Chương 1 trình bày cấu trúc 5 chương của nghiên cứu và tóm tắt nội dung của từng chương. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 2. QUY ĐỊNH VỀ MỨC TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC, TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG VÀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN 2. Quy định về mức tăng trưởng tín dụng của ngân hàng Nhà nước Việt Nam Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% cho năm 2024.
Đây là mức tăng trưởng được đặt ra dựa trên các chỉ đạo từ Quốc hội, Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, nhằm hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. NHNN sẽ điều chỉnh chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng linh hoạt, phù hợp với tình hình kinh tế thực tế. NHNN cũng yêu cầu các tổ chức tín dụng kiểm soát mức tăng trưởng tín dụng, đảm bảo rằng nó phù hợp với năng lực quản trị rủi ro và khả năng huy động vốn của từng ngân hàng. Chính sách này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và người dân trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng, đồng thời đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát.
Tuy nhiên, thực tế có sự phân hóa giữa các ngân hàng thương mại cổ phần. Một số ngân hàng thương mại cổ phần lớn như MB và VPBank được cấp chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cao, từ 10,5% đến 12%. Trong khi đó, các ngân hàng khác như VIB, ACB, và Sacombank nhận chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng từ 8,5% đến 9,5%. Trong nửa đầu năm 2024, một số ngân hàng đã ghi nhận tăng trưởng tín dụng đáng kể.
Techcombank có mức tăng trưởng 14,2%, ACB tăng 12,8%, và HDBank tăng 12,5%. Ngược lại, một số ngân hàng có mức tăng trưởng tín dụng thấp, như SHB với 5,2% và Sacombank với 7%. Tình trạng tín dụng trong năm 2024 khá phức tạp, với nhu cầu vốn từ doanh 3 nghiệp và người tiêu dùng còn yếu do những ảnh hưởng từ dịch bệnh COVID-19 trước đó. Điều này dẫn đến tình trạng một số ngân hàng gặp khó khăn trong việc mở rộng cho vay, dù lãi suất đã giảm.
Các NHTM không được tự ý vượt qua mức tăng trưởng tín dụng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đặt ra. Điều này được thực hiện để quản lý rủi ro tài chính và tránh tình trạng nợ xấu tăng cao. Khi ngân hàng cho vay quá nhiều mà không kiểm soát, nguy cơ vỡ nợ và mất khả năng thanh toán có thể gia tăng. Việc giới hạn tăng trưởng tín dụng cũng giúp duy trì sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô.
Tín dụng tăng quá nhanh có thể dẫn đến lạm phát cao và bong bóng tài sản, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Hơn nữa, NHNN phân bổ hạn mức tín dụng dựa trên năng lực quản trị và tình hình tài chính của từng ngân hàng, đảm bảo sự phát triển tương đối đồng đều giữa các ngân hàng và tránh cạnh tranh không lành mạnh. Nếu một ngân hàng muốn vượt qua hạn mức tín dụng đã được cấp, họ phải nộp đơn xin nới rộng hạn mức và cần được NHNN xem xét và chấp thuận. Quá trình này đảm bảo rằng việc cho vay thêm vẫn nằm trong tầm kiểm soát và không gây ra rủi ro cho hệ thống tài chính.
Tổng quan về ngân hàng thương mại Theo Ngân hàng Nhà nước (2010), Ngân hàng Thương mại (NHTM) được định nghĩa là loại hình ngân hàng thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật, với mục tiêu chính là kiếm lợi nhuận. NHTM là các tổ chức tài chính kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với hoạt động chính là nhận tiền gửi từ khách hàng, cung cấp các khoản tín dụng, chiết khấu và các dịch vụ thanh toán. Mô hình hoạt động của NHTM dựa trên nguyên tắc hạch toán kinh tế và tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận. NHTM được phép thực hiện nhiều loại hình hoạt động của ngân hàng, bao gồm nhận tiền gửi có kỳ hạn và không kỳ hạn, cung cấp dịch vụ thanh toán, phát hành chứng chỉ trái phiếu để huy động vốn, và nhiều hoạt động khác.
Dựa vào hình thức sở hữu, NHTM có thể được phân thành các loại sau: 4 Ngân hàng Thương mại Nhà nước: Đây là các ngân hàng được thành lập với 100% vốn từ ngân sách nhà nước. Các ngân hàng này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính của quốc gia và thường phải thực hiện các nhiệm vụ do nhà nước giao phó, bên cạnh hoạt động kinh doanh thông thường. Các biện pháp như phát hành trái phiếu và tái cấp vốn thường được áp dụng để tăng cường vốn và giá trị của ngân hàng. Ngân hàng Thương mại Cổ phần: Các ngân hàng này được thành lập dựa trên sự góp vốn của các cổ đông cá nhân và tổ chức.
Quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giới hạn số lượng cổ phần mà mỗi cá nhân hoặc tổ chức có thể sở hữu. Ngân hàng Liên doanh: Đây là các ngân hàng được thành lập từ sự hợp tác giữa ngân hàng Việt Nam và ngân hàng nước ngoài. Đối tác nước ngoài không được sở hữu quá 50% vốn của ngân hàng. Các ngân hàng này có trụ sở chính tại Việt Nam và phải tuân thủ quy định của cả pháp luật Việt Nam và đối tác nước ngoài.
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài: Ngân hàng loại này được thành lập với vốn hoàn toàn từ nước ngoài và hoạt động theo quy định pháp luật Việt Nam. Những ngân hàng này phục vụ thị trường Việt Nam và có đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ như các ngân hàng trong nước. Chi nhánh Ngân hàng Nước ngoài: Đây là các chi nhánh của ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Các chi nhánh này hoạt động theo quy định của pháp luật nước ngoài và được phép hoạt động tại Việt Nam.
Khái niệm tín dụng và tăng trưởng tín dụng Tín dụng là sự tin tưởng rằng một bên sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với bên khác trong tương lai (Adam Smith, 1776). Việc cho vay, còn được biết đến là tín dụng, là quá trình mà một bên (được gọi là bên cho vay) cung cấp tài chính cho một 5 bên khác (bên đi vay), bên đi vay sẽ cam kết trả lại số tiền này cho bên cho vay trong một khoảng thời gian nhất định, thường kèm theo lãi suất. Khi thực hiện hành động này, một khoản nợ được tạo ra, khiến cho bên cho vay trở thành chủ nợ và bên đi vay trở thành con nợ. Tín dụng thể hiện sự liên kết giữa các bên này, ràng buộc bởi các yếu tố như cơ chế cho vay, thời gian trả nợ, lãi suất và các điều khoản khác.
Tín dụng là yếu tố quan trọng trong nền kinh tế, cho phép sự tăng trưởng và phát triển bằng cách cung cấp vốn cho các doanh nghiệp và cá nhân (John Maynard Keynes, 1936). Tín dụng là một biểu hiện của mối quan hệ kinh tế, liên quan chặt chẽ đến quá trình tạo ra và sử dụng nguồn tài chính để đáp ứng nhu cầu về vốn tạm thời cho việc tái sản xuất và sinh hoạt hàng ngày, tuân theo nguyên tắc của việc trả nợ. Tăng trưởng tín dụng là một sự gia tăng trong giá trị dư nợ cho vay trong khu vực tư nhân (là các cá nhân và tổ chức doanh nghiệp). Một khi quy mô tín dụng gia tăng, khách hàng có thể vay tiền được nhiều hơn để sử dụng cho các mục đích chi tiêu, đầu tư và kinh doanh (Philip R.Lane Peter & McQuade, 2014).
Tăng trưởng tín dụng thể hiện lượng vốn mà ngân hàng đã cho vay trong một khoảng thời gian nhất định. Tùy theo mục đích và đối tượng, thông tin về tín dụng được phân loại theo từng nhóm đối tượng, ngành nghề sản xuất, mục đích cho vay và phương pháp bảo đảm tiền vay. Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng của một ngân hàng thương mại cần phải phù hợp với tốc độ tăng trưởng huy động vốn để đảm bảo khả năng thanh khoản và an toàn cho ngân hàng. Tăng trưởng tín dụng là một trong những tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động của một ngân hàng thương mại, phản ánh tình hình cho vay trong điều kiện kinh tế ổn định.
Các ngân hàng thương mại luôn cố gắng phát triển tăng trưởng tín dụng dựa trên nguồn vốn huy động từ khách hàng để gia tăng lợi nhuận từ hoạt động cho vay. TTTD là việc các chính sách nhằm tăng nguồn huy động vốn để đáp ứng hoạt động tín dụng cho các chủ thể trong nền kinh tế. Qua đó, NHTM tìm kiếm lợi nhuận và nâng cao vị thế (Nguyễn Văn Tiến, 2013). Cùng với quan điểm trên thì tăng trưởng đối với các khoản vay là sự khác biệt giữa tăng trưởng cho vay của một ngân hàng hoặc tăng 6 trưởng cho vay so với mức tăng trưởng trung bình của hệ thống NH từ cùng 1 quốc gia và năm (Foos và cộng sự, 2010).
Việc tăng trưởng cho vay của NH càng nhanh thì các khoản rủi ro tín dụng sẽ phát sinh càng lớn, điều đó buộc các NH phải trích lập dự phòng rủi ro, do đó làm ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của NH (Laidroo và Mannasoo, 2013). TTTD cao hay thấp còn phụ thuộc bởi quy mô hoạt động của ngân hàng. Quy mô này bao gồm số vốn tự có và mạng lưới hoạt động, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và cho vay. Thông thường, các ngân hàng lớn có mạng lưới khách hàng rộng lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động cho vay và huy động vốn.
Tuy nhiên, để đối phó với rủi ro thanh toán, các ngân hàng này thường tiến hành đánh giá nghiêm ngặt trước khi cấp vay. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ thường có ít khách hàng hơn và có xu hướng tăng cường hoạt động cho vay mà không kỹ luật như những ngân hàng lớn. Vì vậy, tốc độ TTTD của các ngân hàng lớn có thể thấp hơn so với các ngân hàng nhỏ. TTTD là sự gia tăng trong giá trị tổng dư nợ cho vay của các NHTM đối với tư nhân, bao gồm các cá nhân và tổ chức doanh nghiệp.
Đây là quá trình mà các ngân hàng cung cấp tài chính cho khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu, đầu tư và kinh doanh, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Tăng trưởng tín dụng thể hiện lượng vốn mà ngân hàng đã cho vay trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh tình hình cho vay trong điều kiện kinh tế ổn định.