Luận văn: Thực trạng nhiễm Demodex canis ở chó và thử nghiệm điều trị

Luận văn nghiên cứu thành phần, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của sâu đục thân mía bốn vạch đầu nâu (Chilo tumidicostalis) gây hại trên mía.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh Demodex canis ở chó Nguyên nhân và cơ chế

Bệnh Demodex canis, thường được biết đến với tên gọi bệnh xà mâu ở chó hay viêm da Demodex, là một bệnh ngoài da phổ biến do một loại ký sinh trùng nhỏ gây ra. Ký sinh trùng Demodex canis tồn tại tự nhiên với số lượng nhỏ trong nang lông của hầu hết chó khỏe mạnh. Vấn đề chỉ thực sự phát sinh khi hệ miễn dịch của chó bị suy giảm, tạo điều kiện cho con mạt Demodex sinh sôi không kiểm soát. Sự bùng phát số lượng của chúng gây ra tổn thương nang lông, dẫn đến viêm da, rụng lông và các biến chứng khác. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) tại Hà Nội chỉ ra rằng bệnh do Demodex sp. chiếm tỷ lệ cao nhất (39,82%) trong tổng số các ca bệnh ngoài da, cho thấy mức độ phổ biến và nghiêm trọng của tình trạng này. Bệnh không phải là bệnh lây nhiễm trực tiếp giữa những con chó trưởng thành khỏe mạnh, mà chủ yếu lây truyền từ chó mẹ sang chó con trong vài ngày đầu đời. Sự phát triển của bệnh sau đó phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng miễn dịch của từng cá thể. Các yếu tố như stress, dinh dưỡng kém, hoặc các bệnh lý nền khác có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, kích hoạt bệnh bùng phát. Hiểu rõ về ghẻ Demodex và cơ chế gây bệnh của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị Demodex hiệu quả, giúp chó cưng phục hồi sức khỏe làn da và bộ lông.

1.1. Tìm hiểu về ký sinh trùng Demodex canis

Demodex canis là một loại ve hình điếu xì gà, có kích thước hiển vi, sống ký sinh trong nang lông và tuyến bã nhờn của chó. Chúng thuộc hệ động vật tự nhiên trên da chó và thường không gây hại. Theo mô tả hình thái học, con mạt Demodex có cấu tạo gồm ba phần: đầu, ngực và bụng, với bốn đôi chân ngắn ở phần ngực. Chúng hoàn thành toàn bộ vòng đời trên cơ thể vật chủ. Nghiên cứu của Izdebska J.N (2010) và CAPC (2013) đã xác định có ba loài Demodex chính gây bệnh trên chó: D. canis (thân dày), D. injai (thân dài, mảnh) và D. cornei (thân ngắn). Việc phân biệt các loài này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị.

1.2. Vòng đời và cách thức con mạt Demodex gây bệnh

Vòng đời của ký sinh trùng Demodex canis kéo dài khoảng 20-35 ngày, hoàn toàn diễn ra trên da chó, bao gồm các giai đoạn: trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng và trưởng thành. Sự lây truyền gần như chỉ xảy ra từ chó mẹ sang chó con qua tiếp xúc trực tiếp trong những ngày đầu sau sinh. Khi số lượng bùng phát, chúng gây tổn thương vật lý cho nang lông và tuyến bã nhờn. Các chất thải của chúng cũng gây ra phản ứng viêm tại chỗ, dẫn đến các triệu chứng lâm sàng như rụng lông, đỏ da và viêm nhiễm.

1.3. Vai trò của hệ miễn dịch của chó trong bệnh lý

Hệ miễn dịch của chó đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát quần thể Demodex. Ở những con chó khỏe mạnh, hệ miễn dịch giữ cho số lượng mạt ở mức thấp và không gây bệnh. Tuy nhiên, khi hệ miễn dịch bị suy yếu do di truyền, bệnh tật (như suy giáp, hội chứng Cushing), điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, hoặc stress, ghẻ Demodex sẽ sinh sôi mất kiểm soát. Đặc biệt, chó non dưới 1 tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện là đối tượng dễ mắc bệnh nhất, như nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) cho thấy tỷ lệ nhiễm lên tới 55,55% ở nhóm tuổi này.

II. Cách nhận biết chó bị bệnh Demodex Triệu chứng điển hình

Việc nhận biết sớm các triệu chứng của bệnh Demodex canis là yếu tố quyết định đến hiệu quả điều trị. Bệnh thường biểu hiện dưới hai thể chính: Demodex cục bộDemodex toàn thân. Thể cục bộ thường nhẹ hơn, với các mảng rụng lông nhỏ, hình tròn, không ngứa hoặc ít ngứa, chủ yếu xuất hiện quanh mắt, mép và chân trước. Khoảng 90% các trường hợp này có thể tự khỏi khi hệ miễn dịch của chó trưởng thành và khỏe mạnh hơn. Ngược lại, thể toàn thân là một tình trạng nghiêm trọng hơn nhiều. Các tổn thương da lan rộng khắp cơ thể, chó bị rụng lông thành từng mảng lớn, da dày lên, nhăn nheo và có thể đổi màu sẫm. Tình trạng này thường đi kèm với nhiễm trùng thứ phát, gây ra viêm da có mủ ở chó, có mùi hôi tanh khó chịu. Chó có thể bị ngứa dữ dội, đau đớn, bỏ ăn và suy kiệt. Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy thể toàn thân chiếm tỷ lệ cao (57,77%), nhấn mạnh sự cần thiết của việc can thiệp y tế kịp thời. Việc chẩn đoán và điều trị sớm không chỉ giúp giảm đau đớn cho vật nuôi mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, cải thiện chất lượng cuộc sống cho chúng.

2.1. Phân biệt thể Demodex cục bộ và Demodex toàn thân

Thể Demodex cục bộ được xác định khi có dưới 5 tổn thương nhỏ trên cơ thể, thường ở vùng mặt và chân trước. Các tổn thương này là những mảng da rụng lông, có vảy nhẹ và thường không gây ngứa. Ngược lại, thể Demodex toàn thân được chẩn đoán khi có nhiều hơn 5 tổn thương, các tổn thương lớn lan rộng, hoặc khi toàn bộ một vùng cơ thể (như mặt hoặc chân) bị ảnh hưởng. Thể toàn thân đòi hỏi một phác đồ điều trị Demodex tích cực và kéo dài.

2.2. Dấu hiệu chó bị rụng lông và tổn thương da đặc trưng

Dấu hiệu đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là chó bị rụng lông. Ban đầu, lông rụng thành các đốm tròn nhỏ, đặc biệt là quanh mắt, tạo ra hình ảnh "kính đeo". Da ở vùng tổn thương có thể ửng đỏ, đóng vảy khô màu xám. Khi bệnh tiến triển, các mảng rụng lông lan rộng, da dày lên, nhăn nheo, và có thể tăng sắc tố thành màu xám hoặc đen. Đây là những triệu chứng điển hình của bệnh xà mâu ở chó.

2.3. Biến chứng viêm da có mủ ở chó do nhiễm khuẩn kế phát

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của Demodex toàn thân là viêm da có mủ ở chó. Sự phá hủy nang lông tạo điều kiện cho vi khuẩn (thường là Staphylococcus) xâm nhập và gây nhiễm trùng. Da xuất hiện các nốt mụn mủ, ổ áp-xe, chảy dịch có mùi hôi. Con vật trở nên đau đớn, sốt, mệt mỏi và có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết nếu không được điều trị bằng kháng sinh kịp thời. Đây là giai đoạn bệnh đã trở nên rất nặng và cần sự can thiệp của bác sĩ thú y.

III. Hướng dẫn chẩn đoán bệnh xà mâu ở chó một cách chính xác

Chẩn đoán chính xác bệnh xà mâu ở chó là bước không thể thiếu để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Các triệu chứng lâm sàng như rụng lông và viêm da có thể giống với nhiều bệnh ngoài da khác như nấm, dị ứng, hoặc nhiễm khuẩn. Do đó, việc chẩn đoán chỉ dựa vào quan sát bên ngoài là không đủ và có thể dẫn đến điều trị sai hướng. Phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định sự hiện diện của ghẻ Demodexcạo vảy da soi kính hiển vi. Kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ thú y phải cạo một lớp da sâu ở rìa vùng tổn thương cho đến khi rớm máu. Mục đích là để lấy được các mẫu vật từ bên trong nang lông, nơi con mạt Demodex cư trú. Mẫu cạo sau đó được đặt lên lam kính, nhỏ một giọt dầu khoáng và quan sát dưới kính hiển vi. Việc tìm thấy một số lượng lớn mạt Demodex ở các giai đoạn phát triển khác nhau khẳng định chẩn đoán viêm da Demodex. Việc thực hiện xét nghiệm da chó không chỉ xác nhận nguyên nhân mà còn giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

3.1. Kỹ thuật cạo vảy da soi kính hiển vi để tìm ghẻ Demodex

Kỹ thuật cạo vảy da soi kính hiển vi là phương pháp chẩn đoán quyết định. Bác sĩ thú y sẽ dùng dao cạo (lưỡi dao số 10) để cạo sâu tại vùng da tổn thương, đặc biệt là vùng giáp ranh giữa da lành và da bệnh. Mẫu bệnh phẩm phải chứa cả vảy da, chân lông và một ít máu mao mạch để đảm bảo lấy được ký sinh trùng sống sâu trong nang lông. Mẫu sau đó được kiểm tra dưới kính hiển vi ở độ phóng đại thấp (10X) để xác định sự hiện diện và mật độ của ghẻ Demodex.

3.2. Tầm quan trọng của việc xét nghiệm da chó chuyên sâu

Việc xét nghiệm da chó không chỉ dừng lại ở việc tìm Demodex. Nó còn giúp loại trừ các nguyên nhân khác như nấm da (soi tươi với KOH hoặc cấy nấm) hoặc nhiễm trùng vi khuẩn (nhuộm Gram, nuôi cấy và làm kháng sinh đồ). Trong nhiều trường hợp, chó có thể bị nhiễm đồng thời nhiều tác nhân. Một cuộc kiểm tra da liễu toàn diện sẽ giúp bác sĩ thú y có cái nhìn tổng thể và xây dựng một kế hoạch điều trị đa phương thức, giải quyết tất cả các vấn đề cùng lúc.

3.3. Phân biệt các loài Demodex gây bệnh trên chó

Như đã đề cập, có ba loài Demodex có thể gây bệnh. Demodex canis là phổ biến nhất. Demodex injai thường gây ra tình trạng da nhờn, đặc biệt là ở lưng, mà không nhất thiết gây rụng lông. Demodex cornei là một loài thân ngắn hơn, sống ở lớp bề mặt của da và có thể gây ngứa. Mặc dù phác đồ điều trị có thể tương tự, việc xác định loài có thể giúp tiên lượng và giải thích một số triệu chứng không điển hình, góp phần vào việc chẩn đoán chính xác hơn.

IV. Top phác đồ điều trị Demodex canis được bác sĩ thú y tin dùng

Điều trị bệnh Demodex canis ở chó đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị Demodex từ bác sĩ thú y. Mục tiêu không chỉ là tiêu diệt con mạt Demodex mà còn phải giải quyết tình trạng nhiễm trùng thứ phát và hỗ trợ phục hồi hệ miễn dịch của chó. Trước đây, các phương pháp truyền thống như sử dụng Amitraz hoặc Ivermectin cho chó ở liều cao hàng ngày đã được áp dụng, nhưng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ. Hiện nay, với sự tiến bộ của khoa học thú y, các loại thuốc thuộc nhóm Isoxazoline đã mang lại một cuộc cách mạng trong điều trị. Các loại thuốc trị ghẻ Demodex dạng viên nhai như Fluralaner (Bravecto trị Demodex), Sarolaner (Simparica trị Demodex), hoặc Afoxolaner đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội và độ an toàn cao. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) đã thử nghiệm phác đồ sử dụng Bravecto (Fluralaner) và cho kết quả rất tích cực. Bên cạnh thuốc uống, việc sử dụng các sản phẩm hỗ trợ như sữa tắm trị viêm da cho chó chứa Benzoyl Peroxide hoặc Chlorhexidine giúp làm sạch nang lông, kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm viêm. Việc kết hợp điều trị toàn thân và tại chỗ là chìa khóa để đạt được hiệu quả tối ưu và rút ngắn thời gian điều trị.

4.1. Sử dụng các loại thuốc trị ghẻ Demodex phổ biến

Các thuốc trị ghẻ Demodex được chia thành nhiều nhóm. Nhóm Avermectin (ví dụ: Ivermectin cho chó, Doramectin) hiệu quả nhưng cần dùng hàng ngày và phải thận trọng với các giống chó nhạy cảm (như Collie, Sheltie) do nguy cơ ngộ độc thần kinh. Nhóm Isoxazoline (Bravecto, Simparica, Nexgard) là lựa chọn hiện đại, an toàn và tiện lợi hơn với liều dùng mỗi 1-3 tháng. Các loại thuốc nhỏ gáy trị Demodex chứa Moxidectin cũng là một lựa chọn khác. Lựa chọn thuốc cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng của chó, giống loài và chỉ định của bác sĩ.

4.2. Hiệu quả của Bravecto trị Demodex trong nghiên cứu mới

Nghiên cứu thử nghiệm điều trị tại Hà Nội của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) đã sử dụng một phác đồ bao gồm cạo lông, tắm bằng sữa tắm Malaseb, dùng kháng sinh Cephalexin và một liều duy nhất Bravecto (Fluralaner). Kết quả cho thấy phác đồ này đạt hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh xà mâu ở chó. Bravecto trị Demodex được chứng minh là an toàn và hiệu quả, tiêu diệt ký sinh trùng nhanh chóng và duy trì tác dụng bảo vệ kéo dài đến 12 tuần, giúp giảm thiểu căng thẳng cho cả vật nuôi và chủ nuôi trong quá trình điều trị.

4.3. Vai trò của sữa tắm trị viêm da cho chó trong hỗ trợ

Liệu pháp tại chỗ đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Việc sử dụng sữa tắm trị viêm da cho chó có chứa các hoạt chất như Benzoyl Peroxide giúp làm sạch sâu các nang lông, loại bỏ vảy da chết và dịch tiết. Các loại sữa tắm chứa Chlorhexidine và Miconazole (như Malaseb) có tác dụng kép, vừa kháng khuẩn vừa kháng nấm, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng nhiễm trùng thứ phát. Tắm gội thường xuyên theo chỉ định (thường 1-2 lần/tuần) sẽ giúp da nhanh chóng phục hồi và tăng hiệu quả của thuốc điều trị toàn thân.

V. Bí quyết chăm sóc chó bị Demodex và phòng ngừa tái phát

Việc điều trị thành công bệnh Demodex canis ở chó không chỉ dừng lại ở việc dùng thuốc. Chăm sóc đúng cách và áp dụng các biện pháp phòng ngừa tái phát đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với những con chó có tiền sử mắc bệnh thể toàn thân. Nền tảng của việc phòng ngừa là duy trì một hệ miễn dịch của chó khỏe mạnh. Điều này có thể đạt được thông qua chế độ dinh dưỡng cho chó bị bệnh da đầy đủ và cân bằng, giàu axit béo omega-3 và omega-6, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ sức khỏe của da và lông. Giảm thiểu căng thẳng (stress) cho chó bằng cách tạo môi trường sống ổn định, yên tĩnh và cung cấp đủ hoạt động thể chất. Vệ sinh môi trường sống sạch sẽ, giặt giũ thường xuyên ổ nằm, đồ chơi và các vật dụng của chó cũng góp phần giảm nguy cơ nhiễm trùng thứ phát. Một yếu tố không thể bỏ qua là tuân thủ lịch tái khám định kỳ với bác sĩ thú y. Việc kiểm tra bằng phương pháp cạo vảy da soi kính hiển vi cần được thực hiện đều đặn ngay cả khi các triệu chứng đã biến mất để đảm bảo ký sinh trùng đã được loại bỏ hoàn toàn. Điều trị chỉ được coi là kết thúc sau ít nhất hai lần cạo da liên tiếp cho kết quả âm tính cách nhau một tháng.

5.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng cho chó bị bệnh da

Một chế độ dinh dưỡng cho chó bị bệnh da chất lượng cao là rất cần thiết. Thức ăn nên giàu protein dễ tiêu hóa để tái tạo mô da, cùng các axit béo thiết yếu (Omega-3, Omega-6) giúp giảm viêm và củng cố hàng rào bảo vệ da. Bổ sung các chất chống oxy hóa như Vitamin E và C cũng giúp tăng cường chức năng miễn dịch. Tránh cho ăn các loại thức ăn kém chất lượng hoặc gây dị ứng, vì chúng có thể làm tình trạng da trở nên tồi tệ hơn.

5.2. Vệ sinh môi trường sống và quản lý căng thẳng

Mặc dù con mạt Demodex không sống lâu ngoài môi trường, việc giữ vệ sinh sạch sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng cơ hội. Giặt sạch và phơi khô ổ đệm, chăn của chó thường xuyên. Quan trọng hơn, cần quản lý các yếu tố gây stress. Thay đổi môi trường sống, chủ mới, sự xuất hiện của vật nuôi khác, hoặc tiếng ồn lớn đều có thể làm suy yếu hệ miễn dịch. Cần đảm bảo chó có một không gian an toàn, lịch sinh hoạt đều đặn và được quan tâm đầy đủ.

5.3. Lịch tái khám định kỳ với bác sĩ thú y

Tuân thủ lịch tái khám là bắt buộc. Bác sĩ thú y sẽ tiến hành xét nghiệm da chó định kỳ (thường là hàng tháng) để theo dõi đáp ứng điều trị. Không được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi da chó trông đã lành lặn. Việc ngưng điều trị sớm là nguyên nhân hàng đầu gây tái phát bệnh, thường ở mức độ nặng hơn. Chỉ khi có kết quả cạo da âm tính trong hai lần liên tiếp, phác đồ điều trị Demodex mới được xem là hoàn tất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thành phần sâu đục thân mía đặc điểm sinh vật học sinh thái học của sâu đục thân mía bốn vạch đầu nâu chilo tumidicostalis

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trước kia chó mèo được thuần hóa với mục đích giúp quá trình săn bắn, trông coi gia súc, bảo vệ mùa màng,…ngày nay việc chăn nuôi chó mèo nhằm thực hiện các mục đích khác nhau: chó nghiệp vụ, chó cảnh, chó săn, chó giữ nhà và chó cung cấp làm thực phẩm. Do nhu cầu của xã hội, việc chăn nuôi chó ngày càng phát triển đã và đang mang lại nhiều lợi ích cho xã hội và người chăn nuôi. Do đó mà số lượng cũng như chủng loại các giống chó mèo không ngừng tăng lên. Tuy nhiên, Vệt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa luôn thay đổi thất thường, nóng ẩm về mùa hè, lạnh về mùa đông, khiến cho những giống chó mèo mới nhập về và những chó mèo nội khi không kịp thích nghi với điều kiện thời tiết, giảm sức đề kháng sẽ rất dễ mắc bệnh về truyền nhiễm, nội khoa, ngoại khoa, ký sinh trùng,…Trong đó, bệnh ký sinh trùng, tuy không gây chết vật nuôi nhanh cũng như lan rộng trong đàn vật nuôi nhưng lại gây ảnh hướng lớn đến sức khỏe vật nuôi, ngoài ra bệnh ngoại ký sinh trùng còn gây ảnh hưởng đến vấn đề thẩm mỹ của thú cưng cũng như sự lây lan bệnh từ thú cưng sang người.

Ngoại ký sinh trùng và bệnh do chúng gây ra là rất phổ biến trong tất cả các loại vât nuôi nói chung và chó mèo cảnh nói riêng. Ngoại ký sinh trùng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây bệnh rối loạn chức năng da, gây viêm da trên đàn chó, mèo. Ngoại ký sinh trùng gây thiếu máu và rối loạn do phản ứng quá mẫn trên động vật non và những động vật bị suy nhược (Araujo et al. Bên cạnh đó, độc tố của ve có thể gây tê liệt trên chó và một số loài khác như mèo, ngựa, chim, bò sát và con người.

Trong quá trình hút máu, một số loài ve tiết ra chất độc thần kinh chứa trong nước bọt của chúng gây tê liệt cơ cấp tính trên động vật, có thể nói rằng đứng sau muỗi, ve được xem là một trong những ngành tiết túc đóng vai trò như một vector truyền bệnh hoạt động giống như virus: sốt Crimean-Congo, sốt Colorado và viêm não do ve truyền bệnh, bệnh Rocky Mountain spotted fever, Ehrlichiosis and Lyme do ve và bọ chét truyền bệnh, ve có thể truyền giun chỉ (Dirofilaria, Dipetalonema), xoắn khuẩn Borellia, vi khuẩn (Richkettsia, Pasteurella), nguyên bào (Hepatozoon, Coxiella). Rận có thể là trung gian truyền sán dây Dipylium canium, truyền bệnh thiếu máu, là vector truyền bệnh virus. Bọ chét là ký chủ trung gian truyền sán dây Dipylium canium, có thể truyền bệnh dịch hạch (Pasteurella pestis). Chó mèo 1 tiềm ẩn nhiều nguồn ngoại ký sinh trùng gây bệnh, mà chó lại được xem như người bạn đồng hành, sống thân thiết gần gũi với con người.

Chính vì vậy mà chúng tôi thực hiện đề tài: “ Thực trạng nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn thành phố Hà Nội và thử nghiệm điều trị bệnh do Demodex canis gây ra”. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Tình hình nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn tại Hà Nội - Thử nghiệm điều trị bệnh do Demodex canis gây ra tại Trung tâm điều trị thú y đa khoa IVET center Hà Nội. Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện thêm các nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh học của bệnh do Demodex canis gây ra trên chó trong điều kiện chăn nuôi hiện nay ở Hà Nội. - Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng để chẩn đoán và phòng trị bệnh do Demodex canis gây ra, góp phần khống chế bệnh trong thực tiễn.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌM HIỂU ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN Về vị trí địa lý: Thành Phố Hà Nội nằm chếch về phía tây bắc của trung tâm vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, Hà Nội có vị trí từ 20°53' đến 21°23' vĩ độ Bắc và 105°44' đến 106°02' kinh độ Đông, tiếp giáp với các tỉnh Thái Nguyên, Vĩnh Phúc ở phía Bắc, Hà Nam, Hòa Bình phía Nam, Bắc Giang, Bắc Ninh và Hưng Yên phía Đông, Hòa Bình cùng Phú Thọ phía Tây. Hà Nội cách thành phố cảng Hải Phòng 120 km. Sau đợt mở rộng địa giới hành chính vào 2 tháng 8 năm 2008, thành phố có diện tích 3.324,92 km , nằm ở cả hai bên bờ sông Hồng, nhưng tập trung chủ yếu bên hữu ngạn.

Địa hình Hà Nội thấp dần theo hướng từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông với độ cao trung bình từ 5 đến 20 mét so với mực nước biển. Nhờ phù sa bồi đắp, ba phần tư diện tích tự nhiên của Hà Nội là đồng bằng, nằm ở hữu ngạn sông Đà, hai bên sông Hồng và chi lưu các con sông khác. Phần diện tích đồi núi phần lớn thuộc các huyện Sóc Sơn, Ba Vì, Quốc Oai, Mỹ Đức, với các đỉnh núi cao như Ba Vì (1. Khu vực nội thành có một số gò đồi thấp, như gò Đống Đa, núi Nùng.

Thủ đô Hà Nội có bốn điểm cực là: + Cực Bắc là xã Bắc Sơn, huyện Sóc Sơn. + Cực Tây là xã Thuần Mỹ, huyện Ba Vì. + Cực Nam là xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức. + Cực Đông là xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm.

Về khí hậu: Khí hậu Hà Nội tiêu biểu cho vùng Bắc Bộ với đặc điểm của khí hậu cận nhiệt đới ẩm, mùa hè nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, ít mưa về đầu mùa và có mưa phùn về nửa cuối mùa. Nằm về phía bắc của vành đai nhiệt đới, thành phố quanh nǎm tiếp nhận lượng bức xạ mặt trời rất dồi dào và có nhiệt độ cao. Và do tác động của biển, Hà Nội có độ ẩm và lượng mưa khá lớn, trung bình 114 ngày mưa một năm. Một đặc điểm rõ nét của khí hậu Hà Nội là sự thay đổi và khác biệt của hai mùa nóng, lạnh.

Mùa nóng kéo dài từ tháng 5 tới tháng 9, kèm theo mưa nhiều, nhiệt độ trung bình 28,1 °C. Từ tháng 11 tới tháng 3 năm sau là mùa đông với nhiệt độ trung bình 18,6 °C. Trong khoảng thời gian này số 3 ngày nắng của thành phố xuống rất thấp, bầu trời thường xuyên bị che phủ bởi mây và sương, tháng 2 trung bình mỗi ngày chỉ có 1,8 giờ mặt trời chiếu sáng. Cùng với hai thời kỳ chuyển tiếp vào tháng 4 (mùa xuân) và tháng 10 (mùa thu), thành phố có đủ bốn mùa xuân, hạ, thu và đông.

Về dân số: Theo tổng cục thống kê năm 2015 trên 7 triệu người. Về kinh tế xã hội: Vị thế trung tâm kinh tế của Hà Nội đã được thiết lập từ rất lâu trong lịch sử. Tên những con phố như Hàng Bạc, Hàng Đường, Hang Than,. đã minh chứng cho điều này.

Tới thế kỷ gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực Nam Bộ, Hà Nội chỉ còn giữ vị trí quan trọng thứ hai trong nền kinh tế Việt Nam. Sau một thời gian dài của thời kỳ bao cấp, từ đầu thập niên 1990, kinh tế Hà Nội bắt đầu ghi nhận những bước tiến mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng GDP (Tổng Sản Phẩm Quốc Nội) bình quân của thành phố thời kỳ 1991–1995 đạt 12,52%, thời kỳ 1996–2000 là 10,38%. Từ năm 1991 tới 1999, GDP bình quân đầu người của Hà Nội tăng từ 470 USD lên 915 USD, gấp 2,07 lần so với trung bình của Việt Nam.

Theo số liệu năm 2010, GDP của Hà Nội chiếm 12,73% của cả quốc gia và khoảng 41% so với toàn vùng Đồng bằng sông Hồng. Trong bảng xếp hạng về Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Việt Nam năm 2011, Hà Nội xếp ở vị trí thứ 36/63 tỉnh thành. Năm 2012, Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hà Nội xếp thứ 51/63 tỉnh thành. Kinh tế Hà Nội năm 2013 duy trì tăng trưởng so của cùng kỳ năm trước: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 8,25% so cùng kỳ năm trước.

Trong đó: Giá trị tăng thêm ngành nông lâm nghiệp thuỷ sản tăng 2,46%; Giá trị tăng thêm ngành công nghiệp, xây dựng tăng 7,57%; Giá trị tăng thêm ngành dịch vụ tăng 9,42%. Kinh tế Hà Nội năm 2014 duy trì tăng trưởng so của cùng kỳ năm trước: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 6,6%; vốn đầu tư phát triển trên địa bàn tăng 9,3%; tổng mức bán hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng xã hội tăng 10,2%; kim ngạch xuất khẩu tăng 9,8%,. TÌM HIỂU TÌNH HÌNH NUÔI CHÓ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ NỘI Hiện nay kinh tế nông nghiệp thành phố Hà Nội còn gặp nhiều khó khăn, bên cạnh đó đất nông nghiệp của một số các quận thuộc thành phố Hà Nội giảm, một số người dân không có nghề chuyên môn, nguy cơ không có việc làm tăng cao, chăn nuôi là cách lựa chọn tạo công ăn việc làm cho lao động nông nhàn. Nhận thức được 4 vấn đề này, Tp.

Hà Nội tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân để phát triển sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, nâng cao hiệu quả sản xuất khuyến khích phát triển mô hình kinh tế trang trại chất lượng trong đó có chăn nuôi chó, mèo. Nhưng vì điều kiện, người dân nuôi chó để giữ nhà, mèo để bắt chuột hoặc làm cảnh, để giải trí là chính. Tuy nhiên, có một số ngưòi đã đầu tư hàng trăm triệu đồng để phát triển chăn nuôi chó mèo. Như ông Nguyễn Văn Thành đã mở trang trại nuôi chó mèo ở khu công viên Yên Sở.

Ở 167 Trương Định có trại chó mèo cảnh (chuyên buôn bán, khám chữa bệnh, …) cho chó mèo của ông Nguyễn Bảo Sinh. Những trang trại này đã nắm được khoa học kĩ thuật và đã thuê những cán bộ thú y có chuyên môn về làm việc tại đó. Song số lượng mô hình chăn nuôi này còn quá ít. Phần lớn các hộ gia đình đều nuôi chó mèo theo mô hình nhỏ lẻ mang tính tập quán để phục vụ đời sống và tận dụng thức ăn trong gia đình.

Trình độ dân trí thấp, không am hiểu kĩ thuật gây khó khăn cho công tác quản lí giám sát dịch bệnh trên đàn vật nuôi. Theo khai thác số liệu thống kê về chăn nuôi và phỏng vấn, khảo sát trực tiếp qua mấy năm gần đây cho thấy số lượng chó, mèo được nuôi trong gia đình có sự chênh lệch không đáng kể nhưng về về chất lượng con giống, thức ăn và mục đích nuôi là khác nhau, có nhiều sự chênh lệch giữa các giống chó mèo lai ngoại với nhau. Trong những năm trước người dân nuôi chó mèo chủ yếu là để giữ nhà, bắt chuột và lấy thịt nên chủ yếu là nuôi chó ta và mèo ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ