Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ mobile money tại Việt Nam (2025)

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ mobile money tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy tài chính toàn diện.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Thị Thu Trang

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

268
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc sử dụng dịch vụ mobile money tại Việt Nam

Dịch vụ Mobile Money tạo ra bước đột phá mới trong lĩnh vực tài chính số. Mô hình này cho phép người tiêu dùng thực hiện các giao dịch thanh toán giá trị nhỏ qua thuê bao viễn thông. Người dùng không cần sở hữu tài khoản ngân hàng truyền thống để vận hành. Các nhà mạng viễn thông phối hợp cùng hệ thống ngân hàng quản lý tính thanh khoản và dòng tiền. Mạng lưới đại lý bán buôn và bán lẻ phủ sóng rộng khắp các địa bàn. Khách hàng nạp tiền mặt trực tiếp tại các điểm giao dịch để chuyển đổi thành tiền điện tử. Dịch vụ hỗ trợ chuyển tiền, thanh toán sinh hoạt phí và mua sắm tiện lợi. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với người dân nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa. Quá trình phát triển dịch vụ Mobile Money tại Việt Nam mở ra cơ hội bình đẳng hóa tài chính số. Nền tảng viễn thông vững mạnh hỗ trợ kết nối thị trường tài chính toàn diện. Nghiên cứu thực trạng sử dụng giúp định hình chiến lược phát triển bền vững cho nền kinh tế số quốc gia.

1.1. Bản chất và cơ chế vận hành của mobile money

Mobile Money vận hành dựa trên nền tảng mạng viễn thông di động. Người dùng đăng ký tài khoản nhanh chóng bằng thông tin thuê bao chính chủ. Quy trình định danh diễn ra đơn giản tại các điểm đại lý ủy quyền. Người sử dụng có thể nạp tiền mặt để quy đổi thành số dư điện tử. Mọi giao dịch chuyển nhận tiền hay thanh toán hóa đơn đều thực hiện ngay trên điện thoại. Hệ thống không bắt buộc kết nối trực tiếp với tài khoản ngân hàng cá nhân. Ngân hàng đóng vai trò giám sát thanh khoản và đảm bảo an toàn tiền gửi. Mạng lưới đại lý bán lẻ đóng vai trò cầu nối thực tế với khách hàng. Mô hình này giúp đơn giản hóa giao dịch thường nhật cho người tiêu dùng.

1.2. Vai trò thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam

Dịch vụ tiền di động giữ vị trí quan trọng trong chiến lược tài chính toàn diện. Phần lớn người dân khu vực nông thôn chưa tiếp cận đầy đủ dịch vụ ngân hàng. Sự hiện diện của các điểm giao dịch ngân hàng tại vùng sâu còn hạn chế. Mobile Money khắc phục triệt để khoảng cách địa lý nhờ hạ tầng viễn thông sẵn có. Người tiêu dùng thu nhập thấp dễ dàng thực hiện tích lũy và chuyển tiền an toàn. Phương thức này giảm thiểu việc sử dụng tiền mặt trong đời sống hàng ngày. Các giao dịch diễn ra minh bạch và bảo mật thông qua công nghệ số. Nền tảng tạo điều kiện cho người yếu thế hòa nhập vào dòng chảy tài chính hiện đại.

II. Phân tích nhân tố ảnh hưởng tới dịch vụ mobile money tại Việt Nam

Nhiều nghiên cứu quốc tế và thực nghiệm áp dụng các mô hình UTAUT, UTAUT2 để lý giải hành vi người dùng. Hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực kỳ vọng đóng vai trò then chốt trong quyết định sử dụng. Khách hàng luôn mong đợi dịch vụ hoạt động ổn định, thao tác đơn giản và tiết kiệm thời gian. Bên cạnh đó, yếu tố ảnh hưởng xã hội từ gia đình và người thân tác động mạnh mẽ đến tâm lý lựa chọn. Khi cộng đồng xung quanh chấp nhận thanh toán số, cá nhân có xu hướng làm theo. Tuy nhiên, rủi ro cảm nhận và niềm tin là những rào cản lớn trong tâm lý người Việt. Khách hàng thường lo ngại về lộ lọt thông tin cá nhân và nguy cơ mất tiền trên không gian mạng. Chi phí giao dịch không hợp lý cũng làm giảm động lực gắn bó dài hạn. Điều kiện thuận lợi như mạng lưới đại lý mỏng tại nông thôn gây khó khăn cho việc nạp rút. Thói quen sử dụng tiền mặt lâu đời vẫn là thách thức lớn nhất của thị trường hiện nay.

2.1. Nhóm yếu tố công nghệ và tiện ích dịch vụ

Tính hữu ích và sự tiện lợi quyết định trực tiếp đến hành vi ứng dụng. Khách hàng đánh giá cao tốc độ xử lý giao dịch tức thì. Giao diện ứng dụng đơn giản giúp người lớn tuổi dễ tiếp cận. Khả năng hoạt động ổn định trên điện thoại cơ bản mang lại lợi thế cạnh tranh. Khi quy trình chuyển khoản và thanh toán hóa đơn diễn ra mượt mà, mức độ hài lòng tăng cao. Ngược lại, lỗi đường truyền hoặc sự cố bảo trì kéo dài làm suy giảm nghiêm trọng lòng tin. Tính tương thích giữa các nhà mạng cũng đóng vai trò quyết định đến trải nghiệm sử dụng. Nền tảng kỹ thuật thông suốt giúp dịch vụ thâm nhập sâu rộng vào đời sống thường nhật.

2.2. Nhóm yếu tố tâm lý xã hội và rủi ro cảm nhận

Quyết định chi tiêu phụ thuộc lớn vào sự tin tưởng của người tiêu dùng. Nỗi sợ lừa đảo công nghệ cao và thất thoát tiền mặt luôn hiện hữu. Khi người dùng nhận thấy nguy cơ mất an toàn dữ liệu, họ sẽ từ chối sử dụng. Bên cạnh đó, ý kiến từ người thân và xu hướng xã hội định hướng hành vi rất rõ nét. Một người bắt đầu dùng dịch vụ thường chịu sự khuyên khích từ cộng đồng xung quanh. Thói quen sử dụng tiền mặt trong mua bán nhỏ lẻ tạo nên sức ỳ tâm lý lớn. Sự minh bạch về chính sách bảo vệ người dùng sẽ thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi nhanh chóng.

III. Giải pháp đẩy mạnh sử dụng dịch vụ mobile money tại Việt Nam

Các tổ chức tài chính và nhà mạng cần phối hợp triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, hạ tầng công nghệ viễn thông cần được nâng cấp liên tục để đảm bảo an ninh mạng. Hệ thống tường lửa và cơ chế xác thực đa yếu tố giúp loại bỏ rủi ro gian lận. Doanh nghiệp cần mở rộng mạng lưới điểm giao dịch nạp rút về các thôn bản xa xôi. Các điểm bán lẻ tạp hóa hay bưu cục địa phương nên được tích hợp làm đại lý ủy quyền. Chính sách phí giao dịch cần điều chỉnh linh hoạt và có nhiều ưu đãi ban đầu. Chi phí thấp kích thích người dân thay đổi thói quen thanh toán truyền thống. Công tác tuyên truyền về kiến thức tài chính số cần được đẩy mạnh qua nhiều kênh. Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành khung pháp lý hoàn thiện và bảo vệ người tiêu dùng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và viễn thông tạo nền móng vững chắc cho hệ sinh thái.

3.1. Tối ưu hạ tầng kỹ thuật và nâng cao an toàn bảo mật

Nhà cung cấp cần nâng cao tính ổn định của hệ thống viễn thông. Tốc độ truyền tải dữ liệu cần được duy trì thông suốt ở mọi thời điểm. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ vào các chuẩn mã hóa tiên tiến nhất. Việc áp dụng sinh trắc học và mã OTP tăng cường hàng rào bảo mật. Khách hàng an tâm hơn khi tài sản số được bảo vệ nghiêm ngặt. Ngoài ra, quy trình xử lý tra soát khiếu nại phải diễn ra nhanh gọn, thỏa đáng. Nền tảng cần có cơ chế cảnh báo sớm các dấu hiệu giao dịch bất thường. Nỗ lực này trực tiếp làm giảm tâm lý sợ hãi rủi ro của người sử dụng.

3.2. Mở rộng điểm chấp nhận và chính sách hỗ trợ người dùng

Độ phủ của mạng lưới đại lý đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị phần. Nhà mạng cần phát triển đại lý tại các cửa hàng tạp hóa, chợ truyền thống. Người dân cần được nạp rút tiền dễ dàng ngay tại khu vực sinh sống. Bên cạnh đó, biểu phí giao dịch cần được miễn phí trong giai đoạn đầu tiếp cận. Các chương trình khuyến mãi nhỏ nhưng thiết thực sẽ tạo sự tò mò và trải nghiệm. Doanh nghiệp cần phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức hướng dẫn kỹ năng số. Những hành động cụ thể này giúp xóa bỏ rào cản thao tác kỹ thuật cho người lớn tuổi.

IV. Kết luận về việc sử dụng dịch vụ mobile money tại Việt Nam

Mobile Money khẳng định vị thế là công cụ đắc lực thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Dịch vụ này thu hẹp khoảng cách tiếp cận tài chính giữa thành thị và nông thôn. Các nhân tố công nghệ, xã hội và niềm tin chi phối trực tiếp hành vi người dùng. Doanh nghiệp viễn thông cần cải tiến trải nghiệm sản phẩm để giữ chân khách hàng lâu dài. Quá trình triển khai dịch vụ tạo động lực phát triển mạnh mẽ cho thương mại điện tử. Người dân tại các vùng xa xôi có điều kiện tham gia kinh tế số bình đẳng. Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý chính thức thay cho giai đoạn thí điểm. Chính sách hỗ trợ phù hợp sẽ tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư và xã hội. Mobile Money không chỉ là phương thức thanh toán tiện ích đơn thuần. Nền tảng này còn đặt nền móng kiến tạo xã hội không tiền mặt thịnh vượng và bao trùm.

4.1. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong đời sống kinh tế

Dịch vụ tiền di động hỗ trợ thanh toán nhanh các khoản chi tiêu nhỏ lẻ hàng ngày. Người buôn bán nhỏ tại các chợ truyền thống nhận tiền chuyển khoản dễ dàng. Việc chi trả tiền điện nước, cước viễn thông và học phí diễn ra thuận tiện. Người lao động di cư gửi tiền về quê cho người thân an toàn và tiết kiệm. Không cần tài khoản ngân hàng, dòng tiền vẫn luân chuyển minh bạch trong nền kinh tế. Điều này kích thích sức mua và thúc đẩy hoạt động thương mại cơ sở. Dịch vụ tạo nền tảng vững chắc cho chuyển đổi số toàn diện tại các địa phương.

4.2. Định hướng phát triển bền vững cho thị trường Việt Nam

Thị trường tiền di động cần sự liên thông chặt chẽ giữa các nhà mạng và ngân hàng. Hệ thống mã QR thanh toán chung giúp người tiêu dùng giao dịch xuyên suốt. Các bên liên quan cần duy trì chính sách bảo vệ dữ liệu người dùng nghiêm ngặt. Việc nâng cao hiểu biết tài chính cho đồng bào dân tộc thiểu số là ưu tiên dài hạn. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện hành lang pháp lý minh bạch để khuyến khích đổi mới sáng tạo. Khi niềm tin được củng cố, dịch vụ sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Đây là đòn bẩy quan trọng xây dựng nền tài chính số toàn diện và hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/11/2026
Các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ mobile money tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về dịch vụ Mobile money 1. Lịch sử hình thành Mobile money ra đời từ sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ, đặc biệt là internet và thương mại điện tử. Trong giai đoạn từ năm 1984 đến 1989, internet bắt đầu thâm nhập vào lĩnh vực thương mại, đồng thời sự phát triển của các phần mềm mới và mạng lưới quốc tế ngày càng mở rộng đã đẩy mạnh sự phổ biến của nó.

Khi internet trở nên phổ cập hơn với công chúng, quá trình này đã tạo ra những bước nhảy vọt đáng kể (Cohen-Almagor, 2011; Edosomwan & cộng sự, 2011; Dewing, 2012). Đến năm 2011, các hoạt động thương mại trên internet đã phát triển thành "thương mại điện tử" (e-commerce), thuật ngữ dùng để chỉ các giao dịch kinh doanh qua internet tạo ra nguồn thu (AL-Fawaeer, 2014). Sự ra đời của các thiết bị di động tiếp tục mở rộng quy mô của thương mại điện tử, với sự xuất hiện của các ứng dụng thương mại di động (M-Commerce), cho phép người dùng thực hiện giao dịch qua các thiết bị như điện thoại di động và máy tính bảng. Một trong những bước đột phá của M-Commerce là sự xuất hiện của Mobile money.

Mobile money không chỉ là một mô hình kinh doanh trên nền tảng di động mà còn là một phần mở rộng của M-Commerce. Giống như M-Commerce phát triển từ thương mại điện tử, Mobile money phát triển từ khái niệm tiền điện tử. Tiền điện tử đề cập đến các loại tiền ảo được lưu trữ trên mạng viễn thông như internet, được sử dụng để thanh toán hoặc chuyển tiền qua các mạng lưới khác nhau. Với sự gia tăng sử dụng thiết bị di động, Mobile money trở thành công cụ chính cho các giao dịch tài chính di động.

Các hình thức Mobile money ban đầu là các giao dịch thanh toán vi mô từ xa cho các dịch vụ như mua nhạc chuông hay xem thông tin thời tiết. Các nhà cung cấp dịch vụ mạng đã có thể thu phí từ người dùng thông qua việc khấu trừ trực tiếp từ tài khoản thời gian phát sóng của họ (Alampay & Bala, 2010). Để MM được áp dụng rộng rãi, yếu tố cốt lõi là khách hàng cần sở hữu thiết bị di động - cơ sở hạ tầng thiết yếu giúp hỗ trợ các giao dịch MM. Khái niệm Mobile money Hiện nay, có nhiều thuật ngữ khác nhau được sử dụng để đại diện cho các dịch vụ MM, như ngân hàng không chi nhánh, ngân hàng cho người nghèo, chuyển khoản di 7 động, ngân hàng SMS và ngân hàng đại lý… Theo Donovan (2012), Mobile money là dịch vụ cung cấp tài chính thông qua các thiết bị di động.

Theo Lal & Sachdev (2015), các dịch vụ chính của các nhà cung cấp dịch vụ Mobile money ở các nước đang phát triển là chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, dịch vụ ngân hàng và mua thời gian phát sóng. Theo Pelletier & cộng sự (2020), MM là một loại hình tài chính đổi mới chuyên cung cấp các dịch vụ chuyển khoản, thanh toán và các dịch vụ tài chính khác với chi phí thấp hoặc bằng không cho các cá nhân ở các nước đang phát triển, nơi thiếu hụt ngân hàng, thị trường vốn và khả năng tiếp cận tài chính toàn diện thấp. Tóm lại, xét về bản chất, theo Theo Hiệp hội di động toàn cầu (Global System Mobile Associations - GSMA), MM được định nghĩa là các dịch vụ kết nối khách hàng về mặt tài chính thông qua mạng di động (GSMA, 2010). Theo đó, người dùng điện thoại di động có thể truy cập các dịch vụ tài chính mà không cần có tài khoản ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Thu Trang (2025), Các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ Mobile money tại Việt Nam, Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
APA 7
Nguyễn, T. T. T. (2025). Các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ Mobile money tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cac-nhan-to-anh-huong-toi-viec-su-dung-dich-vu-mobile-money-tai-viet-nam/9443646867
IEEE
T. T. T. Nguyễn, "Các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ Mobile money tại Việt Nam," Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cac-nhan-to-anh-huong-toi-viec-su-dung-dich-vu-mobile-money-tai-viet-nam/9443646867

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ mobile money tại Việt Nam (2025) là công trình nghiên cứu chuyên sâu về hành vi khách hàng và các rào cản công nghệ trong kỷ nguyên số. Tài liệu mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản lý và doanh nghiệp trong việc thúc đẩy <strong>thanh toán không dùng tiền mặt</strong> tại nhiều phân khúc thị trường. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng đóng góp các bài học quan trọng về <strong>phát triển dịch vụ ngân hàng số</strong> nhằm gia tăng mức độ gắn kết của người dùng. Đồng thời, đề tài gợi mở nhiều giải pháp then chốt nhằm nâng cao <strong>chất lượng dịch vụ thanh toán</strong>, củng cố niềm tin và mở rộng phổ cập tài chính toàn diện.