Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới được trích dẫn trong công trình, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam duy trì trạng thái khả quan trong suốt 13 năm qua, khẳng định tính hiệu quả của các định hướng chiến lược quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng làm nảy sinh nhiều hệ lụy nghiêm trọng về môi trường tự nhiên, đặc biệt là tình trạng quá tải rác thải từ bao bì nhựa và túi nylon, tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng cũng như hệ sinh thái. Trong khuôn khổ "Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2011–2020 và tầm nhìn 2050", Việt Nam đã xác định bốn mục tiêu trọng tâm: xanh hóa sản xuất, giảm phát thải khí nhà kính (CO2), thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, và xanh hóa lối sống gắn liền với tiêu dùng bền vững. Xu hướng chuyển dịch từ túi nhựa sang túi giấy trở thành một giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu rác thải khó phân hủy. Khóa luận tập trung nghiên cứu hành vi tiêu dùng túi giấy của giới trẻ, cụ thể là sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm làm rõ các nhân tố thúc đẩy và rào cản tác động đến việc chuyển đổi hành vi này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác lập cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng túi giấy của sinh viên các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu liên quan để xây dựng khung phân tích thực nghiệm.
    • Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến hành vi tiêu dùng túi giấy của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn nhằm định hướng thói quen tiêu dùng xanh và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các đơn vị cung ứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hành vi tiêu dùng túi giấy của nhóm đối tượng sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát được triển khai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế - Luật và các trường đại học thành viên thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cùng một số trường lân cận đã từng sử dụng túi giấy.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập và xử lý trong khoảng thời gian từ ngày 15/02/2023 đến ngày 15/04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Công trình tiếp cận vấn đề từ việc hệ thống hóa lịch sử phát triển của túi giấy và phân loại kỹ thuật sản phẩm:

  • Lịch sử hình thành: Ghi nhận phát minh máy sản xuất túi giấy phẳng kiểu phong bì đầu tiên vào năm 1852 của Francis Wolle; cải tiến máy gấp túi giấy đáy phẳng tự động của Margaret E. Knight năm 1871 tại Công ty Túi giấy Columbia; và phát minh túi mua hàng có quai xách bằng dây dù năm 1912 của Walter Deubener tại Minnesota.
  • Phân loại sản phẩm: Văn bản phân chia túi giấy thành 5 chủng loại thông dụng gồm: túi SOS takeaway (giấy kraft nâu có hoặc không có quai), túi phẳng (Flat bags chuyên dùng đựng thực phẩm, hoa quả), túi mua sắm (Shopping bags dùng trong ngành thời trang, bán lẻ), túi tiệm bánh (Bakery bags) và túi chống thấm dầu mỡ (Scotchban bags tráng phủ lớp cản dầu).
  • Lý thuyết nền tảng: Tác giả vận dụng định nghĩa hành vi người tiêu dùng của Kotler & Levy (2013), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1980) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991). Khóa luận kế thừa các biến số tâm lý xã hội từ TRA/TPB, đồng thời đối chiếu với các công trình thực nghiệm trong nước (Vũ Thị Tuyết, 2010; Vũ Thị Bạch Hoa, 2014; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2017; Hồ Huy Tựu và cộng sự, 2018) và quốc tế (Boztepe, 2012; Yadav & Pathak, 2015; Ari & Yılmaz, 2017; Nikhil, 2016).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, kèm theo 4 giả thuyết:

  • H1: Giá cả sản phẩm có tác động tiêu cực đến hành vi tiêu dùng túi giấy.
  • H2: Tính hữu dụng của sản phẩm (nhận thức lợi ích) có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng túi giấy.
  • H3: Nhận thức về môi trường có tác động đến hành vi tiêu dùng túi giấy.
  • H4: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng túi giấy.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn tuần tự:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung (focus group) với 3 nhóm sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế - Luật và các trường thuộc khối ĐHQG-HCM vào tháng 3/2023 và tháng 4/2023. Đồng thời, phỏng vấn thử nghiệm (pilot test) với 20 sinh viên vào đầu tháng 2/2023 để kiểm tra độ rõ ràng về mặt ngữ nghĩa và hiệu chỉnh thang đo sơ bộ. Thang đo chính thức sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 bậc (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), bao gồm 20 biến quan sát chia đều cho 5 nhân tố (mỗi nhân tố 4 biến quan sát).
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) phân phối qua mạng xã hội (Zalo, Messenger) và thư điện tử từ tháng 2 đến tháng 4/2023. Tổng số mẫu thu thập được là 310, sau bước làm sạch loại bỏ phiếu không hợp lệ, dữ liệu chính thức còn lại $N = 299$ quan sát.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20. Các bước kiểm định bao gồm: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo có Alpha lớn hơn 0,6); phân tích nhân tố khám phá EFA bằng phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax (tiêu chuẩn KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, Sig Bartlett nhỏ hơn 0,05, Eigenvalue lớn hơn 1, tổng phương sai trích lớn hơn 50%, hệ số tải nhân tố lớn hơn hoặc bằng 0,5); phân tích hệ số tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); và kiểm định sự vi phạm các giả định hồi quy (phương sai sai số không đổi và phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ phân tán Scatter Plot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này phác thảo bức tranh tổng quan về sự cấp thiết của việc giảm thiểu túi nhựa dùng một lần trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững tại Việt Nam. Tác giả đặt ra vấn đề thay thế bằng bao bì túi giấy, xác định mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát là sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, phạm vi thời gian triển khai từ giữa tháng 2 đến giữa tháng 4 năm 2023, đồng thời tóm tắt phương pháp kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc đề tài gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống hai trụ cột lý luận chính. Phần thứ nhất làm rõ lịch sử ra đời của ngành sản xuất túi giấy từ thế kỷ XIX (Francis Wolle, Margaret E. Knight, Walter Deubener) và đặc tính công năng của 5 loại túi giấy trên thị trường tiêu dùng. Phần thứ hai phân tích các học thuyết hành vi kinh tế, trọng tâm là mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975; Ajzen & Fishbein, 1980) và TPB (Ajzen, 1991), nhấn mạnh vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Dựa trên tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chương kết thúc bằng việc thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố tác động (Nhận thức môi trường, Tính hữu dụng, Giá cả, Chuẩn chủ quan) lên hành vi tiêu dùng túi giấy.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Giai đoạn định tính sử dụng phương pháp thảo luận nhóm tập trung và khảo sát thử nghiệm 20 sinh viên để sàng lọc câu chữ, chuẩn hóa 20 biến quan sát cho bảng câu hỏi chính thức. Bảng thang đo chi tiết hóa từng phát biểu đo lường cho 5 cấu trúc khái niệm (Nhận thức môi trường: 4 biến; Chuẩn chủ quan: 4 biến; Giá cả: 4 biến; Tính hữu dụng của sản phẩm: 4 biến; Hành vi tiêu dùng túi giấy: 4 biến). Giai đoạn định lượng nêu rõ quy trình thu thập mẫu thuận tiện trực tuyến đạt quy mô 299 mẫu hợp lệ và thiết lập các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong phân tích SPSS 20.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu phân tích thống kê. Kết quả mô tả nhân khẩu học phản ánh tỷ lệ giới tính (nữ chiếm 80%), cơ cấu năm học và mức thu nhập của sinh viên, cùng thực trạng tần suất, lý do và mục đích tiêu dùng túi giấy. Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy thang đo đạt độ tin cậy nội tại cao (hệ số đại diện đạt 0,816, không có biến quan sát nào có tương quan biến - tổng dưới 0,3 bị loại). Phân tích EFA biến độc lập rút trích thành công 4 nhân tố tương ứng với mô hình ban đầu tại Eigenvalue = 1,534 và tổng phương sai trích đạt 61,468% (KMO = 0,845; Sig Bartlett = 0,000). Phân tích EFA biến phụ thuộc đạt phương sai trích 69,368% (Eigenvalue = 2,775; KMO = 0,800). Phân tích hồi quy OLS xác định hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,336, chứng minh 4 nhân tố giải thích được 33,6% sự biến thiên của hành vi tiêu dùng. Các kiểm định đồ thị Scatter Plot xác nhận mô hình không vi phạm giả định phương sai sai số thay đổi và phần dư tuân theo phân phối chuẩn.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối tóm tắt lại mức độ tác động của từng yếu tố đã được kiểm định thống kê. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng ba nhóm khuyến nghị thực tiễn: nhóm hàm ý về nâng cao nhận thức lợi ích môi trường của túi giấy, nhóm hàm ý về phát huy áp lực chuẩn chủ quan và truyền thông xã hội, và nhóm hàm ý về tối ưu hóa tính hữu dụng đi kèm chính sách định giá hợp lý nhằm kích cầu tiêu dùng xanh trong giới sinh viên. Chương kết thúc bằng việc chỉ ra các hạn chế cố hữu về mặt dữ liệu và gợi ý hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Tổng số 299 sinh viên tham gia khảo sát được phân bổ theo các tiêu chí nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng như sau:

Tiêu chí Phân loại cụ thể Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 60 20,0%
Nữ 239 80,0%
Năm học Năm nhất 11 3,2%
Năm hai 48 17,0%
Năm ba 78 25,0%
Năm tư 162 54,0%
Mức thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu VNĐ 81 6,7%
Từ 3 triệu – 5 triệu VNĐ 196 65,1%
Trên 5 triệu VNĐ 22 28,2%
Tình trạng sử dụng túi giấy Đã từng sử dụng 269 89,97%
Chưa từng sử dụng 30 10,03%
Tần suất sử dụng Thường xuyên 150 50,0%
Thường thường (trung bình) 90 30,0%
Thỉnh thoảng 59 20,0%
Mục đích sử dụng chính Đựng quần áo, nhu yếu phẩm 200 lượt -
Túi đựng quà tặng 140 lượt -
Đựng văn phòng phẩm 115 lượt -
Các mục đích khác 60 lượt -

(Ghi chú: Số liệu thống kê căn cứ theo bảng biểu và biểu đồ tại Chương 4 của văn bản; các giá trị phần trăm và số lượng được trích xuất nguyên văn).

Kết quả kiểm định thang đo và mô hình hồi quy

Các chỉ số phân tích định lượng trên SPSS 20 xác nhận độ tin cậy và giá trị giải thích của mô hình:

Chỉ số thống kê Giá trị đạt được trong nghiên cứu Tiêu chuẩn đánh giá Kết luận kỹ thuật
Độ tin cậy Cronbach's Alpha Đại diện đạt 0,816; tương quan biến - tổng > 0,3 $\ge 0,60$ và biến - tổng $\ge 0,30$ Giữ nguyên 20 biến quan sát, không loại biến
KMO biến độc lập 0,845 (bảng KMO ghi nhận 0,864) $0,50 \le \text{KMO} \le 1,00$ Dữ liệu rất phù hợp để phân tích EFA
Kiểm định Bartlett biến độc lập $\text{Chi-Square} = 1669,748$; $\text{df} = 120$; $\text{Sig.} = 0,000$ $\text{Sig.} < 0,05$ Các biến có tương quan tuyến tính với nhau
Phương sai trích biến độc lập 61,468% tại Eigenvalue = 1,534 $\ge 50%$ và Eigenvalue $> 1$ 4 nhân tố giải thích được 61,47% biến thiên
Hệ số KMO biến phụ thuộc 0,800; Bartlett $\text{Sig.} = 0,000$ ($\text{Chi-Square} = 521,022$) $\ge 0,50$ và $\text{Sig.} < 0,05$ Đạt yêu cầu rút trích biến phụ thuộc
Phương sai trích biến phụ thuộc 69,368% tại Eigenvalue = 2,775 $\ge 50%$ và Eigenvalue $> 1$ 4 biến quan sát quy tụ tốt vào 1 nhân tố
Hệ số xác định mô hình $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$) = 0,336 - 4 biến độc lập giải thích 33,6% hành vi tiêu dùng
Tác động của Nhận thức môi trường Hệ số hồi quy riêng phần = 0,009 $\text{Sig.} < 0,05$ Tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê
Tác động của Chuẩn chủ quan Tăng 1 đơn vị làm hành vi tăng 0,073 Ý nghĩa ở mức 10% Tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng
Tác động của Tính hữu dụng (lợi ích) Hệ số hồi quy mang dấu dương Có ý nghĩa thống kê Tác động thuận chiều đến hành vi
Tác động của Giá cả Hệ số hồi quy mang dấu âm Có ý nghĩa thống kê Tác động nghịch chiều (giá tăng làm giảm tiêu dùng)

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

Về mặt ứng dụng quản trị, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị dành cho các đơn vị kinh doanh và cơ quan quản lý:

  • Tăng cường truyền thông giáo dục: Tận dụng các chiến dịch xanh nhằm củng cố nhận thức về sự nguy hại của rác thải bao bì nhựa đối với hệ sinh thái, qua đó chuyển biến nhận thức bảo vệ môi trường thành hành động tiêu dùng túi giấy cụ thể.
  • Phát huy ảnh hưởng từ chuẩn chủ quan: Thúc đẩy vai trò của các nhóm tham khảo (bạn bè, gia đình, tổ chức sinh viên) thông qua các phong trào sống xanh tại trường học và chiến dịch trên mạng xã hội, tạo áp lực xã hội tích cực hướng giới trẻ vào việc sử dụng bao bì tự phân hủy.
  • Nâng cao tính hữu dụng và tối ưu chi phí: Cải tiến độ bền, khả năng tái sử dụng nhiều lần, khả năng chống thấm và mẫu mã thẩm mỹ của túi giấy (như các dòng túi thời trang, túi takeaway), đồng thời cân đối mức giá bán phù hợp với khả năng chi trả của nhóm khách hàng sinh viên có thu nhập phổ biến từ 3 đến 5 triệu đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận đã tự chỉ ra một số điểm giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về thời gian và phương pháp: Toàn bộ quá trình nghiên cứu được hoàn thành trong khung thời gian ngắn (khoảng 3 tháng, dữ liệu thu thập từ giữa tháng 2 đến giữa tháng 4/2023), dẫn đến các thiếu sót nhất định về mặt nội dung, việc bao quát lý thuyết và kỹ thuật phân tích theo như tác giả tự nhận định tại phần tóm tắt.
  • Hạn chế về phạm vi chọn mẫu: Dữ liệu định lượng chỉ tập trung vào 299 sinh viên tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (chủ yếu thuộc khối Đại học Quốc gia và Trường Đại học Kinh tế - Luật) bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, cấu trúc mẫu có sự chênh lệch lớn về giới tính (nữ chiếm tới 80%), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ đối tượng người tiêu dùng trẻ trên cả nước còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Đề tài gợi ý việc phát triển mô hình cho các giai đoạn tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu đa dạng hơn về khu vực địa lý, bổ sung các biến số kiểm soát nhân khẩu học và tích hợp thêm các nhân tố tâm lý khác (như sự sẵn sàng chi trả, thói quen tiêu dùng, sự tiện lợi) nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình hồi quy vượt mức 33,6%.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý công, Quản trị kinh doanh và Marketing: Nguồn tư liệu trực tiếp để tham khảo cách thức triển khai đề tài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh, kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải rắn đô thị.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng: Cung cấp bộ thang đo Likert 5 bậc gồm 20 biến quan sát đo lường các khía cạnh nhận thức môi trường, giá cả, chuẩn chủ quan và hành vi tiêu dùng sản phẩm thân thiện với môi trường; minh họa chi tiết từng bước kiểm định phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20 từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính và kiểm tra vi phạm giả định bằng Scatter Plot.
  • Các doanh nghiệp sản xuất bao bì và đơn vị bán lẻ: Cung cấp dữ liệu thực tế về hành vi, lý do sử dụng (giá cả, tính thẩm mỹ, phù hợp xu thế) và cơ cấu nhu cầu sử dụng túi giấy của phân khúc khách hàng trẻ tuổi tại đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát 299 sinh viên trong khóa luận có đặc điểm gì nổi bật?

Mẫu khảo sát có sự chênh lệch rõ rệt về giới tính khi nữ giới chiếm 80% (239 người) và nam giới chiếm 20% (60 người). Về năm học, sinh viên năm thứ tư chiếm tỷ trọng cao nhất với 54%, tiếp theo là sinh viên năm ba (25%), năm hai (17%) và năm nhất (3,2%). Về mức thu nhập, nhóm sinh viên có mức thu nhập từ 3 triệu đến 5 triệu đồng/tháng chiếm đa số với tỷ lệ 65,1%, trong khi nhóm dưới 3 triệu đồng chiếm 6,7% và nhóm trên 5 triệu đồng chiếm 28,2%.

2. Các chỉ số phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập đạt những giá trị cụ thể nào?

Phân tích EFA cho 16 biến quan sát đo lường 4 thành phần độc lập đạt chỉ số KMO = 0,845 (bảng thống kê ghi nhận 0,864), giá trị kiểm định Bartlett đạt giá trị kiểm định $\text{Chi-Square} = 1669,748$ với mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = 0,000$. Các biến trích vào đúng 4 nhân tố nguyên gốc tại giá trị Eigenvalue = 1,534, tổng phương sai trích đạt 61,468% (vượt ngưỡng tiêu chuẩn 50%), và tất cả các biến đều có trọng số tải nhân tố (factor loading) đạt tiêu chuẩn lớn hơn hoặc bằng 0,5.

3. Mô hình hồi quy tuyến tính giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của hành vi tiêu dùng túi giấy?

Mô hình hồi quy đa biến cho thấy hệ số xác định hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$) đạt mức 0,336. Điều này đồng nghĩa với việc bốn nhân tố gồm Nhận thức môi trường, Chuẩn chủ quan, Tính hữu dụng (lợi ích) và Giá cả giải thích được 33,6% sự biến thiên trong hành vi tiêu dùng túi giấy của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh; 66,4% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình tác động.

4. Chiều hướng tác động cụ thể của từng biến độc lập đến hành vi tiêu dùng túi giấy ra sao?

Kết quả ước lượng hồi quy chỉ ra:

  • Nhận thức về môi trường có tác động cùng chiều: khi biến nhận thức môi trường tăng 1 đơn vị thì hành vi tiêu dùng thay đổi tích cực 0,009 đơn vị (có ý nghĩa thống kê).
  • Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều: khi chuẩn chủ quan tăng 1 đơn vị thì hành vi tiêu dùng túi giấy tăng 0,073 đơn vị (có ý nghĩa thống kê ở mức 10%).
  • Tính hữu dụng của sản phẩm (nhận thức lợi ích) có tác động tích cực cùng chiều đến hành vi.
  • Giá cả có tác động ngược chiều: khi nhận thức về mức giá tăng lên 1 đơn vị thì hành vi tiêu dùng túi giấy có xu hướng giảm đi.

5. Tác giả phân chia các chủng loại túi giấy trong phần cơ sở lý thuyết thành những loại nào?

Trong Chương 2, tác giả phân loại chi tiết 5 loại túi giấy tiêu biểu trên thị trường gồm: Túi SOS takeaway (túi kraft nâu có quai hoặc không quai dùng mang đi), Túi phẳng (Flat bags dùng đựng đồ ăn nhanh, hoa quả), Túi mua sắm thời trang (Shopping bags có in ấn thương hiệu, sức chứa lớn), Túi đựng bánh (Bakery bags đa dạng hình dáng cho các loại bánh ngọt) và Túi Scotchban (túi giấy chuyên dụng chống thấm dầu mỡ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Hương đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) và lịch sử phát triển của sản phẩm túi giấy để xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm phù hợp với bối cảnh sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 299 sinh viên được xử lý thông qua phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chứng minh nhận thức môi trường, chuẩn chủ quan và tính hữu dụng có tác động thúc đẩy, trong khi yếu tố giá cả tạo ra lực cản đối với hành vi tiêu dùng túi giấy. Mặc dù còn hạn chế nhất định về tính đồng nhất của mẫu đại diện và khung thời gian khảo sát ngắn, kết quả của đề tài vẫn cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như việc hoạch định giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh tại đô thị.