Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam thông qua việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, gia tăng năng suất lao động và tiếp thu công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng các luồng vốn đầu tư và mức độ liên kết kinh tế xuyên biên giới, hành vi chuyển giá của các tập đoàn đa quốc gia nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ thuế và tối đa hóa lợi nhuận sau thuế đang diễn biến ngày càng phức tạp. Hiện tượng này trực tiếp làm suy giảm nguồn thu ngân sách nhà nước, gây bất bình đẳng trong môi trường cạnh tranh kinh doanh và làm méo mó các tín hiệu thị trường.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Bảo Yến (chuyên ngành Tài chính, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu, hệ thống hóa và phân tích các cơ sở lý luận về hoạt động chuyển giá và công tác quản lý, chống chuyển giá của Nhà nước đối với khu vực doanh nghiệp FDI.
- Phân tích thực trạng hành vi chuyển giá của các doanh nghiệp FDI và thực tế công tác thanh tra, kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022; từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm tăng cường năng lực và hiệu quả quản lý của Nhà nước đối với hoạt động chuyển giá tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm những vấn đề lý luận và thực tiễn về doanh nghiệp FDI, hoạt động chuyển giá, công tác kiểm soát của Nhà nước, cùng kinh nghiệm quản lý chuyển giá tại một số quốc gia. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các doanh nghiệp FDI đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam; phạm vi về thời gian bao quát số liệu thu hút vốn FDI và tình hình kiểm soát chuyển giá từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm kinh tế quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:
- Cơ sở khái niệm và pháp lý: Tác giả sử dụng các định nghĩa về doanh nghiệp và doanh nghiệp FDI căn cứ theo khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 và khoản 17 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020; các hướng dẫn kỹ thuật của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Về bản chất chuyển giá, đề tài viện dẫn các định nghĩa chuẩn mực từ Hướng dẫn chuyển giá của OECD (1979), công trình nghiên cứu của Andrew Lymer & John Hasseldine trong cuốn The International Taxation System, và nghiên cứu của PGS. Nguyễn Trọng Cơ (2012).
- Các phương pháp xác định giá chuyển giao: Nghiên cứu phân loại chi tiết 5 phương pháp định giá theo chuẩn mực quốc tế:
- Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP): gồm CUP nội bộ và CUP đối ngoại.
- Phương pháp giá bán lại (RPM).
- Phương pháp cộng chi phí (CPM).
- Phương pháp chiết tách lợi nhuận (Profit Split Method): bao gồm phân bổ theo tỷ lệ vốn góp và phân bổ lợi nhuận phụ trội hai bước.
- Phương pháp so sánh lợi nhuận ròng (TNMM).
- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết dựa trên các công trình khoa học đã công bố và hệ thống văn bản pháp luật. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp được triển khai từ báo cáo thống kê chính thức của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Cục Đầu tư nước ngoài), Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê và cơ quan Thuế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung biện pháp quản lý của Nhà nước nhằm hạn chế hiện tượng chuyển giá của doanh nghiệp FDI
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, bản chất kinh tế của hành vi chuyển giá và cơ chế can thiệp của Nhà nước:
- Hình thức hoạt động của doanh nghiệp FDI: Tác giả phân tích các mô hình gồm doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), các hình thức hợp đồng đối tác công tư (BOT, BTO, BT), cùng hình thức góp vốn, mua cổ phần, sáp nhập và mua lại doanh nghiệp (M&A).
- Thủ thuật và động cơ chuyển giá: 5 hình thức chuyển giá phổ biến được xác định gồm: (1) Nâng khống giá trị tài sản vốn góp ban đầu (máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ cũ, tài sản vô hình như bản quyền, thương hiệu); (2) Thông qua các nghiệp vụ tài chính (cấu trúc vốn mỏng, tăng tỷ lệ vay nợ từ công ty mẹ, bảo lãnh vay vốn để chi trả chi phí lãi vay cao); (3) Định giá sai lệch trong giao dịch hàng hóa, dịch vụ và nguyên vật liệu đầu vào/đầu ra; (4) Chuyển giao tài sản vô hình và phân bổ chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), chi phí quản lý điều hành về nơi có thuế suất cao; (5) Tận dụng sự chênh lệch thuế suất thu nhập doanh nghiệp giữa các quốc gia (ví dụ mức thuế suất cao tại Nhật Bản 40,6%, Thái Lan 30%, Việt Nam 25% giai đoạn trước so với các thiên đường thuế 0% như British Virgin Islands, Andorra). Động cơ chuyển giá được phân tách thành động cơ bên ngoài (chênh lệch thuế suất, chi phí cơ hội của dòng vốn, biến động tỷ giá hối đoái, bất ổn kinh tế - chính trị) và động cơ bên trong (giảm lỗ lũy kế toàn tập đoàn, thâu tóm đối tác liên doanh trong nước để giành quyền kiểm soát thị trường, tối ưu hóa các gói ưu đãi đầu tư).
- Nội dung quản lý nhà nước: Bao gồm việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giá chuyển nhượng, tổ chức lực lượng thanh tra chuyên trách và tiến hành giám sát tuân thủ (kiểm tra hồ sơ tại cơ quan thuế và thanh tra chuyên sâu tại trụ sở người nộp thuế).
- Kinh nghiệm quốc tế: Tác giả phân tích khung pháp lý chống chuyển giá tại ba quốc gia tiêu biểu:
| Quốc gia |
Khung pháp lý & Phương pháp chủ đạo |
Chế tài xử phạt vi phạm |
Vụ việc thực tế điển hình |
| Hoa Kỳ |
Điều khoản 482 Bộ luật Thu nhập nội bộ (IRC Sec 482); áp dụng nguyên tắc giá thị trường độc lập, TNMM. Khắt khe với Thỏa thuận định giá trước (APA) do chi phí thẩm định 25.000–50.000 USD. |
Phạt 20% tiền thuế nếu giá chuyển giao sai lệch gấp 2 lần hoặc 1/2 giá trị thực; phạt 40% nếu sai lệch gấp 4 lần hoặc 1/4 giá trị thực. |
Cơ quan Thuế Mỹ (IRS) sử dụng TNMM phân bổ lại 9,4 tỷ USD thu nhập và xử lý nghĩa vụ thuế hơn 3,3 tỷ USD đối với tập đoàn Coca-Cola (2007–2009). |
| Trung Quốc |
Luật Quản lý thu thuế (sửa đổi 2001), Luật Thuế TNDN (2007); ưu tiên TNMM và khuyến khích ký kết APA song phương (không thu lệ phí, ngưỡng giao dịch liên kết từ 40 triệu NDT/năm). |
Truy thu số thuế chênh lệch cộng tiền lãi theo lãi suất Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc; cộng phạt bổ sung 5%/năm nếu gian lận hoặc chậm nộp tài liệu. |
Cục Thuế tỉnh Giang Tô truy thu 1,4 tỷ NDT tiền thuế đối với chi nhánh sản xuất của Microsoft sau khi đàm phán xác lập lại giá chuyển nhượng qua APA. |
| Úc |
Mục 815 Đạo luật Đánh giá Thuế Thu nhập 1997 (ITAA 1997, sửa đổi 2020 bám sát Hướng dẫn OECD 2017); áp dụng chặt chẽ thử nghiệm xuyên biên giới và TNMM. |
Phạt 25% số thuế thiếu đối với vi phạm thiếu căn cứ rõ ràng; nâng lên 50% nếu cố tình trốn thuế; cộng thêm 20% nếu có hành vi tiêu hủy hoặc che giấu chứng từ. |
Tòa phúc thẩm hành chính (AAT) năm 2008 ra phán quyết điều chỉnh giảm chi phí mua hàng dược phẩm nhập khẩu từ công ty mẹ Thụy Sĩ của Roche Products Australia. |
Từ các bài học quốc tế, tác giả rút ra 4 định hướng cho Việt Nam: (1) Hoàn thiện luật kiểm soát chống chuyển giá độc lập; (2) Thiết lập khung chế tài xử phạt nghiêm minh và cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua tòa án chuyên trách; (3) Ứng dụng linh hoạt phương pháp so sánh lợi nhuận ròng để khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu giá đầu vào độc quyền; (4) Mở rộng lộ trình triển khai cơ chế Thỏa thuận định giá trước (APA) kết hợp xây dựng cơ sở dữ liệu đối sánh điện tử.
Chương 2: Thực trạng chuyển giá của các doanh nghiệp FDI và các biện pháp quản lý của Nhà nước ở Việt Nam
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn về luồng vốn FDI, tác động kinh tế và diễn biến hoạt động thanh tra chuyển giá tại Việt Nam:
- Tình hình thu hút vốn FDI giai đoạn 2018–2022: Giai đoạn 2018–2021 chứng kiến tổng vốn đăng ký đạt đỉnh vào năm 2019, trước khi sụt giảm 25% vào năm 2020 (đạt 28,53 tỷ USD) dưới tác động của đại dịch COVID-19. Đến năm 2022, vốn thực hiện ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ.
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh cùng kỳ (%) |
| 1 |
Vốn thực hiện |
Triệu USD |
19.740,0 |
22.396,0 |
113,5% |
| 2 |
Tổng vốn đăng ký cấp mới, tăng thêm và góp vốn |
Tỷ USD |
31,15 |
27,72 |
89,0% |
| 3 |
Số dự án cấp mới |
Dự án |
1.738 |
2.036 |
117,2% |
| 4 |
Lượt dự án điều chỉnh vốn |
Lượt |
985 |
1.107 |
112,3% |
| 5 |
Lượt góp vốn, mua cổ phần |
Lượt |
3.797 |
3.566 |
93,9% |
| 6 |
Kim ngạch nhập khẩu khu vực FDI |
Triệu USD |
218.480,0 |
234.660,0 |
107,4% |
- Cơ cấu vốn FDI theo địa bàn, lĩnh vực và đối tác:
- Theo địa bàn (lũy kế đến 20/12/2022): TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu cả nước với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt trên 55,8 tỷ USD (chiếm 12,7% tổng vốn FDI cả nước); tiếp theo là Bình Dương đạt trên 39,6 tỷ USD (9,0%); Hà Nội đạt trên 38,7 tỷ USD (8,8%); Bà Rịa - Vũng Tàu đạt 33.304,09 triệu USD với 533 dự án; Hải Phòng đạt 25.274,13 triệu USD với 982 dự án.
- Theo ngành nghề năm 2022: Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng áp đảo với 63% tổng vốn đăng ký (đạt hơn 16,8 tỷ USD); hoạt động kinh doanh bất động sản đứng thứ hai chiếm 23% (hơn 4,45 tỷ USD); bán buôn, bán lẻ và các lĩnh vực khác chiếm phần còn lại. Hai dự án quy mô lớn điển hình trong năm 2022 gồm Nhà máy bia Heineken tại Vũng Tàu và Nhà máy Điện khí LNG Quảng Ninh (Nhật Bản) với tổng mức đầu tư gần 2 tỷ USD.
- Theo đối tác đầu tư: Hàn Quốc giữ vị trí dẫn đầu lũy kế với 9.534 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 80.415 triệu USD (xấp xỉ 81 tỷ USD, chiếm 18,5% tổng vốn đăng ký); Singapore đứng thứ hai với 70,8 tỷ USD.
- Thực trạng chuyển giá và hiệu quả quản lý: Mặc dù khu vực FDI đóng góp tới 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, tình trạng doanh nghiệp FDI kê khai thua lỗ diễn ra trên diện rộng, chiếm khoảng 50% tổng số doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam. Đây là dấu hiệu của hiện tượng "lỗ giả, lãi thật" thông qua thủ thuật nâng giá nguyên phụ liệu nhập khẩu độc quyền từ công ty mẹ, chuyển lợi nhuận về nước dưới hình thức chi phí lãi vay và chi phí bản quyền. Cơ quan thuế đã triển khai công tác thanh tra, truy thu và ấn định thuế, tuy nhiên các hạn chế lớn vẫn tồn tại do chế tài xử phạt còn thấp (mức phạt khai sai từ 10%–20% số thuế truy thu, lãi chậm nộp 0,03%/ngày), thiếu quyền điều tra thuế độc lập và cơ sở dữ liệu đối sánh giá thị trường chưa đáp ứng được sự biến động phức tạp của các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chương 3: Giải pháp tăng cường quản lý của Nhà nước nhằm hạn chế hiện tượng chuyển giá các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Trên cơ sở mục lục và định hướng nghiên cứu, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ:
- Xác lập định hướng quản lý chuyển giá bảo đảm mục tiêu kép: vừa ngăn chặn thất thoát ngân sách, vừa duy trì môi trường đầu tư hấp dẫn và bình đẳng.
- Hoàn thiện hành lang pháp lý và quy trình đàm phán, triển khai cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA).
- Chuẩn hóa việc áp dụng các phương pháp định giá chuyển giao phù hợp với điều kiện cơ sở dữ liệu tài chính tại Việt Nam, đặc biệt là phương pháp so sánh tỷ suất lợi nhuận ròng.
- Nâng cao vai trò của công tác kiểm toán độc lập và kiểm toán nhà nước trong việc xác thực tính pháp lý của báo cáo tài chính từ các doanh nghiệp có giao dịch liên kết.
- Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan Thuế, Hải quan, Công an và cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số, thiết lập cổng dữ liệu tự động kết nối thông tin doanh nghiệp trong khuôn khổ Chính phủ điện tử.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của khóa luận mang lại những đóng góp cụ thể về mặt học thuật và thực tiễn:
- Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Tổng hợp đầy đủ các căn cứ pháp lý và phân tích chi tiết bản chất của 5 phương pháp xác định giá chuyển nhượng theo chuẩn OECD, làm rõ cơ chế vận hành của các giao dịch liên kết xuyên biên giới.
- Dữ liệu thực chứng cập nhật: Khóa luận trích xuất và tổng hợp chi tiết các chuỗi số liệu kinh tế định lượng về dòng vốn FDI giai đoạn 2018–2022 từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, phản ánh chính xác cơ cấu ngành (công nghiệp chế biến chiếm 63%), cơ cấu đối tác (Hàn Quốc chiếm 18,5%) và phân bổ địa phương (TP.HCM, Bình Dương, Hà Nội dẫn đầu).
- Phân tích bài học quốc tế có tính ứng dụng: Việc nghiên cứu kinh nghiệm thực thi của Hoa Kỳ (xử lý vụ việc Coca-Cola), Trung Quốc (kinh nghiệm xử lý Microsoft và thực thi APA), và Úc (khung pháp lý ITAA 1997 và vụ án Roche) cung cấp những đối sánh có giá trị trực tiếp cho công tác hoàn thiện thể chế quản lý tại Việt Nam.
- Hệ thống giải pháp mang tính khả thi: Đề xuất 5 nhóm giải pháp tập trung vào thỏa thuận APA, kỹ thuật định giá chuyển giao, kiểm toán độc lập, phối hợp liên ngành và ứng dụng cơ sở dữ liệu điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức giai đoạn 2018–2022; chưa thể tiếp cận sâu vào các hồ sơ thanh tra mật nội bộ của từng doanh nghiệp FDI cụ thể do tính bảo mật thông tin người nộp thuế theo luật định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 theo sáng kiến chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận - BEPS của OECD) đối với hành vi chuyển giá của các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính công, Thuế, Quản trị kinh doanh và Luật kinh tế tham khảo về cơ sở lý thuyết, các phương pháp xác định giá giao dịch liên kết và kỹ thuật nhận diện thủ thuật chuyển giá.
- Những người nghiên cứu chính sách tài chính có thể khai thác nội dung tổng hợp kinh nghiệm lập pháp quốc tế (Mỹ, Trung Quốc, Úc) và các giải pháp triển khai cơ chế APA tại Chương 1 và Chương 3.
- Cán bộ quản lý thuế và quản lý đầu tư nước ngoài tham khảo bức tranh số liệu phân bổ vốn FDI giai đoạn 2018–2022 tại Chương 2 phục vụ cho công tác phân tích rủi ro tuân thủ thuế.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo khóa luận, cơ quan quản lý thuế Hoa Kỳ (IRS) đã căn cứ vào đâu và xử lý nghĩa vụ thuế của tập đoàn Coca-Cola như thế nào?
IRS đã sử dụng phương pháp so sánh lợi nhuận (TNMM) dựa trên tỷ suất lợi nhuận của các công ty đóng chai độc lập để chứng minh Coca-Cola đã chuyển quá nhiều lợi nhuận ra nước ngoài (như Brazil, Mexico, Ireland, Chile) thông qua việc khai thác tài sản vô hình. Trên cơ sở thanh tra tờ khai thuế giai đoạn 2007–2009, IRS đã phân bổ lại 9,4 tỷ USD thu nhập và buộc Coca-Cola phải thực hiện nghĩa vụ thuế trị giá hơn 3,3 tỷ USD.
2. Điều kiện để doanh nghiệp tại Trung Quốc được nộp đơn tham gia Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) là gì?
Theo quy định pháp luật thuế của Trung Quốc được nêu trong khóa luận, doanh nghiệp muốn tham gia APA phải có tổng giá trị giao dịch hàng năm với các bên liên kết đạt trên 40 triệu Nhân dân tệ, đã hoàn thành việc chuẩn bị hoặc nộp hồ sơ tài liệu đương thời theo luật định, đồng thời không phải chịu lệ phí khi nộp đơn đăng ký APA.
3. Mức xử phạt đối với hành vi chuyển giá trong giao dịch liên kết tại Việt Nam hiện nay được văn bản ghi nhận là bao nhiêu?
Tại Việt Nam, các biện pháp xử phạt bao gồm: phạt từ 10% đến 20% đối với số tiền thuế bị truy thu (tùy thuộc mức độ khai sai), tính tiền lãi chậm nộp ở mức 0,03%/ngày trên số thuế bị truy thu, và phạt hành vi trốn thuế từ 1 đến 3 lần số thuế trốn tùy theo tính chất vụ việc. Khóa luận đánh giá mức phạt này còn nhẹ so với quốc tế và chưa tạo đủ sức răn đe.
4. Dòng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam năm 2022 ghi nhận kết quả như thế nào so với năm 2021?
Năm 2022, vốn FDI thực hiện tại Việt Nam đạt 22.396 triệu USD, tăng 13,5% (bằng 113,5%) so với mức 19.740 triệu USD của năm 2021. Trong khi đó, tổng vốn đăng ký năm 2022 đạt 27,72 tỷ USD, bằng 89% so với năm 2021.
5. Vì sao doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thường sử dụng thủ thuật góp vốn bằng tài sản vô hình để thực hiện chuyển giá?
Do việc định giá chính xác tài sản vô hình (thương hiệu, công thức pha chế, quyền sở hữu trí tuệ, phần mềm chuyển giao) rất khó khăn và phức tạp, các doanh nghiệp FDI thường thổi phồng giá trị góp vốn của các tài sản này. Việc này giúp doanh nghiệp tăng tỷ lệ sở hữu chi phối, tăng chi phí khấu hao hàng năm nhằm hạ thấp thu nhập chịu thuế TNDN, đồng thời chuyển một phần lợi nhuận lớn về công ty mẹ dưới dạng phí bản quyền.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Bảo Yến đã phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp FDI cũng như công tác quản lý nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Bằng việc phân tích sâu sắc các cơ sở lý luận, hệ thống hóa các phương pháp định giá chuyển nhượng và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, công trình đã chỉ rõ những kẽ hở chính sách và các rào cản quản lý trong thực tiễn thanh tra thuế. Các giải pháp đề xuất tập trung vào cơ chế thỏa thuận APA, liên thông dữ liệu và nâng cao năng lực định giá mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học hữu ích cho mục tiêu lành mạnh hóa môi trường đầu tư và bảo đảm nguồn thu ngân sách quốc gia.