Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, hoàn thành năm 2025 dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng La Phương Hiền) tập trung vào đề tài: “Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Quảng Bình”.

Bối cảnh thực tiễn được đặt trong giai đoạn phát triển của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và thương mại điện tử. Theo báo cáo “Thị trường ứng dụng di động 2021” của Appota được tác giả trích dẫn, Việt Nam có khoảng 70% dân số sử dụng thiết bị di động và 50% dân số tiếp cận Internet. Nhu cầu giao dịch tài chính trực tuyến gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt ở nhóm khách hàng trẻ tuổi, có trình độ và am hiểu công nghệ. Tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Quảng Bình, dịch vụ Internet Banking đã được triển khai nhằm cung cấp các tiện ích thanh toán hóa đơn, nạp tiền, chuyển khoản và mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại đòi hỏi đơn vị phải đo lường mức độ hài lòng thực tế của người dùng nhằm xác định các điểm hạn chế để cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ này trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ Internet Banking.
  2. Xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ Internet Banking và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng của khách hàng.
  3. Phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ Internet Banking tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự từ tháng 01/2021 đến tháng 12/2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu thuộc loại hình nghiên cứu định lượng khảo sát kết hợp nghiên cứu định tính, dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Tác giả đã tổng hợp các khái niệm về dịch vụ (Philip Kotler, 1997; Nguyễn Văn Thanh, 2008), chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985, 1988; Cronin & Taylor, 1992) và sự hài lòng khách hàng (Oliver, 1999; Zineldin, 2000; Zeithaml & Bitner, 2000; Philip Kotler, 2001, 2007).

Về mô hình đo lường, khóa luận điểm luận mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985), mô hình cảm nhận chất lượng SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), mô hình chất lượng dịch vụ ngân hàng BANKSERV (Avkiran, 1994), mô hình BSQ (Bahia & Nantel, 2000), mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989; Liao & Cheung, 2002) và mô hình UTAUT (Venkatesh et al., 2003). Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung phân tích chính nhờ ưu điểm tinh gọn, tập trung trực tiếp vào kết quả thực hiện dịch vụ thay vì đo lường khoảng cách kỳ vọng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng):

  • H1: Mức độ tin cậy ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H2: Mức độ đáp ứng ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H3: Phương tiện hữu hình ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H4: Năng lực phục vụ ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H5: Mức độ đồng cảm ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
Thành phần mô hình Số biến quan sát Căn cứ thang đo
Mức độ đồng cảm (DC) 4 biến Thang đo kế thừa có điều chỉnh từ Lê Thị Kim Dung (2019)
Năng lực phục vụ (NLPV) 4 biến Thang đo kế thừa có điều chỉnh từ Nguyễn Thị Thanh Hương (2020)
Phương tiện hữu hình (PTHH) 4 biến Thang đo SERVPERF và các nghiên cứu liên quan
Khả năng đáp ứng (DU) 5 biến Thang đo SERVPERF và các nghiên cứu liên quan
Mức độ tin cậy (TC) 5 biến Thang đo SERVPERF và các nghiên cứu liên quan
Sự hài lòng khách hàng (SHL) 3 biến Biến phụ thuộc

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai bước:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử một số khách hàng và nhân viên giao dịch tại VPBank Quảng Bình, khảo sát sơ bộ mẫu nhỏ ($n = 20$) để hiệu chỉnh thang đo và câu chữ trong bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất tại quầy giao dịch. Kích thước mẫu tối thiểu theo công thức của Hair et al. (1998) với 25 biến quan sát là $N \ge 25 \times 5 = 125$; theo Tabachnick & Fidell (2007) cho phân tích hồi quy 5 biến độc lập là $n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$. Tác giả phát ra 211 phiếu, thu về và xử lý 200 phiếu hợp lệ ($N = 200$).
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0{,}6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1; Eigenvalue $\ge 1$; Factor loading $> 0{,}3$; kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$), kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test, kiểm định Independent Sample T-test theo giới tính, kiểm định phương sai One-Way ANOVA theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn và hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định F, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa dựa trên sự thỏa mãn nhu cầu, tính vượt trội và quá trình cung ứng.

Trong phần lý luận về Internet Banking, tác giả làm rõ bản chất kênh phân phối điện tử, các giải pháp kỹ thuật bảo mật bao gồm: cơ chế khóa riêng (Private Key) trên thiết bị, xác thực định danh thiết bị qua số IMEI, mã hóa dữ liệu truyền tải và mật khẩu một lần OTP (One Time Password). Kiến trúc hệ thống được phân định thành ba thành phần Front-End (ứng dụng di động, WAPSite, KioskBanking) và hệ thống Back-End phục vụ công tác quản trị nội bộ. Đồng thời, chương 1 đối chiếu lợi ích (tăng tốc luồng chu chuyển vốn, tiết kiệm chi phí, giảm lưu thông tiền mặt) và các mối đe dọa an ninh mạng đối với khách hàng ngân hàng điện tử (như sao chép thông tin - Cloning, chiếm quyền điều khiển - Hijacking, mã độc - Malicious Code, trang web giả mạo - Pharming, lừa đảo qua cuộc gọi - Vishing). Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để thiết kế mô hình 5 nhân tố SERVPERF áp dụng cho khóa luận.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Quảng Bình

Nội dung chương 2 chia thành hai phần chính: phân tích dữ liệu thứ cấp của chi nhánh và xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp.

  1. Tổng quan hoạt động chi nhánh: Trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình nhân sự (Bảng 1.1), cơ cấu nguồn vốn (Bảng 1.2), kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 (Bảng 1.3), số lượng người dùng ứng dụng VPBank năm 2023 (Bảng 1.4) và doanh thu dịch vụ ứng dụng qua các năm (Bảng 1.5).
  2. Phân tích thống kê điều tra 200 khách hàng:
    • Đặc điểm mẫu khảo sát: Phân tổ theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn, thời gian và tần suất sử dụng ứng dụng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo độc lập và phụ thuộc đều được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 2.10 và Bảng 2.11) và phân tích nhân tố EFA (Bảng 2.12 đến Bảng 2.17), xác nhận tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến.
    • Đánh giá giá trị cảm nhận: Thông qua kiểm định One-Sample T-test, tác giả đánh giá điểm trung bình của khách hàng đối với từng nhân tố: Mức độ tin cậy (Bảng 2.18), Khả năng đáp ứng (Bảng 2.19), Phương tiện hữu hình (Bảng 2.20), Năng lực phục vụ (Bảng 2.21) và Mức độ đồng cảm (Bảng 2.22).
    • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Phân tích Independent Sample T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về sự hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và học vấn (Bảng 2.23 đến Bảng 2.27).
    • Mô hình hồi quy bội: Ma trận tương quan (Bảng 2.28), phân tích phương sai ANOVA cho mô hình (Bảng 2.29), kết quả hồi quy và bảng tóm tắt hệ số hồi quy (Bảng 2.30 và Bảng 2.31), kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố độc lập đến sự hài lòng (Bảng 2.32). Chương khép lại bằng việc đánh giá mặt đạt được và tồn tại của dịch vụ Internet Banking tại chi nhánh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Quảng Bình

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề ra định hướng phát triển, mục tiêu chiến lược và các nhóm giải pháp tương ứng với các biến thành phần theo thứ tự ưu tiên:

  • Giải pháp về Mức độ tin cậy: Tối ưu hóa tính ổn định của hệ thống giao dịch trực tuyến, nâng cao các giao thức mã hóa dữ liệu, đảm bảo tốc độ và tính an toàn của mã OTP, hạn chế tối đa gián đoạn nghẽn mạng trong giờ cao điểm.
  • Giải pháp về Năng lực phục vụ: Đào tạo nghiệp vụ, văn hóa ứng xử và kiến thức kỹ thuật số cho giao dịch viên và nhân viên hỗ trợ trực tuyến; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý tra soát lỗi giao dịch điện tử.
  • Giải pháp về Mức độ đáp ứng: Nâng cao tốc độ phản hồi các phản ánh, khiếu nại của người dùng qua tổng đài hoặc cổng tiếp nhận trực tuyến; rút ngắn thời gian xử lý sự cố hoàn tiền.
  • Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Tối ưu giao diện đồ họa người dùng của ứng dụng VPBank, sắp xếp thanh menu chức năng dễ tìm kiếm, hiển thị thông báo và hướng dẫn giao dịch rõ ràng, hỗ trợ trải nghiệm liền mạch trên các thiết bị di động.
  • Giải pháp về Mức độ đồng cảm: Thiết lập các kênh lắng nghe ý kiến phản hồi sau giao dịch, cá nhân hóa các tiện ích theo thói quen của người dùng, thực hiện chăm sóc riêng cho các nhóm khách hàng khác nhau.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và kiểm định tập dữ liệu sơ cấp gồm 200 khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking của VPBank – Chi nhánh Quảng Bình. Kết quả kiểm định thống kê và mô hình hồi quy xác nhận toàn bộ 5 nhóm yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVPERF đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.

Thứ tự mức độ tác động từ cao nhất đến thấp nhất giữa các biến độc lập đối với sự hài lòng của khách hàng được văn bản tổng hợp như sau:

  1. Sự tin cậy (Mức độ tin cậy): Nhân tố có hệ số tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking.
  2. Năng lực phục vụ: Nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn thứ hai.
  3. Khả năng đáp ứng: Xếp thứ ba về mức độ ảnh hưởng.
  4. Phương tiện hữu hình: Xếp thứ tư về mức độ ảnh hưởng.
  5. Sự đồng cảm: Nhân tố có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình nghiên cứu.

Về mặt đóng góp:

  • Đối với lý luận: Nghiên cứu kiểm chứng thực nghiệm tính ứng dụng của thang đo SERVPERF trong môi trường ngân hàng số tại một địa bàn cấp tỉnh (Quảng Bình), bổ sung cứ liệu về vai trò vượt trội của yếu tố tin cậy đối với các dịch vụ tài chính vô hình trên không gian mạng.
  • Đối với thực tiễn quản trị: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể từ 200 khách hàng cho Ban Giám đốc VPBank Chi nhánh Quảng Bình, làm căn cứ điều chỉnh nguồn lực đầu tư: ưu tiên tối đa cho an ninh hệ thống và độ chuẩn xác giao dịch, sau đó là đào tạo năng lực nhân viên và cải thiện giao diện ứng dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số điểm hạn chế xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do chính sách bảo mật thông tin khách hàng của ngân hàng, tác giả không thể tiếp cận danh sách tổng thể để chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất mà phải sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ khách hàng.
  • Quy mô và phạm vi khảo sát: Kích thước mẫu dừng lại ở 200 quan sát và phạm vi không gian chỉ bó hẹp tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình, chưa mở rộng so sánh với các chi nhánh khác hoặc các ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10/2024 đến tháng 12/2024), mang tính chất thời điểm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các ngân hàng thương mại cổ phần khác tại tỉnh Quảng Bình hoặc khu vực miền Trung để có tính so sánh đối sánh.
  • Áp dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất khi có điều kiện tiếp cận danh sách mẫu tốt hơn.
  • Xem xét bổ sung các biến kiểm soát hoặc các yếu tố công nghệ mới (như tính hữu dụng cảm nhận, chi phí sử dụng dịch vụ) để tăng độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang giá trị tư liệu học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp mẫu hình triển khai khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc chuẩn mực về đo lường chất lượng dịch vụ định lượng, từ việc xây dựng thang đo, xác định cỡ mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, đến các bước xử lý dữ liệu hoàn chỉnh trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, T-test, ANOVA, Regression).
  • Các nhà nghiên cứu làm đề tài tương tự: Có thể tham khảo cách hiệu chỉnh các biến quan sát từ thang đo gốc SERVPERF để áp dụng cho lĩnh vực ngân hàng điện tử và thanh toán số.
  • Cán bộ quản lý tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình và các NHTM: Tài liệu cung cấp bảng số liệu thực chứng phản ánh đúng mức độ đánh giá và sự khác biệt nhân khẩu học của khách hàng địa phương, giúp ban điều hành đưa ra các chính sách chăm sóc khách hàng và cải tiến quy trình công nghệ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này sử dụng mô hình gốc nào để phát triển thang đo chất lượng dịch vụ?
Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) gồm 5 thành phần: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình và Mức độ đồng cảm, vì mô hình này đo lường trực tiếp kết quả thực hiện dịch vụ, giúp tinh giản số lượng câu hỏi so với mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1985).

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và cỡ mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair et al. ($N \ge 5 \times 25$ biến quan sát $= 125$) và Tabachnick & Fidell ($n \ge 50 + 8 \times 5$ biến độc lập $= 90$). Để dự phòng sai số, tác giả phát ra 211 phiếu và thu về xử lý chính thức 200 phiếu hợp lệ ($N = 200$).

3. Khách hàng tham gia khảo sát được tiếp cận bằng phương thức nào?
Do ngân hàng bảo mật danh sách khách hàng, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, phát bảng hỏi trực tiếp cho khách hàng trong thời gian chờ đợi giao dịch tại quầy của VPBank – Chi nhánh Quảng Bình.

4. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng yếu nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận, nhân tố “Sự tin cậy” (Mức độ tin cậy) có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng, trong khi nhân tố “Sự đồng cảm” có mức độ tác động thấp nhất.

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích định lượng nào trên SPSS?
Tác giả đã thực hiện: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, điểm trung bình), Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test, Kiểm định Independent Sample T-test, Phân tích phương sai One-Way ANOVA và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kiều là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại VPBank – Chi nhánh Quảng Bình. Dựa trên khung lý thuyết SERVPERF và tập mẫu khảo sát 200 khách hàng, tác giả đã lượng hóa được mức độ tác động của 5 nhân tố dịch vụ, khẳng định vai trò cốt lõi của tính tin cậy và năng lực phục vụ. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát kết quả phân tích thống kê, cung cấp các gợi ý thiết thực cho hoạt động cải tiến dịch vụ ngân hàng điện tử tại địa bàn nghiên cứu.