Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Nhân học của tác giả Chu Thu Hường tập trung nghiên cứu sự biến đổi không gian tại làng Đồng Kỵ (thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa từ sau thời kỳ Đổi mới.
- Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Nghiên cứu về làng xã vùng đồng bằng sông Hồng từ sau năm 1986 đã thu hút nhiều ngành khoa học tham gia. Tuy nhiên, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận theo hướng lịch sử làng, các thiết chế quan phương/phi quan phương, hoặc tập trung phân tích bản chất nông dân dưới góc độ kinh tế - xã hội. Khi tiếp cận không gian làng, phần lớn các nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát bề mặt vật thể, kiến trúc cảnh quan thuần túy mà chưa phân tích sâu sắc các mối quan hệ xã hội ẩn chìm bên trong, cũng như cách thức con người kiến tạo và tái kiến tạo không gian sống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp tiếp cận nhân học không gian với khung phân tích quan hệ tương tác giữa Nhà nước và xã hội.
- Mục tiêu nghiên cứu: Luận án phân tích sự biến đổi không gian ở một làng cụ thể ở khu vực đồng bằng sông Hồng, qua đó lý giải sự biến đổi này trong mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội trong tiến trình kiến tạo không gian.
- Câu hỏi nghiên cứu: Văn bản xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- (i) Các không gian làng đã biến đổi như thế nào?
- (ii) Nguyên nhân hay động năng của sự biến đổi là gì?
- (iii) Biến đổi không gian làng nên được lý giải như thế nào trong mối quan hệ nhà nước và xã hội?
- Đối tượng nghiên cứu: Sự biến đổi không gian làng Đồng Kỵ trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa ở tỉnh Bắc Ninh nói riêng và vùng đồng bằng sông Hồng nói chung, tập trung vào ba loại hình không gian: không gian cư trú, không gian sản xuất và không gian thiêng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Địa bàn làng Đồng Kỵ (nay là phường Đồng Kỵ, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh), tập trung vào 3 phân khu không gian: cư trú, sản xuất và thiêng.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2020 (tác giả nhấn mạnh mốc 1986 mang tính tương đối trong tiến trình chuyển đổi).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo 4 nhóm chủ đề chính:
1. Lý thuyết không gian và phân loại không gian
- Lý thuyết kiến tạo không gian (Production of Space): Luận án điểm lại lý thuyết của Henri Lefebvre (1991) với mô hình bộ ba không gian xã hội: không gian nhận thức (perceived space), không gian hình thành (conceived space) và không gian sống (lived space). Không gian được xem là sản phẩm xã hội, gắn liền với thời gian và thực hành hàng ngày (Mike Crang, 2000; Trần Quang, 2013; Nguyễn Văn Chính, 2020). Tác giả Vũ Văn Quân (2009) vận dụng khái niệm "không gian lịch sử - văn hóa" để phân tích các lớp lịch sử đô thị, kế thừa các hướng tiếp cận của Nguyễn Đức Nghinh (1982) và Phan Đại Doãn (2007).
- Không gian nơi chốn và biểu tượng quyền lực: Georges Condominas (1997/2007) gắn không gian xã hội với thời gian sinh thái và quan hệ tộc người; Lê Quang Bình và nhóm nghiên cứu Viện iSEE (2008) phân biệt space và place dựa trên cảm nhận, trải nghiệm; Trần Quốc Vượng (2005) đề xuất khái niệm "không gian địa - văn hóa"; Pierre Bourdieu (1989) phân tích không gian xã hội và biểu tượng quyền lực (Social space and symbolic power).
- Phân loại không gian và cặp phạm trù công - tư: Nguyễn Văn Sửu (2011) phân chia thành không gian vật thể, không gian tưởng tượng và không gian sống, đồng thời đưa ra 4 nguyên tắc phân tích không gian. Về không gian công cộng, luận án điểm lại luận điểm của Emmanuel Kant (1784), Jürgen Habermas (Trần Hữu Quang, 2014), Sandra Kürten (2008) và Michael Di Gregorio (2008) về sự thương lượng liên tục giữa nhà nước và xã hội trong không gian công cộng Hà Nội. Lisa Drummond (2000) chỉ ra tính chất ranh giới lỏng (fluid boundary) giữa không gian công và không gian tư tại Việt Nam. Về không gian thiêng, các nghiên cứu của Phạm Quỳnh Phương (2010), Đỗ Quang Hưng (2010), Nguyễn Công Thảo (2008) và Léopold Cadière (2003) xem tính thiêng như một sự kiến tạo xã hội có thể biến đổi qua các bối cảnh cụ thể.
2. Nghiên cứu làng Việt và sự biến đổi không gian làng
- Lịch sử và cấu trúc làng: Các công trình địa lý nhân văn của Pierre Gourou (2003); nghiên cứu của Vũ Quốc Thúc (1958), Nguyễn Hồng Phong (1958/1967), Toan Ánh (1969); kỷ yếu Nông thôn Việt Nam trong lịch sử (Viện Sử học, 1978); nghiên cứu dân tộc học của Từ Chi (1983, 2003) về cảnh quan đồng bằng và "biển tiểu nông tư hữu"; Phan Đại Doãn (2001, 2007) về tính tự trị, đa nguyên; Hà Văn Tấn (2005) nhìn nhận làng là cấu trúc động với các mối quan hệ siêu làng; John Kleinen (1990/2006) phân tích sự can thiệp của Nhà nước và phản ứng nội tại ở "làng Tơ".
- Biến đổi cấu trúc làng trước đô thị hóa: Nguyễn Hải Kế (2006) cảnh báo xu hướng thi vị hóa làng cổ và bi kịch hóa đô thị hóa; Hoàng Đình Tuấn (2000), Phạm Hùng Cường (2001) phân tích sự manh mún hạ tầng và biến mất di sản; Danielle Labbé (2011) và Sylvie Fanchette (2018) nghiên cứu sự hình thành các khu đô thị mới và sự đứt gãy giữa làng với phố; Trần Thị Hồng Yến (2003/2013) chỉ ra tình trạng mất cân bằng sinh thái và ô nhiễm môi trường làng nghề.
3. Tranh luận về chủ thể làng và quan hệ Nhà nước - Xã hội
- Tranh luận về bản chất nông dân giữa luận điểm "người nông dân duy tình" của James Scott (1976), "người nông dân duy lý" của Samuel Popkin (1979), quan điểm dung hòa về "chính trị hàng ngày" của Benedict Kerkvliet (2005, 2018) và tính chất "đa-zi-năng" của nông dân trong nghiên cứu của Lâm Minh Châu (2017).
- Luận điểm "sáng tạo truyền thống" của Eric Hobsbawm (2011), được Lương Văn Hy và Trương Huyền Chi (2012) vận dụng để chỉ ra quá trình thương thảo giữa Nhà nước và cộng đồng làng trong việc tái cấu trúc lễ hội và nghi lễ tín ngưỡng.
4. Các nghiên cứu về địa bàn làng Đồng Kỵ
Luận án kế thừa tư liệu khảo cứu của EFEO và Phạm Xuân Lộc (1920); các nghiên cứu nghi lễ, lễ hội của Đặng Văn Lung (1984), Từ Chi (2003), Huê-Tâm Ho Tai và Lê Hồng Lý (2008); nghiên cứu biến đổi văn hóa của Lê Hồng Lý (2000), Nguyễn Thị Phương Châm (2009, 2019); vai trò tổ chức quan đám của Lương Hồng Quang (2019); lịch sử kinh tế xã hội của Nguyễn Văn Dũng (2013); nghề thủ công đồ gỗ của Nguyễn Xuân Hoản (2007, 2014); chuỗi giá trị và chính sách thương mại gỗ của Tô Xuân Phúc (2012, 2018).
Khoảng trống mà luận án giải quyết: Tổng hợp và đặt toàn diện sự biến đổi của cả ba không gian (cư trú, sản xuất, thiêng) tại làng nghề Đồng Kỵ trong mối quan hệ tương tác hai chiều giữa Nhà nước và xã hội, xem không gian là một tiến trình xã hội được đồng kiến tạo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
- Lý thuyết kiến tạo không gian: Tiếp thu luận điểm của Henri Lefebvre coi không gian là một sản phẩm xã hội, không tĩnh tại mà vận động theo thời gian thông qua các thực hành và trải nghiệm đời sống hàng ngày của cộng đồng.
- Khung tiếp cận quan hệ Nhà nước và Xã hội: Vận dụng khung phân tích của Ben Kerkvliet (2005) về tương tác mang tính đối thoại, thương lượng và chính trị hàng ngày giữa các cấp chính quyền và người dân.
- Hệ khái niệm công cụ: Định nghĩa và thao tác hóa các khái niệm: Không gian, Không gian làng, Không gian cư trú, Không gian sản xuất, Không gian thiêng, Đô thị hóa và công nghiệp hóa, Xã hội và Nhà nước.
2. Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp định tính của nhân học làm chủ đạo kết hợp các kỹ thuật liên ngành:
- Điền dã dân tộc học (2008 – 2020): Quá trình điền dã kéo dài hơn 10 năm qua nhiều đợt. Tác giả thực hiện quan sát tham gia sâu (ở cùng gia đình cán bộ văn hóa của làng, thuê trọ tại địa bàn, tham gia các hoạt động sản xuất, buôn bán gỗ, nghi lễ, lễ hội).
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn phi cấu trúc, bán cấu trúc và lịch sử cuộc đời đối với nhiều nhóm chủ thể: cán bộ chính quyền xã/phường (đương chức và nghỉ hưu), thợ thủ công, chủ doanh nghiệp đồ gỗ, nông dân, lao động nhập cư làm thuê. Tác giả sử dụng kỹ thuật chọn mẫu "dắt dây" (snowball sampling), đặc biệt trong việc tiếp cận các hộ dân có đất nông nghiệp bị thu hồi hoặc tham gia khiếu kiện.
- Phương pháp liên ngành:
- Sử dụng kỹ thuật đo vẽ, khảo sát kiến trúc - cảnh quan để phân tích cấu trúc ngõ xóm, mặt bằng công trình, sự đan xen giữa không gian cũ và mới.
- Phân tích tài liệu thành văn: địa bạ chữ Hán thế kỷ XIX (Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I), bản đồ địa chính qua các thời kỳ (từ năm 1975), bản đồ quy hoạch phân lô đô thị (như khu đô thị Lovera Garden), các văn bản pháp lý, nghị quyết, báo cáo kinh tế - xã hội của địa phương.
- Khảo sát nguồn tài liệu thứ cấp tại các thư viện chuyên ngành (Thư viện Quốc gia, Thư viện ĐHQGHN, Thư viện ĐH Kiến trúc, Viện Bảo tồn di tích, các viện nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về không gian, lịch sử làng Việt, quá trình đô thị hóa và lý thuyết quan hệ Nhà nước - Xã hội; xác lập khung khái niệm công cụ và trình bày chi tiết phương pháp điền dã dân tộc học cùng các kỹ thuật thu thập dữ liệu thực địa.
Chương 2: Nhận diện làng Đồng Kỵ truyền thống
Chương này tái hiện các đặc trưng địa lý, lịch sử hành chính và cấu trúc không gian truyền thống của làng Đồng Kỵ:
- Lịch sử hành chính: Qua các thời kỳ thuộc châu Cổ Pháp, huyện Đông Ngàn, tổng Nghĩa Lập; năm 1949 hợp nhất thành xã Đồng Quang; năm 1963 thuộc huyện Tiên Sơn (tỉnh Hà Bắc); năm 1999 thuộc huyện Từ Sơn (tỉnh Bắc Ninh); năm 2008 chính thức chuyển thành phường Đồng Kỵ thuộc thị xã Từ Sơn.
- Vị trí và tên gọi: Nằm bên hữu ngạn sông Ngũ Huyện Khê, cách Hà Nội 25 km về phía Đông Bắc. Tên Nôm là "làng Cời" (gắn với sự tích vớt củi thượng nguồn hoặc nghề gắp phân truyền thống).
- Đặc trưng kinh tế: Làng không thuần nông mà sớm kết hợp nông nghiệp, thủ công nghiệp và buôn bán lớn. Từng là làng nghề buôn trâu nổi tiếng khắp miền Bắc, cung cấp trâu bò từ miền núi phía Bắc, miền Trung về chợ Từ Sơn và xuất khẩu sang Hồng Kông qua đường sắt.
- Cấu trúc không gian truyền thống: Không gian cư trú dạng xóm ngõ khép kín, phân bố dọc các trục đường làng; không gian sản xuất gồm ruộng canh tác lúa (phân bổ công điền, tư điền theo địa bạ triều Nguyễn) xen kẽ nghề mộc dân dụng; không gian thiêng tập trung tại quần thể di tích đình - đền - chùa và các miếu xóm.
| Tiêu chí |
Đặc điểm làng Đồng Kỵ truyền thống |
| Vị trí - Địa bàn |
Hữu ngạn sông Ngũ Huyện Khê; giáp Hương Mạc, Phù Khê, Trang Liệt, Tiến Bào, Mai Động |
| Địa giới hành chính |
Tổng Nghĩa Lập $\rightarrow$ Xã Đồng Quang (Hà Bắc/Bắc Ninh) $\rightarrow$ Phường Đồng Kỵ (2008) |
| Cơ cấu kinh tế |
Nông nghiệp trồng lúa + Nghề buôn (lái trâu liên tỉnh, xuất khẩu) + Nghề mộc thủ công |
| Cấu trúc không gian |
3 phân khu rõ rệt: Khu dân cư xóm ngõ - Khu đồng ruộng canh tác - Khu quần thể kiến trúc thiêng |
Chương 3: Biến đổi không gian cư trú
Chương 3 phân tích tiến trình đô thị hóa không gian ở của làng Đồng Kỵ:
- Hình thành cấu trúc cư trú mới: Chuyển đổi từ đơn vị làng xóm truyền thống sang các tổ dân phố thuộc phường; xuất hiện các dự án phân lô bán nền, khu đô thị mới (như Lovera Garden), hình thành các tuyến phố kinh doanh mặt đường lớn (tiêu biểu là đường Nguyễn Văn Cừ xây dựng sau năm 2003).
- Biến đổi khu cư trú truyền thống: Nhà ở cao tầng kiểu nhà ống đô thị mọc lên dày đặc, chèn ép các khuôn viên nhà truyền thống (nhà chính, nhà ngang, xưởng mộc gia đình); hệ thống đường ngõ được bê tông hóa, mật độ xây dựng tăng cao làm biến mất các khoảng sân vườn, ao hồ tự nhiên.
- Biến đổi lối sống và xung đột xã hội: Xuất hiện lối sống hiện đại hóa đan xen với việc phục hồi các tập quán truyền thống (hội đồng niên, lễ mừng thọ); sự gia tăng nhanh chóng của dòng người nhập cư, công nhân làm thuê từ các tỉnh miền núi phía Bắc dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng và làm nảy sinh các mâu thuẫn, khoảng cách xã hội trong làng.
Chương 4: Biến đổi không gian sản xuất
Chương 4 khảo sát sự chuyển dịch mang tính cấu trúc của không gian sinh kế:
- Sự thu hẹp đất canh tác: Phân tích quá trình thu hồi đất nông nghiệp phục vụ các dự án hạ tầng, công nghiệp và đô thị từ năm 2008 đến 2013, làm biến mất hầu hết các cánh đồng lúa truyền thống.
- Sự hình thành khu sản xuất - thương mại đồ gỗ: Chuyển đổi mạnh mẽ sang sản xuất và kinh doanh đồ gỗ mỹ nghệ. Đất sản xuất chuyển từ phạm vi hộ gia đình ra các cụm công nghiệp tập trung, các dãy cửa hàng mặt phố và khu chợ gỗ ven sông Ngũ Huyện Khê.
- Thực hành sản xuất và chuỗi cung ứng: Hình thành chuỗi cung ứng gỗ phức tạp, đa dạng hóa chủng loại gỗ; biến đổi từ lao động thủ công truyền thống sang cơ giới hóa, sử dụng lượng lớn lao động thuê ngoài.
- Khủng hoảng và dịch chuyển sinh kế: Giai đoạn sau 2016 chứng kiến sự bấp bênh và suy giảm do phụ thuộc lớn vào thị trường xuất khẩu Trung Quốc, buộc nhiều hộ kinh doanh phải tìm kiếm các hướng chuyển đổi sinh kế mới ra bên ngoài ngành gỗ.
Chương 5: Biến đổi không gian thiêng
Chương 5 phân tích chiều kích văn hóa - tâm linh và quá trình "sáng tạo truyền thống":
- Biến đổi cấu trúc không gian thiêng: Diễn ra song song quá trình giải thiêng một số địa điểm (đất gò, ao đầm bị chuyển đổi mục đích sử dụng, chia lô làm cửa hàng) và quá trình tái thiêng hóa, mở rộng quy mô các công trình tín ngưỡng trọng yếu.
- Trùng tu và tôn tạo di tích: Nguồn tích lũy tài chính từ kinh tế đồ gỗ được cộng đồng làng tái đầu tư mạnh mẽ vào việc tôn tạo, mở rộng quần thể đình, chùa, đền và xây dựng thêm các hạng mục mới (như khu nhà truyền thống, nhà tạo soạn trên đất vườn đền), làm thay đổi quy mô, vật liệu và cảnh quan di tích gốc sau khi được xếp hạng.
- Biến đổi thực hành tín ngưỡng và lễ hội: Phục hồi và nâng tầm quy mô các nghi lễ truyền thống, nổi bật là lễ hội rước pháo Đồng Kỵ (với pháo mô hình, pháo thần tại đình Quan); sự thương thảo liên tục giữa cộng đồng dân làng và cơ quan quản lý văn hóa nhà nước xung quanh việc bảo tồn di tích và duy trì niềm tin đối với Thành hoàng làng.
Chương 6: Một số vấn đề về biến đổi không gian làng Đồng Kỵ
Chương tổng hợp và đúc kết các vấn đề lý luận từ thực tiễn địa bàn:
- Hình thức và bản chất biến đổi: Biến đổi mang tính cấu trúc sâu sắc và xu hướng chuyển đổi từ không gian công sang không gian tư (tư nhân hóa đất công, lấn chiếm không gian sinh hoạt chung).
- Vai trò của Nhà nước và cộng đồng làng: Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua quy hoạch hành chính, chuyển đổi thể chế (lên phường), ban hành chính sách thu hồi đất và quản lý di tích. Cộng đồng làng đóng vai trò chủ thể thích ứng linh hoạt, vừa chủ động chuyển đổi sinh kế, tự kiến tạo không gian sản xuất, vừa thực hiện các phản kháng hàng ngày hoặc thương lượng để bảo vệ lợi ích kinh tế và không gian tâm linh.
- Hệ quả tiêu cực của biến đổi không gian:
- Căng thẳng đất đai: Giá đất tăng vọt biến đất làng thành "tấc đất tấc vàng", làm gia tăng tranh chấp, khiếu kiện đền bù giải tỏa và bất bình đẳng trong tiếp cận đất đai.
- Thiếu hụt không gian công cộng: Mật độ xây dựng cao chèn ép không gian sinh hoạt cộng đồng, thiếu sân chơi cho trẻ em và nơi sinh hoạt cho người cao tuổi.
- Ô nhiễm môi trường trầm trọng: Rác thải làng nghề không được xử lý; ô nhiễm bụi gỗ và tiếng ồn từ các xưởng mộc gia đình; sông Ngũ Huyện Khê bị bồi lấp, ô nhiễm nặng và suy giảm dòng chảy.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án làm phong phú hướng tiếp cận nhân học không gian tại Việt Nam khi chỉ ra không gian làng không phải là một thực thể tĩnh tại hay thuần túy địa lý, mà là một sản phẩm xã hội liên tục được kiến tạo và tái kiến tạo thông qua các thực hành hàng ngày của cư dân.
- Làm rõ mối quan hệ tương tác hai chiều, mang tính đối thoại và thương lượng giữa Nhà nước và cộng đồng làng trong việc phân chia, quản lý và sử dụng không gian; chứng minh rằng truyền thống và hiện đại hóa không loại trừ nhau mà cùng song hành ("hiện đại hóa" trở thành nguồn lực kinh tế để "truyền thống hóa" không gian thiêng).
2. Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh khảo tả dân tộc học chi tiết, hệ thống về làng Đồng Kỵ trong suốt hơn 30 năm Đổi mới, ghi nhận quá trình chuyển hóa từ một làng nghề truyền thống sang một "làng đô thị".
- Ghi nhận thực trạng biến động đất đai, cơ cấu lao động, chuỗi cung ứng nghề gỗ và những hệ lụy xã hội của quá trình đô thị hóa nông thôn tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Ninh.
3. Khuyến nghị và giải pháp rút ra từ luận án
- Hoạch định chính sách đất đai: Cần có cơ chế minh bạch và hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân trong quá trình thu hồi đất nông nghiệp, hạn chế các xung đột xã hội kéo dài.
- Quy hoạch không gian và môi trường: Cần tách rời khu vực sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp gây ô nhiễm ra khỏi khu vực cư trú tập trung; có giải pháp cấp bách xử lý ô nhiễm bụi gỗ, rác thải và hồi sinh nguồn nước sông Ngũ Huyện Khê.
- Bảo tồn di tích và không gian công cộng: Kết hợp chặt chẽ giữa chuyên môn bảo tồn của Nhà nước với nguyện vọng văn hóa của cộng đồng làng, tránh việc tự phát phá vỡ cảnh quan di tích gốc; ưu tiên giữ gìn và quy hoạch thêm các quỹ đất cho không gian công cộng, cây xanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu trường hợp chuyên sâu tại một làng nghề thủ công - thương nghiệp đặc thù có kinh tế phát triển mạnh ở vùng đồng bằng sông Hồng (làng Đồng Kỵ), do đó một số phát hiện về quy mô tích lũy vốn và mức độ đầu tư cho không gian thiêng có thể không mang tính đại diện cho các làng thuần nông nghèo. Luận án chủ yếu khảo sát không gian công cộng và bán công cộng của ba phân khu (cư trú, sản xuất, thiêng) mà chưa đi sâu chi tiết vào cấu trúc không gian nội thất mang tính riêng tư của từng hộ gia đình.
- Hướng nghiên cứu tiếp nối: So sánh đối sánh sự biến đổi không gian giữa làng nghề thủ công nghiệp và các làng thuần nông hoặc làng ven biển ở đồng bằng Bắc Bộ; theo dõi sâu hơn các chiến lược thích ứng sinh kế của cư dân làng Đồng Kỵ sau các biến động của thị trường thương mại gỗ quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tư liệu hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Học viên, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Nhân học, Xã hội học, Văn hóa học, Sử học: Tham khảo khung lý thuyết kiến tạo không gian của Henri Lefebvre và phương pháp nghiên cứu điền dã dân tộc học dài hạn kết hợp liên ngành (Chương 1 và Chương 6).
- Nhà nghiên cứu Kiến trúc, Quy hoạch đô thị và nông thôn: Khai thác các phân tích thực chứng về sự chuyển đổi hình thái cấu trúc xóm ngõ, chia lô đất nền và quá trình đô thị hóa tự phát tại làng ven đô (Chương 3 và Chương 4).
- Cơ quan quản lý nhà nước, người làm chính sách văn hóa và môi trường: Tham khảo các cứ liệu thực tế về công tác quản lý - trùng tu di tích lịch sử văn hóa, quản lý đất đai làng nghề và bài toán xử lý ô nhiễm môi trường nông thôn (Chương 5 và Chương 6).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia không gian làng Đồng Kỵ thành những loại hình cụ thể nào để khảo sát?
Tác giả phân chia không gian làng Đồng Kỵ thành 3 loại hình không gian chính:
- Không gian cư trú: Toàn bộ cảnh quan, đường làng ngõ xóm, kiến trúc nhà ở truyền thống và hiện đại, các khu đô thị mới phân lô.
- Không gian sản xuất: Khu vực đất canh tác nông nghiệp, các xưởng mộc gia đình, các cụm công nghiệp làng nghề, chuỗi cửa hàng kinh doanh đồ gỗ và chợ gỗ ven sông.
- Không gian thiêng: Quần thể kiến trúc đình, đền, chùa, các miếu xóm và các địa điểm thực hành nghi lễ tín ngưỡng gắn với Thành hoàng làng.
2. Sự phát triển của nghề sản xuất và buôn bán đồ gỗ mỹ nghệ đã tác động như thế nào đến sự biến đổi không gian làng?
Kinh tế đồ gỗ đóng vai trò là động năng kinh tế then chốt chi phối biến đổi không gian:
- Biến đổi không gian cư trú thành các cơ sở kinh doanh, xưởng mộc, đẩy nhanh tốc độ xây dựng nhà ống cao tầng và hình thành các trục phố thương mại.
- Làm triệt tiêu dần không gian sản xuất nông nghiệp, chuyển dịch đất đai sang các cụm tiểu thủ công nghiệp và chợ gỗ nguyên liệu.
- Tạo nguồn tích lũy tài chính dồi dào để cộng đồng dân làng đầu tư liên tục vào việc tôn tạo, mở rộng các công trình trong không gian thiêng.
3. Mối quan hệ giữa Nhà nước và cộng đồng làng được thể hiện như thế nào trong sự biến đổi không gian làng Đồng Kỵ?
Mối quan hệ này diễn ra dưới dạng tương tác hai chiều, đối thoại và thương lượng liên tục:
- Nhà nước thực hiện quy hoạch, hành chính hóa (chuyển đổi xã thành phường), ban hành quy định thu hồi đất và quản lý di tích.
- Cộng đồng làng vừa thích ứng linh hoạt với chính sách để phát triển kinh tế thị trường, vừa sử dụng các hình thức "chính trị hàng ngày", thương thảo hoặc phản kháng để bảo vệ quyền lợi đất đai và tự chủ trong việc duy trì, tái tạo không gian sinh hoạt tôn giáo tín ngưỡng.
4. Những hệ quả tiêu cực chính phát sinh từ quá trình đô thị hóa không gian tại Đồng Kỵ là gì?
Văn bản luận án chỉ rõ 3 hệ quả tiêu cực nổi bật:
- Căng thẳng đất đai: Giá đất tăng phi mã dẫn đến tranh chấp, mâu thuẫn trong thu hồi - bồi thường đất và phân hóa xã hội.
- Thiếu hụt không gian công cộng: Nhà cửa chen chúc làm thu hẹp không gian cây xanh, mặt nước và sân chơi cho cộng đồng.
- Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng: Khối lượng rác thải lớn không được xử lý, ô nhiễm tiếng ồn, bụi gỗ từ hoạt động cưa xẻ mộc và sự suy thoái, bồi lấp nghiêm trọng của dòng sông Ngũ Huyện Khê.
5. Phương pháp nghiên cứu thực địa dân tộc học được tác giả triển khai ra sao?
Tác giả đã tiến hành điền dã dân tộc học dài hạn từ năm 2008 đến năm 2020:
- Thực hiện quan sát tham gia sâu thông qua việc cư trú tại nhà người dân địa phương và các khu nhà trọ.
- Phỏng vấn sâu đa dạng các nhóm chủ thể (từ cán bộ chính quyền đương nhiệm/nghỉ hưu, chủ doanh nghiệp, thợ thủ công đến công nhân làm thuê nhập cư) bằng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc và lịch sử cuộc đời.
- Kết hợp thu thập tài liệu địa bạ Hán Nôm thế kỷ XIX, bản đồ địa chính từ 1975, hồ sơ di tích và thực hiện đo vẽ khảo sát kiến trúc thực địa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Chu Thu Hường là công trình nghiên cứu nhân học chuyên sâu về sự biến đổi không gian tại làng Đồng Kỵ trong tiến trình Đổi mới và đô thị hóa. Bằng cách kết hợp lý thuyết kiến tạo không gian của Henri Lefebvre với khung phân tích quan hệ Nhà nước - Xã hội của Ben Kerkvliet, luận án đã làm rõ sự chuyển đổi toàn diện trên cả ba chiều kích: không gian cư trú, không gian sản xuất và không gian thiêng. Công trình khẳng định sự biến đổi không gian làng là kết quả của sự đồng kiến tạo, thương thảo liên tục giữa sự can thiệp thể chế của Nhà nước và tính chủ động thích ứng, bảo lưu truyền thống của cộng đồng cư dân địa phương.