Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính hiện đại, các ngân hàng thương mại đóng vai trò là cầu nối trung gian quan trọng giữa chủ thể có nguồn vốn thặng dư và các cá nhân, tổ chức có nhu cầu sử dụng vốn. Hoạt động tín dụng là mảng nghiệp vụ mang lại nguồn thu nhập chủ yếu và quyết định sự tồn tại, phát triển của các tổ chức tín dụng. Tín dụng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc chuyển hóa các khoản tiết kiệm nhàn rỗi thành nguồn vốn đầu tư phục vụ sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Tuy nhiên, sự mở rộng tín dụng quá nóng, thiếu kiểm soát có thể kéo theo nguy cơ nợ xấu gia tăng, rủi ro thanh khoản và đe dọa an toàn của toàn hệ thống tài chính; ngược lại, việc siết chặt hạn mức tín dụng quá mức có thể gây trì trệ hoạt động kinh tế.
Tại Việt Nam, giai đoạn 2014 – 2023 chứng kiến nhiều biến động kinh tế vĩ mô sâu sắc, bao gồm quá trình phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và những cú sốc đứt gãy kinh tế do đại dịch COVID-19. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện điều hành chính sách tiền tệ và phân bổ chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng dựa trên năng lực tài chính, quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Điển hình như năm 2024, mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống được định hướng khoảng 15%, trong đó các ngân hàng thương mại cổ phần lớn như MB, VPBank được giao hạn mức từ 10,5% đến 12%, trong khi VIB, ACB, Sacombank nhận hạn mức từ 8,5% đến 9,5%. Sự phân hóa này dẫn đến tốc độ tăng trưởng tín dụng không đồng đều giữa các ngân hàng trong cùng một thời kỳ (nửa đầu năm 2024, Techcombank đạt 14,2%, ACB đạt 12,8%, HDBank đạt 12,5%, trong khi SHB chỉ đạt 5,2% và Sacombank đạt 7%). Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu phải xác định và định lượng cụ thể các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Phạm Diễm Quỳnh xác lập mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm phát triển tín dụng an toàn, ổn định và bền vững.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại.
- Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đối với tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng một cách bền vững cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn tiếp theo.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào có ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đó đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam như thế nào?
- Hàm ý chính sách nào cần đề xuất để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào 25 trên tổng số 31 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (chiếm tỷ lệ trên 80% hệ thống). Mẫu nghiên cứu ưu tiên các ngân hàng niêm yết và đăng ký giao dịch trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCOM) có báo cáo tài chính kiểm toán công khai, minh bạch, được đánh giá bởi các tổ chức uy tín như Vietnam Report, Moody's hoặc S&P.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2014 đến năm 2023, phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế và giai đoạn trước, trong, sau đại dịch COVID-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết tiền tệ và ngân hàng từ các nhà kinh tế học kinh điển: Adam Smith (1776) với luận điểm tín dụng là sự tin cậy tài chính trong tương lai, John Maynard Keynes (1936) với quan điểm tín dụng là đòn bẩy cung ứng vốn thúc đẩy kinh tế, cùng định nghĩa pháp lý theo Luật Các tổ chức tín dụng do Ngân hàng Nhà nước ban hành năm 2010. Khái niệm tăng trưởng tín dụng được tiếp cận theo Philip R. Lane và Peter McQuade (2014), Foos và cộng sự (2010), Nguyễn Văn Tiến (2013), đo lường sự mở rộng của dư nợ cho vay nền kinh tế.
Chỉ tiêu đo lường biến phụ thuộc:
- Quy mô tăng trưởng tín dụng: Chênh lệch tuyệt đối giữa dư nợ tín dụng cuối kỳ và đầu kỳ.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR): Tỷ lệ biến động phần trăm của tổng dư nợ cho vay khách hàng giữa hai kỳ liên tiếp:
$$\text{LGR}{it} = \frac{\text{Dư nợ tín dụng}{it} - \text{Dư nợ tín dụng}{i,t-1}}{\text{Dư nợ tín dụng}{i,t-1}} \times 100%$$
Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập trên dữ liệu bảng (panel data) gồm 1 biến phụ thuộc và 7 biến độc lập (5 biến vi mô đặc thù ngân hàng và 2 biến vĩ mô):
$$\text{LGR}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{DEP}{it} + \beta_3 \text{LIQ}{it} + \beta_4 \text{ROE}{it} + \beta_5 \text{NPL}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách thức đo lường trong nghiên cứu |
Kỳ vọng |
| Tốc độ tăng trưởng tín dụng |
LGR |
(Dư nợ cho vay kỳ t - Dư nợ kỳ t-1) / Dư nợ kỳ t-1 |
Phụ thuộc |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản bình quân |
+ (H1) |
| Tỷ lệ gia tăng tiền gửi |
DEP |
Tốc độ tăng trưởng số dư tiền gửi khách hàng |
+ (H2) |
| Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
- (H3) |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tỷ suất sinh lời |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
+ (H4) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Dư nợ xấu (nhóm 3 đến 5) / Tổng dư nợ cho vay |
- (H5) |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm |
+ (H6) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tỷ lệ chỉ số giá tiêu dùng hằng năm |
- (H7) |
Phương pháp nghiên cứu định lượng áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực:
- Ước lượng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định nhân tử Lagrange Breusch-Pagan (Breusch-Pagan LM test) để so sánh Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định Wald kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan.
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro và báo cáo tài chính đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023; số liệu vĩ mô (GDP, INF) được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng hoạt động tín dụng tạo ra nguồn thu chủ yếu cho ngân hàng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hệ thống nếu mở rộng quá mức hoặc sụt giảm đột ngột. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát 25 ngân hàng trong 10 năm (2014 – 2023), phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của khóa luận, cùng kết cấu tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan về nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa khung pháp lý điều hành tín dụng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đặc biệt là cơ chế phân bổ hạn mức tín dụng (room tín dụng) và mục tiêu tăng trưởng toàn hệ thống. Tác giả phân loại ngân hàng thương mại theo 5 hình thức sở hữu: ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Chương này phân tích bản chất kinh tế của hai nhóm yếu tố tác động đến tín dụng:
- Yếu tố vĩ mô: Tăng trưởng GDP phản ánh sức khỏe nền kinh tế và nhu cầu vốn; lạm phát (INF) làm giảm sức mua của đồng tiền, đẩy mặt bằng lãi suất lên cao và thu hẹp khả năng tiếp cận vốn.
- Yếu tố vi mô nội tại ngân hàng: Quy mô (SIZE) thể hiện thị phần và uy tín huy động; thanh khoản (LIQ) gắn liền với yêu cầu dự trữ an toàn; tỷ lệ tiền gửi (DEP) là nguồn cung ứng vốn gốc; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh đệm vốn tự có; tỷ lệ nợ xấu (NPL) thể hiện chất lượng tài sản và khẩu vị rủi ro.
Chương 2 tổng hợp và đối chiếu kết quả của 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
| Tác giả / Năm |
Mẫu và Phương pháp |
Kết quả tác động đến tăng trưởng tín dụng |
| Roseline Oluwatoyin Oluitan (2013) |
Nigeria (1981–2016), OLS và hồi quy bội |
Vĩ mô, chi tiêu công, lạm phát, huy động vốn tác động ngược chiều (-); chính sách tiền tệ ít tác động. |
| Imran & Nishatm (2013) |
Pakistan (1971–2008), mô hình ARDL |
Nợ nước ngoài, tiền gửi, GDP, tỷ giá đồng biến (+); lạm phát và lãi suất nghịch biến (-). |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn và cs (2014) |
31 NHTM Việt Nam (2001–2012), Pooled OLS, FEM, REM |
GDP, tăng trưởng tiền gửi (+); nợ xấu, lạm phát, lãi suất cho vay (-). |
| Vũ Sỹ Cường (2015) |
NHTM Việt Nam, hồi quy đa biến |
GDP, lạm phát, chứng khoán, bất động sản, huy động vốn (+); nợ xấu, tỷ lệ chi phí (-); ROE không có ý nghĩa. |
| Phạm Xuân Quỳnh (2017) |
25 NH tại Việt Nam (2007–2014), FEM, REM, GMM |
Tỷ lệ huy động vốn, GDP (+); quy mô ngân hàng, lạm phát (-). |
| Bùi Tấn Phước (2017) |
NHTM Việt Nam (2012–2015), Pooled OLS |
Vốn chủ sở hữu, thanh khoản, lãi suất danh nghĩa, GDP (+); nợ xấu, tiền gửi, lạm phát (-); quy mô không có ý nghĩa. |
| Aydin (2018) |
Thổ Nhĩ Kỳ, hồi quy dữ liệu bảng |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đồng biến (+). |
| Bustamante và cs (2019) |
12 ngân hàng tại Peru (2005–2017), GMM |
Quy mô, quỹ đầu tư, lợi nhuận, doanh thu (+); thanh khoản, vốn chủ sở hữu (-). |
| Phan Thị Hoàng Yến & Trần Hải Yến (2020) |
NHTM CP Việt Nam (2014–2019), OLS |
Thanh khoản, GDP, tiền gửi (+); nợ xấu, ROE, lạm phát, lãi suất (-); thu nhập lãi thuần không có ý nghĩa. |
| Shingjergji (2021) |
48 NHTM Albania (2002–2013), OLS |
GDP, lạm phát, vốn chủ sở hữu (+); quy mô, nợ xấu, lãi suất cho vay, thất nghiệp (-). |
Tác giả nhận xét rằng kết quả của các nghiên cứu trước đây vẫn còn nhiều tranh luận và mâu thuẫn (như chiều hướng tác động của quy mô, thanh khoản, tiền gửi và ROE), từ đó khẳng định khoảng trống nghiên cứu cần được kiểm chứng trên bộ dữ liệu cập nhật 2014 – 2023.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phương pháp luận hoàn chỉnh. Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu; (2) Tổng quan lý thuyết và các công trình liên quan; (3) Thiết lập mô hình hồi quy và xây dựng các giả thuyết từ H1 đến H8; (4) Thu thập dữ liệu thứ cấp từ FiinPro và báo cáo tài chính kiểm toán; (5) Phân tích dữ liệu thực nghiệm qua các mô hình OLS, REM, FEM, FGLS và các kiểm định chẩn đoán; (6) Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý chính sách.
Chương này mô tả chi tiết cơ sở toán học của các ước lượng: Pooled OLS với giả định tung độ gốc và hệ số góc đồng nhất; FEM đưa vào biến giả để kiểm soát tính không đồng nhất giữa các ngân hàng; REM giả định sự khác biệt giữa các đơn vị nằm trong sai số ngẫu nhiên; FGLS được thiết kế để điều chỉnh hiện tượng phương sai thay đổi giữa các thực thể và tự tương quan trong chuỗi thời gian. Mẫu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần qua 10 năm tạo nên bảng dữ liệu cân bằng đáp ứng yêu cầu suy diễn thống kê.
Chương 4. Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua các bảng thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson và các bước kiểm định lựa chọn mô hình:
- Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Kết quả kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không có biến nào vượt ngưỡng cảnh báo, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến giải thích.
- Lựa chọn mô hình: Các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman được áp dụng tuần tự để đối chiếu giữa Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi lựa chọn được mô hình phù hợp, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật được tiến hành.
- Kiểm định khuyết tật: Kiểm định Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge xác nhận sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư theo thời gian.
- Ước lượng FGLS: Tác giả tiến hành ước lượng hồi quy bằng phương pháp FGLS để khắc phục toàn bộ các khuyết tật trên. Kết quả ước lượng cuối cùng cung cấp các hệ số hồi quy vững, làm căn cứ kết luận mức độ và chiều hướng tác động của từng biến đến tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách
Chương cuối tóm tắt toàn bộ các phát hiện chính thu được từ mô hình FGLS. Trên cơ sở kết quả hồi quy thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý chính sách hướng tới việc cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về cỡ mẫu, biến số và gợi ý các hướng mở rộng cho những công trình nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Mô hình hồi quy FGLS sau khi khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan đã chỉ ra tác động cụ thể của 7 biến giải thích đến tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR) của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023:
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Chiều hướng tác động thực tế |
Ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết ban đầu |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Bác bỏ H1 (kỳ vọng +) |
| Tỷ lệ gia tăng tiền gửi |
DEP |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H2 (kỳ vọng +) |
| Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H3 (kỳ vọng -) |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tỷ suất sinh lời |
ROE |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H4 (kỳ vọng +) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ H5 (kỳ vọng -) |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H6 (kỳ vọng +) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Chấp nhận H7 (kỳ vọng -) |
Phân tích chi tiết kết quả thực nghiệm:
- Yếu tố tác động cùng chiều:
- Tỷ lệ gia tăng tiền gửi (DEP): Tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng. Tiền gửi là nguồn cung vốn chủ đạo, chi phí vốn thấp hơn phát hành giấy tờ có giá, tạo nền tảng dồi dào để mở rộng quy mô giải ngân cho vay.
- Tỷ suất sinh lời / Vốn chủ sở hữu (ROE): Tác động cùng chiều đến tăng trưởng tín dụng. Khả năng sinh lời cao giúp củng cố đệm an toàn vốn, gia tăng năng lực tự tài trợ và tạo dư địa mở rộng tài sản sinh lời mà không vi phạm các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước.
- Tăng trưởng kinh tế (GDP): Đồng biến với tăng trưởng tín dụng. Khi nền kinh tế khởi sắc, hoạt động sản xuất kinh doanh và nhu cầu tiêu dùng mở rộng, kích thích nhu cầu hấp thụ vốn vay của các doanh nghiệp và hộ gia đình.
- Yếu tố tác động ngược chiều:
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động tiêu cực đến tăng trưởng tín dụng, trái với kỳ vọng ban đầu nhưng phù hợp với phát hiện của Laidroo (2015) và Phạm Xuân Quỳnh (2017). Các ngân hàng quy mô lớn thường chịu sự giám sát thận trọng cao hơn từ cơ quan quản lý, ưu tiên tính an toàn, áp dụng tiêu chuẩn thẩm định chặt chẽ và chỉ chấp nhận giải ngân cho các dự án ít rủi ro; ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ hơn có động lực đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng để mở rộng thị phần.
- Tỷ lệ thanh khoản (LIQ): Tác động ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng. Khi ngân hàng duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản cao (dự trữ tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, trái phiếu chính phủ), tỷ trọng phân bổ vốn cho vay sẽ bị co hẹp, làm giảm tốc độ tăng trưởng dư nợ.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động nghịch biến đến tăng trưởng tín dụng. Lạm phát cao làm xói mòn sức mua, gia tăng lãi suất danh nghĩa, đẩy chi phí vốn vay lên cao và làm suy giảm khả năng trả nợ của bên đi vay, dẫn đến sự suy giảm nhu cầu và sự thận trọng từ phía ngân hàng cấp tín dụng.
- Yếu tố không có ý nghĩa thống kê:
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng tín dụng trong mẫu khảo sát 2014 – 2023. Điều này có thể giải thích bởi quy định khống chế trần nợ xấu nội bảng dưới 3% của Ngân hàng Nhà nước, cùng việc các ngân hàng tích cực cơ cấu nợ, bán nợ cho VAMC hoặc trích lập dự phòng rủi ro để xử lý nợ xấu ngoại bảng, khiến chỉ tiêu nợ xấu báo cáo không phản ánh tức thời và trực tiếp làm giảm tốc độ cấp tín dụng.
Giải pháp và hàm ý chính sách đề xuất từ tác giả:
- Đối với quản trị nội bộ ngân hàng thương mại: Cần chủ động đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi nhằm duy trì tốc độ gia tăng huy động ổn định; tối ưu hóa quản lý thanh khoản linh hoạt, tránh duy trì tài sản nhàn rỗi vượt quá mức cần thiết nhưng vẫn đảm bảo các tỷ lệ an toàn chi trả; nâng cao năng lực tài chính, duy trì ROE ổn định để bổ sung vốn tự có; điều chỉnh chiến lược cấp tín dụng phù hợp với quy mô và năng lực thẩm định rủi ro.
- Đối với chính sách điều hành vĩ mô: Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục phối hợp hài hòa giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô; phân bổ hạn mức tín dụng linh hoạt, dựa trên đánh giá thực chất về năng lực quản trị rủi ro và chất lượng tài sản của từng tổ chức tín dụng.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào hệ thống nghiên cứu ngân hàng tại Việt Nam về các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng trong chuỗi dữ liệu 10 năm liên tục (2014 – 2023), bao quát cả giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19. Công trình giải quyết các tranh luận lý thuyết bằng việc xác nhận tác động ngược chiều của SIZE, LIQ, INF và tác động thuận chiều của DEP, ROE, GDP thông qua mô hình hiệu chỉnh FGLS.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại trong việc hoạch định kế hoạch cấp tín dụng, đồng thời gợi ý định hướng điều hành hạn mức tín dụng cho cơ quan quản lý tiền tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và đặc điểm nguồn dữ liệu:
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao gồm 25 trên 31 ngân hàng thương mại cổ phần do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán theo chuẩn mực công khai, và chưa bao quát khối ngân hàng thương mại nhà nước.
- Mô hình chỉ tập trung vào 7 biến giải thích vi mô và vĩ mô cơ bản, chưa xem xét các yếu tố đặc thù khác có thể ảnh hưởng đến cung - cầu tín dụng như: hệ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), mặt bằng lãi suất cho vay thực tế, tỷ giá hối đoái hoặc các chỉ số về thị trường chứng khoán, bất động sản.
- Phương pháp xử lý dữ liệu bảng dừng lại ở mô hình tĩnh FGLS, chưa áp dụng các mô hình động (như GMM hệ thống) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn và độ trễ thời gian của biến phụ thuộc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng liên doanh) khi điều kiện dữ liệu cho phép.
- Đưa thêm các biến số kiểm soát về chính sách tiền tệ, thị trường tài sản và các chỉ số quản trị rủi ro chuyên sâu vào mô hình kinh tế lượng.
- Ứng dụng mô hình độ trễ phân tán tự hồi quy (ARDL) hoặc mô hình hồi quy GMM hai bước nhằm nắm bắt tác động trễ và kiểm soát nội sinh tốt hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh khi xây dựng đề cương khóa luận hoặc luận văn tốt nghiệp liên quan đến hoạt động tín dụng và quản trị ngân hàng thương mại.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài kinh tế lượng cần tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng chuẩn mực: từ việc lựa chọn biến, xây dựng ma trận tương quan, kiểm định F-test, Breusch-Pagan, Hausman đến việc kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge) và áp dụng phương pháp FGLS để khắc phục.
- Chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ quản trị rủi ro và quản lý nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc đánh giá sự tương quan giữa cấu trúc thanh khoản, huy động tiền gửi và khả năng mở rộng dư nợ.
Nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là chương tổng quan nghiên cứu (hệ thống hóa chi tiết 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước) và chương phân tích kết quả ước lượng thực nghiệm FGLS trên mẫu dữ liệu 10 năm của 25 ngân hàng thương mại cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong khung thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 25 trên tổng số 31 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (chiếm trên 80% số lượng ngân hàng cổ phần), với chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 10 năm, từ năm 2014 đến năm 2023, được trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro và báo cáo tài chính đã kiểm toán.
2. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu khả thi (FGLS)?
Khi kiểm tra các mô hình dữ liệu bảng cơ bản (FEM/REM), tác giả phát hiện mô hình vi phạm các giả định hồi quy cổ điển: tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (thông qua kiểm định Wald) và hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư (thông qua kiểm định Wooldridge). Phương pháp FGLS được áp dụng nhằm khắc phục triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và tin cậy.
3. Kết quả hồi quy FGLS cho thấy những yếu tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng?
Kết quả thực nghiệm xác định:
- Tác động cùng chiều (+): Tỷ lệ gia tăng tiền gửi (DEP), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
- Tác động ngược chiều (-): Quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ lạm phát (INF).
- Không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
4. Vì sao tỷ lệ nợ xấu (NPL) lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình thực nghiệm của khóa luận?
Trong giai đoạn 2014 – 2023, các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam chịu sự giám sát nghiêm ngặt của Ngân hàng Nhà nước về việc kiểm soát nợ xấu nội bảng dưới ngưỡng 3%. Bên cạnh đó, các ngân hàng đã tích cực xử lý nợ xấu thông qua bán nợ cho VAMC, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng. Do đó, chỉ số nợ xấu trên sổ sách không phản ánh ngay lập tức sự co hẹp của tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay trong mô hình tĩnh.
5. Khóa luận giải thích nguyên nhân biến quy mô ngân hàng (SIZE) tác động ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng như thế nào?
Các ngân hàng thương mại có quy mô lớn thường đã sở hữu thị phần ổn định, mạng lưới rộng và chịu sự kiểm tra, giám sát an toàn vốn khắt khe hơn từ cơ quan quản lý. Do đó, các ngân hàng lớn có xu hướng thận trọng trong việc phê duyệt tín dụng, ưu tiên kiểm soát rủi ro và chỉ giải ngân cho các khách hàng đạt chuẩn tín nhiệm cao. Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ hơn có áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc phải đẩy mạnh tốc độ mở rộng cho vay để gia tăng thị phần và doanh thu, khiến tốc độ tăng trưởng tín dụng của ngân hàng nhỏ có xu hướng cao hơn ngân hàng lớn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Phạm Diễm Quỳnh đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố tác động đến tốc độ tăng trưởng tín dụng tại 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2014 – 2023). Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS để khắc phục các khuyết tật về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, công trình khẳng định vai trò thúc đẩy của tiền gửi, đệm vốn chủ sở hữu và tăng trưởng GDP, đồng thời chỉ rõ sự kìm hãm tăng trưởng tín dụng từ yếu tố lạm phát, thanh khoản dự trữ và quy mô ngân hàng. Các kết quả này cung cấp luận cứ định lượng thực tế cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần và hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc điều hành hạn mức tín dụng phù hợp với chu kỳ kinh tế vĩ mô.