Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Duyên thuộc chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa học 2017 – 2022), thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Diệu Thùy. Đề tài tập trung khảo sát và can thiệp trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn của bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết, liên kết với Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam, đặt tại thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang phát triển theo hướng tập trung với quy mô đàn lớn và mật độ nuôi cao. Tuy nhiên, sự biến đổi bất lợi của thời tiết, môi trường và áp lực mầm bệnh gia tăng khiến tình hình dịch bệnh trên đàn lợn diễn biến phức tạp. Trên thực tế, quá trình sinh sản và nuôi con của lợn nái đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng của toàn bộ chu kỳ sản xuất; các hội chứng bệnh lý sinh sản thường gây tổn thất nghiêm trọng về kinh tế. Do đó, việc nắm bắt đặc điểm dịch tễ lâm sàng, hoàn thiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp tại các trang trại quy mô công nghiệp là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Đánh giá được tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp ở lợn nái đẻ tại trang trại.
  2. Thực hiện chẩn đoán lâm sàng và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả cho một số bệnh thường gặp ở lợn nái đẻ.
  3. Củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái đẻ trong điều kiện sản xuất thực tế.
  4. Xác định và chuẩn hóa quy trình phòng, trị bệnh kết hợp nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái đẻ tại cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại của bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết liên kết với Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn tại thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (vùng bán sơn địa, cách trung tâm Hà Nội khoảng 40 km).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021 (thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, khóa luận hệ thống hóa các kiến thức về sinh lý sinh dục lợn nái và bệnh lý chuyên khoa:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Phân tích sự thành thục về tính và thể vóc. Lợn ngoại thành thục tính dục lúc 6 – 7 tháng tuổi, chu kỳ động dục kéo dài 19 – 20 ngày, thời gian chịu đực từ 48 – 72 giờ và thời điểm rụng trứng diễn ra vào khoảng 35 – 45 giờ sau khi bắt đầu chịu đực. Cơ chế nội tiết được điều hòa qua trục hạ đồi - tuyến yên (FRF kích thích tiết FSH làm bao noãn phát triển và tiết oestrogen). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (biên độ 111 – 118 ngày), chia thành hai giai đoạn sinh lý rõ rệt: Kỳ I (từ khi thụ tinh đến ngày thứ 84, thai chậm lớn) và Kỳ II (từ ngày thứ 84 đến khi đẻ, thai tăng trưởng nhanh chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh).
  • Bệnh học sinh sản: Phân tích cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và tác hại của bệnh viêm tử cung và viêm vú. Bệnh viêm tử cung được phân loại thành thể cấp tính (sốt 41 – 42°C, âm hộ sưng đỏ, dịch viêm đục lẫn máu) và thể mãn tính (không sốt, dịch chảy ngắt quãng), gây ra bởi các chủng vi khuẩn cơ hội như Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli. Bệnh viêm vú đặc trưng bởi triệu chứng bầu vú sưng, cứng, sốt 40,5 – 42°C, dịch sữa vón cục casein, gây thiếu sữa cấp tính khiến lợn con tiêu chảy và tăng tỷ lệ chết từ 30% đến 100%.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi nhận tình hình chăn nuôi, cơ cấu đàn và điều kiện cơ sở hạ tầng thông qua sổ sách của trang trại và cán bộ kỹ thuật Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát trực tiếp hàng ngày trạng thái cơ thể, thân nhiệt, hoạt động ăn uống, trạng thái bộ phận sinh dục ngoài, kiểm tra dịch tiết đường sinh dục, tình trạng bầu vú và tính chất phân của đàn lợn mẹ và lợn con.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và điều trị: Thực hiện các thủ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó bằng tay, tiểu phẫu thiến lợn đực, mổ thoát vị (hernia), cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi; áp dụng phác đồ tiêm kháng sinh, thuốc hạ sốt, dung dịch thụt rửa tử cung và thuốc trợ sức theo hướng dẫn của kỹ sư trang trại.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được sinh viên thu thập trực tiếp tại các dãy chuồng đẻ, chuồng bầu của trại lợn trong 6 tháng theo dõi liên tục.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, định vị vai trò của đàn lợn nái sinh sản trong chuỗi giá trị chăn nuôi công nghiệp. Đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên thực tập về việc nắm vững quy trình chăm sóc, vệ sinh thú y và tuân thủ nội quy trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của trại và tổng thuật tài liệu lý thuyết:

  • Điều kiện cơ sở: Trại nằm tại xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm đạt 23°C (cực đại 41,6°C, cực tiểu 3,1°C), độ ẩm trung bình 83%, lượng mưa tập trung 85% từ tháng 5 đến tháng 10. Cơ cấu trang trại gồm 1 quản lý và 1 kỹ sư giám sát kỹ thuật của Công ty Cổ phần GreenFeed.
  • Cơ sở hạ tầng: Hệ thống chuồng trại khép kín hoàn toàn, tường lắp cửa sổ kính màu (kích thước 1,5 m², cách sàn 1,2 m), trần lợp tôn lạnh cách nhiệt. Hệ thống làm mát đặt ở đầu chuồng, cuối chuồng có 3 quạt thông gió cho chuồng đẻ, 3 quạt cho chuồng mang thai và 2 quạt cho chuồng cách ly. Quy mô gồm 4 dãy chuồng chạy dài (2 dãy chuồng đẻ với 38 ô chuồng sàn; 2 dãy chuồng lợn chửa với 105 ô cũi sắt, 1 ô thử lợn chờ thụ tinh và 1 chuồng cách ly). Chất thải được xử lý qua hầm biogas.
  • Tổng quan khoa học: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về sinh lý sinh sản, nguyên nhân nhiễm trùng đường sinh dục sau đẻ và vai trò của các vi khuẩn E. coli, Klebsiella spp., Streptococcus spp., Staphylococcus spp. đối với hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và phòng bệnh theo tiêu chuẩn của GreenFeed áp dụng tại trại:

  • Quy định phân bổ các dòng cám GF07 và GF08 tương ứng với từng giai đoạn sinh lý của lợn nái mang thai và nuôi con.
  • Quy trình đỡ đẻ: Sử dụng bột lăn làm khô Mistral, chuẩn bị lồng úm kích thước 1,2 x 1,5 m, duy trì nhiệt độ úm lợn con từ 31 – 34°C trong tuần đầu.
  • Quy trình can thiệp tiểu phẫu: Mài 4 răng nanh và dùng kìm điện nóng cắt đuôi cách gốc 2,5 – 3 cm ở 1 ngày tuổi; tiêm sắt Fer-Plus liều 2 ml/con ở 3 ngày tuổi; thiến lợn đực ở 5 ngày tuổi; phẫu thuật thoát vị bẹn (hernia) khi lợn đạt 5 – 10 ngày tuổi; cho lợn con tập ăn sớm bằng thức ăn 9014 Plus và GF01 từ 5 – 7 ngày tuổi kết hợp trộn kháng sinh Amox Colis P (0,3 kg/tấn thức ăn) để phòng tiêu chảy.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả triển khai công tác phục vụ sản xuất và chuyên môn nghiên cứu:

  • Công tác vệ sinh chuồng trại: Triển khai quy trình dùng dung dịch NaOH 10% để ngâm sát trùng các tấm đan trong 12 giờ và phun ngâm ô chuồng, khung sắt trong 20 phút trước khi xịt rửa bằng máy áp lực cao; định kỳ quét vôi, phun sát trùng môi trường và phun trừ nhện, gián 2 lần/tháng.
  • Công tác tiêm phòng: Triển khai lịch tiêm vaccine Mycoplasma phòng bệnh suyễn cho lợn con lúc 7 ngày tuổi, tiêm vaccine Circovac phòng bệnh còi cọc do Circovirus lúc 14 – 16 ngày tuổi.
  • Kết quả điều trị bệnh lâm sàng: Áp dụng thụt rửa tử cung bằng dung dịch KMnO4 0,1%, Rivanol 1 – 2% kết hợp tiêm kháng sinh Amoxicillin (15 kg thể trọng/ngày) hoặc Ceftiofur (1 ml/5 – 10 kg thể trọng/ngày), tiêm hạ sốt Analgin và bổ sung Oxytocin để đẩy dịch viêm. Điều trị viêm vú bằng cách tiêm Amoxicillin hoặc Gentamycin phối hợp kháng viêm corticoid/dexamethasone kết hợp massage, chườm nóng bầu vú.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về việc vận hành quy trình chăn nuôi thú y tại trại lợn GreenFeed và các đề xuất nhằm duy trì an toàn sinh học trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã mô tả chi tiết các số liệu kỹ thuật về khẩu phần thức ăn và các chỉ số quản lý thú y được áp dụng tại cơ sở:

Loại lợn / Giai đoạn Thời gian Loại cám Khẩu phần ăn (kg/con/ngày)
Nái mang thai kỳ I Ngày 1 – 84 GF07 2,0 – 2,5
Nái mang thai kỳ II Ngày 85 – 107 (đến 110) GF07 2,5 – 3,2
Nái trước khi đẻ Ngày 107 – 115 (hoặc 111 – 113) GF08 2,0 – 3,2 (giảm dần trước đẻ)
Ngày đẻ thực tế Ngày đẻ GF08 0 – 1 (hoặc nhịn ăn, uống nước)
Nái nuôi con Ngày 1 sau đẻ GF08 1,0
Nái nuôi con Ngày 2 sau đẻ GF08 2,0
Nái nuôi con Ngày 3 sau đẻ GF08 3,0
Nái nuôi con Ngày 4 sau đẻ GF08 4,0
Nái nuôi con Ngày 5 sau đẻ GF08 5,0
Nái nuôi con Ngày 6 – 20 sau đẻ GF08 6,0 (duy trì 6,0 – 8,0)
Trước cai sữa 1 ngày 1 ngày trước cai sữa GF08 3,0 (giảm 20 – 30%)
Ngày cai sữa Ngày cai sữa - Nhịn ăn, hạn chế nước
Lợn con theo mẹ Từ tập ăn đến cai sữa 9014 Plus / GF01 Ăn tự do (tập ăn lúc 5 – 7 ngày)

Bên cạnh bảng dinh dưỡng, tác giả xác lập các kết quả can thiệp chuyên môn thú y:

  • Chuẩn hóa lịch sử dụng thuốc cho nái đẻ: Tiêm bắp 20 ml Amoxi LA khi bắt đầu đẻ; tiêm 3 ml Oxytocin ngay khi đẻ hết con; tiếp tục tiêm 3 ml Oxytocin vào ngày thứ 2 và nhắc lại 20 ml Amoxi LA vào ngày thứ 3 sau đẻ để chống viêm nhiễm hậu sản.
  • Thiết lập bảng tiêu chuẩn nhiệt độ chuồng nuôi và nhiệt độ lồng úm lợn con: Giai đoạn 1 tuần tuổi (khối lượng 0,8 – 1,8 kg) nhiệt độ tối ưu là 35°C (biên độ 32 – 38°C); giai đoạn 1 – 3 tuần tuổi (khối lượng 1,3 – 6,5 kg) nhiệt độ tối ưu là 28°C (biên độ 24 – 30°C).
  • Hoàn thiện kỹ thuật xử lý các thủ thuật ngoại khoa trên đàn con: Quy định vị trí rạch 1,5 cm giữa núm vú thứ nhất và thứ hai lệch ra ngoài 1 cm để phẫu thuật đẩy bao thoát vị bẹn (hernia) trở lại xoang bụng, khâu phục hồi và tiêm kháng sinh Amoxin LA 1 ml/con.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận phản ánh trực tiếp quy trình khép kín của mô hình gia công công nghiệp GreenFeed tại Vĩnh Phúc, kết hợp đồng bộ giữa khẩu phần dinh dưỡng chi tiết theo ngày với các biện pháp can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế được tác giả chỉ ra:

  • Hạn chế về phương pháp xét nghiệm: Việc chẩn đoán các ca bệnh viêm tử cung và viêm vú hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và tính chất dịch tiết, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn, nuôi cấy hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác độ nhạy cảm của từng chủng vi khuẩn gây bệnh tại trại.
  • Hạn chế về kinh nghiệm và nhân sự: Thời gian thực tập của sinh viên chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021); đội ngũ sinh viên thực tập thường xuyên luân chuyển và ban đầu chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế, ảnh hưởng nhất định đến tốc độ thao tác.
  • Yếu tố ngoại cảnh bất lợi: Điều kiện thời tiết mùa hè tại Vĩnh Phúc có nhiệt độ và độ ẩm cao tạo áp lực mầm bệnh lớn; thị trường giá lợn thương phẩm giảm mạnh từ cuối tháng 9/2021 gây khó khăn cho hoạt động kinh tế của trại.

Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu bằng việc lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung và sữa để phân lập, định danh vi khuẩn, kết hợp thực hiện kháng sinh đồ nhằm đưa ra phác đồ kháng sinh đặc hiệu nhất cho từng trại lợn nái công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật chuồng đẻ và chuồng bầu tại các hệ thống trại gia công hoặc liên kết với các công ty thức ăn chăn nuôi.
  • Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Bảng khẩu phần định mức thức ăn chi tiết cho từng giai đoạn nái chửa và nái nuôi con; quy trình đỡ đẻ và can thiệp nái đẻ khó; các mốc thời gian thực hiện tiểu phẫu cho lợn con (cắt đuôi bằng nhiệt, bấm/mài nanh, tiêm sắt, thiến, mổ thoát vị hernia); và quy trình tiêu độc sát trùng chuồng sàn bằng dung dịch kiềm NaOH 10%.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái tại trang trại được điều chỉnh như thế nào trong những ngày trước và sau khi sinh?
Khẩu phần được giảm dần trước khi đẻ: 5 ngày trước đẻ ăn 3 kg, 4 ngày trước đẻ ăn 2,5 kg, 3 ngày trước đẻ ăn 2 kg, 2 ngày trước đẻ ăn 1,5 kg, 1 ngày trước đẻ ăn 1 kg và ngày đẻ chỉ ăn từ 0 – 1 kg (hoặc nhịn ăn, uống nước tự do). Sau khi đẻ, lượng cám GF08 tăng dần mỗi ngày 1 kg (ngày 1 ăn 1 kg, ngày 2 ăn 2 kg, ngày 3 ăn 3 kg, ngày 4 ăn 4 kg, ngày 5 ăn 5 kg, ngày 6 ăn 6 kg) và duy trì từ 6 – 8 kg/con/ngày trong giai đoạn nuôi con.

2. Lịch can thiệp kỹ thuật và tiểu phẫu trên đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa tại trại diễn ra vào những ngày tuổi nào?
Lợn con 1 ngày tuổi được mài 4 răng nanh và cắt đuôi bằng kìm điện nóng cách gốc 2,5 – 3 cm; 3 ngày tuổi được tiêm sắt Fer-Plus liều 2 ml/con; 5 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực; từ 5 – 7 ngày tuổi cho tập ăn cám hỗn hợp 9014 Plus hoặc GF01; 7 ngày tuổi tiêm vaccine Mycoplasma phòng bệnh suyễn; từ 5 – 10 ngày tuổi tiến hành mổ thoát vị bẹn (hernia); 14 – 16 ngày tuổi tiêm vaccine Circovac phòng bệnh còi cọc.

3. Phác đồ sử dụng thuốc thú y cho lợn nái xung quanh thời điểm sinh đẻ tại trại gồm các bước nào?
Khi nái bắt đầu đẻ, tiêm bắp 20 ml kháng sinh Amoxi LA. Ngay sau khi nái đẻ hết con và ra nhau, tiêm 3 ml Oxytocin (mũi 1 trong 1 giờ đầu, có thể lặp lại mũi 2 sau 2 giờ và mũi 3 sau 4 giờ). Sang ngày thứ 2 sau đẻ, tiêm tiếp 3 ml Oxytocin. Đến ngày thứ 3 sau đẻ, tiếp tục tiêm nhắc lại 20 ml kháng sinh Amoxi LA để phòng ngừa nhiễm trùng đường sinh dục.

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng xút (NaOH) sau khi cai sữa lợn con được tiến hành ra sao?
Sau khi chuyển đàn lợn cai sữa, các tấm đan chuồng được tháo dỡ và ngâm ngập trong bể khử trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 12 giờ, sau đó dùng máy xịt áp lực cao rửa sạch và phơi khô. Đối với nền chuồng và hệ thống khung sắt, toàn bộ bề mặt được xịt rửa sạch rồi tưới dung dịch NaOH 10%, ngâm 20 phút trước khi xịt sạch lại bằng nước sạch.

5. Cơ sở vật chất và quy mô các dãy chuồng nuôi tại trại lợn GreenFeed Phúc Yên được bố trí như thế nào?
Trang trại được xây dựng khép kín theo kiểu chuồng 2 mái gồm 4 dãy chuồng dài: 2 dãy chuồng đẻ gồm 38 ô chuồng sàn có lắp đặt lồng úm lợn con (kích thước 1,2 x 1,5 m); 2 dãy chuồng chửa gồm 105 ô cũi sắt, 1 ô thử lợn chờ thụ tinh và 1 chuồng cách ly riêng biệt. Hệ thống thông gió gồm giàn làm mát đầu chuồng và các quạt hút cuối chuồng (3 quạt cho chuồng đẻ, 3 quạt cho chuồng bầu, 2 quạt cho chuồng cách ly).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Duyên đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết và quy trình thực hành kỹ thuật thú y trên đàn lợn nái ngoại tại trại lợn liên kết GreenFeed Vĩnh Phúc. Tác giả đã mô tả chi tiết các định mức khẩu phần thức ăn, quy trình chăm sóc đỡ đẻ, các bước can thiệp ngoại khoa trên đàn con cũng như các phác đồ vệ sinh phòng bệnh và điều trị viêm tử cung, viêm vú. Mặc dù công tác chẩn đoán còn dừng lại ở mức độ lâm sàng, nội dung khóa luận vẫn cung cấp các số liệu và quy trình thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.