Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự (TTHS) đóng vai trò trung tâm trong khoa học luật hình sự và tư pháp quốc tế, phản ánh ranh giới giữa quyền lực cưỡng chế của nhà nước và việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị, triển khai Hiến pháp năm 2013 và thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc giải quyết mâu thuẫn giữa hiệu quả phòng chống tội phạm và bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể trở thành yêu cầu sống còn. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tiếp cận chế định bắt người không chỉ thuần túy dưới góc độ kỹ thuật lập pháp mà đặt trong chỉnh thể lý luận về cơ chế điều chỉnh pháp luật và kiểm soát quyền lực tư pháp.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (như Nguyễn Văn Điệp, 2005; Nguyễn Trọng Phúc, 2015) chủ yếu tiếp cận bắt người lồng ghép trong chế định biện pháp ngăn chặn (BPNC) nói chung, dựa trên dữ liệu cũ hoặc phạm vi hạn hẹp cấp tỉnh (Đào Minh Dũng, 2017), thiếu một nghiên cứu chuyên biệt quy mô toàn quốc đánh giá tác động chuyển giao từ Bộ luật TTHS năm 2003 sang Bộ luật TTHS năm 2015. Đặc biệt, nhận thức sai lệch coi bắt người là công cụ "tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành bản án hình sự" [51, tr. 199] đã dẫn đến tình trạng lạm dụng cưỡng chế thân thể trên thực tế. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:

  1. H1 (Lý luận): Hệ thống lý luận về biện pháp bắt người cấu thành một chỉnh thể độc lập với 5 đặc trưng pháp lý, 3 tiêu chí phân loại và vận hành theo cơ chế điều chỉnh pháp luật chuyên biệt.
  2. H2 (Pháp luật thực định): Pháp luật TTHS Việt Nam phát triển liên tục theo hướng mở rộng kiểm soát tư pháp, thu hẹp quyền bắt khẩn cấp và bổ sung căn cứ chặt chẽ trong Bộ luật TTHS năm 2015.
  3. H3 (Thực trạng áp dụng): Thực tiễn áp dụng giai đoạn 2008–2017 bộc lộ độ lệch cấu trúc khi tỷ lệ bắt khẩn cấp và bắt quả tang chiếm ưu thế tuyệt đối, kéo theo các sai phạm về phê chuẩn và trả tự do hành chính do tâm lý "bắt thay cho điều tra".
  4. H4 (Giải pháp): Nâng cao hiệu quả áp dụng đòi hỏi mô hình đồng bộ 4 trụ cột: hoàn thiện thể chế lập pháp, chuẩn hóa năng lực Điều tra viên (ĐTV), tăng cường kiểm sát thực chất của Viện kiểm sát (VKS) và bảo đảm điều kiện kỹ thuật - nghiệp vụ.

Phạm vi khảo sát của luận án mang tính bao quát cao với dữ liệu thực chứng 10 năm liên tục (2008–2017) trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, tập trung vào hoạt động của Cơ quan Cảnh sát điều tra (CSĐT) và VKS các cấp. Luận án giải quyết triệt để mối quan hệ giữa cưỡng chế tố tụng và tự do cá nhân, lượng hóa các tồn tại thực tiễn nhằm cung cấp luận cứ cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng tư tưởng lớn trong nghiên cứu BPNC và bắt người:

Luồng nghiên cứu trong nước phân hóa qua các giai đoạn lập pháp:

  • Nhóm công trình lý luận nền tảng (Nguyễn Duy Thuân, 1999; Võ Khánh Vinh, 2007; Phạm Mạnh Hùng, 2016) tập trung làm rõ tính chất cưỡng chế nhà nước và các điều kiện áp dụng BPNC.
  • Nhóm công trình nghiên cứu thực chứng (Nguyễn Văn Điệp, 2005; Nguyễn Trọng Phúc, 2015; Lê Thị Thu Nguyệt, 2017) đi sâu vào phân tích thực tiễn bắt, tạm giữ, tạm giam. Nguyễn Trọng Phúc (2015) khi khảo sát giai đoạn 1998–2013 đã chỉ ra cơ cấu: bắt quả tang chiếm 57,33%, bắt khẩn cấp chiếm 26,66%, bắt truy nã và đầu thú chiếm 13,82%. Tuy nhiên, việc gộp đối tượng đầu thú vào bắt truy nã làm sai lệch bản chất tự nguyện và cưỡng chế. Đào Minh Dũng (2017) khảo sát tại Hải Dương (2011–2015) ghi nhận 4.912 đối tượng bị bắt, trong đó bắt quả tang chiếm 63% (3.102 đối tượng), phản ánh tính phổ biến nhưng chưa đại diện cho bức tranh toàn quốc.

Luồng nghiên cứu quốc tế mang đậm dấu ấn học thuyết Xô Viết và mô hình tố tụng tranh tụng:

  • Trường phái Xô Viết và Nga đương đại (Z. Enhikeev, 1982; M. S. Strogovich, 1985; I. L. Petrukhin, 1985; Iu. Livsic, 2001; Kornukov, 1985; I. Mikhailov, 2003): Z. Enhikeev nhấn mạnh bản chất phòng ngừa đặc thù của BPNC; Strogovich xác định cưỡng chế nhằm ngăn chặn trốn tránh điều tra; trong khi Kornukov khẳng định căn cứ áp dụng không phải là sự kiện vi phạm nghĩa vụ tố tụng đã xảy ra mà là sự dự báo có cơ sở về khả năng cản trở xác định sự thật [128, tr. 13-17].
  • Trường phái thông luật và tư pháp so sánh (Robert M. Bohm & Keith N. Haley, 1999; Louis A. Tyska & Lawrence J. Fennelly, 2000; Hàn Dương, Cao Vịnh, Tôn Liên Chung, 2013): Nghiên cứu của Tyska & Fennelly phân tích sâu chiến thuật bắt trọng tội (felony arrest) nhằm tối thiểu hóa xung đột bạo lực. Hàn Dương và cộng sự (2013) đối chiếu mô hình kiểm soát tư pháp nghiêm ngặt của Tòa án Hoa Kỳ qua lệnh bắt (arrest warrant) dựa trên chuẩn mực "lý do xác đáng" (probable cause) với hệ thống tố tụng thẩm vấn chuyển đổi của Trung Quốc.

Tranh biện học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập: một bên đồng nhất căn cứ áp dụng BPNC với dấu hiệu cấu thành tội phạm (Kôvriga), còn bên kia khẳng định quan hệ pháp luật TTHS độc lập với quan hệ pháp luật hình sự (Nguyễn Trọng Phúc, Kornukov). Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa lý thuyết quyền con người và học thuyết cưỡng chế tố tụng, vượt lên các phân tích đơn lẻ để xây dựng một khung lý thuyết toàn diện về "điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người", đưa ra hệ thống hóa dữ liệu 10 năm (2008–2017) với độ tin cậy vượt trội so với các công trình tiền nhiệm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng học thuyết cưỡng chế TTHS của M. S. Strogovich và I. L. Petrukhin, đồng thời thách thức quan niệm thực dụng coi BPNC là công cụ hỗ trợ điều tra. Bằng chứng lý luận dựa trên nhận định của Iu. Livsic: "Sự thuận tiện cho tiến hành điều tra không phải là căn cứ pháp luật để hạn chế tự do cá nhân của công dân và sự hạn chế đó là cái giá đắt mà từ đó các thuận tiện này phải trả giá" [Dẫn theo 49, tr. 38].

Luận án xác lập 4 đóng góp lý thuyết nền tảng:

  1. Định danh chủ thể đối tượng: Thu hẹp khái niệm "người chưa bị khởi tố" thành "người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố", phân định ranh giới giữa người bị tình nghi hợp pháp và công dân vô can.
  2. Xác lập tính độc lập tố tụng: Chứng minh bắt bị can, bị cáo để tạm giam là BPNC độc lập hoàn toàn với biện pháp tạm giam về mặt hành vi, thẩm quyền và trình tự, bác bỏ quan điểm xem lệnh bắt chỉ là hành vi thực thi lệnh tạm giam.
  3. Cấu trúc lại căn cứ bắt người: Phân tách thành hai nhóm căn cứ thực chứng: (i) Tài liệu xác định hành vi phạm tội đang diễn ra hoặc đã hoàn thành gắn với tính chất nghiêm trọng; (ii) Tài liệu dự báo nguy cơ bỏ trốn, tái phạm, hoặc hành vi "cản trở việc xác định sự thật của vụ án được hiểu là sự cố ý thực hiện các hành vi dẫn đến sự hiểu sai bản chất của vụ án hình sự" [78, tr. 73].
  4. Mục đích kép: Tái khẳng định mục đích bắt người chỉ bao gồm: ngăn chặn tội phạm và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án diễn ra đúng pháp luật, loại trừ triệt để mục đích phục vụ tiện ích điều tra.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  • Lý thuyết Nhà nước pháp quyền và Quyền con người (Hiến pháp 2013, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền);
  • Lý thuyết Điều chỉnh pháp luật trong TTHS (S. S. Alekseev);
  • Lý thuyết Hiệu quả pháp luật của Nguyễn Duy Thuân: "Hiệu quả của các biện pháp ngăn chặn là mối tương quan giữa kết quả thu được do việc áp dụng các biện pháp này và mục đích mà luật quy định cần phải đạt được khi áp dụng chúng" [74, tr. 123].

Luận án đưa ra định nghĩa mang tính đột phá: "Điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự là một nội dung của điều chỉnh pháp luật, trong đó Nhà nước dùng pháp luật để tác động lên các chủ thể tham gia vào việc áp dụng biện pháp bắt người nhằm tạo ra những quan hệ xã hội ổn định và phát triển phù hợp với ý chí nhà nước hoặc ngăn chặn, loại bỏ những quan hệ xã hội tiêu cực". Khung phân tích này thiết lập ma trận phân loại đa chiều: theo đối tượng (5 trường hợp của Bộ luật TTHS 2015), theo chủ thể thẩm quyền (bất kỳ ai vs. người có thẩm quyền tố tụng), và theo yếu tố thời gian (chỉ ban ngày vs. cả ngày và đêm), qua đó định hình rõ điều kiện biên (boundary conditions) cho từng trường hợp áp dụng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên hệ hình triết học chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường hiện thực phê phán (critical realism) và thực chứng pháp lý (legal positivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích quy phạm, luật học so sánh, nghiên cứu án lệ điển hình) và định lượng thực chứng (thống kê tư pháp toàn quốc 10 năm). Nghiên cứu phân tích đa cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chủ trương cải cách tư pháp của Đảng (Nghị quyết 08-NQ/TW, 49-NQ/TW).
  • Cấp độ trung gian: Cơ cấu tổ chức, chất lượng đội ngũ ĐTV thuộc Cơ quan CSĐT và VKS các cấp.
  • Cấp độ vi mô: Hồ sơ các vụ án điểm, phân tích sai phạm cụ thể trong từng lệnh bắt khẩn cấp, bắt quả tang và bắt tạm giam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu tuân thủ giao thức nghiêm ngặt:

  • Khảo sát toàn diện dữ liệu thống kê từ Cục Thống kê tội phạm và Công nghệ thông tin – VKSND Tối cao và Cơ quan CSĐT Bộ Công an từ năm 2008 đến hết năm 2017.
  • Sử dụng phương pháp tam giác đạc (triangulation): đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo của Cơ quan điều tra, số liệu phê chuẩn của Viện kiểm sát và các bản án xét xử của Tòa án nhân dân.
  • Phương pháp chuyên gia: Tổ chức tọa đàm khoa học tại Khoa Luật, phỏng vấn sâu các nhà lập pháp, ĐTV cao cấp, Kiểm sát viên (KSV) và Thẩm phán nhằm kiểm định độ giá trị cấu trúc (construct validity) và tính tin cậy của các nhận định lý thuyết.

Data và phân tích

Tập dữ liệu bao gồm 10 bảng thống kê chuyên sâu (Bảng 3.1 đến 3.10) và 19 biểu đồ phân tích tương quan (Biểu đồ 3.1 đến 3.19):

  • Thống kê cán bộ: Tính đến tháng 10/2017, khảo sát toàn bộ cơ cấu chức danh ĐTV và trình độ nghiệp vụ Công an của cán bộ, chiến sĩ Cơ quan CSĐT toàn quốc (Bảng 3.9, 3.10; Biểu đồ 3.19).
  • Phân tích tương quan giữa các loại lệnh bắt, các chủ thể ra lệnh bắt và tỷ lệ VKS từ chối phê chuẩn.
  • Kiểm tra tính vững (robustness check) bằng việc so sánh dữ liệu quốc gia với các mẫu khảo sát cục bộ tại Hải Dương (Đào Minh Dũng), Vĩnh Phúc (Nguyễn Thái Thịnh) và Đắk Lắk (Nguyễn Văn Lâm), đảm bảo độ bao quát và tính đại diện tuyệt đối cho thực tiễn TTHS Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sai lệch nghiêm trọng trong phê chuẩn bắt khẩn cấp: Từ năm 2008 đến hết năm 2017, VKS các cấp đã không phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp đối với 1.162 đối tượng (chiếm 0,62% tổng số đối tượng bị bắt khẩn cấp). Đáng chú ý, có 400 đối tượng dù đã được VKS phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp nhưng sau đó phải trả tự do do không đủ yếu tố cấu thành tội phạm hoặc không xử lý hình sự (chiếm 0,21% tổng số bắt khẩn cấp).
  2. Hiện tượng lạm dụng bắt quả tang để chuyển xử lý hành chính: Ghi nhận 29.805 đối tượng bị bắt phạm tội quả tang nhưng sau đó phải trả tự do và chuyển sang xử lý vi phạm hành chính. Đây là bằng chứng thực nghiệm rõ nét về việc thiếu năng lực phân loại dấu hiệu tội phạm ở cấp cơ sở, vi phạm nghiêm trọng quyền tự do thân thể.
  3. Mất cân đối cấu trúc các biện pháp bắt: Biện pháp bắt quả tang và bắt khẩn cấp chiếm tỷ trọng áp đảo (>80%), trong khi các biện pháp ngăn chặn thay thế ít xâm lấn hơn (như bảo lĩnh, đặt tiền bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú) ít được áp dụng do tâm lý e ngại đối tượng bỏ trốn hoặc cản trở điều tra.
  4. Mối quan hệ nhân quả giữa trình độ ĐTV và vi phạm thủ tục: Số liệu tháng 10/2017 chỉ ra sự thiếu hụt ĐTV có trình độ chuyên môn sâu và áp lực chỉ tiêu điều tra là nguyên nhân chính dẫn đến các sai phạm bỏ qua biên bản bắt, bắt ban đêm trái luật hoặc giam giữ quá hạn trước khi có phê chuẩn của VKS.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích điều chỉnh pháp luật chuẩn hóa, làm giàu lý luận khoa học luật TTHS về cơ chế bảo vệ quyền công dân trong giai đoạn tiền khởi tố và khởi tố.
  • Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập giao thức đánh giá hiệu quả cưỡng chế tố tụng thông qua đối chiếu tỷ lệ phê chuẩn/hủy bỏ lệnh bắt giữa cơ quan điều tra và cơ quan kiểm sát.
  • Hàm ý thực tiễn: Xóa bỏ tư duy "trọng cung", xác lập nguyên tắc "trọng chứng", hướng dẫn quy trình bắt người chuyên biệt theo từng nhóm tội phạm nhằm giảm thiểu tối đa oan sai.
  • Hàm ý chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ hoàn thiện Thông tư liên tịch hướng dẫn thi hành các quy định mới của Bộ luật TTHS 2015 (như chuyển chế định bắt khẩn cấp thành "giữ người trong trường hợp khẩn cấp" tại Điều 110), đồng thời tăng cường quyền giám sát của Luật sư ngay từ thời điểm bắt giữ.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn thời gian và chuyển giao thể chế: Số liệu thực chứng tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2008–2017 theo Bộ luật TTHS 2003; các tác động dài hạn của Bộ luật TTHS 2015 cần tiếp tục được theo dõi và lượng hóa trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Giới hạn chủ thể: Dữ liệu định lượng tập trung lớn nhất vào Cơ quan CSĐT trong Công an nhân dân, chưa phản ánh đầy đủ hoạt động bắt người của Cơ quan An ninh điều tra, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển và Kiểm lâm.

Chương trình nghiên cứu tương lai:

  1. Đánh giá tác động định lượng toàn diện của chế định "giữ người trong trường hợp khẩn cấp" theo Bộ luật TTHS 2015 giai đoạn 2018–2028.
  2. Ứng dụng công nghệ số và hệ thống giám sát điện tử (vòng đeo tay định vị) thay thế cho biện pháp bắt tạm giam.
  3. Nghiên cứu so sánh cơ chế bảo hiến và quyền Habeas Corpus trong tố tụng hình sự các nước ASEAN.
  4. Xây dựng mô hình kinh tế lượng đánh giá chi phí - lợi ích và bồi thường nhà nước đối với các trường hợp bắt oan sai.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Trở thành công trình tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo luật (Đại học Luật Hà Nội, Học viện CSND, Học viện Kiểm sát), mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa luật học thực chứng và xã hội học tư pháp.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận trực tiếp cho Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Tòa án nhân dân Tối cao, VKSND Tối cao và Bộ Công an trong việc ban hành các quy chế phối hợp liên ngành và hướng dẫn nghiệp vụ điều tra.
  • Lợi ích xã hội: Giảm thiểu nguy cơ oan sai, bảo vệ quyền con người của hàng chục nghìn đối tượng hàng năm, nâng cao niềm tin của quần chúng nhân dân vào công lý và pháp chế XHCN.
  • Ý nghĩa quốc tế: Khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc thực thi Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) và Công ước Chống Tra tấn (CAT).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về điều chỉnh pháp luật và nguồn dữ liệu thực chứng 10 năm chuẩn xác.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên & Điều tra viên: Nắm vững các căn cứ pháp lý, quy trình thực hiện và chiến thuật bắt người an toàn, đúng luật, tránh lạm quyền.
  • Cơ quan Lập pháp (Quốc hội): Có cơ sở khoa học để tiếp tục sửa đổi, bổ sung các đạo luật tố tụng tư pháp.
  • Luật sư và Tổ chức Trợ giúp Pháp lý: Sử dụng các luận điểm khoa học để bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể của thân chủ trong giai đoạn tiền xét xử.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì?
    Đó là việc xác lập lý thuyết điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người, định nghĩa lại mục đích bắt người (loại bỏ mục đích phục vụ điều tra) và phân định rõ khái niệm "người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố", mở rộng học thuyết cưỡng chế tố tụng của S. S. Alekseev và M. S. Strogovich.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước?
    So với nghiên cứu của Nguyễn Văn Điệp (chỉ khảo sát 1999–2002) và Đào Minh Dũng (chỉ khảo sát 1 tỉnh trong 5 năm), luận án sử dụng bộ dữ liệu quốc gia 10 năm (2008–2017), phân tích đối chiếu chéo qua 10 bảng số liệu và 19 biểu đồ, tích hợp phương pháp luật học so sánh chuyên sâu (Nga, Mỹ, Trung Quốc).

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?
    Số lượng 29.805 đối tượng bị bắt quả tang nhưng sau đó phải trả tự do chuyển xử lý hành chính, cùng 400 trường hợp VKS đã phê chuẩn bắt khẩn cấp nhưng sau đó phải trả tự do không truy cứu trách nhiệm hình sự (chiếm 0,21%), phơi bày lỗ hổng nghiêm trọng trong việc đánh giá chứng cứ ban đầu.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol)?
    Có. Luận án chi tiết hóa nguồn trích xuất dữ liệu thống kê hình sự từ VKSND Tối cao và Bộ Công an, bảng phân loại 5 trường hợp bắt người theo Bộ luật TTHS 2015, ma trận đánh giá năng lực ĐTV và quy trình kiểm sát tính hợp pháp của các lệnh cưỡng chế.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
    Tập trung nghiên cứu hiệu quả thực thi cơ chế "giữ người" theo BLTTHS 2015, thiết lập cơ chế giám sát tư pháp điện tử (electronic monitoring), và mô hình hóa tác động của các biện pháp bảo đảm tài chính nhằm giảm tải áp lực giam giữ trong nhà nước pháp quyền.

Kết luận

  1. Hoàn thiện hệ thống lý luận chuyên biệt về biện pháp bắt người, chứng minh bản chất độc lập của bắt người trong hệ thống các BPNC.
  2. Làm rõ nội hàm điều chỉnh pháp luật trong TTHS, đặt quyền con người làm trọng tâm giới hạn quyền lực cưỡng chế nhà nước.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện 10 năm (2008–2017) với các số liệu đột phá về tỷ lệ không phê chuẩn (1.162 đối tượng) và trả tự do sau bắt khẩn cấp (400 đối tượng).
  4. Phân tích sâu sắc sự chuyển dịch lập pháp tiến bộ của Bộ luật TTHS năm 2015, đặt nền móng cho việc chuyển đổi căn bản từ mô hình thẩm vấn sang mô hình kết hợp tranh tụng.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 4 nhóm (thể chế, con người, kiểm sát, cơ sở vật chất), góp phần bảo đảm pháp chế XHCN và nâng cao uy tín của nền tư pháp Việt Nam trên trường quốc tế.