Nghiên cứu bệnh Leucocytozoon ở gà thả vườn tại Lạng Sơn và phác đồ điều trị

Nghiên cứu đặc điểm bệnh Leucocytozoon spp ở gà thả vườn tại Lạng Sơn và thử nghiệm phác đồ điều trị. Phân tích triệu chứng, bệnh tích.

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm của đơn bào Leucocytozoon ký sinh ở gà

1.2. Bệnh đơn bào Leucocytozoon ở gà

1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3.1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

1.3.2. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Thành phần loài đơn bào Leucocytozoon gây bệnh ở gà tại Lạng Sơn

2.3.2. Đặc điểm dịch tễ bệnh đơn bào Leucocytozoon ở gà tại Lạng Sơn

2.3.3. Nghiên cứu bệnh đơn bào Leucocytozoon ở gà tại Lạng Sơn

2.3.4. Nghiên cứu biện pháp trị bệnh

2.4. Bố trí thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp bố trí theo dõi xác định loài Leucocytozoon ký sinh ở gà tại Lạng Sơn

2.4.2. Bố trí lấy mẫu và phương pháp xác định tỷ lệ, cường độ nhiễm Leucocytozoon ở gà

2.4.3. Phương pháp xác định quy luật hoạt động của dĩn – véc tơ truyền bệnh Leucocytozoon cho gà

2.4.4. Phương pháp bố trí theo dõi và xác định đặc điểm bệnh lý, lâm sàng bệnh Leucocytozoon ở gà

2.4.5. Phương pháp đánh giá hiệu lực và độ an toàn của 02 phác đồ điều trị bệnh Leucocytozoon cho gà

2.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thành phần loài đơn bào Leucocytozoon gây bệnh ở gà tại Lạng Sơn

3.2. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh đơn bào Leucocytozoon ở gà tại Lạng Sơn

3.3. Tình hình nhiễm đơn bào đường máu Leucocytozoon ở gà

3.4. Nghiên cứu đặc điểm hoạt động của dĩn – véc tơ truyền Leucocytozoon cho gà

3.5. Bệnh đơn bào Leucocytozoon ở gà tại Lạng Sơn

3.5.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh Leucocytozoon ở gà tại Lạng Sơn

3.5.2. Một số chỉ số máu của gà mắc bệnh Leucocytozoon

3.5.3. Tổn thương của gà bị bệnh đơn bào Leucocytozoon

3.6. Phòng và trị bệnh Leucocytozoon cho gà

3.6.1. Hiệu lực và độ an toàn của 2 phác đồ điều trị bệnh đơn bào Leucocytozoon cho gà

3.6.2. Đề xuất biện pháp phòng bệnh Leucocytozoon cho gà

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bệnh Leucocytozoon ở gà là gì Tổng quan khoa học A Z

Bệnh Leucocytozoon ở gà, thường được biết đến với các tên gọi như bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà hay bệnh sốt rét ở gà, là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do đơn bào thuộc giống Leucocytozoon gây ra. Bệnh này không chỉ gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do làm giảm năng suất, tăng tỷ lệ chết, mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe toàn đàn. Tác nhân gây bệnh ký sinh trong tế bào máu và các cơ quan nội tạng, phá hủy hồng cầu và gây ra các biến đổi bệnh lý phức tạp. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, bệnh đặc biệt phổ biến ở các vùng có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam, nơi có điều kiện thuận lợi cho vật chủ trung gian truyền bệnh phát triển. Một nghiên cứu cụ thể của Nguyễn Cao Cường (2020) tại Lạng Sơn đã xác định được loài gây bệnh chính trên gà thả vườn là Leucocytozoon caulleryi. Đây là loài có độc lực cao và phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Sự hiểu biết toàn diện về tác nhân, vòng đời và cơ chế gây bệnh là nền tảng cốt lõi để xây dựng các biện pháp phòng trị hiệu quả. Bệnh lây truyền chủ yếu qua vết đốt của côn trùng hút máu, điển hình là dĩn Culicoides và một số loài muỗi Culex. Do đó, việc kiểm soát véc-tơ truyền bệnh đóng một vai trò không thể thiếu trong chiến lược phòng chống bệnh Leucocytozoon ở gà.

1.1. Tác nhân gây bệnh chính _Leucocytozoon caulleryi_

Tác nhân gây ra bệnh Leucocytozoon ở gà là một loại đơn bào ký sinh thuộc giống Leucocytozoon. Trên thế giới có nhiều loài được ghi nhận, tuy nhiên tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á, Leucocytozoon caulleryi được xác định là loài phổ biến và nguy hiểm nhất. Nghiên cứu của Nguyễn Cao Cường (2020) tại Lạng Sơn đã khẳng định 100% các mẫu dương tính đều nhiễm loài này. Đơn bào này có hình thái đa dạng, thay đổi theo từng giai đoạn phát triển trong cơ thể gà và trong cơ thể vật chủ trung gian. Trong máu gà, chúng thường có dạng hình cầu hoặc elip, ký sinh bên trong hồng cầu, làm biến dạng và cuối cùng phá vỡ tế bào máu. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu máu trầm trọng, một trong những triệu chứng cốt lõi của bệnh. Việc xác định chính xác loài gây bệnh có ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và lựa chọn loại thuốc đặc trị phù hợp.

1.2. Vòng đời và phương thức lây truyền qua vật chủ trung gian

Vòng đời của Leucocytozoon rất phức tạp, cần cả vật chủ chính (gà) và vật chủ trung gian truyền bệnh (côn trùng hút máu). Giai đoạn sinh sản hữu tính diễn ra trong cơ thể côn trùng như dĩn Culicoides arakawae. Khi dĩn hút máu gà bệnh, các giao tử đực và cái của đơn bào sẽ kết hợp trong dạ dày dĩn, phát triển thành các thoi trùng (sporozoite) và di chuyển đến tuyến nước bọt. Quá trình này có thể kéo dài khoảng 18-25 ngày. Khi con dĩn này đốt một con gà khỏe mạnh, nó sẽ truyền các thoi trùng vào máu, bắt đầu giai đoạn sinh sản vô tính trong cơ thể gà. Các thoi trùng xâm nhập vào tế bào gan, lách, phổi, thận và phát triển thành các thể phân liệt (schizont). Các thể này vỡ ra, giải phóng hàng loạt các tiểu thể (merozoite) tấn công vào hồng cầu, tiếp tục chu trình phá hủy tế bào máu và gây ra các triệu chứng lâm sàng của bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà.

II. Đặc điểm dịch tễ bệnh Leucocytozoon tại các vùng chăn nuôi

Bệnh Leucocytozoon ở gà có đặc điểm dịch tễ rõ rệt, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố môi trường và quản lý chăn nuôi. Tỷ lệ nhiễm bệnh thường cao hơn ở các khu vực miền núi, trung du, nơi có nhiều ao hồ, sông suối và cây cối rậm rạp. Đây là môi trường sống lý tưởng cho các loài dĩn Culicoides và muỗi phát triển. Nghiên cứu tại Lạng Sơn cho thấy tỷ lệ nhiễm có sự khác biệt giữa các địa phương, liên quan trực tiếp đến đặc điểm địa hình và khí hậu. Bệnh có tính chất mùa vụ, bùng phát mạnh nhất vào mùa mưa (từ tháng 4 đến tháng 10). Đây là thời gian độ ẩm cao, nhiệt độ thích hợp, tạo điều kiện cho véc-tơ truyền bệnh sinh sản và hoạt động mạnh mẽ. Ngoài ra, tuổi của gà cũng là một yếu tố quan trọng. Gà ở giai đoạn từ 2 đến 6 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao hơn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thời gian tiếp xúc với mầm bệnh lâu hơn. Điều kiện vệ sinh chuồng trại kém, không phun thuốc diệt muỗi định kỳ, và mật độ chăn nuôi cao cũng làm tăng nguy cơ lây lan và mức độ nghiêm trọng của bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến sức đề kháng của gà.

2.1. Ảnh hưởng của mùa vụ và điều kiện vệ sinh chăn nuôi

Yếu tố mùa vụ có tác động quyết định đến sự bùng phát của bệnh Leucocytozoon ở gà. Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ và cường độ nhiễm bệnh cao nhất vào mùa hè và mùa thu, trùng với mùa sinh sản cao điểm của các loài dĩn. Ngược lại, vào mùa đông, khi thời tiết khô lạnh, hoạt động của côn trùng giảm, tỷ lệ nhiễm bệnh cũng giảm đáng kể. Bên cạnh đó, điều kiện vệ sinh chuồng trại đóng vai trò then chốt. Những trang trại có chuồng trại ẩm thấp, không được dọn dẹp thường xuyên, xung quanh có nhiều vũng nước đọng và bụi rậm là nơi trú ẩn và sinh sản lý tưởng cho dĩn. Nghiên cứu tại Lạng Sơn chỉ ra rằng, những hộ chăn nuôi có điều kiện vệ sinh kém có tỷ lệ gà nhiễm bệnh cao hơn rõ rệt so với những hộ có điều kiện vệ sinh tốt. Do đó, việc diệt côn trùng và cải thiện vệ sinh môi trường là biện pháp phòng bệnh nền tảng.

2.2. Tỷ lệ nhiễm bệnh Leucocytozoon ở gà theo lứa tuổi

Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng đường máu ở gà thay đổi theo lứa tuổi. Gà con dưới 2 tháng tuổi thường có tỷ lệ nhiễm thấp hơn. Nguyên nhân có thể do thời gian phơi nhiễm mầm bệnh còn ngắn và có thể còn miễn dịch thụ động từ mẹ truyền sang. Giai đoạn mẫn cảm nhất là từ trên 2 tháng đến 6 tháng tuổi. Đây là giai đoạn gà phát triển nhanh, sức đề kháng có thể bị suy giảm do các yếu tố stress, đồng thời thời gian tiếp xúc với véc-tơ truyền bệnh đủ dài để nhiễm bệnh. Gà trên 6 tháng tuổi, đặc biệt là gà đẻ, mặc dù tỷ lệ nhiễm vẫn cao nhưng bệnh thường chuyển sang thể mãn tính. Ở thể này, gà có thể không biểu hiện triệu chứng rõ rệt nhưng năng suất, đặc biệt là giảm tỷ lệ đẻ, bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hiểu rõ quy luật này giúp người chăn nuôi tập trung các biện pháp phòng bệnh cho đúng nhóm gà có nguy cơ cao nhất.

III. Hướng dẫn nhận diện triệu chứng và bệnh tích Leucocytozoon

Việc chẩn đoán sớm bệnh Leucocytozoon ở gà dựa trên các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích là cực kỳ quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Bệnh có thể biểu hiện ở hai thể: cấp tính và mãn tính. Ở thể cấp tính, gà thường chết đột ngột mà không có dấu hiệu rõ ràng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm gà sốt cao, gà ủ rũ bỏ ăn, xù lông, và đứng một chỗ. Một trong những dấu hiệu đặc trưng nhất là hiện tượng thiếu máu nghiêm trọng, biểu hiện qua mào và tích nhợt nhạt, trắng bệch. Gà thở khó, nhịp thở nhanh và có thể có biểu hiện thần kinh. Phân thường có màu xanh lá cây hoặc xanh đậm do xuất huyết đường ruột và rối loạn chức năng gan. Khi mổ khám, bệnh tích điển hình rất dễ nhận thấy. Các cơ quan nội tạng, đặc biệt là gan và lách, bị tổn thương nặng nề. Gan lách sưng to gấp nhiều lần bình thường, có màu đỏ sẫm hoặc tím bầm. Trên bề mặt gan và các cơ quan khác có thể xuất hiện các nốt hoại tử màu trắng hoặc vàng. Hiện tượng xuất huyết dưới da, đặc biệt ở vùng đùi và lườn, cũng là một dấu hiệu phổ biến.

3.1. Các triệu chứng lâm sàng điển hình gây ra bởi Leucocytozoon

Triệu chứng lâm sàng của bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà rất đa dạng. Gà bệnh thể hiện sự suy nhược rõ rệt: gà ủ rũ bỏ ăn, giảm vận động và tách đàn. Gà sốt cao (42-43°C) là một dấu hiệu phổ biến trong giai đoạn đầu. Đặc điểm nổi bật nhất là triệu chứng thiếu máu cấp tính hoặc mãn tính, khiến mào, tích và da mặt trở nên nhợt nhạt. Ở gà đẻ, bệnh gây giảm tỷ lệ đẻ đột ngột hoặc ngừng đẻ hoàn toàn. Chất lượng vỏ trứng cũng kém đi. Phân gà thường loãng, có màu xanh lá cây đặc trưng do sự bài tiết biliverdin từ gan bị tổn thương. Trong một số trường hợp nặng, gà có thể biểu hiện triệu chứng thần kinh như co giật, quay cuồng do ký sinh trùng gây tắc nghẽn mạch máu não. Việc quan sát kỹ các dấu hiệu này giúp định hướng chẩn đoán ban đầu.

3.2. Bệnh tích đặc trưng gan lách sưng to và xuất huyết nội tạng

Mổ khám là phương pháp chẩn đoán xác định quan trọng. Bệnh tích của bệnh Leucocytozoon ở gà rất điển hình. Nổi bật nhất là tình trạng gan lách sưng to, có thể to gấp 2-3 lần so với bình thường. Gan trở nên mềm, dễ vỡ, bề mặt có nhiều nốt hoại tử lấm tấm màu trắng hoặc vàng. Lách cũng sưng to, có màu tím sẫm. Hiện tượng xuất huyết dưới da và trong các cơ quan nội tạng như phổi, thận, tim, và cơ đùi là rất phổ biến. Các điểm xuất huyết có thể từ lấm tấm đến thành từng mảng lớn. Theo Lâm Thị Thu Hương và cs (2005), các nang Leucocytozoon (megaloschizont) có thể được quan sát thấy bằng mắt thường dưới dạng các nốt trắng trên cơ. Những biến đổi bệnh lý này là kết quả trực tiếp của việc ký sinh trùng sinh sản và phá hủy tế bào nội mô mạch máu và tế bào nhu mô của các cơ quan.

IV. Phác đồ điều trị bệnh Leucocytozoon ở gà hiệu quả nhất

Phác đồ điều trị bệnh Leucocytozoon ở gà cần tuân thủ nguyên tắc kép: tiêu diệt mầm bệnh và phục hồi sức khỏe cho gà. Các loại thuốc đặc trị ký sinh trùng máu thuộc nhóm Sulfonamides được chứng minh là có hiệu quả cao nhất. Các hoạt chất phổ biến bao gồm SulfamonomethoxineSulfadimethoxine, thường được kết hợp với Trimethoprim để tăng cường tác dụng và chống lại sự kháng thuốc của ký sinh trùng. Nghiên cứu thử nghiệm của Nguyễn Cao Cường (2020) đã đánh giá hai phác đồ điều trị dựa trên Sulfamonomethoxine. Kết quả cho thấy cả hai phác đồ đều cho hiệu lực điều trị tốt, giúp giảm nhanh số lượng ký sinh trùng trong máu và cải thiện triệu chứng lâm sàng sau 3-5 ngày. Liệu trình điều trị thường kéo dài từ 5 đến 7 ngày, tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh. Bên cạnh thuốc đặc trị, việc sử dụng các loại thuốc trợ sức, trợ lực là bắt buộc. Gà bệnh cần được cung cấp vitamin (đặc biệt là vitamin K để chống xuất huyết, vitamin C để tăng đề kháng), chất điện giải, men tiêu hóa và thuốc giải độc gan thận để hỗ trợ cơ thể chống chọi với bệnh và phục hồi nhanh hơn. Việc cách ly gà bệnh và điều trị toàn đàn là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan.

4.1. Nguyên tắc sử dụng Sulfamonomethoxine và Trimethoprim

Sulfamonomethoxine là một loại kháng sinh thuộc nhóm Sulfonamide, có tác dụng kìm hãm sự phát triển của đơn bào Leucocytozoon bằng cách cạnh tranh với PABA (Para-aminobenzoic acid), một chất cần thiết cho quá trình tổng hợp axit folic của ký sinh trùng. Khi kết hợp với Trimethoprim, hiệu quả diệt ký sinh trùng được tăng lên đáng kể. Trimethoprim ức chế một enzyme khác (dihydrofolate reductase) trong cùng con đường chuyển hóa, tạo ra tác động hiệp đồng và diệt khuẩn/ký sinh trùng. Liều lượng sử dụng cần được tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Ví dụ, trong nghiên cứu tại Lạng Sơn, phác đồ sử dụng sản phẩm chứa 50g Sulfamonomethoxine Sodium và 10g Trimethoprim cho mỗi 100g sản phẩm, pha với liều 1g/1,5 lít nước uống và cho uống liên tục trong 10 ngày đã cho thấy hiệu quả cao.

4.2. Vai trò của thuốc trợ sức trợ lực và giải độc gan

Trong quá trình điều trị bệnh Leucocytozoon ở gà, việc sử dụng thuốc đặc trị ký sinh trùng máu là chưa đủ. Đơn bào gây tổn thương nặng nề cho gan, thận và hệ thống máu, làm gà suy kiệt nhanh chóng. Do đó, các thuốc trợ sức, trợ lực đóng vai trò sống còn. Vitamin K giúp kiểm soát tình trạng xuất huyết dưới da và nội tạng. Vitamin C và B-complex giúp tăng cường sức đề kháng của gà và giảm stress. Chất điện giải giúp bù nước và cân bằng ion do gà sốt cao và tiêu chảy. Đặc biệt, các sản phẩm giải độc gan (như Sorbitol, Methionine) là rất cần thiết để hỗ trợ gan, cơ quan bị tổn thương nặng nhất, trong việc thải độc tố do ký sinh trùng tiết ra và độc tố từ quá trình chuyển hóa thuốc. Một phác đồ điều trị toàn diện phải kết hợp cả hai yếu tố này để đạt được tỷ lệ cứu sống cao nhất.

V. Bí quyết phòng bệnh Leucocytozoon cho gà một cách toàn diện

Phòng bệnh luôn là chiến lược hiệu quả và kinh tế hơn chữa bệnh, đặc biệt đối với bệnh Leucocytozoon ở gà. Một chương trình phòng bệnh toàn diện phải tập trung vào ba mắt xích chính trong chu trình lây truyền: vật chủ (gà), mầm bệnh (Leucocytozoon) và véc-tơ truyền bệnh (dĩn, muỗi). Biện pháp quan trọng hàng đầu là kiểm soát và tiêu diệt vật chủ trung gian truyền bệnh. Điều này bao gồm việc phun thuốc diệt muỗi, dĩn định kỳ trong và xung quanh chuồng trại, đặc biệt vào buổi chiều tối khi chúng hoạt động mạnh. Cần phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh, loại bỏ các vũng nước đọng để phá vỡ môi trường sinh sản của côn trùng. Sử dụng lưới chống côn trùng cho chuồng trại cũng là một giải pháp hiệu quả. Thứ hai, cần nâng cao sức đề kháng của gà thông qua dinh dưỡng đầy đủ, cân đối và bổ sung định kỳ các loại vitamin, khoáng chất. Cuối cùng, có thể sử dụng thuốc phòng bệnh một cách chiến lược, đặc biệt là vào mùa mưa, giai đoạn có nguy cơ bùng phát dịch cao nhất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho đàn gà.

5.1. Các biện pháp tiêu diệt muỗi dĩn và vệ sinh chuồng trại

Kiểm soát véc-tơ là chìa khóa để phòng bệnh Leucocytozoon ở gà. Cần thực hiện diệt côn trùng một cách chủ động và thường xuyên. Sử dụng các loại hóa chất diệt côn trùng an toàn cho gia cầm, phun định kỳ 1-2 lần/tuần vào thời gian cao điểm của dịch. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo, thường xuyên thay chất độn chuồng để giảm độ ẩm và nơi trú ẩn của côn trùng. Xung quanh khu vực chăn nuôi cần được dọn dẹp sạch sẽ, phát quang cây cỏ, không để các vũng nước tù đọng. Đối với mô hình chăn nuôi chuồng hở, việc lắp đặt hệ thống lưới chống côn trùng ở các ô thoáng sẽ hạn chế tối đa sự xâm nhập của muỗi Culexdĩn Culicoides. Đây là những biện pháp đầu tư nhỏ nhưng mang lại hiệu quả phòng bệnh lâu dài.

5.2. Sử dụng thuốc phòng bệnh và tăng cường sức đề kháng cho gà

Vào những tháng có nguy cơ cao (mùa mưa), có thể sử dụng các loại thuốc nhóm Sulfonamides với liều phòng ngừa, thấp hơn liều điều trị, trộn vào thức ăn hoặc nước uống trong 3-5 ngày mỗi 2-3 tuần. Việc này giúp ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh ngay từ giai đoạn đầu. Tuy nhiên, không nên lạm dụng để tránh nguy cơ kháng thuốc. Song song với đó, việc tăng cường sức đề kháng của gà là vô cùng quan trọng. Cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng, giàu protein, vitamin và khoáng chất. Bổ sung định kỳ Vitamin C, Vitamin E, Selen và các chất điện giải vào nước uống, đặc biệt trong những giai đoạn thời tiết thay đổi hoặc stress, giúp gà có hệ miễn dịch khỏe mạnh, đủ sức chống lại sự tấn công của mầm bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do leucocytozoon spp gây ra ở gà thả vườn tại tỉnh lạng sơn và thử nghiệm phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Ký sinh trùng là những sinh vật sinh trưởng và phát triển trong hoặc trên cơ thể một sinh vật khác - gọi là ký chủ, chiếm đoạt chất dinh dưỡng của ký chủ mà nó ký sinh. Trong phân loại học, dựa theo cấu trúc cơ thể của ký sinh trùng mà người ta chia những ký sinh trùng động vật ra làm 3 ngành: nguyên trùng, giun sán và tiết túc. Trong đó, nguyên trùng là ký sinh trùng đơn bào (protozoa), cơ thể chỉ gồm một tế bào, thường ký sinh trong máu (Trypanosoma, Histomonas, Leucocytozoon…) hoặc trong ruột ký chủ (cầu trùng) (Dương Công Thuận, 1995). Bệnh do đơn bào Leucocytozoon gây ra có ở nhiều nước trên thế giới.

Tỷ lệ lưu hành Leucocytozoon trên đàn gà ở một số nước Châu Á khá cao: ở Trung Quốc (7,1%), Thái Lan (13 - 18%), Malaysia (15 - 31%). Leucocytozoon ký sinh trong hồng cầu gà, đôi khi ký sinh trong bạch cầu (tùy theo loài), làm tan vỡ hồng cầu, gây bần huyết và gây chết gà với tỷ lệ cao, ảnh hưởng đến thu nhập của người chăn nuôi gà. Bệnh cũng được phát hiện ở nhiều loài chim hoang dã. Sơ lược điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng tại tỉnh Lạng Sơn Lạng Sơn là một tỉnh miền núi, biên giới, thuộc vùng Đông Bắc với diện tích tự nhiên 8.310,09 km2, nằm ở vị trí đường quốc lộ 1A, 1B, 4A, 4B, 279 đi qua, là điểm nút của sự giao lưu kinh tế với các tỉnh phía Tây như Cao Bằng, Thái Nguyên, Bắc Kạn, phía Đông như tỉnh Quảng Ninh, phía Nam như Bắc Giang, Bắc Ninh, thủ đô Hà Nội và phía Bắc tiếp giáp với Trung Quốc.

* Địa hình: Huyện Cao Lộc nằm ở phía đông bắc tỉnh Lạng Sơn, có diện tích 643,8 km², Cao Lộc có địa hình cao nhất trong số các huyện thị của tỉnh Lạng Sơn, độ cao trung bình của toàn huyện khoảng 260m. Khu vực có 5 địa hình thung lũng là nơi cư trú và sản xuất của hàng nghìn hộ dân cư trong huyện. Huyện Hữu Lũng là huyện miền núi nằm ở phía Nam của thành phố Lạng Sơn, có diện tích 804 km². Hữu Lũng thuộc vùng núi thấp của tỉnh Lạng Sơn, địa hình được phân chia rõ giữa vùng núi đá và vùng núi đất.

Phần lớn diện tích ở vùng núi đá vôi. *Khí hậu: Khí hậu của huyện Cao Lộc và Hữu Lũng chia bốn mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm từ 21 - 22,70C, nhiệt độ trung bình tháng nóng nhất 270C - 320C, nhiệt độ trung bình mùa đông là 130C, nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất 90C, có nơi, có ngày nhiệt độ xuống dưới -10C. Độ ẩm trung bình cả năm là 82%. *Điều kiện kinh tế - xã hội: Đặc điểm kinh tế - xã hội của hai huyện Cao Lộc và Hữu Lũng mang nét đặc trưng của các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.

Dân số hai huyện 201.608 người với thành phần dân tộc đa dạng như: Tày, Nùng, Kinh, Dao, Hoa… tương ứng với nhiều văn hóa, phong tục tập quán cũng như phương thức canh tác và chăn nuôi khác nhau. Đặc điểm của đơn bào Leucocytozoon ký sinh ở gà 1. Vị trí của đơn bào Leucocytozoon trong hệ thống phân loại động vật Đơn bào nói chung là những nguyên sinh động vật không có khí quan di động, thân thể khi thì trần và có thể biến dạng được, khi thì có màng bọc và có hình dạng nhất định. Đơn bào sống ký sinh ở các tế bào, các mô hay dịch thể, có thể suốt đời hoặc những giai đoạn đầu của nó.

Chúng tự nuôi dưỡng bằng cách thẩm thấu dinh dưỡng chiếm đoạt của ký chủ qua bề mặt cơ thể. Các loài đơn bào thuộc giống Leucocytozoon ký sinh trong máu của nhiều loài gia cầm, thủy cầm, chim và nhiều loài chim hoang dã. Gà là vật chủ cảm thụ đơn bào Leucocytozoon mạnh nhất. Bệnh được Ziemann phát 6 hiện lần đầu tiên vào năm 1898.

Từ đó đến nay, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về bệnh. (1985), Leucocytozoon gây bệnh cho gà có vị trí trong hệ thống phân loại như sau: Ngành Protozoa Lớp Sporozoa Bộ Haemosporidia Họ Leucocytozoidae Giống Leucocytozoon Loài L. (2004) cho biết: hiện nay có khoảng 70 loài thuộc giống Leucocytozoon ký sinh và gây bệnh cho gia cầm. Đơn bào này ký sinh ở cả hồng cầu và bạch cầu.

Tác giả còn cho rằng Leucocytozoon caulleryi là loài đơn bào phổ biến nhất, ký sinh và gây bệnh cho gà ở khu vực Đông Nam Á và Châu Phi. Ngoài ra, loài L. simondi thường ký sinh ở thủy cầm và một số loài chim hoang dã ở châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Nam Á. Đặc điểm hình thái các loài Leucocytozoon ở gà Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999); Nguyễn Thị Kim Lan (2012), cơ thể đơn bào thường do một tế bào rất nhỏ cấu thành, tổ chức của đơn bào gồm màng tế bào, chất nguyên sinh, hạt hoặc nhân tế bào.

Đơn bào Leucocytozoon ký sinh ở hồng cầu, bạch cầu, các nội tạng của gà và các loài chim ở hai dạng: dạng tiểu thể hình dùi trống, hoặc hình thoi nhọn hai đầu với kích thước từ 15 - 20 µm; dạng bào tử hình trứng với kích thước từ 20 - 25 µm. 7 Phạm Sỹ Lăng và cs (2005) cho biết: trong quá trình phát triển ở ký chủ cũng như ở vector trung gian truyền bệnh, các loài Leucocytozoon có nhiều hình dạng khác nhau. Kích thước của chúng thay đổi tuỳ thuộc dạng và loài đơn bào Leucocytozoon. - Dạng bào tử (Sporozoite): hình thuẫn, hình elip nhọn 2 dầu, kích thước 10 - 15 µm.

Thể này thấy ở tuyến nước bọt của dĩn (vector trung gian truyền bệnh). - Dạng tiểu thể (Merozoite): hình tròn, hình trứng, kích thước 15 - 20 µm. - Dạng giao tử (Schizont): hình elip, thon nhỏ 2 đầu, kích thước 20 - 45 µm. - Dạng đại giao tử (Macrogametocyte): hình đa giác, gần tròn, kích thước 350 - 400 µm.

- Dạng tiểu phối tử (Microgametocyte): hình thuẫn, hình trứng, kích thước 20 - 25 µm. Theo Phạm Sỹ Lăng và Tô Long Thành (2006); Phạm Sỹ Lăng và cs (2008), hai loài L. sabrazeis có hình dạng gần giống nhau, chỉ khác về tính chất gây bệnh. Chúng có dạng hình cầu, hình bầu dục, hình lưỡi liềm; kích thước 20 x 5 µm, không có sắc tố khi nhuộm Giemsa, ký sinh ở hồng cầu của gà, gà rừng.

Vòng đời của Leucocytozoon ở gà Saif Y. (2003) cho rằng: giai đoạn sinh bào tử diễn ra trên vật chủ trung gian và có thể được hoàn thành sau 3 - 4 ngày. Noãn nang phát triển và có thể tìm thấy trong đường tiêu hóa của dĩn (véc tơ trung gian truyền bệnh) trong vòng 12 giờ sau khi dĩn hút máu. Sau đó các noãn nang này di chuyển đến tuyến nước bọt của dĩn, có thể tìm thấy noãn nang ở tuyến nước bọt dĩn sớm nhất sau khi dĩn hút máu gà bệnh 18 ngày.

Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2005), các loài Leucocytozoon có vòng đời rất phức tạp, cần vector trung gian truyền bệnh là các loài dĩn thuộc giống Simulium spp. và Culiloides spp. Tùy đặc điểm thời tiết, khí hậu của từng vùng sinh thái khác nhau mà thành phần loài dĩn cũng thay đổi. 8 Sau khi mầm bệnh xâm nhập vào dĩn do dĩn hút máu gà bệnh, các tiểu thể (Merozoite) phát triển qua một số giai đoạn ở vách dạ dày của dĩn thành noãn nang và cuối cùng thành thể bào tử (Sporozoite).

Thể bào tử chuyển lên tuyến nước bọt của dĩn sau thời gian phát triển khoảng 25 ngày. Khi dĩn hút máu các loài vật chủ (gà, các loài gia cầm khác và chim hoang dã) sẽ truyền mầm bệnh vào máu của vật chủ. Các bào tử từ máu xâm nhập vào các tế bào nội quan như: gan, lách, phổi, thận, tổ chức cơ để trở thành giao tử (Schizont). Các giao tử vào hồng cầu phát triển thành tiểu thể (Merozoite), giao tử thể (Gametocyte), đại giao tử (Marcrogametocyte) và tiểu giao tử (Mircrogametocyte).

Khi dĩn hút máu gia cầm bệnh, vào cơ thể dĩn, các tiểu thể lại phát triển thành noãn nang (Oocyste), rồi bào tử (Sporozoite) trong vách dạ dày dĩn và vòng đời lại được lặp lại. Tuy nhiên, Lê Văn Năm (2011) lại cho rằng: chu kỳ phát triển sinh học của Leucocytozoon gồm 2 giai đoạn chính. Giai đoạn thứ nhất là giai đoạn phát triển trong cơ thể ký chủ trung gian truyền bệnh và giai đoạn hai là giai đoạn phát triển trong cơ thể vật chủ: * Giai đoạn phát triển trong cơ thể ký chủ trung gian truyền bệnh (dĩn). Đây là giai đoạn hình thành bào tử nang (Sporogony), giai đoạn này kết thúc trong vòng 3 - 4 ngày.

Vì trong máu của gia cầm bệnh đã có sẵn giao tử đực và giao tử cái, hoặc hợp tử của Leucocytozoon, nên ngay sau khi hút máu gia cầm bệnh, các tế bào máu chứa mầm bệnh bị dịch tiêu hóa của ký chủ trung gian (dĩn) làm tan vỡ và giải phóng ra các giao tử và các hợp tử. Chúng nhanh chóng bám vào thành dạ dày và chui vào các tế bào niêm mạc dạ dày, ruột của dĩn. Ở đó chúng bắt đầu phát triển thành bào tử nang (Oocyst). Toàn bộ quá trình này chỉ diễn ra trong vòng 12 giờ kể từ thời điểm dĩn hút máu gia cầm bệnh lần cuối.

Trong mỗi bào tử nang bắt đầu có quá trình sinh trưởng và phát triển thành 4 thoi trùng (Sporozoite). Các thoi trùng này nhanh chóng lớn lên và di hành đến cư trú trong tuyến nước bọt của ký chủ trung gian truyền 9 bệnh. Chỉ có các thoi trùng này mới có khả năng truyền bệnh. Ký chủ trung gian truyền bệnh cho gia cầm thụ cảm thông qua việc hút máu của gia cầm bệnh, sau đó hút máu của gia cầm khỏe và truyền nước bọt kèm theo thoi trùng gây bệnh vào cơ thể gia cầm khỏe.

Như vậy, kể từ khi dĩn hút máu gia cầm bệnh lần cuối đến lúc có khả năng truyền bệnh phải mất 18 ngày. * Giai đoạn phát triển của Leucocytozoon trong cơ thể gia cầm thụ cảm. Ngay sau khi thoi trùng theo nước bọt của ký chủ trung gian truyền bệnh xâm nhập vào cơ thể gia cầm, chúng lột xác và hình thành nên các thể phân lập trung gian (Merozoite), các thể phân lập trung gian này bám ngay vào các tế bào máu và theo máu đi khắp cơ thể. Từ đây, chúng phát triển theo hai hướng: Hướng thứ nhất: Chúng chui vào và ký sinh trong các tế bào máu, sinh trưởng và phát triển theo phương thức tự nhân đôi để tạo ra các thể phân lập thế hệ 1 (Schizont - 1).

Các Schizont thế hệ 1 này lớn lên nhanh chóng và tiết ra một chất làm tan hồng cầu, chất đó được gọi là chất kháng hồng cầu (anti - erythrocyte).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ