Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, phong trào nuôi thú cảnh, đặc biệt là chó, phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu tinh thần của người dân. Cùng với sự gia tăng về số lượng đàn và sự du nhập của nhiều giống chó ngoại, công tác chăm sóc sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh trên thú cưng trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong các bệnh truyền nhiễm thường gặp trên loài chó, bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus (CPV) là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu, có khả năng lây lan nhanh qua đường tiêu hóa và hô hấp, gây tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó con từ 6 tuần đến 6 tháng tuổi.
Nhằm đánh giá thực trạng nhiễm bệnh, đặc điểm dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, bệnh tích đại thể và hiệu quả can thiệp điều trị trong điều kiện thực tế tại địa phương, đề tài "Bệnh viêm ruột truyền nhiễm Parvovirus trên chó tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung, Đại Từ, Thái Nguyên và biện pháp phòng, trị" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung chính:
- Xác định tình hình nhiễm bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus trên đàn chó đưa đến khám và điều trị tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Đưa ra và đánh giá các biện pháp phòng bệnh, phác đồ điều trị bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus trên chó.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Thực hiện công tác khám bệnh, chăm sóc, điều trị, nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh cho thú cưng tại cơ sở.
- Khảo sát và phân loại tỷ lệ mắc các nhóm bệnh trên tổng đàn chó đưa đến phòng khám.
- Điều tra chi tiết các yếu tố dịch tễ (giống, tính biệt, lứa tuổi, tiền sử tiêm phòng) liên quan đến bệnh do Parvovirus.
- Khảo sát các triệu chứng lâm sàng điển hình và bệnh tích mổ khám đại thể trên chó mắc bệnh.
- Thử nghiệm và so sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị triệu chứng kết hợp nâng cao sức đề kháng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn chó đến khám và điều trị tại phòng khám (265 cá thể); tập trung theo dõi chuyên sâu trên 39 cá thể chó được chẩn đoán xác định mắc bệnh Parvovirus; 5 ca bệnh tử vong phục vụ mổ khám bệnh tích đại thể; và 30 ca bệnh đưa vào thử nghiệm hai phác đồ điều trị.
- Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung, thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và đặc điểm mầm bệnh
Đề tài dựa trên cơ sở bệnh học truyền nhiễm thú y về Canine Parvovirus type 2 (CPV-2), một loại virus thuộc họ Parvoviridae, giống Parvovirus. Virus có cấu trúc DNA đơn, không có vỏ bọc ngoài, đường kính khoảng 20 nm với 32 capsomers. Parvovirus có sức đề kháng cao với môi trường ngoại cảnh, tồn tại được trong phân trên 6 tháng ở nhiệt độ phòng, đề kháng với chloroform, acid và chịu được nhiệt độ 56°C trong 30 phút.
Virus xâm nhập chủ yếu qua đường miệng và mũi, nhân lên tại các mô bạch huyết vùng hầu họng trước khi gây nhiễm trùng huyết từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 sau nhiễm. Virus hướng tới các tế bào có tốc độ phân chia nhanh như tế bào biểu mô lông nhung đường ruột (tuyến Lieberkühn), mô lympho và tế bào cơ tim ở chó non, gây viêm dạ dày ruột xuất huyết hoại tử, mất nước, rối loạn điện giải nghiêm trọng và suy giảm miễn dịch.
Bên cạnh đó, đề tài tổng hợp các chỉ số sinh lý lâm sàng chuẩn ở loài chó làm căn cứ đối chiếu:
- Thân nhiệt sinh lý bình thường: 38,0 – 39,0°C.
- Tần số hô hấp: 18 – 20 lần/phút (chó con), 10 – 20 lần/phút (chó lớn), 20 – 30 lần/phút (giống chó nhỏ).
- Tần số tim mạch: 100 – 130 lần/phút (chó nhỏ), 70 – 100 lần/phút (chó lớn).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả, chẩn đoán lâm sàng, chẩn đoán xét nghiệm nhanh, mổ khám bệnh tích và thử nghiệm điều trị lâm sàng:
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát, kiểm tra thân nhiệt, tần số hô hấp, nhịp tim, tình trạng niêm mạc, mức độ mất nước, tính chất chất nôn và phân (màu sắc, mùi vị tanh khắm đặc trưng, có lẫn máu và màng nhầy).
- Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng bằng Kit test nhanh CPV: Sử dụng kít thử Canine Parvovirus One-step Test Kit dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch (ELISA nhanh) với kháng thể đơn dòng để phát hiện kháng nguyên Parvovirus trong mẫu phân tươi. Kết quả dương tính được xác định khi xuất hiện đồng thời cả vạch chứng (C) và vạch mẫu (T).
- Phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể: Tiến hành mổ khám 5 cá thể chó chết do bệnh Parvovirus theo phương pháp mổ khám bệnh lý gia súc để kiểm tra, ghi nhận các tổn thương đại thể tại tim, phổi, gan, lách, dạ dày, ruột và hạch màng treo ruột.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm 2 phác đồ điều trị trên 30 cá thể chó mắc bệnh (15 con/phác đồ) nhằm đánh giá sự khác biệt về hiệu quả cứu chữa dựa trên tần suất truyền dịch bù nước, điện giải kết hợp thuốc chống nôn, cầm máu, trợ sức và kháng sinh phổ rộng phòng bội nhiễm đường tiêu hóa.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn thú cưng trước mối đe dọa từ virus Parvo tại huyện Đại Từ, xác lập rõ mục tiêu tổng quát, nhiệm vụ cụ thể và phạm vi nghiên cứu của khóa luận.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của huyện Đại Từ (tỉnh Thái Nguyên), cơ cấu tổ chức và trang thiết bị của Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung.
- Tư liệu về loài chó: Hệ thống hóa nguồn gốc, phân loại các giống chó nội (chó cỏ/chó ta, chó Phú Quốc, H'mông cộc đuôi, Dingo Đông Dương) và giống chó ngoại phổ biến (Becgie Đức, Rottweiler, Poodle, Fox); đặc điểm sinh lý thân nhiệt, tuần hoàn, hô hấp và sinh sản.
- Bệnh học Parvovirus: Trình bày lịch sử phát hiện mầm bệnh (thế giới năm 1978, Việt Nam năm 1990), đặc tính sinh học, dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh, các dạng biểu hiện (thể viêm dạ dày ruột xuất huyết, thể quá cấp, thể cấp tính, dạng cơ tim, dạng kết hợp tim - ruột, thể thầm lặng), tổn thương bệnh tích vi thể - đại thể, quy trình chẩn đoán phân biệt (với bệnh Care, Coronavirus, Rotavirus, Leptospira) và phác đồ phòng trị bằng vắc-xin.
- Tổng quan nghiên cứu: Lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đặc điểm dịch tễ và bệnh học Parvovirus trên chó.
Phần 3: Đối tượng, nội dung, địa điểm và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể 265 ca bệnh khảo sát chung, 39 ca bệnh Parvovirus, 5 ca mổ khám và 30 ca điều trị tại thị trấn Hùng Sơn từ 12/2021 đến 06/2022. Mô tả chi tiết quy trình lấy mẫu phân, thao tác chạy kit test nhanh CPV, các bước đánh giá bệnh án lâm sàng, danh mục hóa chất - dược phẩm sử dụng và công thức tính toán thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
1. Kết quả thực hiện công tác thú y tại phòng khám
Trong thời gian thực tập, sinh viên đã tham gia thực hiện các hoạt động chuyên môn và dịch vụ thú cưng:
- Tiêm phòng vắc-xin cho 502 lượt chó (127 lượt mũi 1; 197 lượt mũi 2; 178 lượt mũi 3).
- Chăm sóc, vệ sinh và thủ thuật ngoại khoa - sản khoa đạt tỷ lệ an toàn 100%: vắt tuyến mồ hôi (83 lần), tắm sấy cắt móng (57 lần), bấm đuôi chó con (45 lần), cắt tỉa lông (35 lần), vệ sinh chuồng trại nuôi nhốt (20 lần), đỡ đẻ (9 lần), rửa vết thương (7 lần), hỗ trợ mổ đẻ (5 ca), phẫu thuật triệt sản (3 ca).
2. Cơ cấu bệnh tật trên đàn chó đến khám chữa
Khảo sát 265 ca bệnh đưa đến phòng khám ghi nhận tỷ lệ phân bố giữa các nhóm bệnh:
| STT |
Nhóm bệnh |
Số ca khám (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 1 |
Bệnh nội khoa (hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu) |
89 |
33,58 |
| 2 |
Bệnh ký sinh trùng (giun sán, ký sinh trùng ngoài da) |
68 |
25,66 |
| 3 |
Bệnh truyền nhiễm (Parvovirus, Care, Leptospira) |
57 |
21,50 |
| 4 |
Bệnh ngoại khoa (chấn thương, gãy xương, áp xe) |
34 |
12,83 |
| 5 |
Bệnh sản khoa (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú) |
17 |
6,43 |
| Tổng |
|
265 |
100,00 |
Trong 57 ca mắc bệnh truyền nhiễm, có 39 ca dương tính với Parvovirus (chiếm 68,42% nhóm bệnh truyền nhiễm và 14,72% tổng số ca bệnh đến khám).
3. Điều tra tình hình chó mắc bệnh Parvovirus
- Phân bố theo giống chó: Nhóm chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh áp đảo so với nhóm chó nội:
| Nhóm giống |
Tên giống chó |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Chó nội |
Chó ta (chó cỏ) |
3 |
7,69 |
|
Chó Phú Quốc |
4 |
10,25 |
|
Tổng nhóm chó nội |
7 |
17,94 |
| Chó ngoại |
Poodle |
14 |
35,90 |
|
Fox |
7 |
17,95 |
|
Bắc Kinh |
5 |
12,82 |
|
Phốc sóc |
3 |
7,69 |
|
Becgie |
2 |
5,13 |
|
Lạp Xưởng |
1 |
2,57 |
|
Tổng nhóm chó ngoại |
32 |
82,06 |
| Tổng cộng |
|
39 |
100,00 |
- Phân bố theo giới tính: Khảo sát trên 39 cá thể mắc bệnh ghi nhận 18 con đực (46,15%) và 21 con cái (53,85%). Sự khác biệt giữa hai giới tính không mang ý nghĩa rõ rệt.
- Phân bố theo lứa tuổi: Bệnh tập trung chủ yếu ở chó non dưới 6 tháng tuổi (chiếm 87,17%):
- Dưới 6 tuần tuổi: 8 con (20,51%).
- Từ 6 tuần đến 3 tháng tuổi: 15 con (38,46% - cao nhất).
- Từ trên 3 đến 6 tháng tuổi: 11 con (28,20%).
- Trên 6 tháng tuổi: 5 con (12,83% - thấp nhất).
- Phân bố theo lịch sử tiêm phòng vắc-xin:
- Chưa tiêm phòng vắc-xin: 28 con (71,79%).
- Đã tiêm 1 mũi: 8 con (20,51%).
- Đã tiêm 2 mũi: 3 con (7,70%).
4. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể
5. Thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh Parvovirus
Nghiên cứu tiến hành điều trị thực nghiệm trên 30 ca bệnh, chia làm 2 phác đồ (15 cá thể/phác đồ):
- Phác đồ 1: Tiêm bắp kháng sinh Spectylo (1 lần/ngày); thuốc chống nôn Atropin sulfat 0,1% (1 lần/ngày); thuốc cầm máu Transamin (1 lần/ngày); thuốc trợ lực Vitamin C 5% (2 lần/ngày) và Vitamin B-complex (1 lần/ngày); truyền tĩnh mạch bù nước và điện giải 1 lần/ngày (dung dịch Lactat Ringer và Glucose 5%).
- Phác đồ 2: Giữ nguyên danh mục và liều lượng các loại thuốc tiêm như phác đồ 1, nhưng tăng tần suất truyền dịch tĩnh mạch bù nước, cân bằng điện giải và cung cấp năng lượng lên 2 lần/ngày (Lactat Ringer và Glucose 5%).
| Phác đồ |
Tần suất truyền dịch |
Số ca điều trị (con) |
Số ca khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ 1 |
1 lần/ngày |
15 |
5 |
33,33 |
| Phác đồ 2 |
2 lần/ngày |
15 |
7 |
46,67 |
Kết quả cho thấy phác đồ 2 mang lại tỷ lệ điều trị khỏi cao hơn (46,67% so với 33,33%) do việc truyền dịch 2 lần/ngày đã bù đắp kịp thời lượng nước, chất điện giải và kiềm toan bị mất liên tục qua nôn mửa và tiêu chảy cấp, ngăn ngừa hiện tượng cô đặc máu và trụy tim mạch.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện dịch tễ, bệnh lý then chốt và đề xuất 3 nhóm khuyến nghị thực tiễn: chẩn đoán can thiệp sớm ngay từ giai đoạn ủ bệnh/khởi phát; kiểm dịch nghiêm ngặt nguồn chó ngoại nhập; đẩy mạnh tuyên truyền chủ vật nuôi tuân thủ đúng lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm và dịch tễ học về bệnh do Parvovirus trên đàn thú cưng tại địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên:
- Dữ liệu dịch tễ cụ thể: Xác định bệnh Parvovirus chiếm tới 68,42% các ca bệnh truyền nhiễm trên chó tại phòng khám; nhóm chó ngoại nhập (đặc biệt là giống Poodle chiếm 35,90% và Fox chiếm 17,95%) có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt (82,06%) so với chó nội (17,94%); chó trong độ tuổi từ 6 tuần đến 3 tháng tuổi mẫn cảm nhất với bệnh (38,46%); 71,79% số ca mắc bệnh chưa từng được tiêm phòng vắc-xin.
- Đặc trưng bệnh lý lâm sàng và đại thể: Mô tả chi tiết mức độ phổ biến của các triệu chứng điển hình (100% ủ rũ, nôn mửa, bỏ ăn; 94,87% tiêu chảy ra máu tanh khắm; 92,30% sốt cao) và hệ thống hóa tổn thương đại thể đặc trưng ở đường tiêu hóa, gan, lách, tim thông qua mổ khám thực nghiệm.
- Giá trị thực nghiệm điều trị: Khẳng định nguyên tắc cốt lõi trong điều trị Parvovirus là hồi sức tích cực, chống mất nước và thăng bằng kiềm toan. Kết quả thử nghiệm lâm sàng chứng minh việc tăng cường độ truyền bù dịch điện giải và đường Glucose 5% lên 2 lần/ngày giúp cải thiện tỷ lệ điều trị thành công từ 33,33% lên 46,67%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng (12/2021 – 06/2022) tại một phòng khám đơn lẻ, quy mô mẫu theo dõi bệnh Parvovirus dừng lại ở 39 ca và 30 ca thử nghiệm điều trị.
- Điều kiện trang thiết bị cơ sở chưa cho phép thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) để định typ biến chủng Parvovirus (CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c), cũng như chưa thực hiện phân tích bệnh lý vi thể/mô bệnh học trên các mẫu mô mổ khám.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng điều tra dịch tễ học bệnh Parvovirus trên phạm vi toàn tỉnh Thái Nguyên qua nhiều mùa trong năm.
- Nghiên cứu ứng dụng kết hợp kháng thể đơn dòng/huyết thanh miễn dịch đặc hiệu kháng Parvovirus kết hợp với các dòng kháng sinh thế hệ mới trong phác đồ điều trị nhằm tiếp tục nâng cao tỷ lệ sống ở chó non.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y thực hành, kỹ thuật viên và bác sĩ thú y làm việc tại các phòng khám, bệnh viện thú cưng.
- Nội dung giá trị nhất:
- Quy trình ứng dụng kit test nhanh CPV dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch ELISA để chẩn đoán phân biệt nhanh bệnh Parvovirus tại thực địa.
- Bảng tổng hợp đối chiếu triệu chứng lâm sàng và tổn thương đại thể hỗ trợ công tác chẩn đoán phân biệt với các bệnh truyền nhiễm đường ruột khác (như Care, Coronavirus).
- Phác đồ điều trị triệu chứng, công thức phối hợp thuốc (Spectylo, Atropin sulfat, Transamin, Vitamin C, Vitamin B-complex) và chế độ truyền dịch bù nước - điện giải đã được kiểm chứng tỷ lệ thành công trên thực tế lâm sàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu bệnh tật trên đàn chó tại phòng khám ghi nhận nhóm bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất và thấp nhất?
Trong tổng số 265 ca bệnh được theo dõi, nhóm bệnh nội khoa chiếm tỷ lệ mắc cao nhất với 33,58% (89 ca, chủ yếu là viêm đường hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu). Nhóm bệnh sản khoa chiếm tỷ lệ thấp nhất với 6,43% (17 ca, gồm đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú). Nhóm bệnh truyền nhiễm đứng thứ ba với 21,50% (57 ca).
2. Tỷ lệ mắc bệnh Parvovirus giữa các giống chó nội và giống chó ngoại có sự khác biệt như thế nào?
Nghiên cứu ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt: nhóm chó ngoại chiếm tới 82,06% (32/39 con) tổng số ca mắc Parvovirus, trong đó giống chó Poodle mắc cao nhất (35,90%), tiếp theo là Fox (17,95%) và Bắc Kinh (12,82%). Nhóm chó nội chỉ chiếm 17,94% (7/39 con, gồm chó Phú Quốc 10,25% và chó ta 7,69%). Nguyên nhân do chó ngoại có thể vóc nhỏ, sức đề kháng và khả năng thích nghi môi trường kém hơn chó bản địa.
3. Tình trạng tiêm phòng vắc-xin ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh trên đàn chó khảo sát?
Trong số 39 cá thể chó mắc Parvovirus, có tới 28 con chưa từng được tiêm phòng vắc-xin (chiếm tỷ lệ 71,79%), 8 con mới chỉ tiêm 1 mũi vắc-xin (chiếm 20,51%) và chỉ có 3 con đã tiêm 2 mũi vắc-xin (chiếm 7,70%). Điều này chứng minh chó chưa được tạo miễn dịch chủ động đầy đủ có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao.
4. Điểm khác nhau cốt lõi giữa 2 phác đồ điều trị thử nghiệm là gì và kết quả ra sao?
Cả hai phác đồ đều dùng chung các loại thuốc tiêm (Spectylo, Atropin sulfat 0,1%, Transamin, Vitamin C 5%, Vitamin B-complex). Điểm khác biệt duy nhất là tần suất truyền tĩnh mạch dung dịch Lactat Ringer và Glucose 5%: phác đồ 1 truyền 1 lần/ngày, phác đồ 2 truyền 2 lần/ngày. Kết quả phác đồ 2 đạt tỷ lệ điều trị khỏi 46,67% (7/15 con), cao hơn phác đồ 1 đạt 33,33% (5/15 con).
5. Kết quả mổ khám đại thể trên 5 ca chó tử vong do Parvovirus ghi nhận tổn thương nổi bật nào ở đường tiêu hóa?
Ở đường tiêu hóa, dạ dày bị chướng đầy hơi, chứa dịch nhầy màu trắng hoặc vàng, niêm mạc sung huyết và xuất huyết điểm. Ở ruột non, lớp lông nhung bị bào mòn làm thành ruột mỏng manh, niêm mạc ruột xuất huyết điểm hoặc hoại tử từng đoạn, lòng ruột chứa dịch có màu hồng hoặc đỏ sẫm lẫn máu; đồng thời hạch bạch huyết màng treo ruột bị sưng to và xuất huyết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Liễu đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ, biểu hiện bệnh lý và thực trạng can thiệp bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus trên đàn chó tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu chỉ ra bệnh tập trung chủ yếu ở các giống chó ngoại, lứa tuổi dưới 6 tháng và những cá thể chưa được tiêm phòng vắc-xin đầy đủ. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị khẳng định tầm quan trọng của việc truyền bù dịch và điện giải tích cực 2 lần/ngày trong việc nâng cao tỷ lệ sống cho bệnh súc, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác thú y lâm sàng tại tuyến cơ sở.