Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động đầu tư tài chính, việc đưa ra quyết định lựa chọn danh mục cổ phiếu thường dựa trên việc phân tích các thông tin công bố từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính đóng vai trò là nguồn dữ liệu quan trọng giúp ban giám đốc đo lường hiệu quả hoạt động nội bộ, đồng thời hỗ trợ các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đánh giá thực trạng tài chính, năng lực quản trị, vị thế ngành và tiềm năng sinh lời của doanh nghiệp. Thông qua các nhóm tỷ số tài chính cơ bản như tỷ suất sinh lời, tỷ số khả năng thanh toán, tỷ số thị trường và quy mô doanh nghiệp, người tham gia thị trường có thể nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và dự đoán biến động giá cổ phiếu. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các thị trường khác nhau thường cho ra những kết quả không đồng nhất về chiều hướng cũng như mức độ tác động của các chỉ số tài chính lên giá cổ phiếu.
Chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) đại diện cho nhóm 30 doanh nghiệp niêm yết có giá trị vốn hóa và tính thanh khoản hàng đầu thị trường, chiếm khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa và 60% tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường chứng khoán Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của nhóm doanh nghiệp này mang tính cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn.
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trong chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh; từ đó đưa ra kết luận, gợi ý chính sách và chỉ rõ giới hạn của đề tài.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trong chỉ số VN30.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến giá cổ phiếu của nhóm công ty này.
- Đưa ra kết luận, hàm ý chính sách và xác định giới hạn nghiên cứu của đề tài.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào tác động tới giá cổ phiếu của những doanh nghiệp niêm yết tại chỉ số VN30 ở Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của các nhân tố tới giá cổ phiếu của những công ty niêm yết trong chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?
- Giới hạn của đề tài nghiên cứu là gì và đưa ra ý kiến, góp ý, kết luận như thế nào khi có kết quả thực nghiệm?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trong chỉ số VN30 tại HOSE. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian kéo dài 10 năm, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2021. Phạm vi không gian bao gồm dữ liệu về giá thị trường cổ phiếu, tỷ suất sinh lời, tỷ lệ khả năng thanh toán và các tỷ số thị trường của 30 mã cổ phiếu thuộc rổ chỉ số VN30 niêm yết trên HOSE.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp và thị trường vốn:
- Lý thuyết cấu trúc vốn đánh đổi (Trade-off Theory) của Scott (1977) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984): Giải thích mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ sử dụng nợ và rủi ro tài chính đến kỳ vọng của nhà đầu tư. Quy mô lớn giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin và rủi ro phá sản, qua đó tác động tích cực đến giá cổ phiếu.
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): Phản ánh cách thức các thông tin về cổ tức (Miller & Rock, 1985) và các chỉ số thị trường như PBV, PE đóng vai trò là tín hiệu truyền tải triển vọng tăng trưởng và tính minh bạch của ban quản trị tới thị trường.
- Mô hình định giá cổ phiếu: Khái niệm giá trị nội tại dựa trên phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model) và tỷ số P/E; phân biệt rõ giữa mệnh giá (10.000 đồng theo Luật Chứng khoán), giá trị sổ sách (Book Value theo Bodie, Kane, Marcus, 2014) và giá trị thị trường (Market Value xác lập bởi cung cầu tại phiên khớp lệnh cuối năm).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và các cổng thông tin tài chính (cophieu68.vn, cafef.vn, vietstock.vn) của 30 công ty liên tục trong 10 năm (2012–2021), tạo thành bộ dữ liệu gồm 300 quan sát.
Quy trình ước lượng kinh tế lượng được thực hiện qua các bước:
- Ước lượng hồi quy qua ba mô hình: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F để so sánh OLS với FEM; kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian Multiplier để so sánh OLS với REM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua ma trận hệ số tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald; kiểm định hiện tượng tự tương quan bậc nhất bằng kiểm định Wooldridge.
- Xử lý vi phạm giả định: Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi của mô hình dữ liệu bảng.
| Ký hiệu |
Tên biến |
Loại biến |
Công thức tính toán |
Kỳ vọng dấu |
| P |
Giá cổ phiếu |
Phụ thuộc |
Giá đóng cửa điều chỉnh cuối năm (nghìn đồng) |
- |
| ROA |
Lợi nhuận trên tài sản |
Độc lập |
$\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản}$ (%) |
(+) |
| DIV |
Cổ tức |
Độc lập |
Cổ tức chi trả trên mỗi cổ phiếu (nghìn đồng) |
(+) |
| EPS |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
Độc lập |
$(\text{Lợi nhuận ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}) / \text{Số CP lưu hành}$ (đồng) |
(+) |
| PBV |
Giá trên giá trị sổ sách |
Độc lập |
$\text{Giá cổ phiếu} / \text{Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu}$ (lần) |
(+) |
| PE |
Hệ số giá trên thu nhập |
Độc lập |
$\text{Giá cổ phiếu} / \text{Thu nhập mỗi cổ phiếu}$ (lần) |
(+) |
| DER |
Nợ trên vốn chủ sở hữu |
Độc lập |
$\text{Tổng nợ} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ (%) |
(-) |
| DAR |
Nợ trên tổng tài sản |
Độc lập |
$\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$ (%) |
(-) |
| LNSIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
Kiểm soát |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
(+) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, xuất phát từ tầm quan trọng của việc phân tích báo cáo tài chính trong đầu tư chứng khoán và vị thế trọng yếu của chỉ số VN30 trên HOSE. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, cùng đối tượng và phạm vi nghiên cứu (30 công ty niêm yết trong giai đoạn 2012–2021). Chương 1 cũng nêu tóm lược phương pháp nghiên cứu định lượng, những đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thị trường chứng khoán Việt Nam, và công bố kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động lên giá cổ phiếu và giá cổ phiếu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, và phân tích sự khác biệt giữa mệnh giá, giá trị sổ sách, giá trị nội tại cùng giá trị thị trường. Tác giả luận giải cơ chế tác động của 4 nhóm chỉ số tài chính lên giá cổ phiếu:
- Nhóm tỷ suất sinh lời (ROA, DIV).
- Nhóm chỉ số định giá thị trường (EPS, PBV, PE).
- Nhóm khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính (DER, DAR).
- Nhóm quy mô doanh nghiệp (LNSIZE).
Bên cạnh đó, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Thị Dinh, 2020; Lê Thị Ngọc Mai, 2020; Tạ Thị Hồng Lê, 2017; Lê Hà Diễm Chi, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Reza Gharoie Ahangar, 2010; Mian Sajid Nazir, 2010; Nidhi Malhotra, 2013; M, 2012) để làm cơ sở xây dựng khung phân tích cho đề tài.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình nghiên cứu thực nghiệm với biến phụ thuộc là giá đóng cửa cổ phiếu (P) và 8 biến giải thích (ROA, DIV, EPS, PBV, PE, DER, DAR, LNSIZE). Tác giả chi tiết hóa quy trình thu thập mẫu 300 quan sát từ 30 doanh nghiệp VN30 qua 10 năm và mô tả phương pháp đo lường từng biến. Đồng thời, chương này phát triển 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8, nêu rõ kỳ vọng về dấu tác động dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu đi trước. Quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng cũng được thiết kế chi tiết, bao gồm kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch & Pagan Lagrangian, Hausman), kiểm định khuyết tật (VIF, Modified Wald, Wooldridge) và phương pháp khắc phục FGLS.
Chương 4: Kết quả hồi quy và phân tích kết quả hồi quy
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả xử lý số liệu trên phần mềm Stata 13:
- Thống kê mô tả (300 quan sát): Giá cổ phiếu (P) có giá trị trung bình là 55,0419 nghìn đồng, dao động từ mức thấp nhất 9,0 nghìn đồng đến cao nhất 267,5 nghìn đồng với độ lệch chuẩn 46,46. Chỉ số ROA đạt mức cao nhất 32,48% (độ lệch chuẩn 6,20); EPS dao động từ -2.779 đồng đến 23.328 đồng (độ lệch chuẩn 2.820); DER có độ lệch chuẩn 5,26; DAR có độ lệch chuẩn 0,66; PE có độ lệch chuẩn 107,23; DIV có độ lệch chuẩn 4,98 và LNSIZE có độ lệch chuẩn 25.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy cặp biến DER và DAR có tương quan cao nhất (~0,7). Kết quả kiểm tra VIF cho thấy hệ số VIF trung bình đạt 3,03; biến DAR có VIF cao nhất là 5,03 (hoặc 5,36), biến PE có VIF thấp nhất là 1,08. Toàn bộ hệ số VIF đều nhỏ hơn 10, chứng tỏ mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định F: Giá trị $P\text{-value} = 0,000 < 0,05$, bác bỏ H0, khẳng định mô hình FEM thích hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian Multiplier: $\text{chibar2}(01) = 325,00$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ H0, cho thấy mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman: Thống kê $\text{chi2}(7)$ có $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết H0, khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất.
- Kiểm định khuyết tật mô hình FEM:
- Kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test): Thống kê $\text{chi2}(30) = 15066,00$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ H0, xác nhận mô hình FEM vi phạm giả định phương sai sai số không đổi.
- Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test): Thống kê $F(1, 29) = 3,057$ với $P\text{-value} = 0,0909 > 0,05$, chấp nhận H0, kết luận mô hình không có hiện tượng tự tương quan bậc nhất.
- Ước lượng FGLS: Tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi, đưa ra kết quả hồi quy và đánh giá các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và các hàm ý chính sách
Chương cuối tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm, xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến tài chính và giá cổ phiếu của các công ty VN30. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị:
- Đối với công tác hoạch định chính sách và quản trị doanh nghiệp: Kiểm soát cơ cấu nợ (DER, DAR) ở ngưỡng an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính; tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản để cải thiện ROA và EPS; duy trì chính sách chi trả cổ tức (DIV) ổn định và minh bạch như một kênh phát tín hiệu tích cực ra thị trường; nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô hợp lý.
- Đối với nhà đầu tư: Chú trọng phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi (ROA, EPS, PBV, PE, đòn bẩy tài chính) kết hợp đánh giá quy mô khi định giá cổ phiếu VN30, tránh ra quyết định thuần túy theo tâm lý đám đông.
- Hạn chế và hướng nghiên cứu: Đề tài chỉ rõ các giới hạn về cỡ mẫu, phạm vi dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp sau.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể trên mẫu 30 công ty niêm yết thuộc chỉ số VN30 giai đoạn 2012–2021:
- Khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là phù hợp hơn so với OLS và REM thông qua kiểm định Hausman ($p = 0,0000$).
- Nhận diện khuyết tật phương sai sai số thay đổi thông qua kiểm định Modified Wald ($\text{chi2} = 15066,00; p = 0,0000$) và xử lý bằng mô hình hồi quy FGLS.
- Kết quả FGLS xác nhận các biến Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Cổ tức (DIV), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), Giá trên giá trị sổ sách (PBV), Hệ số giá trên thu nhập (PE), Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER), Tỷ lệ nợ trên tài sản (DAR) và Quy mô doanh nghiệp (LNSIZE) đều có tác động đến giá cổ phiếu (P).
| Chỉ tiêu kiểm định / Thống kê |
Giá trị thống kê |
P-value |
Kết luận học thuật |
| Giá cổ phiếu P (Min - Max) |
9,0 - 267,5 (nghìn đồng) |
- |
Độ lệch chuẩn đạt 46,46; Giá trị TB = 55,0419 |
| Hệ số VIF trung bình |
3,03 (DAR cao nhất: 5,03) |
- |
Không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng |
| Kiểm định F (OLS vs FEM) |
$P\text{-value} > F = 0,00$ |
0,0000 |
FEM phù hợp hơn OLS |
| Breusch & Pagan Lagrangian |
$\text{chibar2}(01) = 325,00$ |
0,0000 |
REM phù hợp hơn OLS |
| Kiểm định Hausman |
$\text{chi2}(7)$ |
0,0000 |
Bác bỏ H0, chọn mô hình FEM |
| Modified Wald Test |
$\text{chi2}(30) = 15066,00$ |
0,0000 |
Vi phạm giả định: Có phương sai sai số thay đổi |
| Wooldridge Test |
$F(1, 29) = 3,0570$ |
0,0909 |
Không tồn tại tự tương quan bậc nhất ($p > 0,05$) |
Về mặt đóng góp, khóa luận cung cấp bộ bằng chứng thực nghiệm dài hạn (10 năm) về nhóm cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc điều hành cấu trúc vốn và chính sách cổ tức nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà đầu tư khi xây dựng chiến lược giao dịch dựa trên phân tích cơ bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát giới hạn trong 30 công ty thuộc rổ chỉ số VN30 tại HOSE, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX.
- Hạn chế về dữ liệu bảng: Do yêu cầu xây dựng bộ dữ liệu bảng cân bằng trong giai đoạn 10 năm (2012–2021), nghiên cứu loại trừ các mã cổ phiếu mới niêm yết hoặc thiếu dữ liệu liên tục trong kỳ phân tích.
- Biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp từ báo cáo tài chính và các chỉ số thị trường trực tiếp, chưa lượng hóa các biến số kinh tế vĩ mô (như lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP) trực tiếp vào phương trình hồi quy.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu cho toàn bộ các ngành và doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, kéo dài khung thời gian quan sát, bổ sung các biến số vĩ mô và áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như mô hình GMM để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán và Kinh tế học: Tham khảo quy trình xây dựng khóa luận định lượng chuẩn mực, từ khâu khảo lược lý thuyết, thu thập dữ liệu bảng đến các bước kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata.
- Người nghiên cứu về định giá chứng khoán và kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp kiểm định chẩn đoán mô hình dữ liệu bảng (F-test, Breusch-Pagan, Hausman, Modified Wald, Wooldridge) và kỹ thuật xử lý khuyết tật phương sai thay đổi bằng hồi quy FGLS.
- Các nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân: Vận dụng khung phân tích các chỉ số ROA, EPS, PBV, PE, DER, DAR và LNSIZE để đánh giá sức khỏe tài chính và định giá cổ phiếu blue-chips trên thị trường Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn theo tiêu chuẩn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, chọn 30 doanh nghiệp niêm yết thuộc rổ chỉ số VN30 trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) đáp ứng điều kiện có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính trong 10 năm liên tục từ 2012 đến 2021. Tổng kích thước mẫu thu được là 300 quan sát trên bộ dữ liệu bảng cân bằng.
2. Biến phụ thuộc và các biến độc lập chính trong mô hình nghiên cứu gồm những gì?
Biến phụ thuộc là giá cổ phiếu ($P$), đo lường bằng giá đóng cửa đã điều chỉnh tại ngày giao dịch cuối cùng của năm dương lịch (nghìn đồng). Mô hình sử dụng 8 biến giải thích gồm: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Cổ tức ($DIV$), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), Giá trên giá trị sổ sách ($PBV$), Hệ số giá trên thu nhập ($PE$), Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ($DER$), Tỷ lệ nợ trên tài sản ($DAR$) và Quy mô doanh nghiệp ($LNSIZE$).
3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS hay FEM?
Qua các bước kiểm định, kiểm định F ($p = 0,0000$) và kiểm định Hausman ($p = 0,0000$) chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn OLS và REM. Tuy nhiên, khi kiểm định khuyết tật mô hình FEM bằng kiểm định Modified Wald, kết quả cho giá trị $\text{chi2}(30) = 15066,00$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ giả thiết phương sai không đổi. Do đó, phương pháp FGLS được sử dụng nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có hiệu quả thống kê.
4. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến và tự tương quan của mô hình ra sao?
Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 10 (VIF trung bình là 3,03; biến có VIF cao nhất là $DAR$ với 5,03 và thấp nhất là $PE$ với 1,08), xác nhận mô hình không gặp đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kiểm định Wooldridge về tự tương quan cho giá trị thống kê $F(1, 29) = 3,0570$ với $P\text{-value} = 0,0909 > 0,05$, chứng minh mô hình không vi phạm giả định tự tương quan bậc nhất.
5. Khóa luận đưa ra những khuyến nghị chính nào cho các nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết?
Tác giả đề xuất ban lãnh đạo doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($DER, DAR$) để dung hòa giữa lợi ích tấm chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính; tập trung tối ưu hóa tài sản để gia tăng $ROA$ và $EPS$; đồng thời thiết lập chính sách chi trả cổ tức ($DIV$) nhất quán và minh bạch nhằm tạo tín hiệu tích cực, củng cố niềm tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Thái Sơn đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 30 doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 tại HOSE trong giai đoạn 2012–2021. Bằng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ kết hợp phương pháp ước lượng FGLS, nghiên cứu đã chứng minh vai trò có ý nghĩa thống kê của các biến số sinh lời, định giá thị trường, cơ cấu nợ và quy mô doanh nghiệp đối với giá thị trường của cổ phiếu. Các kết quả định lượng này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác quản trị tài chính doanh nghiệp cũng như định hướng chiến lược phân tích cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.