Toàn văn Luận văn Thạc sĩ: Biện pháp tạm giam trong Tố tụng Hình sự Việt Nam

Luận văn phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ
86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM

1.1. Khái niệm, đặc điểm, mục đích, ý nghĩa của biện pháp tạm giam

1.1.1. Định nghĩa, đặc điểm biện pháp tạm giam

1.1.2. Mục đích và ý nghĩa của biện pháp tạm giam

1.2. Cơ sở của việc quy định biện pháp tạm giam

1.3. Quy định về biện pháp tạm giam trong pháp luật một số nước trên thế giới

1.4. Tổng Kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

2.1. Quy định pháp luật tố tụng hình sự về biện pháp tạm giam

2.1.1. Quy định pháp luật tố tụng hình sự về biện pháp tạm giam từ năm 1988 đến năm 2003

2.1.2. Quy định Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về biện pháp tạm giam

2.1.2.1. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về đối tượng, thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam
2.1.2.2. Quy định Bộ luật tố tụng hình sự 2015 về thủ tục và thời hạn tạm giam
2.1.2.3. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về áp dụng biện pháp tạm giam đối với người chưa đủ 18 tuổi

2.2. Thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam

2.2.1. Thực tiễn áp dụng căn cứ, đối tượng áp dụng biện pháp tạm giam

2.2.2. Thực tiễn áp dụng thủ tục và thời hạn biện pháp tạm giam

2.3. Nguyên nhân của hạn chế trong việc áp dụng biện pháp tạm giam

2.3.1. Nguyên nhân từ những bất cập trong việc quy định pháp luật về biện pháp tạm giam của BLTTHS năm 2003

2.3.2. Nguyên nhân xuất phát từ nhận thức, thái độ và trách nhiệm của các cơ quan, người tiến hành tố tụng

2.3.3. Nguyên nhân xuất phát từ những bất cập trong công tác đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng cán bộ trong các cơ quan tiến hành tố tụng

2.4. Tổng Kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG ĐÚNG BIỆN PHÁP TẠM GIAM

3.1. Nhu cầu nâng cao hiệu quả áp dụng đúng biện pháp tạm giam

3.2. Yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật về biện pháp tạm giam trong quá trình giải quyết vụ án hình sự

3.3. Định hướng của việc hoàn thiện pháp luật tạm giam trong quá trình giải quyết vụ án hình sự

3.4. Các giải pháp cụ thể

3.4.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật

3.4.1.1. Hoàn thiện các quy định về mục đích áp dụng biện pháp tạm giam
3.4.1.2. Hoàn thiện các quy định về căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam theo hướng chặt chẽ, rõ ràng
3.4.1.3. Hoàn thiện các quy định về trình tự, thủ tục và thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam
3.4.1.4. Hoàn thiện các quy định về việc thu hẹp phạm vi, đối tượng áp dụng biện pháp tạm giam
3.4.1.5. Hoàn thiện các quy định về việc rút ngắn thời hạn tạm giam
3.4.1.6. Hạn chế về kỹ thuật lập pháp

3.4.2. Các giải pháp khác

3.4.2.1. Tăng cường năng lực cán bộ tư pháp
3.4.2.2. Tăng cường quan hệ phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong việc áp dụng thi hành biện pháp tạm giam

3.5. Tổng Kết Chương 3

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh biện pháp tạm giam theo luật tố tụng hình sự

Biện pháp tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Việc nghiên cứu sâu về chủ đề này không chỉ là yêu cầu đối với các luận văn thạc sỹ luật mà còn cần thiết cho thực tiễn áp dụng pháp luật. Nội dung dưới đây sẽ làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, từ khái niệm, đặc điểm cho đến mục đích và cơ sở pháp lý của biện pháp này, đặt nền móng cho việc phân tích các quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của biện pháp ngăn chặn này

Tạm giam được định nghĩa là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, do cơ quan có thẩm quyền áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm cách ly họ khỏi xã hội trong một thời gian nhất định. Biện pháp này trực tiếp hạn chế quyền tự do thân thể của công dân, một quyền cơ bản được Hiến pháp bảo hộ. Đặc điểm nổi bật của tạm giam là tính cưỡng chế cao và mục tiêu ngăn chặn các hành vi cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc ngăn ngừa việc tiếp tục phạm tội. Khác với các hình phạt, tạm giam không mang mục đích trừng phạt mà chỉ nhằm đảm bảo cho quá trình giải quyết vụ án hình sự được thuận lợi, khách quan. Người bị áp dụng biện pháp này vẫn được coi là vô tội theo nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án.

1.2. Mục đích và ý nghĩa của việc áp dụng thời hạn tạm giam

Mục đích chính của biện pháp tạm giam là ngăn chặn bị can, bị cáo bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, hoặc tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội. Việc áp dụng thời hạn tạm giam hợp lý giúp Cơ quan điều traViện kiểm sát nhân dân có đủ thời gian để thu thập chứng cứ, lấy lời khai, và hoàn thiện hồ sơ vụ án mà không bị cản trở. Về ý nghĩa, tạm giam góp phần củng cố pháp chế, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật và Nhà nước trong công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm. Nó đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo trong suốt quá trình tố tụng, từ đó giúp việc xét xử và thi hành án diễn ra hiệu quả, đúng pháp luật. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp này cũng phải hết sức thận trọng để bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.

1.3. Cơ sở pháp lý Từ Hiến pháp đến Bộ luật Tố tụng Hình sự

Cơ sở pháp lý cao nhất cho việc quy định biện pháp tạm giam là Hiến pháp 2013. Điều 20 của Hiến pháp khẳng định: “Không ai bị bắt nếu không có quyết định của Toà án nhân dân, quyết định hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân, trừ trường hợp phạm tội quả tang. Việc bắt, giam, giữ người do luật định”. Quy định này là nền tảng để Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cụ thể hóa các căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam, thẩm quyền, trình tự và thủ tục một cách chặt chẽ. Ngoài ra, việc xây dựng các quy định này còn dựa trên các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự như nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, và yêu cầu từ thực tiễn áp dụng trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

II. Thách thức khi áp dụng biện pháp tạm giam theo BLTTHS

Mặc dù pháp luật đã có những quy định tương đối chặt chẽ, quá trình áp dụng biện pháp tạm giam trên thực tế vẫn tồn tại nhiều thách thức và vướng mắc. Những bất cập này không chỉ đến từ các quy định pháp luật mà còn xuất phát từ nhận thức và năng lực của các cơ quan, người tiến hành tố tụng. Việc phân tích rõ những khó khăn này là bước quan trọng để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi, tránh các trường hợp oan sai đáng tiếc.

2.1. Phân tích các bất cập trong quy định pháp luật hiện hành

Một trong những hạn chế lớn là một số khái niệm trong luật còn chưa được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất. Ví dụ, các thuật ngữ như “người già yếu”, “người bị bệnh nặng” hay “có dấu hiệu bỏ trốn” chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, tạo ra sự tùy nghi trong việc quyết định có áp dụng tạm giam hay không. Bên cạnh đó, sự vênh nhau giữa thời hạn tạm giam và thời hạn điều tra trong một số trường hợp phức tạp cũng gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Những hạn chế về kỹ thuật lập pháp này đôi khi tạo ra kẽ hở, có thể dẫn đến việc lạm dụng hoặc áp dụng sai biện pháp tạm giam, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của bị can, bị cáo.

2.2. Sai sót từ nhận thức của Cơ quan điều tra người THTT

Nguyên nhân chủ quan đến từ nhận thức, thái độ và trách nhiệm của một số cán bộ trong các cơ quan tiến hành tố tụng. Vẫn còn tồn tại quan niệm xem tạm giam là “công cụ” hữu hiệu để phục vụ điều tra, dẫn đến xu hướng lạm dụng biện pháp này ngay cả khi chưa thực sự cần thiết. Một số trường hợp, Cơ quan điều tra đề nghị và Viện kiểm sát nhân dân phê chuẩn lệnh tạm giam một cách máy móc, chủ yếu dựa vào loại tội danh mà chưa xem xét toàn diện các yếu tố nhân thân và khả năng áp dụng các biện pháp ngăn chặn thay thế khác như bảo lĩnh hay đặt tiền để bảo đảm. Năng lực chuyên môn và ý thức tôn trọng quyền con người trong tố tụng hình sự của một bộ phận cán bộ còn hạn chế cũng là một nguyên nhân quan trọng.

2.3. Hậu quả của tạm giam trái pháp luật và trách nhiệm nhà nước

Việc tạm giam trái pháp luật, tạm giam oan sai gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ xâm phạm thô bạo đến quyền tự do, danh dự, nhân phẩm của công dân mà còn làm xói mòn lòng tin của nhân dân vào các cơ quan tư pháp. Khi xảy ra oan sai, trách nhiệm bồi thường của nhà nước được kích hoạt theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Tuy nhiên, việc bồi thường vật chất và phục hồi danh dự không thể nào bù đắp hoàn toàn những tổn thất về tinh thần và cuộc sống mà người bị tạm giam oan và gia đình họ phải gánh chịu. Do đó, việc phòng ngừa, hạn chế tối đa các trường hợp này là yêu cầu cấp bách trong cải cách tư pháp.

III. Hướng dẫn quy định biện pháp tạm giam trong BLTTHS 2015

Để áp dụng đúng đắn biện pháp tạm giam, việc nắm vững các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là yêu cầu bắt buộc. Đây là nội dung cốt lõi mà bất kỳ luận văn thạc sỹ luật nào về chủ đề này cũng phải phân tích sâu. Các quy định này bao trùm từ đối tượng, căn cứ, thẩm quyền cho đến trình tự, thủ tục áp dụng, tạo thành một hành lang pháp lý chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp pháp và cần thiết của mỗi quyết định tạm giam.

3.1. Đối tượng và căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam chi tiết

Điều 119 BLTTHS 2015 quy định rõ các đối tượng và căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam. Cụ thể, biện pháp này có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, rất nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng, ít nghiêm trọng (với mức hình phạt tù trên 02 năm), việc tạm giam chỉ được áp dụng khi có thêm các căn cứ khác như: đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm, không có nơi cư trú rõ ràng, có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, hoặc có hành vi cản trở điều tra. Quy định này thể hiện sự phân hóa rõ ràng, yêu cầu cơ quan tố tụng phải cân nhắc kỹ lưỡng thay vì áp dụng một cách đại trà, đặc biệt là với các tội phạm ít nghiêm trọng hơn.

3.2. Thẩm quyền ra lệnh tạm giam của Tòa án và Viện kiểm sát

Thẩm quyền ra lệnh tạm giam được phân định rõ theo từng giai đoạn tố tụng. Trong giai đoạn điều tra, Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp ra lệnh bắt bị can để tạm giam và phải được Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp phê chuẩn. Trong giai đoạn truy tố, thẩm quyền này thuộc về Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát. Đến giai đoạn xét xử, Chánh án, Phó Chánh án Tòa án hoặc Hội đồng xét xử có quyền ra quyết định tạm giam. Sự phân định rạch ròi này cùng với cơ chế kiểm sát của Viện kiểm sát là một cơ chế kiểm soát quyền lực quan trọng, nhằm hạn chế việc ra quyết định tùy tiện, đảm bảo mỗi lệnh tạm giam đều có cơ sở pháp lý vững chắc.

3.3. Quy trình thủ tục tố tụng và việc khiếu nại quyết định

Thủ tục tố tụng khi áp dụng biện pháp tạm giam được quy định rất nghiêm ngặt. Lệnh bắt phải được lập thành văn bản, ghi rõ thông tin người bị bắt, lý do và thời hạn tạm giam. Người thi hành lệnh phải đọc, giải thích lệnh và quyền, nghĩa vụ cho người bị bắt. Việc bắt giữ phải được lập biên bản và có sự chứng kiến của chính quyền địa phương hoặc đại diện cơ quan, tổ chức. Quan trọng hơn, người bị tạm giam và người thân của họ có quyền khiếu nại quyết định tạm giam nếu cho rằng quyết định đó là trái pháp luật. Đây là cơ chế pháp lý để công dân tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trước các hoạt động của cơ quan công quyền.

IV. Cách xác định thời hạn tạm giam và gia hạn tạm giam

Một trong những khía cạnh phức tạp và dễ gây tranh cãi nhất trong thực tiễn là việc xác định thời hạn tạm giam và thủ tục gia hạn tạm giam. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã có những sửa đổi quan trọng theo hướng rút ngắn và siết chặt hơn so với quy định cũ, nhằm bảo vệ tốt hơn quyền của người bị tạm giam. Việc tìm hiểu kỹ các quy định này là yếu tố then chốt để đánh giá tính hợp pháp của quá trình giam giữ.

4.1. Phân tích thời hạn tạm giam qua các giai đoạn tố tụng

Thời hạn tạm giam không được vượt quá thời hạn của từng giai đoạn tố tụng tương ứng. Cụ thể, trong giai đoạn điều tra, thời hạn tạm giam không quá 02 tháng đối với tội ít nghiêm trọng, 03 tháng đối với tội nghiêm trọng, và 04 tháng đối với tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng. Trong giai đoạn truy tố, thời hạn này không quá 20 ngày (tội ít và nghiêm trọng) hoặc 30 ngày (tội rất và đặc biệt nghiêm trọng). Tương tự, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, thời hạn tạm giam cũng bị giới hạn bởi thời hạn chuẩn bị xét xử. Quy định này buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án, tránh kéo dài việc giam giữ một cách không cần thiết.

4.2. So sánh quy định gia hạn tạm giam giữa BLTTHS 2003 và 2015

So với BLTTHS 2003, BLTTHS 2015 đã rút ngắn đáng kể thời hạn và số lần được phép gia hạn tạm giam. Ví dụ, đối với tội rất nghiêm trọng, trước đây có thể gia hạn 2 lần thì nay chỉ còn 1 lần. Đối với tội đặc biệt nghiêm trọng, số lần gia hạn giảm từ 3 lần xuống còn 2 lần. Sự thay đổi này thể hiện rõ tinh thần cải cách tư pháp theo hướng nhân đạo hơn, tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Việc siết chặt quy định gia hạn đòi hỏi Cơ quan điều tra phải làm việc hiệu quả và khẩn trương hơn, không thể dựa vào việc gia hạn liên tục để bù cho sự chậm trễ trong hoạt động nghiệp vụ.

4.3. Quy định đặc thù về tạm giam đối với người dưới 18 tuổi

Pháp luật tố tụng hình sự dành sự quan tâm đặc biệt cho người dưới 18 tuổi. Việc áp dụng biện pháp tạm giam với đối tượng này chỉ được coi là giải pháp cuối cùng khi các biện pháp ngăn chặn khác không hiệu quả. Thời hạn tạm giam đối với họ chỉ bằng hai phần ba (2/3) so với người trưởng thành. Các căn cứ áp dụng cũng được thu hẹp đáng kể, chỉ giới hạn ở một số tội danh nghiêm trọng và khi có các dấu hiệu rõ ràng về việc cản trở tố tụng. Các quy định này nhằm bảo vệ sự phát triển bình thường về tâm sinh lý của người chưa thành niên, phù hợp với các công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam là thành viên.

V. Đánh giá thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam tại VN

Lý luận và quy định pháp luật là một khía cạnh, nhưng thực tiễn áp dụng mới là thước đo chính xác nhất về hiệu quả của một chế định. Việc phân tích các số liệu thống kê, các vụ án điển hình và vai trò của các nguyên tắc tố tụng trong thực tế sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình áp dụng biện pháp tạm giam tại Việt Nam, làm cơ sở dữ liệu quan trọng cho các luận văn thạc sỹ luật và các công trình nghiên cứu khoa học khác.

5.1. Các biện pháp thay thế tạm giam Bảo lĩnh và đặt tiền

BLTTHS 2015 khuyến khích áp dụng các biện pháp thay thế tạm giam ít nghiêm khắc hơn như bảo lĩnhđặt tiền để bảo đảm. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy các biện pháp này vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Nguyên nhân có thể do tâm lý e ngại rủi ro từ phía các cơ quan tiến hành tố tụng, hoặc do các quy định về điều kiện, thủ tục áp dụng còn phức tạp. Việc không linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp thay thế đã góp phần làm tăng tỷ lệ tạm giam không cần thiết, gây quá tải cho các cơ sở giam giữ và lãng phí nguồn lực xã hội. Thúc đẩy việc áp dụng hiệu quả các biện pháp này là một hướng đi quan trọng để giảm áp lực cho hệ thống tư pháp.

5.2. Vai trò của suy đoán vô tội và bảo vệ quyền con người

Nguyên tắc suy đoán vô tội là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tố tụng. Theo nguyên tắc này, người bị tạm giam vẫn phải được đối xử như một người vô tội. Việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự của họ phải được đảm bảo, bao gồm quyền được bào chữa, quyền không bị tra tấn, bức cung, nhục hình. Thực tế cho thấy, dù đã có nhiều tiến bộ, việc vi phạm các quyền này trong quá trình tạm giam vẫn còn xảy ra ở một số nơi. Tăng cường công tác kiểm sát của Viện kiểm sát và hoạt động giám sát của xã hội là cần thiết để đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội được tôn trọng triệt để trong thực tiễn.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về biện pháp tạm giam

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam là nhiệm vụ trọng tâm của các nghiên cứu khoa học pháp lý, bao gồm cả các luận văn thạc sỹ luật. Các giải pháp này cần mang tính toàn diện, không chỉ tập trung vào việc sửa đổi luật mà còn hướng tới việc nâng cao năng lực thực thi và nhận thức của các chủ thể có liên quan.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về căn cứ thủ tục tạm giam

Một trong những kiến nghị hoàn thiện pháp luật quan trọng là cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, làm rõ các khái niệm còn mơ hồ trong Điều 119 BLTTHS 2015. Cần lượng hóa các tiêu chí để xác định “dấu hiệu bỏ trốn”, “có khả năng tiếp tục phạm tội” để tránh việc diễn giải tùy tiện. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục áp dụng các biện pháp thay thế như bảo lĩnh hay đặt tiền để bảo đảm để khuyến khích các cơ quan tố tụng áp dụng chúng thường xuyên hơn. Việc hoàn thiện các quy định này sẽ giúp thu hẹp phạm vi áp dụng tạm giam, đảm bảo biện pháp này chỉ được sử dụng trong những trường hợp thật sự cần thiết, đúng với bản chất của nó.

6.2. Nâng cao năng lực và phối hợp giữa các cơ quan THTT

Giải pháp về con người luôn giữ vai trò quyết định. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ và đặc biệt là ý thức tôn trọng quyền con người trong tố tụng hình sự cho đội ngũ cán bộ Cơ quan điều tra, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả hơn giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự phối hợp này giúp quá trình trao đổi thông tin, đánh giá chứng cứ và quyết định áp dụng các biện pháp ngăn chặn được nhanh chóng, thống nhất và chính xác, từ đó giảm thiểu nguy cơ xảy ra oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho luận văn thạc sỹ luật

Chủ đề về biện pháp tạm giam vẫn còn nhiều không gian cho các nghiên cứu chuyên sâu. Các hướng đi tiềm năng cho luận văn thạc sỹ luật hoặc luận án tiến sĩ luật học trong tương lai có thể bao gồm: nghiên cứu so sánh pháp luật về tạm giam giữa Việt Nam và các quốc gia có nền tư pháp tiên tiến; đánh giá tác động của công nghệ (như vòng theo dõi điện tử) trong việc áp dụng các biện pháp thay thế tạm giam; hoặc phân tích sâu về cơ chế bảo vệ quyền của người bị tạm giam và trách nhiệm bồi thường của nhà nước trong các vụ án oan sai. Những nghiên cứu này sẽ đóng góp thiết thực vào quá trình cải cách tư pháp của đất nước.

01/10/2025
Biện pháp tạm giam theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM 1. Khái niệm, đặc điểm, mục đích, ý nghĩa của biện pháp tạm giam 1.1 Định nghĩa, đặc điểm biện pháp tạm giam TTHS là lĩnh vực khá nhạy cảm do mỗi một thủ tục hay quyết định, hành vi được đưa ra đều rất nghiêm khắc nhằm đảm bảo giải quyết thỏa đáng các vụ án để bảo vệ công dân, tạo niềm tin và là chỗ dựa của nhân dân. Các cơ quan có thẩm quyền, cá nhân và công dân tìm hiểu về những quy định theo pháp luật của BPNC nói chung và BPTG nói riêng có ý nghĩa quan trọng cần thiết bởi lẽ đây là biện pháp khi áp dụng sẽ ảnh hưởng đến tâm lý cũng như khả năng xâm hại trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ hợp pháp của con người. Do vậy, các cơ quan có thẩm quyền cần nắm bắt rõ về mặt lý luận cũng như các quy định luật định về đối tượng bị áp dụng, thẩm quyền áp dụng, căn cứ cũng như mục đích sử dụng nhằm nâng cao hiệu quả việc đấu tranh phòng chống tội phạm cũng như có thể hiểu thấu đáo để vận dụng vào thực tiễn một cách đúng đắn, hợp lý đảm bảo quyền con người trong TTHS.

Về mặt lý luận, cần tìm hiểu về khái niệm “tạm giam” để từ đó có nền tảng đi sâu vào tìm hiểu cụ thể hơn các lý luận về BPTG. Có thể thấy rằng từ lịch sử của TTHS thì BPTG cũng đã được đề cập tại chương III Luật số 103.SL005 ngày 20/5/1957 của Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hòa về "đảm bảo quyền tự do 1 thân thể và quyền bất khả xâm phạm đối với nhà ở, đồ vật, thư tín của nhân dân”. Qua thời gian cùng với việc cải cách tư pháp, xây dựng và hoàn thiện Nhà nước đấu tranh, phòng chống tội phạm thì tạm giam được xem là một trong những BPNC trong TTHS, là biện pháp cưỡng chế bảo đảm cho hoạt động điều tra đạt được thuận lợi, đồng thời thể hiện được sự nghiêm khắc của Nhà nước đối với người phạm tội. Hiện nay, BPTG được diễn đạt với nhiều khái niệm khác nhau trong khoa học pháp lý.

Theo Từ điển Tiếng Việt phổ thông của Viện ngôn ngữ học thì “tạm” là chỉ 2 trong một thời gian nào đó, khi có điều kiện thì sẽ có thay đổi, mang tính tạm thời ; “giam” tức là giữ người bị coi là có tội ở một nơi nhất định không cho tự do đi lại, 3 tự do hoạt động, bị nhốt. Như vậy, có thể hiểu khái quát dưới góc độ của ngôn ngữ 1 http://vanban.vn/portal/page/portal/chinhphu/hethongvanban?class_id=1&_page=14&mode=detail &document_id=2422 2 Hoàng Phê (chủ biên) (1992), Viện ngôn ngữ học, Trung tâm từ điển ngôn ngữ- Hà Nội, tr. 3 Hoàng Phê (chủ biên) (1992), Viện ngôn ngữ học, Trung tâm từ điển ngôn ngữ- Hà Nội,tr 345. 9 học thì: Tạm giam được xem là biện pháp tạm giữ một người bị xem là có tội ở một nơi cụ thể nhất định và người bị tạm giam sẽ bị hạn chế tự do hoạt động, đi lại trong một khoảng thời gian, khi có điều kiện hoặc VAHS được giải quyết thì sẽ có thay đổi.

Theo Từ điển giải thích thuật ngữ luật học của Trường Đại học Luật Hà Nội, đã định nghĩa biện pháp tạm giam rằng: “Tạm giam là biện pháp cách ly bị can, bị cáo với xã hội trong thời gian nhất định nhằm ngăn chặn hành vi trốn tránh pháp luật, cản trở việc điều tra, xét xử hoặc có thể tiếp tục phạm tội của bị can, bị cáo 4 đảm bảo cho việc điều tra, truy tố, xét xử thi hành án được thuận lợi” Tại giáo trình Luật tố tụng hình sự của trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh thì: “Tạm giam là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự do các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đối với bị can, bị cáo trong những trường hợp luật định nhằm ngăn chặn tội phạm hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động điều 5 tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Tạm giam là một trong các BPNC được quy định trong Bộ luật TTHS, là BPNC nghiêm khắc nhất trong TTHS. “Người bị áp dụng biện pháp tạm giam bị cách ly với xã hội trong một thời gian nhất định, bị hạn chế một số quyền công dân tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể, đi lại của công dân được Nhà nước thừa nhận”. Phân tích các khái niệm nêu trên thì theo học viên việc liệt kê các cơ quan có thẩm quyền áp dụng của BPTG theo quy định của pháp luật TTHS có thể sẽ không phù hợp trong trường hợp các quy định của pháp luật TTHS sẽ có sự thay đổi về các điều kiện áp dụng.

Vì vậy, theo học viên xây dựng khái niệm BPTG có thể dựa vào các đặc điểm thuộc về bản chất đó là: Là BPNC được quy định cụ thể trong pháp luật TTHS. Đối tượng bị áp dụng BPTG là những người mà cơ quan có thẩm quyền có căn cứ cho rằng người đó đã thực hiện hành vi được quy định trong BLHS là tội phạm (tại thời điểm này được xem là bị can, bị cáo). Quy định nhằm ngăn chặn tình trạng trốn tránh pháp luật, tiếp tục phạm tội phù hợp với các quy định của Hiến pháp và chuẩn mực quốc tế về việc đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, con 4 Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học: luật Hình sự, luật Tố tụng hình sự. Trường Đại học Luật Hà Nội, Công an nhân dân 1999, tr.

5 Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) (2017), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nhà xuất bản Hồng Đức – Hội luật gia Việt Nam, tr. Theo quy định của luật TTHS hiện hành thì những đối tượng sau sẽ bị áp dụng BPTG như là bị can, bị cáo, người bị dẫn độ, người bị yêu cầu dẫn độ khi đã có đầy đủ căn cứ thỏa mãn các điều kiện bị tạm giam. Hệ quả của BPTG là tạm thời tước tự do đối với bị can, bị cáo trong các trường hợp do luật định. Người bị áp dụng sẽ phải cách ly với đời sống sinh hoạt xã hội bên ngoài trong một khoảng thời gian cụ thể nhất định.

Thời hạn của việc tạm giam sẽ phụ thuộc vào tính chất phức tạp của VAHS bao gồm cả việc phụ thuộc vào giai đoạn tố tụng mà bị can, bị cáo phải tuân thủ. Theo đó, người bị áp dụng BPTG sẽ phải chịu sự quản lý, giam giữ sau khi bị cơ quan có thẩm quyền ban hành Lệnh quyết định thực thi biện pháp trong một khoảng thời gian nhất định và trong một số trường hợp có thể rất dài. Việc bị tạm giam tại cơ sở quản lý sẽ đảm bảo việc điều tra được thuận lợi, tránh tình trạng tiêu hủy chứng cứ, bảo vệ được tài sản, tính mạng, sức khỏe của công dân. Tạm giam đúng quy định pháp luật sẽ nâng cao được hiệu quả quản lý Nhà nước, thể hiện được sự nghiêm khắc, chuyên chính của Nhà nước XHCN trong việc phòng, chống tội phạm.

Từ những nhận thức được nêu trên, tác giả có định nghĩa về tạm giam như sau: Tạm giam là biện pháp ngăn chặn được quy định cụ thể trong luật TTHS, do các cơ quan có thẩm quyền áp dụng theo đúng trình tự, căn cứ, mục đích và thời gian, qua đó người bị tạm giam sẽ tạm thời bị cách ly khỏi xã hội tại một không gian có sự quản lý của người có thẩm quyền trong một khoảng thời gian, nhằm ngăn chặn họ không thể thực hiện được bất kì hành vi nào bên ngoài xã hội để tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hình sự.2 Mục đích và ý nghĩa của biện pháp tạm giam - Mục đích Theo như các mục đích chung mà hầu hết các nhà luật học quy định cũng như cơ quan có thẩm quyền khi áp dụng thì BPTG có thể: ngăn chặn không để cho bị can, bị cáo có khả năng tiếp tục phạm tội hoặc thực hiện hành vi gây cản trở đến việc giải quyết vụ án trong từng giai đoạn tố tụng nhất định. Tuy nhiên, ở từng giai đoạn của TTHS khi áp dụng BPTG sẽ có mục đích cũng như nhiệm vụ khác nhau tùy theo tính chất nguy hiểm của VAHS. Ví dụ: Việc áp dụng BPTG trong giai đoạn điều tra có thể giúp cho cơ quan điều tra giải quyết VAHS được diễn ra thuận lợi nếu trong trường hợp tội phạm được điều tra là tội nghiêm trọng nếu trong thời hạn 3 tháng vẫn chưa được giải quyết, thu thập chứng cứ xong thì có thể được gia hạn một lần và không quá hai tháng. Việc tạm giam sẽ đảm bảo cho hoạt động lấy 11 lời khai được diễn ra nhanh chóng từ bị can, bị cáo bất kì lúc nào mà không phải mất thời gian đợi triệu tập nhiều lần.

- Ý nghĩa Là một BPNC trong TTHS, BPTG có ý nghĩa rất quan trọng đối với quá trình giải quyết VAHS trong công tác đấu tranh, phòng chống các nhóm tội phạm những vẫn đảm bảo được đầy đủ các quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, quyền con người trong TTHS, cụ thể: Một là, BPTG góp phần đảm bảo cho công tác điều tra VAHS nói chung và tội phạm xâm phạm đến các hoạt động tư pháp nói riêng được hiệu quả. Chất lượng công tác quản lý của BPTG đã góp phần cho hoạt động thu thập các chứng cứ trong giai đoạn điều tra được tiến hành nhanh chóng, bảo đảm tiến độ giải quyết VAHS được thuận lợi theo đúng quy định của pháp luật. Thông qua áp dụng BPTG đảm bảo được trật tự xã hội ổn định, các chứng cứ cũng được đảm bảo không có khả năng bị tiêu hủy hoặc người bị tạm giam không trốn tránh pháp luật tạo điều kiện cho Điều tra viên lấy lời khai, hỏi cung, thu thập chứng cứ từ các hoạt động điều tra khác. Hai là, tạm giam tạo ra cơ sở pháp lý giúp củng cố và tăng cường pháp chế thể hiện tinh thần kiên quyết đấu tranh phòng, chống tội phạm của Nhà nước, thể hiện được sự nghiêm khắc với công dân đảm bảo sự tuân thủ và tôn trọng quy định pháp luật.

Nhưng vẫn thể hiện được sự tôn trọng các quyền cơ bản của công dân mà Hiến pháp đã quy định. Tạm giam còn đảm bảo cho mọi công dân, cá nhân được tôn trọng, các quyền, lợi ích hợp pháp được bảo vệ, không có sự xâm hại từ bất kì thế lực nào, không người nào bị tạm giam trái pháp luật. Trong trường hợp công dân bị tạm giam trái pháp luật thì có quyền khiếu nại đến các cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ và giải quyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ