Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu thực phẩm và mang lại hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Tuy nhiên, cùng với xu hướng chăn nuôi thâm canh và tập trung quy mô trang trại, áp lực dịch bệnh trên đàn lợn ngày càng gia tăng. Trong đó, bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn bú mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) là một trong những hội chứng bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa phổ biến, gây tổn thất nghiêm trọng về đầu con và làm suy giảm tốc độ tăng trưởng. Bệnh chủ yếu do trực khuẩn đường ruột Escherichia coli (E. coli) gây ra khi gặp các yếu tố bất lợi về môi trường, chăm sóc nuôi dưỡng và sinh lý non nớt của lợn con. Vi khuẩn tiết độc tố gây tổn thương niêm mạc ruột, tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến tiêu chảy mất nước cấp tính, rối loạn điện giải và suy kiệt.
Xuất phát từ thực trạng chăn nuôi tại cơ sở, đề tài "Tình hình bệnh phân trắng lợn con (giai đoạn sơ sinh – 21 ngày tuổi) nuôi tại trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội và biện pháp phòng trị" được thực hiện nhằm khảo sát dịch tễ học thực địa và đề xuất giải pháp kiểm soát bệnh hiệu quả.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ trong công tác chăn nuôi và thú y.
- Nắm bắt tình hình phát triển chăn nuôi tại địa phương, áp dụng phương pháp chăn nuôi đúng kỹ thuật và các quy trình phòng chống dịch bệnh tại cơ sở.
- Xác định nguyên nhân, đặc điểm dịch tễ và đề xuất biện pháp, phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con đạt hiệu quả cao.
Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
- Tìm hiểu quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh tại Trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội.
- Điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) tại trại theo các yếu tố: lứa tuổi, lứa đẻ của lợn mẹ và biến động theo thời gian.
- Xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh và thử nghiệm lâm sàng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh kết hợp trợ sức để nâng cao hiệu lực điều trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và thực nghiệm trong 6 tháng, từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý luận
Khóa luận tổng hợp các đặc điểm sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y liên quan trực tiếp đến cơ chế phát sinh bệnh phân trắng:
-
Đặc điểm sinh lý và tiêu hóa của lợn con:
- Lợn con sinh trưởng rất nhanh nhưng chức năng các cơ quan chưa hoàn thiện. Dung tích bộ máy tiêu hóa tăng nhanh (dạ dày lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, lúc 20 ngày tuổi gấp 8 lần so với sơ sinh dung tích 0,03 lít).
- Tình trạng thiếu acid chlohydric (Hypohydric): Lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có acid HCl tự do trong dịch vị, dịch vị có tính kiềm hoặc trung tính nên men pepsinogen không được hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa protein. Đây là điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn đường ruột phát triển gây bệnh. Việc tập ăn sớm lúc 5–7 ngày tuổi kích thích tế bào vách dạ dày tiết HCl tự do từ 14 ngày tuổi.
- Cơ năng điều tiết thân nhiệt kém: Lợn con sơ sinh chứa tới 82% nước trong cơ thể, lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, diện tích bề mặt cơ thể lớn làm tăng bức xạ nhiệt. Sau sinh 30 phút, thân nhiệt lợn con có thể giảm từ 5–10°C nếu không được sưởi ấm.
- Miễn dịch thụ động: Lợn con mới sinh chưa có kháng thể chủ động trong máu. Miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào việc hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin (IgG) từ sữa đầu qua niêm mạc ruột non bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau khi sinh (hàm lượng $\gamma$-globulin máu đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú sữa đầu và đạt khoảng 24 mg/100 ml ở 3 tuần tuổi).
-
Đặc điểm vi sinh vật học mầm bệnh Escherichia coli:
- Là trực khuẩn Gram âm, kích thước $2 - 3 \times 0,6\ \mu\text{m}$, yếm khí tùy tiện, phát triển tối ưu ở 37°C, pH 7,2–7,4.
- Cấu trúc kháng nguyên gồm: Kháng nguyên O (kháng nguyên thân, bản chất nội độc tố lipopolysaccharide chịu nhiệt 100°C/2h), kháng nguyên H (kháng nguyên lông, bản chất protein, bị phá hủy ở 60°C/1h), kháng nguyên K (kháng nguyên vỏ bề mặt, bản chất polysaccharide).
- Độc lực: Tiết enterotoxin gây rối loạn bài tiết nước và chất điện giải qua niêm mạc ruột vào xoang bao ruột, kết hợp với nội độc tố gây nhiễm độc máu và phá hủy thành mạch.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập thông tin: Kết hợp điều tra gián tiếp qua sổ sách ghi chép chu chuyển đàn, nhật ký tiêm phòng của trang trại và điều tra trực tiếp thông qua quan sát lâm sàng từng ổ lợn sơ sinh, theo dõi phân nền chuồng mỗi buổi sáng sớm và chiều tối.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn con mắc bệnh phân trắng được đánh dấu lưng bằng xanh methylen, chia thành các lô thí nghiệm đồng đều về khối lượng, giống, ngày tuổi và lứa đẻ của mẹ. Đánh giá khỏi bệnh khi lợn hết ỉa chảy, phân đóng khuôn, ăn bú bình thường, hết triệu chứng mất nước.
- Phác đồ thử nghiệm:
- Phác đồ 1: Kháng sinh MD Nor-100 (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày) kết hợp Vitamin B-complex trợ sức (1 g/2 lít nước hoặc 4 g/1 kg thức ăn).
- Phác đồ 2: Kháng sinh Nova-amcoli (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày) kết hợp Vitamin B-complex.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ khỏi (%), tỷ lệ chết (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ tái phát (%) bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ đàn lợn con theo mẹ trước nguy cơ bệnh tiêu chảy phân trắng trong bối cảnh chăn nuôi trang trại công nghiệp. Xác định rõ ràng các mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình kiểm soát dịch tễ tại cơ sở chăn nuôi Bình Minh.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh phân trắng lợn con (Neonatal diarrhoea):
- Phân tích cơ sở sinh lý tiêu hóa, đặc điểm dịch vị thiếu HCl tự do (hypohydric), cơ chế điều nhiệt và miễn dịch thụ động qua sữa mẹ ở lợn sơ sinh.
- Tổng quan về hình thái, sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên (O, H, K), cơ chế sinh bệnh và độc tố của vi khuẩn E. coli.
- Đánh giá triệu chứng lâm sàng (thể cấp tính chết nhanh ở lợn 4–15 ngày tuổi, thể kéo dài ở lợn trên 20 ngày tuổi), bệnh tích mổ khám (viêm xuất huyết dạ dày - ruột, hạch màng treo sưng, gan biến màu nâu đen, sữa vón cục chưa tiêu trong dạ dày).
- Điểm luận các nghiên cứu về tính kháng kháng sinh của E. coli tại Việt Nam (Bùi Thị Tho, 1995; Phạm Sỹ Lăng, 2003; Lê Thị Tài, 2000), nghiên cứu sử dụng chế phẩm sinh học, huyết thanh $\gamma$-globulin và vắc xin chuồng (autovaccine).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện đề tài tại Trại chăn nuôi Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội) từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015. Thiết lập quy trình theo dõi lâm sàng trên 55 đàn nái với 585 lợn con; mô tả chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng so sánh 2 phác đồ điều trị (MD Nor-100 và Nova-amcoli), các công thức toán học tính toán tỷ lệ dịch tễ và phần mềm xử lý số liệu thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này chia làm hai mảng nội dung chính:
1. Công tác phục vụ sản xuất và quản lý thú y tại trang trại
- Quy trình chăn nuôi: Quản lý khẩu phần ăn của lợn nái chửa theo các tuần chửa (thức ăn 566SF: 2 kg/ngày ở tuần 1–12; 3–3,5 kg/ngày ở tuần 13–14; thức ăn 567F: 3–3,5 kg/ngày từ tuần 15 đến trước đẻ). Quản lý đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, bấm số tai, tiêm bổ sung Dextran-Fe vào ngày tuổi thứ 2–3 và 7–10, tập ăn cho lợn con bằng cám 550F lúc 4–6 ngày tuổi, cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
- Quy trình vệ sinh tiêu độc: Thực hiện lịch sát trùng nghiêm ngặt luân phiên trong tuần tại các khu chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly bằng vôi bột, xút và thuốc sát trùng chuyên dụng; thực hiện nguyên tắc chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), chuồng cách ly trống 3 tuần trước khi nhận đàn mới.
- Lịch tiêm phòng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ cho các lứa lợn (Lợn con: Cầu trùng Totrazil, Suyễn Mycoplasma; Lợn hậu bị: Tai xanh PRRS, Khô thai Parvo, Dịch tả Coglapest, Giả dại Begonia, Lở mồm long móng Aftopor; Lợn nái mang thai: Dịch tả ở tuần chửa thứ 10, Lở mồm long móng ở tuần chửa thứ 12).
- Kết quả điều trị các bệnh phát sinh tại trại:
- Viêm tử cung lợn nái: Điều trị 45 con, khỏi 43 con (tỷ lệ 95,56%), loại thải 2 con (sử dụng Oxytocin, Analgin, Vetrimoxin).
- Viêm vú lợn nái: Điều trị 4 con, khỏi 4 con (tỷ lệ 100%).
- Bệnh tiêu chảy lợn con: Điều trị 180 con, khỏi 170 con (tỷ lệ 94,44%) bằng CP Nor-100, Gentamycin, Atropin.
- Viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae: Điều trị 87 con, khỏi 86 con (tỷ lệ 98,85%) bằng Tylogenta và Vetrimoxin.
- Viêm khớp do Streptococcus suis: Điều trị 7 con, khỏi 7 con (tỷ lệ 100%) bằng Lincomycin kết hợp Dexamethasone và xoa bóp cồn Methylsalicylate 10%.
- Hecni âm nang (sa ruột): Phẫu thuật can thiệp 15 con, khỏi 15 con (tỷ lệ 100%).
- Can thiệp đẻ khó: Mổ đẻ ngoại khoa 2 ca lợn nái, hồi phục 2 con (tỷ lệ 100%).
- Công tác kỹ thuật khác: Tiêm Dextran-Fe cho 570 lợn con, thiến 350 lợn đực, xuất bán 2.500 lợn con an toàn.
2. Kết quả nghiên cứu dịch tễ bệnh phân trắng lợn con
- Phân tích chi tiết tỷ lệ mắc bệnh phân trắng tổng thể trên đàn và theo từng cá thể lợn con.
- Đánh giá sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh qua 3 giai đoạn tuổi: 1–7 ngày tuổi, 8–14 ngày tuổi và 15–21 ngày tuổi.
- Đánh giá mối tương quan giữa lứa đẻ của lợn mẹ (lứa 1, 2, 3 và $\ge 4$) với tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết của lợn con.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về tình hình lưu hành bệnh phân trắng tại trại Bình Minh, các nhóm tuổi và lứa đẻ có nguy cơ cao nhất, đồng thời khuyến nghị các biện pháp kỹ thuật về giữ ấm, bổ sung sắt, tập ăn sớm và vệ sinh thú y phòng bệnh.
Kết quả và đóng góp
1. Tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng tổng quát
Trong thời gian 6 tháng theo dõi tại Trại chăn nuôi Bình Minh, tình hình mắc bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ được ghi nhận cụ thể:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Tổng số theo dõi |
Số mắc bệnh |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Theo đàn (đàn) |
55 |
23 |
41,82 |
| Theo cá thể (con) |
585 |
180 |
30,77 |
Kết quả cho thấy bệnh phân trắng xảy ra với tần suất cao (41,82% số đàn và 30,77% số cá thể). Nguyên nhân chính được xác định do điều kiện tiểu khí hậu, biến động nhiệt độ ẩm độ môi trường tác động lên cơ thể lợn con chưa hoàn thiện hệ thần kinh điều nhiệt và thiếu hụt acid HCl dịch vị.
2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo lứa tuổi
Sự phân bố tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt giữa các giai đoạn ngày tuổi của lợn con qua 3 đợt theo dõi:
| Giai đoạn tuổi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| 1 – 7 ngày tuổi |
585 |
61 |
10,43 |
| 8 – 14 ngày tuổi |
585 |
77 |
13,16 |
| 15 – 21 ngày tuổi |
585 |
42 |
7,18 |
| Tổng cộng |
585 |
180 |
30,77 |
Nhận xét: Giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (13,16%). Tác giả giải thích nguyên nhân là do:
- Lượng kháng thể thụ động IgG từ sữa mẹ giảm mạnh trong khi hệ thống miễn dịch chủ động của lợn con chưa tự sản sinh đầy đủ.
- Tốc độ sinh trưởng tăng nhanh làm tăng nhu cầu dinh dưỡng và sắt; lợn con bắt đầu vận động, tập ăn, dễ liếm láp thức ăn vương vãi nhiễm khuẩn trên nền chuồng.
- Giai đoạn 10–17 ngày tuổi trùng với thời điểm mọc răng sữa số 3 ở hàm dưới gây sốt, sưng nướu làm giảm sức đề kháng tự nhiên.
3. Tỷ lệ mắc và chết do bệnh phân trắng theo lứa đẻ của lợn mẹ
Tình hình bệnh tật và tỷ lệ chết của lợn con có mối liên hệ mật thiết với số lứa đẻ của lợn nái:
| Lứa đẻ của lợn mẹ |
Số lợn con khảo sát (con) |
Số lợn con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ chết / Khảo sát (%) |
Tỷ lệ chết / Mắc bệnh (%) |
| Lứa 1 |
120 |
41 |
34,17 |
3 |
2,50 |
7,32 |
| Lứa 2 |
154 |
48 |
31,17 |
2 |
1,30 |
4,17 |
| Lứa 3 |
175 |
52 |
29,71 |
3 |
1,71 |
5,77 |
| Lứa $\ge 4$ |
136 |
39 |
28,68 |
1 |
0,74 |
2,56 |
| Tính chung |
585 |
180 |
30,77 |
9 |
1,54 |
5,00 |
Nhận xét: Lợn con của lợn nái đẻ lứa đầu (lứa 1) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (34,17%) và tỷ lệ chết trên số mắc cao nhất (7,32%). Tỷ lệ mắc có xu hướng giảm dần ở các lứa sau (lứa $\ge 4$ còn 28,68% mắc và 2,56% chết trên số mắc) do lợn mẹ ở các lứa sau có lượng sữa dồi dào, hàm lượng kháng thể tích lũy cao hơn và kỹ năng chăm sóc con tốt hơn nái hậu bị lứa đầu.
4. Hiệu quả phòng trị và can thiệp thú y
- Kết quả điều trị bệnh phân trắng: Tổng số 180 lợn con mắc bệnh được đưa vào điều trị bằng các phác đồ kháng sinh kết hợp trợ sức (MD Nor-100 hoặc Nova-amcoli phối hợp Vitamin B-complex), kết quả chữa khỏi 171 con, đạt tỷ lệ khỏi 95,00%; số chết là 9 con (chiếm 5,00%).
- Đề xuất giải pháp kỹ thuật:
- Đảm bảo lợn con bú đủ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh; tiêm bổ sung sắt Dextran-Fe đúng lịch vào ngày tuổi thứ 2–3 và 7–10.
- Tập cho lợn con ăn sớm từ ngày thứ 4–6 bằng thức ăn hoàn chỉnh 550F để kích thích bài tiết HCl dịch vị sớm.
- Giữ ấm chuồng úm bằng bóng hồng ngoại, che chắn chuồng nuôi tránh gió lùa và định kỳ phun tiêu độc khử trùng chuồng trại theo đúng quy trình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi quy mô cụ thể (Trại Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015). Do điều kiện thực tế của cơ sở, khóa luận tập trung theo dõi dịch tễ lâm sàng và hiệu lực điều trị thực địa, chưa tiến hành phân lập sâu các serotype vi khuẩn E. coli và xét nghiệm kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ trong các tháng mùa đông - mùa xuân (giai đoạn nhiệt độ thấp, ẩm độ cao thuận lợi cho mầm bệnh phát triển).
- Phân lập, định danh các chủng E. coli thực địa tại trang trại và kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh nhằm xây dựng ngân hàng dữ liệu vi sinh vật phục vụ chế tạo vắc xin chuồng (autovaccine) phòng bệnh đặc hiệu.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và tư liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y thực địa, kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu theo dõi lâm sàng gia súc non.
- Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên trang trại: Cung cấp cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa lợn con (hiện tượng thiếu HCl tự do, cơ chế hấp thu IgG qua ẩm bào), quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình úm lợn con, lịch tiêm vắc xin và phác đồ điều trị tiêu chảy phân trắng thực tế đạt tỷ lệ khỏi 95%.
- Người quản lý trang trại lợn giống: Nắm bắt được các giai đoạn khủng hoảng của lợn con (đặc biệt là giai đoạn 8–14 ngày tuổi và lứa đẻ đầu của nái) để có biện pháp can thiệp dự phòng dinh dưỡng, giữ ấm và bổ sung sắt kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn con ở giai đoạn 1–3 tuần tuổi lại rất dễ mắc bệnh phân trắng?
Do đặc điểm sinh lý học chưa hoàn thiện: trong dịch vị lợn con dưới 1 tháng tuổi không có acid HCl tự do (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen không thể hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa protein và làm mất đi hàng rào acid bảo vệ đường ruột. Đồng thời, cơ năng điều tiết thân nhiệt kém và lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ suy giảm nhanh sau tuần đầu tiên tạo cơ hội cho vi khuẩn E. coli cư trú tăng sinh và tiết độc tố gây bệnh.
2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng tại Trại chăn nuôi Bình Minh trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu và nhóm tuổi nào mắc cao nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh tính theo đàn là 41,82% (23/55 đàn) và tính theo cá thể là 30,77% (180/585 lợn con). Trong 3 nhóm tuổi theo dõi, nhóm lợn con từ 8 đến 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 13,16% (77/585 con), cao hơn nhóm 1–7 ngày tuổi (10,43%) và nhóm 15–21 ngày tuổi (7,18%).
3. Lứa đẻ của lợn mẹ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết của lợn con?
Lợn con sinh ra từ lợn mẹ lứa 1 (nái hậu bị đẻ lứa đầu) có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất (34,17%) và tỷ lệ chết cao nhất (7,32% số mắc). Tỷ lệ mắc và chết giảm dần ở các lứa đẻ tiếp theo, thấp nhất ở nhóm nái đẻ từ lứa 4 trở đi (tỷ lệ mắc 28,68% và tỷ lệ chết 2,56% số mắc).
4. Thuốc kháng sinh và phác đồ nào đã được áp dụng để điều trị bệnh phân trắng tại trại?
Trang trại áp dụng phác đồ sử dụng kháng sinh MD Nor-100 hoặc Nova-amcoli với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày liên tục trong 3–5 ngày, kết hợp thuốc trợ sức Vitamin B-complex (trộn thức ăn hoặc pha nước uống liều 1 g/2 lít nước). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,00% (171/180 con).
5. Ngoài bệnh phân trắng, tác giả đã tham gia điều trị những ca bệnh nào khác trong công tác phục vụ sản xuất?
Tác giả đã tham gia điều trị thành công nhiều bệnh lý tại trại: viêm tử cung lợn nái (45 con, khỏi 95,56%), viêm vú lợn nái (4 con, khỏi 100%), tiêu chảy lợn con (180 con, khỏi 94,44%), viêm phổi do Mycoplasma (87 con, khỏi 98,85%), viêm khớp do Streptococcus suis (7 con, khỏi 100%), can thiệp phẫu thuật hecni âm nang (15 con, khỏi 100%) và thực hiện phẫu thuật mổ đẻ thành công cho 2 lợn nái bị đẻ khó.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Anh Tuấn đã phản ánh chi tiết và khách quan thực trạng dịch tễ bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ giai đoạn sơ sinh – 21 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh chung là 30,77%, đồng thời xác định giai đoạn 8–14 ngày tuổi và đàn con của lợn nái lứa đầu là các đối tượng có nguy cơ mắc bệnh và tử vong cao nhất. Việc áp dụng đồng bộ quy trình vệ sinh tiêu độc, giữ ấm, tiêm sắt, tập ăn sớm kết hợp phác đồ kháng sinh đặc hiệu (Nor-100, Nova-amcoli) và Vitamin B-complex đã mang lại hiệu quả điều trị khỏi đạt 95%, đóng góp thiết thực cho công tác kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại cơ sở.