Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh Theo Pháp Luật Việt Nam

Khám phá luận văn thạc sĩ về bảo vệ quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam, phân tích các quy định và thực tiễn hiện hành.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2013

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẪN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM

1.1. Khái niệm về quyền tự do kinh doanh, bảo vệ quyền tự do kinh doanh trong pháp luật Việt Nam

1.1.1. Khái niệm, nội dung của quyền tự do kinh doanh

1.1.2. Khái niệm và các thiết chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh trong pháp luật Việt Nam

1.1.3. Nội dung, đặc điểm, ý nghĩa của bảo vệ quyền tự do kinh doanh trong pháp luật Việt Nam

1.1.3.1. Nội dung của việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh
1.1.3.2. Đặc điểm của bảo vệ quyền tự do kinh doanh
1.1.3.3. Ý nghĩa của bảo vệ quyền tự do kinh doanh

1.1.4. Những yếu tố tác động đến bảo vệ quyền tự do kinh doanh

1.1.4.1. Thể chế chính trị
1.1.4.2. Cơ chế quản lý kinh tế

1.1.5. Bảo vệ quyền tự do kinh doanh trong pháp luật của một số nước, những kinh nghiệm Việt Nam có thể tiếp thu

1.1.5.1. Bảo vệ quyền tự do kinh doanh trong Bộ luật Dân sự Nhật Bản
1.1.5.2. Bảo vệ quyền tự do kinh doanh trong định hướng kinh tế thị trường của Trung Quốc
1.1.5.3. Kinh nghiệm Việt Nam có thể tiếp thu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BẢO VỆ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH TRONG PHÁP LUẬT Ở NƯỚC TA HIỆN NAY

2.1. Thực trạng quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh ở nước ta hiện nay

2.2. Thực trạng quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tư hữu tài sản

2.3. Thực trạng quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do thành lập doanh nghiệp

2.4. Thực trạng quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do định đoạt trong việc giải quyết các tranh chấp kinh tế

2.5. Thực trạng quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do hợp đồng

2.6. Thực trạng quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do cạnh tranh lành mạnh

2.7. Những hạn chế, bất cập trong quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh, nguyên nhân của những hạn chế

2.7.1. Pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh có sự chồng chéo, mâu thuẫn

2.7.2. Một số quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh không có tính khả thi

2.7.3. Một số quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh mang nặng dấu ấn của quản lý độc quyền hành chính

2.7.4. Một số quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh chưa cân đối được quyền lợi cho các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật

2.7.5. Quy định bảo vệ quyền tự do kinh doanh chưa đầy đủ, một số quy định chưa tương thích với pháp luật quốc tế

2.7.6. Nguyên nhân của hạn chế, bất cập trong quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh

3. CHƯƠNG 3: YÊU CẦU, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH Ở NƯỚC TA HIỆN NAY

3.1. Những căn cứ cho việc hình thành yêu cầu, giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh

3.1.1. Căn cứ vào đặc điểm phát triển của nền kinh tế thị trường Việt Nam

3.1.2. Căn cứ vào đường lối phát triển kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam

3.1.3. Căn cứ vào thành quả của nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm trong thời gian qua, tiếp thu những giá trị, những yếu tố hợp lý của các tư tưởng, học thuyết pháp lý tiến bộ của nhân loại

3.2. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền tự do kinh doanh

3.2.1. Việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh phải đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân

3.2.2. Việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân

3.2.3. Việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh phải đáp ứng yêu cầu xây dựng, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

3.2.4. Việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh phải phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế

3.3. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về bảo vệ quyền tự do kinh doanh ở nước ta hiện nay

3.3.1. Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật về doanh nghiệp, thương mại dịch vụ để đảm bảo sự thống nhất trong các quy định về bảo vệ quyền tự do kinh doanh

3.3.2. Phân biệt làm rõ tranh chấp thương mại và tranh chấp dân sự để xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết

3.3.3. Sửa đổi, bổ sung Luật phá sản năm 2004 để nâng cao tính khả thi cho các quy định của pháp luật

3.3.4. Cải cách thủ tục hành chính

3.3.5. Bổ sung các quy định mới trong Bộ luật Hình sự và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật để xây dựng mô hình về thương lượng hòa giải

3.3.6. Đảm bảo yếu tố tương thích với pháp luật quốc tế

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quyền Tự Do Kinh Doanh Khái Niệm và Nội Dung Pháp Lý

Quyền tự do kinh doanh là một trụ cột quan trọng của nền kinh tế thị trường. Nó cho phép các cá nhân và tổ chức tự do tham gia vào các hoạt động kinh tế mà không bị hạn chế quá mức bởi nhà nước. Theo pháp luật Việt Nam, quyền này được bảo vệ và khuyến khích, tạo điều kiện cho sự phát triển của doanh nghiệpkinh tế nói chung. Tuy nhiên, quyền tự do này không phải là tuyệt đối, mà phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam và các chuẩn mực đạo đức xã hội. Việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh không chỉ là trách nhiệm của nhà nước, mà còn là của toàn xã hội, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng.

1.1. Định Nghĩa Quyền Tự Do Kinh Doanh Theo Luật Doanh Nghiệp

Luật Doanh nghiệp năm 2005 định nghĩa kinh doanh là việc thực hiện liên tục một hoặc nhiều công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Từ đó, quyền tự do kinh doanh có thể hiểu là quyền của mọi cá nhân, tổ chức được tự do lựa chọn ngành nghề, hình thức kinh doanh, quy mô kinh doanh và phương thức kinh doanh phù hợp với khả năng và điều kiện của mình, miễn là không vi phạm pháp luật. Quyền này được Hiến pháp Việt Nam bảo đảm và được cụ thể hóa trong nhiều văn bản pháp luật khác.

1.2. Nội Dung Cốt Lõi Của Quyền Tự Do Kinh Doanh Tại Việt Nam

Nội dung của quyền tự do kinh doanh bao gồm quyền tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh (trừ các ngành nghề bị cấm), quyền tự do thành lập doanh nghiệp, quyền tự do cạnh tranh, quyền tự do định đoạt tài sản và quyền tự do hợp đồng. Các quyền này được bảo vệ bởi hành lang pháp lý vững chắc, bao gồm Hiến pháp, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh và các văn bản pháp luật liên quan khác. Việc thực hiện quyền tự do kinh doanh phải đi đôi với việc tuân thủ pháp luật, thực hiện nghĩa vụ thuế và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

II. Hành Lang Pháp Lý Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh Hiện Nay

Hành lang pháp lý bảo vệ quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam bao gồm nhiều văn bản pháp luật khác nhau, từ Hiến pháp đến các luật chuyên ngành và các văn bản dưới luật. Hiến pháp là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất, khẳng định quyền tự do kinh doanh của công dân. Các luật chuyên ngành như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự cụ thể hóa các quy định về quyền tự do kinh doanh, tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành các luật này, góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ quyền tự do kinh doanh.

2.1. Vai Trò Của Hiến Pháp Trong Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh

Hiến pháp là nền tảng pháp lý cao nhất, khẳng định quyền tự do kinh doanh của công dân. Điều này thể hiện sự cam kết của nhà nước trong việc bảo vệ và khuyến khích các hoạt động kinh doanh, tạo điều kiện cho sự phát triển của kinh tế thị trường. Hiến pháp cũng quy định các nguyên tắc cơ bản về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể kinh doanh, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong môi trường kinh doanh.

2.2. Luật Doanh Nghiệp và Luật Đầu Tư Cụ Thể Hóa Quyền Tự Do Kinh Doanh

Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư là hai văn bản pháp luật quan trọng, cụ thể hóa các quy định về quyền tự do kinh doanh. Luật Doanh nghiệp quy định về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các loại hình doanh nghiệp, tạo điều kiện cho các cá nhân và tổ chức dễ dàng tham gia vào các hoạt động kinh doanh. Luật Đầu tư quy định về các hình thức đầu tư, ưu đãi đầu tư và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế.

2.3. Luật Cạnh Tranh và Bảo Vệ Môi Trường Kinh Doanh Lành Mạnh

Luật Cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh, đảm bảo sự cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp. Luật này quy định về các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, các biện pháp xử lý vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp, góp phần tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các chủ thể kinh doanh.

III. Thách Thức và Hạn Chế Trong Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Một số quy định của pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn, gây khó khăn cho việc thực thi. Thủ tục hành chính còn rườm rà, phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Tình trạng tham nhũng, tiêu cực vẫn còn diễn ra, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Ngoài ra, nhận thức về quyền tự do kinh doanh của một bộ phận cán bộ, công chức và người dân còn hạn chế, dẫn đến việc thực thi pháp luật chưa hiệu quả.

3.1. Sự Chồng Chéo và Mâu Thuẫn Trong Quy Định Pháp Luật

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh là sự chồng chéo và mâu thuẫn trong các quy định pháp luật. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật, tạo ra sự không chắc chắn cho các doanh nghiệp và làm giảm hiệu quả của công tác quản lý nhà nước.

3.2. Thủ Tục Hành Chính Rườm Rà và Gây Tốn Kém Cho Doanh Nghiệp

Thủ tục hành chính rườm rà và phức tạp là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Việc phải trải qua nhiều thủ tục, giấy tờ, thời gian chờ đợi kéo dài và chi phí phát sinh lớn làm giảm tính cạnh tranh của doanh nghiệp và cản trở hoạt động kinh doanh.

3.3. Tham Nhũng và Tiêu Cực Ảnh Hưởng Đến Môi Trường Kinh Doanh

Tham nhũng và tiêu cực là một trong những vấn nạn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường kinh doanh. Tình trạng này làm giảm tính minh bạch, công bằng và làm tăng chi phí kinh doanh cho doanh nghiệp, đồng thời làm suy giảm lòng tin của nhà đầu tư.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh

Để bảo vệ quyền tự do kinh doanh một cách hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và khả thi. Cần cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu các rào cản đối với hoạt động kinh doanh. Cần tăng cường công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Cần nâng cao nhận thức về quyền tự do kinh doanh cho cán bộ, công chức và người dân. Cần tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm, đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh.

4.1. Rà Soát và Sửa Đổi Các Quy Định Pháp Luật Liên Quan

Việc rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến quyền tự do kinh doanh là một trong những giải pháp quan trọng để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của hệ thống pháp luật. Cần loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không phù hợp với thực tiễn và bổ sung các quy định mới để đáp ứng yêu cầu phát triển của kinh tế thị trường.

4.2. Cải Cách Thủ Tục Hành Chính và Giảm Thiểu Rào Cản

Cải cách thủ tục hành chính là một trong những ưu tiên hàng đầu để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Cần đơn giản hóa các thủ tục, giảm thiểu các giấy tờ, thời gian chờ đợi và chi phí phát sinh cho doanh nghiệp. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết thủ tục hành chính, tạo sự minh bạch và thuận tiện cho người dân và doanh nghiệp.

4.3. Tăng Cường Phòng Chống Tham Nhũng và Tiêu Cực

Tăng cường công tác phòng, chống tham nhũng và tiêu cực là một trong những giải pháp quan trọng để tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Cần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi tham nhũng, tiêu cực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Quyền Tự Do

Nghiên cứu về quyền tự do kinh doanh không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế. Các nghiên cứu thực tiễn cũng giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách, pháp luật và đề xuất các giải pháp phù hợp để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực thi.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật Về Quyền Tự Do Kinh Doanh

Việc đánh giá hiệu quả thực thi pháp luật về quyền tự do kinh doanh là rất quan trọng để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải thiện. Cần có các chỉ số đánh giá khách quan, minh bạch và dựa trên các tiêu chí cụ thể để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

5.2. Nghiên Cứu Tác Động Của Chính Sách Đến Hoạt Động Kinh Doanh

Nghiên cứu tác động của các chính sách đến hoạt động kinh doanh giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện về những ảnh hưởng của chính sách đến doanh nghiệp và đề xuất các điều chỉnh phù hợp để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế.

5.3. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Môi Trường Kinh Doanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện môi trường kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

VI. Tương Lai Của Quyền Tự Do Kinh Doanh Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, quyền tự do kinh doanh càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc bảo vệ và phát huy quyền tự do kinh doanh không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là yêu cầu của quá trình hội nhập. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và chủ động tham gia vào các sân chơi quốc tế.

6.1. Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế và Yêu Cầu Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh

Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh. Cần đảm bảo rằng các quy định pháp luật phù hợp với các cam kết quốc tế và tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh bình đẳng với các doanh nghiệp nước ngoài.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Trong Bối Cảnh Toàn Cầu

Để thành công trong bối cảnh toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và xây dựng thương hiệu mạnh.

6.3. Chủ Động Tham Gia Vào Các Sân Chơi Kinh Tế Quốc Tế

Việc chủ động tham gia vào các sân chơi kinh tế quốc tế giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ mới và học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bảo vệ quyền tự do kinh doanh theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẪN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. KHÁI NIỆM VỀ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH, BẢO VỆ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Khái niệm, nội dung của quyền tự do kinh doanh 1. Khái niệm kinh doanh Ngay từ thời kỳ cổ đại con người đã biết đến các hoạt động giao thương buôn bán, lịch sử nhân loại đã ghi nhận sự lớn mạnh của các các thành bang thuộc vùng Hy Lạp, Địa Trung Hải, kéo theo đó là thương mại phát triển vô cùng rực rỡ.

Ở Châu Á việc giao thương buôn bán nổi tiếng với con đường tơ lụa bắt đầu từ Phúc Châu, Hàng Châu, Bắc Kinh (Trung Quốc) qua Mông Cổ, Ấn Độ, Afghanistan, Kazakhstan, Iran, Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp, xung quanh vùng Địa Trung Hải và đến tận châu Âu. Con đường cũng đi đến cả Hàn Quốc và Nhật Bản. Nó có chiều dài khoảng 7 ngàn km, trải dài trên nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn. Như vậy, có thể thấy lịch sử cổ đại là minh chứng rõ nét nhất để đánh giá vai trò của thương mại trong việc phát triển kinh tế, văn hóa - xã hội.

Ngày nay, trong xã hội hiện đại, kinh doanh càng thể hiện rõ vai trò không thể thay thế của mình trong việc thúc đẩy kinh tế phát triển, nó là hệ thống đòn bẩy, đôi khi còn là cứu cánh cho cả một nền kinh tế có thể khắc phục được những hạn chế về tài nguyên để đưa đất nước đến phồn thịnh, chúng ta có thể nhìn thấy sự lớn mạnh của Singapor, Hồng Kông, Nhật Bản… là những minh chứng hùng hồn nhất. Đối với dân tộc Việt Nam, bên cạnh nghề nông thuần túy chúng ta cũng tự hào trong lịch sử dân tộc việc giao thương, buôn bán đã có từ rất lâu 13 z đời, trong các di chỉ khảo cổ tại Óc Eo, Hội An, Vân Đồn… chúng ta đã tìm thấy những đồng tiền cổ, vật dụng bằng đồng của Châu Âu qua đó cho thấy việc giao lưu buôn bán với nhiều quốc gia khác đã xuất hiện từ rất lâu đời. Bên cạnh đó, chúng ta có thể ngắm nhìn các trung tâm thương mại cổ như: Phố Hiến, Vân Đồn, Hội An, Thăng Long… Tuy nhiên, trong một xã hội trọng nông ức thương, duy trì chính sách bế quan tỏa cảng nên chúng ta không có một nền thương mại phát triển rực rỡ, kéo theo nó là một nền kinh tế chủ yếu là thuần nông, dựa vào thiên nhiên tự cấp tự túc. Qua những dẫn chứng nêu trên, chúng ta có thể thấy được vai trò đòn bẩy của tự do kinh doanh.

Bởi vậy, dù dưới bất kỳ hình thức chính trị nào thì việc thúc đẩy kinh doanh, phát huy vai trò của đội ngũ thương nhân là một trong những nhân tố quyết định để phát triển kinh tế đất nước. Dưới góc độ kinh tế, kinh doanh là một phạm trù gắn liền với sản xuất hàng hóa, là tổng thể các hình thức, phương thức và biện pháp nhằm tổ chức các hoạt động kinh tế, phản ánh quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng của cải vật chất xã hội nhằm mục đích thu về một giá trị lớn hơn giá trị đã bỏ ra ban đầu. Với quan niệm đó, kinh doanh được chia thành nhiều kiểu, chế độ, lĩnh vực khác nhau như kinh doanh trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn, kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, kinh doanh trong tư bản chủ nghĩa, kinh doanh trong xã hội chủ nghĩa, kinh doanh trong công nghiệp, kinh doanh trong nông nghiệp, kinh doanh vận tải… [9, tr. Tuy nhiên, dù phân chia thế nào thì về cơ bản mục đích của kinh doanh là làm tăng thêm giá trị vật chất cho xã hội và đối với từng nhà kinh doanh thì đó chính là lợi nhuận.

Nhưng không bao gồm tất cả các hoạt động kinh doanh, bởi nhiều lĩnh vực kinh doanh, nhiều nhà kinh doanh đặt mục tiêu phi lợi nhuận như: việc kinh doanh mang mục đích xã hội, giữ gìn, bảo vệ những giá trị văn hóa… 14 z Ở Việt Nam trước đây trong thời gian nền kinh tế được đặt trong cơ chế, kế hoạch hóa, tập trung bao cấp. Chúng ta chỉ quen với các khái niệm: kế hoạch năm năm lần thứ nhất, hợp tác, mậu dịch…còn khái niệm kinh doanh rất ít được đề cập. Hiện nay, dưới quyết tâm đổi mới nền kinh tế đất nước, phát triển một nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa, các hoạt động kinh doanh diễn ra thường xuyên, quyền kinh doanh là một quyền Hiến định thì khái niệm kinh doanh không còn quá xa lạ đối với đại đa số quần chúng nhân dân. Khoản 2, Điều 4 Luật doanh nghiệp năm 2005 định nghĩa kinh doanh như sau: "2.

Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi" [40]. Như vậy, theo như khái niệm nêu trên thì kinh doanh được hiểu một cách đầy đủ và đúng đắn bao gồm tất cả các hoạt động như: đầu tư, sản xuất, trao đổi, dịch vụ nếu các hoạt động này nhằm mục đích sinh lợi. Hoạt động này không nhất thiết phải bao gồm tất cả các công đoạn để đạt kết quả cuối cùng mà chỉ cần một trong các hoạt động nêu trên là đủ, miễn sao hoạt động đó mang tính sinh lợi. Với khái niệm này thì kinh doanh có nội dung rộng và tính khái quát cao.

Tuy nhiên, trong tư tưởng của những nhà làm luật thì khái niệm kinh doanh mang tính "duy lợi", cũng có những điểm chưa thỏa đáng. Bởi, nhiều nhà kinh doanh đưa tiêu chí hoạt động của mình mang tính xã hội, phục vụ lợi ích cộng đồng ví dụ các doanh nghiệp công ích (bảo vệ môi trường, bảo vệ văn hóa …). Khái niệm quyền tự do kinh doanh Bản chất thật sự của tự do là sự lựa chọn. Đối với tự nhiên con người có quyền lựa chọn những đối tượng mà mình thủ đắc bởi họ là chủ thể của thế giới.

Tuy nhiên, ngày nay vấn đề này có nhiều khác biệt bởi sự hạn chế cho sự tồn tại chung của cộng đồng. Đối với nhau con người có quyền lựa chọn cách thức ứng xử và trao đổi 15 z các đối tượng phục vụ cho nhu cầu vật chất và tinh thần của mình, đồng thời cũng nhằm bảo đảm cho sự tồn tại chung của cộng đồng, sự lựa chọn này cũng bị những hạn chế nhất định [8, tr. Quyền tự do kinh doanh là một bộ phận hợp thành trong hệ thống các quyền tự do của công dân. Để có quan niệm đúng đắn về nó, trước hết cần tìm hiểu để nhận thức đầy đủ nội hàm các khái niệm quyền con người, quyền công dân nói chung dưới góc độ lịch sử.

Mỗi bước phát triển của lịch sử xã hội loài người đều gắn liền với cuộc đấu tranh giai cấp, cách mạng xã hội nhằm giải phóng con người. Trong lịch sử tư tưởng nhân loại có các quan niệm khác nhau về sự ra đời, bản chất của quyền con người. Trước khi có học thuyết "pháp luật tự nhiên" ra đời, lịch sử nhân loại đã từng có quan niệm (tuy ít và còn rời rạc) cho rằng con người mang thuộc tính tự nhiên, con người ra đời đương nhiên có quyền tự do. Quyền tự do của con người không do ai ban phát.

Quyền con người ra đời trước pháp luật và nhà nước. Trong điều kiện lịch sử cụ thể đó quan niệm này thể hiện khát vọng tự do của con người. Đến thế kỷ XVII, XVIII các nhà tư tưởng, nhà cải cách lỗi lạc như Locke, Rousseau… đã đưa ra học thuyết "pháp luật tự nhiên". Theo quan niệm của thuyết này thì quyền con người là đặc quyền tự nhiên, đứng trên cao hơn pháp luật nhà nước.

Thuyết pháp luật tự nhiên ra đời để chống lại, phủ nhận quyền lực, pháp luật của nhà nước quân chủ phong kiến, luật lệ của nhà thờ thiên chúa giáo. Thuyết pháp luật tự nhiên mang giá trị nhân bản, nhân đạo sâu sắc. Nó đưa ra những tư tưởng, nguyên tắc để bảo vệ quyền cá nhân của con người trước quyền lực nhà nước. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin cũng luôn đặt con người cũng như quyền con người trong tổng hòa các mối quan hệ xã hội.

Quyền tự do của con người là khái niệm mang tính lịch sử, hình thành và phát triển trong cuộc đấu tranh giai cấp vì sự tiến bộ xã hội, chịu sự chi phối của chế độ kinh tế, chế 16 z độ chính trị. Quyền tự do của con người phản ánh mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân. Với quan niệm đó quyền con người được xem là giá trị được nhà nước ghi nhận và bảo vệ bằng pháp luật thì mới trở thành hiện thực. Một mặt quyền con người mang thuộc tính tự nhiên, do đó không cần ai ban tặng.

Mặt khác, khi chưa được Nhà nước quy phạm hóa bằng pháp luật thì các quyền con người chưa được xã hội thừa nhận. Vai trò của Nhà nước chính là chỗ đáp ứng được nhu cầu về quyền cá nhân con người trong xã hội, biết phát hiện nhu cầu hiện thực của việc xuất hiện quyền con người để sớm thể chế hóa và bảo vệ bằng pháp luật. Ở các nước xã hội chủ nghĩa trước đây, quyền con người ít được nói đến, được mặc nhiên đồng nhất với quyền công dân. Việc đồng nhất như vậy là chưa chính xác bởi vì quyền con người có nội hàm rộng hơn quyền công dân, ví dụ như con người có thể bị hạn chế quyền công dân nhưng quyền con người với tư cách là một thực thể tự nhiên thì họ không thể bị hạn chế.

Bởi vậy, không thể đồng nhất quyền con người với quyền công dân là một. Nhận thức được rõ quy luật vận động, trong Hiến pháp năm 1992 của nước ta (được sửa đổi bổ sung năm 2001) đã ghi nhận quyền con người là một quyền Hiến định: "Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội được tôn trọng, thể hiện ở các quyền công dân và được quy định trong Hiến pháp và luật" [32]. Như vậy, có thể khẳng định rằng việc ghi nhận và bảo đảm thực hiện tốt các quyền công dân cũng chính là đã thực hiện nội dung cơ bản của quyền con người. Các quyền tự do của công dân rất đa dạng, liên quan đến mọi mặt của đời sống xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh Theo Pháp Luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp phải trong quá trình hoạt động. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật mà còn cung cấp những lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp, nơi cung cấp thông tin về sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh địa phương. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các giải pháp đổi mới sáng tạo cho doanh nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ luật học các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Sơn La để nắm bắt thêm về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường kinh doanh tại Việt Nam.