Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình" được tác giả Nguyễn Phan Diệu Linh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự, mã số 93.103), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thị Hải Yến và PGS. Trần Văn Hải. Luận án được hoàn thành và bảo vệ năm 2024.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Truyền hình là một ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế quan trọng, tạo ra nguồn doanh thu lớn thông qua việc khai thác, phát sóng và cấp phép định dạng chương trình truyền hình (TV show formats). Tại Việt Nam, kể từ năm 1973 đến nay, nhiều chương trình truyền hình (CTTH) đã được "Việt hóa" và thu hút lượng lớn khán giả (như "Chiếc nón kỳ diệu", "Ai là triệu phú?"). Thống kê của các nghiên cứu chuyên ngành chỉ ra rằng tần suất phát sóng gameshow tại Việt Nam đạt khoảng 70 chương trình mỗi ngày với thời lượng bình quân 53 phút.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự bùng nổ của mạng Internet cùng các nền tảng kỹ thuật số (như YouTube, Netflix, Disney+), việc bảo hộ quyền tác giả (QTG) và quyền liên quan (QLQ) đối với CTTH đang đối mặt với sáu nhóm thách thức lớn:
- Sự xuất hiện của các phương thức truyền hình mới (truyền hình Internet, truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh, truyền hình analog) làm thay đổi cách thức tiếp cận và tạo ra các phương thức khai thác xuyên biên giới phức tạp.
- Mối quan hệ đa chủ thể đan xen trong sản xuất và phát sóng truyền hình (tác giả kịch bản, đạo diễn, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình, tổ chức phát sóng), trong khi cơ sở pháp lý về phân định quyền và nghĩa vụ còn thiếu cụ thể.
- Yêu cầu nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và các điều ước quốc tế chuyên ngành (Công ước Berne, Công ước Rome, Công ước Geneva, Công ước Brussels, Hiệp định TRIPs, Hiệp ước WCT, WPPT).
- Tình trạng xâm phạm bản quyền diễn ra trên diện rộng, tinh vi và phức tạp trên môi trường mạng Internet; hiện tượng các đài địa phương thu phát lại chương trình của đài truyền hình quốc gia hoặc khai thác trên hệ thống truyền hình trả tiền mà không xin phép, không trả tiền bản quyền.
- Ý thức tôn trọng bản quyền của một bộ phận công chúng còn hạn chế; việc sử dụng công cụ kỹ thuật để vô hiệu hóa các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (DRM) diễn ra phổ biến.
- Hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành chưa dự liệu hết các dạng quan hệ mới phát sinh; các nghiên cứu pháp lý chuyên sâu mang tính hệ thống về đối tượng CTTH còn thiếu vắng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH; trên cơ sở đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài để xác định khoảng trống khoa học.
- Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về CTTH và bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật tại Việt Nam nhằm chỉ ra những vướng mắc, hạn chế.
- Đề xuất các giải pháp lập pháp và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xác lập 4 nhóm câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: CTTH là gì? CTTH có phải là một đối tượng bảo hộ của QTG hay QLQ không? CTTH có những đặc trưng gì ảnh hưởng đến việc xây dựng quy chế pháp lý về bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH?
- Giả thuyết 1: CTTH là sản phẩm sáng tạo bao gồm tập hợp nhiều tác phẩm gắn kết dựa trên một ý tưởng sáng tạo chủ đạo xuyên suốt. CTTH không chỉ là một tác phẩm chung được bảo hộ mà bên trong còn chứa các tác phẩm cấu thành được bảo hộ độc lập bởi QTG hoặc QLQ.
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH mang những đặc trưng gì?
- Giả thuyết 2: Bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH có 4 đặc trưng riêng biệt: (i) về đối tượng bảo hộ là tập hợp đa tác phẩm; (ii) về chủ thể được bảo hộ gồm nhiều bên tham gia sáng tạo và đầu tư; (iii) về ngoại lệ và giới hạn quyền nhằm bảo đảm cân bằng lợi ích công cộng và lợi ích kinh tế; (iv) về tính phức tạp trong nhận diện hành vi xâm phạm quyền nhân thân và quyền tài sản trong môi trường số.
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH ở Việt Nam ra sao? Có những vướng mắc, bất cập gì?
- Giả thuyết 3: Quy định pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập, dẫn đến số lượng vụ việc được xử lý và hiệu quả giải quyết tranh chấp trên thực tế còn thấp.
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ ở Việt Nam hiện nay thế nào? Cần tập trung vào các nhóm giải pháp nào?
- Giả thuyết 4: Hoàn thiện pháp luật phải bảo đảm tính đồng bộ, tương thích, khả thi và hiệu quả; kết hợp hoàn thiện quy phạm nội dung, hình thức và các giải pháp thực thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào các quy định của Luật SHTT và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến bảo hộ QTG, QLQ đối với CTTH.
- Về không gian: Pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam, có mở rộng so sánh với các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
- Về thời gian: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành và các vụ việc thực tiễn phát sinh trong giai đoạn gần đây.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả phân loại và tổng quan tình hình nghiên cứu thành hai nhóm công trình chính:
-
Nhóm công trình về chương trình truyền hình và hoạt động truyền hình dưới góc độ báo chí - truyền thông:
- Cuốn sách "Giáo trình báo chí truyền hình" (2011) của Dương Xuân Sơn (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội) phân tích khái niệm, đặc trưng, nguyên lý, quy trình sản xuất và các thể loại báo chí truyền hình.
- Cuốn sách "Sản xuất chương trình truyền hình" (2003) của Trần Bảo Khánh (NXB Văn hoá Thông tin) phân tích quy trình sản xuất, công nghệ phân phối và thiết bị kỹ thuật truyền hình.
- Đánh giá: Các công trình này cung cấp tri thức nền tảng về bản chất kỹ thuật, quy trình dàn dựng của CTTH nhưng tiếp cận dưới góc độ nghiệp vụ báo chí truyền thông, chưa phân tích bản chất pháp lý của CTTH dưới góc độ quyền sở hữu trí tuệ.
-
Nhóm công trình về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan:
- Công trình quốc tế:
- Edward W. Ploman & L. Clark Hamilton (1980), "Copyright: Intellectual Property in the Information Age".
- Ronan Deazley (2006), "Rethinking copyright: history, theory, language".
- Peter Drahos (1996, 2016), "A Philosophy of Intellectual Property".
- William M. Posner (2003), "The Economic Structure of Intellectual Property".
- Neta-li E. Gottlieb (2010), "Free to Air? Legal Protection for TV Program Formats", Đại học Luật Chicago.
- Sukhpreet Singh (2010), "The Protection of Television Formats: Intellectual Property & Market based Strategies", Đại học Bournemouth.
- Các báo cáo nghiên cứu của Hiệp hội Công nhận và Bảo vệ Định dạng (FRAPA) phối hợp cùng Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO).
- Các vụ việc tranh chấp quốc tế điển hình được tham chiếu: Banner Universal Motion Pictures Ltd v Endemol Shine Group Ltd; Elvis Presley Enterprises; Sony Corporation of America v. Universal City Studios, Inc.
- Công trình trong nước:
- Nguyễn Thị Quế Anh (2010), bài viết "Bảo hộ QTG và QLQ trong lĩnh vực xuất bản, sản xuất bản ghi âm, ghi hình – những vấn đề lý luận và thực tiễn".
- Nguyễn Văn Giang (2010), bài viết "Bảo vệ QTG, QLQ trong lĩnh vực truyền hình".
- Các luận văn thạc sĩ luật học: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2018) về bảo hộ QTG đối với tác phẩm âm nhạc trên Internet; Nguyễn Văn Bình (2018) về bảo hộ QTG, QLQ trong môi trường kỹ thuật số; Nguyễn Minh Hải (2016) về tác phẩm báo chí; Trần Thị Thùy Dương (2016) về tác phẩm âm nhạc; Lê Thị Lộc (2019) về vi phạm QTG, QLQ có yếu tố nước ngoài trong lĩnh vực truyền hình.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Qua việc điểm cứu tài liệu, tác giả xác định ba khoảng trống học thuật:
- Các nghiên cứu lý luận hiện có về CTTH chủ yếu dừng lại ở góc độ báo chí truyền thông; chưa có công trình định danh và phân tích bản chất CTTH như một đối tượng phức hợp của QTG và QLQ.
- Các nghiên cứu pháp lý về QTG, QLQ phần lớn xem xét các đối tượng truyền thống (âm nhạc, văn học, báo chí) hoặc xem xét phát sóng/bản ghi một cách độc lập; chưa có công trình nào đánh giá toàn diện CTTH trong mối liên hệ với các quy định chuyên ngành truyền hình.
- Chưa có công trình nào nghiên cứu có hệ thống từ khâu xác lập quyền, nội dung quyền, cơ chế phân chia quyền giữa các chủ thể đồng sáng tạo/đầu tư, đến thực trạng xâm phạm và giải quyết tranh chấp bản quyền CTTH tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Phương pháp luận: Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để nhìn nhận các quan hệ pháp luật SHTT trong sự vận động, phát triển gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội và tiến bộ công nghệ.
- Khung phân tích lý thuyết:
- Chế định bảo hộ QTG và QLQ theo Luật SHTT Việt Nam (các lần sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022) và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP.
- Các chuẩn mực của hệ thống điều ước quốc tế: Công ước Berne (1886), Công ước Rome (1961), Công ước Geneva (1971), Công ước Brussels (1974), Hiệp định TRIPs (1994), Hiệp ước WCT (1996), Hiệp ước WPPT (1996), Hiệp định CPTPP và EVFTA.
- Khung lý thuyết phân định giữa: tác phẩm phái sinh/tác phẩm phức hợp, quyền của tổ chức phát sóng, quyền của nhà sản xuất bản ghi và quyền của người biểu diễn.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp lịch sử: Được sử dụng để truy xuất nguồn gốc hình thành và tiến trình phát triển của các quy định pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ qua các thời kỳ.
- Phương pháp phân tích: Được áp dụng xuyên suốt để giải phẫu các khái niệm lý luận, cấu trúc chương trình truyền hình và các điều khoản luật thực định.
- Phương pháp tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa quan điểm của các học giả trong và ngoài nước, tổng kết thực tiễn xét xử và giải quyết tranh chấp.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại các dữ liệu về số lượng chương trình, tần suất phát sóng, các vụ việc vi phạm bản quyền trên truyền hình và không gian mạng.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực trong các điều ước quốc tế và đạo luật bản quyền của một số quốc gia (như Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng và Sáng chế năm 1988 của Vương quốc Anh; Luật Bản quyền Hoa Kỳ - Title 17).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật SHTT (2005, 2009, 2019, 2022), Luật Báo chí (2016), Luật Điện ảnh, Luật Viễn thông, Luật Công nghệ thông tin; các Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, Nghị định số 144/2020/NĐ-CP, Nghị định số 129/2021/NĐ-CP; Thông tư liên tịch số 17/2010/TTLT-BTTTT-BNV, Thông tư số 03/2018/TT-BTTTT, Thông tư số 06/2023/TT-BTTTT, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 115:2017/BTTTT.
- Hệ thống văn bản điều ước quốc tế đa phương và song phương.
- Dữ liệu thực tiễn về các vụ việc tranh chấp, vi phạm bản quyền truyền hình tại Đài Truyền hình Việt Nam, các đài địa phương và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nội dung số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận, giải quyết các khái niệm cốt lõi và xác lập đặc trưng pháp lý của CTTH.
1. Khái niệm và bản chất của chương trình truyền hình
- Dưới góc độ ngữ nghĩa: Xuất phát từ gốc từ Hy Lạp và Latin (tele nghĩa là "ở xa", videre nghĩa là "thấy/xem được"), truyền hình biểu thị việc thu nhận hình ảnh từ khoảng cách xa. Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) và Từ điển Oxford định nghĩa CTTH là phân đoạn nội dung chứa hình ảnh và âm thanh được phát sóng để truyền tới công chúng.
- Dưới góc độ báo chí: CTTH được tiếp cận như một sản phẩm truyền thông có kết cấu mở đầu, nội dung và kết thúc, nhằm thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền và giáo dục định hướng dư luận.
- Dưới góc độ pháp lý: Luật Báo chí 2016 định nghĩa CTTH là tập hợp các tin, bài trên báo hình theo một chủ đề trong thời lượng nhất định. QCVN 115:2017/BTTTT xác định CTTH là nội dung riêng biệt chứa âm thanh, hình ảnh được sử dụng trong phát sóng truyền hình.
- Phân biệt CTTH và Chương trình phát sóng (CTPS): Luận án phân tích sự khác biệt giữa hai khái niệm:
- Phương thức truyền tải: CTPS có thể phát thanh thuần túy (chỉ có âm thanh) hoặc truyền hình; CTTH bắt buộc phải đồng thời có hình ảnh và âm thanh.
- Chủ thể: CTPS trong thời đại số có thể do bất kỳ cá nhân, tổ chức nào thực hiện (livestream qua Internet); CTTH phải do các tổ chức phát sóng truyền hình chuyên nghiệp sản xuất và phát sóng.
- Điều kiện nội dung: CTTH phải tuân thủ quy trình kiểm duyệt, biên tập, phân loại theo tiêu chuẩn báo chí truyền hình.
- Định nghĩa khoa học do tác giả đề xuất:
"CTTH là sản phẩm sáng tạo bao gồm tập hợp nhiều tác phẩm gắn kết dựa trên một ý tưởng sáng tạo chủ đạo xuyên suốt, thể hiện dưới dạng hình ảnh và âm thanh, được các chủ thể sản xuất, tổ chức phát sóng truyền tới công chúng thông qua hoạt động biểu diễn, phát sóng truyền hình và phải tuân thủ quy định pháp luật về phạm vi nội dung, hình thức."
2. Bảy đặc điểm pháp lý cơ bản của chương trình truyền hình
Tác giả khái quát 7 đặc điểm đặc thù của CTTH khi xem xét như một đối tượng bảo hộ quyền SHTT:
| STT |
Đặc điểm cơ bản |
Nội dung thể hiện dưới góc độ pháp lý |
| 1 |
Tập hợp nhiều tác phẩm cấu thành |
Là sản phẩm kết hợp giữa kịch bản (tác phẩm viết), âm nhạc, mỹ thuật sân khấu, đồ họa cùng các đối tượng QLQ (cuộc biểu diễn của nghệ sĩ, bản ghi âm/ghi hình). |
| 2 |
Sử dụng ngôn ngữ truyền hình |
Kết hợp đồng thời tín hiệu hình ảnh động và âm thanh thực tế, phản ánh sự kiện một cách trực quan, sinh động. |
| 3 |
Phương thức truyền đạt đặc thù |
Được truyền đạt qua sóng vô tuyến, truyền hình cáp, vệ tinh hoặc truyền hình Internet; khác biệt với hình thức xem phim tại rạp hoặc phân phối bản cứng. |
| 4 |
Tính xác thực và thời sự |
Phản ánh hiện thực khách quan theo thời gian thực (truyền hình trực tiếp, thời sự); giá trị thương mại suy giảm nhanh theo thời gian, đòi hỏi cơ chế bảo vệ khẩn cấp. |
| 5 |
Sự tham gia sáng tạo đa chủ thể |
Đòi hỏi sự phối hợp của biên kịch, đạo diễn, quay phim, kỹ thuật viên âm thanh, ánh sáng, tạo ra mạng lưới quyền lợi phức tạp. |
| 6 |
Chủ sở hữu thường là tổ chức phát sóng |
Các đài truyền hình (được thành lập theo quy định nhà nước) đóng vai trò chủ đầu tư, chịu trách nhiệm pháp lý cao về nội dung phát sóng. |
| 7 |
Tuân thủ điều kiện, tiêu chuẩn phát sóng |
Phải đáp ứng nguyên tắc biên tập, phân loại lứa tuổi và cảnh báo nội dung theo quy định pháp luật chuyên ngành. |
Chương 2: Thực trạng pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình tại Việt Nam
Chương 2 phân tích các quy định pháp luật thực định của Việt Nam trong mối quan hệ với các điều ước quốc tế, chỉ ra những bất cập cụ thể trong 6 nội dung:
-
Về đối tượng được bảo hộ:
- Pháp luật SHTT hiện hành chưa định danh CTTH là một loại hình tác phẩm độc lập mà bảo hộ gián tiếp thông qua các tác phẩm cấu thành (tác phẩm điện ảnh, tác phẩm âm nhạc, tác phẩm văn học) hoặc thông qua quyền của tổ chức phát sóng đối với CTPS.
- Sự giao thoa và thiếu rõ ràng trong việc xếp loại một số chương trình truyền hình thực tế, gameshow dưới hình thức tác phẩm điện ảnh hay chương trình phát sóng gây lúng túng trong xác định cơ chế bảo hộ.
- Vấn đề bảo hộ định dạng chương trình truyền hình (TV formats): Pháp luật Việt Nam mới bảo hộ hình thức thể hiện (kịch bản chi tiết, bible format), chưa bảo hộ ý tưởng format tổng thể nếu không được thể hiện dưới dạng vật chất cụ thể.
-
Về chủ thể quyền:
- Bất cập trong việc phân định tư cách tác giả, đồng tác giả và chủ sở hữu QTG giữa các cá nhân tham gia sáng tạo (đạo diễn, biên kịch, quay phim, biên tập âm nhạc) với tổ chức phát sóng/nhà sản xuất đầu tư tài chính.
- Quy định về quyền của tổ chức phát sóng (chủ thể QLQ) tại Điều 29 và 44 Luật SHTT chưa xử lý triệt để mối quan hệ xung đột quyền với các chủ sở hữu quyền tác giả của tác phẩm được sử dụng trong chương trình.
-
Về nội dung quyền:
- Phân tích quyền nhân thân (đặt tên, đứng tên, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm) và quyền tài sản (sao chép, phát sóng, truyền đạt tới công chúng).
- Đánh giá quyền của tổ chức phát sóng: Quyền độc quyền phát sóng, tái phát sóng, phân phối chương trình phát sóng và quyền ngăn chặn việc thu sóng không phép trên không gian mạng.
-
Về giới hạn và ngoại lệ quyền:
- Các quy định về sử dụng hợp lý phục vụ mục đích đưa tin thời sự, giảng dạy, trích dẫn hợp lý còn thiếu các tiêu chí định lượng và định tính cụ thể, dẫn đến nguy cơ lạm dụng để thu phát lại các phân đoạn CTTH mà không xin phép, không trả tiền thù lao.
-
Về hành vi xâm phạm quyền:
- Nhận diện các hành vi xâm phạm phổ biến: sao chép lậu, phân phối qua mạng xã hội, chia sẻ luồng dữ liệu (streaming link), giải mã tín hiệu vệ tinh trái phép, và các hành vi can thiệp vào thông tin quản lý quyền kỹ thuật số.
-
Về các biện pháp bảo vệ quyền:
- Đánh giá hiệu lực của 3 nhóm biện pháp: tự bảo vệ (công nghệ mã hóa, khóa truy cập), biện pháp hành chính (theo Nghị định 129/2021/NĐ-CP và Nghị định 17/2023/NĐ-CP), và biện pháp dân sự/hình sự. Cơ chế áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự còn chậm chạp, chưa đáp ứng yêu cầu ngăn chặn tức thì hành vi xâm phạm các chương trình truyền hình trực tiếp (như các giải đấu thể thao).
Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình tại Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện
1. Đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật
- Thực tiễn xâm phạm: Tình trạng xâm phạm diễn ra công khai trên các trang web lậu, nền tảng chia sẻ video và ứng dụng OTT lậu; việc đài truyền hình địa phương lấy lại tín hiệu của đài quốc gia để chèn quảng cáo mà không trả phí bản quyền vẫn tồn tại.
- Thực tiễn giải quyết tranh chấp: Đa phần các tranh chấp được xử lý bằng biện pháp hành chính hoặc thương lượng ngoài tòa án. Tỷ lệ đưa tranh chấp ra xét xử tại Tòa án còn rất thấp do thời gian tố tụng kéo dài, chi phí cao và khó khăn trong việc chứng minh thiệt hại thực tế.
2. Định hướng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Luận án đề xuất định hướng hoàn thiện bảo đảm tính tương thích với CPTPP, EVFTA, WCT, WPPT và đề xuất sửa đổi các quy định cụ thể trong Luật SHTT:
- Bổ sung định nghĩa pháp lý rõ ràng về CTTH và CTPS trong văn bản luật để phân định phạm vi bảo hộ QTG và QLQ.
- Hoàn thiện quy chế pháp lý bảo hộ định dạng chương trình truyền hình (TV formats) dưới dạng một đối tượng bảo hộ quyền tác giả có điều kiện (khi đã hình thành tập hợp các yếu tố cấu trúc cố định và kịch bản dàn dựng).
- Quy định chi tiết cơ chế phân chia quyền và lợi ích kinh tế giữa tổ chức phát sóng và các tác giả thành phần trong các tác phẩm nghe nhìn phức hợp.
- Bổ sung quy định về trách nhiệm pháp lý liên đới của các nhà cung cấp dịch vụ trung gian Internet (ISP) đối với việc gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền truyền hình theo cơ chế "Notice and Take Down".
3. Các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi
Hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi (Chương 3)
Kết quả và những đóng góp mới
-
Về mặt lý luận:
- Luận án đã hệ thống hóa và xây dựng các khái niệm khoa học về CTTH, bảo hộ QTG đối với CTTH và bảo hộ QLQ đối với CTTH dưới góc độ khoa học pháp lý.
- Phân định ranh giới pháp lý giữa CTTH và CTPS, làm rõ bản chất của CTTH là một sản phẩm sáng tạo phức hợp bao gồm tập hợp nhiều tác phẩm cấu thành gắn kết theo một ý tưởng chủ đạo.
- Luận giải 7 đặc điểm pháp lý đặc thù của CTTH, tạo tiền đề lý luận vững chắc cho việc xây dựng cơ chế bảo hộ cân bằng quyền lợi giữa các chủ thể tham gia.
-
Về mặt thực tiễn:
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng pháp luật thực định Việt Nam sau khi Luật SHTT được sửa đổi, bổ sung và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP được ban hành, chỉ ra các khoảng trống và điểm mâu thuẫn giữa luật chuyên ngành báo chí, điện ảnh với luật SHTT.
- Phân tích nguyên nhân của các vướng mắc trong thực tiễn giải quyết tranh chấp bản quyền truyền hình tại Việt Nam.
- Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ gồm hoàn thiện quy phạm pháp luật nội dung, pháp luật hình thức và các biện pháp kỹ thuật - quản lý nhằm nâng cao hiệu lực thực thi quyền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Luận án tập trung nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành trong mối tương quan với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; chưa đi sâu so sánh chi tiết án lệ của từng hệ thống thông luật (Common Law) và dân luật (Civil Law) cụ thể trên thế giới ngoài một số vụ việc dẫn chứng điển hình.
- Nguồn dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các vụ việc tranh chấp đã được công khai hoặc xử lý chính thức, chưa bao quát hết các thỏa thuận thương lượng kín giữa các đài truyền hình và đối tác thương mại.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế bảo hộ bản quyền đối với các nội dung truyền hình được tạo ra hoặc có sự hỗ trợ của Trí tuệ nhân tạo (AI).
- Nghiên cứu cơ chế tài phán và xử lý vi phạm bản quyền truyền hình xuyên biên giới trên các nền tảng siêu dữ liệu (Metaverse) và mạng xã hội phi tập trung.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Đóng góp cơ sở khoa học cho việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật SHTT và ban hành các thông tư hướng dẫn thi hành trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử.
- Tổ chức phát sóng, đài truyền hình và nhà sản xuất nội dung: Hỗ trợ định hình quy trình quản trị rủi ro pháp lý, chuẩn hóa các điều khoản hợp đồng chuyển giao bản quyền và phương án bảo vệ tín hiệu phát sóng.
- Cơ quan tiến hành tố tụng và luật sư: Cung cấp khung lý luận và căn cứ thực tiễn để giải quyết các tranh chấp bản quyền phức tạp liên quan đến quyền tác giả, quyền của tổ chức phát sóng và định dạng chương trình.
- Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Dưới góc độ pháp lý, CTTH khác với Chương trình phát sóng (CTPS) ở những điểm cốt lõi nào?
Theo luận án, CTTH là một dạng cụ thể của CTPS nhưng có phạm vi hẹp hơn và có các điểm khác biệt cơ bản:
- Về hình thức thể hiện: CTPS có thể chỉ gồm âm thanh (phát thanh) hoặc âm thanh và hình ảnh; CTTH bắt buộc phải đồng thời chứa cả hình ảnh và âm thanh.
- Về chủ thể: Bất kỳ cá nhân nào cũng có thể thực hiện phát sóng (livestream) trên mạng xã hội để tạo ra CTPS theo nghĩa rộng; trong khi CTTH phải do các tổ chức phát sóng truyền hình được cấp phép sản xuất và phát sóng.
- Về điều kiện nội dung: CTTH là sản phẩm sáng tạo phải đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật, quy trình biên tập, phân loại nội dung và định mức kinh tế - kỹ thuật theo quy định pháp luật báo chí truyền hình.
2. Luận án xác định CTTH có bao nhiêu đặc điểm cơ bản khi là đối tượng bảo hộ quyền SHTT?
Luận án xác định 7 đặc điểm cơ bản:
- Tập hợp nhiều tác phẩm liên kết theo một ý tưởng chủ đạo.
- Thể hiện bằng ngôn ngữ truyền hình (hình ảnh và âm thanh).
- Truyền đạt đến công chúng bằng các phương thức truyền hình đặc thù.
- Mang tính xác thực và thời sự cao.
- Có sự tham gia sáng tạo của nhiều chủ thể khác nhau.
- Chủ sở hữu thường là các tổ chức phát sóng truyền hình (Đài Truyền hình).
- Phải đáp ứng các điều kiện, tiêu chuẩn khắt khe về nội dung và hình thức phát sóng.
3. Các điều ước quốc tế quan trọng nào được luận án sử dụng để làm chuẩn mực so sánh?
Luận án viện dẫn và so sánh hệ thống chuẩn mực từ các điều ước quốc tế đa phương: Công ước Berne (1886), Công ước Rome (1961), Công ước Geneva (1971), Công ước Brussels (1974), Hiệp định TRIPs (1994), Hiệp ước WCT (1996), Hiệp ước WPPT (1996), cùng hai hiệp định thương mại tự do thế hệ mới là CPTPP và EVFTA.
4. Vì sao việc giải quyết tranh chấp quyền tác giả đối với CTTH đòi hỏi tính cấp thiết và nhanh chóng?
Do đặc tính thời sự, giá trị thương mại của CTTH thường đạt đỉnh điểm tại thời điểm phát sóng trực tiếp hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn sau đó (như chương trình thời sự, tường thuật trực tiếp các trận đấu thể thao, các đêm chung kết gameshow). Khi tính thời sự qua đi, giá trị khai thác tài sản của chương trình sụt giảm nghiêm trọng. Nếu các biện pháp ngăn chặn hành vi xâm phạm và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không được thực hiện kịp thời, thiệt hại kinh tế của chủ thể quyền sẽ không thể khắc phục được.
5. Hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi được luận án chia thành các nhóm nào?
Luận án phân chia thành 3 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bảo hộ: Ứng dụng công nghệ số, quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) và lập cơ sở dữ liệu đăng ký.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động khai thác: Chuẩn hóa hợp đồng mẫu, tăng cường vai trò của các tổ chức quản lý tập thể quyền.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp: Nâng cao năng lực chuyên môn của tòa án, thanh tra chuyên ngành và tối ưu hóa thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đối với môi trường mạng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phan Diệu Linh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện trong chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ bản chất pháp lý phức hợp của chương trình truyền hình, phân định ranh giới giữa chương trình truyền hình và chương trình phát sóng, đồng thời hệ thống hóa 7 đặc điểm pháp lý nền tảng của đối tượng này. Trên cơ sở đối chiếu pháp luật thực định với các điều ước quốc tế và thực tiễn thi hành, luận án đã chỉ ra các bất cập cốt lõi và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện lập pháp cùng các biện pháp nâng cao hiệu lực thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên số.