Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ ăn uống, đặc biệt là phân khúc thức ăn nhanh (fast food), đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định nhờ các đặc trưng nổi bật như tốc độ phục vụ nhanh, tính tiện lợi, giá cả hợp lý và sự phù hợp với nhịp sống đô thị hiện đại. Tại Việt Nam, sự tham gia của các thương hiệu quốc tế và nội địa đã tạo ra một thị trường cạnh tranh sôi động. Tại Thành phố Huế – trung tâm kinh tế, du lịch và giáo dục của khu vực miền Trung, các chuỗi thức ăn nhanh như KFC, Lotteria, Jollibee xuất hiện ngày càng nhiều tại các trung tâm thương mại và các trục đường chính. Trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19, thị hiếu tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét: khách hàng chú trọng hơn vào chất lượng dịch vụ toàn diện thay vì chỉ quan tâm đến sản phẩm ẩm thực thuần túy.

Cửa hàng KFC tại siêu thị GO Huế (số 174 Bà Triệu, Thành phố Huế) là một trong những điểm kinh doanh có lưu lượng khách hàng lớn. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế và phản ánh từ người tiêu dùng, cửa hàng vẫn bộc lộ một số tồn tại nhất định, tiêu biểu là tình trạng khách hàng phải chờ đợi món ăn trong các khung giờ cao điểm, tính đồng bộ trong quy trình phục vụ chưa cao, và kỹ năng giao tiếp cũng như xử lý tình huống phát sinh của nhân viên còn thiếu linh hoạt. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng và tỷ lệ quay lại của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường chất lượng dịch vụ và xác định mức độ tác động của các yếu tố dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại chi nhánh này là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng tại cửa hàng thức ăn nhanh KFC siêu thị GO Huế; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong ngành dịch vụ ăn uống và kinh doanh thức ăn nhanh.
    2. Thứ hai, khảo sát, đo lường và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ cùng mức độ hài lòng của khách hàng tại cửa hàng KFC siêu thị GO Huế thông qua các kỹ thuật thống kê.
    3. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ dựa trên các phát hiện thực nghiệm, phù hợp với điều kiện vận hành của cửa hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại cửa hàng thức ăn nhanh KFC siêu thị GO Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân trực tiếp sử dụng dịch vụ ăn uống tại cửa hàng KFC siêu thị GO Huế.
  • Phạm vi không gian: Cửa hàng thức ăn nhanh KFC tại siêu thị GO Huế, số 174 Bà Triệu, Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 03 đến tháng 04/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và mối quan hệ tác động giữa các yếu tố này tới sự hài lòng của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về dịch vụ của Kotler & Armstrong (2004), Zeithaml & Bitner (2000), cùng lý thuyết về kinh doanh nhà hàng của Trịnh Xuân Dũng (2003) và khái niệm thức ăn nhanh từ National Restaurant Association (2023), Kotler & Keller (2016). Về mặt lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ, tác giả phân tích mô hình 5 khoảng cách chất lượng và thang đo SERVQUAL gồm 5 thành phần (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988), sau đó đối chiếu với mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Tác giả lựa chọn kế thừa mô hình SERVPERF (chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng) nhằm phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ mà không cần đo lường kỳ vọng ban đầu.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc với 5 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • H1: Yếu tố Phương tiện hữu hình tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H2: Yếu tố Sự cảm thông tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H3: Yếu tố Độ tin cậy tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H4: Yếu tố Năng lực phục vụ tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H5: Yếu tố Khả năng đáp ứng tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
Nhân tố Mã hóa biến quan sát Số lượng biến Nguồn gốc kế thừa
Phương tiện hữu hình HH1, HH2, HH3, HH4 04 Wu, Goh, Lin và Chen (1999)
Sự cảm thông CT1, CT2, CT3, CT4 04 Wu, Goh, Lin và Chen (1999)
Độ tin cậy TC1, TC2, TC3, TC4 04 McCahon & Miller (1999)
Năng lực phục vụ NLPV1, NLPV2, NLPV3, NLPV4, NLPV5 05 McCahon & Miller (1999)
Khả năng đáp ứng DU1, DU2, DU3, DU4 04 McCahon & Miller (1999)
Sự hài lòng khách hàng SHL1, SHL2, SHL3 03 McCahon & Miller (1999); Wu và cộng sự (1999)

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp. Bảng hỏi gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học và hệ thống 24 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert. Trước khi triển khai chính thức, tác giả thực hiện khảo sát thử với 5 khách hàng để hiệu chỉnh câu chữ và bố cục câu hỏi. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo quy tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998), với tỷ lệ tối thiểu là 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Nhằm phòng ngừa sai lệch và bảng hỏi không hợp lệ, tác giả phát ra 140 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) và thu về 130 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích. Thời gian phát phiếu được phân bổ tại chỗ ở các khung giờ cao điểm (11h30–13h30, 18h00–20h00) và thấp điểm (14h00–17h00, sau 20h30).

Phương pháp xử lý số liệu bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Sử dụng bảng tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình để mô tả nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng và mức độ đánh giá chất lượng dịch vụ.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận là hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tính thích hợp thông qua hệ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$, tiêu chuẩn Kaiser với Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến: Phương pháp bình phương bé nhất (OLS) xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), kiểm định mức ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$) và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ, dịch vụ ăn uống và đặc thù vận hành của các cửa hàng thức ăn nhanh. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của dịch vụ như tính vô hình tương đối, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không thể lưu trữ và sự vắng mặt của việc chuyển giao quyền sở hữu. Đồng thời, chương 1 so sánh hai công cụ đo lường tiêu biểu là SERVQUAL và SERVPERF, lập luận cho việc sử dụng SERVPERF trong bối cảnh nghiên cứu cửa hàng thức ăn nhanh tại chỗ.

Bên cạnh lý thuyết nền tảng, chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Hoàng Ben, 2016; Trần Kiến Cường, 2012; Nguyễn Hữu Cảnh, 2020; Nguyễn Phú Tụ & Nguyễn Phương Đài, 2018; Võ Thị Minh Thư, 2022) và quốc tế (Wu và cộng sự, 1999; McCahon & Miller, 1999; Rosel T. Gallardo và cộng sự, 2023) để xây dựng mô hình nghiên cứu và hệ thống 24 biến quan sát. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu ngành F&B Việt Nam năm 2024 đạt doanh thu 688,8 nghìn tỷ đồng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 5,65% giai đoạn 2024–2032; thị trường giao đồ ăn trực tuyến đạt 1,8 tỷ USD (tăng 26% so với năm 2023). Tại Thành phố Huế, tính đến cuối năm 2024 có hơn 50 cơ sở thức ăn nhanh có thương hiệu, trong đó địa bàn thành phố chiếm 70%. Tuy nhiên, khảo sát của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế (2024) được trích dẫn cho thấy 28% khách hàng chưa hài lòng về thời gian chờ và 35% cho rằng nhân viên thiếu nhiệt tình hoặc thiếu linh hoạt trong xử lý sự cố.

Chương 2: Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại cửa hàng thức ăn nhanh KFC siêu thị GO Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành thương hiệu KFC toàn cầu từ thập niên 1930 bởi Harland Sanders thuộc tập đoàn Yum! Brands, việc KFC gia nhập Việt Nam năm 1997 với mạng lưới hơn 140 cửa hàng, và sự hiện diện của KFC tại siêu thị GO Huế (174 Bà Triệu). Mô hình tổ chức của chi nhánh được thiết lập theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Quản lý cửa hàng phụ trách chung và 4 bộ phận trực thuộc: Kế toán (chia thành ba vị trí thủ quỹ, thủ kho, thu ngân), Bộ phận kinh doanh (phụ trách doanh thu, khuyến mãi, kênh trực tuyến), Bộ phận bàn (đón tiếp, phục vụ, dọn dẹp) và Bộ phận bếp (chuẩn bị nguyên liệu, chế biến món ăn).

Khóa luận trình bày chi tiết số liệu nhân sự và kết quả tài chính giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động (người) 26 33 41 +26,92 +24,24
- Nam 9 13 16 +44,44 +23,08
- Nữ 17 20 25 +17,65 +25,00
- Trình độ đại học 6 8 9 +33,33 +12,50
- Trình độ dưới đại học 20 25 32 +25,00 +28,00
- Lao động bán thời gian 8 12 15 +50,00 +25,00
- Lao động toàn thời gian 18 21 26 +16,67 +23,81

Quy mô nhân sự tăng từ 26 lên 41 người nhằm đáp ứng lưu lượng khách và các kênh bán lẻ trực tuyến. Cơ cấu lao động cho thấy nhóm trình độ dưới đại học chiếm tỷ trọng áp đảo (78% năm 2024), trong khi nhóm lao động bán thời gian tăng trưởng mạnh 87,5% sau hai năm.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 13.655 16.893 20.368 +23,71 +20,57
Chi phí hoạt động (triệu đồng) 10.475 12.789 Chưa đủ số liệu chi tiết +22,09 -
Lợi nhuận sau chi phí (triệu đồng) 3.180 4.104 4.999 +29,06 +21,81

Kết quả kinh doanh phản ánh xu hướng mở rộng hiệu quả khi tốc độ tăng trưởng doanh thu liên tục vượt tốc độ tăng chi phí, đưa lợi nhuận từ mức 3.180 triệu đồng năm 2022 lên 4.999 triệu đồng vào năm 2024. Tiếp đó, chương 2 phản ánh các kết quả định lượng thu được từ 130 khách hàng khảo sát: phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), kết quả phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập và phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, xây dựng mô hình hồi quy OLS xác định hệ số tác động của từng nhân tố chất lượng dịch vụ, và thống kê điểm đánh giá thực tế của khách hàng đối với 5 yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tại cửa hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại cửa hàng thức ăn nhanh KFC siêu thị GO Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, chương 3 đề ra định hướng phát triển cửa hàng và hệ thống giải pháp can thiệp trực tiếp vào 5 yếu tố chất lượng dịch vụ:

  • Nhóm giải pháp về phương tiện hữu hình: Cải tạo, bố trí lại không gian bàn ghế đảm bảo khoảng cách thông thoáng, duy trì tiêu chuẩn vệ sinh khu vực sàn nhà và quầy order; nâng cấp bảo trì hệ thống màn hình hiển thị số thứ tự và bảng gọi món tự động; duy trì chuẩn mực đồng phục nhận diện thương hiệu.
  • Nhóm giải pháp về sự cảm thông: Đào tạo kỹ năng lắng nghe và chăm sóc mang tính cá nhân hóa; xây dựng thái độ phục vụ ân cần, ưu tiên hỗ trợ các nhóm đối tượng đặc biệt như người già và trẻ nhỏ; thiết lập quy trình tiếp nhận và giải quyết phản hồi sai món, thiếu món một cách nhanh chóng.
  • Nhóm giải pháp về độ tin cậy: Chuẩn hóa quy trình giao nhận đơn hàng nhằm đảm bảo phục vụ đúng thời gian đã hẹn; kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và hương vị đồng nhất; duy trì chất lượng phục vụ đồng đều giữa giờ cao điểm và giờ thấp điểm.
  • Nhóm giải pháp về năng lực phục vụ: Tổ chức tập huấn định kỳ nâng cao kiến thức sản phẩm (thành phần món ăn, chương trình ưu đãi, combo theo mùa) cho nhân viên; chuẩn hóa quy tắc giao tiếp lịch sự, niềm nở; trang bị kỹ năng nghiệp vụ để xử lý khiếu nại một cách bình tĩnh, tạo sự tin cậy cho khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa quy trình phối hợp giữa bộ phận bàn, thu ngân và bộ phận bếp nhằm rút ngắn thời gian từ lúc đặt món đến khi nhận món; tăng cường linh hoạt điều phối nhân sự bán thời gian vào các khung giờ cao điểm để xử lý đơn hàng và hỗ trợ khách hàng kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và giá trị đóng góp cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu chính: Nghiên cứu đã chứng minh tính phù hợp của thang đo SERVPERF trong việc đánh giá dịch vụ thức ăn nhanh tại KFC siêu thị GO Huế. Khách hàng nhìn chung có đánh giá tích cực đối với các khía cạnh dịch vụ của cửa hàng, trong đó các yếu tố thuộc mô hình đo lường (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự cảm thông, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình) đều có ảnh hưởng đến sự hài lòng chung của người tiêu dùng. Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 khẳng định hiệu quả tài chính tăng trưởng liên tục, với doanh thu năm 2024 đạt 20.368 triệu đồng và lợi nhuận đạt 4.999 triệu đồng, song song với sự mở rộng quy mô nhân sự lên 41 người.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đã cụ thể hóa các giải pháp vận hành bám sát 5 thành phần chất lượng dịch vụ của mô hình nghiên cứu. Đồng thời, khóa luận đề xuất kiến nghị đối với ban quản lý chi nhánh KFC GO Huế trong việc tối ưu hóa sắp xếp nhân sự theo ca kíp, hoàn thiện cơ sở vật chất, và kiến nghị các cơ quan quản lý địa phương tăng cường giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm, hỗ trợ định hướng quy hoạch thương mại văn minh tại các trung tâm mua sắm.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng mô hình đo lường dịch vụ cảm nhận SERVPERF tại thị trường đô thị loại một miền Trung. Khác với các nghiên cứu diện rộng tại các đại đô thị như Hà Nội hay TP.HCM, đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng phản ánh đúng hành vi tiêu dùng của khách hàng địa phương tại Thành phố Huế đối với một chi nhánh cụ thể nằm trong trung tâm thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở mức 130 quan sát hợp lệ và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Điều này giới hạn phần nào tính đại diện thống kê cho toàn bộ tập khách hàng của KFC trên toàn địa bàn.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ khảo sát tại một điểm bán duy nhất là KFC siêu thị GO Huế trong khung thời gian hẹp (tháng 03 đến tháng 04/2025), chưa thực hiện khảo sát so sánh đa chi nhánh (như KFC AEON Mall Huế hay KFC Lê Lợi).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng, đồng thời mở rộng phạm vi so sánh chéo giữa các thương hiệu thức ăn nhanh cạnh tranh trực tiếp (Lotteria, Jollibee). Ngoài ra, mô hình nghiên cứu có thể tích hợp thêm các biến số mới như giá cả cảm nhận hoặc sự tác động của công nghệ đặt hàng tự động (kiosk, ứng dụng di động) đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Ẩm thực, Marketing: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ tổng thuật lý thuyết, thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, xây dựng quy trình chọn mẫu thực địa đến các thao tác xử lý dữ liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về chất lượng dịch vụ F&B: Cung cấp thang đo 24 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với mô hình nhà hàng thức ăn nhanh tại Việt Nam.
  • Nhà quản lý chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh và ngành bán lẻ ẩm thực: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về cơ cấu nhân sự, chi phí, doanh thu và các phát hiện thực tế về hành vi, sự phàn nàn của khách hàng tại các trung tâm thương mại để cải tiến quy trình phục vụ thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình lý thuyết chính và các thành phần đo lường chất lượng dịch vụ trong khóa luận là gì?

Khóa luận sử dụng mô hình đo lường cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) bao gồm 5 nhân tố độc lập với 21 biến quan sát: Phương tiện hữu hình (4 biến), Sự cảm thông (4 biến), Độ tin cậy (4 biến), Năng lực phục vụ (5 biến), Khả năng đáp ứng (4 biến) và 1 nhân tố phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (3 biến quan sát).

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và kết quả thu về ra sao?

Căn cứ theo công thức của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả đã phát ra 140 bảng hỏi trực tiếp theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về 130 bảng hỏi hợp lệ có đầy đủ thông tin để đưa vào phân tích định lượng.

3. Quy mô nhân sự tại cửa hàng KFC siêu thị GO Huế thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?

Tổng số lao động của cửa hàng tăng liên tục từ 26 người (năm 2022) lên 33 người (năm 2023) và đạt 41 người (năm 2024). Trong đó, lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ cao hơn nam (25 nữ so với 16 nam vào năm 2024); trình độ dưới đại học chiếm 78% (32 người vào năm 2024); và lao động bán thời gian tăng mạnh từ 8 người lên 15 người.

4. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của chi nhánh đạt mức nào qua các năm nghiên cứu?

Theo báo cáo kết quả kinh doanh tại cửa hàng, doanh thu năm 2022 đạt 13.655 triệu đồng, năm 2023 tăng 23,71% lên 16.893 triệu đồng, và năm 2024 đạt 20.368 triệu đồng (tăng 20,57%). Lợi nhuận sau chi phí tương ứng qua ba năm lần lượt là 3.180 triệu đồng (2022), 4.104 triệu đồng (2023, tăng 29,06%) và đạt 4.999 triệu đồng (2024, tăng 21,81%).

5. Bộ máy tổ chức quản lý của cửa hàng KFC siêu thị GO Huế gồm những bộ phận nào?

Cửa hàng vận hành dưới sự điều hành trực tiếp của Quản lý cửa hàng, phân chia thành 4 bộ phận chuyên trách: Bộ phận kế toán (bao gồm 3 chức danh: thủ quỹ, thủ kho, thu ngân), Bộ phận kinh doanh, Bộ phận bàn và Bộ phận bếp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Trọng Huy Thịnh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết SERVPERF với phương pháp phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 130 khách hàng tại cửa hàng KFC siêu thị GO Huế. Các phân tích thực nghiệm làm rõ ảnh hưởng của 5 thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng, đồng thời số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 phản ánh chi tiết sự tăng trưởng về quy mô lao động lẫn hiệu quả tài chính của cửa hàng. Toàn bộ hệ thống giải pháp đề xuất xuất phát từ kết quả phân tích thực tế, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị vận hành dịch vụ ăn uống tại các trung tâm thương mại.