Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế, đảm bảo sự chu chuyển vốn và ổn định tài chính quốc gia. Tại Việt Nam, bước vào kỷ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức trong việc chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và chuỗi khối (Blockchain). Trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, nhóm cổ phiếu ngân hàng luôn thu hút sự quan tâm lớn của các nhà đầu tư và thường được xếp vào nhóm "cổ phiếu trụ" hoặc "cổ phiếu vua", phản ánh tỷ trọng vốn hóa lớn và tầm ảnh hưởng sâu rộng đến diễn biến của toàn thị trường.
Tuy nhiên, thị trường chứng khoán vốn dĩ biến động phức tạp và chịu sự chi phối từ nhiều chiều kích khác nhau. Các quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư phụ thuộc đáng kể vào thị giá cổ phiếu cũng như biên độ dao động của mức giá này. Theo giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH), giá cổ phiếu phản ánh tổng hòa các thông tin có sẵn, bao gồm cả sức khỏe tài chính nội tại của tổ chức phát hành lẫn bối cảnh kinh tế vĩ mô. Trên thực tế, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngân hàng vẫn chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về chiều hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của từng biến số, đặc biệt trong các bối cảnh thể chế và chu kỳ kinh tế khác nhau. Nhằm giải quyết các khoảng trống này và bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật tại Việt Nam, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các Ngân hàng Thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường Chứng khoán Việt Nam" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách liên quan nhằm ổn định và gia tăng giá cổ phiếu một cách bền vững.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các ngân hàng.
- Thứ hai, đo lường mức độ cũng như chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến giá cổ phiếu của các NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Thứ ba, đề xuất các hàm ý chính sách liên quan nhằm ổn định và gia tăng giá cổ phiếu cho các NHTMCP niêm yết.
Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các NHTM?
- Mức độ cũng như chiều hướng tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam như thế nào?
- Những hàm ý chính sách nào cần đề xuất để tăng trưởng giá cổ phiếu của các NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là giá cổ phiếu và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam. Về phạm vi không gian, nghiên cứu bao phủ toàn bộ 27 NHTMCP đã niêm yết trên ba sàn giao dịch (HOSE, HNX và UPCoM) tính đến thời điểm khảo sát (với 18 ngân hàng trên HOSE, 2 ngân hàng trên HNX và 7 ngân hàng trên UPCoM sau sự kiện chuyển sàn của Nam A Bank - NAB sang HOSE vào ngày 08/03/2024). Về phạm vi thời gian, nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp trong 10 năm liên tục từ năm 2014 đến năm 2023, trải dài qua nhiều giai đoạn biến động kinh tế quan trọng, bao gồm đại dịch COVID-19 và các căng thẳng địa chính trị quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên sáu nền tảng lý thuyết tài chính và kinh tế học tiền tệ:
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH - Fama, 1970): Khẳng định thị giá phản ánh đầy đủ thông tin hiện có theo ba cấp độ (yếu, trung bình, mạnh); nhà đầu tư không thể tìm kiếm lợi nhuận bất thường nếu chỉ dựa vào thông tin công khai trong quá khứ.
- Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory - Kendall, 1953; Malkiel, 1973): Cho rằng biến động giá cổ phiếu mang tính độc lập theo kỳ và không thể dự đoán chính xác chỉ bằng phân tích kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu quá khứ đơn thuần.
- Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory - Akerlof, 1978; Aharony & Swary, 1980; Asquith & Mullins, 1986): Giải thích hiện tượng bất cân xứng thông tin giữa ban điều hành ngân hàng và nhà đầu tư bên ngoài, qua đó các chỉ số tài chính công bố đóng vai trò tín hiệu phản ánh chất lượng doanh nghiệp.
- Lý thuyết chú chim trong lòng bàn tay (Bird-in-the-Hand Theory - Gordon, 1963; Lintner, 1962): Nhấn mạnh rằng dòng tiền từ cổ tức tiền mặt hiện tại có mức độ chắc chắn cao hơn sự kỳ vọng vào tăng trưởng vốn trong tương lai.
- Lý thuyết về chính sách cổ tức (Dividend Policy Theory): Phân tích hai trường phái chính gồm chính sách ổn định cổ tức (nhằm củng cố niềm tin và tính dự báo) và chính sách cổ tức thặng dư (ưu tiên giữ lại lợi nhuận cho các cơ hội tái đầu tư sinh lời vượt trội).
- Lý thuyết về chính sách tiền tệ (Monetary Policy Theory - Mishkin, 2007; Mankiw, 2021): Giải thích cơ chế điều hành cung tiền và lãi suất của ngân hàng trung ương tác động trực tiếp đến chi phí huy động, biên lợi nhuận cho vay và tâm lý thị trường chứng khoán.
Bên cạnh đó, tác giả làm rõ bản chất của các loại giá cổ phiếu: mệnh giá (par value), giá trị sổ sách (book value) và giá trị thị trường (market value). Khóa luận sử dụng thị giá đóng cửa tại ngày kết thúc năm tài chính làm đại diện cho biến phụ thuộc vì phản ánh sự cân bằng cung cầu thực tế và hạn chế biến động nhiễu trong ngày giao dịch.
Phương pháp nghiên cứu định lượng thực hiện trên dữ liệu bảng (panel data) cân bằng gồm 27 ngân hàng qua 10 năm (270 quan sát). Quy trình phân tích hồi quy trải qua các bước:
- Ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Sử dụng kiểm định nhân tử Lagrange của Breusch và Pagan (Breusch-Pagan LM test) để so sánh Pooled OLS và REM.
- Sử dụng kiểm định Hausman để quyết định lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc nhất và kiểm định Breusch-Pagan kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Áp dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi nhằm thu được các ước lượng vững và hiệu quả.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 27 NHTMCP, thông tin công bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ba sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM) và Tổng cục Thống kê trong giai đoạn 2014–2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị thế trụ cột của nhóm cổ phiếu ngân hàng trên TTCK Việt Nam và sự thay đổi của môi trường quản trị ngân hàng trong kỷ nguyên số 4.0. Chương 1 làm rõ khoảng trống thực tiễn khi thị trường cần một công trình khảo sát đầy đủ toàn bộ 27 NHTMCP niêm yết với dữ liệu cập nhật đến năm 2023. Các mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu chính và kết cấu 5 chương của khóa luận được xác lập chi tiết.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất cổ phiếu và giá cổ phiếu, phân biệt rành mạch giữa mệnh giá, giá trị sổ sách và thị giá theo các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và lý thuyết tài chính hiện đại. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết sáu lý thuyết nền tảng (EMH, Bước đi ngẫu nhiên, Phát tín hiệu, Chú chim trong lòng bàn tay, Chính sách cổ tức, Chính sách tiền tệ). Tác giả phân tích cơ chế truyền dẫn của các yếu tố nội tại ngân hàng (quy mô tổng tài sản, P/E, BVPS, EPS) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát INF, lãi suất liên ngân hàng INT).
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có hệ thống các công trình nước ngoài (Al-Dwiry và ctg, 2022; Pandey và ctg, 2024; Chhetri, 2023; Chepkwony, 2021; Dahal & Puri, 2021; Luwihono và ctg, 2021; Astuti & Yusuf, 2023; Azmeh & Hamada, 2022; Al-Rimawi & Kaddumi, 2021; Goet & Kharel, 2022; bt Isa và ctg, 2022; Wagle, 2023; Kengatharan, 2018) và các công trình tại Việt Nam (Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thùy Nhiên, 2020; Nguyễn Thu Hằng, 2022; Kim Hương Trang & Trịnh Khánh Linh, 2022; Đặng Thị Minh Nguyệt & Đỗ Thùy Linh, 2023; Nguyễn Phú Hà, 2021; Thân Thị Thu Thủy & Bùi Thị Thiện Mỹ, 2017). Qua bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu trước, tác giả chỉ ra các kết quả trái chiều về tác động của quy mô, lãi suất và GDP, đồng thời xác lập khoảng trống nghiên cứu: chưa có nghiên cứu nào bao quát trọn vẹn 27 NHTMCP niêm yết trên cả ba sàn với bộ dữ liệu 10 năm (2014-2023) kết hợp đề xuất giải pháp quản trị đồng bộ.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu khoa học gồm 9 bước: từ xác định mục tiêu, tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, chọn mẫu, thống kê mô tả, hồi quy và lựa chọn mô hình, kiểm định xử lý khuyết tật, thảo luận kết quả đến đề xuất hàm ý chính sách. Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập dưới dạng:
$$SP_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_{it} + \beta_2 EPS_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 INT_{it} + \beta_5 BVPS_{it} + \beta_6 PE_{it} + \beta_7 INF_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, biến phụ thuộc $SP_{it}$ là giá đóng cửa của cổ phiếu ngân hàng $i$ tại năm $t$. Các biến độc lập nội tại gồm:
- $EPS_{it}$: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (đồng/cổ phần).
- $SIZE_{it}$: Quy mô ngân hàng, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
- $BVPS_{it}$: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (lần).
- $PE_{it}$: Hệ số giá trên thu nhập (lần).
Các biến độc lập vĩ mô gồm:
- $GDP_{it}$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (%).
- $INF_{it}$: Tỷ lệ lạm phát (%).
- $INT_{it}$: Lãi suất liên ngân hàng (%).
Tác giả thuyết minh chi tiết cách đo lường từng biến, căn cứ xây dựng giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) và giải trình việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ 27 ngân hàng đáp ứng tiêu chuẩn minh bạch thông tin tài chính.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc phác họa bức tranh thực trạng biến động giá cổ phiếu của các nhóm ngân hàng trong giai đoạn 2014–2023, phân nhóm theo nhóm Big 4 (NHTMCP gốc quốc doanh) và các NHTMCP quy mô lớn, trung bình. Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan giữa các biến và hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Ở bước lựa chọn mô hình, kết quả kiểm định F và kiểm định Breusch-Pagan LM cho thấy các mô hình dữ liệu bảng (FEM, REM) đều vượt trội hơn so với Pooled OLS. Kiểm định Hausman cho kết quả lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp nhất. Tuy nhiên, khi kiểm tra các giả định hồi quy, kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình REM tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất, và kiểm định Breusch-Pagan chỉ ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng FGLS để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này. Kết quả FGLS cho thấy 5 biến đạt mức ý nghĩa thống kê 1% gồm PE, EPS, BVPS, INT (tác động dương) và GDP (tác động âm); hai biến SIZE và INF không đạt ý nghĩa thống kê. Chương 4 khép lại bằng phần thảo luận chuyên sâu, đối chiếu phát hiện với các nghiên cứu tiền nhiệm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương cuối tóm lược các kết quả cốt lõi từ mô hình FGLS và phát triển hệ thống giải pháp, hàm ý chính sách phân định theo ba nhóm chủ thể:
- Đối với các NHTMCP: Nâng cao hiệu quả kinh doanh nhằm cải thiện chỉ số EPS; tối ưu hóa quản trị nguồn vốn và tăng cường giá trị tài sản ròng để duy trì chỉ số BVPS ổn định; chủ động công bố thông tin minh bạch nhằm giữ mức P/E hợp lý trong mắt nhà đầu tư; xây dựng chính sách quản trị thanh khoản và rủi ro lãi suất linh hoạt khi lãi suất liên ngân hàng biến động.
- Đối với nhà đầu tư: Chú trọng phân tích cơ bản các chỉ số sinh lời nội tại (EPS, BVPS, P/E) khi ra quyết định giải ngân vào cổ phiếu ngân hàng; theo dõi sát diễn biến chính sách tiền tệ và lãi suất liên ngân hàng; tránh tâm lý đầu tư theo quy mô tài sản đơn thuần vì quy mô không quyết định sự tăng giá cổ phiếu.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tăng cường giám sát an toàn hệ thống tài chính, điều hành lãi suất thị trường liên ngân hàng nhịp nhàng, hoàn thiện hành lang pháp lý về công bố thông tin nhằm nâng cao tính minh bạch của thị trường chứng khoán. Chương 5 cũng chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài cho tương lai.
Kết quả và đóng góp
Mô hình hồi quy FGLS mang lại các kết quả định lượng cụ thể về tác động của các yếu tố nội tại và kinh tế vĩ mô đến thị giá cổ phiếu của 27 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2023:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Bản chất biến |
Chiều hướng tác động (FGLS) |
Mức ý nghĩa thống kê |
| Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
EPS |
Nội tại ngân hàng |
Cùng chiều (+) |
1% |
| Tỷ số giá trên thu nhập |
PE |
Nội tại ngân hàng |
Cùng chiều (+) |
1% |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu |
BVPS |
Nội tại ngân hàng |
Cùng chiều (+) |
1% |
| Lãi suất liên ngân hàng |
INT |
Kinh tế vĩ mô |
Cùng chiều (+) |
1% |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Kinh tế vĩ mô |
Ngược chiều (-) |
1% |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Nội tại ngân hàng |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Kinh tế vĩ mô |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Nguồn: Tổng hợp từ kết quả nghiên cứu của tác giả (2024)
Ý nghĩa và cơ chế tác động của các phát hiện:
- EPS, PE và BVPS có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1%: Kết quả này khẳng định rằng sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời nội tại là động lực cốt lõi quyết định giá trị thị trường của cổ phiếu ngân hàng. Nhà đầu tư sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho các ngân hàng có hiệu quả tạo ra lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần cao (EPS cao), hệ số định giá kỳ vọng tích cực (P/E cao) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần vững chắc (BVPS cao). Phát hiện này đồng thuận với các công trình của Pandey và ctg (2024), Chhetri (2023), Nguyễn Minh Kiều và Lê Thị Thùy Nhiên (2020).
- Lãi suất liên ngân hàng (INT) có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1%: Hiện tượng này phản ánh thực tế rằng trong giai đoạn nghiên cứu, biến động tăng của lãi suất liên ngân hàng thường gắn liền với môi trường kinh doanh vốn sôi động hoặc việc điều hành lãi suất thúc đẩy biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại, tạo ra kỳ vọng lợi nhuận cao hơn từ phía nhà đầu tư chứng khoán (tương đồng với phát hiện của Nguyễn Phú Hà, 2021).
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%: Tác giả giải thích hiện tượng này theo quan điểm của Dahal và Puri (2021): trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao, dòng vốn đầu tư trên thị trường có xu hướng dịch chuyển sang các lĩnh vực sản xuất, bất động sản hoặc công nghệ có biên độ sinh lời đột biến hơn, khiến nhu cầu phân bổ vốn vào cổ phiếu ngân hàng có sự chững lại hoặc điều chỉnh tỷ trọng tương đối.
- SIZE và INF không có ý nghĩa thống kê: Quy mô tổng tài sản không tác động trực tiếp đến giá cổ phiếu, cho thấy quy mô lớn không đồng nghĩa với khả năng tăng trưởng thị giá vượt trội nếu hiệu quả sinh lời không tương xứng (phù hợp với Chhetri, 2023; Wagle, 2023). Tương tự, lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2014–2023 được Ngân hàng Nhà nước kiểm soát tương đối ổn định quanh mức mục tiêu, làm mờ nhạt tác động của biến này đối với thị giá cổ phiếu ngành ngân hàng.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt khoa học: Công trình bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào hệ thống tài liệu tài chính ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt là việc làm rõ các tác động đa chiều của lãi suất liên ngân hàng và tăng trưởng GDP đến giá cổ phiếu của định chế tài chính trung gian.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu nhờ bao quát 100% các NHTMCP niêm yết (27 ngân hàng), khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS, đồng thời cung cấp gợi ý quản trị toàn diện cho ban lãnh đạo ngân hàng, nhà đầu tư trên thị trường và các nhà hoạch định chính sách.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế sau:
- Phạm vi biến số: Nghiên cứu mới khảo sát 7 biến độc lập cụ thể (4 biến tài chính vi mô nội tại và 3 biến vĩ mô). Mô hình chưa xem xét đến các chỉ số tài chính chuyên biệt khác của ngành ngân hàng như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng hay các nhân tố thị trường như tâm lý nhà đầu tư, giá vàng, tỷ giá hối đoái và dòng vốn ngoại.
- Phạm vi mẫu và dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn ở tần suất hàng năm trong giai đoạn 2014–2023 của 27 NHTMCP niêm yết, chưa bao quát được nhóm các NHTMCP chưa niêm yết hoặc dữ liệu tần suất cao hơn (quý/tháng).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Bổ sung các biến số đặc thù của ngành ngân hàng (chất lượng tài sản, cấu trúc nguồn vốn, chuyển đổi số) và các biến vĩ mô mở rộng.
- Mở rộng thời gian nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao (như mô hình GMM để kiểm soát tính nội sinh) nhằm kiểm tra độ bền vững của các hệ số hồi quy trong các điều kiện thị trường khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Chứng khoán: Cung cấp tài liệu tham khảo bài bản về việc xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F, Breusch-Pagan LM, Hausman) và phương pháp xử lý khuyết tật mô hình bằng ước lượng FGLS.
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài về định giá cổ phiếu và thị trường tài chính: Bảng tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước cùng khung lý thuyết 6 trụ cột trong Chương 2 là cơ sở lý luận vững chắc để kế thừa và phát triển các mô hình phân tích sâu hơn.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trên TTCK: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá các chỉ số cốt lõi (EPS, BVPS, P/E) thay vì đầu tư theo cảm tính hoặc phụ thuộc vào quy mô tài sản thuần túy của các ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và thu thập trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm toàn bộ 27 NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam (trên ba sàn HOSE, HNX và UPCoM) trong giai đoạn 10 năm liên tục từ 2014 đến 2023, tạo ra bộ dữ liệu bảng cân bằng với 270 quan sát.
2. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì dừng lại ở mô hình REM?
Mặc dù kiểm định Hausman xác định mô hình REM là phù hợp nhất so với FEM và Pooled OLS, nhưng các kiểm định chẩn đoán sau đó cho thấy mô hình REM vi phạm hai giả định cơ bản: tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất (kiểm định Wooldridge) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan). Do đó, ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
3. Những biến số nào có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu của các NHTMCP?
Theo kết quả ước lượng từ mô hình FGLS, có bốn biến độc lập tác động cùng chiều đến giá cổ phiếu ở mức ý nghĩa thống kê 1% bao gồm: tỷ số giá trên thu nhập (PE), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) và lãi suất liên ngân hàng (INT).
4. Kết quả tác động ngược chiều của tốc độ tăng trưởng GDP đến giá cổ phiếu được lý giải như thế nào?
Biến GDP có tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1% đến thị giá cổ phiếu ngân hàng. Hiện tượng này được giải thích là khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ, các nhà đầu tư trên thị trường tài chính có xu hướng tái cơ cấu danh mục, luân chuyển dòng tiền sang các ngành có tiềm năng sinh lời đột biến hơn như bất động sản, sản xuất công nghiệp hoặc công nghệ, dẫn đến lực cầu dành cho nhóm cổ phiếu ngân hàng có sự điều chỉnh giảm tương đối.
5. Nghiên cứu kết luận ra sao về vai trò của quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ lạm phát (INF)?
Cả hai biến SIZE (logarit tự nhiên tổng tài sản) và INF (tỷ lệ lạm phát) đều không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy FGLS. Điều này chỉ ra rằng quy mô tài sản lớn không bảo đảm cho sự tăng trưởng của giá cổ phiếu nếu hiệu quả hoạt động không cao; đồng thời, việc lạm phát được duy trì ổn định tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2023 đã làm giảm thiểu mức độ chi phối trực tiếp của biến này lên thị giá cổ phiếu ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Bích Hợp đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu của toàn bộ 27 NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Bằng phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ với mô hình FGLS, nghiên cứu chứng minh các chỉ số sinh lời nội tại (EPS, BVPS, P/E) cùng lãi suất liên ngân hàng có tác động tích cực mạnh mẽ, trong khi tăng trưởng GDP tác động ngược chiều và quy mô tổng tài sản cùng lạm phát không thể hiện ảnh hưởng rõ rệt. Những kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho công tác quản trị ngân hàng, định hướng phân tích đầu tư và hoạch định chính sách thị trường tài chính tại Việt Nam.