Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106.01) với đề tài "Các nhân tố quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Thành Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Chi tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2024).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đầu tư nước ngoài giữ vai trò bổ sung nguồn vốn xã hội, thúc đẩy thương mại, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ cho các quốc gia đang phát triển. Đầu tư thiên thần nước ngoài là hình thức mà các cá nhân có quốc tịch nước ngoài cung cấp vốn kèm hỗ trợ chuyên môn, quản lý, công nghệ và thị trường cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (startup) ở nước chủ nhà, đóng vai trò bước đệm giữa giai đoạn hạt giống (seed) và giai đoạn tiền tăng trưởng (early stage) trước khi startup tiếp cận quỹ đầu tư mạo hiểm.

Thực tế cho thấy khoảng 70% startup thất bại trong 2 năm đầu và 90% thất bại sau 5 năm hoạt động do mô hình mới chưa phù hợp thị trường hoặc người sáng lập thiếu kinh nghiệm quản trị. Mặc dù vậy, startup đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm dài hạn và đổi mới công nghệ. Theo số liệu tại Diễn đàn Đầu tư thiên thần thế giới năm 2020, quy mô thị trường đầu tư thiên thần toàn cầu ước tính trên 50 tỷ USD mỗi năm (tại Mỹ có trên 250.000 nhà đầu tư thiên thần với quy mô 24 tỷ USD; tại Anh đạt khoảng 1,5 tỷ bảng Anh mỗi năm, gấp 3 lần vốn đầu tư mạo hiểm). Tại Đông Nam Á, các quốc gia như Singapore, Indonesia, Malaysia, Thái Lan đã phát triển các chính sách thu hút nguồn vốn này.

Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành Đề án 844 ("Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025"), Đề án 1665 ("Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025") và Nghị định số 38/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo. Đến năm 2023, Việt Nam có khoảng 3.800 startup đang hoạt động (đứng thứ 3 Đông Nam Á theo Trường Nhật, 2023) và khoảng 208 quỹ đầu tư mạo hiểm (gần 40 quỹ nội địa), xếp thứ ba khu vực về số lượng thương vụ và giá trị đầu tư sau Singapore và Indonesia (NIC, 2024). Tuy nhiên, tỷ lệ thu hút vốn đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam vẫn còn thấp. Trước bối cảnh có rất ít công trình nghiên cứu riêng biệt và hệ thống về thu hút đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam, việc thực hiện đề tài này là cần thiết nhằm cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách và hỗ trợ startup gọi vốn hiệu quả.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu cơ bản của luận án là nghiên cứu các nhân tố tác động và mức độ tác động của các nhân tố tới quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam. Cụ thể bao gồm 3 mục tiêu:

  1. Xác định các lý thuyết nền tảng về quyết định đầu tư thiên thần; lựa chọn những nhân tố phù hợp để xây dựng mô hình đánh giá mức độ tác động của các nhân tố quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
  2. Lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
  3. Dựa trên kết quả hồi quy của mô hình các nhân tố tác động, đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đầu tư vào startup tại Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam bị ảnh hưởng, tác động bởi các nhân tố nào?
  2. Thực trạng đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam hiện nay như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào để thu hút nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đầu tư vào startup tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường, đánh giá mức độ tác động của các nhân tố tới quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các nhà đầu tư thiên thần có quốc tịch nước ngoài đã đầu tư vào startup tại Việt Nam (có thể cư trú trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát dựa trên đánh giá của các nhà đầu tư thiên thần nước ngoài giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022. Nghiên cứu định tính triển khai từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2022; nghiên cứu định lượng tiến hành thu thập dữ liệu từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận lý thuyết nền tảng cùng các nghiên cứu mở rộng:

Hướng tiếp cận nghiên cứu Lý thuyết nền tảng Các tác giả và công trình tiêu biểu Trọng tâm phân tích và hạn chế
1. Lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu Lý thuyết danh mục đầu tư hiệu quả (Portfolio Selection - Harry Markowitz, 1952) Stephen Prowse (1998), Kevin Hindle & Leo Lee (2002), Ramy Elitzur & Arieh Gavious (2003), Heinrich Stedler & Hans Heinrich Peters (2003), Markku Maula và cs (2005), Robert Wiltbank và cs (2009), Andrew Burke và cs (2010), Alina Dibrova (2015), Douglas Cumming & Alexander Peter Groh (2018), Vũ Mai Hảo (2018), Geoff Gregson & Richard T. Harrison (2024). Nhấn mạnh khả năng sinh lời, tỷ suất sinh lợi kỳ vọng, quyền sở hữu cổ phần, quyền biểu quyết và kiểm soát điều hành startup.
Hạn chế: Chưa tính đến môi trường kinh doanh, thể chế, khung pháp lý; khó áp dụng nguyên mẫu vào các nước đang phát triển.
2. Giao thoa giữa cung - cầu vốn Lý thuyết tìm kiếm và gặp gỡ (Search and Matching Theory - Osnabrugge & Robinson, 2000) Nancy E. Haar và cs (1988), Mason & Harrison (1994), Hans Landstrom (1998), Rudy Aernoudt (1999), Hindle & Wenban (1999), Hill & Dee Power (2002), Haines và cs (2003), Sudek (2006), Morrissette (2007), Ibrahim & Darian (2008), Gimmon & Levie (2010), Maxwell và cs (2011), Nofsinger & Wang (2011), Cheryl Mitteness và cs (2012), Wallnofer & Hacklin (2013), Parhankangas & Ehrlich (2013), Ottavia (2014), Carpentier & Suret (2015), Teker & Teker (2016), Landstrom & Mason (2016), Murnieks và cs (2016), Bernstein và cs (2016), Warnick và cs (2018), Thomas J. Boulton và cs (2018), Scott Shane và cs (2020), Vincent Lefebvre và cs (2022). Nhấn mạnh chất lượng đội ngũ, năng lực, sự đam mê, độ tin cậy của nhà sáng lập, tính khả thi của sản phẩm và tiềm năng thị trường.
Hạn chế: Chủ yếu giải thích giai đoạn sàng lọc đầu tiên, chưa bao quát toàn diện giai đoạn thẩm định chuyên sâu, đàm phán hợp đồng và ảnh hưởng của thể chế.
3. Lý thuyết hợp đồng tối ưu Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Grossman & Stiglitz, 1980) và Lý thuyết thể chế (Scott, 1995) Colin M. Mason & Richard T. Harrison (1997), Joshua Lerner (1998), Yasuhisa Tashiro (1999), George Lipper & Bruce Sommer (2002), Rudy Aernoudt (2005), Stuart Paul và cs (2007), William Scheela & Edmundo S. Isidro (2009), Tom Lahti (2011), Dirk De Clercq (2012), Scheela & Thawatchai Jittrapanun (2012), Gianni Romani và cs (2013), Zhujun Ding, Sunny Li Sun & Kevin Au (2014), Changhong Li và cs (2016), Stefano Bonini và cs (2017), Josh Lerner và cs (2018), Nguyễn Thị Kim Anh (2019), Nguyễn Thị Kim Anh & Đặng Thành Đạt (2021), Eliran Solodoha và cs (2023). Nhấn mạnh ảnh hưởng của môi trường đầu tư, khung pháp lý, mạng lưới nhà đầu tư thiên thần (BAN), chính sách ưu đãi thuế, giải quyết rủi ro đạo đức và lựa chọn nghịch trong môi trường thể chế đang phát triển.
4. Các nghiên cứu mở rộng và tại Việt Nam Lý thuyết lấy lòng, mạng lưới xã hội, giới tính và khoảng cách địa lý John Freear và cs (1994), Roger Sørheim & Hans Landström (2001), John R. Becker-Blease & Jeffrey E. Sohl (2007, 2008), Zhujun Ding và cs (2015), Matthew S. Wood và cs (2020), Paul Sanchez-Ruiz và cs (2021), Annalisa Croce và cs (2023); Đề tài cấp ĐHQGHN của PGS. Nguyễn Thị Kim Anh (2018-2020); Nguyễn Thị Kim Anh, Vũ Thanh Hương, Nguyễn Thị Minh Phương, Đặng Thành Đạt (2023) trên Emerging Science Journal. Khảo sát các yếu tố như khoảng cách địa lý, giới tính nhà sáng lập, niềm tin xã hội, kỹ năng pitching và kinh nghiệm quốc tế hóa.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn nghiên cứu trước đây được thực hiện tại các quốc gia phát triển (Mỹ, Anh, Đức, Thụy Điển, Canada, Israel), tập trung vào nhà đầu tư thiên thần nội địa và tách rời từng khía cạnh lý thuyết riêng lẻ. Tại Việt Nam, các công trình trước chủ yếu dừng lại ở nghiên cứu định tính quy mô nhỏ hoặc khảo sát chung cả nhà đầu tư trong nước lẫn quốc tế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống bằng việc xây dựng một mô hình nghiên cứu tích hợp, kiểm định thực nghiệm định lượng dành riêng cho đối tượng nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đầu tư vào startup tại một nền kinh tế chuyển đổi đang hoàn thiện thể chế như Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Luận án kết hợp bốn nền tảng lý thuyết: Lý thuyết danh mục đầu tư hiệu quả (Markowitz, 1952), Lý thuyết tìm kiếm và gặp gỡ (Osnabrugge & Robinson, 2000), Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Akerlof, 1970) và Lý thuyết thể chế (Scott, 1995). Khung phân tích xác định quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam chịu sự tác động của 6 nhóm nhân tố độc lập:

[Nhóm nhân tố độc lập]
1. Đặc điểm nhà sáng lập startup
2. Sản phẩm và thị trường của startup
3. Kỳ vọng lợi ích tài chính của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài
4. Kế hoạch kinh doanh của startup
5. Khả năng hỗ trợ cho startup của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài
6. Môi trường đầu tư của nước chủ nhà
[Biến phụ thuộc]
Quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2022 thông qua tổng quan tài liệu và phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia gồm nhà quản lý, nhà nghiên cứu, nhà đầu tư thiên thần trong nước, nhà đầu tư thiên thần nước ngoài và đại diện startup đã nhận vốn đầu tư nước ngoài (Bảng 3.9, 3.10, 3.11). Kết quả định tính dùng để hiệu chỉnh các biến quan sát, thang đo cho phù hợp thực tiễn Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Tiến hành từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022 qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gửi đến các nhà đầu tư thiên thần nước ngoài thông qua nền tảng AngelList và mạng lưới nhà đầu tư (Bảng 3.12). Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 22 và AMOS 22.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần vào startup

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu theo 3 hướng tiếp cận chính và các nghiên cứu liên quan khác:

  • Hướng tiếp cận danh mục đầu tư tối ưu: Điểm lại các nghiên cứu của Markowitz (1952), Prowse (1998), Hindle & Lee (2002), Elitzur & Gavious (2003), Stedler & Peters (2003), Wiltbank và cs (2009), Burke và cs (2010), Dibrova (2015), Cumming & Groh (2018), Gregson & Harrison (2024). Các nghiên cứu này chỉ ra nhà đầu tư coi startup là tài sản rủi ro cao - sinh lợi cao, quyết định đầu tư phụ thuộc vào tỷ suất hoàn vốn kỳ vọng và mức độ tham gia giám sát, sở hữu cổ phần.
  • Hướng tiếp cận giao thoa cung - cầu: Phân tích nghiên cứu của Osnabrugge & Robinson (2000), Nancy E. Haar và cs (1988), Mason & Harrison (1994), Hans Landstrom (1998), Rudy Aernoudt (1999), Hindle & Wenban (1999), Sudek (2006), Morrissette (2007), Ibrahim & Darian (2008), Maxwell và cs (2011), Mitteness và cs (2012), Bernstein và cs (2016), Warnick và cs (2018), Shane và cs (2020), Lefebvre và cs (2022). Hướng này nhấn mạnh phẩm chất, niềm đam mê, năng lực của người sáng lập và tiềm năng thị trường của startup.
  • Hướng tiếp cận hợp đồng tối ưu: Khảo sát các công trình của Mason & Harrison (1997), Joshua Lerner (1998), Tashiro (1999), Rudy Aernoudt (2005), Paul và cs (2007), Scheela & Isidro (2009), Scheela & Jittrapanun (2012), Tom Lahti (2011), De Clercq (2012), Ding và cs (2014), Li và cs (2016), Bonini và cs (2017), Lerner và cs (2018), Solodoha và cs (2023). Hướng này làm rõ tầm quan trọng của khung khổ pháp lý, mạng lưới BAN và chính sách hỗ trợ của chính phủ.
  • Tổng kết khoảng trống: Luận án chỉ rõ chưa có công trình nào tích hợp đầy đủ 6 nhóm nhân tố trên cho đối tượng nhà đầu tư thiên thần nước ngoài tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận về đầu tư thiên thần

Chương 2 làm rõ các khái niệm và cơ sở lý thuyết nền tảng:

  • Khái niệm và đặc điểm: Trình bày định nghĩa startup, mô tả hiện tượng "thung lũng chết" (death valley - Hình 2.1), các vòng gọi vốn của startup (Bảng 2.1: Seed, Early Stage, Growth, Maturity). Phân tích khái niệm nhà đầu tư thiên thần (BA), nhà đầu tư thiên thần nước ngoài, vai trò, đặc điểm và quy trình đầu tư gồm các bước sàng lọc, thẩm định, thương lượng và đồng hành (Hình 2.2).
  • So sánh loại hình đầu tư: Lập bảng so sánh chi tiết giữa đầu tư thiên thần và đầu tư mạo hiểm (Bảng 2.2) về nguồn vốn (vốn tự có so với vốn ủy thác), quy mô thương vụ, giai đoạn tham gia, mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu phi tài chính.
  • Nhân tố quyết định đầu tư: Hệ thống hóa 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài: (1) Đặc điểm nhà sáng lập startup; (2) Sản phẩm và thị trường của startup; (3) Kỳ vọng lợi ích tài chính của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài; (4) Kế hoạch kinh doanh của startup; (5) Khả năng hỗ trợ cho startup của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài; (6) Môi trường đầu tư của nước chủ nhà (Bảng 2.3).

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu chi tiết:

  • Mô hình và thang đo: Thiết lập mô hình nghiên cứu (Hình 3.1) và các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 3.1). Xây dựng hệ thống thang đo Likert 5 mức độ cho 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc (Bảng 3.2 đến Bảng 3.8).
  • Nghiên cứu định tính: Trình bày kết quả phỏng vấn chuyên gia (Bảng 3.9, Bảng 3.10, Bảng 3.11) nhằm sàng lọc biến và tinh chỉnh từ ngữ trong phiếu khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Mô tả quy trình thiết kế phiếu hỏi (Phụ lục 1, Phụ lục 2), sử dụng nền tảng AngelList (Hình 3.2) và các mạng lưới đầu tư để thu thập dữ liệu từ các nhà đầu tư nước ngoài. Thống kê thông tin mẫu nghiên cứu thu được (Bảng 3.12) và quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS 22 và AMOS 22.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả xử lý và kiểm định thống kê:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Thực hiện phân tích Cronbach's Alpha cho từng thang đo (Bảng 4.1 đến Bảng 4.7 và Bảng 4.11).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành kiểm định chỉ số KMO và Bartlett cho các biến độc lập và biến phụ thuộc qua 2 lần phân tích (Bảng 4.8, 4.9, 4.10, 4.12, 4.13, 4.14, 4.17, 4.18, 4.19), xác định tổng phương sai trích và hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Xây dựng sơ đồ biểu diễn các biến trên phần mềm AMOS 22 (Hình 4.1), đánh giá các chỉ số độ phù hợp mô hình (Bảng 4.20).
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Thực hiện phân tích ma trận tương quan Pearson giữa các biến (Bảng 4.21, Hình 4.5). Chạy mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và phân tích ANOVA (Bảng 4.23, Bảng 4.24). Kiểm định các giả định mô hình: biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Hình 4.2), biểu đồ P-P plot (Hình 4.3), biểu đồ Scatter Plot (Hình 4.4), kiểm định phân phối chuẩn, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và tính độc lập của phần dư.
  • Thảo luận kết quả: Luận giải chi tiết mức độ tác động của từng nhân tố tới quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam (Bảng 4.25 và các bảng thống kê mô tả thành phần từ Bảng 4.26 đến Bảng 4.32).

Chương 5: Một số giải pháp thu hút đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam

Chương 5 phân tích thực trạng và đưa ra hệ thống kiến nghị:

  • Bối cảnh thực trạng: Đánh giá số liệu thương vụ đầu tư giai đoạn 2013-2021 (Hình 5.1), số vốn vào startup công nghệ (Hình 5.2), so sánh thị trường đầu tư mạo hiểm toàn cầu và Việt Nam giai đoạn 2022-2023 (Hình 5.3), so sánh tỷ trọng vốn và thương vụ tại một số quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2017-2022 (Hình 5.4). Phân tích cấu trúc hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo (Hình 5.5) và so sánh chính sách phát triển doanh nghiệp truyền thống với định hướng tăng trưởng (Bảng 5.2).
  • Hệ thống giải pháp: Đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy (nâng cao năng lực nhà sáng lập, hoàn thiện sản phẩm/thị trường, chuẩn hóa kế hoạch kinh doanh, cải thiện môi trường thể chế và phát triển mạng lưới BAN).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Bổ sung và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về đầu tư thiên thần, nhà đầu tư thiên thần nước ngoài và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (startup) trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  2. Xây dựng khung nghiên cứu tích hợp dựa trên 4 nền tảng lý thuyết (danh mục đầu tư, tìm kiếm - gặp gỡ, bất đối xứng thông tin, thể chế), điều chỉnh và bổ sung các tiêu chí đo lường phản ánh đặc trưng của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài tại Việt Nam.
  3. Cung cấp khuôn khổ lý thuyết và mô hình đo lường chuẩn hóa, tạo cơ sở tham chiếu khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về tài chính khởi nghiệp, đầu tư thiên thần và đầu tư mạo hiểm.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
  2. Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, triển khai Đề án 844, Đề án 1665 và sửa đổi Nghị định 38/2018/NĐ-CP.
  3. Đưa ra hướng dẫn cụ thể giúp các nhà sáng lập startup nâng cao năng lực quản trị, hoàn thiện sản phẩm và xây dựng kế hoạch kinh doanh đáp ứng tiêu chuẩn thẩm định của nhà đầu tư quốc tế.

Các nhóm giải pháp đề xuất

Nhóm nhân tố tác động Nhóm giải pháp cụ thể Nội dung thực hiện theo luận án
1. Đặc điểm nhà sáng lập startup • Đào tạo, nâng cao năng lực cho Founder
• Xây dựng đội ngũ quản lý tốt
• Phát triển phẩm chất cá nhân & đam mê
• Tích lũy kinh nghiệm thực tế
Tổ chức các chương trình đào tạo quản trị doanh nghiệp, kỹ năng lãnh đạo; hình thành đội ngũ quản lý có chuyên môn bổ trợ lẫn nhau; rèn luyện bản lĩnh kinh doanh và kinh nghiệm thực chiến trong ngành hoạt động của startup.
2. Sản phẩm và thị trường của startup • Nâng cao tính độc đáo của sản phẩm/dịch vụ
• Mở rộng khả năng tăng trưởng thị trường
Đẩy mạnh nghiên cứu phát triển sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP), tạo rào cản công nghệ hoặc tính năng vượt trội so với đối thủ; xác định rõ thị trường ngách và tiềm năng nhân rộng quy mô sang khu vực.
3. Kế hoạch kinh doanh của startup • Xây dựng kế hoạch kinh doanh thực tế
• Đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch
• Chuẩn hóa tính chuyên nghiệp
Thể hiện chi tiết cấu trúc chi phí, mô hình dòng tiền, dự báo tài chính có căn cứ; làm rõ chiến lược thoái vốn (Exit/IPO/M&A) cho nhà đầu tư (Bảng 5.1).
4. Môi trường đầu tư của nước chủ nhà • Hoàn thiện thể chế, chính sách ưu đãi
• Thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo
• Hỗ trợ mạng lưới nhà đầu tư thiên thần (BAN)
• Cơ chế ưu đãi nhà đầu tư nước ngoài
Ban hành các quy định rõ ràng về cơ chế thoái vốn và chuyển lợi nhuận; xây dựng ưu đãi thuế cho nhà đầu tư thiên thần; tài trợ phát triển các mạng lưới BAN kết nối trong và ngoài nước; tăng cường vai trò các trung tâm đổi mới sáng tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát đối với các nhà đầu tư thiên thần có quốc tịch nước ngoài đã rót vốn vào các startup tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2022. Các yếu tố đặc thù khác biệt theo từng phân ngành công nghệ chuyên sâu hoặc sự biến động vĩ mô toàn cầu sau năm 2022 chưa được phân tích tách biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát theo chuỗi thời gian dài hơn; thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa hành vi của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài và nhà đầu tư thiên thần trong nước; phân tích chuyên sâu tác động của các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp mới ban hành đến dòng vốn thiên thần xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, từ đó thiết kế các cơ chế ưu đãi thuế, hoàn thiện thể chế đầu tư và phát triển mạng lưới nhà đầu tư thiên thần (BAN) tại Việt Nam.
  • Đối với nhà sáng lập và ban điều hành startup: Cung cấp thông tin thực chứng về các tiêu chí thẩm định của nhà đầu tư nước ngoài (phẩm chất người sáng lập, cấu trúc đội ngũ, tính khả thi của kế hoạch kinh doanh và chiến lược thoái vốn), giúp startup chuẩn bị hồ sơ gọi vốn hiệu quả.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh về tài chính khởi nghiệp, phương pháp nghiên cứu kết hợp (EFA, CFA, hồi quy bội trên SPSS/AMOS) và hệ thống hóa lý thuyết đầu tư thiên thần.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà đầu tư thiên thần nước ngoài được định nghĩa như thế nào trong luận án?

Nhà đầu tư thiên thần nước ngoài là các cá nhân có quốc tịch nước ngoài (có thể cư trú trên lãnh thổ Việt Nam hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam), sử dụng nguồn vốn tự có để đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (startup) tại Việt Nam, đồng thời hỗ trợ về chuyên môn, quản lý, công nghệ và kết nối thị trường trước khi startup tiếp cận các vòng vốn mạo hiểm.

2. Luận án sử dụng các nền tảng lý thuyết nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Luận án tích hợp 4 nền tảng lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết danh mục đầu tư hiệu quả (Portfolio Selection Theory - Harry Markowitz, 1952).
  2. Lý thuyết tìm kiếm và gặp gỡ (Search and Matching Theory - Osnabrugge & Robinson, 2000).
  3. Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry Theory - Akerlof, 1970; Spence, 1973; Grossman & Stiglitz, 1980).
  4. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - Scott, 1995).

3. Mô hình nghiên cứu của luận án gồm những nhóm biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm nhân tố độc lập:

  1. Đặc điểm nhà sáng lập startup.
  2. Sản phẩm và thị trường của startup.
  3. Kỳ vọng lợi ích tài chính của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.
  4. Kế hoạch kinh doanh của startup.
  5. Khả năng hỗ trợ cho startup của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.
  6. Môi trường đầu tư của nước chủ nhà.

4. Quy trình xử lý dữ liệu định lượng của luận án được thực hiện bằng những kỹ thuật nào?

Nghiên cứu định lượng sử dụng phần mềm SPSS 22 và AMOS 22 để thực hiện các bước:

  • Thống kê mô tả dữ liệu mẫu thu được từ khảo sát qua AngelList và mạng lưới đầu tư.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định chỉ số KMO và kiểm định Bartlett.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên AMOS 22 để đánh giá độ phù hợp của mô hình.
  • Phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và phân tích ANOVA.
  • Kiểm định các giả định vi phạm: kiểm định phân phối chuẩn phần dư (P-P plot, Histogram), kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định tính độc lập của phần dư.

5. Luận án đưa ra những nhóm giải pháp nào từ phía môi trường đầu tư của nước chủ nhà?

Luận án đề xuất 4 giải pháp thuộc nhóm môi trường đầu tư:

  1. Ban hành thêm chính sách và hoàn thiện khung pháp lý khuyến khích đầu tư thiên thần.
  2. Thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo.
  3. Hỗ trợ phát triển và mở rộng mạng lưới các nhà đầu tư thiên thần (BAN).
  4. Áp dụng các chính sách ưu đãi cụ thể (như ưu đãi thuế, thủ tục chuyển vốn và thoái vốn) dành riêng cho nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Đặng Thành Đạt là công trình nghiên cứu hệ thống về các nhân tố quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết kinh tế quốc tế và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính chuyên gia và định lượng SPSS/AMOS), luận án đã xác định và kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố đến quyết định đầu tư. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn cho các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện thể chế thu hút dòng vốn quốc tế, đồng thời định hướng cho các startup Việt Nam hoàn thiện năng lực để tiếp cận nguồn lực tài chính thiên thần hiệu quả.