Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường thức ăn nhanh tại Việt Nam đã trải qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển, chuyển dịch từ một phân khúc ẩm thực mới lạ thành mảnh đất đầu tư giàu tiềm năng. Số liệu từ Euromonitor (2021) ghi nhận quy mô thị trường thức ăn nhanh Việt Nam đạt giá trị hơn 543,6 triệu USD, với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm được dự báo duy trì từ 10% đến 15% (theo trích dẫn của Nguyễn Thị Thùy Chi và cộng sự, 2022). Kể từ giai đoạn mở cửa thị trường vào cuối thập niên 1990 với sự xuất hiện của chuỗi gà rán KFC (1997), Lotteria (1998), tiếp nối bởi Jollibee (2005), Pizza Hut (2006), Domino's Pizza (2010), Burger King (2012) và McDonald's (2014), cấu trúc ngành dịch vụ ăn uống nhanh đã chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt. Bên cạnh các cửa hàng truyền thống, các thương hiệu còn mở rộng kênh bán hàng trực tuyến thông qua các nền tảng công nghệ như GrabFood, ShopeeFood và Gojek. Dù vậy, các chuỗi thức ăn nhanh nước ngoài luôn đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ mạng lưới ẩm thực đường phố và món ăn truyền thống Việt Nam vốn phong phú, thuận tiện và có mức giá hợp lý.
Tại thị trường Thừa Thiên Huế, các chuỗi F&B tiêu biểu như Lotteria, KFC, Jollibee, Pizza Hut, The Pizza Company và Texas Chicken đều đã thiết lập sự hiện diện tại các vị trí thương mại trọng điểm. Thương hiệu gà rán Lotteria phát triển hệ thống gồm 3 chi nhánh trực thuộc công ty đặt tại Siêu thị Coopmart (Lotteria Coop Hue), Siêu thị Go, Trung tâm thương mại AEON MALL và 1 chi nhánh nhượng quyền (Franchise) tại trục đường Nguyễn Huệ. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng, việc giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới tại chi nhánh Lotteria Coop Hue đòi hỏi đơn vị phải tối ưu hóa chất lượng phục vụ và trải nghiệm khách hàng. Từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue" được thực hiện nhằm nhận diện và lượng hóa các yếu tố then chốt chi phối đánh giá của người tiêu dùng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố năng lực cạnh tranh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.
Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Lotteria Coop Hue?
- Câu hỏi 2: Mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Lotteria Coop Hue như thế nào?
- Câu hỏi 3: Lotteria Coop Hue cần làm gì để nâng cao sự hài lòng của khách hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được quy định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng của khách hàng tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ tại cửa hàng Lotteria Coop Hue.
- Phạm vi không gian: Cửa hàng Lotteria đặt tại Siêu thị Coopmart Huế (Lotteria Coop Hue).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích mối quan hệ tác động giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng để xây dựng các giải pháp quản trị tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật tiêu biểu về dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ:
- Các khái niệm dịch vụ: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (nhấn mạnh tính vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu), Christian Grönroos (1990 - chuỗi hoạt động kinh tế phi vật chất mang tính tương tác), Valarie A. Zeithaml và Mary Jo Bitner (2003 - các hành động, quy trình và kết quả phi vật chất), Christopher Lovelock và Jochen Wirtz (2007 - cung cấp lợi ích mà không chuyển giao quyền sở hữu), cùng các tiếp cận từ góc độ kinh tế học và xã hội học. Khóa luận phân tích 5 đặc trưng cơ bản của dịch vụ: tính vô hình (Intangibility), tính không thể tách rời (Inseparability), tính không lưu trữ được (Perishability), tính không đồng nhất (Heterogeneity) và tính không chuyển quyền sở hữu (Non-ownership). Về mặt pháp lý kinh doanh, tác giả viện dẫn Điều 2 Luật Quảng cáo 2012 khi phân loại dịch vụ sinh lời và dịch vụ phi lợi nhuận.
- Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng:
- Khái niệm chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo Lewis và Booms (1983), Lehtinen & Lehtinen (1991), Edvardsson, Thomsson & Ovretveit (1994) và Nguyễn Đình Thọ (2003).
- Mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận (Expectation - Disconfirmation Model) của Richard L. Oliver (1980, 1997), phân định ba trạng thái xác nhận tích cực, xác nhận và xác nhận tiêu cực giữa cảm nhận thực tế ($P$) và kỳ vọng ($E$).
- Mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Grönroos (1984), kết hợp giữa chất lượng kỹ thuật (Technical Quality), chất lượng chức năng (Functional Quality) và hình ảnh doanh nghiệp (Corporate Image - CI).
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) với 5 khoảng cách (Gap 1 đến Gap 5) và 5 thành phần cô đọng từ 10 khía cạnh ban đầu: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance) và Sự đồng cảm (Empathy).
- Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), tiếp cận đo lường chất lượng dịch vụ hoàn toàn dựa trên cảm nhận thực tế về kết quả thực hiện (Performance-only) nhằm tối ưu hóa độ chính xác và giảm thiểu sai lệch của biến kỳ vọng.
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Phân tích các nghiên cứu trong nước (Đỗ Thị Quyên và Nguyễn Văn Huân, 2017; Trần Thị Minh Nguyệt và Phan Thị Mỹ Kiều, 2020; Phạm Ánh Tuyết và cộng sự, 2023) và các nghiên cứu quốc tế (Sik Sumaedi và Medi Yarmen, 2015; Muhamad Saufiyudin Omar và cộng sự, 2016; Aidin Namin, 2017) về hành vi tiêu dùng và đánh giá chất lượng dịch vụ thức ăn nhanh.
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành theo quy trình 8 bước: xác định đề tài, thiết lập nghiên cứu, nghiên cứu sơ bộ, thiết kế bảng hỏi, kiểm tra bảng hỏi, nghiên cứu chính thức, xử lý dữ liệu và kết luận báo cáo.
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham khảo các thang đo chuẩn để thiết kế bảng hỏi sơ bộ và hoàn thiện hệ thống 25 biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến qua bảng hỏi gồm 3 phần (thông tin gạn lọc, thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý, và thông tin nhân khẩu học). Kỹ thuật chọn mẫu là phương pháp phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
Phương pháp xác định kích thước mẫu được đối chiếu qua 3 tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn phân tích EFA theo Hair và cộng sự: Tỷ lệ 5:1 trên 25 biến quan sát, yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu:
$$n = 5 \times 25 = 125 \text{ quan sát}$$
- Tiêu chuẩn phân tích hồi quy đa biến: Mô hình gồm 5 biến độc lập, áp dụng công thức $50 + 8m$ ($m=5$):
$$n = 50 + (8 \times 5) = 90 \text{ quan sát}$$
- Công thức tính mẫu Cochran (1977) cho quần thể lớn: Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), mức độ biến động tối đa ($p = 0,5$), sai số cho phép $e = 10%$:
$$n = \frac{Z^2 \times p \times (1 - p)}{e^2} = \frac{1,96^2 \times 0,5 \times 0,5}{0,1^2} = 96,04 \text{ mẫu}$$
Để bù trừ sai số và loại trừ phiếu không hợp lệ, tác giả ấn định kích thước mẫu chính thức là $N = 150$ khách hàng.
Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo kinh doanh, báo cáo tổ chức nhân sự giai đoạn 2022 - 2024 của ban quản lý Lotteria Coop Hue và các nguồn tài liệu học thuật tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 150 phiếu hợp lệ tại hiện trường cửa hàng từ 12/2024 đến 02/2025.
- Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS 20. Kỹ thuật phân tích gồm: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi tương quan biến tổng $\ge 0,3$ và hệ số Alpha $\ge 0,6$, thang đo tốt khi $\ge 0,7$ theo Nunnally, 1978); Phân tích nhân tố khám phá EFA (trích hệ số Principal Components Analysis - PCA, phép xoay vuông góc Varimax, kiểm định KMO $\ge 0,5$, Anti-image Correlation $> 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải chênh lệch $> 0,2$ và Eigenvalue $> 1$); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính đa biến kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định Durbin - Watson; Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $Sig \le 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Cơ sở lí luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị marketing dịch vụ. Tác giả phân tích rõ sự tiến hóa của các quan niệm dịch vụ, làm sáng tỏ 5 đặc trưng cơ bản khiến chất lượng dịch vụ khó đo lường hơn sản phẩm vật chất thuần túy. Trọng tâm của chương là việc phân tích so sánh giữa mô hình SERVQUAL của Parasuraman và mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor. Trong khi SERVQUAL đo lường sự chênh lệch kỳ vọng - cảm nhận (Gaps), SERVPERF được chứng minh là công cụ phù hợp và tinh gọn hơn trong bối cảnh đánh giá thực tế trải nghiệm tại điểm bán F&B.
Chương I tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước, rút ra các khía cạnh thường xuyên chi phối hành vi khách hàng trong phân khúc thức ăn nhanh bao gồm: không gian quán, tốc độ phục vụ, thái độ nhân viên, an toàn vệ sinh thực phẩm và chính sách giá/ưu đãi. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung phân tích và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập kế thừa từ thang đo SERVQUAL/SERVPERF (Phương tiện hữu hình, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Sự tin cậy) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng), cụ thể hóa thành 25 biến quan sát đo lường.
CHƯƠNG II: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue
Chương II phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát tại Lotteria Coop Hue. Về bối cảnh đơn vị, cửa hàng tọa lạc tại vị trí thương mại bên trong Siêu thị Coopmart Huế, chịu sự quản lý trực tiếp của hệ thống Lotteria Việt Nam. Tác giả trình bày sơ đồ cơ cấu tổ chức, chức năng của các bộ phận, thống kê biến động nguồn nhân lực và phân tích kết quả doanh thu qua các năm 2022, 2023 và 2024. Đồng thời, chương II điểm qua các hoạt động cải thiện dịch vụ đang áp dụng tại điểm bán như chương trình đào tạo nhân viên, công tác nâng cấp cơ sở vật chất và triển khai các chương trình khuyến mãi định kỳ.
Về phân tích định lượng từ mẫu khảo sát ($N = 150$):
- Thống kê mô tả phản ánh cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và đặc điểm hành vi của khách hàng khi đến trải nghiệm tại Lotteria Coop Hue.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha xác nhận các biến quan sát thuộc 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc đều đáp ứng tiêu chuẩn thống kê, hệ số tương quan biến tổng đạt yêu cầu loại trừ sai số.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (trích PCA, xoay Varimax) đối với biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt chỉ số KMO thỏa mãn điều kiện, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0,05$), tổng phương sai trích vượt mức 50% và chỉ số Eigenvalue lớn hơn 1, tái khẳng định cấu trúc thang đo hội tụ và phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có mối quan hệ tương quan tuyến tính có ý nghĩa với biến sự hài lòng. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (bảng Model Summary và ANOVA) chỉ ra mô hình có độ phù hợp cao, không vi phạm các giả định đa cộng tuyến (hệ số VIF hợp lệ) và tự tương quan (Durbin - Watson).
- Kết quả kiểm định các giả thuyết chỉ ra toàn bộ 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều mang ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng tại Lotteria Coop Hue.
- Kiểm định One-Sample T-Test được tiến hành độc lập trên từng nhóm nhân tố (Phương tiện hữu hình, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Sự tin cậy) và biến Sự hài lòng nhằm xác định khoảng cách giữa giá trị đánh giá trung bình thực tế của khách hàng so với điểm kiểm định kỳ vọng.
CHƯƠNG III: Định hướng và giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue
Dựa trên thứ tự mức độ tác động của hệ số hồi quy chuẩn hóa và kết quả kiểm định One-Sample T-Test ở Chương II, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Lotteria Coop Hue:
- Về phương tiện hữu hình: Nâng cấp và cải tạo không gian chỗ ngồi đảm bảo sự thông thoáng, vệ sinh sạch sẽ khu vực ăn uống; trang bị và duy trì bảng menu điện tử (Digital Menu Board) rõ nét; tích hợp hệ thống gọi món qua mã vạch hai chiều (QR Code) và tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng, điều hòa.
- Về mức độ đáp ứng: Rút ngắn thời gian khách chờ nhận món thông qua chuẩn hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng (order) và chế biến; tăng cường nhân lực điều phối linh hoạt vào các khung giờ cao điểm và ngày cuối tuần để phục vụ kịp thời.
- Về mức độ đảm bảo: Đẩy mạnh công tác đào tạo nghiệp vụ chuyên môn, huấn luyện kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống phát sinh; kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm trong khâu bảo quản và chế biến nguyên liệu; bảo đảm an ninh và tạo sự tin tưởng tuyệt đối cho khách hàng khi giao dịch.
- Về mức độ đồng cảm: Quán triệt phong cách phục vụ chu đáo, thân thiện; nâng cao khả năng lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của từng đối tượng khách hàng (gia đình có trẻ nhỏ, học sinh - sinh viên); thiết lập cơ chế tiếp nhận phản hồi và giải quyết khiếu nại thỏa đáng.
- Về mức độ tin cậy: Cam kết tính chuẩn xác trong khâu tính tiền, thanh toán và cung cấp hóa đơn; duy trì chất lượng hương vị món ăn đồng nhất theo tiêu chuẩn của chuỗi; thực hiện minh bạch, đúng cam kết các chương trình ưu đãi, khuyến mãi và quyền lợi thẻ thành viên.
Kết quả và đóng góp
Mô hình hồi quy đa biến và các kiểm định thống kê trong khóa luận đã làm rõ vai trò của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đối với sự hài lòng của người tiêu dùng tại Lotteria Coop Hue. Kết quả kiểm định cho thấy toàn bộ 5 nhóm nhân tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng.
| Thứ tự tác động |
Nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ |
Chiều hướng tác động |
Mức độ ảnh hưởng tương đối |
| 1 |
Sự tin cậy |
Dương (+) |
Ảnh hưởng mạnh nhất |
| 2 |
Phương tiện hữu hình |
Dương (+) |
Ảnh hưởng thứ hai |
| 3 |
Sự đảm bảo |
Dương (+) |
Ảnh hưởng thứ ba |
| 4 |
Sự đáp ứng |
Dương (+) |
Ảnh hưởng thứ tư |
| 5 |
Sự đồng cảm |
Dương (+) |
Ảnh hưởng yếu nhất |
Kết quả này phản ánh rằng trong ngành dịch vụ thức ăn nhanh tại điểm bán siêu thị, yếu tố cốt lõi chi phối sự hài lòng của khách hàng trước hết là tính chính xác, nhất quán của món ăn và dịch vụ cam kết ("Sự tin cậy"), kế đến là không gian cơ sở vật chất ("Phương tiện hữu hình") và năng lực phục vụ an tâm ("Sự đảm bảo"). Khía cạnh "Sự đồng cảm" có hệ số tác động thấp nhất do đặc trưng giao dịch thức ăn nhanh diễn ra nhanh chóng, tính chất cá nhân hóa sâu sắc chưa phải là ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng.
Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất bám sát vào kết quả định lượng, phân định rõ giải pháp theo từng nhóm nhân tố (từ tin cậy, hữu hình đến đáp ứng, đảm bảo và đồng cảm) với các biện pháp cụ thể như ứng dụng công nghệ số (Digital Menu Board, QR Code), đào tạo kỹ năng nhân viên và hoàn thiện quy trình kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã kiểm chứng sự phù hợp của mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL/SERVPERF trong phân khúc F&B thức ăn nhanh tại địa bàn một đô thị loại I thuộc miền Trung (thành phố Huế). Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi và đánh giá của khách hàng, tạo cơ sở thực chứng giúp ban quản lý cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue và các nhà quản trị chi nhánh trong chuỗi nhận diện rõ điểm nghẽn dịch vụ để phân bổ nguồn lực cải tiến hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế khách quan bắt nguồn từ nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:
- Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N = 150$ khách hàng, được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Mặc dù đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu về mặt toán thống kê (vượt mức 125 của EFA và 90 của hồi quy), phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến tính đại diện khái quát hóa cho toàn bộ tổng thể khách hàng tại khu vực còn có sự hạn chế nhất định.
- Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ gói gọn tại một cửa hàng đơn lẻ là Lotteria Coop Hue bên trong Siêu thị Coopmart Huế, chưa tiến hành điều tra mở rộng hoặc so sánh đối chứng với 2 chi nhánh trực thuộc khác (Go Hue, AEON MALL) hay chi nhánh nhượng quyền (đường Nguyễn Huệ).
- Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp ngắn (từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025) và tác giả là sinh viên thực tập nên bị hạn chế về thời gian cũng như kinh nghiệm thực tiễn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Cần mở rộng quy mô chọn mẫu với số lượng quan sát lớn hơn và ứng dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất nhằm nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ các chi nhánh của chuỗi Lotteria trên địa bàn Thừa Thiên Huế hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh tương quan giữa các thương hiệu đối thủ cùng ngành như KFC, Jollibee và Texas Chicken.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng và tham khảo rõ rệt đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Khách sạn/Nhà hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về kết cấu của một công trình nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành F&B, từ bước xây dựng khung lý thuyết, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 25 biến quan sát đến các bước kiểm định thống kê trên SPSS.
- Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài về đo lường chất lượng dịch vụ: Cung cấp phương pháp luận chi tiết trong việc vận dụng mô hình SERVQUAL và SERVPERF; tham khảo quy trình tính toán kích thước mẫu theo 3 công thức đối sánh (Cochran 1977, Hair et al., và công thức hồi quy $50+8m$).
- Ban quản lý cửa hàng Lotteria Coop Hue và các nhà quản lý chuỗi thức ăn nhanh: Nắm bắt trực tiếp bảng phân tích tầm quan trọng của 5 nhân tố dịch vụ, từ đó ứng dụng trực tiếp các giải pháp về quản lý nhân sự, nâng cấp công nghệ (Digital Menu Board, QR Code) và chuẩn hóa quy trình phục vụ nhằm tối ưu hóa sự hài lòng của khách hàng tại điểm bán.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và việc xác định kích thước mẫu dựa trên những cơ sở nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát trên mẫu chính thức gồm 150 khách hàng ($N = 150$). Kích thước này được tính toán dựa trên sự đối chiếu ba tiêu chí: tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự với tỷ lệ 5:1 trên 25 biến quan sát ($25 \times 5 = 125$ mẫu); tiêu chuẩn phân tích hồi quy đa biến với 5 biến độc lập theo công thức $50 + 8m$ ($50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu); và công thức tính mẫu tổng thể của Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, mức sai số 10% cho ra quy mô 96,04 mẫu. Con số 150 mẫu được chọn nhằm hạn chế rủi ro loại trừ phiếu lỗi và đảm bảo tính đại diện thống kê.
2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại Lotteria Coop Hue?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận chỉ ra rằng nhân tố "Sự tin cậy" có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng, tiếp sau đó lần lượt là "Phương tiện hữu hình", "Sự đảm bảo", "Sự đáp ứng", và cuối cùng nhân tố "Sự đồng cảm" có tác động yếu nhất đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại cửa hàng.
3. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong nghiên cứu được phân định ra sao?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tình hình nhân sự, hoạt động kinh doanh, doanh thu của cửa hàng Lotteria Coop Hue) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được tác giả triển khai phát và thu thập phiếu khảo sát trực tiếp tại cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria Coop Hue từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
4. Những kỹ thuật phân tích thống kê nào đã được áp dụng để xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20?
Dữ liệu được xử lý qua 6 kỹ thuật phân tích tuần tự: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Components Analysis (PCA) và phép xoay vuông góc Varimax; phân tích hệ số tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kết hợp kiểm tra đa cộng tuyến qua VIF và tự tương quan qua Durbin - Watson); và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test.
5. Khóa luận đề xuất những giải pháp công nghệ và cơ sở vật chất cụ thể nào cho Lotteria Coop Hue?
Tại Chương III, trong nhóm giải pháp về phương tiện hữu hình và quy trình vận hành, tác giả đề xuất cửa hàng nâng cấp hệ thống bảng menu điện tử (Digital Menu Board) để hình ảnh món ăn trực quan, tích hợp gọi món qua mã vạch hai chiều (QR Code) nhằm giảm tải khâu xếp hàng tại quầy, đồng thời cải tạo không gian bố trí bàn ghế và kiểm soát hệ thống điều hòa, chiếu sáng tại điểm bán trong siêu thị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phan Anh Thư đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp giữa cơ sở lý luận quản trị dịch vụ và phương pháp định lượng thực chứng tại cửa hàng Lotteria Coop Hue. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ (Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự đáp ứng, Sự đồng cảm) đều tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng, trong đó "Sự tin cậy" giữ vai trò quyết định hàng đầu. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp cải thiện cụ thể bám sát điều kiện thực tế của điểm bán, đồng thời đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị phương pháp luận rõ ràng cho các nghiên cứu đo lường chất lượng dịch vụ trong phân khúc F&B.