Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thực phẩm và đồ uống (Food & Beverage - F&B) giữ vị trí then chốt trong nhóm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và đóng góp tỷ trọng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP, các doanh nghiệp trong nước đứng trước cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu, đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế. Bên cạnh đó, sự biến chuyển trong tâm lý tiêu dùng, xu hướng chuộng hàng ngoại của người tiêu dùng trẻ, sự phát triển của thương mại điện tử và đặc biệt là tác động kép từ đại dịch COVID-19 cùng Nghị định số 100/2019/NĐ-CP đã làm thay đổi căn bản cấu trúc thị trường và hiệu quả kinh doanh của các đơn vị trong ngành. Việc nhận diện, lượng hóa các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết để các nhà quản trị hoạch định chính sách phân bổ nguồn lực và kiểm soát rủi ro.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Mai Nhật (chuyên ngành Tài chính, Học viện Ngân hàng) hướng tới việc giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính.
  2. Lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố vi mô đến hiệu quả hoạt động tài chính của các doanh nghiệp ngành F&B niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính cho các doanh nghiệp thuộc ngành thực phẩm và đồ uống.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp?
  • Câu hỏi 2: Mức độ tác động của các nhân tố lên hoạt động tài chính của các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và đồ uống như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mức độ tác động của các nhân tố nội tại lên hiệu quả hoạt động tài chính của các doanh nghiệp ngành F&B. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các doanh nghiệp ngành F&B niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán gồm HOSE, HNX và UPCoM. Phạm vi thời gian nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 7 năm, từ năm 2014 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh từ góc độ quản trị chiến lược và kinh tế học tổ chức, kế thừa quan điểm của Manfred Kuhn (1991), Adam Smith (1976), Paul Samuelson (1991) và Coelli et al. (2005). Đối với các doanh nghiệp niêm yết theo đuổi mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và lợi nhuận cho cổ đông theo lý thuyết đại diện (Agency Theory), hiệu quả hoạt động được lượng hóa chủ yếu qua hiệu quả tài chính trên cơ sở kế toán. Thước đo được sử dụng là hai chỉ số sinh lời:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$): tỷ lệ giữa Lợi nhuận sau thuế và Tổng tài sản bình quân, phản ánh năng lực tạo lợi nhuận từ toàn bộ tài sản được huy động.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$): tỷ lệ giữa Lợi nhuận sau thuế và Vốn chủ sở hữu bình quân, đo lường năng lực sinh lời trên mỗi đồng vốn của chủ sở hữu.

Mối liên hệ giữa hai chỉ số được biểu diễn qua phương trình phân tách DuPont: $$ROE = ROA \times EM = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng tài sản}} \times \left(1 + \frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}\right)$$ trong đó $EM$ là hệ số đòn bẩy tài chính (Equity Multiplier).

Cơ cấu các nhân tố ảnh hưởng được giải thích thông qua Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking-Order Theory của Myers & Majluf), Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-Off Theory), lý thuyết lợi thế quy mô và đường cong kinh nghiệm. Trên cơ sở đó, tác giả xác lập hệ thống 7 biến độc lập tương ứng với 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$):

Loại biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Giả thuyết tác động
Phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $ROA$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ -
Phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ -
Độc lập Lợi nhuận sau thuế $REV1$ Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp $H_1$: Tác động tích cực (+)
Độc lập Quy mô doanh nghiệp $FSIZE2$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(TS)$) $H_2$: Tác động tích cực (+)
Độc lập Hệ số nợ $DEBT3$ $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ $H_3$: Tác động tiêu cực (-)
Độc lập Đòn bẩy tài chính $LEV4$ $\frac{\text{Tổng tài sản bình quân}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ $H_4$: Tác động tiêu cực (-)
Độc lập Tính thanh khoản $LIQ5$ $\frac{\text{Tổng tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ $H_5$: Tác động tiêu cực (-)
Độc lập Tuổi doanh nghiệp $FAGE6$ Logarit tự nhiên của số năm từ khi thành lập $H_6$: Tác động tích cực (+)
Độc lập Tốc độ tăng trưởng $GR7$ $\frac{\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}}{\text{Doanh thu}_{t-1}}$ $H_7$: Tác động tích cực (+)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh nhằm hệ thống hóa khung lý luận và phác thảo đặc trưng ngành F&B tại Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ phần mềm S&P Capital IQ kết hợp báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên công bố trên các sàn HOSE, HNX, UPCoM. Dữ liệu được tính toán ban đầu trên Microsoft Excel 2016 và đưa vào phần mềm STATA 15 để thực hiện kiểm định ma trận tương quan Pearson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF) và xây dựng mô hình hồi quy bình phương bé nhất (OLS).

Hai phương trình hồi quy được thiết lập như sau: $$\text{Mô hình 1: } ROA_{i,t} = \beta_{1,0} + \beta_{1,1}REV1_{i,t} + \beta_{1,2}FSIZE2_{i,t} + \beta_{1,3}DEBT3_{i,t} + \beta_{1,4}LEV4_{i,t} + \beta_{1,5}LIQ5_{i,t} + \beta_{1,6}FAGE6_{i,t} + \beta_{1,7}GR7_{i,t} + \varepsilon_{1}$$ $$\text{Mô hình 2: } ROE_{i,t} = \beta_{2,0} + \beta_{2,1}REV1_{i,t} + \beta_{2,2}FSIZE2_{i,t} + \beta_{2,3}DEBT3_{i,t} + \beta_{2,4}LEV4_{i,t} + \beta_{2,5}LIQ5_{i,t} + \beta_{2,6}FAGE6_{i,t} + \beta_{2,7}GR7_{i,t} + \varepsilon_{2}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lời mở đầu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và tiến trình thực thi các hiệp định thương mại quốc tế. Tác giả tổng quan hai công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương (2017) khảo sát 55 doanh nghiệp F&B (2013-2015), chỉ ra cấu trúc tài chính, tỷ suất chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động, trong khi các biến vĩ mô (GDP, lãi suất, CPI) không thể hiện tác động. Điểm hạn chế của công trình này là khung thời gian ngắn (3 năm) và thiếu biến quy mô, tuổi doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu của Lâm Hồng Ngọc (2018) khảo sát 59 doanh nghiệp chế biến thực phẩm (2011-2016), ghi nhận tính thanh khoản và đòn bẩy tài chính đồng biến với hiệu quả tài chính, trình độ học vấn của nữ CEO có ảnh hưởng tích cực, trong khi quy mô và thời gian hoạt động không có ý nghĩa thống kê.

Rút kinh nghiệm từ các nghiên cứu trước, khóa luận xác lập tính mới bằng việc mở rộng mẫu nghiên cứu lên 145 doanh nghiệp niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCoM với chuỗi dữ liệu 7 năm (2014-2020), đồng thời bổ sung các biến kiểm soát phù hợp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về ngành thực phẩm và đồ uống và các nhân tố ảnh hưởng đến nó

Chương 2 trình bày bản chất kinh tế của hiệu quả hoạt động, thiết lập cơ sở tính toán hai chỉ số $ROA$ và $ROE$, đồng thời phân tích cơ chế tác động của 7 nhân tố vi mô ($REV1$, $FSIZE2$, $DEBT3$, $LEV4$, $LIQ5$, $FAGE6$, $GR7$).

Phần sau của chương tập trung vào đặc trưng ngành F&B tại Việt Nam: quy mô tài sản lớn, nhu cầu vốn lưu động cao, chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho ngắn và tỷ trọng nợ vay cao. Tác giả dẫn chiếu số liệu công bố ngày 23/9/2020 của Vietnam Report về Top 10 doanh nghiệp uy tín ngành F&B năm 2020 qua 6 phân nhóm: (1) Sữa và sản phẩm từ sữa; (2) Đường, bánh kẹo và thực phẩm dinh dưỡng khác; (3) Thực phẩm đóng gói, gia vị, dầu ăn; (4) Thực phẩm tươi sống, đông lạnh; (5) Đồ uống có cồn; (6) Đồ uống không cồn.

Dữ liệu khảo sát của Vietnam Report chỉ ra các chuyển dịch quan trọng trong năm 2020:

  • Dự báo tăng trưởng ngành FMCG giai đoạn 2020-2025 đạt từ 5-6%.
  • 55% người tiêu dùng thành thị và 59% người tiêu dùng nông thôn chủ động tìm hiểu thông tin trước khi mua hàng.
  • Khoảng 50% doanh nghiệp ngành F&B chịu tác động nghiêm trọng từ dịch COVID-19 và Nghị định 100/2019/NĐ-CP; trong đó 63,7% người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu cho bia, rượu.
  • Nhóm doanh nghiệp thực phẩm tăng công suất sản xuất khoảng 30% đối với thực phẩm sạch, hữu cơ và tăng đề kháng, trong khi các doanh nghiệp đồ uống hoạt động dưới 80% công suất so với trước dịch.
  • 68,4% doanh nghiệp đánh giá dịch bệnh là đòn bẩy đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý sản xuất, chuỗi cung ứng và 63,2% nhận định đây là cơ hội thúc đẩy đổi mới sáng tạo theo mô hình 5 giai đoạn (5Rs).

Chương 3: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tài chính doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam

Chương 3 trình bày quy trình xây dựng mẫu và mô hình kinh tế lượng. Tổng thể các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến ngày 29/4/2021 là 2.212 doanh nghiệp (391 trên HOSE, 361 trên HNX và 914 trên UPCoM). Trong đó, toàn ngành F&B có 145 doanh nghiệp niêm yết (35 doanh nghiệp tại HOSE, 44 tại HNX và 66 tại UPCoM).

Sau khi thu thập báo cáo tài chính kiểm toán và loại bỏ các đơn vị thiếu dữ liệu trong giai đoạn 2014-2020, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 102 doanh nghiệp, tương ứng với 714 quan sát bảng cân đối (102 doanh nghiệp $\times$ 7 năm). Chương này cũng giải thích chi tiết phương pháp trích xuất dữ liệu tài chính từ S&P Capital IQ và thiết lập danh mục biến nghiên cứu phục vụ phân tích hồi quy.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm qua ba nội dung: thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến.

Thống kê mô tả từ mẫu 714 quan sát ghi nhận các thông số cụ thể:

Biến Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
ROA 714 8,46% 13,03% -29,74% 136,06%
ROE 714 13,2% 20,49% -187,47% 153,13%
REV1 714 305.021,7 1.176.656 -2.425.918 11.098.936,9
FSIZE2 714 13,38 1,78 9,17 18,57
DEBT3 714 3,81 7,21 0,22 139,76
LEV4 714 2,18 1,70 0,23 30,23
LIQ5 714 2,52 3,82 0,18 57,45
FAGE6 714 2,99 0,67 1,10 4,20
GR7 714 0,47 6,14 -0,98 158,12

Kết quả phân tích thống kê chỉ ra:

  • Khả năng sinh lời bình quân toàn ngành ở mức khả quan ($ROA$ đạt 8,46%, $ROE$ đạt 13,2%), tuy nhiên khoảng biến thiên rất lớn (biên độ $ROE$ từ -187,47% đến 153,13%), phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ giữa các doanh nghiệp quy mô lớn đầu ngành (Vinamilk, Masan, Sabeco) và các doanh nghiệp quy mô nhỏ.
  • Lợi nhuận sau thuế ($REV1$) có giá trị trung bình là 305.021,7 đơn vị, độ lệch chuẩn lên tới 1.176.656 đơn vị, cực đại đạt 11.098.936,9 đơn vị trong khi cực tiểu âm 2.425.918 đơn vị.
  • Đòn bẩy tài chính ($LEV4$) trung bình là 2,18 lần và hệ số nợ ($DEBT3$) trung bình là 3,81 lần, khẳng định cấu trúc tài chính của ngành F&B có xu hướng phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn nhằm đáp ứng chu kỳ kinh doanh. Chỉ số thanh toán hiện hành ($LIQ5$) đạt trung bình 2,52 lần cho thấy khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tương đối ổn định.

Ma trận tương quan Pearson (Bảng 4.2 trong văn bản) cho thấy hệ số tương quan giữa các cặp biến đều thấp hơn ngưỡng 0,8. Cụ thể, $ROA$ và $ROE$ tương quan mạnh với nhau ($r = 0,78$). Cả hai chỉ số hiệu quả sinh lời đều có tương quan cùng chiều với Lợi nhuận sau thuế ($REV1$) và Quy mô tài sản ($FSIZE2$), đồng thời có tương quan nghịch biến với Hệ số nợ ($DEBT3$), Đòn bẩy tài chính ($LEV4$), Tính thanh khoản ($LIQ5$), Tuổi doanh nghiệp ($FAGE6$) và Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GR7$). Tương quan giữa $DEBT3$ và $LIQ5$ đạt mức cao nhất giữa các biến độc lập là 0,72.

Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (Bảng 4.3 trong văn bản) mang lại kết quả:

Tên biến độc lập Hệ số VIF 1/VIF
REV1 1,39 0,72
FSIZE2 1,34 0,75
DEBT3 1,14 0,88
LEV4 1,14 0,88
LIQ5 1,11 0,90
FAGE6 1,04 0,96
GR7 1,03 0,97

Do toàn bộ hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 2 (cao nhất là $REV1$ với 1,39), mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tổng kết nghiên cứu và cấu trúc các nhóm khuyến nghị dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm đối với ba nhóm chủ thể:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch đồng bộ ngành F&B, ban hành các quy chuẩn chất lượng minh bạch và xây dựng chính sách điều tiết thị trường thích ứng trước các biến động chính sách và dịch bệnh.
  • Đối với các doanh nghiệp niêm yết ngành F&B: Tối ưu hóa cấu trúc vốn, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính và nợ vay, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển dòng tiền, tăng cường năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và chủ động chuyển đổi số trong chuỗi phân phối.
  • Đối với nhà đầu tư: Thiết lập công cụ phân tích toàn diện dựa trên chỉ số sinh lời thực tế ($ROA$, $ROE$), cẩn trọng đánh giá đòn bẩy tài chính và mức độ phân hóa lợi nhuận của doanh nghiệp mục tiêu trước khi ra quyết định đầu tư.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng về mặt định lượng:

  • Xác lập bức tranh tài chính tổng thể của 102 doanh nghiệp ngành F&B qua 714 quan sát trong 7 năm liên tục (2014-2020), ghi nhận tỷ suất $ROA$ bình quân đạt 8,46% và $ROE$ bình quân đạt 13,2%.
  • Kiểm chứng thực nghiệm cho thấy các biến giải thích vi mô không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF dao động từ 1,03 đến 1,39, hệ số phóng đại đều dưới ngưỡng 2).
  • Khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa hiệu quả sinh lời với quy mô tài sản và lợi nhuận ròng, đồng thời phản ánh tính chất nghịch biến giữa việc gia tăng sử dụng đòn bẩy tài chính, nợ vay đối với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp F&B tại Việt Nam.

Đóng góp của khóa luận so với các công trình đi trước:

  • Khắc phục hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi thời gian của nghiên cứu Nguyễn Thị Phương (2017) (mở rộng từ 55 doanh nghiệp/3 năm lên 102 doanh nghiệp/7 năm) và Lâm Hồng Ngọc (2018) (59 doanh nghiệp giai đoạn 2011-2016).
  • Cập nhật số liệu tài chính mới nhất đến hết năm tài chính 2020, phản ánh biến động thực tế của nền kinh tế trong giai đoạn chịu ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19 và các quy định pháp lý mới (Nghị định 100/2019/NĐ-CP).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản:

  • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở các doanh nghiệp ngành F&B đã niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên ba sàn HOSE, HNX và UPCoM, chưa bao quát được khối lượng lớn các doanh nghiệp F&B vừa và nhỏ chưa niêm yết.
  • Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của nhóm nhân tố nội tại doanh nghiệp phản ánh qua báo cáo tài chính kế toán, chưa đưa các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá) hoặc các chỉ số quản trị phi tài chính vào mô hình định lượng.
  • Văn bản trích xuất thể hiện dữ liệu phân tích định lượng dừng lại ở bảng thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến VIF; việc mở rộng các kiểm định khuyết tật mô hình nâng cao (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan qua FEM/REM) là hướng mở cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng, Kế toán và Phân tích kinh doanh khi tìm kiếm phương pháp xây dựng mô hình định lượng hồi quy đối với dữ liệu bảng (panel data) của ngành sản xuất tiêu dùng.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận về ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và F&B tại Việt Nam: có thể khai thác hệ thống công thức, cơ sở lý luận về cấu trúc vốn (Pecking-Order, Trade-Off) và bảng thống kê mô tả chi tiết của 102 doanh nghiệp trong suốt 7 năm.
  • Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư chứng khoán: tham khảo hệ thống số liệu đặc trưng ngành, mức độ đòn bẩy bình quân và biến động của chỉ số $ROA$, $ROE$ để làm cơ sở định giá và đánh giá rủi ro tài chính của các mã cổ phiếu ngành thực phẩm và đồ uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu chính thức của đề tài bao gồm bao nhiêu doanh nghiệp và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 102 doanh nghiệp ngành F&B được chọn lọc từ tổng số 145 doanh nghiệp niêm yết trên cả 3 sàn HOSE, HNX và UPCoM, tương ứng với 714 quan sát trong giai đoạn 7 năm liên tục từ năm 2014 đến năm 2020. Dữ liệu được trích xuất từ phần mềm S&P Capital IQ và báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của doanh nghiệp.

2. Kết quả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trong mô hình được kết luận như thế nào?
Kết quả kiểm định hệ số VIF (Bảng 4.3 trong văn bản) cho thấy tất cả các biến độc lập đều có giá trị VIF nhỏ hơn 2 (dao động từ 1,03 đến 1,39; biến $REV1$ có VIF cao nhất là 1,39 và biến $GR7$ thấp nhất là 1,03). Do đó, mô hình nghiên cứu hoàn toàn không có hiện tượng đa cộng tuyến xảy ra.

3. Tỷ suất sinh lời bình quân trên tài sản ($ROA$) và vốn chủ sở hữu ($ROE$) của ngành F&B trong giai đoạn 2014-2020 đạt mức bao nhiêu?
Theo Bảng thống kê mô tả 4.1, giá trị trung bình của $ROA$ trong 7 năm là 8,46% (độ lệch chuẩn 13,03%, giá trị biến thiên từ -29,74% đến 136,06%) và giá trị trung bình của $ROE$ là 13,2% (độ lệch chuẩn 20,49%, giá trị biến thiên từ -187,47% đến 153,13%).

4. Hai biến cố thực tiễn lớn nào trong năm 2020 được tác giả chỉ ra là tác động nghiêm trọng đến hoạt động của ngành F&B?
Đó là đại dịch COVID-19 và việc thực thi Nghị định số 100/2019/NĐ-CP. Theo khảo sát của Vietnam Report được trích dẫn trong văn bản, khoảng 50% số doanh nghiệp ngành F&B bị tác động nghiêm trọng, trong đó 63,7% người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu cho nhóm đồ uống có cồn, buộc các đơn vị sản xuất đồ uống phải hoạt động ở mức công suất dưới 80%.

5. Chiều hướng tương quan Pearson giữa chỉ số sinh lời ($ROA$, $ROE$) với các nhân tố độc lập được ghi nhận ra sao?
Theo ma trận tương quan Pearson (Bảng 4.2), cả $ROA$ và $ROE$ đều có tương quan cùng chiều với Lợi nhuận sau thuế ($REV1$) và Quy mô doanh nghiệp ($FSIZE2$), đồng thời có tương quan ngược chiều với Hệ số nợ ($DEBT3$), Đòn bẩy tài chính ($LEV4$), Tính thanh khoản ($LIQ5$), Tuổi doanh nghiệp ($FAGE6$) và Tốc độ tăng trưởng ($GR7$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Mai Nhật đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tài chính của các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua bộ dữ liệu 714 quan sát giai đoạn 2014-2020 và các kiểm định kinh tế lượng trên STATA 15, nghiên cứu phản ánh bức tranh thực trạng về khả năng sinh lời, đặc thù đòn bẩy tài chính và tính chất phân hóa thị trường của ngành F&B trước tác động của dịch bệnh và chính sách. Các kết quả thống kê và khuyến nghị quản trị trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật đáng tin cậy cho sinh viên, giảng viên và các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp.