Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao, an toàn vệ sinh cho xã hội. Trong cơ cấu tiêu thụ thịt, thịt lợn chiếm tỷ trọng lớn, thúc đẩy yêu cầu đầu tư phát triển cả về số lượng và chất lượng đàn lợn sinh sản. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về mật độ chăn nuôi tập trung cũng làm phát sinh nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh phân trắng ở lợn con (Neonatal diarrhoea) là một trong những hội chứng bệnh lý phổ biến nhất, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế do làm giảm tỷ lệ nuôi sống, khiến lợn còi cọc, chậm lớn và tăng chi phí thú y. Bệnh có thể bùng phát với tỷ lệ mắc lên tới 100% nếu điều kiện vệ sinh, chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi không đảm bảo, đặc biệt ở giai đoạn lợn con dưới 21 ngày tuổi.

Trang trại Bùi Huy Hạnh tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương là cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn thương phẩm quy mô tập trung. Việc theo dõi dịch tễ và tìm giải pháp khống chế hội chứng tiêu chảy phân trắng tại đây có ý nghĩa cấp thiết nhằm bảo vệ đàn lợn con theo mẹ.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ trong công tác chăn nuôi và thú y thực địa.
    2. Nắm bắt tình hình phát triển chăn nuôi tại địa phương, các quy trình kỹ thuật chăn nuôi đúng và phương pháp phòng chống dịch bệnh tại cơ sở chăn nuôi tập trung.
    3. Xác định nguyên nhân và đánh giá biện pháp điều trị bệnh phân trắng lợn con.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Khảo sát và xác định chính xác tình hình mắc bệnh phân trắng ở đàn lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trang trại Bùi Huy Hạnh.
    2. Nắm vững triệu chứng lâm sàng, cơ chế phát sinh bệnh tật, chẩn đoán phân biệt và thực nghiệm các phác đồ điều trị bệnh phân trắng đạt hiệu quả cao.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc bệnh phân trắng.
    • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
    • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện từ ngày 25/5/2015 đến ngày 25/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y chuyên biệt về hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ:

  • Cơ sở sinh lý và miễn dịch học lợn con:
    • Đặc điểm tiêu hóa: Cơ quan tiêu hóa của lợn con sơ sinh phát triển nhanh nhưng chưa hoàn thiện về mặt chức năng. Dung tích dạ dày lúc sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít (tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 8 lần lúc 20 ngày tuổi); dung tích ruột non lúc sơ sinh đạt 0,12 lít (tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 6 lần lúc 20 ngày tuổi). Trong dịch vị lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen không được hoạt hóa thành pepsin để phân giải protein thức ăn triệt để, đồng thời làm mất đi hàng rào hóa học tự nhiên ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh phát triển.
    • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Lợn con mới sinh có lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do vỏ đại não chưa phát triển đầy đủ. Lợn con sơ sinh chưa có kháng thể chủ động, miễn dịch hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào của tế bào niêm mạc ruột non trong 24 giờ đầu sau khi sinh.
  • Cơ sở vi sinh vật học: Tác nhân chính gây bệnh phân trắng được xác định là trực khuẩn Escherichia coli (E. coli), kết hợp với một số vi khuẩn cơ hội như Salmonella, Proteus, Streptococcus hoặc virus đường ruột (Rotavirus, Coronavirus). Vi khuẩn E. coli là trực khuẩn Gram âm, có cấu trúc kháng nguyên phức tạp (O, H, K) và khả năng sinh nội độc tố cùng ngoại độc tố (enterotoxin) gắn vào thụ thể niêm mạc ruột, làm đảo lộn quá trình trao đổi nước và điện giải, dẫn đến hiện tượng bài xuất nước ồ ạt vào lòng ruột gây tiêu chảy cấp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên thực địa kết hợp điều tra và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra: Kết hợp điều tra gián tiếp qua sổ sách ghi chép theo dõi sản xuất của trang trại và điều tra trực tiếp thông qua việc theo dõi, quan sát lâm sàng đàn lợn sơ sinh đến 21 ngày tuổi hàng ngày vào buổi sáng và buổi chiều.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng: Lợn con mắc bệnh phân trắng được đánh dấu cá thể bằng xanh methylen. Các đàn lợn thí nghiệm được lựa chọn đảm bảo tính đồng đều về giống, lứa tuổi, khối lượng, lứa đẻ của lợn mẹ và chế độ chăm sóc nuôi dưỡng. Thí nghiệm so sánh hiệu lực điều trị của 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Nor-100 (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày) phối hợp thuốc trợ lực MD ADE - B.complex (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 4–5 ngày).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Nova-Amcoli (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày) phối hợp thuốc trợ lực MD ADE - B.complex (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 4–5 ngày).
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày) và tỷ lệ tái phát (%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2002) và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn tập trung, phân tích tác hại kinh tế và kỹ thuật của bệnh phân trắng đối với lợn con giai đoạn bú sữa. Xác lập hệ thống mục tiêu, yêu cầu chuyên môn, chỉ rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học và ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh tật tại trang trại Bùi Huy Hạnh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế:

  • Phân tích đặc điểm sinh trưởng của lợn con (khối lượng tăng gấp đôi sau 10 ngày, gấp 4 lần sau 21 ngày so với khối lượng sơ sinh), quy luật khủng hoảng sinh trưởng ở giai đoạn 3 tuần tuổi khi sản lượng sữa mẹ sụt giảm.
  • Trình bày hình thái học, đặc tính nuôi cấy trên các môi trường phân lập (nước thịt, thạch thường, Istrati, MacConkey, Brilliant Green Agar, EMB, thạch SS, Endo), đặc tính sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên (O, H, K) và độc tố của E. coli.
  • Phân tích bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng thể chết nhanh và thể kéo dài, bệnh tích đại thể (viêm xuất huyết dạ dày ruột, gan ứ mật, hạch màng treo ruột sưng), chẩn đoán phân biệt pH phân (dịch phân do E. coli có tính kiềm, do Rotavirus có tính axit) và tổng kết các biện pháp phòng trị bằng chăm sóc, kháng sinh, chế phẩm sinh học ($\gamma$-globulin chiết tách từ huyết thanh ngựa, Biosubtyl, EM) và autovaccine.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng khảo sát (lợn con 1–21 ngày tuổi), thời gian nghiên cứu (25/5/2015 – 25/11/2015) và địa điểm thực hiện. Thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị đối chứng 2 phác đồ (Nor-100 và Nova-Amcoli kết hợp MD ADE - B.complex), chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá khỏi bệnh (lợn hết tiêu chảy, phân thành khuôn, thể trạng phục hồi, ăn bú bình thường) và công thức toán học tính toán các chỉ số dịch tễ.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai mảng công tác chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày chi tiết quy trình nuôi dưỡng lợn nái chửa bằng thức ăn hỗn hợp mã 566 và 567SF (chia theo các tuần chửa), quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp ban đầu cho lợn con (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tập ăn sớm bằng cám 550SF từ 4–6 ngày tuổi, cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi). Mô tả quy trình phát hiện động dục và thao tác kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo (100 ml/liều với 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng). Thống kê lịch trình tiêu độc sát trùng chuồng trại bằng Ommicide, dung dịch NaOH 10%, vôi xút, vôi bột và lịch phòng bệnh bằng vaccine (PRRS, Coglapest dịch tả, Aftopor LMLM, Begonia giả dại, Pavo khô thai).
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Tổng hợp quy mô đàn của trại qua 3 năm (năm 2013: 19 đực giống, 1.313 nái; năm 2014: 19 đực giống, 1.257 nái; tháng 11/2015: 22 đực giống, 1.369 nái sinh sản). Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh phân trắng chung trên 685 lợn con theo dõi đạt 27,74% (190 con mắc), tỷ lệ đàn mắc đạt 40,00% (24/60 đàn). Tỷ lệ mắc phân bố khác nhau theo lứa tuổi: lứa tuổi 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (11,50%), tiếp đến là 1–7 ngày tuổi (9,42%) và 15–21 ngày tuổi (6,67%). Tác giả thảo luận chi tiết mối tương quan giữa sự suy giảm kháng thể mẹ truyền, sự sụt giảm sữa mẹ, việc mọc răng sữa số 3 hàm dưới và tập tính liếm láp nền chuồng với sự bùng phát mầm bệnh.
Chỉ tiêu theo dõi Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3 Tổng số / Tỷ lệ chung
Số đàn theo dõi (đàn) 19 19 22 60
Số lợn theo dõi (con) 198 215 272 685
Mắc ở 1–7 ngày tuổi (con / %) 19 (9,59%) 18 (8,37%) 28 (10,29%) 65 (9,42%)
Mắc ở 8–14 ngày tuổi (con / %) 22 (11,11%) 25 (11,63%) 32 (11,76%) 79 (11,50%)
Mắc ở 15–21 ngày tuổi (con / %) 12 (6,06%) 15 (6,98%) 19 (6,98%) 46 (6,67%)
Tổng số lợn mắc bệnh (con) 53 58 79 190 (27,74%)

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về mức độ nhiễm bệnh phân trắng trên đàn lợn con tại cơ sở và đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật về an toàn sinh học, quản lý chăm sóc lợn mẹ và lợn con sơ sinh nhằm khống chế bệnh hiệu quả.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu và công tác thực địa

Khóa luận đã thu thập và xử lý các số liệu thực tế về dịch tễ bệnh phân trắng cũng như kết quả thực hiện các công tác thú y – chăn nuôi tại trại Bùi Huy Hạnh:

  • Tình hình mắc bệnh phân trắng: Khảo sát trên 60 đàn với tổng số 685 lợn con giai đoạn sơ sinh – 21 ngày tuổi, ghi nhận 24 đàn mắc bệnh (chiếm 40,00%) và 190 cá thể mắc bệnh (chiếm 27,74%). Giai đoạn lợn con từ 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (11,50%), cao hơn giai đoạn 1–7 ngày tuổi (9,42%) và giai đoạn 15–21 ngày tuổi (6,67%).
  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất và điều trị bệnh tại trại:
    • Tiêm phòng vaccine Lở mồm long móng (Aftopor) cho lợn nái: 420 con, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
    • Thực hiện thụ tinh nhân tạo: 480 ca, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
    • Đỡ đẻ cho lợn nái: 160 con; thiến lợn đực: 100 con; tiêm Dextran - Fe cho lợn con: 1.000 con; xuất chuồng lợn con: 3.000 con (toàn bộ đạt an toàn 100%).
    • Điều trị bệnh viêm tử cung ở nái: 45 con mắc, điều trị khỏi 43 con (tỷ lệ 95,56%), loại thải 2 con.
    • Điều trị bệnh viêm vú ở nái: 12 con mắc, điều trị khỏi 12 con (tỷ lệ 100%).
    • Điều trị bệnh viêm phổi ở lợn con: 132 con mắc, điều trị khỏi 125 con (tỷ lệ 94,70%).
    • Điều trị bệnh phân trắng lợn con: Tổng số 190 con mắc được điều trị, trong đó khỏi bệnh 179 con, đạt tỷ lệ khỏi chung 94,21%.
Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm phòng vaccine LMLM lợn nái 420 420 100,00%
Thụ tinh nhân tạo 480 480 100,00%
Tiêm Dextran - Fe cho lợn con 1.000 1.000 100,00%
Thiến lợn đực 100 100 100,00%
Xuất lợn con 3.000 3.000 100,00%
Điều trị bệnh viêm tử cung nái 45 43 95,56%
Điều trị bệnh viêm vú nái 12 12 100,00%
Điều trị bệnh viêm phổi lợn con 132 125 94,70%
Điều trị bệnh phân trắng lợn con 190 179 94,21%

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ thực tiễn nghiên cứu, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật đồng bộ:

  • Về quản lý và chăm sóc nuôi dưỡng: Chăm sóc tốt đàn nái chửa theo đúng định mức thức ăn từng giai đoạn (cám 566 từ tuần 1–14, cám 567SF từ tuần 15 trở đi) để bào thai phát triển tốt; vệ sinh sạch sẽ bầu vú nái trước khi đẻ; bắt buộc cho lợn con bú đủ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh để thu nhận kháng thể $\gamma$-globulin.
  • Về tiểu khí hậu và vệ sinh chuồng nuôi: Duy trì nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Ommicide (320 ml/1.000 lít nước), ngâm rửa tấm đan bằng NaOH 10%, quét vôi hành lang và xả vôi xút gầm chuồng. Giữ chuồng đẻ khô ráo, giữ ấm cho lợn con, tránh gió lùa và ẩm ướt vào mùa đông – xuân.
  • Về can thiệp thú y: Bổ sung sắt (Fe + B12) kịp thời lúc 2–3 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng thức ăn 550SF lúc 4–6 ngày tuổi để kích thích tế bào vách dạ dày tiết HCl tự do sớm. Khi phát hiện lợn tiêu chảy, tiến hành cách ly và sử dụng kháng sinh đặc hiệu (Nor-100 hoặc Nova-Amcoli) kết hợp thuốc trợ lực ADE - B.complex liên tục từ 3–5 ngày.

3. Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn sơ sinh – 21 ngày tuổi tại trang trại chăn nuôi tập trung trên địa bàn huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  • Xác định rõ quy luật phân bố bệnh lý theo từng tuần tuổi của lợn con bú sữa, cung cấp căn cứ thực tiễn để cơ sở chăn nuôi chủ động bố trí lịch phòng bệnh, can thiệp dinh dưỡng và điều trị kháng sinh hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), do đó chưa phản ánh được đầy đủ biến động dịch tễ học của bệnh phân trắng qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn rét đậm cuối đông đầu xuân) cũng như chưa có số liệu so sánh đối chứng liên trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều trang trại có quy mô và phương thức chăn nuôi khác nhau; tiến hành lấy mẫu phân lập vi khuẩn E. coli, định danh kháng nguyên và thực hiện kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa; nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm probiotic hoặc autovaccine phòng bệnh đường ruột định kỳ cho đàn lợn mẹ trước khi sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành trong việc tiếp cận phương pháp điều tra dịch tễ học thú y lâm sàng và thiết kế thí nghiệm đánh giá phác đồ điều trị tại trại chăn nuôi.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn sinh sản: Có thể tham khảo trực tiếp các quy trình kỹ thuật được mô tả chi tiết trong khóa luận như định mức thức ăn cho nái chửa/nái đẻ, quy trình thụ tinh nhân tạo, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh (cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt, tập ăn sớm), lịch tiêu độc khử trùng chuồng đẻ và phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh kết hợp vitamin trợ sức trị tiêu chảy lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở đàn lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Bùi Huy Hạnh trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong thời gian theo dõi từ 25/5/2015 đến 25/11/2015 trên 60 đàn với 685 lợn con, tỷ lệ đàn mắc bệnh phân trắng là 40,00% (24/60 đàn) và tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 27,74% (190/685 con).

2. Lợn con ở lứa tuổi nào có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và nguyên nhân do đâu?
Lợn con ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (11,50%). Nguyên nhân do hàm lượng kháng thể tiếp thu từ sữa mẹ giảm dần trong khi hệ thống miễn dịch tự thân chưa hoàn thiện; nhu cầu dinh dưỡng và sắt tăng cao nhưng sữa mẹ bắt đầu giảm; lợn con bắt đầu vận động, mọc răng sữa số 3 hàm dưới (gây sốt nhẹ) và tập ăn, liếm láp nền chuồng bẩn khiến vi khuẩn E. coli dễ xâm nhập.

3. Tại sao thiếu axit HCl tự do trong dịch vị dạ dày lại khiến lợn con dễ mắc bệnh tiêu chảy phân trắng?
Ở lợn con dưới 1 tháng tuổi, dịch vị hầu như chưa có HCl tự do (trạng thái hypohydric), khiến men pepsinogen không được hoạt hóa thành pepsin hoạt động để tiêu hóa protein. Sự thiếu vắng axit HCl tự do làm mất đi môi trường toan tính khử khuẩn tự nhiên của dạ dày, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn đường ruột như E. coli phát triển mạnh và gây bệnh.

4. Phác đồ thử nghiệm điều trị bệnh phân trắng lợn con trong khóa luận gồm những loại thuốc nào?
Khóa luận bố trí 2 phác đồ điều trị: Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Nor-100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3–5 ngày) phối hợp thuốc trợ lực MD ADE - B.complex (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 4–5 ngày); Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Nova-Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3–5 ngày) phối hợp cùng thuốc trợ lực MD ADE - B.complex. Kết quả điều trị thực tế tại trại trên 190 con mắc đã chữa khỏi 179 con, đạt tỷ lệ 94,21%.

5. Quy trình can thiệp chăm sóc ban đầu cho lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Ngay sau khi sinh, lợn con được cắt rốn và bấm nanh; giai đoạn 2–3 ngày tuổi được cắt số tai, cắt đuôi, tiêm bù sắt (Dextran - Fe) và cho uống thuốc phòng phân trắng; giai đoạn 3–4 ngày tuổi uống thuốc phòng cầu trùng (Totrazil); 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF; 16–18 ngày tuổi tiêm phòng dịch tả và tiến hành cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Tuyến đã phản ánh bức tranh dịch tễ học thực tế về bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Bùi Huy Hạnh (Hải Dương) với tỷ lệ mắc 27,74%, trong đó nhóm 8–14 ngày tuổi mẫn cảm nhất (11,50%). Công trình đã làm rõ các yếu tố sinh lý học, miễn dịch học và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng chi phối sự phát sinh bệnh lý do trực khuẩn E. coli. Đồng thời, các phác đồ điều trị bằng kháng sinh Nor-100 và Nova-Amcoli kết hợp nâng cao thể trạng cùng quy trình vệ sinh an toàn sinh học được kiểm chứng tại trại đã đạt tỷ lệ khỏi bệnh 94,21%, mang lại tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn chăn nuôi lợn sinh sản.