Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế quốc dân, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung gian chủ đạo kết nối các chủ thể dư thừa vốn và các chủ thể thiếu vốn. Tại Việt Nam, thị trường tài chính vận hành chủ yếu dựa vào hệ thống ngân hàng (bank-based financial system), khiến sự an toàn và hiệu quả của các NHTM trở thành điều kiện tiên quyết bảo đảm ổn định tài chính vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hiệu quả hoạt động giúp các NHTM gia tăng năng lực tài chính, củng cố năng lực quản trị rủi ro, mở rộng thị phần và duy trì khả năng cạnh tranh trước các biến động kinh tế như quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng hay đại dịch Covid-19.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Thanh Nhàn (Học viện Ngân hàng) tập trung giải quyết bài toán lượng hóa các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021.
- Đánh giá và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố nội tại (tài chính, phi tài chính) và các nhân tố kinh tế vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động cho các NHTM và hỗ trợ công tác quản lý của Ngân hàng Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh, các chỉ số tài chính (an toàn vốn, thanh khoản, quy mô) và các yếu tố phi tài chính (mạng lưới chi nhánh, thâm niên hoạt động) của 23 NHTM Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021, bao quát hai giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng (giai đoạn 1: 2012–2015; giai đoạn 2: 2016–2021) và thời kỳ bùng phát đại dịch Covid-19.
- Phạm vi không gian: 23 NHTM cổ phần đã niêm yết tại Việt Nam (An Bình Bank, ACB, BIDV, Bản Việt Capital, Vietinbank, Eximbank, HDBank, Kienlongbank, LienVietPostBank, MB, MSB, Nam A Bank, PVcomBank/Đại chúng, OceanBank, PG Bank/Xăng dầu, SeABank, Saigonbank/SGB, SHB, Sacombank/STB, Techcombank, Vietcombank, VIB, VPBank).
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận hiệu quả hoạt động dưới góc độ tài chính và kinh tế lượng; không đi sâu vào khía cạnh quy trình kỹ thuật nghiệp vụ, văn hóa doanh nghiệp hay nền tảng công nghệ thuần túy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học về hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kinh tế (Nguyễn Khắc Minh, 2006) và định nghĩa hiệu quả hoạt động ngân hàng là khả năng sinh lời bền vững trong giới hạn rủi ro cho phép (ECB, 2010; Burkhardt & Wheeler, 2013). Hiệu quả tài chính được lượng hóa thông qua hai chỉ số đại diện: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Các quy định pháp lý và chuẩn mực giám sát áp dụng gồm có:
- Thông tư 13/2010/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và hợp nhất là 9%.
- Thông tư 22/2019/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) tối đa ở mức 85%.
- Chuẩn mực Basel II và Basel III: Các khung nguyên tắc an toàn vốn và quản trị rủi ro quốc tế được hệ thống NHTM Việt Nam triển khai.
Nghiên cứu tổng hợp các mô hình thực nghiệm quốc tế (Kasman et al., 2010; Menicucci & Paolucci, 2016; Syafri, 2012; Anila, 2015; Musah, 2018; Gul et al., 2011; Obamuyi, 2013; Ongore & Kusa, 2013) và các công trình tại Việt Nam (Nguyễn Thị Mỹ Linh & Bùi Ngọc Toàn, 2015; Nguyễn Thùy Dương et al., 2018; Lê Hồng Nga, 2021; Lê Duy Khang et al., 2021) để thiết lập hệ thống biến số nghiên cứu.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Đơn vị / Cách tính |
Dấu kỳ vọng |
Căn cứ giả thuyết |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$ROA$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) |
- |
Thước đo hiệu quả sử dụng tài sản |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ |
$ROE$ |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (%) |
- |
Thước đo hiệu quả sử dụng vốn chủ |
| Biến độc lập nội tại |
|
|
|
|
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
$+$ |
Lợi thế quy mô (H1) |
| Số lượng chi nhánh |
$BRANCH$ |
Tổng số chi nhánh, phòng giao dịch |
$-$ |
Chi phí vận hành mạng lưới (H2) |
| Tuổi đời ngân hàng |
$AGE$ |
Số năm hoạt động kể từ khi thành lập |
$+/-$ |
Kinh nghiệm và uy tín thị trường (H3) |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$CAP$ |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (%) |
$+$ |
Năng lực an toàn vốn và đệm rủi ro (H4) |
| Tỷ lệ dư nợ trên huy động |
$LDR$ |
Dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động (%) |
$+$ |
Hiệu quả trung gian tín dụng (H5) |
| Biến độc lập vĩ mô |
|
|
|
|
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
Logarit tự nhiên của GDP quốc gia |
$+$ |
Môi trường kinh doanh thuận lợi (H6) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
$+/-$ |
Biến động lãi suất và chi phí (H7) |
Phương pháp và quy trình phân tích dữ liệu:
- Mẫu dữ liệu: Dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 23 NHTM trong 10 năm (2012–2021), tạo thành 230 quan sát. Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của các ngân hàng, cổng dữ liệu iBoard, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Quy trình ước lượng 4 bước:
- Hồi quy mô hình gộp Pooled OLS và mô hình tác động cố định (FEM), sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn mô hình phù hợp.
- Hồi quy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Sử dụng kiểm định Hausman để đưa ra lựa chọn tối ưu giữa FEM và REM (với giả thuyết $H_0$: không có tương quan giữa sai số ngẫu nhiên và biến giải thích).
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho đa cộng tuyến, kiểm định Wooldridge cho hiện tượng tự tương quan, và kiểm định Breusch-Pagan cho hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Sau đó, sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại và các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động của NHTM dưới cả hai giác độ định tính (chất lượng quản trị, giám sát) và định lượng (các chỉ tiêu sinh lời tài chính ROA, ROE, NIM). Tác giả phân chia các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm chính:
- Nhóm nhân tố bên ngoài (vĩ mô): Phân tích cơ chế tác động của tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (INF) đến nhu cầu tín dụng và biến động chi phí vốn của hệ thống ngân hàng.
- Nhóm nhân tố bên trong (vi mô): Phân tích các yếu tố nội tại bao gồm quy mô tài sản (SIZE), mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch (BRANCH), thời gian hoạt động (AGE), tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu (CAP) và tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR). Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước được sử dụng để xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động và các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 2 mô tả diễn biến thực tế của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021 qua các chỉ báo tài chính và vĩ mô:
- Chỉ tiêu sinh lời: Trong giai đoạn tái cơ cấu 1 (2012–2015), ROA toàn ngành giảm từ 0,8% xuống 0,6%, ROE giảm từ 10,4% (2013) xuống 6,1% (2015). Sang giai đoạn tái cơ cấu 2 (2016–2021), hiệu quả sinh lời phục hồi rõ nét: ROA đạt 0,9% (2018) và tăng mạnh vào năm 2019; ROE vượt mức 16% (năm 2020 đạt 16%). Tỷ lệ biên lãi ròng (NIM) toàn ngành duy trì quanh mức 3–3,5% (đạt 3,34% năm 2020).
- Các nhân tố bên ngoài: Tăng trưởng GDP duy trì mức 5–7%/năm trong giai đoạn 2012–2019, sau đó giảm xuống 2,9% (2020) và 2,6% (2021) do tác động của đại dịch Covid-19. Lạm phát được kiểm soát tốt, hạ từ 8,19% (2012) xuống 2,01% (2019).
- Các nhân tố bên trong:
- Tổng tài sản toàn hệ thống tăng từ 5,1 triệu tỷ đồng (2012) lên 14,02 triệu tỷ đồng (2020), với mức tăng trưởng 11,45% riêng trong năm 2020; các ngân hàng duy trì quy mô dẫn đầu gồm BIDV, Vietinbank, Vietcombank, MBBank và Techcombank.
- Tuổi đời hoạt động trung bình của các NHTM phổ biến từ 25 đến 30 năm (một số ngân hàng có thâm niên trên 50 năm).
- Mạng lưới chi nhánh đạt trung bình 4 chi nhánh trên 100.000 người trưởng thành (năm 2020 theo dữ liệu WB).
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) toàn ngành dao động trong khoảng 6–9% (tăng từ mức 6,11% giai đoạn 2017–2021).
- Tỷ lệ LDR toàn ngành có xu hướng tăng cao từ năm 2016 đến 2021; số liệu thực tế năm 2020–2021 cho thấy hầu hết các NHTM có LDR tiệm cận hoặc vượt ngưỡng trần 85% quy định tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
Chương 3: Xây dựng mô hình đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm chi tiết. Hai phương trình hồi quy tuyến tính được xác lập:
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{BRANCH}{it} + \beta_3 \text{AGE}{it} + \beta_4 \text{CAP}{it} + \beta_5 \text{LDR}{it} + \beta_6 \text{GDP}{it} + \beta_7 \text{INF}{it} + \mu_{it} \quad (1)$$
$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{BRANCH}{it} + \beta_3 \text{AGE}{it} + \beta_4 \text{CAP}{it} + \beta_5 \text{LDR}{it} + \beta_6 \text{GDP}{it} + \beta_7 \text{INF}{it} + \mu_{it} \quad (2)$$
Tác giả giải thích chi tiết phương pháp làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số, quy trình thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan tuyến tính, và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm Stata 14.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 4 trình bày các kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:
- Thống kê mô tả (230 quan sát): Chỉ số ROA trung bình của mẫu đạt 0,87% với độ lệch chuẩn là 0,69%. Giá trị nhỏ nhất của ROA đạt xấp xỉ 0 (0,000143), phản ánh thực trạng một số ngân hàng gặp khó khăn trong quá trình tái cấu trúc và xử lý nợ xấu.
- Kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật: Thực hiện tuần tự các kiểm định F-test (Bảng 4.7), kiểm định Breusch-Pagan LM (Bảng 4.8), kiểm định Hausman (Bảng 4.9). Các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự xuất hiện của hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge - Bảng 4.10) và hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan - Bảng 4.11).
- Kết quả hồi quy FGLS: Mô hình FGLS (Bảng 4.12 và 4.13) được áp dụng để đưa ra các ước lượng không chệch và có hiệu quả cao nhất cho cả hai mô hình ROA và ROE, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chiều hướng tác động của quy mô tài sản, chi nhánh, an toàn vốn, thanh khoản LDR, tăng trưởng GDP và lạm phát.
Chương 5: Một số giải pháp và khuyến nghị để cải thiện hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Dựa trên kết quả hồi quy và phân tích thực trạng, Chương 5 đưa ra hệ thống khuyến nghị:
- Đối với các NHTM: Quản lý và kiểm soát quy mô tài sản đi đôi với chất lượng tín dụng; tái cấu trúc mạng lưới chi nhánh vật lý, cắt giảm các điểm giao dịch kém hiệu quả và đẩy mạnh kênh số hóa; nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAP) theo chuẩn Basel II và định hướng Basel III; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ LDR nhằm bảo đảm thanh khoản theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tăng cường thanh tra, giám sát tuân thủ các tỷ lệ bảo đảm an toàn hoạt động; duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt hỗ trợ kiểm soát lạm phát và ổn định môi trường kinh tế vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện định lượng và thực tiễn qua mẫu nghiên cứu 230 quan sát:
| Chỉ số / Nhân tố |
Thực trạng giai đoạn 2012–2021 |
Chiều hướng tác động thực nghiệm |
| Hiệu quả ROA |
Trung bình 0,87%, độ lệch chuẩn 0,69% |
Biến phụ thuộc |
| Hiệu quả ROE |
Phục hồi từ 6,1% (2015) lên 16% (2020) |
Biến phụ thuộc |
| Biên lãi ròng (NIM) |
Toàn ngành duy trì ở mức 3,0–3,5% (đạt 3,34% năm 2020) |
Chỉ báo tham chiếu thực trạng |
| Quy mô tài sản ($SIZE$) |
Tăng từ 5,1 lên 14,02 triệu tỷ đồng (2012–2020) |
Tác động cùng chiều ($+$) |
| Mạng lưới chi nhánh ($BRANCH$) |
Trung bình 4 chi nhánh / 100.000 người trưởng thành |
Tác động ngược chiều ($-$) |
| An toàn vốn ($CAP$) |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản biến động 6–9% |
Tác động cùng chiều ($+$) |
| Hoạt động tín dụng ($LDR$) |
Xu hướng tăng vượt trần 85% trong năm 2020–2021 |
Tác động cùng chiều ($+$) |
| Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) |
Đạt 5–7% (2012–2019), giảm xuống 2,6–2,9% (2020–2021) |
Tác động cùng chiều ($+$) |
| Lạm phát ($INF$) |
Giảm từ 8,19% (2012) xuống 2,01% (2019) |
Có tác động thống kê |
Đóng góp của đề tài:
- Bổ sung vào mô hình nghiên cứu hai biến số phi tài chính gồm số lượng chi nhánh ($BRANCH$) và tuổi đời hoạt động ($AGE$) kết hợp cùng các chỉ tiêu tài chính ($SIZE$, $CAP$, $LDR$) và các biến kinh tế vĩ mô ($GDP$, $INF$), tạo nên góc nhìn đa chiều hơn so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào tỷ số tài chính đơn lẻ.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong một giai đoạn dài 10 năm (2012–2021), bao gồm cả hai kỳ tái cơ cấu hệ thống và giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dịch bệnh Covid-19.
- Quy trình kinh tế lượng được thực hiện nghiêm ngặt, từ việc kiểm định lựa chọn giữa các mô hình Pooled OLS, FEM, REM đến việc phát hiện khuyết tật phần dư và sử dụng kỹ thuật FGLS để bảo đảm tính chuẩn xác của hệ số ước lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Đề tài chỉ khảo sát dữ liệu của 23 NHTM đã niêm yết trên thị trường chứng khoán, chưa mở rộng ra toàn bộ các NHTM chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài hoặc các ngân hàng chính sách xã hội đang hoạt động tại Việt Nam.
- Về khía cạnh tiếp cận: Khóa luận chỉ đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ tiêu tài chính và góc độ kinh tế vĩ mô; chưa lượng hóa các yếu tố phi tài chính phức tạp như mức độ chuyển đổi số, công nghệ ngân hàng lõi (Core Banking), văn hóa doanh nghiệp và quy trình kiểm soát nội bộ.
- Hướng nghiên cứu mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng tập dữ liệu cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng, kéo dài chuỗi thời gian hậu đại dịch Covid-19, và đưa thêm các biến số đại diện cho quá trình ứng dụng ngân hàng số hoặc các chỉ số rủi ro phi tài chính vào mô hình định lượng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc khối ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, và Quản trị kinh doanh.
- Nội dung giá trị nhất:
- Phương pháp luận kinh tế lượng: Cung cấp quy trình bài bản về xử lý dữ liệu bảng (Panel Data), các bước kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và phương pháp xử lý hiện tượng tự tương quan, phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS trên phần mềm Stata.
- Tài liệu thực chứng ngành ngân hàng: Bức tranh tổng hợp số liệu chi tiết về ROA, ROE, NIM, tỷ lệ LDR và hệ số an toàn vốn của các NHTM Việt Nam xuyên suốt chu kỳ 2012–2021.
- Tổng quan lý thuyết: Hệ thống tài liệu lược khảo phong phú về các công trình nghiên cứu hiệu quả hoạt động ngân hàng trong nước và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những biến phụ thuộc và biến độc lập nào trong mô hình kinh tế lượng?
Mô hình sử dụng 2 biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$). Hệ thống biến độc lập gồm 7 biến: 5 biến nội tại (quy mô tài sản $SIZE$, số lượng chi nhánh $BRANCH$, tuổi đời $AGE$, tỷ lệ an toàn vốn $CAP$, tỷ lệ dư nợ trên huy động $LDR$) và 2 biến kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế $GDP$, tỷ lệ lạm phát $INF$).
2. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 23 NHTM niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2012 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng số 230 quan sát. Nguồn số liệu tài chính được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên trên website ngân hàng và iBoard; số liệu vĩ mô được lấy từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì giữ nguyên mô hình Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (kiểm định F, Breusch-Pagan LM và Hausman), tác giả tiến hành kiểm tra các khuyết tật phần dư. Kết quả kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình có hiện tượng tự tương quan, và kiểm định Breusch-Pagan chỉ ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) bắt buộc phải được áp dụng để khắc phục hai khuyết tật này, bảo đảm các hệ số ước lượng không bị chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.
4. Thực trạng các chỉ số an toàn vốn (CAP) và thanh khoản (LDR) của các NHTM Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$) toàn ngành dao động trong khoảng 6–9% (cải thiện từ mức 6,11% giai đoạn 2017–2021), phản ánh nỗ lực đáp ứng Thông tư 13/2010/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II. Trong khi đó, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động ($LDR$) có xu hướng tăng cao trong giai đoạn 2016–2021; riêng năm 2020 và 2021, đa số các ngân hàng có chỉ số LDR tiệm cận hoặc vượt mức 100%, vượt trần quy định 85% tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
5. Nghiên cứu đã bổ sung biến số mới nào so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Nhằm khắc phục khoảng trống nghiên cứu khi các tác giả trước thường chỉ tập trung vào các tỷ số tài chính thuần túy, khóa luận đã đưa thêm hai biến số phi tài chính là số lượng chi nhánh/phòng giao dịch ($BRANCH$) và số năm hoạt động kể từ khi thành lập ($AGE$) vào mô hình để đánh giá ảnh hưởng của quy mô mạng lưới và thâm niên hoạt động đến khả năng sinh lời.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của 23 NHTM cổ phần niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình ước lượng FGLS trên 230 quan sát, nghiên cứu đã lượng hóa thành công mối quan hệ giữa các biến số tài chính, phi tài chính, kinh tế vĩ mô với các chỉ số sinh lời ROA và ROE. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng để các nhà quản trị ngân hàng điều chỉnh chiến lược an toàn vốn, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh và kiểm soát thanh khoản, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách giám sát hệ thống tài chính.