Bảo Vệ Quyền Được Bảo Vệ Đời Tư Trong Pháp Luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu quyền được bảo vệ đời tư trong pháp luật quốc tế và pháp luật việt nam luận văn ths pháp luật và, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

107
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN ĐƯỢC BẢO VỆ ĐỜI TƯ

1.1. Khái niệm đời tư và quyền được bảo vệ đời tư

1.2. Quyền được bảo vệ đời tư (Rights to privacy)

1.3. Vi phạm quyền được bảo vệ đời tư

1.4. Cơ sở xã hội và pháp lý của quyền được bảo vệ đời tư

1.5. Mối quan hệ giữa quyền được bảo vệ đời tư với quyền tự do thông tin

1.6. Những yếu tố tác động đến đảm bảo quyền được bảo vệ đời tư

1.6.1. Chính trị

1.6.2. Đạo đức nghề nghiệp

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: BẢO VỆ QUYỀN VỀ ĐỜI TƯ TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM

2.1. Bảo vệ quyền về đời tư theo luật nhân quyền quốc tế

2.2. Quyền được bảo vệ đời tư trong các văn kiện của Liên hợp quốc

2.3. Bảo vệ quyền về đời tư ở cấp độ khu vực

2.4. Bảo vệ quyền về đời tư theo pháp luật Việt Nam

2.4.1. Quy định chung về quyền được bảo vệ đời tư

2.4.2. Quy định về nội dung quyền được bảo vệ đời tư

2.4.3. Quy định về biện pháp bảo vệ quyền về đời tư

2.5. Đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với pháp luật nhân quyền quốc tế về bảo vệ quyền về đời tư

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUYỀN ĐƯỢC BẢO VỆ ĐỜI TƯ

3.1. Thực trạng xâm phạm đời tư ở Việt Nam

3.2. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng xâm phạm đời tư ở Việt Nam

3.3. Những thuận lợi, khó khăn trong việc bảo vệ quyền về đời tư ở Việt Nam

3.4. Quan điểm và những giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền về đời tư ở Việt Nam

3.4.1. Quan điểm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền về đời tư ở Việt Nam

3.4.2. Những giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền được bảo vệ đời tư ở Việt Nam

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Riêng Tư Định Nghĩa và Phạm Vi Bảo Vệ

Quyền riêng tư là một chủ đề quan trọng trong xã hội hiện đại, đặc biệt khi công nghệ phát triển nhanh chóng. Quyền riêng tư thường được hiểu là quyền của mỗi cá nhân được bảo vệ khỏi sự xâm nhập trái phép vào cuộc sống cá nhân, thông tin cá nhân và các hoạt động riêng tư khác. Từ điển Black Law Dictionary định nghĩa đời tư là "điều kiện hoặc tình trạng được tự do trước sự xâm phạm hoặc can thiệp tùy tiện vào hành động hoặc suy nghĩ của mình". Quyền riêng tư không chỉ giới hạn ở không gian vật lý mà còn mở rộng ra không gian mạng, nơi thông tin cá nhân dễ bị thu thập và sử dụng trái phép. Việc bảo vệ quyền riêng tư là một phần quan trọng của việc bảo vệ quyền con người, đảm bảo sự tự do và phẩm giá của mỗi cá nhân. Hiến pháp Việt Nam cũng ghi nhận và bảo vệ quyền riêng tư của công dân, thể hiện cam kết của nhà nước trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người.

1.1. Khái Niệm Đời Tư và Các Yếu Tố Cấu Thành

Đời tư bao gồm nhiều yếu tố, từ thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại, đến các thông tin nhạy cảm hơn như tình trạng sức khỏe, tài chính, và quan điểm chính trị. Dữ liệu cá nhân cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Đời tư cũng bao gồm quyền tự do trong suy nghĩ và hành động, quyền được bảo vệ khỏi sự giám sát và can thiệp trái phép vào cuộc sống cá nhân. Các yếu tố như thói quen, phong tục, tập quán và pháp luật đều có ảnh hưởng đến đời tư cá nhân. Việc xác định rõ các yếu tố cấu thành đời tư là cần thiết để xây dựng các quy định pháp luật hiệu quả trong việc bảo vệ quyền riêng tư.

1.2. Phạm Vi Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Theo Pháp Luật

Phạm vi bảo vệ quyền riêng tư bao gồm nhiều khía cạnh, từ bảo vệ thông tin cá nhân trực tuyến và ngoại tuyến, đến bảo vệ quyền tự do ngôn luận và biểu đạt. Quyền được bảo vệ bí mật thư tín, điện thoại, điện tín là một phần quan trọng của quyền riêng tư. Pháp luật cũng bảo vệ quyền nhân thân của mỗi cá nhân, bao gồm quyền được bảo vệ danh dự, uy tín và nhân phẩm. Việc xác định rõ phạm vi bảo vệ quyền riêng tư giúp các cơ quan nhà nước và tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm rõ ràng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của công dân.

II. Thách Thức Xâm Phạm Quyền Riêng Tư Thực Trạng và Nguyên Nhân

Xâm phạm quyền riêng tư đang trở thành một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội. Hành vi thu thập trái phép thông tin cá nhân, sử dụng thông tin cá nhân sai mục đích, và tiết lộ thông tin cá nhân cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu là những hình thức xâm phạm quyền riêng tư phổ biến. Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ việc xâm phạm quyền riêng tư gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt tinh thần và vật chất cho nạn nhân. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm nhận thức hạn chế về quyền riêng tư, lỗ hổng trong hệ thống pháp luật, và sự thiếu kiểm soát của các cơ quan chức năng.

2.1. Các Hình Thức Xâm Phạm Quyền Riêng Tư Phổ Biến Hiện Nay

Các hình thức xâm phạm quyền riêng tư rất đa dạng, bao gồm: thu thập thông tin cá nhân trái phép qua mạng, sử dụng camera giám sát ở những nơi không phù hợp, nghe lén điện thoại, đọc trộm thư tín, và xâm nhập vào tài khoản cá nhân trên mạng xã hội. Xâm phạm đời tư trên mạng xã hội đang gia tăng. Việc sử dụng dữ liệu nhạy cảm mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cũng là một hình thức xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng. Các hình thức xâm phạm này gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống cá nhân, gây mất niềm tin vào xã hội và làm suy giảm quyền tự quyết về thông tin cá nhân.

2.2. Nguyên Nhân Dẫn Đến Tình Trạng Xâm Phạm Quyền Riêng Tư

Nguyên nhân của tình trạng xâm phạm quyền riêng tư xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm: nhận thức hạn chế về quyền riêng tư của người dân, sự thiếu hiểu biết về pháp luật, và sự lỏng lẻo trong việc thực thi pháp luật. Trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo vệ quyền riêng tư chưa được đề cao. Lỗ hổng trong hệ thống pháp luật cũng tạo điều kiện cho các hành vi xâm phạm quyền riêng tư diễn ra. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội cũng tạo ra những thách thức mới trong việc bảo vệ quyền riêng tư.

III. Pháp Luật Việt Nam Về Quyền Riêng Tư Quy Định và Đánh Giá

Pháp luật Việt Nam đã có những quy định nhất định về bảo vệ quyền riêng tư, thể hiện qua Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật An ninh mạng và các văn bản pháp luật khác. Hiến pháp Việt Nam khẳng định quyền bất khả xâm phạm về đời tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Bộ luật Dân sự quy định về quyền nhân thân, bao gồm quyền được bảo vệ danh dự, uy tín và nhân phẩm. Luật An ninh mạng quy định về bảo vệ thông tin cá nhân trên không gian mạng. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập, cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

3.1. Các Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Bảo Vệ Quyền Riêng Tư

Các quy định pháp luật hiện hành về bảo vệ quyền riêng tư bao gồm: Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật An ninh mạng, và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Nghị định về bảo vệ thông tin cá nhân là một văn bản quan trọng trong việc bảo vệ quyền riêng tư. Các quy định này quy định về quyền được biết, quyền được chỉnh sửa thông tin cá nhân, và quyền được xóa thông tin cá nhân. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn chung chung, thiếu cụ thể, và chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn.

3.2. Đánh Giá Mức Độ Tương Thích Với Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu cá nhân quốc tế còn hạn chế. GDPR (General Data Protection Regulation) của Liên minh Châu Âu là một tiêu chuẩn cao về bảo vệ quyền riêng tư. Pháp luật Việt Nam cần được sửa đổi và bổ sung để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu cá nhân quốc tế sẽ giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền riêng tư của công dân Việt Nam.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền riêng tư tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, bao gồm: hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao nhận thức của người dân, tăng cường năng lực của các cơ quan chức năng, và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Việc xây dựng một hành lang pháp lý về quyền riêng tư rõ ràng và minh bạch là cần thiết. Nâng cao nhận thức của người dân về quyền riêng tư và cách bảo vệ thông tin cá nhân cũng là một yếu tố quan trọng. Tăng cường năng lực của các cơ quan bảo vệ quyền riêng tư sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi xâm phạm quyền riêng tư.

4.1. Đề Xuất Sửa Đổi Bổ Sung Các Quy Định Pháp Luật Liên Quan

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ quyền riêng tư, bao gồm: Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật An ninh mạng, và các văn bản pháp luật khác. Cần quy định cụ thể về hành vi thu thập trái phép thông tin cá nhân và các biện pháp xử lý vi phạm. Cần bổ sung các quy định về quyền được bảo vệ bí mật thư tín, điện thoại, điện tín trong môi trường số. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật cần đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức và Trách Nhiệm Của Cá Nhân Tổ Chức

Nâng cao nhận thức của người dân về quyền riêng tư và cách bảo vệ thông tin cá nhân là một yếu tố quan trọng. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về quyền riêng tư trên các phương tiện thông tin đại chúng. Các tổ chức, doanh nghiệp cần nâng cao trách nhiệm trong bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và nhân viên. Việc xây dựng văn hóa tôn trọng quyền riêng tư trong xã hội là cần thiết để bảo vệ quyền con người.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Trên Mạng Xã Hội

Mạng xã hội là một môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro xâm phạm quyền riêng tư. Người dùng cần cẩn trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội và sử dụng các công cụ bảo mật để bảo vệ tài khoản cá nhân. Các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội cần có trách nhiệm trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng và ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em trên mạng xã hội là một vấn đề đặc biệt quan trọng.

5.1. Hướng Dẫn Sử Dụng Mạng Xã Hội An Toàn và Bảo Mật

Để sử dụng mạng xã hội an toàn và bảo mật, người dùng cần: kiểm tra và điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư, sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên, cẩn trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân, và báo cáo các hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Cần sử dụng các công cụ bảo mật để bảo vệ tài khoản cá nhân khỏi các cuộc tấn công mạng. Việc nâng cao ý thức về an ninh mạng là cần thiết để bảo vệ quyền riêng tư trên mạng xã hội.

5.2. Trách Nhiệm Của Nhà Cung Cấp Dịch Vụ Mạng Xã Hội

Các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội cần có trách nhiệm trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng và ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Cần xây dựng các chính sách bảo mật rõ ràng và minh bạch, và cung cấp các công cụ bảo mật hiệu quả cho người dùng. Cần xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền riêng tư trên nền tảng của mình. Việc hợp tác với các cơ quan chức năng để ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền riêng tư là cần thiết.

VI. Tương Lai Của Quyền Riêng Tư Xu Hướng và Thách Thức Mới

Trong tương lai, quyền riêng tư sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức mới, đặc biệt là trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng và dữ liệu cá nhân trở thành một tài sản có giá trị. Cần có những giải pháp sáng tạo và hiệu quả để bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số. Ảnh hưởng của GDPR đến Việt Nam sẽ ngày càng lớn. Việc xây dựng một xã hội tôn trọng quyền riêng tư là một mục tiêu quan trọng.

6.1. Các Xu Hướng Công Nghệ Ảnh Hưởng Đến Quyền Riêng Tư

Các xu hướng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và big data đang tạo ra những thách thức mới đối với quyền riêng tư. AI có thể được sử dụng để thu thập và phân tích thông tin cá nhân một cách tự động. IoT tạo ra một mạng lưới các thiết bị kết nối internet, thu thập và chia sẻ thông tin cá nhân. Big data cho phép phân tích thông tin cá nhân ở quy mô lớn, tạo ra những hiểu biết sâu sắc về hành vi và sở thích của người dùng. Cần có những quy định pháp luật và biện pháp kỹ thuật để kiểm soát việc sử dụng các công nghệ này và bảo vệ quyền riêng tư.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Trong Bảo Vệ Quyền Riêng Tư

Hợp tác quốc tế trong bảo vệ quyền riêng tư là cần thiết để đối phó với các thách thức toàn cầu. Cần chia sẻ kinh nghiệm và thông tin về các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả. Cần xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc tham gia các tổ chức quốc tế và ký kết các hiệp định song phương và đa phương về bảo vệ quyền riêng tư là cần thiết.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quyền được bảo vệ đời tư trong pháp luật quốc tế và pháp luật việt nam luận văn ths pháp luật và quyền con người

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN ĐƯỢC BẢO VỆ ĐỜI TƯ 1. Khái niệm đời tư và quyền được bảo vệ đời tư 1. Đời tư Đời tƣ cá nhân hiện là một chủ đề nóng trên các diễn đàn xã hội, pháp lý. Thông thƣờng, đời tƣ đƣợc hiểu là cuộc sống riêng của mỗi ngƣời.

Từ điển Black Law Dictionary (tái bản lần thứ 9) giải thích khái niệm đời tƣ nhƣ sau: “Đời tư là điều kiện hoặc tình trạng được tự do trước sự xâm phạm hoặc can thiệp tùy tiện vào hành động hoặc suy nghĩ của mình” [2938, tr. Tác giả Worfgang Benedek, trong tác phẩm Tìm hiểu quyền con ngƣời (Understanding Human Rights) cho rằng: “Đời tư (Latin: privates) có nghĩa là tách biệt với những thứ còn lại) chỉ rõ rằng một người có thể tách biệt bản thân cô ta/anh ta khỏi những người khác, cũng như bộc lộ bản thân mình” [2837, tr. Trong Luận án tiến sĩ với đề tài “Quyền bí mật đời tư trong pháp luật dân sự Việt Nam”, tác giả Lê Đình Nghị cũng đƣa ra cách hiểu của bản thân về khái niệm đời tƣ. Tác giả đã đặt khái niệm đời tƣ trong mối liên hệ với thông tin và cho rằng thông tin liên quan đến đời tƣ là những thông tin về một cá nhân cụ thể, đó là những gì thầm kín của cá nhân mà họ giữ bí mật, ví dụ nhƣ các yếu tố tinh thần, vật chất, các quan hệ xã hội.

Tác giả nhấn mạnh rằng, cá nhân có thể sinh hoạt theo sở thích trong một môi trƣờng, không gian của mình, tự do lựa chọn cách sống, cách sinh hoạt, ăn mặc… đó là sự riêng tƣ. Thói quen, phong tục, tập quán và pháp luật… là các yếu tố theo tác giả có ảnh hƣởng tới đời tƣ cá nhân. Tác giả lý giải rằng con ngƣời sống trong cộng đồng với vô vàn các quan hệ xã hội đƣợc thiết lập với các chủ thể khác, ở đó ngoài lợi ích cá nhân còn có lợi ích chung của cộng đồng, để tồn tại và phát triển đƣợc thì con ngƣời phải dung hòa giữa lợi ích chung và lợi ích riêng. Thông thƣờng, lợi ích chung thể hiện dƣới dạng phong tục, tập quán và pháp luật [16[18, tr.

Có nhiều hạt nhân hợp lý trong lý thuyết mà tác giả Lê Đình Nghị đƣa ra, song nếu chỉ xem xét đời tƣ dƣới góc độc thông tin nhƣ tác giả đề cập thì không thể 6 z bao quát đƣợc hết đƣợc ngoại diên của khái niệm này. Đời tƣ là khái niệm nhấn mạnh sự tự do trong suy nghĩ cũng nhƣ hành động của một cá nhân không chỉ đơn thuần là về thông tin nhƣ quan điểm của tác giả. Con ngƣời qua hoạt động thực tiễn của mình sẽ để lại các dấu ấn cá nhân, đó là các thông tin về ngƣời đó, pháp luật bảo vệ hoặc không bảo vệ những thông tin đó chứ không thể điều chỉnh tới suy nghĩ của mỗi cá nhân. Về cơ bản, các lĩnh vực thuộc về đời tƣ gồm có: - Một là, sự riêng tƣ về thông tin cá nhân nhƣ: Thông tin tín dụng, hồ sơ y tế và các hồ sơ của chính quyền lƣu trữ về công dân hay còn gọi là “bảo vệ dữ liệu”.

- Hai là, sự riêng tƣ về cơ thể: Liên quan đến việc bảo vệ thân thể của ngƣời dân đối với các hình thức xâm hại nhƣ: xét nghiệm di truyền, thử nghiệm ma túy và thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể; - Ba là, sự riêng tƣ về thông tin liên lạc: Bao gồm bảo mật và sự riêng tƣ về thƣ từ, bƣu phẩm, điện thoại, thƣ điện tử và các hình thức truyền thông khác; - Bốn là, sự riêng tƣ về nơi cƣ trú: Liên quan đến việc ban hành các giới hạn đối với sự xâm nhập vào môi trƣờng sống của cá nhân, nơi làm việc hoặc không gian công cộng. Điều này bao gồm tìm kiếm thông tin, theo dõi bằng video và kiểm tra giấy tờ tùy thân [4[6]. Tóm lại, từ những phân tích nêu trên có thể thấy khái niệm đời tƣ có các đặc điểm sau: - Đời tƣ là vấn đề gắn với cá nhân con ngƣời, trong không gian rộng, không chỉ ở nhà mà còn có thể ở những địa điểm khác; - Sự tự chủ của cá nhân là yếu tố quan trọng thuộc về đời tƣ, khẳng định giá trị và sự tự do của cá nhân, cả trong suy nghĩ cũng nhƣ hành động; - Đời tƣ cá nhân đƣợc pháp luật bảo vệ nhƣng trong một số trƣờng hợp bị giới hạn theo luật định; 1. Quyền được bảo vệ đời tư (Rights to privacy) Khái niệm quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ, hay quyền về đời tƣ, quyền riêng tƣ, đã đƣợc đề cập và thảo luận từ khá lâu trƣớc khi nó đƣợc chính thức công 7 z nhận là một quyền cơ bản trong các điều ƣớc quốc tế cũng nhƣ trong Hiến pháp của các quốc gia.

Theo một tác giả: “Từ nội dung ban đầu là bảo vệ tính mạng con người, quyền sống phát triển thành các quyền riêng rẽ, bảo vệ các giá trị trừu tượng hơn như danh dự, nhân phẩm, quan hệ gia đình và trở thành quyền có nội hàm rộng và bao quát đó là quyền không bị quấy rầy hay quyền riêng tư” [8], theo đó, cá nhân đƣợc pháp luật bảo vệ không gian riêng để phát triển, hình thành nhân cách. Trong hệ thống quyền con ngƣời, quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ là một quyền cơ bản cần đƣợc tôn trọng và thực hiện. Mặc dù quyền này đã đƣợc đề cập ngay từ thời kỳ chiếm hữu nô lệ, song khái niệm và tính pháp lý của quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ chỉ thực sự đƣợc khẳng định cùng với sự đời và phát triển của chủ nghĩa tƣ bản. Năm 1361, khi các thẩm phán Anh đƣa ra cơ sở cho việc bắt giữ Peeping Toms và các tiêu chuẩn khác mà không xâm hại về tính riêng tƣ, Nghị sĩ William Pitt đã viết: “Những người nghèo nhất cũng có thể nêu ra yêu cầu buộc tất cả các quan chức phải tôn trọng.

Mặc dù căn nhà của họ có thể là xập xệ, mái của nó có thể lắc, gió có thể thổi, các cơn bão có thể vào, mưa có thể xâm nhập - nhưng vua nước Anh không thể tự tiện vào nhà của họ được” [4[6]. Từ tiền lệ ở nƣớc Anh, nhiều quốc gia khác lần lƣợt ghi nhận và phát triển quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ trong các thế kỷ tiếp sau đó. Ví dụ, năm 1776, Quốc hội Thụy Điển đã ban hành Luật tiếp cận với các hồ sơ công (Law on Access to Public Records), trong đó yêu cầu tất cả các thông tin của công dân mà chính phủ lƣu giữ phải đƣợc bảo mật, và chỉ có thể đƣợc sử dụng cho mục đích hợp pháp. Trên phạm vi quốc tế, quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ chính thức đƣợc thừa nhận trong UDHR năm 1948, sau đó đƣợc khẳng định trong ICCPR năm 1966 và một số điều ƣớc khác của LHQ cũng nhƣ của các khu vực.

Các học giả trên thế giới đã đƣa ra nhiều định nghĩa về quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ. Ví dụ, Tòa án Tòa án tối cao Hoa Kỳ cho rằng đó là “quyền được ở một mình” [4[6]. Warren và Louis D. Brandeis trong bài viết “Quyền về sự riêng tƣ” (The Right to Privacy) cũng cùng một quan điểm nêu trên.

Tuy nhiên, 8 z Robert Ellis Smith, biên tập viên của Tạp chí Bảo mật, thì xác định quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ là: "Những mong muốn của mỗi người chúng ta cho không gian vật lý mà chúng ta có thể hoàn toàn không bị gián đoạn, xâm nhập, bối rối, hoặc chịu trách nhiệm và kiểm soát được thời gian và cách thức tiết lộ thông tin của cá nhân thông tin về bản thân” [4[6]. Tom Gerety lại cho rằng, quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ là “quyền tự chủ hay kiểm soát các giá trị nhân thân và bản sắc cá nhân” [4[6] và khẳng định rằng, một định nghĩa hẹp về sự riêng tƣ là tốt hơn một định nghĩa rộng. Hội đồng Calcutt ở Vƣơng quốc Anh cho rằng: “Không nơi nào chúng ta có thể tìm thấy một định nghĩa hoàn toàn thỏa đáng về quyền riêng tư” [4[6], quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ đƣợc định nghĩa là quyền của cá nhân đƣợc bảo vệ để chống lại sự xâm nhập vào đời sống cá nhân hay công việc của mình (hoặc những ngƣời trong gia đình) bằng các phƣơng tiện vật lý trực tiếp hoặc bằng cách công bố thông tin. Alan Westin trong cuốn “Tự do và riêng tƣ” (Freedom and Privacy), định nghĩa quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ nhƣ sau: “Quyền được bảo vệ đời tư như là một quyền giới hạn của các cá nhân, nhóm, tổ chức để xác định cho mình khi nào, làm thế nào và ở mức độ nào đối với thông tin của họ được truyền đạt cho người khác” [4[6].

Mức độ ghi nhận và bảo vệ quyền về đời tƣ giữa các quốc gia có nhiều sự khác biệt, pháp luật Nhật Bản đã hợp nhất khái niệm này với khái niệm bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó sự riêng tƣ chính là việc quản lý thông tin cá nhân, trong khi đó BLDS Pháp chỉ thừa nhận quyền này nhƣng không có sự giải thích cụ thể. Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ sự riêng tƣ thƣờng đƣợc xem nhƣ là một cách để hƣớng dẫn xã hội hạn chế can thiệp vào công việc của cá nhân [16[18, tr. Mặc dù có nhiều điểm không giống nhau, song nhìn chung các định nghĩa về quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ đều nhấn mạnh rằng quyền này dùng để chỉ tình trạng sinh hoạt của cá nhân mà không chịu bất kỳ sự can thiệp nào từ những ngƣời xung quanh, là quyền đƣợc sống nhƣ mong muốn của mỗi cá nhân mà không chịu sự ảnh hƣởng bởi bất kỳ chủ thể nào khác. Nói cách khác, sự tự chủ là yếu tố quan trọng nhất thuộc quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ.

Quyền đƣợc bảo vệ đời tƣ không phải là một quyền tuyệt đối, quyền này có 9 z thể bị hạn chế trong những trƣờng hợp nhất định, thông thƣờng những giới hạn đó liên quan đến việc bảo vệ thuần phong, mỹ tục và các điều cấm của pháp luật. Bởi cá nhân sống trong một cộng đồng, bên cạnh lợi ích của bản thân còn lợi ích của các chủ thể khác và lợi ích của cộng đồng, sự cân bằng giữa các lợi ích này là cần thiết. Bất cứ cá nhân nào cũng đƣợc pháp luật bảo vệ quyền về đời tƣ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Bảo Vệ Quyền Được Bảo Vệ Đời Tư Trong Pháp Luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến quyền riêng tư và bảo vệ thông tin cá nhân tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền riêng tư trong bối cảnh phát triển công nghệ thông tin và sự gia tăng các mối đe dọa đến quyền lợi cá nhân. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về các quy định hiện hành, cũng như những thách thức trong việc thực thi quyền này.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quyền con người và pháp luật tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư trong pháp luật việt nam", nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quyền riêng tư. Ngoài ra, tài liệu "Bảo vệ các quyền con người bằng chế định nhỏ về án treo theo bộ luật hình sự việt nam năm 2015" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức bảo vệ quyền con người trong thực tiễn xét xử. Cuối cùng, tài liệu "Bảo vệ quyền con người bằng chế định lớn về tội phạm trong phần chung bộ luật hình sự việt nam" cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các quy định pháp lý liên quan đến quyền con người.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để khám phá sâu hơn về các vấn đề pháp lý quan trọng trong xã hội hiện đại.