Luận án về bất định kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp - NCS Nguyễn Tuấn Anh (NEU)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của bất định kinh tế vĩ mô đến cấu trúc kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp niêm yết tại Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2023.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Tuấn Anh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

161
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bất định kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ

Nghiên cứu của Đại học Kinh tế Quốc dân làm sáng tỏ mối quan hệ giữa bất định kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp. Đề tài khảo sát dữ liệu của 1.127 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2021. Môi trường vĩ mô luôn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường. Các cú sốc bắt nguồn từ lạm phát, lãi suất, tỷ giá và chính sách tài khóa. Những biến động này đe dọa trực tiếp sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Cấu trúc kỳ hạn nợ thể hiện sự phân bổ giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Lựa chọn tỷ lệ nợ phù hợp giúp tổ chức duy trì khả năng thanh toán và tối ưu chi phí sử dụng vốn. Trong điều kiện kinh tế bất ổn, doanh nghiệp phải tái cơ cấu nguồn vốn vay. Luận án tiến sĩ chỉ ra rằng mức độ bất định thúc đẩy các nhà quản trị kéo dài kỳ hạn nợ. Việc này nhằm giảm thiểu áp lực trả nợ trong ngắn hạn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho việc quản trị rủi ro tại các thị trường mới nổi.

1.1. Khái niệm bất định kinh tế vĩ mô

Bất định kinh tế vĩ mô phản ánh sự không chắc chắn về các biến số kinh tế trong tương lai. Hiện tượng này xuất hiện khi các chỉ số như tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất biến động mạnh. Doanh nghiệp không thể dự báo chính xác dòng tiền và chi phí hoạt động. Các cú sốc bất định thường bắt nguồn từ khủng hoảng tài chính, dịch bệnh hoặc xung đột địa chính trị. Sự thiếu nhất quán trong điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa cũng làm gia tăng mức độ rủi ro. Môi trường vĩ mô kém ổn định làm gián đoạn kế hoạch kinh doanh. Khi mức độ bất định tăng cao, các tổ chức tín dụng thắt chặt điều kiện cho vay. Doanh nghiệp đối mặt với chi phí huy động vốn đắt đỏ hơn.

1.2. Bản chất cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp

Cấu trúc kỳ hạn nợ là tỷ lệ giữa nợ dài hạn và nợ ngắn hạn trên tổng nợ của công ty. Nợ ngắn hạn thường có kỳ hạn đáo hạn dưới một năm. Loại nợ này đáp ứng nhu cầu vốn lưu động tức thời. Nợ dài hạn có thời gian đáo hạn trên một năm. Doanh nghiệp dùng nợ dài hạn để tài trợ cho dự án đầu tư tài sản cố định. Quyết định lựa chọn kỳ hạn nợ gắn liền với sự đánh đổi tài chính. Nợ ngắn hạn có chi phí lãi vay thấp hơn nhưng rủi ro thanh khoản cao. Ngược lại, nợ dài hạn bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro đảo nợ. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải trả phần bù rủi ro cao hơn cho các khoản vay dài hạn.

II. Phân tích tác động của bất định kinh tế vĩ mô tới kỳ hạn nợ

Kết quả hồi quy OLS và mô hình hiệu ứng cố định FEM từ luận án chứng minh mối quan hệ đồng biến rõ rệt. Khi bất định kinh tế vĩ mô leo thang, doanh nghiệp tăng cường sử dụng nợ dài hạn. Thực tế này phản ánh cơ chế tự bảo vệ của các nhà quản trị doanh nghiệp. Nợ ngắn hạn buộc doanh nghiệp phải liên tục tái thương lượng hợp đồng vay vốn. Khi nền kinh tế chao đảo, các ngân hàng có xu hướng siết chặt hạn mức tín dụng. Việc không thể gia hạn khoản nợ đến hạn dễ đẩy doanh nghiệp vào cảnh phá sản. Do đó, việc chủ động chuyển đổi sang nợ dài hạn giúp doanh nghiệp khóa chặt nguồn tài trợ. Mối quan hệ này giải thích thành công hành vi phòng thủ tài chính theo lý thuyết phù hợp và lý thuyết đại diện. Doanh nghiệp sẵn sàng chịu lãi suất cao hơn để đổi lấy sự an toàn nguồn vốn. Xu hướng này thể hiện tính nhất quán trên toàn bộ các sàn giao dịch HOSE, HNX và UPCOM.

2.1. Tác động từ áp lực rủi ro thanh khoản

Rủi ro thanh khoản là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy tái cấu trúc nợ. Khi thị trường tài chính rơi vào khủng hoảng, nguồn cung vốn vay ngắn hạn thu hẹp nhanh chóng. Doanh nghiệp dựa quá nhiều vào nợ ngắn hạn sẽ chịu áp lực trả nợ liên tục. Nguy cơ mất khả năng thanh toán tăng vọt nếu dòng tiền từ bán hàng sụt giảm. Nợ dài hạn cung cấp khoảng đệm thời gian an toàn. Doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động sản xuất mà không lo nguy cơ vỡ nợ đột ngột. Chi phí nợ dài hạn tuy cao hơn nhưng đem lại sự ổn định dòng tiền cần thiết. Đây là sự đánh đổi hợp lý để bảo toàn sự tồn tại của doanh nghiệp.

2.2. Vai trò của lý thuyết tín hiệu và đại diện

Lý thuyết tín hiệu và lý thuyết đại diện giải thích sâu sắc quyết định tài chính của doanh nghiệp. Trong môi trường kinh tế bất định, tình trạng bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và chủ nợ trở nên trầm trọng. Các tổ chức tín dụng khó đánh giá năng lực trả nợ thực tế của người đi vay. Doanh nghiệp có năng lực tài chính vững mạnh thường chủ động vay dài hạn. Hành động này phát tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai. Đồng thời, các điều khoản trong hợp đồng nợ dài hạn giúp giảm thiểu xung đột đại diện giữa cổ đông và chủ nợ. Doanh nghiệp cam kết duy trì tính minh bạch tài chính để nhận được mức lãi suất ưu đãi hơn.

III. Phương pháp quản trị cấu trúc kỳ hạn nợ khi vĩ mô bất định

Nhà quản trị tài chính cần áp dụng các phương pháp chủ động nhằm ứng phó với bất định vĩ mô. Doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi các chỉ báo kinh tế sớm. Các chỉ số lạm phát, điều chỉnh lãi suất điều hành và tăng trưởng tín dụng là căn cứ thiết yếu. Kế hoạch tài chính cần xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng dòng tiền trước các cú sốc. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các nguồn tài trợ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân hàng thương mại. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp dài hạn là một kênh huy động vốn hiệu quả. Doanh nghiệp cũng cần duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt linh hoạt để xử lý các nghĩa vụ ngắn hạn đột xuất. Việc tái thương lượng cơ cấu nợ trước khi đến hạn giúp duy trì xếp hạng tín nhiệm tốt. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn bình quân và giảm áp lực thanh khoản.

3.1. Đa dạng hóa nguồn tài trợ và kênh huy động vốn

Phụ thuộc duy nhất vào tín dụng ngân hàng tạo ra rủi ro lớn khi thanh khoản thị trường thu hẹp. Doanh nghiệp cần chủ động mở rộng kênh huy động vốn trên thị trường chứng khoán. Việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp giúp cố định lãi suất và kéo dài kỳ hạn nợ. Doanh nghiệp cũng có thể tìm kiếm nguồn vốn đầu tư tư nhân hoặc liên kết tài chính dài hạn. Bên cạnh đó, việc hợp tác với các định chế tài chính quốc tế mở ra cơ hội tiếp cận dòng vốn ưu đãi. Sự đa dạng hóa kênh vốn giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro lãi suất. Năng lực đàm phán của doanh nghiệp trước các tổ chức cho vay cũng được nâng cao rõ rệt.

3.2. Nâng cao tính nhất quán chính sách tài chính

Sự điều hành nhất quán từ cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc giảm rủi ro vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước cần duy trì chính sách tiền tệ minh bạch và có tính dự báo cao. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa giúp ổn định lãi suất thị trường. Về phía doanh nghiệp, ban điều hành phải xây dựng quy chế quản trị tài chính chuẩn mực. Việc kiểm toán nội bộ độc lập giúp kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy. Doanh nghiệp cần công bố thông tin tài chính minh bạch theo chuẩn mực quốc tế. Sự minh bạch giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư và hạ thấp chi phí vốn vay dài hạn.

IV. Kết luận về bất định kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ

Luận án tiến sĩ tại Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định giá trị thực tiễn to lớn đối với quản trị doanh nghiệp. Kết quả thực nghiệm giai đoạn 2009-2021 chứng minh bất định kinh tế vĩ mô là nhân tố then chốt chi phối cấu trúc kỳ hạn nợ. Doanh nghiệp Việt Nam chủ động tăng tỷ trọng nợ dài hạn để tạo tấm lá chắn trước những cú sốc vĩ mô. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với nền tảng lý thuyết tài chính hiện đại. Các nhà quản trị tài chính không nên chỉ tập trung cắt giảm chi phí lãi vay trước mắt. Doanh nghiệp cần ưu tiên bảo đảm an toàn thanh khoản và tính bền vững của dòng tiền. Bên cạnh đó, các nhà hoạch định chính sách cần thúc đẩy thị trường trái phiếu phát triển lành mạnh. Một thị trường vốn hoàn thiện sẽ cung cấp nguồn lực dài hạn dồi dào cho khối doanh nghiệp tư nhân. Nghiên cứu mở ra hướng đi quan trọng cho công tác quản trị rủi ro tại các nền kinh tế đang phát triển.

4.1. Ứng dụng thực tiễn cho nhà quản trị tài chính

Nghiên cứu cung cấp bài học quý giá cho giám đốc tài chính tại các doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần linh hoạt kéo dài thời hạn nợ khi nhận diện dấu hiệu bất ổn vĩ mô. Việc khóa chặt lãi suất dài hạn giúp doanh nghiệp tránh được các đợt tăng lãi suất đột ngột. Doanh nghiệp cần kết hợp cân đối kỳ hạn của tài sản và nợ phải trả. Tài sản cố định dài hạn phải được tài trợ bằng nguồn vốn dài hạn tương ứng. Nguyên tắc này giúp loại bỏ rủi ro lệch pha kỳ hạn và bảo vệ doanh nghiệp trước khủng hoảng tín dụng. Chủ động tái cấu trúc vốn là chìa khóa để duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý

Cơ quan quản lý nhà nước cần tạo lập môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và có tính dự đoán. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và minh bạch. Việc minh bạch thông tin điều hành giúp giảm thiểu tâm lý bất an trên thị trường vốn. Đồng thời, Bộ Tài chính cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Cơ quan chức năng cần siết chặt giám sát để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Một thị trường vốn minh bạch giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn. Đây là nền tảng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho toàn bộ nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/11/2026
Nguyễn tuấn anh nghiên cứu mối quan hệ giữa sự bất định về kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp luận án tiến sĩ ngành tài chính ngân hàng hà nội 2023 bộ giáo dục và đào tạo trường đại học kinh tế quốc dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Nghiên cứu về cấu trúc kỳ hạn nợ 1. Nghiên cứu về cấu trúc kỳ hạn nợ trên thế giới Cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp, tức là việc sử dụng nợ dài hạn so với nợ phải trả, là một thành phần quan trọng trong chính sách tài chính của công ty.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh nội dung này (Barclay & cộng sự, 2003; Billett & cộng sự , 2007; Harford & cộng sự, 2014; S Datta & cộng sự, 2000). Có thể tổng quan các nghiên cứu liên quan đến vai trò của cấu trúc kỳ hạn nợ bao gồm: Theo quan điểm quản trị doanh nghiệp, nợ ngắn hạn có thể là một công cụ hiệu quả để giảm bớt xu hướng của việc các nhà quản lý tăng rủi ro. Barnea & cộng sự (1980) nghiên cứu về chi phí đại diện để giải thích vai trò của điều khoản thu hồi và CTKHN trong các công cụ tài chính. Sự tồn tại của chúng được hợp lý hóa như một phương tiện để giải quyết các vấn đề đại diện liên quan đến sự bất đối xứng về thông tin, khuyến khích rủi ro quản lý (cổ đông) và bỏ qua các cơ hội tăng trưởng.

Cụ thể, các khoản nợ kỳ hạn ngắn sẽ tăng tương tác giữa chủ nợ và nhà quản lý, dẫn tới hạn chế việc nhà quản lý sử dụng vốn nợ vay vào các dự án rủi ro cao hơn so với kỳ vọng của chủ nợ. Ngoài ra, nợ ngắn hạn giúp giảm chi phí đại diện liên quan đến đầu tư dưới mức và thay thế tài sản (Myers, 1977; Leland & Toft, 1996; Jensen & Meckling, 1976; Barnea & cộng sự, 1980). Myers (1977) xem xét cách thức các công ty niêm yết đại chúng của Malaysia có giá trị doanh nghiệp thấp và cao sử dụng kỳ hạn nợ như một công cụ để giảm thiểu vấn đề đầu tư dưới mức. Kết quả cho thấy các công ty có tỷ lệ Tobin's Q thấp, đại diện cho giá trị doanh nghiệp, duy trì mức nợ dài hạn thấp hơn để giảm thiểu chi phí đại diện của khoản nợ do vấn đề đầu tư dưới mức gây ra, trong khi các công ty có tỷ lệ Tobin's Q cao thì thờ ơ với quyết định về kỳ hạn nợ.

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết các công ty theo giá trị công ty liên quan đến vấn đề đầu tư dưới mức thông qua CTKHN. Những phát hiện này cũng cung cấp thêm bằng chứng cho các tài liệu hiện có trong việc giải thích mối quan hệ tiêu cực giữa chi phí đại diện của nợ và cấu trúc kỳ hạn nợ bằng cách sử dụng một mẫu các công ty từ một thị trường đang phát triển. 8 Nợ ngắn hạn cũng cung cấp một công cụ giám sát mạnh mẽ cho các chủ nợ. Stulz (2000) xem xét cách tổ chức các hoạt động tài chính của doanh nghiệp, tức là CTKHN của nó, ảnh hưởng như thế nào đến việc các tập đoàn đầu tư và huy động vốn.

Sự khác biệt trong việc tổ chức các hoạt động tài chính được chứng minh là có ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư của các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nợ ngắn hạn cũng tăng thêm sự linh hoạt cho các chủ nợ trong giám sát nhà quản lý Rajan & Winton (1995). Mặc dù việc giám sát những người đi vay được cho là một chức năng chính của các tổ chức tài chính, nhưng sự hiện diện của những yếu tố khác làm giảm động lực của tổ chức cho vay để thực hiện điều này. Do đó, các hợp đồng cho vay phải được cấu trúc để nâng cao động cơ giám sát của bên cho vay.

Các giao ước tạo nên kỳ hạn hiệu quả của khoản vay và khả năng thế chấp làm ưu tiên hiệu quả của khoản vay, tùy thuộc vào sự giám sát của người cho vay. Như vậy là các doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ ngắn hạn sẽ chịu sự theo dõi sát sao hơn từ các chủ nợ, điều này góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng vốn vay của họ. Flannery (1986) đánh giá mức độ mà một công ty lựa chọn thời gian đáo hạn để báo hiệu chất lượng tài chính. Khi các nhà đầu tư trên thị trường vốn và những người trong nội bộ công ty có cùng thông tin về triển vọng của công ty, các khoản nợ của công ty sẽ được định giá theo giá trị thị trường.

Tuy nhiên, nếu những người nội bộ của công ty được cung cấp thông tin tốt hơn một cách có hệ thống so với các nhà đầu tư bên ngoài, họ sẽ chọn phát hành những loại chứng khoán mà thị trường có vẻ định giá cao nhất. Biết được điều này, các nhà đầu tư hợp lý sẽ cố gắng suy ra thông tin của người trong cuộc từ cấu trúc tài chính của công ty. Như vậy, mức độ lựa chọn CTKHN của một công ty có thể báo hiệu thông tin nội bộ về chất lượng công ty. Theo góc nhìn về tính thanh khoản, việc vay nợ ngắn hạn nhiều hơn khiến các nhà quản lý gặp rủi ro thanh khoản cao hơn vì nó đòi hỏi phải tái cấp vốn thường xuyên hơn, do đó làm tăng khả năng bị hạn chế về tài chính và trì hoãn tái cấp vốn do không thanh toán được các khoản vay Jensen (1986).

Ngoài ra, Almeida & cộng sự (2012) cũng nhận thấy rằng cấu trúc nợ ảnh hưởng mạnh tới doanh nghiệp trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2007-2008. Nghiên cứu của Modigliani và Miler (1958) về lý thuyết tài chính công ty đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp bao gồm tất cả các quyết định liên quan đến vấn đề tài chính cũng như những chính sách phát triển nhằm tối đa hóa giá trị của công ty. Các quyết định này bao gồm quyết định đầu tư, quyết định cổ tức và quyết định tài trợ.

Các quyết định về tài trợ cho công ty có nhiều nhánh nghiên cứu chính, gồm nghiên cứu về nguồn tài trợ nợ, hoặc nghiên cứu 9 về tỷ lệ nợ hoặc nghiên cứu về cấu trúc kỳ hạn nợ. Trong đó, quyết định về cấu trúc kỳ hạn nợ vừa có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư do có sự thay đổi về chi phí vốn vừa có ảnh hưởng đến quyết định cổ tức thông qua sự tác động lên dòng tiền. Vì vậy, cấu trúc kỳ hạn nợ luôn là vấn đề được các nhà quản lý tài chính doanh nghiệp quan tâm khi đưa ra những quyết định liên quan đến việc huy động nợ. Bởi vì nó có thể giúp công ty tránh được rủi ro thanh khoản bằng cách sắp xếp cấu trúc kỳ hạn của tài sản với cấu trúc kỳ hạn nợ, giải quyết vấn đề đại diện, cung cấp dấu hiệu về chất lượng của công ty, tăng tính linh hoạt trong tài trợ và giảm chi phí huy động vốn và rủi ro hoàn trả (Cai và cộng sự, 2008).

Vì vậy, các nghiên cứu về các yếu tố tác động đến CTKHN cũng được quan tâm nhiều hơn trong thời gian gần đây, trong đó có thể kể đến một số công trình tiêu biểu sau: - Brockman & cộng sự (2010) nghiên cứu về chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự ưa thích trong quản lý rủi ro thông qua sự nhạy cảm trong danh mục đầu tư của nhà điều hành đối với những biến động về giá cổ phiếu và biến động về lợi nhuận cổ phiếu. Các biến động về giá không khuyến khích việc nhà quản lý chấp nhận nhiều rủi ro, trong khi biến động về lợi nhuận lại khuyến khích chấp nhận rủi ro. Nghiên cứu của Brockman đã tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ giữa những biến động này với nợ ngắn hạn và chỉ ra rằng nợ ngắn hạn giảm thiểu ảnh hưởng của đãi ngộ cũng như giảm thiểu chi phí đại diện của các khoản nợ phát sinh từ rủi ro trong chính sách đãi ngộ. Sử dụng mẫu 6.825 quan sát năm của các công ty trong giai đoạn 14 năm từ 1992 đến 2005 và phương pháp của Core và Guay (2002) để ước tính độ nhạy của quyền chọn.

Brockman cùng một số phương pháp thực nghiệm (OLS và GMM tổng hợp, hồi quy hiệu ứng cố định) đã đưa ra kết quả thực nghiệm đánh giá được nhân tố tác động đến CTKHN gồm việc kiểm soát quyền sở hữu cổ phiếu của CEO, đòn bẩy, khớp đáo hạn tài sản, cơ hội tăng trưởng, quy mô công ty, cấu trúc kỳ hạn tài sản, xếp hạng trái phiếu và các đặc điểm phát hành khác. Mô hình cơ bản của nghiên cứu này: - Dang & Phan (2016) xem xét mối quan hệ giữa các khoản nợ nắm giữ từ giám đốc điều hành (CEO) và thời gian đáo hạn nợ của công ty và chỉ ra tác động tích cực của các khoản nợ này đến nợ ngắn hạn. Hiệu ứng này tập trung ở các công ty không bị hạn chế về tài chính, đối mặt với rủi ro tái cấp vốn thấp hơn. Phân tích của tác giả cho thấy thêm rằng nợ nội bộ từ CEO giúp giảm chi phí tài trợ nợ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận với tài chính nợ bên ngoài cũng như giảm rủi ro tái cấp vốn, do đó khuyến khích các nhà quản lý sử dụng khoản nợ ngắn hạn ít tốn kém hơn.

Sử dụng một mẫu gồm 1 011 công ty với 4 793 quan 10 sát năm trong giai đoạn 2006-2012. Kết quả cho thấy với mức ý nghĩa thống kê cao, các biến có tác động cùng chiều gồm CEO_leveragei, Size square, Market- to-book. Trong khi đó, các biến Size, Asset volatility, Leverage, R&D dummy lại cho kết quả tác động ngược chiều. - Custódio & cộng sự (2013) nghiên cứu sự phát triển của kỳ hạn nợ ở các công ty công nghiệp Hoa Kỳ từ năm 1976 đến năm 2008.

Kết quả cho thấy việc sử dụng nợ dài hạn của các công ty đã giảm trong ba thập kỷ gần đây và xu hướng này không đồng nhất giữa các công ty. Tỷ lệ trung bình của các khoản nợ đáo hạn hơn 3 năm đã giảm từ 53% vào năm 1976 xuống còn 6% vào năm 2008 đối với nhóm các công ty nhỏ nhất nhưng không giảm đối với nhóm các công ty lớn nhất. Kỳ hạn nợ giảm chủ yếu ở các công ty có sự bất cân xứng thông tin cao và các công ty mới phát hành vốn cổ phần đại chúng trong giai đoạn từ 1980 đến 1990. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng các yếu tố phía cầu không giải thích đầy đủ xu hướng này trong khi các yếu tố phía cung của thị trường nợ công lại cho thấy vai trò quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Tuấn Anh (2023), Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự bất định về kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
APA 7
Nguyễn, T. A. (2023). Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự bất định về kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/bat-dinh-kinh-te-vi-mo-cau-truc-ky-han-no-doanh-nghiep-nguyen-tuan-anh/9646848757
IEEE
T. A. Nguyễn, "Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự bất định về kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/bat-dinh-kinh-te-vi-mo-cau-truc-ky-han-no-doanh-nghiep-nguyen-tuan-anh/9646848757

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Tài liệu <strong>Luận án về bất định kinh tế vĩ mô và cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp</strong> của NCS Nguyễn Tuấn Anh (NEU) phân tích sâu sắc tác động từ biến động vĩ mô đến chính sách kỳ hạn nợ vay của doanh nghiệp. Công trình mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp nhà quản trị tài chính tối ưu hóa cấu trúc kỳ hạn nợ và giảm thiểu rủi ro thanh khoản khi thị trường bất ổn. Đồng thời, người đọc có thể kết hợp tham khảo các nghiên cứu về cấu trúc nợ công ty niêm yết để hoàn thiện chiến lược nguồn vốn. Đây còn là cơ sở dữ liệu hữu ích để phân tích mối tương quan giữa đòn bẩy và đầu tư doanh nghiệp hiện nay.