Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong việc bổ sung nguồn vốn phát triển kinh tế - xã hội, giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với Việt Nam, dòng vốn FDI đăng ký liên tục duy trì ở mức cao qua các giai đoạn, đạt 21 tỷ USD năm 2020, 31,15 tỷ USD năm 2021 và chạm mốc 36,61 tỷ USD vào năm 2023, đưa Việt Nam vào nhóm 20 nền kinh tế thu hút FDI hàng đầu thế giới (UNCTAD, 2021).
Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu đang đối mặt với những chuyển biến lớn, đặc biệt là việc áp dụng Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) từ năm 2024. Thực tế này làm suy giảm đáng kể hiệu lực của các biện pháp ưu đãi thuế truyền thống dựa trên thuế suất và thời gian miễn giảm, đồng thời làm bộc lộ các bất cập về thể chế, nguy cơ chuyển giá và xói mòn cơ sở thu ngân sách nhà nước (NSNN). Do đó, đề tài khóa luận "Hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế đối với hoạt động thu hút FDI ở Việt Nam" được tác giả thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp thích ứng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế trong thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn FDI, chính sách ưu đãi thuế và kinh nghiệm quốc tế.
- Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng chính sách ưu đãi thuế đối với hoạt động FDI tại Việt Nam giai đoạn 2018 – 2023.
- Đề xuất định hướng, giải pháp và kiến nghị hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Bản chất, đặc điểm, hình thức, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI là gì?
- Câu hỏi 2: Khái niệm, vai trò, các hình thức ưu đãi thuế và kinh nghiệm quốc tế về ưu đãi thuế trong thu hút FDI được triển khai như thế nào?
- Câu hỏi 3: Khung pháp luật về ưu đãi thuế tại Việt Nam quy định ra sao? Thực trạng thu hút FDI và triển khai ưu đãi thuế giai đoạn 2018 – 2023 đạt được thành tựu, hạn chế gì và do những nguyên nhân nào?
- Câu hỏi 4: Những giải pháp và kiến nghị nào cần được thực thi để hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế trong thu hút FDI tại Việt Nam thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách ưu đãi thuế và hoạt động thu hút dòng vốn FDI.
- Phạm vi không gian: Chính sách thuế và hoạt động thu hút FDI trên lãnh thổ Việt Nam (có so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Philippines).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng giai đoạn 2018 – 2023, giai đoạn định hướng thu hút FDI thế hệ mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Khóa luận tổng hợp các định nghĩa từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1977), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Liên bang Nga (1991), Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam sửa đổi năm 2000 và Luật Đầu tư năm 2005. Bản chất FDI là hình thức đầu tư đưa vốn, tài sản hoặc nguồn lực vào nước sở tại nhằm tìm kiếm lợi nhuận, trong đó nhà đầu tư có quyền trực tiếp tham gia quản lý, điều hành tương ứng với tỷ lệ vốn góp.
- Ưu đãi thuế: Tiếp cận định nghĩa theo Vũ Sỹ Cường (2018), Nguyễn Trần Hoàng Quyên (2023), Keen (2005), UNCTAD (2000) và IMF. Ưu đãi thuế là việc Nhà nước áp dụng các quy định đặc biệt (miễn, giảm, áp dụng thuế suất thấp, giãn thời hạn nộp...) khác với quy định chung nhằm giảm bớt gánh nặng thuế cho một số đối tượng nộp thuế, định hướng nguồn vốn đầu tư theo mục tiêu kinh tế - xã hội.
- Hình thức ưu đãi thuế:
- Ưu đãi trực tiếp: Giảm mức thuế suất, kéo dài thời gian miễn/giảm thuế, khấu hao nhanh tài sản cố định, cho phép chuyển lỗ sang các năm sau (tối đa 5 năm).
- Ưu đãi gián tiếp: Miễn, giảm thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Cơ sở pháp lý Việt Nam: Luật Đầu tư năm 2020 (khoản 1 Điều 16), Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), Thông tư số 78/2014/TT-BTC và Thông tư số 96/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích, tổng hợp, so sánh đối chiếu và hệ thống hóa lý luận. Tác giả kế thừa và so sánh kết quả với các nghiên cứu trong nước (Đinh Thị Hòa, 2017; Lê Xuân Trường, 2019; Lê Hà Trang, 2019; Nguyễn Thị Việt Nga, 2019; Trần Huyền, 2023; Xuân Yến, 2020; An Tú, 2020) và nghiên cứu quốc tế (Patrick, 2019; Kransdorff, 2010; Thuita, 2017; Devereux, 1995).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chính thống thu thập từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết về chính sách ưu đãi thuế trong thu hút FDI
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện lý luận về FDI và chính sách ưu đãi thuế, phân tích cơ chế tác động và đúc rút kinh nghiệm quốc tế:
-
Tổng quan về FDI:
- Đặc điểm: Vốn FDI mang tính dài hạn, gắn với cơ sở vật chất hữu hình; không làm phát sinh nợ quốc gia cho nước tiếp nhận đầu tư; quyền điều hành và quản lý gắn liền với tỷ lệ vốn góp (IMF và OECD quy định ngưỡng tối thiểu thường là 10% cổ phần/quyền biểu quyết; Campuchia quy định 40%, Lào 30%, Pháp/Anh 20%; Việt Nam trước đây quy định tối thiểu 30%, hiện không giới hạn mức tối thiểu).
- Hình thức thực hiện: Theo cách thức (đầu tư mới Greenfield, M&A); theo quan hệ ngành nghề (chiều dọc tiến/lùi, chiều ngang, đa dạng hóa); theo pháp lý (hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC, doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, hợp đồng BOT, BTO, BT).
- Vai trò và thách thức: Thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch công nghệ, giải quyết việc làm; song đặt ra rủi ro về chuyển giá, mất cân đối cán cân thanh toán, chênh lệch phát triển vùng miền và ô nhiễm môi trường.
-
Chính sách ưu đãi thuế và các tiêu chí đánh giá:
- Ưu đãi thuế tác động tích cực trong việc giảm chi phí vốn và thu hút dự án dài hạn, nhưng có thể gây thất thu NSNN, tạo cuộc đua "cạnh tranh về đáy" (race to the bottom) và tạo điều kiện cho hành vi tránh thuế.
- Hiệu quả ưu đãi thuế được đánh giá thông qua 3 tiêu chí: quy mô vốn, sự phân bổ theo ngành/lĩnh vực và địa bàn, cùng cơ cấu đối tác đầu tư.
-
Kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Áp dụng thuế suất TNDN 15% tại các đặc khu kinh tế và cho doanh nghiệp công nghệ cao (so với mức chuẩn 25%); miễn thuế 2 năm và giảm 50% trong 3 năm tiếp theo cho dự án hoạt động trên 10 năm; miễn thuế nhập khẩu thiết bị, máy móc và nguyên liệu phục vụ gia công xuất khẩu.
- Singapore: Thuế suất TNDN tối đa 17%; miễn toàn bộ thuế TNDN từ 5 – 10 năm cho ngành mũi nhọn (tối đa 15 năm tùy quy mô); ký kết Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với hơn 70 quốc gia; áp dụng mức thuế tăng vốn và cổ tức 0%.
- Thái Lan: Ủy ban Đầu tư (BOI) phân chia chính sách ưu đãi theo 3 vùng dựa trên thu nhập bình quân đầu người và phân biệt vị trí trong/ngoài khu công nghiệp (KCN):
| Chỉ tiêu ưu đãi |
Khu vực |
Vùng 1 |
Vùng 2 |
Vùng 3 |
| Thuế TNDN |
Ngoài KCN |
Không ưu đãi |
Miễn thuế 03 năm |
Miễn thuế 08 năm |
|
Trong KCN |
Miễn thuế 03 năm |
Miễn thuế 07 năm |
Miễn thuế 08 năm |
| Thuế nhập khẩu |
Ngoài KCN |
Giảm 50% |
Giảm 50% |
Miễn thuế nhập khẩu |
|
Trong KCN |
Giảm 50% |
Miễn thuế nhập khẩu |
Miễn thuế nhập khẩu |
- Malaysia & Philippines: Malaysia miễn 70% thuế TNDN cho công ty buôn bán quốc tế có 70% vốn bản địa, miễn thuế 3–5 năm cho nông nghiệp, 10 năm cho trồng rừng (chuyển lỗ 5 năm); Philippines miễn thuế TNDN 4 năm cho các ngành mũi nhọn và miễn thuế nhập khẩu thiết bị vào khu chế xuất.
- Bài học cho Việt Nam: Cần rà soát cơ cấu thuế theo thông lệ quốc tế, xây dựng lộ trình miễn giảm phù hợp và thu hẹp diện ưu đãi vào đúng các lĩnh vực trọng điểm.
CHƯƠNG 2: Thực trạng áp dụng ưu đãi thuế đối với hoạt động FDI ở Việt Nam
Chương 2 phân tích khung pháp lý hiện hành, đánh giá số liệu thực tế giai đoạn 2018 – 2023 và chỉ ra các tồn tại trong chính sách ưu đãi thuế của Việt Nam:
-
Khung quy định ưu đãi thuế hiện hành:
- Điều kiện hưởng ưu đãi (Luật Đầu tư 2020): Ngành nghề khuyến khích (y tế, giáo dục, công nghệ cao, phần mềm, công nghệ sinh học, bảo vệ môi trường); địa bàn khó khăn/đặc biệt khó khăn, KCN, khu chế xuất, khu công nghệ cao; dự án quy mô vốn trên 6.000 tỷ đồng (giải ngân trong 3 năm, doanh thu tối thiểu 10.000 tỷ đồng/năm sau 3 năm hoặc sử dụng trên 3.000 lao động).
- Mức ưu đãi thuế TNDN (Thông tư 78/2014/TT-BTC & 96/2015/TT-BTC): Mức thuế suất phổ thông là 20%. Các mức ưu đãi gồm:
- Thuế suất 10% trong suốt thời gian hoạt động (nông, lâm, thủy sản vùng khó khăn, nhà ở xã hội).
- Thuế suất 10% trong 15 năm (dự án đầu tư mới về công nghệ, bảo vệ môi trường, vùng khó khăn).
- Thuế suất 15% (dự án nông nghiệp không thuộc vùng khó khăn) và 17% trong 10 năm hoặc suốt vòng đời (quỹ tín dụng, tài chính vi mô).
- Miễn thuế 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo; miễn 4 năm giảm 5 năm; miễn 2 năm giảm 4 năm tùy thuộc địa bàn và tính chất dự án.
- Ưu đãi thuế nhập khẩu: Miễn thuế đối với hàng hóa nhập khẩu tạo tài sản cố định cho dự án ưu đãi.
-
Thực trạng triển khai và số liệu thu hút FDI giai đoạn 2018 – 2023:
- Mức độ ưu đãi thực tế: Trong khoảng 36.500 dự án FDI tại Việt Nam, có khoảng 3% dự án được hưởng ưu đãi thuế. Mức thuế TNDN thực tế bình quân của khối FDI là 12,3% (thấp hơn nhiều so với mức chuẩn 20%), trong khi các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn chỉ chịu thuế thực tế từ 2,75% đến 5,95%.
- Quy mô dòng vốn FDI 2018 – 2023:
- Giai đoạn 2020 – 2021 chịu ảnh hưởng bởi COVID-19 (vốn toàn cầu giảm 30% năm 2020 theo UNCTAD; vốn FDI vào Việt Nam đạt 21 tỷ USD năm 2020 và tăng 9,2% năm 2021 đạt 31,15 tỷ USD).
- Năm 2022: Vốn đăng ký giảm 11,01%, vốn thực hiện tăng 13,5%.
- Năm 2023: Tổng vốn FDI đăng ký đạt 36,61 tỷ USD (tăng 32,1% so với 2022); vốn thực hiện đạt mức kỷ lục 23,18 tỷ USD (tăng 3,5%).
| Tiêu chí phân loại |
Cơ cấu và số liệu chi tiết thu hút FDI năm 2023 |
| Theo hình thức vốn |
- Vốn đăng ký mới: 20,19 tỷ USD (tăng 62,2%; 3.188 dự án mới, tăng 56,6%) - Vốn góp, mua cổ phần: >8,5 tỷ USD (tăng 65,7%) - Vốn điều chỉnh: 7,88 tỷ USD (giảm 22,1%) |
| Theo ngành kinh tế |
- Công nghiệp chế biến, chế tạo: 23,5 tỷ USD (chiếm 64,2%) - Kinh doanh bất động sản: 4,65 tỷ USD (chiếm 12,7%) - Sản xuất điện, khí, nước: 2,38 tỷ USD - Tài chính, ngân hàng: 1,57 tỷ USD - Khoa học công nghệ: 1,28 tỷ USD |
| Theo đối tác đầu tư |
- Singapore: >6,8 tỷ USD (dẫn đầu) - Nhật Bản: 6,57 tỷ USD (chiếm 17,9%) - Hồng Kông: 4,7 tỷ USD (chiếm 12,8%) - Tiếp theo: Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan |
| Theo địa phương |
- TP. Hồ Chí Minh: 5,85 tỷ USD (chiếm ~16%) - Hải Phòng: 3,26 tỷ USD (chiếm 8,9%) - Tiếp theo: Quảng Ninh, Bắc Giang, Thái Bình |
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Đóng góp vào NSNN của khối FDI tăng trưởng chậm hơn tốc độ mở rộng quy mô hoạt động; ưu đãi thuế chưa đủ lực kéo dòng vốn vào các địa bàn khó khăn; hiện tượng trốn thuế, tránh thuế, chuyển giá diễn ra phức tạp (nhiều địa phương ghi nhận tỷ lệ sai phạm thuế cao trong khối FDI); áp lực lớn khi áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT).
- Nguyên nhân: Quy định ưu đãi lồng ghép tản mạn trong nhiều luật chuyên ngành thiếu đồng bộ; tiêu chí xác định đối tượng ưu đãi chưa đủ rõ ràng; hạ tầng và chất lượng nhân lực tại vùng khó khăn còn hạn chế; công tác thanh tra, kiểm tra và quản lý thuế đối với giao dịch liên kết còn thiếu công cụ giám sát hiệu quả.
CHƯƠNG 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách ưu đãi trong thu hút FDI
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030, giải quyết các bất cập thể chế và thích ứng với bối cảnh mới:
-
Định hướng thu hút FDI đến năm 2030:
- Chuyển mạnh sang thu hút FDI "thế hệ mới": ưu tiên công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, liên kết chuỗi cung ứng toàn cầu, bảo vệ môi trường và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.
-
Các giải pháp hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế:
- Sử dụng ưu đãi đúng mức và hiệu quả: Chấm dứt tình trạng ưu đãi tràn lan gây xói mòn cơ sở thu NSNN; chuyển hướng xây dựng môi trường thuế minh bạch, bình đẳng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.
- Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật: Thống nhất các quy định ưu đãi thuế trong Luật Thuế TNDN, tránh tình trạng quy định chồng chéo tại các văn bản luật chuyên ngành.
- Tối ưu hóa thủ tục hành chính: Giảm thiểu chi phí tuân thủ cho nhà đầu tư, đơn giản hóa quy trình xác định và giải quyết ưu đãi thuế.
- Chuyển dịch phương thức ưu đãi: Chuyển đổi từ cơ chế ưu đãi dựa trên lợi nhuận (profit-based incentives - như miễn giảm thuế suất, thuế suất ưu đãi dài hạn) sang cơ chế ưu đãi dựa trên chi phí/hiệu quả đầu tư (cost/investment-based incentives - như cho phép khấu hao nhanh, khấu trừ bổ sung chi phí R&D, hỗ trợ tài chính trực tiếp) nhằm thích ứng với Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT).
-
Các giải pháp bổ trợ:
- Chú trọng cơ chế bảo hộ đầu tư và hoàn thiện phương thức giải quyết tranh chấp.
- Đổi mới mô hình quản lý và đẩy mạnh phân cấp quản lý vốn FDI.
- Đầu tư đồng bộ kết cấu hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng công nghiệp.
- Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng tính liên kết và lan tỏa giữa doanh nghiệp nội địa và khối FDI.
-
Kiến nghị đối với các bên liên quan:
- Tăng cường giám sát, đánh giá: Nâng cao năng lực hậu kiểm dự án FDI, kiểm soát chặt chẽ gian lận chuyển giá.
- Cơ quan Thuế và Hải quan: Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, hiện đại hóa công nghệ quản lý thuế đối với các giao dịch quốc tế.
- Ổn định chính sách: Bảo đảm tính nhất quán, ổn định và có thể dự báo được của các chính sách ưu đãi trong trung và dài hạn.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính:
- Tổng hợp bức tranh toàn diện về hệ thống thuế TNDN và các gói ưu đãi hiện hành tại Việt Nam (thuế suất 10%, 15%, 17%, các lộ trình miễn 4 giảm 9, miễn 2 giảm 4).
- Phân tích sự chênh lệch thuế suất: Trong khi thuế phổ thông là 20%, thuế TNDN thực tế của khu vực FDI chỉ đạt 12,3%, và các tập đoàn lớn chỉ chịu từ 2,75% – 5,95%.
- Cập nhật số liệu thu hút FDI năm 2023 với tổng vốn đăng ký đạt 36,61 tỷ USD (tăng 32,1%), vốn giải ngân kỷ lục 23,18 tỷ USD, trong đó ngành chế biến chế tạo chiếm ưu thế vượt trội (64,2%), đối tác lớn nhất là Singapore (>6,8 tỷ USD) và địa phương dẫn đầu là TP. Hồ Chí Minh (5,85 tỷ USD).
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Khuyến nghị cốt lõi là chuyển đổi mô hình ưu đãi thuế từ dựa trên lợi nhuận sang dựa trên chi phí đầu tư để thích ứng với Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) từ năm 2024.
- Đề xuất hoàn thiện thể chế đồng bộ giữa Luật Đầu tư và pháp luật về thuế, cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả thanh tra giá chuyển nhượng.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp tài liệu phân tích thực chứng kết hợp cơ sở lý luận, hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế có đối chiếu cụ thể (Trung Quốc, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Philippines), từ đó đề xuất định hướng chính sách phù hợp cho giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu tập trung vào phân tích định tính và xử lý số liệu thống kê thứ cấp tổng hợp, chưa xây dựng mô hình định lượng (kinh tế lượng) đo lường độ nhạy cụ thể của dòng vốn FDI đối với từng mức thuế suất ưu đãi.
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở thời điểm hết năm 2023; tác động thực tế của việc thực thi Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) bắt đầu từ năm 2024 chỉ mới dừng ở mức dự báo và định hướng giải pháp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện các nghiên cứu định lượng đánh giá tác động của Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) sau khi triển khai thực tế tại Việt Nam đối với hành vi tái cơ cấu dòng vốn của các tập đoàn đa quốc gia.
- Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) đối với từng gói hỗ trợ đầu tư dựa trên chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) thay thế cho ưu đãi thuế truyền thống.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính, Thuế, Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế và Luật Kinh tế.
- Cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về thuế, tài chính và xúc tiến đầu tư.
- Các nhà đầu tư và doanh nghiệp FDI muốn tìm hiểu hệ thống quy định và môi trường ưu đãi đầu tư tại Việt Nam.
- Nội dung giá trị:
- Bảng tổng hợp chi tiết chính sách ưu đãi thuế của các quốc gia trong khu vực (đặc biệt là mô hình phân vùng 3 cấp của Thái Lan và cơ chế miễn thuế ngành mũi nhọn của Singapore).
- Hệ thống hóa các căn cứ pháp lý và số liệu thống kê thu hút FDI giai đoạn 2018 – 2023 tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức thuế TNDN thực tế mà các doanh nghiệp FDI và các tập đoàn lớn phải nộp tại Việt Nam là bao nhiêu?
Theo số liệu Tổng cục Thuế được trích dẫn trong văn bản, mặc dù mức thuế TNDN phổ thông của Việt Nam là 20%, nhưng mức thuế TNDN thực tế bình quân của các doanh nghiệp FDI là 12,3%. Đối với các tập đoàn đa quốc gia lớn được hưởng các gói ưu đãi đặc biệt (như thuế suất 10% trong suốt thời gian hoạt động), mức thuế suất thực tế chỉ dao động từ 2,75% đến 5,95%.
2. Dự án đầu tư nào được hưởng mức thuế suất TNDN ưu đãi 10% trong thời hạn 15 năm theo quy định tại Việt Nam?
Mức thuế suất 10% trong 15 năm áp dụng đối với thu nhập của doanh nghiệp từ thực hiện dự án đầu tư mới thuộc các lĩnh vực: sản xuất công nghệ cao, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, bảo vệ môi trường, sản xuất phần mềm, công nghệ sinh học, hoặc các dự án đầu tư mới thực hiện tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, khu kinh tế, khu công nghệ cao.
3. Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI) phân chia chính sách ưu đãi thuế TNDN và thuế nhập khẩu theo các vùng như thế nào?
Thái Lan chia thành 3 vùng: Vùng 1 ngoài KCN không ưu đãi thuế TNDN, trong KCN miễn 3 năm; Vùng 2 ngoài KCN miễn 3 năm, trong KCN miễn 7 năm; Vùng 3 ngoài KCN và trong KCN đều được miễn thuế 8 năm. Về thuế nhập khẩu, Vùng 1 được giảm 50%; Vùng 2 ngoài KCN giảm 50%, trong KCN miễn thuế; Vùng 3 được miễn toàn bộ thuế nhập khẩu cho cả trong và ngoài KCN.
4. Dòng vốn FDI vào Việt Nam trong năm 2023 có những điểm nổi bật nào về quy mô, cơ cấu ngành và đối tác?
Năm 2023, tổng vốn đăng ký đạt 36,61 tỷ USD (tăng 32,1%) và vốn thực hiện đạt 23,18 tỷ USD (tăng 3,5%). Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 23,5 tỷ USD (64,2%), tiếp theo là kinh doanh bất động sản (12,7%). Về đối tác, Singapore dẫn đầu với hơn 6,8 tỷ USD, Nhật Bản đứng thứ hai với gần 6,57 tỷ USD (17,9%), Hồng Kông đứng thứ ba với gần 4,7 tỷ USD (12,8%). Địa phương dẫn đầu cả nước là TP. Hồ Chí Minh với 5,85 tỷ USD (gần 16%).
5. Vì sao tác giả kiến nghị chuyển đổi từ ưu đãi dựa trên lợi nhuận sang ưu đãi dựa trên chi phí đầu tư?
Bởi vì trong bối cảnh Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) được áp dụng từ năm 2024, các ưu đãi thuế dựa trên lợi nhuận (như giảm thuế suất, miễn giảm thuế có thời hạn) sẽ không còn mang lại lợi ích thực tế cho các tập đoàn đa quốc gia do họ sẽ bị thu phần thuế chênh lệch tại quốc gia đặt trụ sở chính. Việc chuyển sang ưu đãi dựa trên chi phí (khấu hao nhanh, hỗ trợ chi phí R&D, hạ tầng) giúp duy trì sức hấp dẫn đầu tư mà vẫn tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tùng Long đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng chính sách ưu đãi thuế đối với hoạt động thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2018 – 2023. Công trình chỉ rõ sự chênh lệch giữa thuế suất luật định và thuế suất thực tế của khối FDI, đồng thời phân tích các thách thức về xói mòn nguồn thu và tác động của Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp trọng tâm nhằm chuyển đổi mô hình ưu đãi thuế từ dựa trên lợi nhuận sang dựa trên chi phí đầu tư, góp phần hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng dòng vốn FDI tại Việt Nam đến năm 2030.