Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng Vinaphone tại Long Xuyên

Chuyên khảo phân tích Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ di động vinaphone tại thành, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

2023

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Vinaphone chinh phục sự hài lòng khách hàng Long Xuyên

Trong bối cảnh thị trường viễn thông ngày càng cạnh tranh, việc thấu hiểu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ di động Vinaphone tại thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang đã trở thành yếu tố sống còn. Sự hài lòng không chỉ là thước đo thành công mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng Vinaphone. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận và đánh giá của người dùng, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Việc xác định rõ các nhân tố then chốt như chất lượng dịch vụ, giá cước, và chăm sóc khách hàng sẽ giúp Vinaphone củng cố vị thế tại một thị trường năng động như Long Xuyên. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX), gia tăng lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Bối cảnh thị trường viễn thông tại An Giang hiện nay

Thị trường viễn thông tại An Giang, đặc biệt là thành phố Long Xuyên, đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng lớn. Theo số liệu của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh An Giang, Viettel hiện chiếm thị phần lớn nhất với hơn 52%, tiếp theo là Vinaphone với 24% và MobiFone với 17%. Sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cước di động Vinaphone so với các đối thủ mà còn thể hiện qua chất lượng mạng lưới, các chương trình khuyến mãi Vinaphone và dịch vụ hậu mãi. Đặc biệt, chính sách "chuyển mạng giữ nguyên số" đã tạo ra một làn sóng dịch chuyển khách hàng, đặt ra thách thức lớn cho các nhà mạng trong việc giữ chân người dùng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Bối cảnh này đòi hỏi Vinaphone phải không ngừng cải tiến để nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng và củng cố sự tin tưởng thương hiệu Vinaphone.

1.2. Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng CX với Vinaphone

Trải nghiệm khách hàng (CX) đã vượt qua khái niệm dịch vụ đơn thuần để trở thành yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đối với Vinaphone tại Long Xuyên, việc mang lại một trải nghiệm tích cực và đồng nhất trên mọi điểm chạm là cực kỳ quan trọng. Một trải nghiệm tốt không chỉ làm tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn thúc đẩy ý định sử dụng lại dịch vụ di động và tạo ra hiệu ứng lan truyền tích cực. Theo các lý thuyết kinh điển như của Oliver (1999), sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng và chất lượng cảm nhận. Do đó, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tối ưu hóa quy trình tại các điểm giao dịch Vinaphone Long Xuyên, và đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp là những bước đi chiến lược để nâng cao CX, từ đó xây dựng một tệp khách hàng trung thành và vững mạnh.

II. Các thách thức ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng Vinaphone

Dù đã có những nỗ lực đáng kể, Vinaphone tại Long Xuyên vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các thách thức này đến từ cả yếu tố khách quan của thị trường và những hạn chế nội tại cần được khắc phục. Sự cạnh tranh về giá, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng mạng 4G Vinaphone An Giang, và sự đa dạng trong nhu cầu của người dùng là những rào cản chính. Việc không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng có thể dẫn đến sự rời bỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến thị phần và doanh thu. Nhận diện và phân tích sâu sắc những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp quản trị hiệu quả, hướng tới mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

2.1. Phân tích sự cạnh tranh trên thị trường viễn thông tại An Giang

Sức ép cạnh tranh là thách thức lớn nhất đối với Vinaphone tại thị trường viễn thông tại An Giang. Các đối thủ không chỉ cạnh tranh về giá cước mà còn liên tục tung ra các gói dịch vụ gia tăng hấp dẫn và các chiến dịch quảng bá rầm rộ. Điều này tạo ra một môi trường mà khách hàng có nhiều lựa chọn và dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp. Để đứng vững, Vinaphone cần phải tạo ra sự khác biệt. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở chất lượng dịch vụ Vinaphone và cách thức tương tác với khách hàng. Việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và nắm bắt xu hướng tiêu dùng sẽ giúp Vinaphone xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp, tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn của người dùng.

2.2. Vấn đề giữ chân và xây dựng lòng trung thành của khách hàng

Giữ chân khách hàng hiện tại luôn hiệu quả hơn về mặt chi phí so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Tuy nhiên, việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng Vinaphone là một bài toán phức tạp. Lòng trung thành không chỉ được xây dựng dựa trên sự hài lòng về một giao dịch đơn lẻ, mà là kết quả của cả một quá trình trải nghiệm tích lũy. Theo nghiên cứu của Jones và Sasser (1995), sự hài lòng của khách hàng là tiền đề quan trọng dẫn đến lòng trung thành. Thách thức đối với Vinaphone là phải đảm bảo chất lượng ổn định và dịch vụ xuất sắc một cách nhất quán. Bất kỳ sự sụt giảm nào về chất lượng cuộc gọi, sự chậm trễ trong hỗ trợ khách hàng, hay các chính sách giá không minh bạch đều có thể làm xói mòn lòng tin và khiến khách hàng tìm đến các lựa chọn khác.

III. Top 3 nhân tố cốt lõi quyết định sự hài lòng dịch vụ Vinaphone

Nghiên cứu được thực hiện tại Long Xuyên đã xác định các nhân tố trọng yếu có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, ba yếu tố cốt lõi nổi lên như những trụ cột chính, bao gồm chất lượng cuộc gọi, dịch vụ khách hàng và cấu trúc giá. Đây là những yếu tố cơ bản mà người dùng quan tâm hàng đầu khi lựa chọn và gắn bó với một nhà mạng di động. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện và tối ưu hóa ba nhân tố này sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt nhất trong việc nâng cao mức độ hài lòng chung. Phân tích sâu hơn vào từng yếu tố sẽ giúp Vinaphone nhận diện chính xác các điểm cần cải thiện để đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người dùng tại địa phương.

3.1. Yếu tố chất lượng cuộc gọi và chất lượng mạng 4G Vinaphone

Chất lượng cuộc gọi là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng. Theo kết quả từ nghiên cứu của Hồ Thị Thắm (2021), yếu tố này được xếp hạng cao nhất về mức độ ảnh hưởng. Người dùng yêu cầu các cuộc gọi phải có âm thanh rõ ràng, không bị gián đoạn, kết nối nhanh chóng và ổn định. Điều này gắn liền trực tiếp với chất lượng mạng 4G Vinaphone An Giang. Một mạng lưới phủ sóng rộng, tốc độ dữ liệu cao và ổn định không chỉ phục vụ nhu cầu gọi thoại mà còn đáp ứng các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến sóng yếu, rớt mạng hay nghẽn mạng đều gây ra sự khó chịu và làm giảm đáng kể giá trị cảm nhận của khách hàng. Do đó, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và tối ưu hóa mạng lưới là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Vai trò của dịch vụ chăm sóc khách hàng Vinaphone Long Xuyên

Nhân tố thứ hai có tác động lớn là chăm sóc khách hàng Vinaphone Long Xuyên. Đây là khía cạnh thể hiện sự quan tâm của nhà mạng đến người dùng. Theo lý thuyết về chất lượng dịch vụ, sự đáp ứng (Response) và sự đảm bảo (Assurance) là các thành phần quan trọng. Khách hàng mong muốn được hỗ trợ nhanh chóng, hiệu quả và chuyên nghiệp khi gặp sự cố hoặc có thắc mắc. Thái độ của nhân viên tại các điểm giao dịch Vinaphone Long Xuyên cũng như qua tổng đài hỗ trợ có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của họ. Một quy trình hỗ trợ rõ ràng, nhân viên am hiểu và tận tình sẽ tạo dựng được sự tin tưởng thương hiệu Vinaphone và giúp giải quyết vấn đề một cách thỏa đáng, qua đó nâng cao đáng kể mức độ hài lòng.

3.3. Tầm ảnh hưởng của cấu trúc giá cước di động Vinaphone

Giá cước di động Vinaphone luôn là một yếu tố nhạy cảm, tác động trực tiếp đến quyết định mua và sự hài lòng của khách hàng. Người dùng không chỉ quan tâm đến mức giá thấp mà còn mong muốn một cấu trúc giá minh bạch, hợp lý và đa dạng để lựa chọn. Theo nghiên cứu, cấu trúc giá bao gồm sự tương xứng giữa giá cả và chất lượng, sự rõ ràng trong cách tính cước, và sự hấp dẫn của các gói cước, đặc biệt là các chương trình khuyến mãi Vinaphone. Một chính sách giá tốt cần cân bằng giữa lợi ích của doanh nghiệp và giá trị mang lại cho khách hàng. Việc cung cấp các gói cước linh hoạt, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau sẽ giúp Vinaphone tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và tăng cường giá trị cảm nhận của khách hàng.

IV. Cách cải thiện trải nghiệm khách hàng CX Vinaphone hiệu quả

Bên cạnh các yếu tố cốt lõi, trải nghiệm khách hàng (CX) còn được định hình bởi nhiều nhân tố hỗ trợ khác như sự thuận tiện, phương tiện hữu hình và các dịch vụ gia tăng. Để tạo ra một trải nghiệm vượt trội và toàn diện, Vinaphone cần chú trọng đến những khía cạnh này. Cải thiện chúng không chỉ giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn là cách để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một khách hàng cảm thấy việc sử dụng dịch vụ dễ dàng, cơ sở vật chất hiện đại, và có nhiều tiện ích đi kèm sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn. Đây là những phương pháp hiệu quả để Vinaphone tối ưu hóa hành trình khách hàng tại thị trường Long Xuyên.

4.1. Tối ưu hóa sự thuận tiện tại điểm giao dịch Vinaphone

Sự thuận tiện là yếu tố được khách hàng đánh giá cao, đặc biệt trong bối cảnh cuộc sống hiện đại bận rộn. Yếu tố này bao gồm việc dễ dàng tìm thấy các điểm giao dịch Vinaphone Long Xuyên, thủ tục đăng ký, thay đổi gói cước hay giải quyết khiếu nại nhanh chóng, đơn giản. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tuyết Khanh (2017), sự thuận tiện có tác động cùng chiều đến sự hài lòng. Vinaphone có thể cải thiện yếu tố này bằng cách mở rộng mạng lưới điểm giao dịch, đơn giản hóa các quy trình giấy tờ, và phát triển các kênh hỗ trợ trực tuyến như ứng dụng di động, website để khách hàng có thể tự thực hiện nhiều tác vụ mà không cần đến quầy giao dịch. Giảm thời gian chờ đợi và nỗ lực của khách hàng là chìa khóa để nâng cao sự thuận tiện.

4.2. Ảnh hưởng của phương tiện hữu hình đến giá trị cảm nhận

Phương tiện hữu hình là các yếu tố vật chất mà khách hàng có thể nhìn thấy, là một phần của mô hình SERVQUAL trong viễn thông. Nó bao gồm không gian của các điểm giao dịch, trang phục của nhân viên, các ấn phẩm quảng cáo, và cả thiết kế của website hay ứng dụng. Mặc dù là dịch vụ vô hình, các yếu tố hữu hình này lại đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của khách hàng về tính chuyên nghiệp và chất lượng của thương hiệu. Một điểm giao dịch sạch sẽ, hiện đại và nhân viên với đồng phục tươm tất sẽ tạo ra ấn tượng ban đầu tích cực, góp phần củng cố sự tin tưởng thương hiệu Vinaphone. Đây là bằng chứng vật chất giúp khách hàng cảm nhận được sự đầu tư và uy tín của nhà cung cấp.

4.3. Đa dạng hóa dịch vụ gia tăng và chương trình khuyến mãi

Dịch vụ gia tăng và các chương trình khuyến mãi Vinaphone là công cụ hiệu quả để tăng thêm giá trị cho khách hàng và tạo sự khác biệt so với đối thủ. Các dịch vụ như nhạc chờ, Mobile TV, ví điện tử... không chỉ mang lại doanh thu phụ mà còn làm phong phú thêm trải nghiệm khách hàng (CX). Tương tự, các chương trình khuyến mãi về data, phút gọi hay các ưu đãi từ đối tác liên kết luôn có sức hấp dẫn lớn. Nghiên cứu cho thấy, việc thường xuyên cập nhật và đa dạng hóa các dịch vụ này giúp khách hàng cảm thấy họ nhận được nhiều lợi ích hơn so với chi phí bỏ ra, từ đó tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ di động Vinaphone.

V. Phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng khách hàng Vinaphone

Để có những kết luận xác đáng, một cuộc khảo sát mức độ hài lòng đã được tiến hành một cách khoa học. Dữ liệu được thu thập từ 431 khách hàng đang sử dụng dịch vụ di động Vinaphone trả sau tại TP. Long Xuyên. Việc áp dụng các phương pháp phân tích định lượng như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đã giúp lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận mô hình lý thuyết mà còn cung cấp những số liệu cụ thể, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất quản trị, giúp Vinaphone hiểu rõ hơn về khách hàng của mình tại khu vực này.

5.1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết kiểm định

Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, bao gồm 6 nhân tố độc lập: Chất lượng cuộc gọi, Dịch vụ gia tăng, Sự thuận tiện, Dịch vụ khách hàng, Cấu trúc giá, và Phương tiện hữu hình. Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng. Các giả thuyết được đặt ra theo hướng 6 nhân tố này đều có tác động dương đến sự hài lòng. Quá trình phân tích các yếu tố ảnh hưởng sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy của thang đo và mối quan hệ giữa các biến. Các thang đo đều đạt độ tin cậy cần thiết, cho phép tiến hành các phân tích sâu hơn để kiểm định các giả thuyết đã đề ra.

5.2. Mức độ tác động của 6 nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã chỉ ra rằng cả 6 nhân tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Mức độ tác động của các nhân tố được sắp xếp theo thứ tự giảm dần như sau: Chất lượng cuộc gọi, Dịch vụ khách hàng, Sự thuận tiện, Phương tiện hữu hình, Cấu trúc giá, và Dịch vụ gia tăng. Đáng chú ý, chất lượng dịch vụ Vinaphone (thể hiện qua Chất lượng cuộc gọi và Dịch vụ khách hàng) có tác động mạnh nhất. Điều này khẳng định rằng, dù các yếu tố về giá cả và khuyến mãi có quan trọng, nhưng trải nghiệm dịch vụ cốt lõi vẫn là yếu tố quyết định hàng đầu trong việc giữ chân và làm hài lòng người dùng tại Long Xuyên.

5.3. Ý định sử dụng lại dịch vụ di động của người dùng Long Xuyên

Sự hài lòng là một yếu tố dự báo quan trọng cho hành vi trong tương lai, đặc biệt là ý định sử dụng lại dịch vụ di động. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ, ít nhạy cảm hơn với giá cả và thậm chí sẵn sàng giới thiệu cho người khác. Kết quả nghiên cứu gián tiếp cho thấy việc nâng cao sự hài lòng thông qua 6 nhân tố trên sẽ tác động tích cực đến quyết định gắn bó lâu dài của khách hàng. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ, bởi nó đảm bảo sự ổn định về doanh thu và thị phần cho Vinaphone trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt.

VI. Giải pháp chiến lược nâng cao sự hài lòng khách hàng Vinaphone

Từ những kết quả phân tích chi tiết, các hàm ý quản trị và giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm giúp Vinaphone tại Long Xuyên nâng cao hiệu quả hoạt động và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp này tập trung vào những lĩnh vực có tác động mạnh mẽ nhất đã được xác định qua nghiên cứu. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai, củng cố vị thế của Vinaphone trên thị trường viễn thông tại An Giang.

6.1. Hàm ý quản trị nhằm củng cố chất lượng dịch vụ Vinaphone

Các nhà quản trị của Vinaphone An Giang cần ưu tiên nguồn lực để cải thiện hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất: Chất lượng cuộc gọi và Dịch vụ khách hàng. Về kỹ thuật, cần liên tục rà soát, nâng cấp hạ tầng mạng lưới, đặc biệt là chất lượng mạng 4G Vinaphone An Giang, để đảm bảo độ phủ sóng và sự ổn định. Về dịch vụ, cần đầu tư vào đào tạo nhân viên tại các điểm giao dịch Vinaphone Long Xuyên và tổng đài, xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm. Quy trình xử lý khiếu nại cần được tối ưu để đảm bảo nhanh chóng và hiệu quả. Việc cải thiện những yếu tố cốt lõi này sẽ tạo ra tác động lan tỏa tích cực đến toàn bộ trải nghiệm khách hàng (CX).

6.2. Xây dựng lòng trung thành và sự tin tưởng thương hiệu Vinaphone

Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng Vinaphone và củng cố sự tin tưởng thương hiệu Vinaphone, các nỗ lực cần mang tính dài hạn và nhất quán. Bên cạnh việc nâng cao chất lượng dịch vụ, Vinaphone cần xây dựng các chính sách giá cạnh tranh, minh bạch và tung ra các chương trình khuyến mãi Vinaphone thiết thực, phù hợp với nhu cầu của người dùng địa phương. Đồng thời, việc chú trọng đến các yếu tố như Sự thuận tiện và Phương tiện hữu hình cũng góp phần tạo nên một hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, đáng tin cậy. Khi khách hàng cảm nhận được giá trị vượt trội và sự quan tâm chân thành, lòng trung thành sẽ được hình thành một cách tự nhiên, giúp doanh nghiệp đứng vững trước mọi thách thức cạnh tranh.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC ------------------------------- Đ CƯƠNG LU숃⌀N VĂN THẠC SĨ Chuyên ngành: Qu)n tr椃⌀ kinh doanh CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ DI ĐỘNG VINAPHONE TẠI THÀNH PHỐ LONG XUYÊN TỈNH AN GIANG HVTH: HỒ THỊ THẮM LỚP: AGVS18CH3-QT1 MSHV: 186022087 GVHD: TS ĐINH KIỆM An Giang, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC ------------------------------- Đ CƯƠNG LU숃⌀N VĂN THẠC SĨ Chuyên ngành: Qu)n tr椃⌀ kinh doanh CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ DI ĐỘNG VINAPHONE TẠI THÀNH PHỐ LONG XUYÊN TỈNH AN GIANG HVTH: HỒ THỊ THẮM LỚP: AGVS18CH3-QT1 MSHV: 186022087 GVHD: TS ĐINH KIỆM An Giang - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Đề tài “Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ di động VinaPhone tại Thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang” do tác giả Hồ Thị Thắm thực hiện. Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của TS. Các số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực, chính xác chưa ai công bố và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. An Giang, tháng 4 năm 2021 Ký tên Hồ Th椃⌀ Thắm ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình Cao học Quản trị kinh doanh và thực hiện đề tài luận văn này, tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu và Quý Thầy cô đã giúp đỡ, truyền đạt nhiều kiến thức quý báu giúp tôi hoàn thành các môn học của chương trình và nghiên cứu khóa luận này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học TS. Đinh Kiệm, người đã tận tình chỉ bảo, truyền đạt kiến thức để tôi có được nguồn kiến thức hoàn thành đề tài luận văn tốt nghiệp của mình. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã động viên và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian của khóa học. Nhất là cảm ơn tất cả các học viên lớp cao học Quản trị kinh doanh khóa 18 của trường Đại học Hồng Bàng đã cùng tôi trao đổi kiến thức và kinh nghiệm trong suốt quá trình học tập. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! An Giang, ngày … tháng 04 năm 2021 Tác giả Hồ Thị Thắm iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.ii TÓM TẮT LUẬN VĂN.vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ.x CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiên của đề tài. Bố cục của đề tài.5 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các khái niệm nghiên cứu liên quan. Khái niệm về dịch vụ:. Khái niệm về chất lượng dịch vụ. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng. Vai trò sự hài lòng của khách hàng đối với doanh nghiệp 11 2. Dịch vụ và đo lường chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Lý thuyết liên quan. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI). Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Châu Âu (ECSI) 15 2. Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuaraman và cộng sự. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuaraman và cộng sự. Mô hình của Zeithaml và Bitner (2000) về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Các nghiên cứu trước liên quan đến sự hài lòng của khách hàng về di động. Các nghiên cứu ngoài nước 20 2. Các nghiên cứu trong nước 24 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu và giả thuyết. Mô hình nghiên cứu đề xuất.30 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ. Diên đạt và mã hóa thang đo. Mẫu nghiên cứu. Thiết kế mẫu. Phương pháp phân tích dữ liệu.38 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.38 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình hình hoạt động của công ty dịch vụ viên thông Vinaphone tại TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang. Mô tả bộ dữ liệu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu. Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích hệ số nhân tố khám phá EFA. Mô hình hiệu chỉnh sau khi phân tích nhân tố. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.65 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.67 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Các hàm ý quản trị. Về Chất lượng cuộc gọi. Về Dịch vụ khách hàng. Về Sự thuận tiện. Về Phương tiện hữu hình. Về Cấu trúc giá. Về Dịch vụ gia tăng. Hạn chế nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo.78 vi TÓM TẮT CHƯƠNG 5.78 TÀI LIỆU THAM KHẢO.79 Tài liệu Tiếng Việt.79 Tài liệu Tiếng Anh.79 vii TÓM TẮT LUẬN VĂN Nghiên cứu được thực hiện trên địa bàn Thành phố Long Xuyên với mục đích xác định các nhân tố ảnh hươꄉng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di đô Xng Vinaphone tại Thành phố Long Xuyên. Thông qua cơ sơꄉ lý thuyết nền và các nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông di động của các tác giả trên thế giới và trong nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố ảnh hươꄉng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di đô Xng Vinaphone tại Thành phố Long Xuyên, đó là: Chất lượng cuộc gọi, Dịch vụ giá trị gia tăng, Sự thuận tiện, Dịch vụ khách hàng, Cấu trúc giá, Phương tiện hữu hình. Dựa trên phương pháp định tính kết hợp với định lượng, nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ di động Vinaphone Thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang. Số liệu nghiên cứu được thu thập từ 431 khách hàng sử dụng dịch vụ di động Vinaphone trả sau tại Thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang. Kết quả nghiên cứu đã đưa ra các nhân tố ảnh hươꄉng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dich vụ di động Vinaphone tại Thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang bao gồm 6 yếu tố có tác động giảm dần, theo thứ tự như sau: Chất lượng cuộc gọi, Dịch vụ khách hàng, Sự thuận tiện, Phương tiện hữu hình, Cấu trúc giá, Dịch vụ gia tăng. Trong đó, nhân tố chất lượng cuộc gọi và dịch vụ khách hàng có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ di động Vinaphone. Đây là cơ sơꄉ cho Ban Lãnh đạo VNPT Vinaphone - An Giang và các nhà hoạch định chiến lược phát triển mạng lưới và dịch vụ Vinaphone tham khảo để vận dụng lựa chọn các giải pháp phù hợp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Vinaphone tại Thành phố Long Xuyên tỉnh An Giang. viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ cái viết tắt/ký Cụm từ đầy đủ hiệu 1 VNPT Tập đoàn Bưu chính Viên thông Việt Nam 2 TP. Thành phố 3 EFA Phân tích nhân tố khám phá 4 SEM Structural Equation Modeling 5 KMO Kaiser-Meyer-Olkin ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Số b)ng Tên b)ng Tran biểu g Bảng 2.1 Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước 27 Thang đo về sự hài lòng của khách hàng khi Bảng 3.1 sử dụng dịch vụ di động Vinaphone tại TP. 36 Long Xuyên Bảng 4.1 Trình độ lao động tại VNPT – Vinaphone Long Xuyên 41 Doanh thu các dịch vụ Viễn thông của VNPT Vinaphone Bảng 4.2 42 Long Xuyên từ năm 2017 - 2019 Bảng 4.3 Thống kê mô tả mẫu 42 Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Bảng 4.4 45 Alpha Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha của Bảng 4.5 46 thang đo Cấu trúc giá (lần 2) Bảng 4.6 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA 48 Phân tích nhân tố của thang đo Sự hài lòng của khách Bảng 4.7 50 hàng khi sử dụng dịch vụ di động Vinaphone (HL) Bảng 4.8 Hệ số tương quan 52 Bảng 4.9 Kết quả ước lượng mô hình hồi quy 53 Bảng 4.10 Kết quả ước lượng mô hình hồi quy 54 Bảng 4.11 Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến 56 Bảng 4.12 Kiểm định sự độc lập của sai số mô hình 57 Kiểm định phương sai của phần dư không đổi (kiểm Bảng 4.13 58 định WHITE) Bảng 4.14 Kết quả kiểm định các giả thuyết 61 Kiểm định sự khác nhau về mức độ hài lòng theo giới Bảng 4.15 62 tính Kiểm định sự khác nhau về mức độ hài lòng theo nhóm Bảng 4.16 62 tuổi Kiểm định sự khác nhau về mức độ hài lòng theo thu Bảng 4.17 63 nhập Kiểm định sự khác nhau về mức độ hài lòng theo trình Bảng 4.18 64 độ x Kiểm định sự khác nhau về mức độ hài lòng theo nghề Bảng 4.20 So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước 65 Bảng 5.1 Thống kê mô tả yếu tố Chất lượng cuộc gọi 69 Bảng 5.2 Thống kê mô tả yếu tố Dịch vụ khách hàng 70 Bảng 5.3 Thống kê mô tả yếu tố Sự thuận tiện 72 Bảng 5.4 Thống kê mô tả yếu tố Phương tiện hữu hình 74 Bảng 5.5 Thống kê mô tả yếu tố Cấu trúc giá 75 Bảng 5.6 Thống kê mô tả yếu tố Dịch vụ gia tăng 76 xi DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Tran Số hình Tên hình g Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ Hình 2.1 (American Customer Satisfaction Index - 15 ACSI) Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng các quốc Hình 2.2 gia EU (European Customer Satisfaction 16 Index - ECSI) Hình 2.3 Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ 18 Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ Hình 2.4 18 SERVQUAL Mô hình mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ Hình 2.5 20 và sự hài lòng của khách hàng Khung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng Hình 2.6 quyết định lựa chọn của khách hàng của 22 Henry và Quans An Mô hình nghiên cứu sự hài lòng và hành vi Hình 2.7 23 dự định của Lin (2012) Mô hình sự hài lòng của khách hàng sử dụng di động Mobifone của Công ty thông tin di Hình 2.8 24 động (VMS) – chi nhánh thông tin di động Quảng Bình Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài Hình 2.9 25 lòng về chất lượng của VNPT Thanh Hoá Mô hình về sự hài lòng của khách hàng đối Hình 2.10 26 với di động trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Mô hình sự hài lòng của khách hàng sử dụng Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ