Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà thả vườn tại Kim Sơn, Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý bệnh đậu gà thả vườn tại Kim Sơn, Ninh Bình, cung cấp dữ liệu khoa học về phòng trị bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh Đậu Gà Tổng Quan Về Căn Bệnh Truyền Nhiễm Phổ Biến

Bệnh đậu gà, hay còn gọi là bệnh trái gà, là một bệnh truyền nhiễm ở gà do virus gây ra, có tốc độ lây lan chậm nhưng gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi gia cầm. Tác nhân gây bệnh là một loại virus DNA sợi đôi thuộc giống Avipoxvirus, họ Poxviridae. Theo nghiên cứu, virus này có sức đề kháng rất cao trong môi trường, có thể tồn tại trong vảy đậu khô nhiều tháng, thậm chí hàng năm, tạo ra thách thức lớn trong công tác phòng chống dịch. Bệnh phân bố rộng khắp trên thế giới, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bệnh ảnh hưởng đến gà ở mọi lứa tuổi, nhưng gà con bị bệnh đậu và gà giò là đối tượng mẫn cảm nhất. Mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào độc lực của chủng đậu gà, tuổi, giống và trạng thái miễn dịch của vật nuôi. Hiểu rõ về căn bệnh này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, bảo vệ sức khỏe đàn gà và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Dương (2018) tại Kim Sơn, Ninh Bình đã chỉ ra rằng bệnh đậu gà xảy ra trên tất cả các lứa tuổi, nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát dịch tễ liên tục trong các mô hình chăn nuôi gà thả vườn.

1.1. Tác nhân gây bệnh Tìm hiểu về virus đậu gà Avipoxvirus

Tác nhân chính gây ra bệnh đậu gàvirus đậu gà (Fowlpox virus - FPV), một thành viên của giống Avipoxvirus. Đây là một loại virus có cấu trúc phức tạp, chứa nhân DNA sợi đôi, kích thước lớn, khoảng 330 x 280 x 200nm. Đặc điểm cấu trúc này mang lại cho virus sức đề kháng vượt trội trong môi trường tự nhiên. Virus có thể tồn tại lâu dài trong các vảy mụn đậu đã bong tróc, trong chất thải và trên dụng cụ chăn nuôi. Virus này có tính hướng thượng bì rõ rệt, nghĩa là chúng có ái lực mạnh mẽ với các tế bào biểu mô của da và niêm mạc. Sự nhân lên của virus trong tế bào chất của tế bào chủ gây ra hiện tượng tăng sinh và phì đại tế bào, hình thành nên các thể vùi đặc trưng trong bào tương được gọi là thể bao hàm Bollinger. Việc xác định các thể vùi này qua kiểm tra mô bệnh học là một trong những cơ sở quan trọng để chẩn đoán bệnh.

1.2. Phân loại các chủng đậu gà và vật chủ mẫn cảm

Giống Avipoxvirus bao gồm nhiều loài virus gây bệnh trên các loài chim khác nhau, trong đó có bốn nhóm chính được phân loại dựa trên vật chủ: virus đậu gà (Poxvirus gallinae), virus đậu bồ câu (Poxvirus columbae), virus đậu chim hoàng yến (Poxvirus canavae) và virus đậu gà tây. Mặc dù có sự tương đồng về hình thái, các chủng virus này khác nhau về độc lực và phổ vật chủ. Ví dụ, virus đậu bồ câu có thể gây bệnh nhẹ cho gà, trong khi virus đậu gà lại có độc lực cao trên gà. Gà và gà tây là hai loài vật chủ chính thường mắc bệnh trong chăn nuôi công nghiệp. Ngoài ra, các giống gà khác nhau cũng có mức độ mẫn cảm khác nhau; gà có mào to thường dễ mắc bệnh hơn gà mào nhỏ. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến gà nuôi thương phẩm mà còn cả gà chọi bị đậu, làm giảm giá trị kinh tế và khả năng thi đấu.

1.3. Con đường lây truyền bệnh đậu gà trong chăn nuôi

Sự lây truyền bệnh đậu gà xảy ra theo hai phương thức chính: trực tiếp và gián tiếp. Lây truyền trực tiếp xảy ra khi gà khỏe mạnh tiếp xúc với gà bệnh qua các vết trầy xước trên da, đặc biệt khi gà mổ cắn nhau. Virus từ các nốt đậu hoặc dịch tiết đường hô hấp của gà bệnh dễ dàng xâm nhập vào cơ thể gà lành. Phương thức lây truyền gián tiếp đóng vai trò quan trọng hơn trong việc phát tán dịch bệnh trên diện rộng. Virus có thể tồn tại trong môi trường, trên thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi bị ô nhiễm. Đặc biệt, các loài côn trùng hút máu như muỗi, mòng, rận là vật trung gian truyền bệnh nguy hiểm. Chúng hút máu gà bệnh và truyền virus cho gà khỏe. Thực tế này giải thích tại sao bệnh thường bùng phát mạnh vào những mùa có điều kiện thuận lợi cho côn trùng phát triển. Do đó, kiểm soát vector truyền bệnh là một phần không thể thiếu trong chiến lược phòng chống bệnh đậu gà.

II. Hướng Dẫn Nhận Biết Sớm Triệu Chứng Bệnh Đậu Gà Điển Hình

Việc chẩn đoán sớm bệnh đậu gà dựa trên triệu chứng lâm sàng có vai trò quyết định trong việc kiểm soát sự lây lan và giảm thiểu thiệt hại. Bệnh thường biểu hiện dưới hai thể chính: thể da (thể khô) và thể niêm mạc hay yết hầu (thể ướt), hoặc thể hỗn hợp kết hợp cả hai. Thời gian nung bệnh trung bình từ 4 đến 8 ngày. Thể da thường nhẹ hơn, tỷ lệ chết thấp, trong khi thể niêm mạc thường gây chết cao do gà không ăn uống được và khó thở. Trong một nghiên cứu thực địa, Phạm Thị Thùy Dương (2018) đã ghi nhận các triệu chứng lâm sàng chủ yếu trên đàn gà thả vườn tại Ninh Bình, trong đó nốt đậu trên mào gà và các vùng da không lông chiếm tỷ lệ cao nhất (85%), tiếp theo là viêm kết mạc mắt, chảy nước mắt (70%) và viêm niêm mạc miệng (60%). Các dấu hiệu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác chẩn đoán sơ bộ tại cơ sở, giúp người chăn nuôi và cán bộ thú y nhanh chóng nhận diện bệnh để có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc quan sát kỹ lưỡng các biểu hiện bên ngoài là chìa khóa để phân biệt bệnh đậu gà với các bệnh khác có triệu chứng tương tự.

2.1. Biểu hiện của bệnh đậu gà thể khô ngoài da

Bệnh đậu gà thể khô là dạng phổ biến và dễ nhận biết nhất. Đặc trưng của thể này là sự hình thành các mụn đậu ở gà, ban đầu là những nốt sần nhỏ, màu xám hoặc đỏ nhạt trên các vùng da không có lông như mào, tích, mí mắt, khóe miệng, và chân. Những nốt này phát triển lớn dần, có thể liên kết với nhau tạo thành những mảng sần sùi, thô ráp. Khi gà bị nổi cục ở mắt, mí mắt có thể sưng to, dính lại khiến gà khó nhìn, ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm thức ăn và nước uống. Sau khoảng 1-2 tuần, các nốt đậu sẽ khô lại, đóng vảy màu nâu sẫm và cuối cùng tự bong ra, để lại sẹo nhỏ. Thể bệnh này thường có tỷ lệ chết thấp nếu không có nhiễm trùng kế phát, nhưng nó làm gà chậm lớn, giảm sản lượng trứng và suy giảm sức đề kháng.

2.2. Dấu hiệu nhận biết bệnh đậu gà thể ướt yết hầu

Bệnh đậu gà thể ướt, hay còn gọi là thể bạch hầu, là dạng bệnh nghiêm trọng hơn với tỷ lệ tử vong cao. Bệnh tích tập trung ở niêm mạc đường hô hấp trên và đường tiêu hóa. Các triệu chứng ban đầu bao gồm khó thở, chảy nước mũi, ủ rũ và biếng ăn. Khi kiểm tra miệng, có thể quan sát thấy các mảng màng giả màu vàng xám, bám chặt vào niêm mạc miệng, lưỡi, hầu họng và thanh quản. Những mảng này thực chất là các tế bào biểu mô bị hoại tử, lẫn với fibrin và tế bào viêm. Nếu cố gắng bóc lớp màng giả này ra sẽ gây chảy máu. Khi bệnh tiến triển, màng giả có thể lan rộng, gây tắc nghẽn đường hô hấp, khiến gà chết vì ngạt thở. Đây là thể bệnh đặc biệt nguy hiểm đối với gà con bị bệnh đậu, do hệ miễn dịch của chúng còn non yếu.

III. Phân Tích Chuyên Sâu Bệnh Tích Của Bệnh Đậu Gà Ở Gia Cầm

Việc mổ khám và kiểm tra bệnh tích là phương pháp chẩn đoán xác định không thể thiếu trong thú y, giúp hiểu rõ mức độ tổn thương do virus đậu gà gây ra. Các bệnh tích của bệnh đậu gà rất đặc trưng, phản ánh rõ cơ chế gây bệnh của virus. Bệnh tích đại thể dễ dàng quan sát bằng mắt thường, trong khi bệnh tích vi thể cần đến kỹ thuật mô bệnh học để phân tích sự thay đổi ở cấp độ tế bào. Nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Dương (2018) đã cung cấp dữ liệu chi tiết về bệnh tích đại thể trên gà mắc bệnh, với 100% số ca mổ khám đều có nốt đậu ở vùng da ít lông. Các tổn thương khác bao gồm viêm niêm mạc miệng (76,67%), phổi sưng nhạt màu (73,33%), và khí quản xuất huyết có dịch (66,67%). Những phát hiện này cho thấy virus không chỉ gây tổn thương tại chỗ mà còn ảnh hưởng đến toàn thân, đặc biệt là hệ hô hấp. Sự hiện diện của các thể bao hàm Bollinger ưa eosin trong nguyên sinh chất của tế bào biểu mô là dấu hiệu vi thể đặc trưng nhất, khẳng định sự nhân lên của virus và là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mô bệnh học.

3.1. Đặc điểm bệnh tích đại thể quan sát được khi mổ khám

Khi mổ khám gà mắc bệnh đậu gà, các bệnh tích đại thể điển hình có thể được quan sát. Bên ngoài, các nốt đậu trên da là dấu hiệu rõ ràng nhất. Bên trong, ở thể ướt, niêm mạc miệng, hầu họng và khí quản có những mảng màng giả màu vàng, bám chắc. Hệ hô hấp thường bị ảnh hưởng nặng nề. Phổi có thể bị sưng, tụ huyết và nhạt màu. Khí quản thường chứa dịch nhầy lẫn bọt, niêm mạc có thể xuất huyết điểm. Các cơ quan nội tạng khác cũng có thể bị ảnh hưởng. Gan thường sưng và có màu nâu nhạt. Tim có thể bị nhão, cơ tim nhạt màu do thoái hóa. Thận sưng to và có thể xuất huyết. Lách cũng có thể bị nhạt màu. Các biến đổi này cho thấy một quá trình nhiễm trùng huyết thứ phát, khi virus từ nơi xâm nhập ban đầu theo máu đi đến các cơ quan nội tạng và gây tổn thương.

3.2. Phân tích bệnh tích vi thể đặc trưng của bệnh đậu gà

Ở cấp độ vi thể, bệnh tích của bệnh đậu gà thể hiện rõ sự tác động của virus lên tế bào. Tại vùng da có mụn đậu, quan sát dưới kính hiển vi cho thấy hiện tượng tăng sản và phì đại mạnh mẽ của các tế bào biểu mô lớp sừng. Đặc trưng nhất là sự hiện diện của các thể bao hàm ưa eosin (type A), được gọi là thể Bollinger, trong bào tương của các tế bào biểu mô bị nhiễm virus. Những thể này là nơi tập trung các hạt virus đang nhân lên. Ngoài ra, còn có hiện tượng sung huyết, xuất huyết ở lớp hạ bì, cùng với sự thâm nhiễm của các tế bào viêm như lympho bào và đại thực bào. Ở các cơ quan nội tạng như phổi, bệnh tích vi thể chủ yếu là sung huyết. Những phân tích này không chỉ giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh mà còn cung cấp thông tin về mức độ nghiêm trọng và giai đoạn của bệnh.

IV. Top Các Biện Pháp Phòng Bệnh Đậu Gà Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Phòng bệnh luôn là chiến lược hiệu quả và kinh tế nhất trong chăn nuôi. Đối với bệnh đậu gà, việc áp dụng một biện pháp phòng bệnh tổng hợp là cực kỳ quan trọng để bảo vệ đàn vật nuôi. Chiến lược này bao gồm ba trụ cột chính: tiêm phòng vaccine, thực hành an toàn sinh học nghiêm ngặt, và tăng sức đề kháng cho gà. Tiêm phòng bằng vắc xin đậu gà là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất, giúp tạo ra miễn dịch đặc hiệu chống lại virus. Tuy nhiên, vaccine không thể phát huy tối đa hiệu quả nếu điều kiện vệ sinh chuồng trại kém. Do đó, việc thực hiện các biện pháp an toàn sinh học như kiểm soát người và phương tiện ra vào trại, vệ sinh và sát trùng chuồng trại định kỳ, và quản lý vector truyền bệnh (muỗi, rận) là không thể thiếu. Cuối cùng, một chế độ dinh dưỡng tốt, bổ sung vitamin và khoáng chất sẽ giúp gà có hệ miễn dịch khỏe mạnh, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng nếu bị nhiễm. Sự kết hợp đồng bộ của các biện pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho đàn gia cầm trước sự tấn công của virus đậu gà.

4.1. Vai trò then chốt của vắc xin đậu gà trong phòng bệnh

Sử dụng vắc xin đậu gà là biện pháp quan trọng nhất để phòng bệnh. Các loại vắc xin nhược độc, chế từ chủng virus đậu gà hoặc đậu bồ câu, được sử dụng phổ biến. Vaccine giúp kích thích cơ thể gà tạo ra miễn dịch chủ động, bền vững. Việc chủng ngừa cần được thực hiện theo đúng lịch vắc xin cho gà khuyến cáo. Thông thường, gà được chủng lần đầu vào lúc 10-12 ngày tuổi, đây là thời điểm thích hợp để cơ thể tạo miễn dịch mà không bị ảnh hưởng bởi kháng thể từ mẹ. Miễn dịch thường xuất hiện sau 7-10 ngày và đạt mức cao nhất sau 21-28 ngày. Cần kiểm tra phản ứng sau tiêm chủng (sưng và hình thành sẹo tại vị trí chủng) để đảm bảo vaccine có hiệu quả. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chủng ngừa, từ bảo quản vaccine đến kỹ thuật tiêm, sẽ quyết định sự thành công của chương trình phòng bệnh.

4.2. Tầm quan trọng của an toàn sinh học và sát trùng chuồng trại

An toàn sinh học là nền tảng của mọi chương trình phòng dịch. Do virus đậu gà có sức sống rất cao trong môi trường, việc vệ sinh và sát trùng chuồng trại định kỳ là bắt buộc. Cần làm sạch chất độn chuồng, máng ăn, máng uống thường xuyên. Sử dụng các loại thuốc sát trùng hiệu quả để phun toàn bộ khu vực chuồng nuôi và môi trường xung quanh. Việc kiểm soát côn trùng, đặc biệt là muỗi, có vai trò quyết định trong việc cắt đứt đường lây truyền bệnh đậu gà. Sử dụng lưới chống côn trùng, phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh để hạn chế nơi sinh sản của muỗi. Ngoài ra, cần quản lý chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại, thực hiện cách ly gà mới nhập đàn ít nhất 3 tuần trước khi cho nhập chung. Những biện pháp này giúp giảm thiểu áp lực mầm bệnh trong môi trường chăn nuôi.

V. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Đậu Gà Hướng Dẫn Chi Tiết A Z

bệnh đậu gà là bệnh do virus gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu. Các phương pháp điều trị hiện nay chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng, hỗ trợ cơ thể vật nuôi vượt qua bệnh và ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng kế phát. Mục tiêu chính là giảm bớt sự khó chịu cho gà, giúp chúng ăn uống được và tăng sức đề kháng cho gà để hệ miễn dịch tự tiêu diệt virus. Đối với các mụn đậu ngoài da, có thể can thiệp tại chỗ để giúp chúng nhanh khô và bong vảy. Đối với thể niêm mạc, việc giữ thông thoáng đường thở và chống bội nhiễm vi khuẩn là ưu tiên hàng đầu. Việc sử dụng kháng sinh là cần thiết để kiểm soát các vi khuẩn cơ hội có thể tấn công khi sức đề kháng của gà suy giảm. Đồng thời, việc bổ sung các loại vitamin, đặc biệt là vitamin A, và điện giải vào nước uống hoặc thức ăn giúp gà nhanh chóng phục hồi. Việc cách ly gà bệnh và điều trị kịp thời không chỉ cứu sống cá thể mà còn hạn chế nguồn lây nhiễm trong đàn.

5.1. Các loại thuốc trị đậu gà và chăm sóc tại chỗ cho thể da

Đối với bệnh đậu gà thể khô, việc chăm sóc các nốt đậu là rất quan trọng. Có thể cậy nhẹ các vảy đậu đã khô, rửa sạch bằng nước muối sinh lý loãng. Sau đó, sử dụng các dung dịch sát trùng nhẹ để bôi trực tiếp lên nốt đậu. Một trong những thuốc trị đậu gà tại chỗ hiệu quả và phổ biến là xanh methylen 1%. Bôi dung dịch này hàng ngày sẽ giúp sát khuẩn, làm khô mụn đậu và ngăn ngừa nhiễm trùng. Ngoài ra, có thể sử dụng dung dịch Lugol 1% hoặc Glycerin 10%. Việc điều trị cần được thực hiện liên tục cho đến khi các nốt đậu khô hoàn toàn và không xuất hiện nốt mới. Cần đảm bảo gà bệnh vẫn có thể ăn uống bình thường và cung cấp môi trường sạch sẽ, khô ráo để hỗ trợ quá trình phục hồi.

5.2. Hỗ trợ điều trị thể niêm mạc và phòng ngừa bội nhiễm

Điều trị bệnh đậu gà thể ướt phức tạp hơn do các tổn thương nằm ở vị trí nhạy cảm. Cần nhẹ nhàng dùng tăm bông thấm nước muối sinh lý để làm sạch các màng giả trong miệng, giúp gà dễ thở và dễ ăn hơn. Sau khi làm sạch, có thể bôi các chất sát trùng nhẹ hoặc kháng sinh dạng mỡ. Quan trọng nhất là phải sử dụng kháng sinh phổ rộng (như Doxycycline, Amoxicillin) trộn vào thức ăn hoặc nước uống để phòng ngừa các bệnh hô hấp kế phát do vi khuẩn gây ra. Bổ sung vitamin A liều cao giúp tái tạo niêm mạc bị tổn thương. Cung cấp thức ăn mềm, dễ nuốt và đủ nước uống pha điện giải để chống mất nước và tăng cường thể trạng cho gà. Việc chăm sóc tích cực sẽ quyết định khả năng sống sót của gà khi mắc thể bệnh nặng này.

14/10/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà thả vườn tại huyện kim sơn ninh bình luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chăn nuôi gia súc, gia cầm từ lâu đã trở thành một vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi của nước ta. Trong những năm gần đây ngành chăn nuôi đã có những thay đổi đáng kể và góp phần không nhỏ trong quá trình phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam, góp phần vào việc nâng cao mức sống cho người nông dân ở nông thôn cũng như thành thị. Ngành chăn nuôi của nước ta đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, ngày càng chuyên sâu góp phần nâng cao thu nhập, đời sống người nông dân và toàn xã hội. Đặc biệt ngành chăn nuôi gà ngày càng phát triển mạnh với quy mô lớn.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển thì tình hình dịch bệnh cũng diễn biến phức tạp. Trong đó bệnh đậu gà là một trong những bệnh truyền nhiễm nan giải tuy không gây chết ồ ạt trong một thời gian ngắn nhưng nó làm chết rải rác, kéo dài gây tổn thất khá lớn cho đàn gà. Bệnh gây ra bởi virus DNA thuộc nhóm Avipoxvirus, họ Poxviridae. Bệnh phân bố rộng khắp trên toàn thế giới, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế đối với các đàn gia cầm vì nó gây giảm sản lượng trứng đối với đàn gà đẻ, gây giảm sự tăng trưởng đối với gia cầm non và gây tỷ lệ chết đáng kể đối với tổng đàn (Isa et al., 2002; Ariyshi et al.

Bệnh lây lan nhanh với những đặc trưng của bệnh là hình thành những nốt đậu hoặc vẩy ở những vùng da không có lông (gọi là thể ngoài da) hoặc hoại tử fibrin và các bệnh tích tăng sinh ở lớp màng nhầy của đường hô hấp trên, miệng, thực quản (gọi là thể thực quản). Gia cầm bị bệnh đậu có thể bị ở thể ngoài da hoặc thể bạch hầu hoặc có thể bị cả hai thể cùng lúc dẫn đến giảm sức đề kháng nên dễ kế phát với các bệnh khác cuối cùng gà chết. Đối với các nước tiên tiến, bệnh đậu gà vẫn được coi là bệnh nguy hiểm gây nhiều thiệt hại cho nền kinh tế. Ở nước ta thì bệnh đã và đang gây thiệt hại về nền kinh tế rất lớn cho người chăn nuôi như: thiệt hại về số lượng đầu con, giảm tốc độ tăng trưởng của gà, giảm sản lượng trứng ở gà đẻ, tiêu tốn nhiều thức ăn… Đứng trước thực tế trên thì yêu cầu tìm hiểu về bệnh cũng như chẩn đoán chính xác để ngăn chặn hạn chế dịch bệnh xảy ra là vô cùng cần thiết.

Trong các phương pháp chẩn đoán hiện nay thì PCR là phương pháp chẩn đoán nhanh, có độ chính xác cao. Phương pháp này có thể chẩn đoán chính xác khi lượng virus 1 trong con vật mắc bệnh rất nhỏ. Đây là ứng dụng to lớn của ngành công nghệ sinh học vào công tác chẩn đoán bệnh. Để khống chế, phòng và trị bệnh hiệu quả thì những kiến thức về đặc điểm bệnh lý cũng rất quan trọng.

Từ thực tế đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà trên gà thả vườn tại huyện Kim Sơn - Ninh Bình”. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI - Xác định các đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh đậu gà trên gà thả vườn từ đó đề xuất biện pháp phòng và điều trị bệnh có hiệu quả. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH ĐẬU GÀ 2.

Tình hình nghiên cứu bệnh đậu gà trên thế giới Bệnh đậu mùa đã có từ trước công nguyên, ở Ấn Độ, Trung Quốc các nhà khảo cổ đã tìm thấy những bức tranh mặt rỗ mà người xưa để lại. Vào thế kỷ thứ IV dịch đậu mùa khẩn cấp xảy ra ở La Mã, Ả-rập. Năm 572 quân đội La Mã xâm lược Châu Âu kéo theo ca bệnh đậu mùa lan tràn sang, thế kỷ thứ VII các dịch đậu mùa lớn xảy ra ở Châu Âu cùng với cuộc chinh chiến của quân đội ả rập. Năm 1796 Jenner người đầu tiên nghiên cứu về vaccine phòng bệnh đậu mùa, ông lấy nốt đậu của người vắt sữa bò bị bệnh đậu bò chủng cho con ông và người con gái đã qua khỏi bệnh đậu mùa nguy hiểm này.

Để ghi nhớ Jenner người đầu tiên tìm ra thuốc phòng, các nhà khoa học gọi các chất mang tính chất phòng bệnh sinh học tương tự là vaccine (xuất phát từ chữ vacca: con bò). Đậu gà đã được phát hiện từ lâu trên nhiều loại gia cầm. Ban đầu thuật ngữ đậu gà bao gồm tất cả các bệnh đậu virus của chim, nhưng ngày nay tiêu chí được sử dụng cho các bệnh ở đàn gia cầm thương phẩm. Lúc đầu Woodruff và Goadpasture chứng minh rằng các tiểu phần virus trong thể ẩn là tác nhân gây bệnh đậu gà.

Sau này người ta chứng minh rằng kháng huyết thanh kháng virus đậu gà hình thành sau miễn dịch hoặc sau khi khỏi bệnh đã ngưng kết một huyễn dịch các thể cơ bản của virus đậu gà. Năm 1805 luật chủng để phòng bệnh đậu bắt đầu thực hiện ở Tây Ban Nha. Năm 1869 Rivolta mô tả về thể vùi tế bào trong bệnh đậu gia cầm. Năm 1873 Bollinger và năm 1874 Weighrtt đã phát hiện những tiến thể nội bào trong tế bào biểu bì của nốt đậu người mà Michaelis coi đó là những thể vùi đặc hiệu của bệnh đậu và mô tả kỹ tiểu thể nội bào trong bệnh đậu gà mà ngày nay được gọi là thể bao hàm Bollinger để nghi nhớ công người phát hiện.

Năm 1887 Buist lần đầu tiên thấy virus đậu gà bằng kính hiển vi quang học. Năm 1904 Borrel khám phá ra các tiểu thể nhỏ (0,25nm) nằm rải rác trong các nguyên sinh chất tế bào hoặc kết lại thành đám gọi là tiểu thể bao hàm Bollinger, sự phát hiện này dẫn đến hàng loạt những nghiên cứu về bản chất của chúng (Lipschutz 1908, Vou. Prowazer và De. Beaurepaire 1909; Sanfelice 1914; 3 Eberbeckl 1927 Uoodrucff và Good Pasture 1929 – 1930, Ledingham 1931,1935, Herz – herg 1933, 1934, 1936; Baumann và Weissmann 1943.) và rất nhiều công trình nghiên bằng phương pháp hóa tổ chức học, nghiên cứu trên kính hiển vi điển tử.

và ngày nay người ta đã xác đinh rõ bản chất sinh học của thể vùi tế bào này. Năm 1906 Paschen mô tả tiểu thể nội bào của bệnh đậu mùa trên tiêu bản phết.Blieck và Augbergen đã tiến hành tiêm chủng vaccine phòng bệnh đậu gà từ chủng giảm độc lực (chủng virus H ở Đức). Năm 1925 Parker đã nhân giống virus vacxinia trên tế bào nuôi. Năm 1931 Woodruff và Good Pasture đã sử dụng phôi gà để nuôi cấy virus đậu gà và phát triển kỹ thuật nuôi cấy virus và màng niệu đệm của phôi trứng.

Năm 1932 Bagle và Ledingham, Ebjozd và Andrewes đã xác định khả năng gây nhiễm của chất qua lọc và ly tâm tiểu thể nội bào của virus đậu. Năm 1954 Frennh và Reeves mô tả bệnh giống như bệnh đậu ở muỗi. Năm 1962 Nigelli mô tả bệnh đậu cá. Năm 1963 Muller và Peter nghiên cứu về siêu cấu trúc của virus đậu bằng phương pháp nhuộm âm bản và soi kính hiển vi điện tử.

Ngoài ra hàng loạt công trình nghiên cứu về đặc tính sinh học của virus đậu nói chung và đậu gà nói riêng, về cơ chế sinh bệnh, về chẩn đoán bệnh và về vaccine phòng bệnh. của nhiều tác giả như Likhatrep, 1970; Makanop Xergheep và Rubobenxki, 1970; Sirinop and Pharzaliep 1972; Palatka Zotan and Olanpal, 1970 đã làm sáng tỏ về bệnh đậu. Bệnh xảy ra nhiều nơi trên thế giới, gây thiệt hại đáng kể (Isa et al., 2002; Tripathy and Reed, 2003; Pledger, 2005). Trong hơn 40 năm nay thiệt hại do bệnh đã giảm rất nhiều do hiệu quả của việc phòng bệnh bằng vaccine, ở các nước chăn nuôi gia cầm tiên tiến hầu như không còn thấy bệnh đậu.

Bệnh xảy ra nhiều ở các nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới hơn các nước vùng ôn đới và hàn đới (Beytut and Haligur, 2007). Tình hình nghiên cứu bệnh đậu trong nước Ở Việt Nam có rất nhiều công trình nghiên cứu về bệnh đậu gà đặc biệt là công trình nghiên cứu của GS.TS Nguyễn Như Thanh trong việc nghiên cứu ra vaccine nhược độc đậu gà chủng C cho việc phòng bệnh có hiệu quả. 4 Năm 1975, kết quả bước đầu nghiên cứu vaccine nhược độc đậu gà chế từ chủng C” đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp. Năm 1976, kết quả bước đầu nghiên cứu vaccine nhược độc đậu gà chế từ chủng C” đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp.

Năm 1978, kết quả bước đầu nghiên cứu vaccine nhược độc đậu gà chế từ chủng C - Bảo quản và thực nghiệm trong sản xuất đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp-Bộ Nông nghiệp. Năm 1979, quan sát bằng kính hiển vi điện tử sự nhân lên của virus nhược độc đậu gà chủng C trong nuôi cấy tế bào đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp. Năm 1980, xác định hiệu giá virus trong hỗn dịch tế bào nuôi phôi gà sau khi gây nhiễm virus đậu gà đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp. Năm 1981, nghiên cứu một số đặc tính của virus nhược độc đậu gà trên môi trường nuôi tế bào.

Báo cáo Khoa học kỹ thuật Nông nghiêp. Nhà xuất bản Nông nghiệp. Và một vài công trình nghiên cứu khác. Xí nghiệp thuốc thú y trung ương cũng đã nghiên cứu thành công sản xuất vaccine nhược độc đông khô phòng bệnh đậu gà bằng công nghệ nuôi cấy tế bào.

Đây là một bệnh lây lan chậm với những đặc trưng của bệnh là hình thành những nốt đậu hoặc vẩy ở những vùng da không có lông (gọi là thể ngoài da) hoặc hoại tử fibrin và các bệnh tích tăng sinh ở lớp màng nhầy của đường hô hấp trên, miệng, thực quản (gọi là thể thực quản). Ở nước ta, đặc biệt miền Bắc bệnh thường xảy ra ở vụ Đông xuân lúc thời tiết khô hanh, ở miền Nam bệnh xuất hiện vào mùa khô và lạnh. Bệnh phổ biến ở gà chăn nuôi gia đình, chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán không tiêm vaccine phòng bệnh nên khi đàn gà mắc bệnh mới đi tìm thuốc về chữa trị. ĐẶC ĐIỂM CĂN BỆNH 2.

Phân loại Virus đậu gia cầm (gà, gà tây, chim bồ câu, chim yến, vẹt, chim cút, chim sẻ, quạ, công, chim cánh cụt, kền kền, sáo) thuộc giống Avipoxvirus, họ 5 Poxviridae (Frankfenner, 1974). Virus đậu gà (fowpox virus - FPV) là phân loại theo loài của giống. Theo các tác giả Bolte, A. và Kaleta thì có khoảng 9.000 loài chim đã bị nhiễm bệnh tự nhiên với virus đậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ