Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 (Quyển 2) của Archimedes School

Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường Archimedes giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển tư duy toán học.

Trường đại học

Trường Archimedes

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Hướng Dẫn
88
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Review bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2

Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường Archimedes là một ấn phẩm giáo dục được biên soạn chuyên sâu, đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố và mở rộng kiến thức cho học sinh. Tài liệu không chỉ là một cuốn sách tham khảo mà còn là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho cả phụ huynh và giáo viên trong quá trình giảng dạy. Nội dung của tài liệu được thiết kế để bám sát chương trình học chính khóa, đồng thời bổ sung các dạng bài tập nâng cao, kích thích khả năng toán tư duy Archimedes lớp 2. Mục tiêu chính của bộ tài liệu là giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng của học kỳ II, từ đó xây dựng sự tự tin và niềm yêu thích đối với môn Toán. So với các loại sách trên thị trường, giáo trình toán Archimedes lớp 2 nổi bật nhờ cách tiếp cận bài bản, logic và hệ thống bài tập đa dạng. Các chuyên đề được sắp xếp khoa học theo từng tuần học, giúp học sinh dễ dàng theo dõi và ôn luyện. Việc sử dụng tài liệu này là một bước đệm vững chắc, chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng và hình thành tư duy toán học mạch lạc ngay từ những năm đầu cấp.

1.1. Giới thiệu về chương trình học toán trường Archimedes

Trường Archimedes Academy nổi tiếng với chương trình học toán trường Archimedes được thiết kế đặc biệt, không chỉ tập trung vào kiến thức sách giáo khoa mà còn chú trọng phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Chương trình này được xây dựng dựa trên nguyên tắc học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn. Học sinh được tiếp cận các bài toán từ cơ bản đến nâng cao, các bài toán có yếu tố thực tế và các câu đố tư duy logic. Phương pháp giảng dạy tại Archimedes luôn khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của học sinh. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức một cách máy móc, các em được hướng dẫn để hiểu bản chất của vấn đề. Đây là nền tảng giúp bồi dưỡng học sinh giỏi toán lớp 2 một cách hiệu quả, tạo ra một thế hệ học sinh có năng lực toán học vượt trội.

1.2. Tầm quan trọng của tài liệu học thêm toán lớp 2

Giai đoạn lớp 2, đặc biệt là học kỳ II, là thời điểm quan trọng khi học sinh bắt đầu làm quen với các phép tính phức tạp hơn như phép trừ có nhớ trong phạm vi 100. Một tài liệu học thêm toán lớp 2 chất lượng như của Archimedes sẽ giúp các em hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản. Tài liệu cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con. Các bài tập được phân loại theo từng dạng giúp học sinh nhận diện và áp dụng phương pháp giải một cách nhanh chóng. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài đa dạng không chỉ giúp củng cố kiến thức đã học mà còn rèn luyện kỹ năng tính toán chính xác và tốc độ. Hơn nữa, tài liệu còn là nguồn tham khảo quý giá để chuẩn bị cho các bài kiểm tra và đề thi toán lớp 2 Archimedes.

II. Thách thức khi học toán lớp 2 và giải pháp từ tài liệu

Học kỳ 2 lớp 2 đặt ra nhiều thách thức cho học sinh, đặc biệt là các dạng toán liên quan đến phép trừ có nhớ và giải toán có lời văn phức tạp. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc xác định đúng dạng toán, nhầm lẫn giữa các bước giải hoặc tính toán sai sót. Nguyên nhân chính là do khả năng tư duy trừu tượng của các em còn hạn chế và chưa được rèn luyện với các bài tập đa dạng. Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường Archimedes được xây dựng để giải quyết triệt để những vấn đề này. Tài liệu không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn tập trung vào việc phân tích các dạng toán lớp 2 học kỳ 2 một cách chi tiết. Mỗi dạng bài đều có ví dụ minh họa cụ thể và hệ thống bài tập đi kèm, giúp học sinh thực hành và củng cố ngay lập tức. Cách tiếp cận này giúp các em hiểu sâu bản chất vấn đề, thay vì chỉ học vẹt công thức. Đặc biệt, các bài toán thực tế và logic trong sách giúp học sinh liên kết toán học với cuộc sống, làm cho môn học trở nên thú vị và dễ tiếp thu hơn.

2.1. Phân tích các dạng toán lớp 2 học kỳ 2 thường gặp

Dựa trên tài liệu gốc, các dạng toán lớp 2 học kỳ 2 được đề cập bao gồm: Phép trừ có nhớ (ví dụ: 32-8; 52-28), tìm thành phần chưa biết của phép tính (tìm số hạng, số bị trừ, số trừ), các bài toán về nhiều hơn - ít hơn, bài toán về tuổi, và các bài toán liên quan đến đơn vị đo lường, thời gian. Ví dụ, trong Tuần 12, tài liệu nhấn mạnh về 'Số bị trừ' và 'Mối quan hệ trong phép trừ', giúp học sinh hiểu rằng 'Muốn tìm số bị trừ ta lấy hiệu cộng với số trừ'. Cách trình bày này giúp học sinh nắm vững quy tắc và áp dụng vào giải bài tập một cách tự tin. Các bài toán có lời văn cũng được chú trọng, chẳng hạn như bài 46 (Tuần 12) yêu cầu giải bài toán nhiều bước, rèn luyện khả năng đọc hiểu và phân tích đề bài.

2.2. Khó khăn với phép trừ có nhớ và phương pháp khắc phục

Phép trừ có nhớ là một trong những kiến thức gây nhiều khó khăn nhất cho học sinh lớp 2. Các em thường quên 'nhớ 1' hoặc trừ sai ở hàng chục. Sách toán lớp 2 Archimedes giải quyết vấn đề này bằng cách chia nhỏ kiến thức. Tài liệu bắt đầu từ '11 trừ đi một số' (Tuần 10), sau đó đến '12 trừ đi một số' (Tuần 11), và tiếp tục với các dạng phức tạp hơn. Phương pháp đặt tính được hướng dẫn chi tiết qua các ví dụ. Ví dụ, bài 20 (Tuần 11) yêu cầu 'Đặt tính rồi tính: 22-13, 32-15,...', giúp học sinh thực hành kỹ năng đặt tính thẳng cột và thực hiện phép trừ một cách chính xác. Việc lặp đi lặp lại các dạng bài tập này qua từng tuần giúp hình thành phản xạ tính toán cho học sinh, giảm thiểu sai sót và xây dựng nền tảng vững chắc.

III. Cấu trúc bộ tài liệu toán 2 Archimedes Quyển 2 chi tiết

Cấu trúc của bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường Archimedes được thiết kế một cách khoa học và logic, trải dài từ Tuần 10 đến Tuần 18. Mỗi tuần học là một chủ đề kiến thức riêng biệt, được trình bày rõ ràng và dễ hiểu. Bắt đầu mỗi tuần là phần 'KIẾN THỨC CẦN NHỚ', tóm tắt các lý thuyết và quy tắc trọng tâm. Theo sau đó là các tiết bài tập được phân bổ hợp lý, giúp học sinh luyện tập và áp dụng kiến thức vừa học. Một điểm đặc biệt là sự xuất hiện của mục 'GÓC TƯ DUY', nơi đưa ra các bài toán logic, thử thách khả năng suy luận của học sinh. Cuối mỗi tuần đều có 'PHIẾU CUỐI TUẦN' gồm hai phần trắc nghiệm và tự luận, giúp tổng kết và đánh giá mức độ hiểu bài. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập toàn diện, từ tiếp thu lý thuyết, thực hành cơ bản, rèn luyện tư duy đến ôn tập tổng hợp, giúp học sinh tiến bộ một cách vững chắc.

3.1. Nội dung trọng tâm từ Tuần 10 đến Tuần 14

Giai đoạn từ Tuần 10 đến Tuần 14 tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc cho các phép trừ có nhớ. Tuần 10 giới thiệu về 'Số tròn chục trừ đi một số' và '11 trừ đi một số'. Tuần 11 và 12 tiếp tục với '12 trừ đi một số' và '13 trừ đi một số', đồng thời giới thiệu khái niệm 'Số bị trừ'. Tuần 13 mở rộng ra các phép trừ '14, 15, 16, 17, 18 trừ đi một số'. Đặc biệt, Tuần 14 hệ thống hóa kiến thức với các dạng '55-8; 65-38' và giới thiệu 'Bảng trừ'. Xen kẽ là các bài toán thực tế như bài toán tìm tuổi (Tuần 14) và bài toán về cân - đong - đo (Tuần 13), giúp kiến thức trở nên gần gũi và sinh động hơn.

3.2. Chuyên đề từ Tuần 15 đến Tuần 18 và ôn tập học kỳ

Từ Tuần 15, tài liệu chuyển sang các chuyên đề quan trọng khác. Tuần 15 tập trung vào '100 trừ đi một số', 'Tìm số trừ' và giới thiệu các khái niệm hình học cơ bản như 'Đường thẳng, đoạn thẳng'. Tuần 16 là chuyên đề về thời gian với các bài học về 'Ngày, giờ, ngày, tháng' và cách xem lịch. Đây là những kiến thức ứng dụng cao trong thực tế. Tuần 17 và 18 là giai đoạn tổng ôn tập, hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học trong kỳ. Nội dung ôn tập bao gồm giải toán, luyện tập chung, giúp học sinh chuẩn bị tốt nhất cho bài kiểm tra cuối kỳ. Đây là giai đoạn quan trọng để rà soát lại các lỗ hổng kiến thức và củng cố toàn diện.

3.3. Hệ thống phiếu bài tập cuối tuần toán 2 Archimedes

Mỗi tuần học trong tài liệu đều kết thúc bằng một phiếu bài tập cuối tuần toán 2 Archimedes. Các phiếu này được thiết kế để kiểm tra tổng hợp kiến thức của cả tuần. Phần Trắc nghiệm yêu cầu học sinh tư duy nhanh và chọn đáp án chính xác, rèn luyện kỹ năng làm bài thi. Phần Tự luận đòi hỏi trình bày lời giải chi tiết, giúp giáo viên và phụ huynh đánh giá được quá trình tư duy và cách diễn đạt của học sinh. Ví dụ, 'PHIẾU CUỐI TUẦN 12' kiểm tra kiến thức về tìm số, mối quan hệ trong phép trừ và các bài toán logic. Hệ thống phiếu bài tập này là một công cụ đánh giá hiệu quả, giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng học sinh để có kế hoạch bồi dưỡng phù hợp.

IV. Phương pháp dạy toán tư duy lớp 2 trong tài liệu Archimedes

Điểm khác biệt cốt lõi của bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường Archimedes nằm ở phương pháp tiếp cận toán tư duy Archimedes lớp 2. Tài liệu không chỉ đơn thuần là một tập hợp các bài toán, mà là một công cụ rèn luyện năng lực suy luận và giải quyết vấn đề. Thay vì đưa ra công thức và yêu cầu học sinh áp dụng, các bài toán thường được đặt trong một bối cảnh cụ thể, đòi hỏi học sinh phải đọc hiểu, phân tích và tìm ra hướng đi. Các bài tập trong mục 'GÓC TƯ DUY' là minh chứng rõ ràng nhất. Chẳng hạn, 'GÓC TƯ DUY' Tuần 11 yêu cầu 'Điền các số thích hợp vào các ô trống cho phù hợp quy luật', kích thích khả năng quan sát và tìm ra quy luật logic của học sinh. Phương pháp này giúp hình thành thói quen tư duy đa chiều, không bị giới hạn trong một khuôn mẫu giải bài duy nhất. Học sinh được khuyến khích thử nhiều cách giải khác nhau, từ đó tìm ra phương pháp tối ưu nhất.

4.1. Cách tiếp cận các bài toán có lời văn và logic

Tài liệu của Archimedes rất chú trọng đến các bài toán có lời văn. Các bài toán này không chỉ kiểm tra kỹ năng tính toán mà còn đánh giá khả năng đọc hiểu và phân tích dữ liệu. Ví dụ, bài 176 (Tuần 18) là một bài toán phức tạp với nhiều dữ kiện: 'Minh có một số quả bóng, Minh cho An 4 quả, cho Vân 3 quả. Số bóng còn lại Minh cho Huy và Khanh mỗi bạn 2 quả thì Minh còn 6 quả. Hỏi lúc đầu, Minh có tất cả bao nhiêu quả bóng?'. Để giải bài toán này, học sinh phải thực hiện phép tính ngược từ cuối, một kỹ năng tư duy quan trọng. Các bài toán logic như bài 151 (Tuần 17) về việc xác định mỗi bạn làm hoa gì dựa trên các mệnh đề loại trừ cũng là một cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy suy luận.

4.2. Cung cấp lời giải chi tiết và phương pháp đặt tính

Mặc dù tài liệu gốc là bản dành cho học sinh, nhưng việc cung cấp lời giải chi tiết toán Archimedes (thông qua các tài liệu bổ trợ hoặc hướng dẫn của giáo viên) là một phần quan trọng của phương pháp. Lời giải không chỉ đưa ra đáp số cuối cùng mà còn trình bày các bước thực hiện một cách rõ ràng. Đặc biệt, kỹ năng đặt tính được nhấn mạnh liên tục. Hầu hết các phiếu bài tập đều có bài 'Đặt tính rồi tính'. Điều này cho thấy Archimedes coi trọng sự cẩn thận, chính xác trong từng bước tính toán. Việc nắm vững kỹ thuật đặt tính giúp học sinh giải quyết các phép toán phức tạp một cách dễ dàng và tránh được những sai sót không đáng có, là nền tảng cho việc học các cấp cao hơn.

V. Hướng dẫn sử dụng và download tài liệu toán 2 Archimedes

Để khai thác tối đa hiệu quả từ bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường Archimedes, phụ huynh và giáo viên cần có một phương pháp sử dụng hợp lý. Tài liệu nên được sử dụng song song với chương trình học trên lớp, đóng vai trò là công cụ củng cố và mở rộng kiến thức. Nên cho học sinh làm bài theo đúng lộ trình từng tuần để đảm bảo kiến thức được tiếp thu một cách hệ thống. Với những bài toán khó hoặc bài trong 'GÓC TƯ DUY', phụ huynh nên gợi mở thay vì đưa ra đáp án ngay, khuyến khích con tự suy nghĩ và tìm tòi. Việc kiểm tra và chữa bài trong 'PHIẾU CUỐI TUẦN' là rất quan trọng để đánh giá năng lực và kịp thời bổ sung kiến thức cho con. Sử dụng tài liệu một cách kiên trì và đều đặn sẽ giúp học sinh hình thành thói quen học tập tốt và phát triển tư duy toán học một cách tự nhiên, hiệu quả.

5.1. Bồi dưỡng học sinh giỏi toán lớp 2 qua tài liệu

Tài liệu này là một công cụ lý tưởng cho việc bồi dưỡng học sinh giỏi toán lớp 2. Hệ thống bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao. Sau khi học sinh đã nắm vững các dạng bài cơ bản, có thể tập trung vào các bài toán có lời văn phức tạp, các bài toán logic và các bài trong 'GÓC TƯ DUY'. Ví dụ, bài 173 (Tuần 18) về mối quan hệ tuổi tác qua các năm là một dạng toán nâng cao điển hình. Phụ huynh và giáo viên có thể mở rộng các bài toán này bằng cách thay đổi dữ kiện hoặc đặt thêm câu hỏi phụ để thử thách khả năng tư duy của học sinh. Việc rèn luyện với các dạng toán này sẽ giúp các em phát triển tư duy vượt trội và tự tin tham gia các kỳ thi học sinh giỏi.

5.2. Cách download file PDF tài liệu toán lớp 2 Lưu ý

Nhu cầu tìm kiếm và download file PDF tài liệu toán lớp 2 của Archimedes là rất lớn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là tài liệu 'LƯU HÀNH NỘI BỘ' của Archimedes School. Việc tìm kiếm các bản chia sẻ trên mạng có thể gặp rủi ro về chất lượng file (mờ, thiếu trang) hoặc không phải là phiên bản mới nhất. Để có được bộ tài liệu chất lượng và đầy đủ nhất, phương pháp tốt nhất là liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc các kênh phân phối chính thức được Archimedes Academy ủy quyền. Việc sử dụng tài liệu gốc đảm bảo tính chính xác về nội dung và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của đội ngũ biên soạn, đồng thời nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.

15/07/2025
Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 2 của trường archimedes

Trích đoạn nội dung tài liệu

LƯU HÀNH NỘI BỘ - 2020 Toản 2 - Quyển 2 MỤC LỤC TUẦN 10. SỐ TRÒN CHỤC TRỪ ĐI MỘTSỐ. 11TRỪĐI MỘT SỐ. TÌM SỐ HẠNG CHƯA BIẾT TERDNGMIOTTONG.

we 5 KIEN THUC CAN NHO 1. Tìm số hạng chưa biết trong một tổng. Số tròn chục trừ đi một số 3. Phép trừ có dạng 11- 5; 31 - 5; 51 — 15 TUẦN 10 - Tiết 1 TUẦN 10 - Tiết 2 TUẦN 11.

12 TRỪ ĐI MỘT SỐ KIẾN THỨC CẦN NHỚ. 12 trừ đi một số. Phép trừ có dạng 32-8; 52 - 28. seonssbsics TUẦN 11 — Tiét 2.

PHIẾU CUỐI TUẦN 11. bile TUẦN 12: SỐ BÌ TRỪ: 13 TRỤ Đ MỘT SỐ. ee KIEN THUC CAN NHỚ. Số bị trừ 2.

Mối quan hệ trong phép trừ 3. 13 trừ đi một số 4. Phép trừ có dạng 33 - 5; 53 - 15 TUẦN 12 - Tiết 1 TUẦN 12~ Tiết 2 TUẦN 12- Tiết 3 TUẦN 13. 14 TRỪ ĐI MỘT SỐ.

15, 16, 17, 18 TRỪ ĐI MỘT SỐ:- KIEN THUC CAN NHỚ. 14 trừ đi một số. Phép trừ có đạng 34 - 8; 54 - 18. 15; 16; 17; 18 trừ đi một số.

Các bài toán về cân - đong - đo. vài TÙỦAN?3 mê. eee 37 PHIÊU CUOILTUẤN 13. ca 20a nao s00 00275 2 Su coi 39 TUẦN 14.

PHÉP TRỪ có DANG 55-8; 65- ˆ 38. BẰNG TRỪ KEN THUG CANINES oe re ly cà sẽ 1. Phép trừ có dạng 55 - 8; 65 ~ 38 2. Bài toán tìm tuổ Archimedes School Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUẦN 14- Tiết 1 TUẦN 14 - Tiết 2.

TUẦN 14 - Tiết 3 PHIẾU CUOI TUẦN TÃ 2 112i cseiesoboSS0050)001 10000165 112,020 150 10g TUẦN 15. 100 TRỪ ĐI MỘT SỐ. KIÊN THỨC CAN N02 con cao satan ene ac aint eens 1. 100 trừ đi một số 2.

Phép trừ có nhớ trong phạm ví 100. Tìm số trữ se 4. Đường thẳng, đoạn thẳng TUẦN 15 - Tiết 1 TUANAS = Tiet 2c coe 2 san eresae. PHIẾU CUỐI TUẦN 15.

NGÀY, GIỜ, NGÀY, THÁNG. = KIÊN TEIG CAN NO con can tu an oradoxasertoecE de SE ee ee 1. Ngày, tháng. Thực hiện phép tính cộng, trừ với số đo thời gian.

-_4, Xem lịch TUẦN 16 - Tiết 1 TUẦN 16 - Tiết 2 TUẦN 16 - Tiết 3. sẽ PHIẾU CUOI -TUẤN:10 11c cnaneeiseoarlsxlerwerbeedseir a2 TUAN 17. ON TAP -scsessssssssssesseccssccenccentcssesssersenecsncssescuccunssscsaneasusssscconeconsecenceneorncenses MÙA a3. TUỂN HỢP: TIố122.

2262020 nai sssueielse sen nen se can TUẦN 17 - Tiết 3. PHIẾU CUÔI TƯẤN T7 c2 can caadodsoie TUẦN 18. ÔN TẬP VỀ GIẢI TOÁN; LUYỆN TẬP CHUNG. KIEN THUC CAN NHG 1.

Ôn tập về giải toán 2. Luyện tập chung TUẦN 18 - Tiết 1. 4 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2- Quyển 2 TUẦN 10. SỐ TRÒN CHỤC TRỪ ĐI MỘT SỐ.

11 TRỪ ĐI MỘT SỐ TÌM SỐ HẠNG CHƯA BIẾT TRONG MỘT TỔNG KIẾN THỨC CẦN NHỚ 1. Tìm số hạng chưa biết trong một tổng lấy tổng trừ đi số hạng đã biết. Số hạng chưa biết Số hạng đã biết Tổng | Ĩ Ỷ x 4 12 = 25 x = Pls sở 12 3 = 13 2. Số tròn chục trừ đi một số 3.

Phép trừ có dạng 11 - 5; 31 - 5; 51— 15 GÓC TƯ DUY Tìm A và B, biết rằng tổng các số trên mỗi hình lục giác đều là 51. Archimedes School Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUẦN 10 - Tiết 1 Bài 1. Đặt tính rồi tính: 20-14 30-17 70-49 80-28 90-36 Bài 2. Nối các phép tính với kết quả đúng: 50-17 40-19 80 - 44 30-12 90-69 40-4 60 - 42 70-37 Bài 3.

Tìm x,biết: x+12=50 x+45=90 41+x=80 x+13+10=30 31+24+x=71 12+25+x=61 6 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyén 2 Bài 4. Lớp 2A có 30 học sinh, trong đó có 12 học sinh nam. Tính số học sinh nữ của lớp 2A. Một cửa hàng có 60 quả bóng.

Ngày thứ nhất, cửa hàng bán được 14 quả. Ngày thứ hai, cửa hàng bán được 15 quả. Hỏi sau hai ngày cửa hàng còn lại bao nhiêu quả bóng? 4 Bài 6. Một cửa hàng có 80 hộp bánh.

Buổi sáng, cửa hàng bán được 30 hộp. Buổi chiều, cửa hàng bán được nhiều hơn buổi sáng 8 hộp. Hỏi cuối ngày cửa hàng còn lại bao nhiêu hộp bánh? Archimedes School Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUẦN 10 - Tiết 2 Bài7. Đặt tính rồi tính: 21-5 31-12 81-28 51-33 91-54 | | | | | † : ix i 1 — T ; ¬ ị a ee Bài8.

Tìm x, biết: 13+x=13 x+24=61 8+x=71 bone | 25+x=51+10 17+x=80-20 x+26=92-11 | | MTaa | | | Ị | i | Lưu ý: Khi phép tính chỉ có phép cộng và trừ thì ta thực hiện từ trái qua phải. 8 | Rise above oneself and grasp the world Toan 2 - Quyén 2 Bai10. Một sợi dây dài 3dm 1cm được cắt ra một đoạn dài 7cm. Hỏi phần sợi dây còn lại dài bao nhiêu xăng-ti-mét? Bài 11.

Mẹ có 21 quả cam. Mẹ biếu bà một số quả cam thì mẹ còn lại 4 quả. Hỏi me biếu bà bao nhiêu quả cam? Bài 12. Nam có một số viên bi.

Minh cho Nam thêm 15 viên bi thì số bi của Nam là 41 viên. Hỏi lúc đầu Nam có bao nhiêu viên bị? Bài 13. Ngăn thứ nhất có 41 hộp bút và nhiều hơn hơn ngăn thứ hai 7 hộp. Hỏi cả hai ngăn có tất cả bao nhiêu hộp bút? Archimedes School Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUAN 10 - Tiét 3 Bai 14.

Tính bằng cách hợp lý: 12+ 23 +28 +37 14+ 34+ 36+16 | | | Ị | 13 +234+37+27 14+36+45+5 | si i ee] : | | | | Ỉ i i j | | | lu | i | ‡ 9+13+7+25+31+15 27+24+20+13+6+10 i | | Bai15. Tims6 tu nhién x, biét: a) 36<x+1<38 b) 49 <28+x<51 || |i ii Lưu ý: Nếu muốn tính nhanh với các phép tính chỉ có phép cộng, có thể tùy ý thay đổi vị trí để được các tổng nhỏ là số tròn chục, tròn trăm. 10 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 2 Bài 16. Tìm số tự nhiên x lớn nhất, biết: a) x+27<79 b) x+35 <62 Bài 17.

Viết tất cả các số có hai chữ số khác nhau từ các chữ số 0; 1; 3; 7. Tìm hiệu của số tròn chục lớn nhất và số nhỏ nhất trong các số vừa viết được. Tìm hiệu của số liền trước số tròn chục lớn nhất có hai chữ số với số nhỏ nhất có hai chữ số mà tổng hai chữ số bằng 4. Nam có 35 viên bi.

Hùng có ít hơn Nam 4 viên bí và nhiều hơn Bảo 5 viên bi. Hỏi cả ba bạn có bao nhiêu viên bị? Archimedes School 11 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL PHIẾU CUỐI TUẦN 10 PHAN I - TRAC NGHIEM: Hoc sinh chi ghi dap số, không cân giải thích ĐỀ BÀI TRẢ LỜI Bài1. Điển đấu (>;=;<) thích hợp vào ô trống: 11~7[__]11-4-3 Bài2. Điền số thích hợp vào chỗ trống: 1; 2; 4; 7; 11; 16; ` Bài 4.

Lớp 2B có 41 học sinh, trong đó có 18 học sinh nam. Số học sinh nữ lớp 2B là: Bài 5. Tổng của hai số là số tròn chục lớn nhất có hai chữ số. Số thứ nhất là 54.

Vậy số thứ hai là: Bài 6. Tìm một số, biết số đó cộng với 24 thì được kết quả là số liền sau của số 60. Một đàn gia cầm có 40 con gồm gà, ngan và vịt. Tổng số gà và ngan là 21 con.

Đàn gia cầm đó có số con vịt là: Bài 8. Minh có 28 viên bi. Tân có nhiều hơn Minh 7 viên bi. Số viên bị Tân có là: Bài9.

Tổng củasốlớnnhấtvà sốnhỏ nhất trong các số 37; 16; 42; 5, 76 là: Bài 10. Hình bên có tất cả bao nhiêu hình tam giác? Bài 1. Đặt tính rồi tính: 41-2 81-8 91-24 ø1=25 12 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 2 Bài2. Tổng hai số có hai chữ số là 81.

Số thứ nhất là số nhỏ nhất có tổng hai chữ số bằng 8. Rổ thứ nhất có 31 quả trứng. Rổ thứ hai nhiều hơn rổ thứ nhất 14 quả. Hỏi cả hai rổ có bao nhiêu quả trứng? MsHUYEN Archimedes School 13 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUAN 11.

12 TRU DI MOT SO KIẾN THUC CAN NHG 1. 12 trừ đi một số 2. Phép trừ có dạng 32 - 8; 52 - 28 GÓC TƯ DUY 6 Điền các số thích hợp vào các ô trống cho phù hợp quy luật: 12 2 14 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 2 TUẦN 11 - Tiết 1 Bài20. Đặttính rồi tính: 22-13 32215 42-28 72-37 92-43 Bài 21.

- Nam có 42 viên bi,Nam cho Dũng 14 viên bí. Hỏi Nam còn lại bao nhiêu viên bi? Bai 23. Bố hơn con 29 tuổi. Hiện nay, bố 42 tuổi.

Tính tuổi con hiện nay. CB: Ms HUYEN Archimedes School Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL Bài 24. Tống của hai số bằng 52, biết số thứ nhất là số chẵn lớn nhất có một chữ số. Tìm số thứ hai.

Tổng của hai số bằng 62, biết số thứ nhất là số nhỏ nhất có hai chữ số mà tổng hai chữ số bằng 6. Tìm số thứ hai. Bao gạo thứ nhất nặng hơn bao gạo thứ hai 11kg, bao gạo thứ hai nặn g hơn bao gạo thứ ba 5kg. Hỏi bao gạo thứ nhất nặng hơn bao gạo thứ ba bao nhiêu ki-lô-gam? Hùng nặng hơn bạn Lan bao nhiêu ki-lô-gam? | } 16 Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 2 TUẦN 11 - Tiết 2 Bài28.

Đặt tính rồi tính: 42-19 92 27 82-34 52-35 72-56 Bài 29. Điền dấu (>; =; <) thích hợp vào ô trống: 20+44| | 39+25 51-14 || 14420 s0-16 | | 72-6 32-3 [ | 42-27414- 52-28[] 39+13-24 52-15 || 38+34~3 Bài 30. Điền dấu (>; =; <) thích hợp vào ô trống (biết a; b là các số tự nhiên): a+18 [ ] a+25 b-18-6[] b-25 b-27 [] b-12-15 a-b-32[ | a-b+32 Bài 31. Một kho hàng có 42 bộ bàn ghế.

Buổi sáng, người ta chuyển đi 16 bộ bàn ghế. Buổi chiều, người ta chuyển tiếp đi 18 bộ bàn ghế. Hỏi kho hàng còn lại bao nhiêu bộ bàn ghế? (Giải bằng 2 cách) Ms HUYEN Archimedes School Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL Bài 32. Lớp 2A có 32 học sinh và nhiều hơn lớp 2B là 4 học sinh.

Lớp 2B nhiều hơn lớp 2C là 5 học sinh. Hỏi lớp 2C có bao nhiêu học sinh? aan Bài 33. Tổng số học sinh của ba lớp 2A, 2B, 2C là 96 học sinh. Tổng số học sinh của lớp 2A và 2B là 61 học sinh, tổng số học sinh của lớp 2B và 2C là 67 học sinh.

Hỏi mỗi lớp có bao nhiêu học sinh? tri Bài 34. Ba bạn Nam, Mai, Hoa có tất cả 42 cái kẹo. Tổng số kẹo của hai bạn Nam và Mai là 27 cái. Nam nhiều hơn Hoa 2 cái.

Hỏi mỗi bạn có bao nhiều cái kẹo? Ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ