Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP), mỗi năm có khoảng 2,4 triệu tấn dầu cùng hàng triệu tấn hóa chất độc hại xả ra các đại dương, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái biển toàn cầu. Trong bức tranh đó, hoạt động tháo dỡ và tái chế tàu biển cũ đóng vai trò là một ngành công nghiệp bổ trợ quan trọng cho ngành luyện kim và vận tải biển, nhưng đồng thời cũng là nguồn phát thải ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng. Hiện nay, khoảng 98% dung tích tàu tháo dỡ trên toàn thế giới tập trung tại các quốc gia đang phát triển như Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Quốc. Trên thực tế, hơn 95% diện tích kết cấu thép của một con tàu thương mại được bao phủ bởi 10 đến 100 tấn sơn chứa các hợp chất nguy hại như chì, thủy ngân, amiăng, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và chất thải dầu mỡ tích tụ sau 25 đến 30 năm khai thác.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật Biển và Quản lý biển của tác giả Nguyễn Huy Dũng tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung giải quyết xung đột giữa lợi ích kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường biển trong hoạt động phá dỡ tàu. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là hệ thống hóa các điều ước quốc tế, phân tích kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia tiêu biểu, từ đó đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và đề xuất lộ trình gia nhập Công ước Hồng Kông năm 2009. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các tàu buôn thương mại có tổng dung tích từ 500 GT trở lên trong giai đoạn 2002 đến 2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để giảm thiểu 80% đến 90% rủi ro phát tán chất thải độc hại ra biển, hướng tới phát triển kinh tế biển bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 2 lý thuyết pháp lý và mô hình quản trị môi trường then chốt:

Thứ nhất, Lý thuyết phát triển bền vững được khởi xướng từ Tuyên bố Rio 1992 và Chương trình nghị sự 21, khẳng định sự phát triển của thế hệ hiện tại không được làm tổn hại đến lợi ích của các thế hệ tương lai. Hoạt động tái chế tàu biển phải kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội cho người lao động và bảo vệ toàn vẹn môi trường biển.

Thứ hai, Hệ thống 5 nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế về môi trường, bao gồm: nguyên tắc phòng ngừa; nguyên tắc bên gây ô nhiễm phải trả tiền; nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng có phân biệt; nguyên tắc chia sẻ lợi ích công bằng giữa các thế hệ; và nguyên tắc phát triển bền vững.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Mô hình quản lý vòng đời tàu biển toàn diện (Cradle to Grave) của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), phân định trách nhiệm môi trường qua 3 giai đoạn: đóng mới, khai thác vận hành và tháo dỡ tái chế. Các khái niệm trung tâm được chuẩn hóa gồm: Ô nhiễm môi trường biển theo Điều 1 Khoản 4 Công ước UNCLOS 1982; Quản lý thân thiện với môi trường (ESM) theo Công ước Basel 1989; và Bản kê các vật liệu nguy hiểm (IHM) theo Công ước Hồng Kông 2009.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hệ thống văn bản pháp lý đa phương gồm Công ước UNCLOS 1982, Công ước Basel 1989 với 181 quốc gia thành viên, Công ước MARPOL 73/78, Công ước Hồng Kông 2009 và Quy định EUSRR của Liên minh châu Âu. Dữ liệu thực tiễn được trích xuất từ báo cáo thường niên của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Tổ chức NGO Shipbreaking Platform và Công ty tư vấn môi trường hàng hải Litehauz trong giai đoạn khảo sát từ năm 2002 đến năm 2018.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu chủ đích (purposive sampling) với tập dữ liệu gồm 1.213 tàu tháo dỡ năm 2013 và 744 tàu năm 2018, tập trung vào 5 quốc gia dẫn đầu chiếm trên 90% thị phần thế giới (Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ). Cỡ mẫu này đại diện đầy đủ cho 4 phương pháp tháo dỡ chính: đưa tàu vào bãi cạn, phá dỡ tại cầu cảng, phá dỡ trong ụ khô và kéo trượt lên bờ.

Phương pháp phân tích chủ đạo là phương pháp duy vật biện chứng kết hợp luật học so sánh, tổng hợp quy phạm và phân tích định lượng thống kê. Lý do lựa chọn hệ phương pháp này là nhằm làm rõ mối liên hệ nhân quả giữa sự chênh lệch chi phí xử lý môi trường và xu hướng dịch chuyển địa bàn tháo dỡ tàu từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra 3 phát hiện mang tính quy luật và thực tiễn sâu sắc:

Thứ nhất, có sự dịch chuyển địa lý rõ rệt và sự tập trung quyền lực thị trường tháo dỡ tàu. Giai đoạn 2014-2018, nhóm 5 quốc gia hàng đầu chiếm từ 93% đến 99,7% tổng dung tích tháo dỡ toàn cầu. Năm 2018, trong tổng số 744 tàu phá dỡ trên toàn thế giới, Ấn Độ dẫn đầu với 253 tàu (chiếm 34%), Bangladesh xếp thứ hai với 185 tàu (chiếm 24,8%), Thổ Nhĩ Kỳ đạt 113 tàu (chiếm 15,2%), trong khi các quốc gia EU và phần còn lại của thế giới chỉ chiếm 91 tàu (khoảng 12,2%).

Thứ hai, phương pháp phá dỡ đưa tàu vào bãi cạn (beaching) tại khu vực Nam Á sản sinh lượng chất thải nguy hại khổng lồ. Ước tính từ 1 triệu GT tàu phá dỡ có thể phát sinh từ 5 đến 7,5 tấn amiăng, hàng trăm tấn cặn dầu mazút (HFO) và hàng chục tấn sơn chứa hợp chất PCBs, chì, thủy ngân. Nồng độ các chất độc hại trong không khí và nước biển tại các bãi phá dỡ ở Chittagong (Bangladesh) và Alang (Ấn Độ) cao hơn từ 5 đến 10 lần so với các vùng biển thông thường.

Thứ ba, tồn tại khoảng trống pháp lý nghiêm trọng giữa Công ước Basel 1989 và thực tiễn tháo dỡ. Mặc dù Basel 1989 đã kiểm soát việc vận chuyển rác thải nguy hại với sự tham gia của 181 quốc gia, công ước này không có hướng dẫn kỹ thuật bắt buộc tại hiện trường tháo dỡ. Việc Công ước Hồng Kông 2009 chưa hội đủ điều kiện có hiệu lực trong giai đoạn nghiên cứu đã khiến hơn 80% chủ tàu quốc tế lợi dụng cờ thuận tiện (flag of convenience) để trốn tránh trách nhiệm môi trường.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng ô nhiễm xuất phát từ sự chênh lệch chi phí tuân thủ môi trường. Tại các nước phát triển, chi phí tẩy độc một con tàu trong ụ khô chiếm từ 15% đến 20% giá trị thu hồi phế liệu. Do đó, các chủ tàu có xu hướng bán tàu cho các bãi tháo dỡ thủ công tại Nam Á để hưởng giá thu mua cao hơn từ 20% đến 30% cho mỗi tấn dãn nước tàu không (LDT).

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công trình nghiên cứu của Zunfeng Du (2017) tại Trung Quốc và Sara Qayum (2018) tại Pakistan, chứng minh rằng điều kiện lao động thô sơ làm tăng nguy cơ tai nạn chết người và phơi nhiễm hóa chất gây ung thư.

Để minh họa trực quan, dữ liệu dịch chuyển thị phần giai đoạn 2002-2018 có thể được trình bày bằng biểu đồ cột phân đoạn (stacked bar chart), làm nổi bật sự sụt giảm dung tích tháo dỡ tại Trung Quốc từ 309 tàu năm 2013 xuống còn 22 tàu năm 2018 do nước này thắt chặt lệnh cấm nhập khẩu phế liệu. Đồng thời, một bảng ma trận đối chiếu giữa Basel 1989, Hồng Kông 2009 và Nghị định 114/2014/NĐ-CP của Việt Nam sẽ thể hiện rõ sự tương thích về quy trình kiểm soát danh mục vật liệu nguy hiểm trước khi cắt phá.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện nghiên cứu, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị có tính khả thi cao:

  1. Hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo vệ môi trường đối với cơ sở phá dỡ tàu biển: Bộ Giao thông Vận tải chủ trì phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường rà soát, sửa đổi Nghị định số 114/2014/NĐ-CP trong giai đoạn 2020-2022. Mục tiêu đạt 100% cơ sở phá dỡ tàu tại Việt Nam có hệ thống xử lý nước thải, thu gom cặn dầu và kho chứa chất thải nguy hại chuyên dụng đạt chuẩn QCVN trước năm 2023, loại bỏ hoàn toàn phương pháp phá dỡ bãi cạn tự do.

  2. Phê chuẩn và nội luật hóa Công ước Hồng Kông năm 2009: Chính phủ trình Quốc hội phê chuẩn Công ước Hồng Kông trong giai đoạn 2021-2024. Mục tiêu bảo đảm 100% tàu mang cờ Việt Nam từ 500 GT trở lên phải lập Bản kê vật liệu nguy hiểm (IHM) và được cơ quan đăng kiểm cấp giấy chứng nhận quốc tế trước năm 2025.

  3. Nâng cao năng lực kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC) và phòng ngừa sự cố: Cục Hàng hải Việt Nam cùng lực lượng Cảnh sát biển tăng cường trang thiết bị quan trắc từ năm 2020 đến năm 2025. Mục tiêu kiểm tra, giám sát 100% các tàu cũ nhập khẩu vào luồng hàng hải, ngăn chặn kịp thời các vụ tràn dầu từ 100 lít trở lên và xử phạt 100% các trường hợp gian lận hồ sơ làm sạch két chứa.

  4. Xây dựng cơ chế tài chính và quỹ bảo vệ môi trường hàng hải: Hiệp hội Chủ tàu Việt Nam và các doanh nghiệp tái chế tàu liên doanh đầu tư công nghệ ụ khô và đường trượt hiện đại giai đoạn 2022-2030. Thiết lập cơ chế trích lập quỹ xử lý rủi ro sinh thái với mức đóng góp từ 2% đến 3% tổng doanh thu mỗi hợp đồng tháo dỡ tàu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Tham khảo luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn bị hồ sơ đàm phán gia nhập các điều ước hàng hải quốc tế và xây dựng quy chuẩn quản trị hơn 10 loại hóa chất nguy hại.

  2. Doanh nghiệp vận tải biển, chủ tàu và các nhà máy đóng sửa tàu biển: Nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật theo Công ước Hồng Kông và Quy định EUSRR để quản lý hơn 500 tàu thương mại, xây dựng hồ sơ IHM chuẩn mực nhằm tránh bị lưu giữ phương tiện hoặc xử phạt nặng tại các cảng quốc tế.

  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Luật Quốc tế, Luật Biển: Sử dụng bộ cơ sở dữ liệu thực chứng gồm hơn 100 văn bản pháp lý và số liệu thống kê giai đoạn 2002-2018 làm học liệu tham khảo cho các chuyên đề về an toàn hàng hải và luật môi trường quốc tế.

  4. Các tổ chức phi chính phủ và hiệp hội bảo vệ môi trường: Khai thác số liệu về lượng phát thải kim loại nặng, PCBs và rủi ro bệnh nghề nghiệp để xây dựng các chương trình giám sát độc lập, thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao tàu biển hết hạn sử dụng lại được xếp vào nhóm chất thải nguy hại theo luật quốc tế? Theo quyết định của Hội nghị COP 7 Công ước Basel, tàu biển cũ chứa nhiều chất độc hại như 10 đến 100 tấn sơn chứa kim loại nặng, khoảng 7,5 tấn amiăng và hàng nghìn lít dầu cặn. Khi tháo dỡ không đúng quy trình, các hợp chất này phát tán ra biển, đe dọa sinh thái và sức khỏe con người.

  2. Công ước Hồng Kông 2009 quy định những điều kiện kỹ thuật bắt buộc nào đối với tàu buôn? Công ước áp dụng cho tàu thương mại từ 500 GT trở lên. Tàu phải duy trì Bản kê vật liệu nguy hiểm (IHM) trong suốt vòng đời và phải được cơ sở phá dỡ lập Kế hoạch tái chế tàu (SRP) cụ thể trước khi thực hiện, bảo đảm kiểm định nghiêm ngặt theo chu kỳ 5 năm một lần.

  3. Phương pháp phá dỡ tàu trên bãi cạn gây ra những tác hại môi trường cụ thể nào? Phương pháp bãi cạn chiếm trên 70% thị phần Nam Á tận dụng thủy triều đưa tàu lên bờ cát. Khi cắt phá thủ công, sóng biển cuốn trôi dầu mỡ, mảnh sơn chứa PCBs và amiăng ra biển. Tại các bãi phá dỡ ở Bangladesh, nồng độ PAHs trong nước biển cao gấp 5 lần chuẩn cho phép.

  4. Đâu là điểm khác biệt then chốt giữa Công ước Basel 1989 và Công ước Hồng Kông 2009? Công ước Basel 1989 tập trung kiểm soát sự di chuyển xuyên biên giới của rác thải nguy hại nhưng thiếu quy chuẩn thao tác tại bãi dỡ. Công ước Hồng Kông 2009 thiết lập cơ chế quản lý vòng đời toàn diện, quy định trực tiếp tiêu chuẩn an toàn cho cơ sở tái chế và quy trình tháo dỡ tàu.

  5. Việt Nam cần thực hiện những bước đi nào để nội luật hóa các tiêu chuẩn tái chế tàu quốc tế? Việt Nam cần sửa đổi Nghị định 114/2014/NĐ-CP, nâng cấp hạ tầng ụ khô cho hơn 20 nhà máy đóng sửa tàu biển, đồng thời đào tạo 100% đội ngũ sỹ quan kiểm tra cảng biển (PSCO) nhằm kiểm soát chặt chẽ danh mục vật liệu nguy hiểm theo chuẩn mực quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện khung pháp lý quốc tế gồm Công ước UNCLOS 1982, Công ước Basel 1989 và Công ước Hồng Kông 2009 trong việc điều chỉnh hoạt động phá dỡ tàu biển.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng phân bổ 98% dung tích tàu tháo dỡ toàn cầu tại các nước đang phát triển và làm rõ tác hại nghiêm trọng của hơn 10 nhóm vật liệu nguy hại đối với môi trường biển.
  • Chỉ ra những hạn chế, khoảng trống pháp lý của Việt Nam theo Nghị định 114/2014/NĐ-CP và Luật Bảo vệ Môi trường 2014 trong việc giám sát quy trình cắt phá tàu cũ.
  • Đề xuất lộ trình 2 giai đoạn (2020-2025 và 2025-2030) nhằm hoàn thiện thể chế, nâng cấp công nghệ và tiến tới gia nhập Công ước Hồng Kông 2009.
  • Khẳng định tái chế tàu biển xanh là yêu cầu tất yếu của nền kinh tế tuần hoàn, đòi hỏi sự chung tay của cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp hàng hải.

Để tiếp cận toàn bộ hệ thống dữ liệu và các phân tích pháp lý chuyên sâu, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tra cứu toàn văn luận văn thạc sĩ luật học tại thư viện Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội.