Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ mang tên "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Đề tài tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ khoa học luật pháp lý, kết hợp giữa phân tích chuẩn mực pháp lý thực định và khảo sát thực chứng số liệu thống kê hình sự về hoạt động tố tụng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bắt người là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc trong tố tụng hình sự, tác động trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của công dân được Hiến pháp năm 2013 bảo đảm. Trong thực tiễn, việc áp dụng biện pháp bắt người đã góp phần quan trọng vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn bộc lộ những hạn chế, sai phạm như tình trạng lạm dụng bắt khẩn cấp, vi phạm thủ tục tố tụng, bắt người chưa đủ căn cứ dẫn đến việc không xử lý hình sự hoặc chuyển xử lý hành chính. Theo số liệu của Cục Thống kê tội phạm và Công nghệ thông tin – Viện kiểm sát nhân dân tối cao, từ năm 2008 đến hết năm 2017, Viện kiểm sát các cấp đã không phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp đối với 1.162 đối tượng (chiếm 0,62% tổng số đối tượng bị bắt khẩn cấp); có 400 đối tượng được phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp nhưng sau đó phải trả tự do không xử lý hình sự (chiếm 0,21%); 29 trường hợp bắt quả tang sau đó phải trả tự do và chuyển xử lý hành chính.
Về phương diện lý luận, nhận thức về bản chất, căn cứ và mục đích của biện pháp bắt người còn nhiều bất cập, nổi bật là quan niệm sai lầm cho rằng bắt người nhằm "tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra, truy tố, xét xử". Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực với nhiều nội dung mới cần được nghiên cứu, luận giải toàn diện. Do đó, việc thực hiện một công trình chuyên biệt về biện pháp bắt người là yêu cầu cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận và quy định của pháp luật về biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn. Luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu, đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến biện pháp bắt người, xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
- Phân tích làm rõ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc trưng pháp lý, phân loại, mối quan hệ giữa biện pháp bắt người với các biện pháp ngăn chặn khác, điều chỉnh pháp luật và các yếu tố tác động đến việc áp dụng biện pháp bắt người.
- Phân tích các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam qua các thời kỳ, trọng tâm là Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng áp dụng biện pháp bắt người trong thực tiễn, làm rõ kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế, vi phạm và nguyên nhân.
- Đưa ra dự báo khoa học và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người.
Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cùng các giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1: Lý luận cơ bản về biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự gồm những vấn đề gì? (Giả thuyết: Bao gồm khái niệm, đặc trưng, phân loại, mối quan hệ với các biện pháp ngăn chặn khác, điều chỉnh pháp luật và các yếu tố tác động).
- Câu hỏi 2: Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định về biện pháp bắt người qua từng thời kỳ như thế nào? (Giả thuyết: Được hình thành từ sớm và không ngừng hoàn thiện về trường hợp, căn cứ, thẩm quyền, thủ tục).
- Câu hỏi 3: Thực trạng áp dụng các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 về biện pháp bắt người diễn ra như thế nào? (Giả thuyết: Đạt nhiều kết quả tích cực nhưng vẫn tồn tại vi phạm, bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan).
- Câu hỏi 4: Cần thực hiện các giải pháp nào để nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người? (Giả thuyết: Tiến hành đồng bộ việc hoàn thiện pháp luật, kiện toàn bộ máy cơ quan điều tra, nâng cao năng lực, phẩm chất cán bộ tố tụng).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật thực định về biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự và thực tiễn áp dụng của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về pháp luật thực định: Nghiên cứu các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
- Về phạm vi thời gian và không gian thực tiễn: Khảo sát thực trạng áp dụng biện pháp bắt người theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 trên phạm vi toàn quốc trong 10 năm (từ năm 2008 đến hết năm 2017).
- Về chủ thể áp dụng: Tập trung khảo sát, nghiên cứu việc áp dụng của Cơ quan Cảnh sát điều tra trong Công an nhân dân.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các nhóm công trình nghiên cứu trong nước
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước theo ba nhóm chủ đề:
- Nhóm 1: Những vấn đề lý luận và quy định pháp luật về biện pháp bắt người:
- Giáo trình và sách bình luận: Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam của Học viện Cảnh sát nhân dân (2005), Trường Đại học Luật Hà Nội (2008), Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội do TS. Phạm Mạnh Hùng chủ biên (2016); Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng hình sự của PGS. Nguyễn Ngọc Anh (2009), GS.TS. Võ Khánh Vinh (2007), TS. Trần Văn Biên và TS. Đinh Thế Hưng (2017).
- Sách chuyên khảo và luận án: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Điệp (2005); các công trình của TS. Nguyễn Trọng Phúc (2015), TS. Trần Quang Tiệp (2011), TS. Nguyễn Quang Nghĩa (2011), ThS. Nguyễn Mai Bộ (1997).
- Bài báo khoa học: Nghiên cứu của ThS. Vũ Gia Lâm, PGS. Nguyễn Đức Thuận (2008), ThS. Phạm Thanh Bình (1997), ThS. Đào Hữu Dân (2000), TS. Mai Đắc Điện (2016), TS. Nguyễn Tiến Trường (2016).
- Nhận xét của tác giả: Các công trình đã định hình khái niệm, phân loại và phân tích quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, 2003. Tuy nhiên, một số khái niệm xác định đối tượng áp dụng là "người chưa bị khởi tố" là quá rộng; mục đích áp dụng bị hiểu sai khi gắn với "tạo điều kiện thuận lợi cho điều tra"; chưa đi sâu nghiên cứu lý luận về điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người.
- Nhóm 2: Thực trạng áp dụng biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự:
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Điệp (2005) khảo sát giai đoạn 1999–2002; sách chuyên khảo của TS. Nguyễn Trọng Phúc (2015) khảo sát giai đoạn 1998–2013 (chỉ ra cơ cấu: bắt khẩn cấp chiếm 26,66%, bắt quả tang chiếm 57,33%, bắt truy nã và đầu thú chiếm 13,82%); luận văn thạc sĩ của Đào Minh Dũng (2017) khảo sát địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2011–2015 (bắt 4.912 đối tượng: bắt quả tang 3.102 đối tượng chiếm 63%); các luận văn về từng trường hợp bắt của Bùi Thị Thảo (2007), Trần Quốc Toàn (2008), Phạm Thị Hợp (2012), Nguyễn Thị Huân (2013).
- Nhận xét của tác giả: Các công trình trước đây sử dụng số liệu cũ, giới hạn ở phạm vi địa phương hoặc phân tích đơn lẻ từng trường hợp bắt, chưa đánh giá toàn diện số liệu toàn quốc trong giai đoạn 2008–2017.
- Nhóm 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng:
- Các nghiên cứu của Nguyễn Văn Điệp (2005), TS. Nguyễn Trọng Phúc (2015), Nguyễn Duy Thuân (1999), Đào Minh Dũng (2017), Nguyễn Văn Tình (2015), Nguyễn Đăng Dũng (2014), Trương Hùng Thanh (2013), Nguyễn Văn Lâm (2015). Các tác giả tập trung vào các nhóm giải pháp hoàn thiện lập pháp, nâng cao năng lực cán bộ, tăng cường kiểm sát và cơ sở vật chất.
Các công trình nghiên cứu nước ngoài
- Lý luận tố tụng Liên Xô và Liên bang Nga: Công trình của E. (1974), Iu. (2001), Z. Enhikeev (1982), I. (2003), I. (1985), M.S. Strogovich, Kôvriga, V.M. Kornukov, P. Luận án tiếp thu các quan điểm về bản chất phòng ngừa của biện pháp ngăn chặn và quan điểm của Kornukov về căn cứ áp dụng dựa trên sự dự báo khả năng cản trở tố tụng.
- Hoa Kỳ và phương Tây: Cuốn Criminal Justice của Robert M. (1999) phân tích các biện pháp arrest, book, detention, bail; cuốn Investigations - 150 things you should know của Louis A. đưa ra hướng dẫn về Arrest and Detention và Arrest Tactics / felony arrest; cuốn Handbuch fuer Kriminalisten của K. Wiesbacher (1982) nghiên cứu về chiến thuật bắt giữ.
- Nghiên cứu so sánh: Sách Nghiên cứu so sánh chế độ tố tụng hình sự Trung - Mỹ của Hàn Dương, Cao Vịnh, Tôn Liên Chung (2013).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu thông qua việc:
- Xây dựng có hệ thống lý luận chuyên sâu về biện pháp bắt người, lần đầu tiên phân tích khái niệm và nội dung điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự.
- Phân tích, làm rõ những điểm mới của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về biện pháp bắt người.
- Khảo sát toàn diện thực trạng áp dụng trên phạm vi toàn quốc trong 10 năm (2008–2017) với trọng tâm là Cơ quan Cảnh sát điều tra.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật; tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ quyền lợi nhân dân; các quan điểm, chỉ thị, nghị quyết của Đảng về cải cách tư pháp (Chỉ thị số 53/CT-TW năm 2000, Nghị quyết số 08-NQ/TW năm 2002, Nghị quyết số 49-NQ/TW năm 2005) và nguyên tắc bảo đảm quyền con người theo Hiến pháp năm 2013.
Về mặt khái niệm, luận án xác lập:
- Bản chất ngăn chặn: Bắt người là biện pháp cưỡng chế nhà nước nhằm ngăn chặn hành vi phạm tội tiếp diễn, ngăn chặn đối tượng bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ, mua chuộc, đe dọa người làm chứng để cản trở việc xác định sự thật vụ án.
- Căn cứ áp dụng: Bao gồm 2 nhóm tài liệu, chứng cứ: (1) Nhóm chứng minh hành vi phạm tội (chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện tội phạm); (2) Nhóm chứng minh khả năng đối tượng cản trở tố tụng, trốn tránh thi hành án hoặc tiếp tục phạm tội.
- Mục đích áp dụng: Gồm 2 mục đích: ngăn chặn tội phạm và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hình sự được tiến hành nhanh chóng, kịp thời, đúng pháp luật.
- Điều chỉnh pháp luật: Quá trình Nhà nước dùng các quy phạm pháp luật tác động lên hành vi của các chủ thể tham gia áp dụng biện pháp bắt người nhằm duy trì trật tự pháp lý và loại bỏ các vi phạm.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng 8 phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu và tổng hợp số liệu thực tiễn.
- Phương pháp phân tích: Luận giải các tài liệu pháp lý, quy phạm và dữ liệu số liệu thực chứng trong tất cả các chương.
- Phương pháp phân tích lịch sử: Sử dụng trong Chương 3 để phân tích quá trình phát triển của các quy định pháp luật qua từng thời kỳ.
- Phương pháp luật học so sánh: Sử dụng trong Chương 4 để đối chiếu kinh nghiệm pháp luật một số nước trên thế giới về biện pháp bắt người.
- Phương pháp thống kê hình sự: Thu thập, xử lý các chuỗi số liệu từ năm 2008 đến 2017.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các nhà khoa học và cán bộ thực tiễn tại các cơ quan tố tụng.
- Phương pháp nghiên cứu vụ án điển hình: Phân tích hồ sơ các vụ án điểm, vụ án có kết quả tốt hoặc để xảy ra sai phạm, thiếu sót.
- Phương pháp tọa đàm khoa học: Tổ chức hội thảo khoa học chuyên đề tại Khoa Luật để tiếp thu ý kiến phản biện.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án gồm: hệ thống văn bản pháp quy (Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, 2003, 2015); báo cáo tổng kết, số liệu thống kê nghiệp vụ của Bộ Công an, Cục Thống kê tội phạm và Công nghệ thông tin – Viện kiểm sát nhân dân tối cao giai đoạn 2008–2017; hồ sơ vụ án thực tế tại Cơ quan Cảnh sát điều tra các cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích các kết quả đã đạt được về khái niệm, phân loại, thực trạng và giải pháp áp dụng biện pháp bắt người, đồng thời chỉ rõ các khoảng trống lý luận chưa được giải quyết triệt để. Trên cơ sở đó, chương xác định 4 vấn đề trọng tâm cần tiếp tục làm rõ, đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết tương ứng định hướng cho các chương tiếp theo.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam
Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận nền tảng cho đề tài với các nội dung trọng tâm:
- Khái niệm biện pháp bắt người: Luận án định nghĩa: "Biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, do những người có thẩm quyền theo luật định tiến hành áp dụng đối với bị can, bị cáo, người đang bị truy nã hoặc người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố khi có những căn cứ do luật định, theo trình tự thủ tục nhất định nhằm ngăn chặn tội phạm và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hình sự được tiến hành nhanh chóng, kịp thời và đúng pháp luật."
- Đặc trưng pháp lý và đối tượng áp dụng: Đối tượng bị áp dụng gồm: bị can; bị cáo; người đang bị truy nã; người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố (thu hẹp từ khái niệm "người chưa bị khởi tố" để tránh tùy tiện).
- Phân loại biện pháp bắt người:
- Theo đối tượng bị bắt (theo luật định): Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang, bắt người đang bị truy nã, bắt bị can/bị cáo để tạm giam, bắt người bị yêu cầu dẫn độ.
- Theo thẩm quyền áp dụng: Nhóm do bất kỳ ai thực hiện (bắt quả tang, bắt truy nã) và nhóm do người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện (bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt để tạm giam, bắt dẫn độ).
- Theo thời gian áp dụng: Nhóm chỉ tiến hành vào ban ngày (bắt bị can/bị cáo để tạm giam, bắt dẫn độ) và nhóm tiến hành vào bất cứ thời gian nào kể cả ban đêm (bắt khẩn cấp, bắt quả tang, bắt truy nã).
- Mối quan hệ với các biện pháp ngăn chặn khác: Khẳng định bắt người là biện pháp ngăn chặn độc lập, thường là tiền đề cho việc tạm giữ, tạm giam nhưng không đồng nhất. Việc áp dụng tạm giữ, tạm giam không bắt buộc phải có biện pháp bắt đi liền trước (ví dụ trường hợp tự thú, đầu thú hoặc chuyển từ tạm giữ sang tạm giam).
- Điều chỉnh pháp luật và các yếu tố tác động: Luận giải khái niệm điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người, phân tích các yếu tố tác động gồm chất lượng hoàn thiện của hệ thống quy phạm pháp luật, cơ cấu tổ chức và trình độ, năng lực, phẩm chất đạo đức của cán bộ tiến hành tố tụng.
Chương 3: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về biện pháp bắt người và thực trạng áp dụng
Chương 3 trình bày lịch sử lập pháp về biện pháp bắt người trước năm 2015, phân tích các quy định hiện hành trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và đánh giá thực trạng áp dụng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 giai đoạn 2008–2017.
Hệ thống bảng biểu và biểu đồ thống kê thực trạng trong luận án gồm:
| Nhóm danh mục | Danh mục bảng biểu / biểu đồ cụ thể |
|---|---|
| Hệ thống bảng biểu | • Bảng 3.1: Số liệu điều tra, truy tố, xét xử trên toàn quốc • Bảng 3.2: Số đối tượng bị bắt trên toàn quốc • Bảng 3.3: Tương quan giữa các chủ thể bắt người phạm tội quả tang • Bảng 3.4: Tương quan giữa các trường hợp bắt bị can, bị cáo để tạm giam và chủ thể áp dụng • Bảng 3.5: Tương quan giữa các chủ thể bắt người trong trường hợp khẩn cấp • Bảng 3.6: Tương quan giữa chủ thể bắt người đang bị truy nã • Bảng 3.7: Tình hình áp dụng biện pháp bắt • Bảng 3.8: Tình hình áp dụng biện pháp bắt bị can, bị cáo để tạm giam • Bảng 3.9: Thống kê chức danh ĐTV của cán bộ, chiến sĩ Cơ quan CSĐT trong CAND (tính đến tháng 10/2017) • Bảng 3.10: Trình độ nghiệp vụ Công an của cán bộ, chiến sĩ Cơ quan CSĐT (tính đến tháng 10/2017) |
| Hệ thống biểu đồ | • Biểu đồ 3.1: Diễn biến số vụ án và số bị can đã khởi tố • Biểu đồ 3.2 – 3.6: Số đối tượng bị bắt trên toàn quốc theo các trường hợp (tổng số, bắt quả tang, bắt tạm giam, bắt khẩn cấp, bắt truy nã) • Biểu đồ 3.7 – 3.12: Tương quan giữa các trường hợp và chủ thể áp dụng biện pháp bắt • Biểu đồ 3.13: Số đối tượng Viện kiểm sát không phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp (1.162 đối tượng / 0,62%) • Biểu đồ 3.14: Số đối tượng Viện kiểm sát phê chuẩn bắt khẩn cấp sau trả tự do không xử lý hình sự (400 đối tượng / 0,21%) • Biểu đồ 3.15: Số đối tượng bắt quả tang trả tự do chuyển xử lý hành chính (29 đối tượng) • Biểu đồ 3.16 – 3.18: Số bị can Viện kiểm sát không phê chuẩn lệnh bắt tạm giam, bị can bị bắt tạm giam do CQĐT và VKS đình chỉ vì không phạm tội • Biểu đồ 3.19: Trình độ nghiệp vụ Công an của CBCS Cơ quan CSĐT (tính đến tháng 10/2017) |
Thực trạng áp dụng cho thấy việc bắt người cơ bản tuân thủ quy định pháp luật, tỷ lệ xử lý hình sự sau khi bắt đạt mức cao. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại: lạm dụng bắt khẩn cấp, bắt chưa đủ căn cứ, vi phạm thủ tục lập biên bản bắt quả tang, truy nã; một số vụ việc đình chỉ điều tra do không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm. Luận án phân loại nguyên nhân thành:
- Nguyên nhân khách quan: Những sơ hở, thiếu đồng bộ hoặc quy định chưa rõ ràng trong các văn bản pháp luật tố tụng hình sự; trang thiết bị, điều kiện cơ sở vật chất phục vụ công tác bắt giữ còn thiếu thốn.
- Nguyên nhân chủ quan: Trình độ nghiệp vụ, nhận thức pháp luật của một số Điều tra viên, cán bộ điều tra còn hạn chế; tâm lý "bắt thay cho điều tra"; sự thiếu trách nhiệm và giảm sút đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng.
Chương 4: Dự báo tình hình và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam
Chương 4 đưa ra các dự báo khoa học về diễn biến tình hình tội phạm và hoạt động áp dụng biện pháp bắt người trong bối cảnh thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm luật học so sánh quốc tế, chương đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định còn vướng mắc trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; ban hành các văn bản liên tịch hướng dẫn cụ thể về căn cứ, thủ tục giữ người trong trường hợp khẩn cấp và phê chuẩn lệnh bắt.
- Kiện toàn bộ máy và công tác cán bộ: Nâng cao năng lực, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; chấp hành nghiêm quy định về bổ nhiệm chức danh tư pháp.
- Tăng cường kiểm sát và phối hợp liên ngành: Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong việc xem xét, phê chuẩn các lệnh bắt, tạm giam; thực hiện kiểm sát chặt chẽ ngay từ giai đoạn thụ lý tin báo, tố giác tội phạm.
- Bảo đảm cơ sở vật chất và điều kiện làm việc: Trang bị phương tiện kỹ thuật, thiết bị hỗ trợ cho hoạt động bắt giữ và điều tra; thực hiện đầy đủ chế độ chính sách đối với cán bộ điều tra.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Bổ sung, hoàn thiện hệ thống lý luận về biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam; lần đầu tiên luận giải và xây dựng khái niệm về điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự.
- Xác định và phân loại chính xác đối tượng bị áp dụng biện pháp bắt người, thu hẹp phạm vi "người chưa bị khởi tố" thành "người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố" và đối tượng có quyết định truy nã.
- Phân tích làm rõ bản chất ngăn chặn, 2 nhóm căn cứ thực tế và 2 mục đích cốt lõi của biện pháp bắt người, phản bác quan điểm xem bắt người là công cụ "tạo thuận lợi cho điều tra".
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người của Cơ quan Cảnh sát điều tra trên toàn quốc trong chuỗi thời gian 10 năm (2008–2017).
- Cung cấp cơ sở khoa học và thực chứng phục vụ các cơ quan lập pháp trong việc tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi giúp Cơ quan điều tra các cấp hạn chế các sai phạm, giảm thiểu oan sai và không bỏ lọt tội phạm trong công tác bắt giữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Về phạm vi thực tiễn: Luận án chủ yếu khảo sát dữ liệu thực chứng theo các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 (giai đoạn 2008–2017). Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 mới có hiệu lực thi hành nên chưa thể đánh giá bằng chuỗi số liệu thống kê thực tế dài hạn.
- Về chủ thể khảo sát: Luận án tập trung phân tích số liệu của Cơ quan Cảnh sát điều tra trong Công an nhân dân, chưa bao quát toàn diện số liệu của các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu khảo sát, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định mới về biện pháp giữ người trong trường hợp khẩn cấp và bắt người theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 trong giai đoạn thi hành sau năm 2018.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người tại các cơ quan chuyên trách khác thuộc lực lượng vũ trang và các cơ quan tư pháp quân sự.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng, hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, thông tư liên tịch hướng dẫn áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam.
- Đối với cán bộ thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ trong việc nhận diện đúng căn cứ, thẩm quyền, trình tự, thủ tục bắt giữ, tránh lạm dụng và hạn chế vi phạm tố tụng.
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên luật: Là nguồn tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, học tập chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự tại Học viện Cảnh sát nhân dân, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự như thế nào?
Biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự được định nghĩa là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, do những người có thẩm quyền theo luật định tiến hành áp dụng đối với bị can, bị cáo, người đang bị truy nã hoặc người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố khi có những căn cứ do luật định, theo trình tự thủ tục nhất định nhằm ngăn chặn tội phạm và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hình sự được tiến hành nhanh chóng, kịp thời và đúng pháp luật.
2. Số liệu thống kê của Viện kiểm sát nhân dân tối cao giai đoạn 2008–2017 phản ánh những tồn tại gì trong việc bắt khẩn cấp và bắt quả tang?
Giai đoạn 2008–2017, Viện kiểm sát các cấp không phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp đối với 1.162 đối tượng (chiếm 0,62% tổng số đối tượng bị bắt khẩn cấp); có 400 đối tượng được phê chuẩn nhưng sau đó phải trả tự do không xử lý hình sự (chiếm 0,21%); và có 29 trường hợp bắt quả tang sau đó phải trả tự do chuyển xử lý hành chính.
3. Căn cứ áp dụng biện pháp bắt người được luận án phân chia thành các nhóm nào?
Luận án phân chia căn cứ áp dụng thành 2 nhóm tài liệu, chứng cứ thực tế:
- Nhóm 1: Các tài liệu, chứng cứ xác định một người chuẩn bị phạm tội, đang thực hiện hoặc đã thực hiện hành vi phạm tội.
- Nhóm 2: Các tài liệu, chứng cứ xác định khả năng bị can, bị cáo, người bị truy nã hoặc người có liên quan đến tội phạm chưa bị khởi tố sẽ cản trở xác định sự thật vụ án (tiêu hủy chứng cứ, mua chuộc, đe dọa người làm chứng), bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội.
4. Luận án phân loại biện pháp bắt người theo những tiêu chí nào?
Luận án phân loại theo 3 tiêu chí:
- Theo đối tượng (luật định): 5 trường hợp (bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt quả tang, bắt truy nã, bắt bị can/bị cáo để tạm giam, bắt người bị yêu cầu dẫn độ).
- Theo chủ thể áp dụng: Nhóm bất kỳ ai cũng có quyền bắt (bắt quả tang, bắt truy nã) và nhóm chỉ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng mới được bắt (bắt khẩn cấp, bắt để tạm giam, bắt dẫn độ).
- Theo thời gian áp dụng: Nhóm chỉ bắt vào ban ngày (bắt bị can/bị cáo để tạm giam, bắt dẫn độ) và nhóm được bắt bất cứ thời gian nào (bắt khẩn cấp, bắt quả tang, bắt truy nã).
5. Vì sao luận án bác bỏ quan điểm cho rằng mục đích của biện pháp bắt người là nhằm "tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra, truy tố, xét xử"?
Luận án chỉ rõ nếu coi mục đích bắt người là nhằm "tạo điều kiện thuận lợi" sẽ dẫn đến tình trạng lạm dụng biện pháp bắt người, thay thế hoạt động điều tra bằng việc bắt giữ tùy tiện để phục vụ việc lấy lời khai, xâm phạm quyền tự do thân thể của công dân. Mục đích chính xác của biện pháp này chỉ là ngăn chặn tội phạm và bảo đảm các điều kiện pháp lý để giải quyết vụ án đúng pháp luật.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về lý luận, chuẩn mực pháp lý và thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người. Tác giả đã làm rõ bản chất ngăn chặn, chuẩn hóa các căn cứ, phân loại biện pháp bắt và đánh giá thực chứng số liệu thống kê hình sự toàn quốc giai đoạn 2008–2017. Các kết quả nghiên cứu và nhóm giải pháp đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp hình sự tại Việt Nam.