Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển kể từ năm 1998–2000 đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế bên cạnh nguồn tín dụng ngân hàng. Sự ra đời của Luật Chứng khoán năm 2006 (chính thức có hiệu lực từ đầu năm 2007) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo lập khung khổ pháp lý an toàn, minh bạch, hỗ trợ tiến trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và hệ thống ngân hàng thương mại.

Giai đoạn 2020–2022 ghi nhận những biến động bất thường của thị trường dưới tác động của đại dịch COVID-19. Cuối tháng 01/2020, dịch bệnh khiến chỉ số VN-Index giảm sâu từ vùng 1.000 điểm xuống 645 điểm vào cuối tháng 3/2020. Nhờ các giải pháp điều hành kinh tế, chỉ số đã phục hồi lên 1.103,87 điểm vào ngày 31/12/2020. Đến năm 2021, VN-Index tăng trưởng 35,7% và xác lập đỉnh lịch sử 1.500,81 điểm vào ngày 25/11/2021; thanh khoản thị trường bình quân đạt gần 22 nghìn tỷ đồng mỗi phiên (tăng gấp 3,4 lần so với năm 2020). Song song đó là sự bùng nổ về số lượng tài khoản giao dịch mở mới: riêng tháng 12/2021 có 226.580 tài khoản được lập (trong đó hơn 98% thuộc nhà đầu tư cá nhân); lũy kế cả năm 2021 đạt hơn 1,5 triệu tài khoản mới, vượt qua tổng số 1,04 triệu tài khoản của cả giai đoạn 2017–2020 gộp lại.

Trước biến động mạnh của thị trường, nhu cầu phân tích các nhân tố chi phối giá cổ phiếu và chỉ số đại diện trở nên cấp thiết đối với các chủ thể tham gia. Tác giả chỉ ra rằng phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào từng nhóm ngành riêng biệt (ngân hàng, bất động sản, thực phẩm) mà thiếu các đánh giá toàn diện trên quy mô toàn sàn giao dịch. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này với các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Cung cấp thông tin và cơ sở khoa học hỗ trợ nhà đầu tư nâng cao năng lực phân tích, dự báo diễn biến giá cổ phiếu, phục vụ việc phân bổ danh mục đầu tư hiệu quả dựa trên các yếu tố tác động đến chỉ số VN-Index.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thu thập dữ liệu thứ cấp chính xác từ các nguồn chính thống để phân tích, đo lường và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số VN-Index.
    2. Đề xuất hệ thống kiến nghị, giải pháp đối với cơ quan điều hành và thành viên thị trường nhằm ổn định và phát triển thị trường chứng khoán.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến chỉ số VN-Index trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Dữ liệu giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và hệ thống chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn từ Quý 1/2010 đến Quý 4/2022 (tổng cộng 13 năm, bao gồm 52 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và công trình kinh tế học:

  • Cơ sở pháp lý và giáo trình: Điều 6 Luật Chứng khoán 2006; Điều 121 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14; Điều 4 Khoản 2 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021); cùng hệ thống lý thuyết về cấu trúc thị trường, phân loại chứng khoán trích từ Giáo trình Thị trường tài chính (2015) do PGS. Hoàng Văn Quỳnh và PGS. Nguyễn Thị Hoài Lê đồng chủ biên.
  • Khung khái niệm và mô hình kinh tế vĩ mô: Khái niệm GDP theo mô hình của Blanchard và Quah; tỷ số giá trên thu nhập (P/E) theo Campbell và Shiller; lý thuyết về chi phí vốn và lãi suất của Devereux & Yetman (2002); cơ chế tỷ giá hối đoái của Cecchetti, Schoenholtz và Fackler (2006).
  • Kế thừa mô hình thực nghiệm: Khung phân tích được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu thị trường UAE của Al-Tamimi (2007) và mô hình thị trường Rwanda của Ndamukunda Eddy Grace, Mbabazi Mbabazize và Charles Mukundabigwi Ruhara.

Phương trình hồi quy tổng quát ban đầu được thiết lập dưới dạng:

$$SP_t = \beta_1 + \beta_2 PE_t + \beta_3 GDP_t + \beta_4 INF_t + \beta_5 INR_t + \beta_6 EXR_t + u_t \quad (1)$$

Trong đó, biến phụ thuộc $SP$ là mức giá đóng cửa ngày cuối quý của chỉ số VN-Index niêm yết trên HOSE. Các biến độc lập và nguồn dữ liệu được tác giả tổng hợp cụ thể:

Ký hiệu biến Tên biến số Định nghĩa / Đơn vị đo Nguồn thu thập dữ liệu
SP Giá cổ phiếu (VN-Index) Mức điểm đóng cửa phiên cuối quý của VN-Index Investing
P/E Tỷ lệ giá trên thu nhập Tỷ số P/E bình quân thị trường Bloomberg, Dstock, CafeF
GDP Tổng sản phẩm quốc nội Quy mô sản lượng quốc gia (tỷ đồng) Tổng cục Thống kê, Vietstock
INF Tỷ lệ lạm phát Biến động chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) World Bank, Tổng cục Thống kê, CafeF
INR Lãi suất Mặt bằng lãi suất điều hành / thị trường (%) World Bank, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
EXR Tỷ giá hối đoái Tỷ giá trung tâm USD/VND Investing, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp hồi quy bình phương bé nhất thông thường (OLS) và các kỹ thuật kiểm định chẩn đoán kinh tế lượng (kiểm định biến dư thừa F-test, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson, kiểm định phương sai sai số thay đổi White, kiểm định dạng hàm và bỏ sót biến Ramsey RESET) thông qua phần mềm EViews 8 và Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số VN-Index

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, phân loại thị trường (theo hàng hóa: cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh; theo sự luân chuyển vốn: sơ cấp, thứ cấp; theo phương thức tổ chức: tập trung tại SGDCK, phi tập trung OTC). Tác giả làm rõ bản chất các loại giá cổ phiếu (mệnh giá, giá trị sổ sách, giá thị trường, giá hiện tại) và định nghĩa các nhân tố vĩ mô tác động đến chỉ số:

  • Tỷ lệ P/E: Phản ánh mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một đơn vị thu nhập; P/E cao cho thấy kỳ vọng tăng trưởng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu định giá quá cao.
  • Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Thước đo tăng trưởng kinh tế thúc đẩy doanh thu, lợi nhuận doanh nghiệp và gia tăng lượng vốn nhàn rỗi phân bổ vào chứng khoán.
  • Tỷ lệ lạm phát (INF): Chi phối lợi nhuận thực tế và chi phí sản xuất; lạm phát cao thúc đẩy chính sách tiền tệ thắt chặt, gây áp lực giảm lên thị trường.
  • Lãi suất (INR): Đại diện cho chi phí sử dụng vốn; lãi suất tăng làm tăng chi phí tài chính của doanh nghiệp, đồng thời tạo ra hiệu ứng dịch chuyển dòng tiền từ kênh cổ phiếu sang tiền gửi ngân hàng.
  • Tỷ giá hối đoái (EXR): Tác động trực tiếp đến dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Phần tổng quan tài liệu lược khảo 11 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế:

  • Tại Việt Nam: Phan Thị Bích Nguyệt và Phạm Dương Phương Thảo (2013) ghi nhận cung tiền và sản lượng công nghiệp đồng biến với VN-Index, trong khi lãi suất và tỷ giá nghịch biến; Trương Đông Lộc (2014) chỉ ra EPS và tỷ giá USD/VND tương quan thuận, còn giá vàng và lạm phát tương quan nghịch với giá 20 cổ phiếu vốn hóa lớn trên HOSE.
  • Tại quốc tế: Al-Qenae và cộng sự (2002) tại Kuwait; Al-Tamimi và Hussein (2007) tại UAE; Mehr-un-Nisa và Nishat (2012) tại Pakistan; Uddin và cộng sự (2013) tại Bangladesh; Tsoukalas và Domitrios (2003) tại Síp; Hussainey và Lê Khánh Ngọc (2009); Liu và Shrestha (2008) tại Trung Quốc; Eita và Hinaunye (2012) tại Namibia; Aurangzeb (2012) tại 3 nước Nam Á (Pakistan, Ấn Độ, Sri Lanka).

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số VN-Index trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 2 trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm trên bộ dữ liệu 52 quý (2010–2022). Mô hình hồi quy đa biến ban đầu (1) cho kết quả hệ số xác định $R^2 = 0,873803$ (giải thích được 87,38% biến động của VN-Index).

Phương trình hồi quy ban đầu được xác định:

$$SP = -837,0473 + 35,78677 \cdot PE + 0,118834 \cdot GDP - 12,04836 \cdot INF - 31,33532 \cdot INR + 0,047328 \cdot EXR + u$$

Khi kiểm tra ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 5%$, hệ số của hai biến GDP ($p = 0,0580 > 0,05$) và lạm phát INF ($p = 0,1643 > 0,05$) không có ý nghĩa thống kê. Tác giả thực hiện kiểm định thu hẹp mô hình:

  • Kiểm định biến dư thừa đối với GDP: Thống kê F có $p = 0,0580 > 0,05$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ loại bỏ GDP, hình thành mô hình (2).
  • Kiểm định biến dư thừa đối với INF: Thống kê F có $p = 0,1643 > 0,05$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ loại bỏ INF khỏi mô hình (2).

Mô hình hồi quy thu hẹp tối ưu (3) chỉ còn lại ba biến độc lập: $PE$, $INR$, $EXR$. Kết quả hồi quy mô hình (3) trên EViews 8 ghi nhận:

Chỉ số / Thông số kiểm định Giá trị mô hình (1) Giá trị mô hình (3) tối ưu
Hệ số xác định $R^2$ 0,873803 0,857633
Giá trị trung bình biến phụ thuộc ($SP$) 607,91800 607,13640
Tổng bình phương phần dư ($SSR$) 301.195,0558 339.788,1905
Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) 11,73292 11,77656
Thống kê Durbin-Watson ($d$) 1,000000 1,140367

Kết quả các kiểm định chẩn đoán sai số của mô hình (3):

  • Tự tương quan: Thống kê Durbin-Watson đạt $d = 1,140367$. Tra bảng Durbin-Watson với $n = 52$, $k' = 3$, mức ý nghĩa 5%, ta có ngưỡng cận dưới $d_L \approx 1,674$. Vì $d \in (0; d_L)$, mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất dương giữa các phần dư.
  • Phương sai sai số thay đổi: Kiểm định White không có số hạng tích chéo cho giá trị $p = 0,8055 > 0,05$, chấp nhận giả thuyết $H_0$, kết luận mô hình không vi phạm hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Bỏ sót biến (Ramsey RESET): Kiểm định thu được giá trị $p$ của thống kê F bằng $0,0209 < 0,05$. Bác bỏ giả thuyết $H_0$, chứng tỏ mô hình (3) vẫn còn hiện tượng bỏ sót biến giải thích.
  • Thống kê mô tả: Trình bày các tham số xu thế tập trung của mẫu quan sát ($N = 52$) đối với $SP$, $PE$, $INR$, $EXR$.

Chương 3: Khuyến nghị và kết luận

Chương 3 tổng kết các phát hiện thực nghiệm, thảo luận tính tương đồng và dị biệt so với các công trình trước đó. Kết quả khẳng định ba yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến chỉ số VN-Index là tỷ số P/E, lãi suất và tỷ giá hối đoái. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Chính sách lãi suất: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại giảm mạnh lãi suất điều hành, lãi suất huy động và cho vay nhằm giảm thiểu chi phí tài chính cho doanh nghiệp niêm yết, đồng thời kích thích sự chuyển dịch của dòng tiền nhàn rỗi sang kênh đầu tư cổ phiếu.
  • Chính sách tỷ giá: Đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp thị trường ngoại hối:
    1. Tăng quỹ dự trữ ngoại tệ thông qua việc Ngân hàng Nhà nước mua/bán ngoại tệ theo quy luật thị trường thay vì can thiệp hành chính.
    2. Điều hành hài hòa mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ giá nhằm giảm áp lực mất giá đồng nội tệ mà không làm suy giảm tăng trưởng kinh tế.
    3. Sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ để duy trì sự ổn định thị trường ngoại tệ.
    4. Cho phép các ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động kinh doanh ngoại tệ hai chiều, mở rộng biên độ dao động tỷ giá, phát triển các công cụ phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, tương lai, hoán đổi).
  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá dài hạn, tận dụng công cụ phái sinh và tái cơ cấu quy trình sản xuất, marketing để thích ứng với biến động tiền tệ.
  • Phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa: Tăng cường tính đồng bộ giữa hai chính sách, ngăn chặn thâm hụt tài khóa làm tăng kỳ vọng lạm phát và lãi suất, qua đó giữ vững niềm tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể về mức độ chi phối của các nhân tố đối với chỉ số VN-Index:

  • Tác động của P/E: Tỷ số P/E là biến số có tác động cùng chiều mạnh nhất đến VN-Index. Trong mô hình (1), khi P/E tăng 1 đơn vị, chỉ số VN-Index tăng 35,78677 điểm; tại mô hình tối ưu (3) được tổng kết tại Chương 3, P/E tiếp tục giữ vai trò chi phối chủ đạo với mức độ tác động xấp xỉ 40 đơn vị. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Uddin và cộng sự (2013).
  • Tác động của lãi suất (INR): Lãi suất có mối tương quan nghịch rõ rệt với chỉ số VN-Index ở mức ý nghĩa 5% (hệ số ước lượng đạt -31,33532 trong mô hình ban đầu và ghi nhận mức tác động -13,999 đơn vị trong mô hình tối ưu). Điều này phù hợp với kết luận của Mehr-un-Nisa & Nishat (2012), Liu & Shrestha (2008), Eita & Hinaunye (2012), và Aurangzeb (2012).
  • Tác động của tỷ giá hối đoái (EXR): Tỷ giá USD/VND tương quan thuận với chỉ số chứng khoán (khi tỷ giá tăng 1%, chỉ số VN-Index tăng 0,00698 đơn vị; hệ số mô hình tối ưu đạt khoảng 0,0729 đơn vị). Tác giả lý giải sự gia tăng của tỷ giá USD/VND tạo lực hút đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Kết quả này củng cố phát hiện của Eita (2012), Aurangzeb (2012), và Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo (2013).
  • Tác động của GDP và lạm phát (INF): Khác biệt với các nghiên cứu của Mehr-un-Nisa & Nishat (2012) hay Al-Qenae và cộng sự (2002), kết quả kiểm định cho thấy GDP và lạm phát không có tác động đáng kể về mặt thống kê đến chỉ số VN-Index trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2010–2022.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, khóa luận đã thiết lập một mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian bao quát toàn bộ chỉ số VN-Index trong 13 năm thay vì đi sâu vào từng ngành riêng biệt, kiểm định tính tương thích của các lý thuyết kinh tế vĩ mô quốc tế trong bối cảnh đặc thù của thị trường vốn Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cố hữu trong công trình:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thu thập theo quý trong 13 năm chỉ đạt 52 quan sát, chưa đủ lớn để phản ánh hết các cú sốc cục bộ, đặc biệt là giai đoạn khủng hoảng COVID-19 năm 2020 khi chỉ số từng mất gần 56 điểm (6,28%) trong một phiên và giảm hơn 26% xuống mốc 709,73 điểm vào ngày 20/3/2020.
  • Hạn chế của biến đại diện: Chỉ số VN-Index phản ánh bức tranh chung toàn sàn HOSE nên kết quả mô hình chỉ mang tính định hướng vĩ mô, không thể áp dụng suy diễn cơ học cho từng mã chứng khoán hoặc từng doanh nghiệp riêng lẻ.
  • Yếu tố khách quan tiêu cực trên thị trường: Sự tồn tại của các hành vi thao túng giá, "đội lái", tạo cung cầu ảo, giao dịch nội gián làm méo mó mối quan hệ cung cầu thực tế. Văn bản chỉ ra các trường hợp vi phạm từng bị xử lý liên quan đến các mã cổ phiếu như APL, MKV, AMV, DHT, AAA, khiến giá cổ phiếu không phản ánh đúng nền tảng hoạt động của doanh nghiệp.
  • Khuyết tật mô hình: Kiểm định Ramsey RESET cho giá trị $p = 0,0209 < 0,05$ xác nhận mô hình đang bị bỏ sót biến quan trọng; đồng thời mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất ($d = 1,1404$).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm: mở rộng kích thước mẫu theo tần suất tháng hoặc ngày; kéo dài chuỗi thời gian quan sát; phân tích chi tiết biến động giá theo từng mã cổ phiếu trên sàn HOSE; bổ sung các biến số vĩ mô mới như cung tiền (M2), giá vàng, giá dầu thô; hướng đến phát triển công cụ phần mềm hỗ trợ phân tích và dự báo biến động giá cho nhà đầu tư.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp ví dụ trực quan về việc ứng dụng phần mềm EViews 8 để xử lý chuỗi thời gian, từ việc ước lượng mô hình ban đầu, thực hiện kiểm định biến dư thừa F-test để rút gọn mô hình, đến việc chạy các kiểm định chẩn đoán (White test, Ramsey RESET test, Durbin-Watson test).
  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp góc nhìn thực chứng về độ nhạy của chỉ số VN-Index trước các quyết định điều hành lãi suất và tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước, qua đó hỗ trợ việc quản trị rủi ro và tái cơ cấu danh mục tài sản theo chu kỳ kinh tế vĩ mô.
  • Nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam: Phần tổng quan tài liệu trong Chương 1 hệ thống hóa tương đối đầy đủ các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về mối liên hệ giữa các biến số vĩ mô và giá cổ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả loại bỏ biến GDP và tỷ lệ lạm phát (INF) ra khỏi mô hình nghiên cứu cuối cùng?
Trong mô hình hồi quy ban đầu (1), hệ số của biến GDP có giá trị $p = 0,0580 > 0,05$ và biến INF có giá trị $p = 0,1643 > 0,05$, cho thấy hai biến này không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Tác giả đã tiến hành kiểm định biến dư thừa (Redundant Variables Test) với thống kê F cho từng biến; kết quả đều chấp nhận giả thuyết $H_0$ (loại bỏ biến khỏi mô hình), dẫn đến việc hình thành mô hình thu hẹp (3) không chứa GDP và INF.

2. Kết quả kiểm định các khuyết tật của mô hình hồi quy tối ưu (3) như thế nào?
Kiểm định Durbin-Watson ghi nhận giá trị $d = 1,140367 < d_L = 1,674$, cho thấy mô hình tồn tại tự tương quan bậc nhất dương. Kiểm định White về phương sai sai số thay đổi cho giá trị $p = 0,8055 > 0,05$, kết luận mô hình đạt phương sai đồng nhất. Kiểm định Ramsey RESET cho giá trị $p = 0,0209 < 0,05$, chứng minh mô hình vẫn còn hiện tượng bỏ sót biến giải thích.

3. Biến số nào có tác động mạnh nhất đến sự biến động của chỉ số VN-Index?
Biến số tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) là nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến VN-Index, với hệ số hồi quy xấp xỉ 35,79 trong mô hình (1) và tác động khoảng 40 đơn vị trong phần đánh giá tổng hợp của mô hình (3), vượt trội so với mức độ chi phối của lãi suất và tỷ giá hối đoái.

4. Khóa luận đã đề cập đến những mã cổ phiếu cụ thể nào liên quan đến hiện tượng thao túng giá trên thị trường?
Tác giả dẫn chứng hiện tượng làm giá, "đội lái", tạo cung cầu ảo làm sai lệch bản chất thị trường thông qua các trường hợp cổ phiếu từng bị xử phạt hoặc có dấu hiệu thao túng gồm: APL, MKV, AMV, DHT và AAA.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để Ngân hàng Nhà nước can thiệp ổn định tỷ giá?
Tác giả kiến nghị Ngân hàng Nhà nước tăng cường dự trữ ngoại tệ thông qua cơ chế mua/bán ngoại tệ theo cung cầu thị trường; điều hành linh hoạt chính sách lãi suất để thu hút dòng vốn ngoại khi đồng nội tệ chịu áp lực mất giá; mở rộng biên độ dao động tỷ giá; và cấp phép cho các ngân hàng thương mại mở rộng giao dịch ngoại tệ hai chiều kết hợp triển khai các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và tương lai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hạ Vi đã thực hiện phân tích định lượng chuỗi thời gian 52 quý (2010–2022) nhằm xác định mức độ tác động của các yếu tố tài chính và kinh tế vĩ mô đến chỉ số VN-Index trên sàn HOSE. Kết quả thực nghiệm bằng phần mềm EViews 8 khẳng định tỷ số P/E và tỷ giá hối đoái có tương quan thuận, trong khi lãi suất có tương quan nghịch rõ rệt với biến động của chỉ số chứng khoán. Mặc dù còn một số hạn chế về quy mô mẫu quan sát và hiện tượng bỏ sót biến theo kiểm định Ramsey RESET, công trình đã cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống giải pháp hữu ích cho công tác quản trị danh mục đầu tư cũng như điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.