Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm tại các siêu thị bán lẻ của người tiêu dùng tỉnh Khánh Hòa

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm tại siêu thị bán lẻ ở Khánh Hòa, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

1.6. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH HÀNH VI MUA SẮM TẠI SIÊU THỊ

2.1. Cơ sở lý thuyết về Ý định hành vi

2.2. Định nghĩa Ý định hành vi

2.3. Các mô hình về Ý định hành vi

2.3.1. Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action)

2.3.2. Thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behaviour)

2.3.3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Tecnology Acceptance Model)

2.3.4. Một số nghiên cứu bổ sung cho mô hình về ý định hành vi

2.4. Tổng quan về siêu thị

2.5. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.5.1. Cơ sở đề xuất mô hình

2.5.2. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.5.3. Phân tích từng yếu tố trong mô hình đề xuất

2.5.3.1. Nhận thức sự hữu ích
2.5.3.2. Chuẩn chủ quan
2.5.3.3. Nhận thức kiểm soát hành vi
2.5.3.4. Thang đo Ý định hành vi

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.4. Phương pháp chọn mẫu

3.5. Thu thập thông tin

3.6. Phân tích dữ liệu

3.6.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

3.6.2. Thống kê mô tả và tần số về đặc trưng của cá nhân được khảo sát

3.6.3. Thống kê mô tả và tần số về đặc trưng có liên quan đến việc mua sắm tại siêu thị

3.6.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.6.5. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.6.6. Phân tích nhân tố cho các biến độc lập

3.6.7. Phân tích nhân tố cho biến phụ thuộc

3.6.8. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh sau khi phân tích EFA

3.6.9. Các biến quan sát sau khi điều chỉnh

3.6.10. Giả thuyết sau khi điều chỉnh

3.6.11. Mô hình điều chỉnh

3.6.12. Kiểm định mô hình và các giả thuyết

3.6.13. Phân tích tương quan

3.6.14. Phân tích hồi quy

3.6.15. Kiểm định giả thuyết

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Tóm tắt kết quả

5.2. Nhận thức về nguồn lực cá nhân

5.3. Chuẩn chủ quan

5.4. Đóng góp của nghiên cứu

5.5. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm tại siêu thị Khánh Hòa

Hành vi mua sắm tại siêu thị Khánh Hòa đang ngày càng trở nên phổ biến. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng tại đây. Các yếu tố này bao gồm yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà quản lý siêu thị xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn.

1.1. Định nghĩa hành vi mua sắm và tầm quan trọng của nó

Hành vi mua sắm là quá trình mà người tiêu dùng quyết định mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Tại Khánh Hòa, hành vi này đang thay đổi nhanh chóng do sự phát triển của các siêu thị hiện đại. Việc nắm bắt được hành vi này giúp các nhà quản lý siêu thị tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm cho khách hàng.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi mua sắm

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm bao gồm yếu tố tâm lý như thái độ và cảm xúc, yếu tố xã hội như ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình, và yếu tố kinh tế như thu nhập và giá cả. Những yếu tố này có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

II. Vấn đề và thách thức trong hành vi mua sắm tại siêu thị Khánh Hòa

Mặc dù siêu thị đang phát triển, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc thu hút khách hàng. Các vấn đề như thói quen tiêu dùng truyền thống, sự cạnh tranh từ các cửa hàng nhỏ và giá cả vẫn là những rào cản lớn. Nghiên cứu này sẽ phân tích các thách thức này để tìm ra giải pháp.

2.1. Thói quen tiêu dùng truyền thống

Người tiêu dùng tại Khánh Hòa vẫn có thói quen mua sắm tại các chợ và cửa hàng tạp hóa. Điều này tạo ra một thách thức lớn cho các siêu thị trong việc thay đổi thói quen mua sắm của họ.

2.2. Sự cạnh tranh từ các cửa hàng nhỏ

Các cửa hàng nhỏ thường có giá cả cạnh tranh hơn và phục vụ nhanh chóng hơn. Điều này khiến cho siêu thị cần phải cải thiện dịch vụ và giá cả để thu hút khách hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu. Phương pháp định tính sẽ giúp hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của người tiêu dùng, trong khi phương pháp định lượng sẽ cung cấp số liệu chính xác về các yếu tố ảnh hưởng.

3.1. Phương pháp định tính

Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với người tiêu dùng. Điều này giúp thu thập thông tin chi tiết về cảm nhận và thái độ của họ đối với siêu thị.

3.2. Phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng sẽ sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng. Dữ liệu này sẽ được phân tích để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi mua sắm.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hành vi mua sắm

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quý giá cho các nhà quản lý siêu thị trong việc xây dựng chiến lược marketing. Các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả và dịch vụ khách hàng sẽ được phân tích để đưa ra các khuyến nghị cụ thể.

4.1. Kết quả nghiên cứu về chất lượng sản phẩm

Chất lượng sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hành vi mua sắm. Nghiên cứu cho thấy rằng người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm chất lượng tốt.

4.2. Kết quả nghiên cứu về dịch vụ khách hàng

Dịch vụ khách hàng tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong quyết định mua sắm. Người tiêu dùng thường đánh giá cao sự phục vụ tận tình và chuyên nghiệp tại siêu thị.

V. Kết luận và tương lai của hành vi mua sắm tại siêu thị Khánh Hòa

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm tại siêu thị Khánh Hòa. Tương lai của hành vi mua sắm sẽ phụ thuộc vào khả năng của các siêu thị trong việc thích ứng với nhu cầu và thói quen của người tiêu dùng.

5.1. Tương lai của siêu thị tại Khánh Hòa

Với sự phát triển của kinh tế và nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao, siêu thị tại Khánh Hòa có tiềm năng lớn để phát triển. Tuy nhiên, cần có những chiến lược phù hợp để thu hút khách hàng.

5.2. Khuyến nghị cho các nhà quản lý siêu thị

Các nhà quản lý siêu thị cần chú trọng đến việc cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng và giá cả để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Việc nghiên cứu và hiểu rõ hành vi mua sắm sẽ giúp họ đưa ra các quyết định đúng đắn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm tại các siêu thị bán lẻ của người tiêu dùng tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Chương 2 - Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: giới thiệu cơ sở lý thuyết về ý định hành vi, các nghiên cứu về ý định hành vi, giới thiệu tổng quan về siêu thị, chương này cũng sẽ giới thiệu mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng ban đầu từ cơ sở lý thuyết. Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu: giới thiệu về việc xây dựng thang đo, cách chọn mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, quá trình thu thập thông tin được tiến hành như thế nào và các kỹ thuật phân tích dữ liệu thông kê được sử dụng trong đề tài này. Chương 4 - Kết quả nghiên cứu: sẽ phân tích, diễn giải các dữ liệu đã thu được từ cuộc khảo sát bao gồm các kết quả kiểm định độ tin cậy và độ phù hợp thang đo và các kết quả thống kê suy diễn.

Chương 5 - Kết luận: tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, hàm ý quản lý, cũng như những đóng góp và hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho những nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH HÀNH VI MUA SẮM TẠI SIÊU THỊ 2. Cơ sở lý thuyết về Ý định hành vi 2. Định nghĩa Ý định hành vi Ý định hành vi nói lên ý định của người tiêu dùng trong việc thực hiện hành vi mua hàng hay tiêu dùng một sản phẩm, dịch vụ.

Ý định hành vi là một khái niệm quan trọng trong tiếp thị vì người tiêu dùng thường không ra quyết định mua hàng một sản phẩm, dịch vụ nào đó khi họ không có ý định đó hoặc ý định đó không nhiều. Vì lý do này, hầu hết các mô hình trong lý thuyết hành vi tiêu dùng đều sử dụng khái niệm ý định hành vi là biến phụ thuộc trong mô hình của mình. “Ý định là nắm bắt các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi; các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hay nỗ lực mà một cá nhân bỏ ra để thực hiện hành vi.” (theo Ajzen 1991, tr. Các yếu tố này có thể là thái độ tích cực của một cá nhân hoặc sự tác động của các nhân tố khác (người tham khảo hoặc năng lực cá nhân), tác động đến ý định hành vi của cá nhân đó.

“Ý định là tiền đề trực tiếp của hành vi” (Ajzen 1980 theo Lin & Chen 2010, tr. Ý định dự đoán gần đúng nhất về hành vi, thường được đo lường bởi những câu hỏi trực tiếp như “Tôi có ý định … / Tôi có dự định …”. Các mô hình về Ý định hành vi 2. Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Thái độ Ý định hành vi Chuẩn chủ quan Hình 2.1: Mô hình thể hiện Thuyết hành động hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein 1975) Thuyết hành động hợp lý, gọi tắt là TRA (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng trong thập niên 70.

Theo thuyết này, Ý định hành vi (Behavioural Intention) là yếu tố duy nhất giải thích cho hành vi. Ý định hành vi được quyết định bởi thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm).  Thái độ (Attitude): “thể hiện sự đánh giá tích cực/ tiêu cực của một người về một hành vi” (Ajzen 1991, tr. 188), được xác định bởi: - Niềm tin đối với các thuộc tính của sản phẩm - Đo lường niềm tin đối với các thuộc tính của sản phẩm  Chuẩn chủ quan (Subjective Norm): “là nhận thức của những người ảnh hưởng, sẽ nghĩ rằng cá nhân đó nên thực hiện hay không thực hiện hành vi” (Ajzen 1991, tr.

188), được xác định bởi: - Niềm tin đối với những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên hay không nên sử dụng sản phẩm - Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng Ý định là tiền đề cho hành vi, có thể bắt nguồn từ sự kết hợp giữa thái độ của người tiêu dùng và chuẩn chủ quan. Thông qua khái niệm “chuẩn chủ quan” lý thuyết thừa nhận sức mạnh của những người khác trong việc ảnh hưởng đến hành vi (Solomon, Bamossy và cộng sự năm 2006 theo Bray 2008). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Trong các thử nghiệm thực nghiệm và ứng dụng của TRA, có một mối tương quan cao của thái độ đối với ý định hành vi và chuẩn chủ quan đối với ý định hành vi (Oliver & Berger 1979; Sheppard, Hartwick et al. Trong nhiều trường hợp, việc thực hiện một số hành vi lại phụ thuộc ở một mức độ nhất định vào những yếu tố không thuộc về động cơ của con người như là các cơ hội và các nguồn lực cần thiết.

Ví dụ về những yếu tố này bao gồm tiền bạc, thời gian, kỹ năng và sự hợp tác với những người khác. Những nhân tố này thể hiện việc kiểm soát hành vi thật sự, và như vậy việc bổ sung thêm một biến thể hiện khả năng thực hiện hành vi của người tiêu dùng là cần thiết (Warshaw 1980 theo Bray 2008). Ajzen cung cấp biến số này vào năm 1985 khi ông xuất bản Lý thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen 1985 theo Bray 2008). Thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behaviour) Thái độ Chuẩn chủ Ý định hành vi quan Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 2.2: Mô hình thể hiện Thuyết hành vi dự định (Ajzen 1991) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Thuyết hành vi dự định mở rộng thuyết hành động hợp lý bằng việc bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control) như là một yếu tố quyết định cho cả ý định hành vi và hành vi.

 Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control): “phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi; điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi” (Ajzen 1991, tr. 183), được xác định bởi: Niềm tin kiểm soát (Control beliefs), là niềm tin của một cá nhân về sự hiện diện của các yếu tố có thể tạo điều kiện hoặc cản trở việc thực hiện các hành vi. Từ đó đến nay mô hình TPB đã trở thành lý thuyết có giá trị chi phối, và đã được áp dụng trong một loạt các lĩnh vực nghiên cứu về hành vi (Shaw, Shiu et al. 2000 theo Jeffery P Bray 2008).

Kiểm tra thực nghiệm thường thấy rằng mô hình TPB đã được cải thiện đáng kể khả năng tiên đoán hơn TRA trước đó (Beck & Ajzen 1991; Giles & Cairns 1995 theo Jeffery P Bray 2008). Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Tecnology Acceptance Model) Nhận thức sự hữu ích Thái độ hướng tới Ý định hành vi sử dụng Nhận thức tính dễ sử dụng Hình 2.3: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis 1989) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM được Davis giới thiệu vào năm 1986, được mô phỏng theo mô hình TRA. Mục đích của TAM là giải thích các yếu tố tổng quát về sự chấp nhận máy tính (Davis & Bagozzi 1989). Mô hình này cho thấy rằng, sẽ có một số yếu tố ảnh hưởng đến người sử dụng trong việc ra quyết định của họ khi họ được giới thiệu một công nghệ mới, đó là Nhận thức sự hữu ích (Perceived usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived ease of use).

 Nhận thức sự hữu ích (Perceived usefulness): “là mức độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ nâng cao kết quả thực hiện của họ” (Davis 1989, tr. 320)  Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived ease of use): “là mức độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ không cần nỗ lực” (Davis 1989, tr. 320) So với mô hình TRA và TPB trước đây, TAM là mô hình được ứng dụng nhiều nhất trong việc giải thích hành vi sử dụng công nghệ. Một số nghiên cứu bổ sung cho mô hình về ý định hành vi  Nghiên cứu về ảnh hưởng của Thói quen đến Ý định hành vi Thói quen đã được định nghĩa và đo lường theo nhiều cách khác nhau, bao gồm “là các kết cục của hành vi – tình huống mà đã trở thành tự động, xảy ra không cần tự điều khiển” (Triandis 1980 theo Ho, Olsen, Vassdal & Nguyen 2010), hoặc là “các kết cục có được của những hành động mà đã trở thành phản ứng tự động đối với các kích tác cụ thể và mang tính chức năng để đạt được các mục tiêu nhất định hay các tình trạng cuối cùng” (Honkanen 2005 theo Ho, Olsen, Vassdal & Nguyen 2010).

Ajzen cũng đã công nhận vai trò của thói quen trong việc dự đoán hành vi trong thuyết hành động hợp lý của ông mặc dù nó không được thể hiện trong mô hình (Ajzen 1985 theo Ouellette & Wood 1998). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Beatty & Kahle 1988 đã đưa thói quen vào trong mô hình hành vi hợp lý để kiểm tra hành vi lặp đi lặp lại nhiều lần, ví dụ như nước giải khát. Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ giữa thói quen và hành vi tương lai chặt chẽ (Beatty & Kahle 1988 theo Gabler & Jones 2000). Bên cạnh đó, vai trò của thói quen là luôn được nhấn mạnh trong các nghiên cứu về quan hệ giữa thái độ và hành vi.

Ví dụ theo Ouellette & Wood 1998, thói quen sẽ hướng dẫn hành vi trong tương lai. Kết quả các nghiên cứu cho thấy rằng thói quen là một yếu tố dự báo quan trọng về ý định, thói quen trực tiếp dự đoán ý định hành vi. Tuy nhiên, khi mô hình hóa tác động chung của thói quen và ý định hành vi tương lai, kết quả cho thấy rằng thói quen là một yếu tố dự báo tốt hơn về hành vi tương lai hơn là khi xem xét hành vi xảy ra thường xuyên và xét trong bối cảnh ổn định (ví dụ như đi học, đi lễ nhà thờ, …) (Ouellette & Wood 1998).  Nghiên cứu về ảnh hưởng của Kiến thức đến Ý định hành vi Kiến thức sản phẩm đã được nghiên cứu trong nhiều trong những năm gần đây (ví dụ như Baker, Hunt & Scribner 2002; Alba & Hutchinson 2000; Brucks 1986; Park, Mothersbaugh & Feick 1994; Raju, Lonial & Mangold 1995, Rao & Monroe 1988 theo Bian & Moutinho 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ