Bức Tranh Nông Thôn Trong Tiểu Thuyết Mảnh Đất Lắm Người Nhiều Ma Của Nguyễn Khắc Trường

Tài liệu nghiên cứu Lv nv 0956010212 ngovanungem 6078, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

76
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Lịch sử vấn đề

0.3. Mục đích của việc nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Bối cảnh lịch sử - xã hội và yêu cầu đổi mới văn học từ sau năm 1975 đến nay

1.1.1. Bối cảnh lịch sử - xã hội

1.1.2. Thời kì từ 1975 đến 1985

1.1.3. Thời kì từ 1986 đến nay

1.1.4. Yêu cầu đổi mới văn học

1.1.5. Sự vận động của tiểu thuyết thời kì đổi mới

1.1.6. Tác giả và tác phẩm

2. CHƯƠNG 2: BỨC TRANH NÔNG THÔN TRONG TIỂU THUYẾT MẢNH ĐẤT LẮM NGƯỜI NHIỀU MA

2.1. Bức tranh nông thôn đa dạng với nhiều phong tục tập quán

2.2. Bức tranh nông thôn với cuộc sống đời thường và những tín ngưỡng dân gian

2.3. Bức tranh nông thôn với phong tục tang ma

2.4. Bức tranh nông thôn với những cuộc họp đa dạng

2.5. Bi kịch nơi làng quê

2.6. Bi kịch gia đình, dòng tộc

2.7. Bi kịch cải cách ruộng đất

2.8. Số phận con người nơi làng quê

2.9. Thân phận con người dưới đáy xã hội

2.10. Thân phận của người phụ nữ

3. CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT THỂ HIỆN BỨC TRANH NÔNG THÔN TRONG MẢNH ĐẤT LẮM NGƯỜI NHIỀU MA

3.1. Tình huống bi kịch

3.2. Không gian và thời gian

3.3. Yếu tố kì ảo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bức Tranh Nông Thôn Trong Văn Học Việt Nam 55 ký tự

Văn học Việt Nam, đặc biệt là từ sau năm 1975, đã chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ trong cách tiếp cận và phản ánh hiện thực. Bức tranh nông thôn, từ lâu đã là một phần quan trọng của văn học, tiếp tục được khai thác sâu sắc hơn. Các tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi vẻ đẹp thanh bình mà còn đi sâu vào những vấn đề nhức nhối, những bi kịch và số phận con người nơi làng quê. Sự đổi mới tư duy trong văn học đã tạo điều kiện cho các nhà văn phản ánh một cách chân thực và đa chiều hơn về nông thôn Việt Nam, từ đó góp phần vào việc nhận thức và giải quyết những vấn đề của xã hội. Nguyễn Khắc Trường là một trong những tác giả tiêu biểu cho xu hướng này, với tác phẩm Mảnh đất lắm người nhiều ma đã gây tiếng vang lớn trong giới văn đàn.

1.1. Sự Thay Đổi Bối Cảnh Lịch Sử và Xã Hội Nông Thôn

Sau chiến tranh, nông thôn Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức mới. Cơ chế quản lý quan liêu, bao cấp đã bộc lộ những hạn chế, dẫn đến khủng hoảng kinh tế - xã hội. Đời sống của người nông dân gặp nhiều khó khăn, lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước giảm sút. Tình hình quốc tế cũng có những tác động tiêu cực. Bối cảnh đó đòi hỏi phải có sự đổi mới tư duy và hành động để giải quyết những vấn đề cấp bách của đất nước. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong công cuộc đổi mới, mở ra một thời kỳ mới cho văn học Việt Nam.

1.2. Yêu Cầu Đổi Mới Văn Học và Phản Ánh Hiện Thực Nông Thôn

Công cuộc đổi mới đất nước đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trên mọi lĩnh vực, trong đó có văn học. Văn học cần phải phản ánh một cách chân thực và sâu sắc hơn về hiện thực xã hội, đặc biệt là hiện thực nông thôn. Các nhà văn cần phải có cái nhìn mới, tư duy mới để khám phá và thể hiện những vấn đề của đời sống nông thôn. Sự đổi mới trong văn học không chỉ là sự thay đổi về hình thức mà còn là sự thay đổi về nội dung, về cách tiếp cận và phản ánh hiện thực. Nguyễn Khắc Trường đã đáp ứng được yêu cầu này với tác phẩm Mảnh đất lắm người nhiều ma.

II. Bi Kịch Nông Thôn Vấn Nạn Trong Mảnh Đất Lắm Người

Mảnh đất lắm người nhiều ma không chỉ là bức tranh về cuộc sống đời thường mà còn là sự phơi bày những bi kịch nơi làng quê. Đó là bi kịch của những gia đình, dòng tộc bị chia rẽ bởi hận thù và tranh giành quyền lực. Đó là bi kịch của những người nông dân bị tước đoạt đất đai và phải sống trong cảnh nghèo đói, khổ cực. Tác phẩm cũng phản ánh những hậu quả nặng nề của cải cách ruộng đất, gây ra những tổn thương sâu sắc trong lòng người dân. Những bi kịch này cho thấy sự tha hóa về đạo đức và sự suy đồi của các giá trị truyền thống trong xã hội nông thôn Việt Nam.

2.1. Bi Kịch Gia Đình và Dòng Tộc Trong Xã Hội Nông Thôn

Trong Mảnh đất lắm người nhiều ma, bi kịch gia đình và dòng tộc được thể hiện qua những mâu thuẫn, xung đột gay gắt giữa các thành viên. Sự tranh giành quyền lực, tài sản đã dẫn đến những hận thù sâu sắc, phá vỡ tình cảm gia đình và dòng tộc. Những bi kịch này cho thấy sự tha hóa về đạo đức và sự suy đồi của các giá trị truyền thống trong xã hội nông thôn. "Cái làng Giếng Chùa trong Mảnh đất lắm người nhiều ma là sự cộng lại của cả hai cái làng Đông Xá của Ngô Tất Tố và Vũ Đại của Nam Cao" (Nguyễn Đăng Mạnh).

2.2. Hậu Quả Của Cải Cách Ruộng Đất Nỗi Đau Nông Thôn

Cải cách ruộng đất là một sự kiện lịch sử quan trọng, nhưng cũng gây ra những hậu quả nặng nề cho nông thôn Việt Nam. Trong Mảnh đất lắm người nhiều ma, tác giả đã phản ánh những tổn thương sâu sắc trong lòng người dân do cải cách ruộng đất gây ra. Những người nông dân bị tước đoạt đất đai và phải sống trong cảnh nghèo đói, khổ cực. Những bi kịch này cho thấy sự phức tạp và đa chiều của lịch sử, cũng như những bài học cần rút ra từ quá khứ.

III. Số Phận Con Người Góc Nhìn Nhân Văn Trong Tác Phẩm 52 ký tự

Mảnh đất lắm người nhiều ma không chỉ phản ánh những bi kịch xã hội mà còn đi sâu vào số phận của từng con người. Tác phẩm tập trung vào những thân phận nhỏ bé, những người nông dân nghèo khổ, những người phụ nữ chịu nhiều bất công và áp bức. Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những nỗi đau và khát vọng của con người. Tác phẩm cũng đặt ra những câu hỏi về giá trị của con người, về ý nghĩa của cuộc sống và về khả năng vượt lên số phận. Giá trị nhân văn là một trong những yếu tố quan trọng làm nên thành công của tiểu thuyết Mảnh đất lắm người nhiều ma.

3.1. Thân Phận Người Nông Dân Nghèo Khó Trong Xã Hội

Người nông dân nghèo khó là một trong những đối tượng được tác giả quan tâm đặc biệt trong Mảnh đất lắm người nhiều ma. Tác phẩm phản ánh chân thực cuộc sống vất vả, lam lũ của họ, cũng như những khó khăn, thách thức mà họ phải đối mặt. Những người nông dân này không chỉ phải chịu đựng sự nghèo đói, khổ cực mà còn phải đối mặt với sự bất công, áp bức từ phía những kẻ có quyền lực. Tuy nhiên, họ vẫn giữ vững phẩm chất tốt đẹp, lòng nhân ái và khát vọng vươn lên trong cuộc sống.

3.2. Thân Phận Người Phụ Nữ Nỗi Đau và Khát Vọng

Người phụ nữ là một trong những đối tượng chịu nhiều thiệt thòi và bất công nhất trong xã hội nông thôn. Trong Mảnh đất lắm người nhiều ma, tác giả đã khắc họa những hình ảnh người phụ nữ với những nỗi đau và khát vọng sâu sắc. Họ phải chịu đựng sự áp bức, bạo hành từ phía gia đình và xã hội, nhưng vẫn giữ vững phẩm chất tốt đẹp, lòng vị tha và khát vọng được yêu thương, được hạnh phúc. Tác phẩm đã góp phần lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và kêu gọi sự thay đổi trong nhận thức của xã hội.

IV. Phong Tục Tập Quán Nét Đẹp Văn Hóa Làng Quê Việt 57 ký tự

Bức tranh nông thôn trong Mảnh đất lắm người nhiều ma không thể thiếu những phong tục tập quán đặc sắc của văn hóa làng xã. Tác phẩm đã tái hiện một cách sinh động những nghi lễ, hội hè, những hoạt động văn hóa truyền thống của người nông dân. Những phong tục tập quán này không chỉ là những nét đẹp văn hóa mà còn là sợi dây gắn kết cộng đồng, tạo nên bản sắc riêng của mỗi làng quê. Tuy nhiên, tác phẩm cũng phản ánh những hủ tục lạc hậu, những yếu tố tiêu cực trong phong tục tập quán, gây ra những hệ lụy cho đời sống của người dân.

4.1. Tín Ngưỡng Dân Gian và Đời Sống Tinh Thần Nông Thôn

Tín ngưỡng dân gian đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân nông thôn. Trong Mảnh đất lắm người nhiều ma, tác giả đã phản ánh những tín ngưỡng, lễ hội, những hoạt động tâm linh của người dân. Những tín ngưỡng này không chỉ là niềm tin mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần, giúp người dân vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Tuy nhiên, tác phẩm cũng phê phán những hủ tục mê tín dị đoan, gây ra những hệ lụy tiêu cực cho xã hội.

4.2. Phong Tục Tang Ma Nét Văn Hóa Đậm Đà Bản Sắc

Phong tục tang ma là một trong những nét văn hóa đặc sắc của nông thôn Việt Nam. Trong Mảnh đất lắm người nhiều ma, tác giả đã tái hiện một cách chi tiết và sinh động những nghi lễ, phong tục trong đám tang của người dân. Những phong tục này không chỉ thể hiện sự tiếc thương đối với người đã khuất mà còn là dịp để cộng đồng gắn kết, chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau. Tuy nhiên, tác phẩm cũng phản ánh những hủ tục tốn kém, lãng phí trong đám tang, gây ra gánh nặng cho gia đình và xã hội.

V. Nghệ Thuật Thể Hiện Yếu Tố Làm Nên Thành Công Tác Phẩm 59 ký tự

Thành công của Mảnh đất lắm người nhiều ma không chỉ đến từ nội dung phản ánh hiện thực mà còn đến từ nghệ thuật thể hiện độc đáo. Tác giả đã sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật như tình huống bi kịch, không gian và thời gian nghệ thuật, yếu tố kỳ ảo để tạo nên một thế giới nghệ thuật sống động và hấp dẫn. Giọng văn trào lộng, hài hước cũng là một trong những yếu tố làm nên sự khác biệt của tác phẩm. Nghệ thuật trần thuật đa dạng, độc đáo đã giúp tác giả truyền tải một cách hiệu quả những thông điệp mà mình muốn gửi gắm.

5.1. Tình Huống Bi Kịch Tạo Kịch Tính và Sức Hấp Dẫn

Tình huống bi kịch là một trong những thủ pháp nghệ thuật quan trọng được tác giả sử dụng trong Mảnh đất lắm người nhiều ma. Những tình huống bi kịch này không chỉ tạo nên kịch tính và sức hấp dẫn cho tác phẩm mà còn giúp tác giả phơi bày những mâu thuẫn, xung đột trong xã hội. Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những nỗi đau và mất mát của con người.

5.2. Yếu Tố Kỳ Ảo Tăng Tính Biểu Cảm và Gợi Cảm Xúc

Yếu tố kỳ ảo là một trong những yếu tố làm nên sự khác biệt của Mảnh đất lắm người nhiều ma. Tác giả đã sử dụng những yếu tố kỳ ảo như ma quỷ, linh hồn để tăng tính biểu cảm và gợi cảm xúc cho tác phẩm. Những yếu tố kỳ ảo này không chỉ tạo nên một thế giới nghệ thuật huyền bí mà còn giúp tác giả phản ánh những khía cạnh tâm linh, tín ngưỡng của người dân nông thôn.

VI. Mảnh Đất Lắm Người

Mảnh đất lắm người nhiều ma là một tác phẩm có giá trị hiện thực và nghệ thuật sâu sắc. Tác phẩm đã phản ánh một cách chân thực và đa chiều về nông thôn Việt Nam trong thời kỳ đổi mới, với những bi kịch, những vấn đề nhức nhối và những số phận con người đầy đau khổ. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện những nét đẹp văn hóa truyền thống, những phẩm chất tốt đẹp của người nông dân. Nghệ thuật thể hiện độc đáo đã giúp tác giả truyền tải một cách hiệu quả những thông điệp mà mình muốn gửi gắm. Tiểu thuyết Mảnh đất lắm người nhiều ma xứng đáng là một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam đương đại.

6.1. Giá Trị Hiện Thực Phản Ánh Xã Hội Nông Thôn Đa Chiều

Mảnh đất lắm người nhiều ma có giá trị hiện thực sâu sắc, phản ánh một cách chân thực và đa chiều về xã hội nông thôn Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi vẻ đẹp thanh bình mà còn đi sâu vào những vấn đề nhức nhối, những bi kịch và số phận con người nơi làng quê. Qua đó, tác phẩm góp phần vào việc nhận thức và giải quyết những vấn đề của xã hội.

6.2. Giá Trị Nghệ Thuật Đóng Góp Cho Văn Học Việt Nam

Mảnh đất lắm người nhiều ma có giá trị nghệ thuật cao, đóng góp quan trọng cho văn học Việt Nam. Tác phẩm đã sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật độc đáo như tình huống bi kịch, không gian và thời gian nghệ thuật, yếu tố kỳ ảo để tạo nên một thế giới nghệ thuật sống động và hấp dẫn. Giọng văn trào lộng, hài hước cũng là một trong những yếu tố làm nên sự khác biệt của tác phẩm.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Bối cảnh lịch sử - xã hội và yêu cầu đổi mới văn học từ sau năm 1975 đến nay 1. Bối cảnh lịch sử - xã hội Như chúng ta đã biết, sau chiến thắng chống đế quốc Mỹ với biết bao đau thương, quật cường đã khép lại trang sử hào hùng của dân tộc, một hiện thực xã hội đầy vẻ vang, oanh liệt mà sử sách không thể nào nói khác đi được. Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa vào quá khứ nhưng hậu quả của nó vẫn còn đó với những khó khăn chất chồng, những con người - chủ nhân của thời đại lịch sử mới lại bộn bề với những lo toan, phải đối mặt với một hiện thực xã hội mới đầy biến động, xáo trộn, phức tạp.

Dường như những cái được xem là chân lý của thời kỳ trước lại là cái có vấn đề của thời kỳ sau. Ngay cả chiến tranh cũng vậy, hàng loạt các vấn đề của cuộc sống thời hậu chiến lại được đặt ra, đòi hỏi một cách nhìn mới và những nhận thức mới, những cách thể hiện mới. Sau khi thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, nước ta bước vào thời kì quá độ để tiến lên chủ nghĩa xã hội. Công cuộc xây dựng đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa trên phạm vi cả nước giờ đây có nhiều thuận lợi cơ bản hơn so với thời kì ở miền Bắc từ sau năm 1954.

Nước nhà hoàn toàn độc lập thống nhất, bừng dậy hào khí của một dân tộc vừa mới chiến thắng, đang thiết tha với độc lập tự do và chủ nghĩa xã hội. Hơn bao giờ hết, con người Việt Nam có đầy đủ điều kiện để thực hiện khát vọng cháy bỏng của mình. Mặc dù, cuộc sống sau chiến tranh vận hành một cách khó nhọc, đầy rẫy những lo toan, phức tạp. Những tổn thất, đau thương trong chiến tranh dần dần tỏa sức nặng.

Đó là thời kỳ nền kinh tế - xã hội nước ta lâm vào khủng hoảng trầm trọng. Cơ chế quản lý quan liêu bao cấp tỏ ra bất lực và ngày càng bộc lộ thêm những khuyết tật. Do đó, cùng với sự đổi thay mọi mặt trong đời sống xã hội từ sau 1975 đã kéo theo sự thay đổi không chỉ ở bề mặt mà cả bề sâu trong tâm lý và nhận thức ở mỗi con người. Nếu như trước kia tất cả mọi người đồng lòng, đồng sức cho chiến thắng dân tộc, thì ngày nay trong thời kỳ hậu chiến con người phải đối mặt với bao nỗi lo toan cá nhân, cho cuộc sống đời thường.

Trong cuộc chiến không 5 tiếng súng tưởng như yên ả ấy lại chất chứa những biến động dữ dội, tác động sâu sắc đến tâm thức cá nhân mỗi người. Nhà văn Nguyễn Khải đã nhận xét: “Chiến tranh ồn ào, náo động mà lại có cái yên tĩnh, giản dị của nó. Hòa bình yên tĩnh, thanh bình mà lại chứa chấp những sóng ngầm, những gió xoáy bên trong. Nhiều người không thể chết trong nhà tù, trên trận địa, trong chiến tranh mà lại chết trong ao tù trưởng giả khi cả nước đã dành được tự do và độc lập”.

Sau mấy mươi năm chiến tranh, đất nước bị tàn phá nặng nề, nền kinh tế chủ yếu là sản xuất nhỏ, kỹ thuật lạc hậu, năng suất lao động thấp, đời sống nhân dân thời hậu chiến vô cùng khó khăn. Cơ chế quản lí tập trung, bao cấp với bộ máy hành chính phức tạp đã trở thành lực cản đáng kể. Mặc khác, các thế lực thù địch, phản động trong nước và trên thế giới vẫn còn đang ngấm ngầm chống phá, gây rối. Đặc biệt, tình hình quốc tế vào những năm cuối thập niên 80 đã diễn biến theo chiều hướng xấu đi, hết sức bất lợi cho phong trào Cách mạng trên thế giới và trong nước.

Sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội - đó là sự nghiệp vô cùng vinh quang nhưng không ít những khó khăn thử thách. Hiện thực xã hội đó đòi hỏi mỗi người phải có một cách nhìn, một cách nghĩ mới, với trách nhiệm và niềm tin. Nguyễn Đình Thi đã nói về vấn đề này như sau: “Trong chiến tranh, chúng ta như đi giữa cơn bão lửa thổi trên mặt đất. Trong cách mạng xã hội chủ nghĩa hiện nay, không thấy có bão lửa, vậy mà hình như mỗi người thấy đất động dưới chân mình” [12; tr.

Trong hoàn cảnh lịch sử ấy, để giải quyết những khó khăn thử thách trước mắt, nhằm xây dựng và phát triển đất nước thì đổi mới là một lựa chọn khẩn thiết, dứt khoát, có ý nghĩa sống còn. Đổi mới là con đường tất yếu, duy nhất đảm bảo cho sự phát triển đất nước và cũng là nỗi khát khao cháy bỏng, là nguyện vọng của toàn dân tộc nhằm thoát khỏi những khó khăn, thách thức của một đất nước sau hơn 30 năm chiến tranh. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12/1986) đã diễn ra với hai khẩu hiệu: “Lấy dân làm gốc” và “Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật’’. Hai khẩu hiệu đã thổi một luồng sinh khí mới vào đời sống xã hội, đặc biệt là đời sống văn học nghệ thuật, mở ra một thời kỳ đổi mới cho văn học Việt Nam, vì thế mà văn học sau 1986 thực sự đã có một khởi sắc mới trên các phương diện.

Song có thể thấy, một trong những điều cốt lõi của công cuộc đổi mới này chính là đổi mới tư duy, đổi mới cách làm, cách nghĩ sao cho đúng quy luật khách 6 quan vốn có của nó. Nói về vấn đề này, nhà nghiên cứu Phan Cự Đệ đã đưa ra một quan niệm mới có cơ sở lý luận và ý nghĩa thực tiễn như sau: “Đổi mới tư duy là nhiệm vụ cấp thiết trước mắt nhưng đồng thời cũng là một công việc lâu dài, phải tiến hành một cách khoa học, nghiêm túc… Trong quá trình đổi mới tư duy, tất nhiên không chỉ có phê phán mà chủ yếu là phải suy nghĩ, khám phá, sáng tạo, cá nhân và tập thể cùng đổi mới và sáng tạo theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ VI” [2; tr108]. Một lần nữa, Đảng Cộng sản lại tỏ rõ bản lĩnh chính trị và sứ mạng lịch sử trọng đại đối với đất nước, dân tộc. Từng bước đã uyển chuyển khéo léo mà kiên định chắc chắn, Đảng đã lãnh đạo thực hiện thành công công cuộc đổi mới toàn diện, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, đưa đất nước ta vượt qua khủng hoảng để vươn lên một tầm cao mới.

Và được thể hiện rõ qua hai thời kì lớn dưới đây: 1. Thời kì từ 1975 đến 1985 Sau ngày miền Nam được giải phóng, nhân dân cả nước khẩn trương bắt tay vào công cuộc hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục kinh tế, ổn định đời sống nhân dân. Đường lối lãnh đạo của Đảng thời kì này được cụ thể hóa trong những mục tiêu, nhiệm vụ của kế hoạch 5 năm lần thứ II (1976 – 1980) và lần thứ III (1981 – 1985). Bên cạnh một số thành tựu bước đầu như: thiết lập được một Nhà nước thống nhất, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp từng bước được cải thiện; cơ sở vật chất, kỹ thuật được khôi phục, tăng cường; bảo đảm an ninh chính trị,.

Tuy nhiên, thực tiễn Cách mạng đã bộc lộ khá rõ nhiều bất cập, chủ quan trong đường lối, chính sách và trong chỉ đạo thực hiện về cải tạo và cơ cấu các thành phần kinh tế; về xác định mục tiêu và bước đi thích hợp trong xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật; về cơ chế điều hành, quản lí kinh tế; về lưu thông phân phối… Hậu quả là đất nước phải đối mặt với nguy cơ khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng như: thu nhập quốc dân không đảm bảo được tiêu dùng xã hội; các mặt hàng thiết yếu như lương thực, vải vóc, thuốc men đều hạn chế; phân phối lưu thông gặp nhiều trắc trở; quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa chưa được củng cố, vai trò chủ đạo của kinh tế quốc doanh suy yếu, các thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa chưa được cải tạo và sử dụng hợp lí… Thêm vào đó, tình hình quốc tế cũng có những tác động không tốt. Nhiều nước trong phe xã hội chủ nghĩa lâm vào tình trạng khủng hoảng trầm trọng rồi tan 7 rã. Lợi dụng tình hình này, các thế lực thù địch quốc tế ra sức tiến hành cuộc phản kích nhằm thủ tiêu hệ thống xã hội chủ nghĩa. Việt Nam trở thành một trong những mục tiêu phá hoại chủ yếu của chúng.

Thực tế đó đã khiến cho đời sống nhân dân, nhất là nông dân và những người hưởng lương Nhà nước gặp rất nhiều khó khăn. Quần chúng giảm sút lòng tin đối với sự lãnh đạo của Đảng và sự điều hành của Nhà nước. Nhìn chung, ở thời kì năm 1975 – 1985, Nhà nước vẫn còn vận hành theo cơ chế cũ – cơ chế tập trung quan liêu bao cấp. Kinh tế quốc doanh giữ vai trò độc quyền nhưng không phát huy được hiệu quả.

Các thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa (tư bản, cá thể,…) bị xóa bỏ một cách chủ quan, nóng vội. Những nhược điểm của mô hình ấy đã trở thành sức cản lớn đối với sự phát triển, dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội gay gắt. Thực tiễn trên là bài học quý giá để Đảng phát huy cao độ ý chí quyết tâm tìm tòi, sáng tạo các giải pháp khắc phục một cách hữu hiệu. Mặc khác, từ những bức xúc đời sống đã dẫn đến sự đổi mới tất yếu trong từng bộ phận ở các cơ sở, địa phương.

Đó là những cứ liệu sống động, làm tiền đề tốt cho công cuộc đổi mới toàn diện được mở ra từ Đại hội VI của Đảng ở giai đoạn tiếp theo. Thời kì từ 1986 đến nay Thực trạng đất nước vào giữa thập niên 80 với những khó khăn gay gắt và phức tạp đã đặt ra một yêu cầu khách quan, có ý nghĩa sống còn đối với sự nghiệp Cách mạng. Đảng phải đổi mới sự lãnh đạo một cách toàn diện, phải đổi mới tư duy, trước hết là tư duy kinh tế. Cần dũng cảm đối diện với sự thật để nhận định đánh giá đúng tình hình, từ đó xác định cho thật sát mục tiêu, nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân trong thời gian trước mắt và đề ra những quyết sách, giải pháp hữu hiệu.

Đại hội Đảng lần thứ VI (12/1986) đã diễn ra theo tinh thần đó. Từ sự phân tích thấu đáo, tổng kết được những bài học kinh nghiệm quý báu. Đại hội đã chủ trương đổi mới một cách toàn diện đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội trong thời kì quá độ ở nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bức Tranh Nông Thôn Trong Tiểu Thuyết Mảnh Đất Lắm Người Nhiều Ma" khám phá vẻ đẹp và sự phức tạp của nông thôn Việt Nam qua lăng kính của tác phẩm nổi tiếng này. Tác giả không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn khắc họa những mối quan hệ xã hội, văn hóa và tâm lý của con người trong bối cảnh nông thôn. Qua đó, độc giả sẽ nhận thấy được sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, cũng như những vấn đề xã hội đang tồn tại trong cuộc sống hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh khác của văn học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp khảo sát câu đơn trong tiểu thuyết cõi người rung chuông tận thế của hồ anh thái từ bình diện cấu trúc thông tin, nơi phân tích cấu trúc ngôn ngữ trong tiểu thuyết. Ngoài ra, tài liệu Nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết sóng ngầm của linda lê sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật kể chuyện trong văn học. Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật tiểu thuyết tây phương mỹ nhơn của huỳnh thị bảo hòa sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết phương Tây, từ đó giúp bạn so sánh và đối chiếu với văn học Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về thế giới văn học phong phú và đa dạng.