Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội thúc đẩy nhu cầu thẩm mỹ và cá nhân hóa không gian sống của người tiêu dùng ngày càng gia tăng. Thay vì sử dụng hoàn toàn các sản phẩm sản xuất hàng loạt theo quy mô công nghiệp, người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí handmade chế tác từ nguyên liệu tự nhiên như sợi, vải, len, gỗ, tre nhằm tạo sự thư thái, tinh tế và thân thiện với môi trường. Tại thị trường Việt Nam, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ rất đa dạng về phân khúc giá, mẫu mã, kiểu dáng và phong cách thiết kế (từ phong cách tối giản, vintage, retro đến các đường nét hình học).
Tại thành phố Huế – đô thị với quy mô dân số khoảng 1,2 triệu người tính đến năm 2024 (theo Cổng thông tin điện tử thành phố Huế, 2025) và đang trong tiến trình phát triển thành thành phố trực thuộc trung ương – việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản kết hợp phát triển sản phẩm thủ công truyền thống và thủ công hiện đại giữ vị trí quan trọng. Nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm xanh, an toàn cho sức khỏe và mang dấu ấn cá nhân trở thành một xu hướng rõ nét.
Công ty TNHH HTM Macrame là doanh nghiệp đã có hơn 3 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các sản phẩm thủ công macrame tại Huế. Dù đã có chỗ đứng nhất định, doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ mới gia nhập thị trường. Bên cạnh kênh bán hàng truyền thống, sự bùng nổ của thương mại điện tử đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng để tiếp cận người tiêu dùng. Mặc dù các nghiên cứu về thương mại điện tử và hành vi mua hàng tiêu dùng đã khá phong phú, các nghiên cứu thực chứng tập trung chuyên sâu vào ngành hàng thủ công mỹ nghệ nói chung và sản phẩm thắt dây macrame nói riêng còn rất hạn chế. Từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Minh Trung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của khách hàng đối với dòng sản phẩm này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm handmade của khách hàng đối với Công ty HTM Macrame; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp marketing nhằm thu hút khách hàng và gia tăng quyết định mua sản phẩm tại công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mua của khách hàng.
- Phân tích, đánh giá thực trạng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua sản phẩm handmade của khách hàng đối với Công ty HTM Macrame.
- Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm handmade của khách hàng tại Công ty HTM Macrame trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm handmade của khách hàng đối với Công ty HTM Macrame.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm hoặc có trải nghiệm mua sắm sản phẩm của Công ty HTM Macrame.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ tác động giữa các thuộc tính nhận thức, thái độ, giá cả, chất lượng, sự tin tưởng đối với quyết định mua hàng thủ công.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tập trung vào đối tượng khách hàng của Công ty HTM Macrame.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa được triển khai từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động và nhân sự công ty thu thập trong giai đoạn 3 năm (2022 – 2024); dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các mô hình nghiên cứu hành vi ứng dụng hiện đại:
- Khái niệm nền tảng: Tác giả hệ thống hóa định nghĩa khách hàng theo quan điểm quản trị của Peter Drucker, Wal-Mart và Anthony Reizenstein; định nghĩa hành vi khách hàng theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Philip Kotler & Levy (1969), Solomon (1992, 2018), Miniard (2001), Trần Minh Đạo (2009, 2013). Đồng thời, tác giả phân biệt rõ giữa "ý định mua" (sự sẵn sàng, ham muốn) và "quyết định mua" (hành vi thực tế tại thời điểm mua lựa chọn sản phẩm, nhãn hiệu, nhà cung cấp, thời gian, số lượng) dựa trên cơ sở nghiên cứu của Amri & Prihandono (2019), Prasetio & Gaffar (2016), Cho và cộng sự (2015), Kotler & Armstrong (2014).
- Mô hình hộp đen ý thức của Philip Kotler & Keller (2012): Mô tả cơ chế tương tác giữa các tác nhân kích thích marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) cùng các tác nhân vĩ mô (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa) đi qua "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng (gồm đặc tính cá nhân và tiến trình 5 bước: Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá phương án -> Quyết định mua -> Đánh giá sau mua) để dẫn đến các phản ứng mua hàng cụ thể.
- Hệ thống các mô hình lý thuyết chuyên biệt:
- Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1987): Ý định hành vi chịu sự chi phối của Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA thông qua việc bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC).
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1986): Giải thích ý định sử dụng thông qua hai biến cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
- Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003): Tổng hợp từ 8 mô hình với 4 trụ cột: Lợi ích kỳ vọng, Tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.
- Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM - Schwartz, 1977): Ứng dụng giải thích hành vi tiêu dùng xanh qua Nhận thức vấn đề, Nhận thức trách nhiệm và Chuẩn mực cá nhân.
- Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR - Bauer, 1960; Kaplan và cộng sự, 1974): Nhận diện 5 chiều cạnh rủi ro cảm nhận (tài chính, chức năng, xã hội, thể chất, tâm lý).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tham khảo tài liệu thứ cấp, phỏng vấn chuyên sâu nhân viên kinh doanh của HTM Macrame và phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 10 khách hàng nhằm điều chỉnh từ ngữ, câu hỏi và bổ sung các biến số phù hợp với đặc thù sản phẩm thủ công mỹ nghệ macrame.
- Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert.
- Phương pháp xác định quy mô mẫu: Tác giả so sánh các quy tắc thống kê thực nghiệm gồm Tabachnick & Fidell (1991) với công thức $n \ge 8m + 50$ (với $m=5$ biến độc lập, $n \ge 90$); Hair và cộng sự (1998) với nguyên tắc tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 20 = 100$); Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với tỷ lệ 4 đến 5 lần số biến quan sát ($N \ge 80$). Căn cứ vào 24 biến quan sát dự kiến và điều kiện nguồn lực thực tế, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $N = 120$ mẫu ($24 \times 5$).
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận khách hàng qua danh bạ của công ty, gửi thư điện tử, gọi điện thoại, và phát bảng hỏi trực tiếp thông qua đội ngũ nhân viên giao hàng (shipper) tại Huế.
- Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO ($\ge 0.5$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$), xác định hệ số phóng đại phương sai (VIF) và hệ số Durbin-Watson để xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dạng:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_k X_k + e_i$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết toàn diện về hành vi khách hàng và các mô hình ra quyết định. Tác giả phân tích cấu trúc của tiến trình 5 giai đoạn thông qua quyết định mua sắm của Philip Kotler, đồng thời mổ xẻ các nhóm nhân tố chi phối gồm: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, lối sống, cá tính, quan niệm bản thân) và tâm lý (động cơ theo tháp nhu cầu Maslow, nhận thức với 3 quá trình chọn lọc, tri thức/học hỏi, cảm xúc, trí nhớ dài hạn/ngắn hạn).
Tiếp đó, chương này so sánh ưu nhược điểm của các mô hình lý thuyết: Thuyết TRA nhấn mạnh vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan nhưng hạn chế ở các hành vi nằm ngoài tầm kiểm soát ý chí; Thuyết TPB khắc phục điểm này bằng cách bổ sung nhận thức kiểm soát hành vi; Mô hình TAM và UTAUT đưa ra góc nhìn hữu ích về tính tiện lợi, dễ tiếp cận và tính năng sử dụng; Mô hình NAM giải thích các quyết định tiêu dùng gắn với trách nhiệm môi trường; Mô hình TPR bổ sung khía cạnh rủi ro cảm nhận (tài chính, chức năng, tâm lý...). Chương 1 cũng tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại nước ngoài (Nicosia, 1966; Court và cộng sự, 2009; Batt & Chamhuri, 2010; Karimi và cộng sự, 2018; Ghali-Zinoubi, 2020) và trong nước (Phạm Thị Trang, 2020; Lê Thúy Diễm, 2015), từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và bảng thang đo dự kiến áp dụng cho sản phẩm của HTM Macrame.
Chương 2: Ảnh hưởng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm handmade của HTM Macrame
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH HTM Macrame: lịch sử hình thành hơn ba năm tại Huế, sứ mệnh chế tác sản phẩm trang trí thủ công bền vững, cơ cấu tổ chức (ban lãnh đạo và các bộ phận chức năng), thực trạng đội ngũ nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh trong 3 năm liên tiếp từ 2022 đến 2024.
Về mặt thực nghiệm, chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thu thập từ 120 khách hàng:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen mua sắm: Cơ cấu giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập; các kênh mua sắm trực tuyến thường dùng; nguồn tiếp nhận thông tin về HTM Macrame và các tiêu chí ưu tiên khi lựa chọn mặt hàng macrame.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha của từng nhóm biến đo lường nhằm loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện tách biệt cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xem xét hệ số KMO, kiểm định Bartlett, chỉ số Eigenvalue, phương sai trích và ma trận xoay nhân tố để xác nhận giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Đánh giá hệ số tương quan Pearson giữa các nhân tố độc lập với biến quyết định mua, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), phân tích phương sai ANOVA và thiết lập phương trình hồi quy bội nhằm xác định thứ tự và mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua sản phẩm.
Chương 3: Định hướng và đề xuất các giải pháp thúc đẩy khách hàng quyết định mua sản phẩm handmade của HTM Macrame
Dựa trên kết quả định lượng của mô hình hồi quy, Chương 3 đề ra định hướng phát triển tổng thể của công ty trong giai đoạn chuyển đổi số và phát triển thị trường thủ công mỹ nghệ tại Huế. Tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm cải thiện các mắt xích tác động trực tiếp đến quyết định mua:
- Nhóm giải pháp về nhận thức dễ sử dụng: Tối ưu hóa kênh mua sắm trực tuyến, đơn giản hóa giao diện đặt hàng, nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn và hỗ trợ quy trình giao nhận.
- Nhóm giải pháp về nhận thức tính hữu dụng: Đẩy mạnh truyền thông công năng trang trí đa dạng của macrame trong nội thất (treo tường, móc chậu cây, mành rèm, phụ kiện thời trang), nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ và ứng dụng thực tế.
- Nhóm giải pháp về giá cả: Thiết lập chính sách định giá phân tầng phù hợp với từng phân khúc khách hàng, minh bạch chi phí chế tác thủ công, áp dụng ưu đãi hợp lý vào các dịp lễ hội.
- Nhóm giải pháp về cảm nhận tin tưởng: Cung cấp đầy đủ thông tin nguồn gốc nguyên liệu sợi tự nhiên, chính sách bảo hành, cam kết đổi trả khi sản phẩm lỗi và công khai đánh giá thực tế của khách hàng.
- Nhóm giải pháp về cảm nhận chất lượng: Chuẩn hóa kỹ thuật thắt nút macrame, đảm bảo độ đồng đều, chắc chắn, nâng cao độ bền màu và đa dạng hóa kiểu dáng theo xu hướng vintage, retro.
- Nhóm giải pháp về thái độ: Tăng cường các chiến dịch truyền thông lan tỏa lối sống xanh, truyền tải câu chuyện sản phẩm thủ công truyền thống gắn với văn hóa Huế nhằm gia tăng thiện cảm và gắn kết cảm xúc với người tiêu dùng.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đã làm rõ quy trình nghiên cứu hành vi khách hàng đối với sản phẩm thủ công mỹ nghệ thông qua các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định thang đo và hồi quy tuyến tính. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số phương pháp và quy mô triển khai của nghiên cứu:
| Tiêu chí |
Nội dung thực hiện trong khóa luận |
| Loại hình nghiên cứu |
Nghiên cứu thực chứng kết hợp định tính và định lượng |
| Không gian nghiên cứu |
Khách hàng tại thành phố Huế của Công ty TNHH HTM Macrame |
| Thời gian khảo sát sơ cấp |
Từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025 |
| Dữ liệu thứ cấp |
Số liệu nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 |
| Cỡ mẫu khảo sát chính thức |
$N = 120$ khách hàng (đạt chuẩn Hair et al., $N \ge 5 \times 24$ biến quan sát) |
| Kỹ thuật chọn mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) |
| Công cụ xử lý số liệu |
Phần mềm thống kê SPSS 22 và Excel |
| Các nhóm biến giải pháp |
Dễ sử dụng, Tính hữu dụng, Giá cả, Tin tưởng, Chất lượng, Thái độ |
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự tác động đồng thời của các nhóm nhân tố nhận thức (dễ tiếp cận, hữu dụng), niềm tin chất lượng, chính sách giá và thái độ của khách hàng đối với việc lựa chọn sản phẩm macrame của doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, tác giả đã chuyển hóa các kết quả phân tích thống kê thành 6 nhóm giải pháp tiếp thị cụ thể, giúp ban lãnh đạo HTM Macrame cải thiện năng lực cạnh tranh, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng tiềm năng.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với phân khúc hàng thủ công handmade (cụ thể là nghệ thuật thắt dây macrame) tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế – một thị trường vốn giàu tiềm năng văn hóa nhưng còn thiếu các công trình định lượng đo lường hành vi người tiêu dùng. Việc tích hợp các biến số từ mô hình TAM (nhận thức hữu dụng, dễ sử dụng) vào mô hình hành vi tiêu dùng truyền thống mở ra cách tiếp cận phù hợp cho các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ trong kỷ nguyên bán hàng đa kênh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và điều kiện triển khai được tác giả trình bày trong công trình, nghiên cứu ghi nhận một số hạn chế mang tính phương pháp luận:
- Giới hạn về kỹ thuật chọn mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo hình thức thuận tiện khiến khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường người tiêu dùng sản phẩm handmade tại Việt Nam bị hạn chế.
- Quy mô mẫu khảo sát: Kích thước mẫu dừng lại ở mức $N = 120$, vừa đủ đáp ứng ngưỡng tối thiểu của các kiểm định EFA và hồi quy đối với 24 biến quan sát, chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu theo từng nhóm phân khúc nhân khẩu học riêng biệt.
- Phạm vi địa lý và đối tượng: Khảo sát chỉ giới hạn trên tập khách hàng của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty HTM Macrame) tại thành phố Huế trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 02/2025 – 03/2025).
Từ các hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở sản xuất và thương hiệu thủ công mỹ nghệ khác trên địa bàn miền Trung hoặc toàn quốc để tăng cường tính đại diện.
- Áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất (như chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng) kết hợp tăng quy mô mẫu lên trên 300 quan sát.
- Bổ sung các biến số mới như rủi ro cảm nhận trong giao dịch trực tuyến, ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội (KOLs/KOCs) hoặc chuẩn mực cá nhân về bảo vệ môi trường để làm phong phú thêm mô hình giải thích quyết định mua hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo về cách xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng, phương pháp xác định kích thước mẫu theo các tác giả kinh điển (Hair, Tabachnick & Fidell, Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc), cũng như quy trình xử lý dữ liệu khảo sát từng bước trên phần mềm SPSS 22 (từ Cronbach's Alpha, EFA, Pearson đến mô hình hồi quy).
- Các nhà quản trị, chủ cơ sở kinh doanh đồ thủ công mỹ nghệ, quà tặng và trang trí nội thất: Tham khảo hệ thống tiêu chí đánh giá của khách hàng đối với dòng sản phẩm thủ công, từ đó hoàn thiện chính sách định giá, kiểm soát chất lượng nút thắt, đa dạng hóa công năng ứng dụng và xây dựng chiến lược truyền thông gắn với xu hướng sống xanh.
- Các nhà nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh: Phần tổng quan các mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, UTAUT, NAM, TPR) cung cấp góc nhìn so sánh hệ thống, giúp người đọc nắm vững ưu thế và giới hạn của từng khung lý thuyết khi áp dụng vào các sản phẩm mang tính nghệ thuật và tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định quy mô mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và căn cứ vào nguyên tắc thống kê nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức 120 khách hàng. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) – cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$). Mức mẫu này đồng thời thỏa mãn công thức của Tabachnick & Fidell (1991) đối với hồi quy bội ($n \ge 8m + 50 = 90$ với 5 biến độc lập) và điều kiện tối thiểu 80–100 mẫu theo khuyến nghị của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
Nghiên cứu sử dụng những lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận nào làm cơ sở phân tích?
Tác giả đã hệ thống hóa và vận dụng 6 khung lý thuyết chính: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM), Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT), Mô hình Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) và Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR), kết hợp cùng mô hình hộp đen ý thức và tiến trình ra quyết định 5 giai đoạn của Philip Kotler & Keller.
Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự của HTM Macrame) được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn định tính và phát bảng hỏi định lượng đến khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025.
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào để thúc đẩy khách hàng quyết định mua sản phẩm tại HTM Macrame?
Khóa luận xây dựng 6 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình, bao gồm: giải pháp nâng cao nhận thức dễ sử dụng, giải pháp tăng cường nhận thức tính hữu dụng, giải pháp hoàn thiện chính sách giá cả, giải pháp củng cố niềm tin của khách hàng, giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và giải pháp tác động vào thái độ tiêu dùng của khách hàng.
Vì sao nghiên cứu lại áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện?
Do thời gian thực hiện nghiên cứu có giới hạn (trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp từ tháng 02 đến tháng 03/2025) và nguồn lực tiếp cận danh sách khách hàng gặp nhiều rào cản thực tế, tác giả lựa chọn lấy mẫu thuận tiện để tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng sẵn có của công ty, gửi khảo sát qua email, điện thoại và nhờ nhân viên shipper hỗ trợ phát phiếu trực tiếp cho khách hàng tại Huế nhằm đảm bảo đủ số lượng 120 mẫu hợp lệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Minh Trung tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Thông qua việc kết hợp các mô hình lý thuyết kinh điển và phương pháp phân tích định lượng trên SPSS 22 với cỡ mẫu $N = 120$, đề tài đã làm rõ các nhân tố chi phối quyết định mua sắm của khách hàng đối với thương hiệu HTM Macrame tại thành phố Huế. Hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn được đề xuất trong công trình là căn cứ cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh thị trường hiện nay.