Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành viễn thông đóng vai trò then chốt trong việc kết nối hạ tầng số và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các nhà cung cấp dịch vụ lớn gồm Viettel, Vinaphone và Mobifone. Viettel duy trì vị thế dẫn đầu khi chiếm 56,39% thị phần thuê bao di động toàn quốc, vượt xa Vinaphone (20,91%) và Mobifone (17,91%). Báo cáo tài chính năm 2024 ghi nhận Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội đạt doanh thu hợp nhất 190.000 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 51.000 tỷ đồng. Mặc dù chiếm lĩnh thị phần chi phối, Viettel đối mặt với áp lực duy trì khách hàng hiện hữu và mở rộng tệp thuê bao trong bối cảnh bùng nổ mạng 4G, 5G cùng sự thay đổi hành vi tiêu dùng của khách hàng. Tại địa bàn thành phố Huế, các đối thủ cạnh tranh liên tục triển khai nhiều chương trình khuyến mãi và nâng cấp dịch vụ. Để củng cố lợi thế cạnh tranh, việc đánh giá thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định tiêu dùng tại địa phương là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng là như thế nào?
  3. Giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn mạng di động Viettel tại khu vực này.

Mục tiêu cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến khách hàng và các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng tại Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế.
  3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel.
  4. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy quyết định lựa chọn mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel tại Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hoạt động giai đoạn 2020–2023; thời gian triển khai khảo sát khách hàng từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025; các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ, dịch vụ viễn thông di động và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết dịch vụ: Kế thừa quan điểm của Bitner và Zeithaml (2000), Philip Kotler (2009), Trương Đình Chiến (2012) và Gronroos (1990), chỉ rõ 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể lưu trữ, tính đa dạng và sự tham gia của người dùng.
  • Khung pháp lý và kỹ thuật viễn thông: Dẫn chiếu quy định theo Luật Viễn thông Việt Nam (2009), định nghĩa của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2005), Hiệp hội Viễn thông Di động Hoa Kỳ (2018), cùng nghiên cứu của Parasuraman A. và Shapiro (1994). Hệ thống phân loại dịch vụ viễn thông dựa trên căn cứ pháp lý, hình thức dịch vụ (thoại, dữ liệu, giá trị gia tăng VAS), công nghệ (vô tuyến, có dây), mục đích sử dụng (cá nhân, doanh nghiệp), phạm vi địa lý (nội địa, quốc tế), hình thức thanh toán (trả trước, trả sau) và tính chất dịch vụ (công cộng, chuyên biệt).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng và quyết định mua: Áp dụng tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler & Keller (2016), mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis, Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), cùng mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (ứng dụng trong nghiên cứu viễn thông của Lee & Allaway, 2002). Tác giả tổng hợp thêm quan điểm từ Engel (1993), Oliver (1999), Yang (2004), Best & Coney (2004), Hawkins (2007), Schiffman (2010), Solomon (2019), Phan Thị Thu Hiền (2017) và Phạm Thị Kiệm (2018).
  • Các mô hình thực nghiệm tham chiếu: Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Văn Giữ (2016) tại Trà Vinh; nghiên cứu của Trần Thị Lan Hương (2016); nghiên cứu của Trần Thị Minh Ngọc (2016) tại TP.HCM; nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Hiền và Nguyễn Trần Hưng (2020) về dịch vụ 4G tại Hà Nội; các nghiên cứu quốc tế của Boateng & Quansah (2013) tại Ghana, Maduku (2017) tại Nam Phi, Chou & Chen (2009) tại Đài Loan.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động tại Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế giai đoạn 2022–2024, cùng các báo cáo ngành viễn thông trong nước.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên hệ thống Google kết hợp phân phát trực tiếp, chia sẻ qua mạng xã hội Facebook và Email. Thang đo thiết kế dạng Likert 5 điểm, gồm 28 biến quan sát đo lường 7 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Phương pháp xác định cỡ mẫu: Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Gorsuch (1983) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu 200 quan sát. Theo Hair (1998), phân tích EFA cần kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 28 = 140$). Theo Tabachnick (1996), phân tích hồi quy đa biến đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu tính theo công thức $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 7$ biến độc lập, $n \ge 50 + 8 \times 7 = 106$). Cỡ mẫu khảo sát thực tế được xác lập là $n = 212$, đáp ứng tiêu chuẩn thống kê. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS. Quy trình thực hiện gồm 10 bước: thống kê mô tả (giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation, tần số, tỷ lệ phần trăm); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận Alpha > 0,6); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các chỉ số KMO (> 0,5), kiểm định Bartlett's Test ($p < 0,05$), Eigenvalue (> 1) và tổng phương sai trích; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$, kiểm định F, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa Beta); kiểm định sự khác biệt thống kê qua Independent Samples T-Test (theo giới tính) và One-Way ANOVA, kiểm định phương sai đồng nhất Levene's Test và kiểm định Robust Test/Welch Test (theo độ tuổi, học vấn, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về kinh tế dịch vụ và viễn thông di động. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ viễn thông di động, các đặc điểm bảo mật, tính linh hoạt và sự phụ thuộc vào hạ tầng vô tuyến. Chương này phân tích chi tiết hành vi mua của người tiêu dùng thông qua 5 nhóm yếu tố tác động (yếu tố tâm lý, xã hội, văn hóa, cá nhân và kinh tế) và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định theo Philip Kotler.

Chương 1 tổng thuật kết quả từ 4 nghiên cứu trong nước và 4 nghiên cứu quốc tế về lựa chọn mạng di động, qua đó xác lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập: (1) Chi phí, (2) Chất lượng dịch vụ, (3) Dịch vụ chăm sóc khách hàng, (4) Công nghệ, (5) Khuyến mãi và ưu đãi, (6) Mức độ bao phủ của mạng di động, (7) Nhận thức/hình ảnh thương hiệu; tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ. Tác giả xây dựng hệ thống thang đo với 28 biến quan sát được mã hóa cụ thể để phục vụ thu thập dữ liệu định lượng.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Tập đoàn Viettel và Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế, phân tích biến động nhân sự, nguồn vốn, tài sản và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024. Phần thực nghiệm tiến hành trên mẫu khảo sát $n = 212$ khách hàng tại Quận Thuận Hóa:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu nhân khẩu học bao gồm giới tính, độ tuổi, học vấn, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp, thu nhập, thời gian sử dụng và nguồn tiếp nhận thông tin về mạng Viettel.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo của 7 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha hợp lệ, các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng đáp ứng yêu cầu.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett's Test cho thấy dữ liệu biến độc lập và biến phụ thuộc phù hợp cho phân tích nhân tố. Ma trận xoay nhân tố trích xuất 7 nhóm nhân tố với giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 và phương sai trích đạt yêu cầu kỹ thuật.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Ma trận tương quan Pearson khẳng định các biến độc lập có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến xác định toàn bộ 7 nhân tố đều có tác động dương đến quyết định sử dụng dịch vụ, không vi phạm giả định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn cho phép).
  • Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng T-Test cho biến giới tính; áp dụng Levene's Test, ANOVA và Robust Test cho các biến độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và nghề nghiệp để làm rõ sự khác biệt trong quyết định sử dụng mạng di động Viettel giữa các phân khúc khách hàng.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp thúc đẩy quyết định lựa chọn mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế

Chương 3 tổng kết thực trạng cung cấp dịch vụ mạng di động của Viettel tại địa phương, xác định mục tiêu và định hướng mở rộng thị phần đến năm 2030. Căn cứ vào độ lớn của các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, chương này xây dựng 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về chi phí và gói cước: Tối ưu biểu giá cước, thiết kế các gói cước linh hoạt theo nhu cầu dữ liệu và lưu lượng thoại cho từng nhóm khách hàng.
  2. Giải pháp về chất lượng dịch vụ: Nâng cao tốc độ truyền dữ liệu, giảm thiểu tình trạng rớt cuộc gọi và nghẽn mạng giờ cao điểm.
  3. Giải pháp về chăm sóc khách hàng: Nâng cao chuyên môn và thái độ của nhân viên giao dịch, tối ưu các kênh giải quyết khiếu nại trực tiếp và trực tuyến qua tổng đài, ứng dụng số MyViettel.
  4. Giải pháp về công nghệ và hạ tầng mạng: Đẩy mạnh lắp đặt các trạm thu phát sóng (BTS), ứng dụng công nghệ định hướng tín hiệu Beamforming, phát triển mạng 4G, 5G, mở rộng tích hợp eSIM và các giải pháp Internet of Things (IoT).
  5. Giải pháp về khuyến mãi và ưu đãi: Xây dựng chính sách ưu đãi tích điểm, tặng lưu lượng data và liên kết dịch vụ nội dung giá trị gia tăng (VAS).
  6. Giải pháp về mức độ bao phủ mạng di động: Xóa các vùng lõm sóng tại các ngõ ngách, khu dân cư tập trung và các điểm công cộng trên địa bàn quận.
  7. Giải pháp về nhận thức và hình ảnh thương hiệu: Tăng cường truyền thông số, nâng cao nhận diện thương hiệu gắn liền với các dịch vụ số như ViettelPay, Viettel Digital Services (VDS).

Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác nhận 7 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng tại Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế. Mức độ tác động được thể hiện thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$):

STT Nhân tố ảnh hưởng Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động Thứ tự ảnh hưởng
1 Chi phí 0,305 Dương 1 (Mạnh nhất)
2 Chất lượng dịch vụ 0,248 Dương 2
3 Dịch vụ chăm sóc khách hàng 0,236 Dương 3
4 Công nghệ 0,227 Dương 4
5 Khuyến mãi và ưu đãi 0,222 Dương 5
6 Mức độ bao phủ của mạng di động 0,204 Dương 6
7 Nhận thức/hình ảnh thương hiệu 0,127 Dương 7 (Yếu nhất)

Kết quả hồi quy chứng minh nhân tố Chi phí ($\beta = 0,305$) có tác động mạnh nhất đến hành vi người tiêu dùng, tiếp đến là Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,248$) và Chăm sóc khách hàng ($\beta = 0,236$). Nhân tố Nhận thức/hình ảnh thương hiệu có mức độ tác động thấp nhất ($\beta = 0,127$). Phân tích phương sai ANOVA khẳng định mô hình hồi quy có độ phù hợp cao với dữ liệu nghiên cứu, kiểm định hệ số VIF chỉ ra không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến. Các kiểm định T-Test và ANOVA làm sáng tỏ các đặc điểm sai biệt mang tính nhân khẩu học đối với quyết định tiêu dùng.

Về mặt giải pháp và kiến nghị:

  • Đối với Chi nhánh Viettel Huế: Cần tập trung ngân sách và nguồn lực ưu tiên cho chính sách cước phí cạnh tranh, bảo đảm chất lượng kết nối và chuẩn hóa quy trình dịch vụ khách hàng; nâng cấp hạ tầng trạm phát sóng BTS, triển khai công nghệ Beamforming, 5G và dịch vụ số MyViettel, ViettelPay.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất các kiến nghị về quản lý tài nguyên tần số, hoàn thiện hành lang pháp lý viễn thông, kiểm soát môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ quy hoạch hạ tầng viễn thông trên địa bàn thành phố Huế.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc lượng hóa cụ thể trọng số của từng nhân tố tác động đến khách hàng dịch vụ mạng di động tại một đô thị cụ thể (Quận Thuận Hóa, TP. Huế), cung cấp căn cứ dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chiến lược kinh doanh của Viettel Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (thu thập qua khảo sát trực tuyến Google kết hợp mạng xã hội Facebook, Email và phát phiếu trực tiếp), do đó không xác định được sai số lấy mẫu ngẫu nhiên và tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng còn giới hạn.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực hiện đơn lẻ tại địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của khách hàng tại các vùng nông thôn, vùng ven biển hoặc miền núi thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian và nguồn lực: Khảo sát triển khai trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025; giới hạn về thời gian, chi phí và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên thực hiện đề tài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các quận, huyện, thị xã khác trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng để kiểm soát sai số thống kê.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự hài lòng, rào cản chuyển mạng, lòng trung thành) và áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để giải thích sâu hơn các tác động đa chiều trong bối cảnh công nghệ 5G phát triển.

Giá trị tham khảo

Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế dịch vụ: Tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan lý thuyết (Kotler, TRA, TAM, SERVQUAL), thiết kế bảng hỏi với 28 biến quan sát đến kỹ thuật tính toán kích thước mẫu dựa trên các công thức chuẩn mực của Hair (1998) và Tabachnick (1996).
  • Người nghiên cứu đề tài về hành vi người tiêu dùng viễn thông: Tham khảo cách thức vận hành các công cụ thống kê trên SPSS bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, hồi quy đa biến và các kiểm định sai biệt One-Way ANOVA, Levene's Test, Robust/Welch Test.
  • Bộ phận kinh doanh và tiếp thị của các doanh nghiệp viễn thông (Viettel, Vinaphone, Mobifone): Khai thác dữ liệu thứ tự tác động của 7 nhân tố để xây dựng chính sách giá cước, chiến lược giữ chân khách hàng và định hướng đầu tư hạ tầng mạng di động tại thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng mạng di động Viettel của khách hàng tại Quận Thuận Hóa?

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, nhân tố Chi phí là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,305$.

2. Kích thước mẫu của nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?

Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là $n = 212$. Cỡ mẫu này được xác lập căn cứ theo tiêu chuẩn của Gorsuch (1983) yêu cầu mẫu tối thiểu 200; công thức của Hair (1998) cho phân tích EFA với 28 biến quan sát ($n \ge 5 \times 28 = 140$); và công thức của Tabachnick (1996) cho phân tích hồi quy đa biến với 7 biến độc lập ($n \ge 50 + 8 \times 7 = 106$).

3. Thứ tự tác động của 7 nhân tố trong mô hình hồi quy được sắp xếp như thế nào?

Thứ tự tác động giảm dần theo hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ lần lượt là: Chi phí ($\beta = 0,305$), Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,248$), Dịch vụ chăm sóc khách hàng ($\beta = 0,236$), Công nghệ ($\beta = 0,227$), Khuyến mãi và ưu đãi ($\beta = 0,222$), Mức độ bao phủ của mạng di động ($\beta = 0,204$) và Nhận thức/hình ảnh thương hiệu ($\beta = 0,127$).

4. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê nào để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng?

Tác giả sử dụng kiểm định Independent Samples T-Test đối với biến giới tính; áp dụng phân tích phương sai One-Way ANOVA, kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene's Test và kiểm định Robust Test/Welch Test đối với các biến nhân khẩu học gồm độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và nghề nghiệp.

5. Dữ liệu thực tiễn về thị phần và kết quả kinh doanh của Viettel được tác giả trích dẫn gồm những con số nào?

Văn bản nêu rõ Viettel chiếm 56,39% thị phần thuê bao di động toàn quốc, vượt xa Vinaphone (20,91%) và Mobifone (17,91%). Năm 2024, Viettel đạt doanh thu hợp nhất 190.000 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 51.000 tỷ đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Yến đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường thực nghiệm 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mạng di động Viettel của khách hàng trên địa bàn Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế. Dữ liệu khảo sát từ 212 khách hàng qua xử lý trên phần mềm SPSS chứng minh Chi phí ($\beta = 0,305$) và Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,248$) là hai yếu tố chi phối mạnh nhất, trong khi Nhận thức/hình ảnh thương hiệu có mức độ tác động thấp nhất ($\beta = 0,127$). Kết quả kiểm định hồi quy và phân tích khác biệt nhân khẩu học là cơ sở khoa học để đề xuất 7 nhóm giải pháp kỹ thuật, giá cước và chăm sóc khách hàng có tính ứng dụng cho Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế đến năm 2030. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo có phương pháp luận chặt chẽ cho các đề tài định lượng về hành vi tiêu dùng dịch vụ viễn thông tại thị trường cấp quận, huyện.