Thực trạng ngoại ký sinh trùng ở chó tại Hà Nội và phác đồ trị Demodex canis

Luận văn nghiên cứu thực trạng nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó tại Hà Nội và phương pháp thử nghiệm điều trị bệnh ghẻ do Demodex canis gây ra.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh Demodex canis và ký sinh trùng gây bệnh

Bệnh Demodex canis ở chó, thường được gọi là bệnh ghẻ Demodex hay viêm da Demodex, là một bệnh ngoài da phổ biến do sự tăng sinh mất kiểm soát của một loại ký sinh trùng vi thể. Tác nhân chính gây bệnh là ve Demodex canis, một loài mò thuộc lớp nhện, ký sinh tự nhiên trong nang lông và tuyến bã nhờn của hầu hết các loài chó khỏe mạnh. Ở trạng thái bình thường, số lượng nhỏ của loài ký sinh trùng này không gây hại. Tuy nhiên, khi hệ miễn dịch của chó bị suy giảm do di truyền, bệnh tật, stress hoặc dinh dưỡng kém, chúng sẽ sinh sôi nhanh chóng, gây ra các tổn thương da nghiêm trọng. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, bệnh không lây truyền trực tiếp giữa những con chó trưởng thành khỏe mạnh, nhưng có thể truyền từ chó mẹ sang chó con trong vài ngày đầu đời qua tiếp xúc trực tiếp. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh và cơ chế phát sinh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, giúp phục hồi sức khỏe làn da và bộ lông cho thú cưng.

1.1. Tìm hiểu về ve Demodex canis ký sinh trùng trên da chó

Ve Demodex canis là một loại ký sinh trùng trên da chó có hình dạng giống điếu xì gà, kích thước rất nhỏ và chỉ có thể quan sát được dưới kính hiển vi. Vòng đời của chúng hoàn toàn diễn ra trên cơ thể vật chủ, kéo dài từ 20-35 ngày, bao gồm các giai đoạn: trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng và trưởng thành. Chúng sống trong nang lông, ăn các tế bào da chết và chất nhờn. Ngoài D. canis là loài phổ biến nhất, nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) tại Hà Nội còn xác định hai loài khác là D. injai (thân dài, mảnh) và D. cornei (thân ngắn) cũng có khả năng gây bệnh. Sự hiện diện của các loài này cho thấy tính đa dạng của tác nhân gây bệnh và yêu cầu chẩn đoán chính xác để có hướng điều trị phù hợp.

1.2. Vai trò của hệ miễn dịch của chó trong việc phát bệnh

Yếu tố quyết định việc Demodex canis có gây bệnh hay không chính là tình trạng của hệ miễn dịch của chó. Ở những con chó khỏe mạnh, hệ miễn dịch kiểm soát hiệu quả số lượng mò ở mức thấp. Tuy nhiên, bệnh thường bùng phát ở chó non dưới 18 tháng tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, hoặc ở chó trưởng thành bị suy giảm miễn dịch do các bệnh lý khác (như suy giáp, hội chứng Cushing), hoặc do sử dụng các loại thuốc ức chế miễn dịch. Một số giống chó được cho là có yếu tố bệnh ngoài da di truyền ở chó, khiến chúng nhạy cảm hơn với bệnh Demodex. Do đó, việc tăng cường đề kháng cho chó thông qua dinh dưỡng và chăm sóc hợp lý đóng vai trò then chốt trong cả phòng ngừa và hỗ trợ điều trị.

II. Nhận biết thực trạng chó bị ghẻ Demodex qua các dấu hiệu

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng của bệnh ghẻ Demodex là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn bệnh tiến triển nặng và lan rộng. Bệnh có hai thể biểu hiện chính: khu trú và toàn thân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) trên địa bàn Hà Nội, bệnh do Demodex canis chiếm tới 39,82% tổng số ca bệnh ngoài da, cho thấy đây là một thực trạng đáng báo động. Các triệu chứng ban đầu thường không điển hình, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nấm da hoặc dị ứng khác. Biểu hiện phổ biến nhất là tình trạng chó bị rụng lông thành từng mảng tròn, không đều, da có thể ửng đỏ hoặc không. Chó có thể không có biểu hiện ngứa hoặc ngứa rất ít ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển sang thể toàn thân hoặc có nhiễm trùng thứ phát, các triệu chứng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, bao gồm ngứa ngáy, mẩn đỏ, da dày lên, đóng vảy và có mùi hôi. Việc quan sát kỹ lưỡng và đưa chó đến cơ sở thú y ngay khi có dấu hiệu bất thường sẽ giúp chẩn đoán sớm và tăng hiệu quả điều trị.

2.1. Phân biệt thể Demodex khu trú và Demodex toàn thân

Bệnh ghẻ Demodex được phân loại thành hai thể chính. Thể Demodex khu trú (Localized Demodicosis) là dạng nhẹ, thường gặp ở chó non. Biểu hiện là một vài mảng rụng lông nhỏ (dưới 5 mảng), thường xuất hiện ở mặt, quanh mắt và chân trước. Khoảng 90% các trường hợp này có thể tự khỏi khi hệ miễn dịch của chó con trưởng thành. Ngược lại, thể Demodex toàn thân (Generalized Demodicosis) là tình trạng nghiêm trọng hơn, với nhiều mảng rụng lông lan rộng khắp cơ thể, hoặc toàn bộ một vùng lớn như đầu hoặc chân. Thể này thường không tự khỏi và cần can thiệp điều trị tích cực. Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy tỷ lệ chó mắc bệnh ở thể toàn thân chiếm tới 57,77%, cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh trong thực tiễn.

2.2. Triệu chứng chó bị rụng lông ngứa ngáy và vảy gàu

Triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh là chó bị rụng lông. Các mảng rụng lông thường có hình tròn, da ở vùng đó có thể có màu xám xanh hoặc đỏ ửng. Kèm theo đó là sự xuất hiện của vảy gàu, da khô. Ban đầu, chó có thể không ngứa, nhưng khi vi khuẩn cơ hội xâm nhập (nhiễm trùng thứ phát), tình trạng viêm da ở chó sẽ trở nên nặng hơn. Lúc này, da sẽ xuất hiện mụn mủ, chảy dịch, gây ngứa ngáy, mẩn đỏ dữ dội. Chó sẽ gãi, cắn liên tục vào vùng da tổn thương, làm tình trạng viêm nhiễm lan rộng, da dày lên, nhăn nheo và có mùi hôi tanh khó chịu. Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến suy nhược toàn thân.

III. Hướng dẫn các phương pháp chẩn đoán bệnh Demodex ở chó

Chẩn đoán chính xác bệnh Demodex canis ở chó là nền tảng cho một phác đồ điều trị thành công. Mặc dù các triệu chứng lâm sàng như rụng lông, viêm da có thể gợi ý về bệnh, nhưng chúng không đủ để đưa ra kết luận cuối cùng vì có thể trùng lặp với nhiều bệnh ngoài da khác. Chẩn đoán xác định đòi hỏi phải tìm thấy sự hiện diện của ký sinh trùng Demodex canis thông qua các kỹ thuật xét nghiệm chuyên khoa. Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất là kiểm tra mẫu da dưới kính hiển vi. Quá trình này không chỉ xác nhận sự tồn tại của mò mà còn giúp đánh giá mật độ của chúng (số lượng ấu trùng, nhộng, con trưởng thành), từ đó tiên lượng mức độ nặng nhẹ của bệnh. Việc thực hiện xét nghiệm da chó bởi các bác sĩ thú y có kinh nghiệm đảm bảo kết quả chính xác, tránh việc điều trị sai hướng gây tốn kém thời gian, chi phí và ảnh hưởng đến sức khỏe của chó.

3.1. Kỹ thuật cạo vảy da soi kính hiển vi để chẩn đoán

Phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ghẻ Demodexcạo vảy da soi kính hiển vi. Kỹ thuật này yêu cầu bác sĩ thú y dùng dao cạo chuyên dụng cạo một lớp da sâu ở rìa vùng tổn thương. Mẫu cạo phải đủ sâu để làm rớm máu mao mạch, vì mò Demodex sống sâu trong nang lông. Mẫu bệnh phẩm sau đó được đặt lên lam kính, nhỏ thêm dầu khoáng (dầu parafin) và soi dưới kính hiển vi ở độ phóng đại thấp (x10, x40). Việc tìm thấy một số lượng lớn mò ở các giai đoạn phát triển khác nhau sẽ khẳng định chẩn đoán. Đây là một thủ thuật nhanh chóng, ít xâm lấn và mang lại kết quả có độ tin cậy cao.

3.2. Tầm quan trọng của việc xét nghiệm da chó sớm

Việc tiến hành xét nghiệm da chó ngay khi có những dấu hiệu nghi ngờ đầu tiên là vô cùng quan trọng. Chẩn đoán sớm giúp phân biệt bệnh Demodex canis ở chó với các bệnh lý khác như nấm, nhiễm khuẩn, hoặc ghẻ Sarcoptes (loại ghẻ gây ngứa dữ dội và có khả năng lây sang người). Điều trị sớm khi bệnh còn ở thể khu trú sẽ dễ dàng, nhanh chóng và ít tốn kém hơn rất nhiều so với khi bệnh đã chuyển sang thể toàn thân. Hơn nữa, việc xác định sớm nguyên nhân giúp lựa chọn đúng loại thuốc trị ghẻ Demodex, tránh việc sử dụng kháng sinh hoặc thuốc chống nấm không cần thiết, giảm nguy cơ kháng thuốc và các tác dụng phụ không mong muốn.

IV. Top phác đồ điều trị Demodex canis hiệu quả từ chuyên gia

Điều trị bệnh Demodex canis ở chó đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ chặt chẽ theo phác đồ của bác sĩ thú y. Mục tiêu của điều trị không chỉ là tiêu diệt ký sinh trùng mà còn phải giải quyết tình trạng nhiễm trùng thứ phát, phục hồi hàng rào bảo vệ da và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Hiện nay, có nhiều phương pháp và loại thuốc trị ghẻ Demodex hiệu quả. Các loại thuốc thế hệ mới thuộc nhóm Isoxazoline dạng uống hoặc nhỏ gáy đang được ưa chuộng vì tính an toàn, hiệu quả cao và tiện lợi. Bên cạnh đó, các phương pháp truyền thống như sử dụng Ivermectin cho chó hay dung dịch tắm chứa Amitraz vẫn còn được áp dụng trong một số trường hợp. Một phác đồ điều trị toàn diện thường kết hợp thuốc diệt ký sinh trùng, kháng sinh (nếu có nhiễm trùng da), và các biện pháp chăm sóc hỗ trợ như sử dụng sữa tắm trị viêm da và bổ sung dinh dưỡng. Sự lựa chọn phác đồ cụ thể phụ thuộc vào thể trạng, tuổi, giống chó và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

4.1. Sử dụng thuốc trị ghẻ Demodex thế hệ mới Bravecto Nexgard

Các loại thuốc thuộc nhóm Isoxazoline như Fluralaner (Bravecto), Afoxolaner (Nexgard), và Sarolaner (Simparica) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị ghẻ Demodex. Những loại thuốc này thường ở dạng viên nhai có mùi vị hấp dẫn, dễ sử dụng. Chúng có tác dụng toàn thân, tiêu diệt mò Demodex một cách hiệu quả và kéo dài. Luận văn của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) đã thực hiện thử nghiệm điều trị bằng Bravecto và cho thấy hiệu quả rất cao. Ưu điểm của nhóm thuốc này là tác dụng nhanh, an toàn cho hầu hết các giống chó (kể cả những giống nhạy cảm với Ivermectin) và liệu trình sử dụng tiện lợi (1-3 tháng/lần), giúp giảm thiểu căng thẳng cho cả chủ nuôi và thú cưng.

4.2. Các loại thuốc truyền thống Ivermectin cho chó và Amitraz

Trước khi có các thuốc thế hệ mới, Ivermectin cho chó dạng uống hàng ngày và dung dịch Amitraz dùng để tắm hoặc bôi là những lựa chọn phổ biến. Ivermectin có hiệu quả nhưng cần sử dụng với liều lượng chính xác và theo dõi chặt chẽ do nguy cơ gây độc thần kinh, đặc biệt trên các giống chó chăn cừu (Collie, Shepherd). Amitraz là một loại thuốc diệt côn trùng mạnh, thường dùng dưới dạng dung dịch để tắm cho chó hàng tuần. Tuy nhiên, phương pháp này khá tốn công, có thể gây ra một số tác dụng phụ như an thần, và không phù hợp cho những con chó có vết thương hở rộng.

4.3. Vai trò của sữa tắm trị viêm da trong phác đồ điều trị

Việc sử dụng sữa tắm trị viêm da là một phần không thể thiếu trong phác đồ. Các loại sữa tắm chứa hoạt chất như Chlorhexidine (kháng khuẩn) và Miconazole/Ketoconazole (kháng nấm) giúp làm sạch da, loại bỏ vảy gàu, kiểm soát nhiễm trùng thứ phát và giảm mùi hôi. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) đã sử dụng sữa tắm Malaseb trong phác đồ điều trị. Tắm gội thường xuyên (2-3 lần/tuần) không chỉ hỗ trợ điều trị viêm da ở chó mà còn giúp làm dịu da, giảm ngứa và tạo điều kiện cho da và lông tái tạo tốt hơn.

V. Bí quyết chăm sóc và phòng bệnh Demodex canis tái phát

Việc điều trị thành công bệnh Demodex canis ở chó không chỉ dừng lại ở việc loại bỏ hết ký sinh trùng. Giai đoạn chăm sóc hậu điều trị và áp dụng các biện pháp phòng ngừa tái phát đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt với những con chó có cơ địa nhạy cảm hoặc có yếu tố di truyền. Trọng tâm của việc phòng ngừa là duy trì một hệ miễn dịch của chó khỏe mạnh. Điều này có thể đạt được thông qua một chế độ dinh dưỡng cân bằng, môi trường sống sạch sẽ, ít căng thẳng và quản lý tốt sức khỏe tổng thể. Việc chăm sóc chó bị bệnh ngoài da đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ đúng hướng dẫn. Cần đảm bảo chó được cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết để tái tạo da và lông, đồng thời tránh các yếu tố có thể gây suy giảm miễn dịch, từ đó giảm thiểu nguy cơ bệnh bùng phát trở lại. Một kế hoạch phòng bệnh Demodex hiệu quả là sự kết hợp giữa dinh dưỡng, vệ sinh và theo dõi sức khỏe định kỳ.

5.1. Chế độ dinh dưỡng cho chó rụng lông giúp phục hồi da

Một chế độ dinh dưỡng cho chó rụng lông và da yếu cần được đặc biệt chú trọng. Cần cung cấp thức ăn chất lượng cao, giàu protein để xây dựng lại cấu trúc da và lông. Bổ sung các axit béo thiết yếu như Omega-3 và Omega-6 (có trong dầu cá, dầu hoa anh thảo) đã được chứng minh là có tác dụng giảm viêm, cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và giúp lông bóng mượt. Các vitamin và khoáng chất như Vitamin E, Kẽm và Biotin cũng rất cần thiết cho quá trình phục hồi da. Tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để lựa chọn loại thức ăn hoặc thực phẩm chức năng phù hợp nhất với tình trạng của chó.

5.2. Cách tăng cường đề kháng cho chó để phòng bệnh Demodex

Để tăng cường đề kháng cho chó, cần chú ý đến nhiều yếu tố. Đầu tiên, đảm bảo tiêm phòng và tẩy giun định kỳ để loại bỏ các gánh nặng bệnh tật khác. Thứ hai, tạo một môi trường sống thoải mái, giảm thiểu stress (tránh thay đổi môi trường đột ngột, tiếng ồn lớn). Thứ ba, cho chó vận động thể chất đều đặn để nâng cao sức khỏe tổng thể. Cuối cùng, duy trì vệ sinh cơ thể và khu vực sống sạch sẽ để hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm cơ hội. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh chính là vũ khí tốt nhất để phòng bệnh Demodex một cách tự nhiên và bền vững.

VI. Kết luận và định hướng tương lai điều trị Demodex canis

Bệnh Demodex canis ở chó là một bệnh lý da liễu phức tạp, có liên quan mật thiết đến tình trạng miễn dịch của vật chủ. Các nghiên cứu thực trạng tại Việt Nam, điển hình là công trình của Nguyễn Thị Nghĩa (2018), đã cho thấy tỷ lệ mắc bệnh khá cao, đặc biệt ở chó ngoại và chó dưới một tuổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách. Sự ra đời của các loại thuốc thế hệ mới đã mang lại những tiến bộ vượt bậc, giúp quá trình điều trị trở nên an toàn, hiệu quả và tiện lợi hơn. Tuy nhiên, việc điều trị thành công không chỉ dựa vào thuốc mà còn cần một chiến lược toàn diện, bao gồm cả việc quản lý nhiễm trùng thứ phát và tăng cường sức đề kháng cho chó. Tương lai của việc kiểm soát căn bệnh này nằm ở việc kết hợp các phác đồ điều trị tiên tiến với các biện pháp phòng ngừa chủ động, đặc biệt là các nghiên cứu sâu hơn về yếu tố di truyền để có thể tư vấn và sàng lọc cho các giống chó có nguy cơ cao.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu điều trị Demodex tại Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nghĩa (2018) tại Hà Nội đã cung cấp những dữ liệu quý giá. Kết quả cho thấy, trong số các bệnh ngoài da, ghẻ Demodex chiếm tỷ lệ cao nhất (39,82%). Chó ngoại có tỷ lệ mắc cao hơn chó nội (80% so với 20%), và chó dưới 1 tuổi là nhóm nguy cơ cao nhất (55,55%). Đặc biệt, thử nghiệm lâm sàng sử dụng phác đồ có Bravecto (Fluralaner) đã cho thấy hiệu quả điều trị cao. Những kết quả này khẳng định tính hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện đại và cung cấp cơ sở khoa học để các phòng khám thú y tại Việt Nam áp dụng các phác đồ cập nhật, hiệu quả nhất.

6.2. Triển vọng phòng ngừa bệnh ngoài da di truyền ở chó

Một trong những định hướng quan trọng trong tương lai là tập trung vào việc phòng ngừa bệnh ngoài da di truyền ở chó. Vì bệnh Demodex thể toàn thân ở chó non được cho là có yếu tố di truyền, việc xác định các gen liên quan có thể giúp phát triển các xét nghiệm sàng lọc. Điều này cho phép các nhà nhân giống đưa ra quyết định có trách nhiệm, không cho những cá thể mang gen lỗi sinh sản, từ đó giảm dần tỷ lệ mắc bệnh trong các thế hệ sau. Bên cạnh đó, việc tư vấn cho chủ nuôi các giống chó có nguy cơ cao về các biện pháp phòng bệnh Demodex chủ động, như theo dõi sức khỏe da liễu định kỳ và tối ưu hóa hệ miễn dịch, sẽ góp phần kiểm soát căn bệnh này một cách bền vững.

14/10/2025
Thực trạng nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn thành phố hà nội và thử nghiệm điều trị bệnh do demodex canis gây ra luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trước kia chó mèo được thuần hóa với mục đích giúp quá trình săn bắn, trông coi gia súc, bảo vệ mùa màng,…ngày nay việc chăn nuôi chó mèo nhằm thực hiện các mục đích khác nhau: chó nghiệp vụ, chó cảnh, chó săn, chó giữ nhà và chó cung cấp làm thực phẩm. Do nhu cầu của xã hội, việc chăn nuôi chó ngày càng phát triển đã và đang mang lại nhiều lợi ích cho xã hội và người chăn nuôi. Do đó mà số lượng cũng như chủng loại các giống chó mèo không ngừng tăng lên. Tuy nhiên, Vệt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa luôn thay đổi thất thường, nóng ẩm về mùa hè, lạnh về mùa đông, khiến cho những giống chó mèo mới nhập về và những chó mèo nội khi không kịp thích nghi với điều kiện thời tiết, giảm sức đề kháng sẽ rất dễ mắc bệnh về truyền nhiễm, nội khoa, ngoại khoa, ký sinh trùng,…Trong đó, bệnh ký sinh trùng, tuy không gây chết vật nuôi nhanh cũng như lan rộng trong đàn vật nuôi nhưng lại gây ảnh hướng lớn đến sức khỏe vật nuôi, ngoài ra bệnh ngoại ký sinh trùng còn gây ảnh hưởng đến vấn đề thẩm mỹ của thú cưng cũng như sự lây lan bệnh từ thú cưng sang người.

Ngoại ký sinh trùng và bệnh do chúng gây ra là rất phổ biến trong tất cả các loại vât nuôi nói chung và chó mèo cảnh nói riêng. Ngoại ký sinh trùng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây bệnh rối loạn chức năng da, gây viêm da trên đàn chó, mèo. Ngoại ký sinh trùng gây thiếu máu và rối loạn do phản ứng quá mẫn trên động vật non và những động vật bị suy nhược (Araujo et al. Bên cạnh đó, độc tố của ve có thể gây tê liệt trên chó và một số loài khác như mèo, ngựa, chim, bò sát và con người.

Trong quá trình hút máu, một số loài ve tiết ra chất độc thần kinh chứa trong nước bọt của chúng gây tê liệt cơ cấp tính trên động vật, có thể nói rằng đứng sau muỗi, ve được xem là một trong những ngành tiết túc đóng vai trò như một vector truyền bệnh hoạt động giống như virus: sốt Crimean-Congo, sốt Colorado và viêm não do ve truyền bệnh, bệnh Rocky Mountain spotted fever, Ehrlichiosis and Lyme do ve và bọ chét truyền bệnh, ve có thể truyền giun chỉ (Dirofilaria, Dipetalonema), xoắn khuẩn Borellia, vi khuẩn (Richkettsia, Pasteurella), nguyên bào (Hepatozoon, Coxiella). Rận có thể là trung gian truyền sán dây Dipylium canium, truyền bệnh thiếu máu, là vector truyền bệnh virus. Bọ chét là ký chủ trung gian truyền sán dây Dipylium canium, có thể truyền bệnh dịch hạch (Pasteurella pestis). Chó mèo 1 tiềm ẩn nhiều nguồn ngoại ký sinh trùng gây bệnh, mà chó lại được xem như người bạn đồng hành, sống thân thiết gần gũi với con người.

Chính vì vậy mà chúng tôi thực hiện đề tài: “ Thực trạng nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn thành phố Hà Nội và thử nghiệm điều trị bệnh do Demodex canis gây ra”. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Tình hình nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn tại Hà Nội - Thử nghiệm điều trị bệnh do Demodex canis gây ra tại Trung tâm điều trị thú y đa khoa IVET center Hà Nội. Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện thêm các nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh học của bệnh do Demodex canis gây ra trên chó trong điều kiện chăn nuôi hiện nay ở Hà Nội. - Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng để chẩn đoán và phòng trị bệnh do Demodex canis gây ra, góp phần khống chế bệnh trong thực tiễn.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌM HIỂU ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN Về vị trí địa lý: Thành Phố Hà Nội nằm chếch về phía tây bắc của trung tâm vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, Hà Nội có vị trí từ 20°53' đến 21°23' vĩ độ Bắc và 105°44' đến 106°02' kinh độ Đông, tiếp giáp với các tỉnh Thái Nguyên, Vĩnh Phúc ở phía Bắc, Hà Nam, Hòa Bình phía Nam, Bắc Giang, Bắc Ninh và Hưng Yên phía Đông, Hòa Bình cùng Phú Thọ phía Tây. Hà Nội cách thành phố cảng Hải Phòng 120 km. Sau đợt mở rộng địa giới hành chính vào tháng 8 năm 2008, thành phố có diện tích 3.324,92 km2, nằm ở cả hai bên bờ sông Hồng, nhưng tập trung chủ yếu bên hữu ngạn.

Địa hình Hà Nội thấp dần theo hướng từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông với độ cao trung bình từ 5 đến 20 mét so với mực nước biển. Nhờ phù sa bồi đắp, ba phần tư diện tích tự nhiên của Hà Nội là đồng bằng, nằm ở hữu ngạn sông Đà, hai bên sông Hồng và chi lưu các con sông khác. Phần diện tích đồi núi phần lớn thuộc các huyện Sóc Sơn, Ba Vì, Quốc Oai, Mỹ Đức, với các đỉnh núi cao như Ba Vì (1. Khu vực nội thành có một số gò đồi thấp, như gò Đống Đa, núi Nùng.

Thủ đô Hà Nội có bốn điểm cực là: + Cực Bắc là xã Bắc Sơn, huyện Sóc Sơn. + Cực Tây là xã Thuần Mỹ, huyện Ba Vì. + Cực Nam là xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức. + Cực Đông là xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm.

Về khí hậu: Khí hậu Hà Nội tiêu biểu cho vùng Bắc Bộ với đặc điểm của khí hậu cận nhiệt đới ẩm, mùa hè nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, ít mưa về đầu mùa và có mưa phùn về nửa cuối mùa. Nằm về phía bắc của vành đai nhiệt đới, thành phố quanh nǎm tiếp nhận lượng bức xạ mặt trời rất dồi dào và có nhiệt độ cao. Và do tác động của biển, Hà Nội có độ ẩm và lượng mưa khá lớn, trung bình 114 ngày mưa một năm. Một đặc điểm rõ nét của khí hậu Hà Nội là sự thay đổi và khác biệt của hai mùa nóng, lạnh.

Mùa nóng kéo dài từ tháng 5 tới tháng 9, kèm theo mưa nhiều, nhiệt độ trung bình 28,1 °C. Từ tháng 11 tới tháng 3 năm sau là mùa đông với nhiệt độ trung bình 18,6 °C. Trong khoảng thời gian này số 3 ngày nắng của thành phố xuống rất thấp, bầu trời thường xuyên bị che phủ bởi mây và sương, tháng 2 trung bình mỗi ngày chỉ có 1,8 giờ mặt trời chiếu sáng. Cùng với hai thời kỳ chuyển tiếp vào tháng 4 (mùa xuân) và tháng 10 (mùa thu), thành phố có đủ bốn mùa xuân, hạ, thu và đông.

Về dân số: Theo tổng cục thống kê năm 2015 trên 7 triệu người. Về kinh tế xã hội: Vị thế trung tâm kinh tế của Hà Nội đã được thiết lập từ rất lâu trong lịch sử. Tên những con phố như Hàng Bạc, Hàng Đường, Hang Than,. đã minh chứng cho điều này.

Tới thế kỷ gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực Nam Bộ, Hà Nội chỉ còn giữ vị trí quan trọng thứ hai trong nền kinh tế Việt Nam. Sau một thời gian dài của thời kỳ bao cấp, từ đầu thập niên 1990, kinh tế Hà Nội bắt đầu ghi nhận những bước tiến mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng GDP (Tổng Sản Phẩm Quốc Nội) bình quân của thành phố thời kỳ 1991–1995 đạt 12,52%, thời kỳ 1996–2000 là 10,38%. Từ năm 1991 tới 1999, GDP bình quân đầu người của Hà Nội tăng từ 470 USD lên 915 USD, gấp 2,07 lần so với trung bình của Việt Nam.

Theo số liệu năm 2010, GDP của Hà Nội chiếm 12,73% của cả quốc gia và khoảng 41% so với toàn vùng Đồng bằng sông Hồng. Trong bảng xếp hạng về Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Việt Nam năm 2011, Hà Nội xếp ở vị trí thứ 36/63 tỉnh thành. Năm 2012, Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hà Nội xếp thứ 51/63 tỉnh thành. Kinh tế Hà Nội năm 2013 duy trì tăng trưởng so của cùng kỳ năm trước: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 8,25% so cùng kỳ năm trước.

Trong đó: Giá trị tăng thêm ngành nông lâm nghiệp thuỷ sản tăng 2,46%; Giá trị tăng thêm ngành công nghiệp, xây dựng tăng 7,57%; Giá trị tăng thêm ngành dịch vụ tăng 9,42%. Kinh tế Hà Nội năm 2014 duy trì tăng trưởng so của cùng kỳ năm trước: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 6,6%; vốn đầu tư phát triển trên địa bàn tăng 9,3%; tổng mức bán hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng xã hội tăng 10,2%; kim ngạch xuất khẩu tăng 9,8%,. TÌM HIỂU TÌNH HÌNH NUÔI CHÓ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ NỘI Hiện nay kinh tế nông nghiệp thành phố Hà Nội còn gặp nhiều khó khăn, bên cạnh đó đất nông nghiệp của một số các quận thuộc thành phố Hà Nội giảm, một số người dân không có nghề chuyên môn, nguy cơ không có việc làm tăng cao, chăn nuôi là cách lựa chọn tạo công ăn việc làm cho lao động nông nhàn. Nhận thức được 4 vấn đề này, Tp.

Hà Nội tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân để phát triển sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, nâng cao hiệu quả sản xuất khuyến khích phát triển mô hình kinh tế trang trại chất lượng trong đó có chăn nuôi chó, mèo. Nhưng vì điều kiện, người dân nuôi chó để giữ nhà, mèo để bắt chuột hoặc làm cảnh, để giải trí là chính. Tuy nhiên, có một số ngưòi đã đầu tư hàng trăm triệu đồng để phát triển chăn nuôi chó mèo. Như ông Nguyễn Văn Thành đã mở trang trại nuôi chó mèo ở khu công viên Yên Sở.

Ở 167 Trương Định có trại chó mèo cảnh (chuyên buôn bán, khám chữa bệnh, …) cho chó mèo của ông Nguyễn Bảo Sinh. Những trang trại này đã nắm được khoa học kĩ thuật và đã thuê những cán bộ thú y có chuyên môn về làm việc tại đó. Song số lượng mô hình chăn nuôi này còn quá ít. Phần lớn các hộ gia đình đều nuôi chó mèo theo mô hình nhỏ lẻ mang tính tập quán để phục vụ đời sống và tận dụng thức ăn trong gia đình.

Trình độ dân trí thấp, không am hiểu kĩ thuật gây khó khăn cho công tác quản lí giám sát dịch bệnh trên đàn vật nuôi. Theo khai thác số liệu thống kê về chăn nuôi và phỏng vấn, khảo sát trực tiếp qua mấy năm gần đây cho thấy số lượng chó, mèo được nuôi trong gia đình có sự chênh lệch không đáng kể nhưng về về chất lượng con giống, thức ăn và mục đích nuôi là khác nhau, có nhiều sự chênh lệch giữa các giống chó mèo lai ngoại với nhau. Trong những năm trước người dân nuôi chó mèo chủ yếu là để giữ nhà, bắt chuột và lấy thịt nên chủ yếu là nuôi chó ta và mèo ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ