Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Biến thể cú pháp của câu đơn tiếng Việt từ bình diện cấu trúc - chức năng" được tác giả Dương Xuân Quang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hồng Cổn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2017), thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, mã số 62 22 01 01.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong hệ thống ngôn ngữ, câu là đơn vị biểu hiện trọn vẹn tư tưởng và nhận thức của con người. Tuy nhiên, quan niệm câu trừu tượng xuất phát từ định đề lý luận của Ferdinand de Saussure về sự đối lập giữa ngôn ngữ (langue) và lời nói (parole) chưa bao quát được sự phong phú về chức năng cũng như tính đa dạng về hình thức của câu trong hoạt động giao tiếp thực tế. Trước đây, ngôn ngữ học chủ yếu tập trung lý giải các cơ chế nội tại của câu nhằm phục vụ chuẩn hóa mà chưa chú ý đúng mức đến tính đa năng, đa trị và đa phong cách của câu khi hành chức dưới dạng phát ngôn. Do đó, việc nghiên cứu các hiện dạng khác nhau của một câu trừu tượng (tức các biến thể cú pháp) là một khoảng trống cần được làm sáng tỏ nhằm giải mã ảnh hưởng của ngữ cảnh và chức năng giao tiếp đối với cấu trúc hệ thống.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ hiện tượng biến thể cú pháp của câu từ hai góc độ: cấu trúc của hình thức và chức năng trong hoạt động giao tiếp, dựa trên nguồn ngữ liệu câu đơn tiếng Việt. Để đạt mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:
- Nhận diện và miêu tả về mặt hình thức các biến thể cú pháp của câu đơn tiếng Việt trong tương quan với cấu trúc cú pháp của câu.
- Phân tích giá trị ngữ nghĩa, ngữ dụng của các biến thể cú pháp trong mối quan hệ với ngữ cảnh được sử dụng.
- Tìm hiểu vai trò của các nhân tố chức năng ảnh hưởng tới các biến thể cú pháp nhằm giải thích động cơ tạo lập và sử dụng các biến thể cú pháp.
Về đối tượng nghiên cứu, luận án xác định đối tượng trực tiếp là biến thể cú pháp của câu tiếng Việt (còn gọi tắt là biến thể của câu tiếng Việt, biến thể câu tiếng Việt). Đối tượng này được phân biệt rõ với hiện tượng câu đồng nghĩa và các biến thể thuần túy thuộc bình diện ngữ âm. Về phạm vi nghiên cứu, mẫu khảo sát của luận án được thu hẹp vào câu đơn tiếng Việt, tức kiểu câu có nòng cốt là một cụm chủ - vị (mỗi câu một nòng cốt đơn). Lý do giới hạn phạm vi được tác giả giải thích là vì câu đơn đại diện cho cấu trúc cơ bản nhất của ngôn ngữ, trong khi câu ghép và câu phức là sự mở rộng cấu trúc; nếu bao quát cả câu phức và câu ghép thì diện khảo sát quá rộng và phức tạp, vượt quá dung lượng quy định của một luận án tiến sĩ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong lịch sử ngôn ngữ học thế giới, hiện tượng nhiều hình thức biểu đạt cho một nội dung thông báo đã được ghi nhận từ thời Hy Lạp cổ đại qua khái niệm tu từ học "paraphrasis" (παράφρασις). Đến thế kỷ XX, các trường phái ngôn ngữ học lớn đã tiếp cận vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau:
- Cấu trúc luận: Dựa trên phân biệt langue và parole của F. de Saussure, các trung tâm như trường phái Genève, trường phái Praha, trường phái Ngữ vị luận Copenhagen (L. Hjelmslev, V. Brøndal), trường phái cấu trúc Pháp (A. Martinet), trường phái Miêu tả Mỹ (L. Bloomfield) và các nhà ngữ học Xô viết (Moskva, Leningrad) đã đặt nền móng cho việc phân tích đơn vị ngôn ngữ. Z. Harris (1969) và J. D. Apresjan (1974) ghi nhận hiện tượng các câu khác nhau cùng diễn đạt một nội dung; John Lyons chỉ ra các phát-ngôn-thành-phẩm khác nhau có được bằng cách phát ngôn cùng một câu trong ngữ cảnh khác nhau; Ju. Stepanov (1976) phân biệt câu là kiểu loại trừu tượng còn phát ngôn là cái quan sát được; V. M. Kasevich (1977) nghiên cứu hệ đối vị cú pháp qua quy tắc nói vòng.
- Tạo sinh luận: N. Chomsky và N. Rosenbaum (1968) xây dựng mô hình cấu trúc tầng sâu (deep structure) và cấu trúc bề mặt (surface structure). Hai câu có cùng cấu trúc tầng sâu sẽ có cùng giá trị ý nghĩa dù khác biệt về hình thức cú pháp thông qua các phép cải biến (như thay đổi vị trí tặng cách trong câu: Cô ấy tặng sách cho tôi và Cô ấy tặng cho tôi sách). Tuy nhiên, trường phái này chưa đi sâu vào chức năng giao tiếp để giải thích động cơ biến đổi.
- Chức năng luận: Khởi đầu từ trường phái Praha với nguyên lý phân đoạn thực tại của V. Mathesius, cấu trúc thông tin được xem là động lực tổ chức câu. F. Daneš (1964, 1966) đặt nền móng cho thuật ngữ biến thể cú pháp qua việc phân tích ba bình diện cú pháp. K. Lambrecht (1994) phát triển hoàn chỉnh khái niệm "allosentence" (biến thể câu), định nghĩa đây là các biểu hiện bề mặt của một mệnh đề tương đương nhau về ngữ nghĩa nhưng khác biệt về mặt hình thức và dụng học. Simon Dik nghiên cứu trật tự từ trong ngữ pháp chức năng như những mô hình cùng tồn tại vì mục đích giao tiếp.
- Tri nhận luận: R. Langacker (1987) và D. Geeraerts (2006) xem ngữ pháp là sự ý niệm hóa và mang tính biểu hiệu (symbolic), trong đó các biến thể cú pháp phản ánh sự lựa chọn hình - nền trong nhận thức.
- Xã hội ngôn ngữ học: W. Labov (1966) đưa khái niệm biến thể vào nghiên cứu phương ngữ học xã hội.
Trong Việt ngữ học, vấn đề câu đồng nghĩa và biến thể cú pháp đã được nhiều tác giả đề cập:
- Đỗ Hữu Châu (1973), Đái Xuân Ninh (1981), Bùi Tuyết Mai (1983 - luận án tại Liên Xô nghiên cứu cấu trúc đồng nghĩa cú pháp biểu thị nghĩa sở hữu, đồng nhất, tồn tại), Trần Ngọc Thêm (1985 - phép thế văn bản), Hoàng Phê (1989 - hiển ngôn và hàm ngôn), Hồ Lê (1991), Nguyễn Đức Dân (1995), và Nguyễn Hữu Chương (1999 - luận án về câu đẳng nghĩa/đồng nghĩa tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh) đã khảo sát hiện tượng đồng nghĩa ở cấp độ câu nhưng chưa phân định rạch ròi với biến thể cú pháp.
- Hoàng Trọng Phiến (1980) là người sớm phân biệt biến thể cú pháp với đồng nghĩa cú pháp, xem biến thể là "những sóng đôi của các quan hệ khác loại, đồng loại" (ví dụ: Đứng bên bàn / Đứng gần bàn / Đứng trên bàn; Chết vì bệnh / Chết bệnh; Ăn bằng đũa / Ăn đũa).
- Phan Thiều (1988) tiếp cận biến thể câu qua hiện tượng đảo ngữ, xem đây là các biểu hiện khác nhau của một hằng thể.
- Cao Xuân Hạo (1991) phân tích câu tiếng Việt theo cấu trúc đề - thuyết, ghi nhận hiện tượng một sự tình duy nhất có nhiều cách nhận định khác nhau, chấp nhận hiện tượng tỉnh lược không đổi nghĩa hay sự xuất hiện linh hoạt của từ "thì".
- Nguyễn Hồng Cổn (2008, 2010) đóng góp định nghĩa quan trọng: biến thể cú pháp là các biến thể đồng nghĩa của một kết cấu cú pháp nhất định nhưng khác nhau về đặc điểm hình thái cú pháp bề mặt và sắc thái dụng học.
- Các tác giả khác khảo sát những hiện tượng cụ thể liên quan: Lý Toàn Thắng (1981, 2004) nghiên cứu trật tự từ chuẩn mực và biến thể linh động theo lý thuyết phân đoạn thực tại; Nguyễn Cao Đàm (1989) nghiên cứu hệ hình câu đơn; Nguyễn Kim Thản (1963) nghiên cứu câu rút gọn; Diệp Quang Ban (1989) nghiên cứu câu đơn đặc biệt; Phạm Văn Tình (2002) nghiên cứu câu tỉnh lược trong văn bản.
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: Các nghiên cứu đi trước ở Việt Nam phần lớn hoặc đồng nhất biến thể cú pháp với câu đồng nghĩa mà thiếu bộ tiêu chí nhận diện chặt chẽ, hoặc chỉ khảo sát riêng lẻ từng hiện tượng (đảo trật tự từ, rút gọn, tỉnh lược) mà chưa đặt chúng trong một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh về biến thể cú pháp từ bình diện cấu trúc - chức năng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng một hệ thống lý thuyết, khái niệm và khung phân tích gồm:
- Lý thuyết ngôn ngữ và lời nói (F. de Saussure): Câu thuộc về hệ thống ngôn ngữ trừu tượng (langue), còn phát ngôn là đơn vị cụ thể thuộc về lời nói (parole). Biến thể cú pháp phản ánh câu trừu tượng và hiện thực hóa ở từng phát ngôn cụ thể trong giao tiếp.
- Mối quan hệ hằng thể và biến thể: Dựa trên tư tưởng triết học ngôn ngữ của L. Wittgenstein, V. N. Voloshinov, Cao Xuân Hạo (nét quan yếu và không quan yếu) và Trương Đông San (1976), luận án xác định hằng thể là đơn vị trừu tượng mang các đặc trưng quan yếu (ngữ nghĩa), còn biến thể là những dạng tồn tại cụ thể khác nhau ở mặt hình thức nhưng bảo lưu trọn vẹn nội dung ngữ nghĩa của hằng thể.
- Thuyết đánh dấu (Markedness Theory): Khởi xướng bởi N. Trubetzkoy (1931) với các loại đối lập âm vị và được R. Jakobson (1921, 1932, 1972) hoàn thiện thành nguyên lý đối lập lưỡng phân giữa yếu tố có đánh dấu (marked) và không đánh dấu (unmarked). Vận dụng vào cú pháp, kết cấu chủ ngữ - vị ngữ - bổ ngữ (S-V-O) với tần số sử dụng cao nhất được coi là dạng cơ bản không đánh dấu (tiêu thể - standard variant), đối lập với các biến thể bị đánh dấu về cấu trúc hoặc chức năng.
- Lý thuyết cấu trúc thông tin (Information Structure): Kế thừa từ V. Mathesius, F. Daneš (1964) và K. Lambrecht (1994) về sự phân đoạn phát ngôn thành chủ đề (theme) và thuật đề (rheme), tiêu điểm thông báo (focus). Tác giả khái quát hóa mối quan hệ bằng công thức: Biến thể cú pháp / Phát ngôn = Câu + Cấu trúc thông tin.
- Định nghĩa biến thể cú pháp của luận án: Tác giả định nghĩa: "Biến thể cú pháp của câu là những phát ngôn có chung một cấu trúc và hình thức cú pháp, cùng biểu hiện một sự tình nhưng khác nhau về hình thức biểu hiện bề mặt do chịu tác động từ những nội dung dụng học khác nhau."
- Phân biệt biến thể cú pháp với câu đồng nghĩa:
- Biến thể cú pháp: Có cùng thành tố từ vựng và cùng cấu trúc cú pháp cơ bản, chỉ biến đổi hình thức bề mặt (ví dụ: Tôi mượn nó ba hào -> Tôi mượn ba hào nó -> Ba hào này, tôi mượn nó).
- Câu đồng nghĩa: Biểu đạt cùng nội dung sự tình nhưng khác biệt về thành tố từ vựng hoặc khác biệt về cấu trúc cú pháp (ví dụ: Tôi mượn nó ba hào đồng nghĩa với Nó cho tôi vay ba hào). Luận án xác định câu bị động chứa "bị/được" là câu đồng nghĩa của câu chủ động chứ không phải biến thể cú pháp, vì sự xuất hiện của "bị/được" bổ sung ý nghĩa tình thái chủ quan và thay đổi cấu trúc vai nghĩa ngữ pháp (chủ ngữ từ vai tác thể chuyển sang đối thể).
Để nhận diện biến thể cú pháp của câu đơn tiếng Việt, tác giả xây dựng bộ tiêu chí nội dung và hình thức:
- Tiêu chí nội dung:
- Cùng nội dung sự tình (State of Affairs - SoA theo Simon Dik): Căn cứ vào lý thuyết kết trị của L. Tesnière và ngữ pháp cách của Ch. Fillmore, Van Valin & LaPolla (1997), sự tình bắt buộc phải có chung vị từ trung tâm, chung các tham tố mang cùng vai nghĩa (semantic roles) và chung vật quy chiếu (referent).
- Cùng giá trị tình thái: Bảo lưu tình thái khách quan (thời, thể, tính khẳng định/phủ định theo Ch. Bally, Lê Đông & Nguyễn Văn Hiệp) và tình thái chủ quan (thái độ nhận thức, đạo nghĩa của người nói theo F. R. Palmer 1986).
- Tiêu chí hình thức và nhận diện theo tính đánh dấu:
| Nhóm tiêu chí | Nội dung tiêu chuẩn nhận diện |
|---|---|
| Đặc điểm hình thái - cấu trúc | Nhận diện qua sự biến đổi trật tự thành tố, tỉnh lược thành tố hoặc bổ sung các tác tử nhấn mạnh so với cấu trúc nòng cốt S-V-O. |
| Khả năng phân bố | Dạng không đánh dấu (tiêu thể) có khả năng phân bố tự do, độc lập ngữ cảnh; dạng có đánh dấu (biến thể) bị hạn chế phân bố, phụ thuộc ngữ cảnh. |
| Giá trị dụng học | Thể hiện sự phân bổ cấu trúc thông tin chuyên biệt: đánh dấu tiêu điểm thông báo, liên kết mạch lạc diễn ngôn hoặc biểu thị thái độ biểu thái. |
| Tần số sử dụng | Dạng tiêu thể xuất hiện với tần số cao áp đảo trong giao tiếp trung tính; dạng biến thể có tần số xuất hiện thấp hơn và gắn với mục đích chuyên biệt. |
Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án sử dụng:
- Phương pháp miêu tả với các thủ pháp: phân bố (xác định vị trí thành phần); phân tích thành tố cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa; phân loại và thống kê ngữ liệu; phân tích ngữ cảnh giao tiếp; cùng các thao tác cú pháp học (cải biến, lược, thế, bổ sung).
- Phương pháp tư duy khoa học diễn dịch và quy nạp.
Nguồn ngữ liệu được thu thập từ ba nguồn chính:
- Các phát ngôn hội thoại trong tác phẩm văn học tiếng Việt (tiểu thuyết, truyện ngắn, tùy bút) từ đầu thế kỷ XX đến nay của các tác giả tiêu biểu.
- Ngữ liệu bổ sung từ tiểu thuyết cổ điển, truyện thơ Nôm khuyết danh, Truyện Kiều, các kịch bản văn học và bài phát biểu mang phong cách khẩu ngữ.
- Ngữ liệu đàm thoại đời sống thực tế hàng ngày và trên các phương tiện truyền thông báo chí, phát thanh, truyền hình của người Việt bản ngữ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương này tập trung xác lập bức tranh tổng quan và nền tảng phương pháp luận cho toàn bộ công trình:
- Điểm lại lịch sử nghiên cứu biến thể câu trong ngôn ngữ học thế giới (từ tu từ học Hy Lạp cổ đại, Cấu trúc luận, Tạo sinh luận, Chức năng luận đến Tri nhận luận) và Việt ngữ học (các công trình về câu đồng nghĩa, câu rút gọn, câu tỉnh lược, trật tự từ và cấu trúc đề - thuyết).
- Làm sáng tỏ các khái niệm bản lề: đơn vị ngôn ngữ theo quan điểm hệ thống - tầng bậc của Saussure; quan hệ hằng thể và biến thể; lý thuyết đánh dấu của Trubetzkoy và Jakobson; mối quan hệ giữa câu trừu tượng và phát ngôn thực tế.
- Xây dựng định nghĩa biến thể cú pháp của câu đơn tiếng Việt; thiết lập ranh giới phân biệt giữa biến thể cú pháp với câu đồng nghĩa, trong đó chỉ rõ câu bị động với "bị/được" thuộc về hiện tượng câu đồng nghĩa chứ không phải biến thể cú pháp.
- Thiết lập hệ thống tiêu chí nhận diện biến thể cú pháp gồm tiêu chí nội dung (nội dung sự tình với hạt nhân là vị từ, vai nghĩa, vật quy chiếu; giá trị tình thái khách quan và chủ quan) và tiêu chí hình thức (hình thái - cấu trúc, khả năng phân bố, giá trị dụng học, tần số sử dụng).
- Đưa ra bảng tổng hợp tiêu chí nhận diện và phân loại biến thể cú pháp câu đơn tiếng Việt thành bốn kiểu: (1) Biến thể cú pháp trật tự thành tố; (2) Biến thể cú pháp tỉnh lược thành tố; (3) Biến thể cú pháp thêm tác tử nhấn mạnh; (4) Biến thể ngôn điệu. Trong đó, ba kiểu biến thể cấu trúc hình thức đầu tiên được chọn làm nội dung khảo sát chuyên sâu ở ba chương kế tiếp.
Chương 2. Biến thể cú pháp trật tự thành tố
Chương 2 mô tả và giải thích các dạng biến thể hình thành do sự hoán đổi vị trí các thành phần câu so với trật tự chuẩn không đánh dấu Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ (S-V-O):
- Cấu trúc của biến thể trật tự thành tố:
- Biến thể vị trí chủ ngữ: Khảo sát các trường hợp chủ ngữ chuyển dịch ra sau vị ngữ (đảo ngữ) hoặc các vị trí đánh dấu khác tùy thuộc vào bản chất từ vựng - ngữ pháp của vị từ: trường hợp vị ngữ là vị từ quá trình; trường hợp vị ngữ là vị từ hành động; trường hợp vị ngữ là vị từ trạng thái.
- Biến thể vị trí bổ ngữ: Khảo sát hiện tượng bổ ngữ đưa lên đầu câu (trước chủ ngữ) hoặc xen kẽ giữa chủ ngữ và vị ngữ trong trường hợp câu có một bổ ngữ (O-S-V, S-O-V) và trường hợp câu có hai bổ ngữ (đảo trật tự bổ ngữ trực tiếp và bổ ngữ gián tiếp).
- Biến thể vị trí trạng ngữ và các thành phần phụ khác: Khảo sát sự di chuyển linh hoạt của trạng ngữ từ vị trí đầu câu về giữa câu hoặc cuối câu nhằm phục vụ tổ chức phát ngôn.
- Chức năng của biến thể trật tự thành tố:
- Chức năng nhấn mạnh: Đánh dấu tiêu điểm thông báo (focus) khi đưa thành phần mang thông tin mới hoặc thông tin quan trọng nhất lên đầu câu hoặc dồn về cuối câu; nhấn mạnh chủ đề/cơ sở thông báo (theme) khi đưa bổ ngữ lên đầu câu làm đề ngữ.
- Chức năng mạch lạc: Bảo đảm sự liên kết diễn ngôn, nối kết phát ngôn đang nói với phát ngôn đứng trước thông qua việc đưa thông tin đã biết lên đầu câu làm cầu nối.
- Chức năng biểu thái: Thể hiện cảm xúc, thái độ ngạc nhiên, dồn dập, hoặc tạo sắc thái thẩm mỹ, nhịp điệu trong văn bản nghệ thuật.
Chương 3. Biến thể cú pháp tỉnh lược thành tố
Chương 3 xem xét các biến thể hình thành do sự lược bỏ một hoặc nhiều thành phần nòng cốt của câu đơn mà người nghe vẫn khôi phục được đầy đủ nghĩa sự tình:
- Cấu trúc của biến thể tỉnh lược thành tố:
- Biến thể tỉnh lược chủ ngữ: Khảo sát ba trường hợp cụ thể: chủ ngữ được xác định bằng chuỗi phát ngôn đi trước (liên kết văn bản); chủ ngữ được xác định trực tiếp qua ngữ cảnh giao tiếp (tình huống hội thoại đối mặt); chủ ngữ không được xác định cụ thể (phát ngôn mang tính khái quát, danh ngôn, tục ngữ).
- Biến thể tỉnh lược vị ngữ: Xuất hiện trong các hồi đáp ngắn hoặc cấu trúc sóng đôi khi vị ngữ đã được nêu ở phát ngôn trước.
- Biến thể tỉnh lược bổ ngữ: Bổ ngữ biểu thị đối thể được lược bỏ do đã xác định trong ngữ cảnh hoặc không cần thiết phải định danh.
- Biến thể tỉnh lược nhiều thành phần: Miêu tả chi tiết ba cấu trúc: tỉnh lược cả chủ ngữ và vị ngữ; tỉnh lược đồng thời chủ ngữ, vị ngữ và bổ ngữ (chỉ còn lại thành phần phụ hoặc trạng ngữ); tỉnh lược chủ ngữ và bổ ngữ.
- Chức năng của biến thể tỉnh lược thành tố:
- Chức năng nhấn mạnh: Bằng cách lược bỏ những thành phần mang thông tin thứ yếu, phát ngôn tập trung hoàn toàn sự chú ý của người tiếp nhận vào thành phần còn lại chứa tiêu điểm thông báo.
- Chức năng mạch lạc: Loại trừ sự lặp lại từ ngữ dư thừa, tạo nhịp điệu nhanh, gắn kết chặt chẽ các lượt lời trong cấu trúc hội thoại.
- Chức năng biểu thái: Bộc lộ phản ứng tâm lý trực tiếp, tính khẩu ngữ tự nhiên, sự thân mật, cởi mở hoặc thái độ dứt khoát trong giao tiếp đời thường.
Chương 4. Biến thể cú pháp thêm tác tử nhấn mạnh
Chương 4 khảo sát các biến thể được tạo lập bằng cách đưa thêm các hư từ, trợ từ đóng vai trò tác tử vào trước hoặc sau các thành phần câu để khu biệt tiêu điểm:
- Cấu trúc của biến thể thêm tác tử nhấn mạnh:
- Tác tử nhấn mạnh chủ ngữ: Khảo sát các mô hình cấu trúc cụ thể: Chính + CN, Đích thị + CN, Cả + CN, Đến + CN, Ngay + CN, kết hợp tác tử phức + CN, và cấu trúc CN + tác tử chủ ngữ giả.
- Tác tử nhấn mạnh vị ngữ: Khảo sát 11 mô hình kết hợp tác tử trước vị ngữ: Chính + VN, Đích thị + VN, Rõ + VN, Quả + VN, Đã + VN, Mới + VN, (Không/ Chưa/ Chẳng +) Hề + VN, Quyết (+ Không/ Chưa/ Chẳng) + VN, Tịnh (+ Không) + VN, Tổ + VN, Ư + VN.
- Tác tử nhấn mạnh bổ ngữ: Khảo sát ba nhóm tác tử: nhóm tác tử khẳng định + BN (chính, ngay, cả...); nhóm tác tử phủ định + BN; nhóm tác tử nhấn mạnh lâm thời + BN.
- Chức năng của biến thể thêm tác tử nhấn mạnh:
- Chức năng nhấn mạnh: Định vị chính xác tiêu điểm thông báo đối lập (contrastive focus), khu biệt thành phần được tác tử đi kèm với các đối tượng khác trong cùng phạm trù liên tưởng.
- Chức năng biểu thái: Thể hiện mức độ cam kết nhận thức của người nói (khẳng định tuyệt đối, phủ định dứt khoát), bộc lộ thái độ ngạc nhiên, mỉa mai, bất bình hoặc sự nhấn mạnh chủ quan đối với sự tình.
Kết quả và những đóng góp mới
Theo tự công bố của luận án, công trình đạt được những kết quả và đóng góp mới sau:
- Về mặt lý luận:
- Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về biến thể cú pháp của câu trên nguồn ngữ liệu câu đơn tiếng Việt.
- Phân tích và giải thích có cơ sở khoa học hiện tượng một nội dung sự tình nhưng có nhiều hình thức thể hiện bề mặt; làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa cấu trúc câu và biến thể cú pháp của câu, giữa câu (đơn vị ngôn ngữ trừu tượng) và phát ngôn (đơn vị lời nói cụ thể), cũng như vai trò điều phối của ngữ cảnh đối với hình thức câu.
- Thiết lập ranh giới tường minh giữa biến thể cú pháp và câu đồng nghĩa dựa trên các tiêu chí ngôn ngữ học cụ thể, giải quyết sự mơ hồ tồn tại trong lịch sử nghiên cứu Việt ngữ học.
- Cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận hữu ích cho các chuyên ngành liên quan như ngữ pháp học, ngữ nghĩa ngữ pháp, ngôn ngữ học hành chức và phân tích diễn ngôn hội thoại.
- Về mặt thực tiễn:
- Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp vào công tác biên soạn sách giáo khoa tiếng Việt các cấp và giáo trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp người học nắm bắt các quy luật biến đổi câu linh hoạt trong thực tế.
- Cung cấp cơ sở khoa học và cơ chế xử lý ngữ liệu cho việc mã hóa câu đơn tiếng Việt trong ngân hàng dữ liệu máy tính, hỗ trợ xây dựng phần mềm xử lý ngôn ngữ tự nhiên và các chương trình dịch thuật tự động.
- Kiến nghị và giải pháp: Luận án đề xuất việc nghiên cứu và giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt cần chuyển dịch từ khuynh hướng thuần túy quy chuẩn hóa cấu trúc tĩnh sang hướng "ngữ pháp của lời", gắn cấu trúc cú pháp với ngữ cảnh và chức năng giao tiếp thực tế của người bản ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, văn bản luận án thừa nhận:
- Do dung lượng nghiên cứu có hạn và nhằm đảm bảo tính tập trung, luận án mới chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở câu đơn tiếng Việt, chưa mở rộng nghiên cứu sang biến thể cú pháp của câu phức và câu ghép (những kiểu câu có cấu trúc đa nòng cốt phức tạp).
- Đối với bốn kiểu biến thể được phân loại ở Chương 1, luận án mới chỉ đi sâu giải quyết ba kiểu biến thể về mặt cấu trúc hình thức (trật tự thành tố, tỉnh lược thành tố, thêm tác tử), còn kiểu biến thể ngôn điệu mới chỉ dừng lại ở mức giới thiệu lý thuyết, chưa được triển khai khảo sát bằng thực nghiệm ngữ âm học.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Luận án định hướng mở rộng mô hình phân tích cấu trúc - chức năng để khảo sát hệ thống biến thể cú pháp của câu phức và câu ghép tiếng Việt.
- Triển khai các nghiên cứu liên ngành kết hợp ngữ âm học thực nghiệm để làm rõ mối quan hệ tương tác giữa biến thể ngôn điệu (ngữ điệu, trọng âm phát ngôn) với các biến thể cú pháp hình thức trong tiếng Việt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Ngôn ngữ học, Lý luận ngôn ngữ và Việt ngữ học; đặc biệt là phần tổng quan lý thuyết ngôn ngữ học đại cương (Chương 1) và phương pháp xác định ranh giới giữa biến thể cú pháp với câu đồng nghĩa.
- Nhà biên soạn sách giáo khoa và giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: Tham khảo hệ thống các mô hình biến thể câu ở Chương 2, Chương 3 và Chương 4 để xây dựng bài học về trật tự từ, cách rút gọn câu tự nhiên và cách sử dụng các trợ từ nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày.
- Chuyên gia xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và dịch máy: Sử dụng các mô hình cấu trúc hình thức và quy tắc cải biến câu đơn tiếng Việt được hệ thống hóa trong luận án để xây dựng thuật toán phân tích cú pháp, gán nhãn ngữ liệu và tối ưu hóa hệ thống dịch tự động.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa biến thể cú pháp của câu là gì và phân biệt với câu đồng nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa biến thể cú pháp của câu là những phát ngôn có chung cấu trúc và hình thức cú pháp, cùng biểu hiện một sự tình nhưng khác nhau về hình thức biểu hiện bề mặt do chịu tác động từ những nội dung dụng học khác nhau. Điểm phân biệt căn bản: Biến thể cú pháp giữ nguyên thành tố từ vựng và quan hệ cú pháp cơ bản (chỉ đổi trật tự, tỉnh lược hoặc thêm tác tử); trong khi câu đồng nghĩa cùng biểu đạt một sự tình nhưng có thể thay đổi hẳn thành tố từ vựng hoặc thay đổi quan hệ cú pháp.
2. Tại sao luận án khẳng định câu bị động chứa "bị/được" không phải là biến thể cú pháp của câu chủ động?
Theo tác giả, câu bị động với "bị/được" là câu đồng nghĩa chứ không phải biến thể cú pháp của câu chủ động. Lý do là sự xuất hiện của "bị/được" đã đưa thêm nhận định chủ quan của người nói vào phát ngôn (sắc thái chịu đựng hoặc hưởng lợi) và làm thay đổi cấu trúc cú pháp của câu, trong đó chủ ngữ của câu chủ động mang vai nghĩa tác thể đã chuyển thành vai đối thể trong câu bị động.
3. Để hai phát ngôn được coi là biến thể cú pháp của cùng một câu, tiêu chí nội dung bắt buộc phải thỏa mãn những điều kiện gì?
Hai phát ngôn bắt buộc phải: (1) Cùng một nội dung sự tình (State of Affairs), nghĩa là phải có chung vị từ trung tâm, chung các tham tố mang cùng vai nghĩa (semantic roles) và cùng vật quy chiếu (referent); (2) Cùng giá trị tình thái, bao gồm cả tình thái khách quan (thời, thể, tính khẳng định/phủ định) và tình thái chủ quan (nhận thức, đạo nghĩa).
4. Luận án phân chia các biến thể cú pháp của câu đơn tiếng Việt thành những kiểu loại nào?
Luận án phân loại thành bốn kiểu biến thể cú pháp: (1) Biến thể cú pháp trật tự thành tố; (2) Biến thể cú pháp tỉnh lược thành tố; (3) Biến thể cú pháp thêm tác tử nhấn mạnh; (4) Biến thể ngôn điệu. Trong đó ba kiểu biến thể đầu được khảo sát chuyên sâu theo từng chương.
5. Những nguồn ngữ liệu nào được tác giả sử dụng làm căn cứ khảo sát thực tế?
Ngữ liệu được thu thập từ ba nguồn: phát ngôn hội thoại trong tác phẩm văn học tiếng Việt từ đầu thế kỷ XX đến nay; tác phẩm cổ điển (truyện thơ Nôm, Truyện Kiều), kịch bản văn học và bài phát biểu; cùng các đàm thoại tự nhiên trong đời sống giao tiếp hàng ngày và trên báo chí, phát thanh, truyền hình.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Xuân Quang là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống hiện tượng biến thể cú pháp của câu đơn tiếng Việt từ góc độ kết hợp giữa cấu trúc hình thức và chức năng dụng học. Dựa trên nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại về tính đánh dấu và cấu trúc thông tin, tác giả đã xây dựng thành công bộ tiêu chí khoa học để nhận diện biến thể cú pháp và phân biệt tường minh với câu đồng nghĩa. Ba nhóm biến thể cú pháp chính gồm trật tự thành tố, tỉnh lược thành tố và thêm tác tử nhấn mạnh được miêu tả cụ thể về diện mạo cấu trúc và các chức năng nhấn mạnh, mạch lạc, biểu thái. Công trình không chỉ đóng góp cơ sở lý luận quan trọng cho Việt ngữ học theo định hướng "ngữ pháp của lời" mà còn cung cấp nền tảng ứng dụng thiết thực cho giảng dạy ngôn ngữ và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.