Tổng quan luận án
Hoạt động đấu thầu các công trình xây lắp trong nền kinh tế thị trường giữ vai trò quản lý việc chi tiêu và sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư, hạn chế thất thoát, lãng phí và bảo đảm môi trường cạnh tranh minh bạch. Trong quy trình đấu thầu xây dựng cơ bản, bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu (sau đây viết tắt là BLNHXL) là biện pháp bảo đảm truyền thống và là điều kiện tiên quyết đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu. Hoạt động này vừa mang lại nguồn thu từ phí dịch vụ cho các ngân hàng thương mại vừa tiềm ẩn các rủi ro pháp lý phức tạp. Mặc dù đóng vai trò bảo đảm thực hiện hợp đồng, hệ thống chính sách pháp lý hiện hành tại Việt Nam chưa đồng bộ; các quy định về đấu thầu và quy định về tín dụng ngân hàng còn có những điểm khác biệt và xung đột. Thực tế cho thấy số lượng các tranh chấp phát sinh giữa ngân hàng thương mại (bên bảo lãnh), khách hàng/nhà thầu (bên được bảo lãnh) và bên mời thầu/chủ đầu tư (bên nhận bảo lãnh) ngày càng gia tăng. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện pháp luật về BLNHXL đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế là yêu cầu cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định từ sự thiếu vắng các công trình khoa học pháp lý chuyên sâu về hoạt động BLNHXL tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận tách rời: một nhóm chỉ nghiên cứu bảo lãnh ngân hàng thuần túy và coi bảo lãnh dự thầu là phân khúc dịch vụ tín dụng nhỏ; nhóm khác chỉ tập trung vào thực thi Luật Đấu thầu mà chưa đánh giá đúng vai trò, tính chất pháp lý và tiềm năng của BLNHXL. Hệ thống lý luận về BLNHXL chưa được hệ thống hóa đầy đủ; khái niệm BLNHXL mới dừng ở góc độ kinh tế và mô tả kỹ thuật, chưa được định hình rõ dưới góc độ khoa học pháp lý. Đối tượng áp dụng, phương pháp điều chỉnh, đặc điểm và cấu trúc của pháp luật về BLNHXL chưa được làm rõ, đồng thời quy định hiện hành bộc lộ bất cập và chưa hoàn toàn tương thích với các tập quán quốc tế.
Mục đích nghiên cứu của luận án là nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn để xây dựng các luận cứ khoa học góp phần hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam. Để đạt được mục đích đó, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài để xác định phạm vi nghiên cứu, bảo đảm tính mới và giá trị khoa học.
- Nghiên cứu và làm rõ các vấn đề lý luận của pháp luật về BLNHXL như khái niệm, đặc điểm, vai trò, điều kiện ảnh hưởng, nguyên tắc cơ bản và nội dung pháp luật điều chỉnh.
- Khái quát và đánh giá thực trạng pháp luật cũng như thực trạng thực hiện pháp luật về BLNHXL ở Việt Nam; xác định những thành công, hạn chế, bất cập và nguyên nhân làm căn cứ thực tiễn đề xuất giải pháp.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về BLNHXL ở Việt Nam trong thời gian tới.
Giả thiết nghiên cứu của luận án được xác định như sau:
- Đứng trước xu thế hội nhập và toàn cầu hóa trong điều kiện phát triển của nền kinh tế Việt Nam, vai trò của pháp luật BLNHXL đã được khẳng định. Mặc dù đã được định hình trước đó nhưng trong thực tiễn hiện nay vẫn có những khoảng trống trong thực hiện. Hiện chưa có công trình khoa học pháp lý chuyên sâu nghiên cứu pháp luật về hoạt động BLNHXL ở Việt Nam; các vấn đề lý luận vừa thiếu vừa chưa được hệ thống hóa đầy đủ; khái niệm mới chỉ dừng ở góc độ kinh tế; chưa xây dựng được hệ thống lý luận pháp luật về BLNHXL; pháp luật bộc lộ những bất cập trên cả phương diện nhận thức và thực thi, chưa tương thích với thông lệ quốc tế. Yêu cầu nhận thức đầy đủ, toàn diện và hoàn thiện pháp luật về BLNHXL ở Việt Nam hiện nay đang đặt ra cấp bách nhằm phục vụ xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm 8 câu hỏi được đánh số cụ thể:
- Khái niệm, đặc điểm của bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp là gì?
- Vì sao cần điều chỉnh pháp luật đối với hoạt động bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp?
- Khái niệm, đặc điểm của pháp luật về bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp?
- Cấu trúc nội dung của pháp luật về bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp?
- Thực trạng các quy định pháp luật về bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Định hướng xây dựng, hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam hiện nay là gì?
- Các giải pháp để hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận pháp luật về bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp; hệ thống pháp luật và thực trạng thực hiện pháp luật về BLNHXL ở Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm pháp luật của một số nước trên thế giới.
Phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định rõ:
- Về nội dung: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về BLNHXL ở Việt Nam dưới góc độ là cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động bảo lãnh do ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng. Các hoạt động bảo lãnh khác và bảo lãnh chính phủ quy định tại Luật Quản lý nợ công năm 2009 và Nghị định số 15/2011/NĐ-CP ngày 16/02/2011 không thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án.
- Về nghiệp vụ: Luận án tập trung chủ yếu vào hoạt động bảo lãnh tham gia dự thầu (bảo đảm dự thầu) của ngân hàng thương mại, không đi sâu vào các nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng đặc thù khác.
- Về hình thức bảo đảm: Luận án tập trung nghiên cứu hình thức thư bảo lãnh bằng văn bản của tổ chức tín dụng; không đi sâu vào các hình thức đặt cọc hay ký quỹ bằng tài sản do hai hình thức này chủ yếu áp dụng cho gói thầu quy mô nhỏ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân chia thành các hướng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu |
Nội dung và giới hạn tiếp cận theo văn bản |
| Khái niệm, đặc điểm và phân loại bảo lãnh ngân hàng |
Giáo trình Luật ngân hàng Việt Nam (ĐHQG Hà Nội, 2005); Giáo trình Luật ngân hàng Việt Nam (ĐH Luật Hà Nội, 2012); Giáo trình tín dụng ngân hàng (Học viện Ngân hàng, 2001); Võ Đình Toàn (2002); Lê Nguyên (1996); Roland F. Bertrams (1996); Roy Goode (1992); Michelle Kelly-Louw (2008). |
Trình bày kỹ thuật bảo lãnh thương mại, phân loại bảo lãnh trả tiền ngay; chưa phân tích sâu BLNHXL dưới khía cạnh quan hệ hợp đồng và giao dịch bảo đảm nghĩa vụ dự thầu. |
| Bản chất quan hệ bảo lãnh và rủi ro hoạt động |
Lê Nguyên (1996); Võ Đình Toàn (2002); Nguyễn Thành Nam (2013); Trương Quốc Cường, Đào Minh Phúc, Nguyễn Đức Thắng (2010); Lê Văn Dũng (2007); Nhóm nghiên cứu Vietcombank (2013); Phạm Đỗ Nhật Vinh (2013). |
Xác định bản chất hợp đồng bảo lãnh nhưng nhìn nhận rủi ro chủ yếu dưới góc độ tín dụng chung hoặc góc độ bên được bảo lãnh; chưa bao quát rủi ro đặc thù của BLNHXL. |
| Cấu trúc pháp luật và ảnh hưởng của tập quán quốc tế |
Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) với URDG 458, URDG 758, URCG 325; Roy Goode (1992); Bùi Đức Giang (2012); Credit Suisse (2010); Nguyễn Thành Nam (2003); Lê Thị Thu Thủy (2006); George Affaki (2003); Bộ Tư pháp (2002); Phan Hồng Quang (2007); Nguyễn Phước Thanh (2009); Nguyễn Đình Tự (2007). |
Phân tích quy tắc quốc tế về bảo lãnh độc lập (URDG, ISP98) và bảo đảm tiền vay; chưa xây dựng cấu trúc pháp luật tổng thể và hoàn chỉnh điều chỉnh riêng cho hoạt động BLNHXL. |
| Thực trạng pháp luật và thực thi tại Việt Nam |
Lê Nguyên (1996); Học viện Ngân hàng (2001); Võ Đình Toàn (2002); Nguyễn Thành Nam (2013, 2014); TTKHXH&NV Quốc gia và Ngân hàng Thế giới (2004); Nguyễn Đình Tự (2007); Vũ Thị Khánh Phượng (2011); Nguyễn Thị Thơm (2007). |
Đánh giá trình tự, thủ tục, quy chế bảo lãnh, quản lý nhà nước và tranh chấp; phần lớn căn cứ pháp lý cũ đã hết hiệu lực; các đề xuất giải pháp còn chung chung, chưa gắn với BLNHXL. |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết:
Các công trình trước đây để lại khoảng trống nghiên cứu rõ nét: một phía tiếp cận bảo lãnh như nghiệp vụ cấp tín dụng phụ trợ thông thường, phía còn lại tập trung vào quy trình lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu mà không đánh giá đúng bản chất độc lập của cam kết bảo lãnh. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận pháp lý về BLNHXL;
- Xây dựng khái niệm BLNHXL dưới góc độ khoa học pháp lý thay vì chỉ mô tả kỹ thuật kinh tế;
- Xác lập cấu trúc pháp luật điều chỉnh BLNHXL gồm 5 nhóm quy định cụ thể: trình tự thủ tục, chủ thể, hợp đồng cấp bảo lãnh, hợp đồng bảo lãnh, và giải quyết tranh chấp;
- Đánh giá sự xung đột giữa các ngành luật (dân sự, ngân hàng, đấu thầu) và đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính tương thích với thông lệ quốc tế (URDG 758, UNCITRAL, FIDIC).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng 4 lý thuyết nghiên cứu nền tảng:
- Lý thuyết về tín dụng: Được sử dụng để xây dựng khái niệm BLNHXL thể hiện bản chất pháp lý và các đặc trưng riêng biệt, phân biệt BLNHXL với bảo lãnh dân sự thông thường. Lý thuyết này giúp hệ thống hóa các loại hình bảo lãnh theo mục đích, phương thức, điều kiện thanh toán; làm rõ bản chất cấp tín dụng dưới hình thức "tín dụng bằng chữ ký" và nghiệp vụ ngoại bảng của ngân hàng thương mại; nhận diện các rủi ro phát sinh đối với từng chủ thể; phân định 5 nhóm quy định trong cấu trúc pháp luật điều chỉnh hoạt động BLNHXL.
- Lý thuyết về hợp đồng: Cung cấp công cụ phân tích cấu trúc thiết kế hợp đồng. Lý thuyết này chứng minh BLNHXL là một hợp đồng hình thành dựa trên sự thỏa thuận ý chí giữa bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh, không phải là hành vi cam kết đơn phương. Đối tượng của hợp đồng bảo lãnh là nghĩa vụ của bên thứ ba (nghĩa vụ phụ dựa trên nghĩa vụ chính đã phát sinh).
- Lý thuyết về bảo lãnh: Làm rõ tính bảo đảm gián tiếp và tính tín dụng trực tiếp của bảo lãnh ngân hàng. Hoạt động này có sự tham gia của 3 chủ thể, trong đó ngân hàng là chủ thể kinh doanh chuyên nghiệp. Lý thuyết này khẳng định các đặc tính cơ bản của BLNHXL: tính độc lập đối với hợp đồng chính, giao dịch thực hiện dựa trên cơ sở chứng từ (thư bảo lãnh, yêu cầu trả tiền, tuyên bố vi phạm), và tính thanh toán vô điều kiện khi các điều kiện cam kết được thỏa mãn.
- Lý thuyết về trái quyền bảo đảm: Phân tích quyền trực tiếp và ngay tức khắc của bên nhận bảo đảm đối với nghĩa vụ tài sản của thụ trái (người có nghĩa vụ). Trái quyền là quyền đòi hỏi người khác thực hiện một hành vi tài sản. Lý thuyết này giải thích sự kết hợp giữa nguyên lý trái quyền và vật quyền bảo đảm trong Bộ luật Dân sự Việt Nam (như thứ tự ưu tiên thanh toán, giá trị pháp lý đối với người thứ ba), từ đó chỉ ra những điểm chưa triệt để trong quy định hiện hành.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp phương pháp tiếp cận liên ngành và đa ngành khoa học xã hội.
- Phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, logic, lịch sử: Sử dụng xuyên suốt trong tất cả các chương nhằm luận giải các khái niệm, xây dựng luận điểm khoa học.
- Phương pháp luật học so sánh: So sánh pháp luật hiện hành Việt Nam với tập quán quốc tế (URDG 458, URDG 758, ISP98, URCG 325 của ICC; Luật mẫu UNCITRAL; mẫu hợp đồng FIDIC 1999) và pháp luật nước ngoài (Bộ luật Dân sự Pháp từ Điều 2288 đến 2322; pháp luật Hoa Kỳ; Luật La Mã cổ đại), đồng thời so sánh quy định áp dụng tại các ngân hàng thương mại trong nước.
- Phương pháp thống kê: Ứng dụng trong việc đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành thông qua các số liệu thực tế về hoạt động bảo lãnh.
- Phương pháp cấu trúc hệ thống: Sử dụng chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3 để nhận diện, phân tích cấu trúc hệ thống pháp luật về BLNHXL.
- Phương pháp lịch sử: Sử dụng tại Chương 3 để phân tích các giai đoạn phát triển nhận thức và sự điều chỉnh pháp luật về BLNHXL ở Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu:
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Đấu thầu năm 2013, Luật Quản lý nợ công năm 2009, Nghị định số 15/2011/NĐ-CP, Thông tư số 28/2012/TT-NHNN ngày 03/10/2012 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.
- Điều ước, quy tắc quốc tế: URDG No. 458, URDG No. 758, URCG No. 325, ISP98 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành; Luật mẫu về Đấu thầu của UNCITRAL; Hiệp định Mua sắm chính phủ của WTO; Hướng dẫn đấu thầu của WB, ADB; Mẫu hồ sơ mời thầu của FIDIC (1999).
- Tài liệu học thuật: Giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về bảo lãnh ngân hàng và bảo đảm dự thầu trong xây lắp theo ba nhóm: lý luận chung, lý luận pháp luật và thực trạng thi hành pháp luật. Chương này đánh giá những thành quả mà các học giả đi trước đã đạt được, chỉ ra những hạn chế và khẳng định tính cấp thiết của đề tài. Tác giả xác lập 4 lý thuyết nghiên cứu nền tảng (lý thuyết tín dụng, lý thuyết hợp đồng, lý thuyết bảo lãnh, lý thuyết trái quyền bảo đảm), xây dựng 01 giả thiết nghiên cứu và hệ thống 08 câu hỏi nghiên cứu, định hình khung phân tích khoa học cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật về bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp
Chương 2 trình bày quá trình phát triển lịch sử của chế định bảo lãnh từ thời cổ đại (khoảng năm 2750 TCN ở Hy Lạp; Bộ luật Hammurabi năm 1790 TCN; luật La Mã, Do Thái; hệ thống luật Châu Âu lục địa với Bộ luật Dân sự Pháp và hệ thống pháp luật Mỹ). Tác giả phân tích bản chất pháp lý của bảo lãnh ngân hàng với tư cách là hoạt động kinh doanh có điều kiện, vừa là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ vừa là hình thức cấp tín dụng bằng chữ ký, là hoạt động ngoại bảng mang tính độc lập và không thể đơn phương hủy ngang (theo Điều 4 URDG 758).
Về BLNHXL, luận án xác định khái niệm: Đây là biện pháp bảo đảm dự thầu do ngân hàng thương mại phát hành thư bảo lãnh cam kết với bên mời thầu về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho nhà thầu trong thời gian xác định theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu, nhằm bù đắp thiệt hại nếu nhà thầu vi phạm nghĩa vụ dự thầu. Các đặc điểm pháp lý cụ thể được làm rõ:
- Về chủ thể: Quan hệ ba bên gồm ngân hàng thương mại (bên bảo lãnh), nhà thầu xây lắp (bên được bảo lãnh) và bên mời thầu (bên nhận bảo lãnh/thụ hưởng).
- Về phạm vi: Áp dụng trong đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh đối với gói thầu xây lắp, mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn và gói thầu hỗn hợp.
- Về giá trị: Thông thường được quy định trong hồ sơ mời thầu với mức từ 1% đến 3% giá trị hợp đồng/gói thầu dự thầu; đối với nhà thầu liên danh, các thành viên có thể bảo lãnh riêng rẽ hoặc ủy quyền cho một thành viên bảo đảm với tổng giá trị không thấp hơn yêu cầu.
- Về thời hạn hiệu lực: Bằng thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu cộng thêm 30 ngày (hiệu lực hồ sơ dự thầu tối đa là 180 ngày; đối với gói thầu quy mô lớn, phức tạp hoặc phương thức hai giai đoạn tối đa là 210 ngày, tính từ thời điểm đóng thầu; từ thời điểm đóng thầu đến hết 24 giờ của ngày đóng thầu tính là 01 ngày theo Khoản 42 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013).
- Về quan hệ hợp đồng: Làm phát sinh hai quan hệ song song và độc lập: hợp đồng cấp bảo lãnh (giữa ngân hàng và nhà thầu) và hợp đồng bảo lãnh (giữa ngân hàng và bên mời thầu).
- Về cấu trúc pháp luật: Bao gồm 5 nhóm quy định: trình tự thủ tục, chủ thể, hợp đồng cấp bảo lãnh, hợp đồng bảo lãnh và giải quyết tranh chấp. Luận án phân tích chi tiết vai trò của hoạt động đối với bên mời thầu, bên được bảo lãnh, ngân hàng bảo lãnh và nền kinh tế.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 khái quát các giai đoạn hình thành và phát triển của pháp luật điều chỉnh BLNHXL tại Việt Nam. Trên cơ sở cấu trúc 5 nhóm quy định đã định hình ở Chương 2, tác giả phân tích thực trạng các quy định tại Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Đấu thầu năm 2013, và Thông tư số 28/2012/TT-NHNN. Luận án đánh giá thực tiễn phát hành thư bảo lãnh, thẩm định cấp bảo lãnh và thực hiện cam kết tại các ngân hàng thương mại (như Vietcombank, Techcombank...).
Chương này chỉ ra các bất cập:
- Mâu thuẫn giữa pháp luật đấu thầu và pháp luật ngân hàng về thời điểm có hiệu lực và điều kiện thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh;
- Vướng mắc trong quy trình thanh toán theo yêu cầu đầu tiên khi bên thụ hưởng yêu cầu trả tiền mà không cần chứng minh vi phạm;
- Tranh chấp gia tăng do các bên chưa hiểu đúng bản chất độc lập của thư bảo lãnh;
- Quy định pháp luật còn thiếu các điều khoản tương thích với tập quán quốc tế (như các trường hợp ngoại lệ gian lận theo URDG 758).
Tác giả phân tích các nguyên nhân của bất cập xuất phát từ sự thiếu đồng bộ về thể chế, sự xung đột giữa các văn bản quy phạm pháp luật và hạn chế trong nhận thức pháp lý của các bên tham gia.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật: bám sát chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; bảo đảm ổn định và an toàn hệ thống tín dụng ngân hàng; thúc đẩy hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản; tương thích với các điều ước và tập quán quốc tế (URDG 758, UNCITRAL, FIDIC).
Các giải pháp cụ thể được luận án đề xuất gồm:
- Sửa đổi, chuẩn hóa hệ thống khái niệm pháp lý liên quan đến BLNHXL, phân biệt rõ giữa bảo lãnh dân sự và bảo lãnh thương mại độc lập;
- Hoàn thiện cấu trúc văn bản pháp luật điều chỉnh, bảo đảm sự hài hòa giữa pháp luật ngân hàng và pháp luật đấu thầu;
- Sửa đổi các quy định về hợp đồng cấp bảo lãnh và nội dung thư bảo lãnh theo hướng quy định chi tiết quyền, nghĩa vụ và căn cứ giải trừ trách nhiệm bảo lãnh;
- Xây dựng cơ chế xử lý tranh chấp hiệu quả, xác định rõ thẩm quyền và thủ tục giải quyết tại Tòa án và Trọng tài thương mại;
- Tăng cường các biện pháp kiểm soát rủi ro hoạt động nội bộ tại các ngân hàng thương mại theo các tiêu chuẩn quốc tế (Basel), nâng cao năng lực thanh tra, kiểm tra và giám sát từ xa của Ngân hàng Nhà nước.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Đóng góp về mặt lý luận: Làm rõ cơ sở lý luận của pháp luật về bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp. Luận án khẳng định bảo lãnh dự thầu có bản chất là cam kết của ngân hàng với chủ đầu tư về việc trả tiền phạt thay cho bên dự thầu nếu vi phạm quy định dự thầu, khác biệt với bảo lãnh dân sự thông thường. Luận án chứng minh hoạt động này chịu sự điều chỉnh đồng thời của ba ngành luật: pháp luật dân sự, pháp luật về tín dụng ngân hàng và pháp luật về đấu thầu; phân định rõ tính độc lập nhưng gắn kết giữa quan hệ hợp đồng cấp bảo lãnh và quan hệ hợp đồng bảo lãnh.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật và thực tế áp dụng tại Việt Nam trong thời gian qua; chỉ ra các nhược điểm, bất cập và nguyên nhân phát sinh tranh chấp cả về nhận thức và thực thi.
- Kiến nghị và giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi nhằm hoàn thiện khung pháp luật về BLNHXL; đề xuất sửa đổi tên gọi, kết cấu văn bản quy phạm pháp luật; thiết lập cơ chế hài hòa giữa quy chế tín dụng ngân hàng và Luật Đấu thầu, phù hợp với đặc thù bảo đảm dự thầu và thông lệ quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được xác định theo phạm vi nghiên cứu mà tác giả đã công bố:
- Về nội dung: Luận án không nghiên cứu các hoạt động bảo lãnh khác ngoài phạm vi ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng và không nghiên cứu bảo lãnh chính phủ quy định tại Luật Quản lý nợ công năm 2009 và Nghị định số 15/2011/NĐ-CP.
- Về nghiệp vụ: Nghiên cứu chỉ tập trung vào bảo lãnh tham gia dự thầu (bảo đảm dự thầu), không đi sâu vào các nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng đặc thù khác trong xây lắp (như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tiền tạm ứng, bảo lãnh bảo hành).
- Về hình thức: Giới hạn ở hình thức thư bảo lãnh bằng văn bản của ngân hàng, không tập trung vào các biện pháp bảo đảm dự thầu bằng tài sản như đặt cọc hoặc ký quỹ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm nghĩa vụ của nhà thầu trong toàn bộ chu trình dự án xây lắp (từ giai đoạn dự thầu, tạm ứng vốn, thực hiện hợp đồng đến bảo hành công trình); nghiên cứu chuyên sâu cơ chế giải quyết tranh chấp đối với ngoại lệ gian lận trong thanh toán bảo lãnh theo yêu cầu đầu tiên tại Tòa án và Trọng tài thương mại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết tại Chương 1 và Chương 2 về sự vận dụng lý thuyết tín dụng, lý thuyết hợp đồng, lý thuyết bảo lãnh và trái quyền bảo đảm để luận giải tính độc lập và ngoại bảng của bảo lãnh ngân hàng.
- Giảng viên và các cơ sở đào tạo: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu tham khảo giảng dạy các học phần Luật Ngân hàng, Luật Đấu thầu và Luật Hợp đồng thương mại.
- Cơ quan xây dựng pháp luật (Bộ Tư pháp, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Tham khảo Chương 4 để sửa đổi, bổ sung Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn về bảo lãnh ngân hàng, khắc phục sự chồng chéo giữa quy định tín dụng và thủ tục đấu thầu, nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế như URDG 758.
- Các ngân hàng thương mại và nhà thầu xây lắp: Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để chuẩn hóa quy trình thẩm định cấp bảo lãnh, soạn thảo thư bảo lãnh, nhận diện rủi ro pháp lý và phòng ngừa tranh chấp trong thanh toán bảo đảm dự thầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Bản chất pháp lý của bảo lãnh ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp được luận án xác định như thế nào?
Luận án xác định BLNHXL là nghiệp vụ cấp tín dụng ("tín dụng bằng chữ ký"), là hoạt động ngoại bảng mang tính độc lập và không thể đơn phương hủy ngang. Về bản chất, đây là cam kết của ngân hàng với chủ đầu tư về việc thực hiện nghĩa vụ trả tiền phạt thay cho nhà thầu nếu nhà thầu vi phạm các quy định tham gia dự thầu theo hồ sơ mời thầu.
2. Hai mối quan hệ hợp đồng cấu thành hoạt động BLNHXL có mối liên hệ pháp lý ra sao?
Hoạt động BLNHXL làm phát sinh hai quan hệ hợp đồng: hợp đồng cấp bảo lãnh (giữa ngân hàng và nhà thầu) và hợp đồng bảo lãnh (giữa ngân hàng và bên mời thầu). Hai hợp đồng này tồn tại độc lập nhau về hiệu lực và việc thực hiện nghĩa vụ, nhưng có quan hệ chi phối lẫn nhau: hợp đồng cấp bảo lãnh là căn cứ hình thành hợp đồng bảo lãnh, còn hợp đồng bảo lãnh là bằng chứng thực hiện hợp đồng cấp bảo lãnh.
3. Vì sao luận án giới hạn nghiên cứu vào hình thức thư bảo lãnh mà không đi sâu vào đặt cọc hay ký quỹ?
Theo tác giả, hình thức đặt cọc hoặc ký quỹ thường chỉ áp dụng cho các gói thầu quy mô nhỏ, giá trị bảo lãnh thấp. Nếu áp dụng đặt cọc hoặc ký quỹ cho các gói thầu xây lắp quy mô lớn sẽ dẫn tới tình trạng giam vốn của nhà thầu hoặc đòi hỏi nguồn tài chính quá lớn, gây mất bình đẳng trong cạnh tranh. Do đó, thư bảo lãnh của ngân hàng thương mại là hình thức phổ biến và đóng vai trò quyết định trong thực tiễn đấu thầu xây lắp.
4. Pháp luật Việt Nam quy định giá trị và thời hạn hiệu lực của bảo đảm dự thầu xây lắp như thế nào?
Giá trị bảo lãnh dự thầu thường được quy định từ 1% đến 3% giá trị hợp đồng/gói thầu. Thời hạn hiệu lực của bảo đảm dự thầu bằng thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu cộng thêm 30 ngày. Thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu tối đa là 180 ngày; đối với gói thầu quy mô lớn, phức tạp hoặc đấu thầu hai giai đoạn thì tối đa là 210 ngày kể từ ngày đóng thầu.
5. Hoạt động BLNHXL đem lại lợi ích cơ bản nào cho ngân hàng thương mại và bên mời thầu?
Đối với bên mời thầu, BLNHXL là công cụ ngăn chặn rủi ro, bù đắp thiệt hại về thời gian và chi phí khi nhà thầu vi phạm quy định dự thầu (như rút thầu, từ chối ký hợp đồng). Đối với ngân hàng thương mại, hoạt động này tạo nguồn thu nhập từ phí bảo lãnh mà không phải bỏ chi phí huy động vốn, đồng thời mở rộng cơ hội bán chéo các sản phẩm dịch vụ ngân hàng khác.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Bảo lãnh của ngân hàng thương mại đối với trách nhiệm của nhà thầu trong đấu thầu xây lắp theo pháp luật Việt Nam" là công trình khoa học pháp lý chuyên sâu về cơ sở lý luận và thực tiễn điều chỉnh hoạt động bảo đảm dự thầu xây lắp. Bằng việc kết hợp 4 lý thuyết nền tảng và phương pháp luật học so sánh, luận án đã làm rõ bản chất độc lập của bảo lãnh ngân hàng, chỉ rõ cấu trúc 5 nhóm quy định pháp luật điều chỉnh và phân tích những bất cập trong hệ thống pháp luật hiện hành. Các định hướng và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, hài hòa hóa quy định pháp luật trong nước với tập quán thương mại quốc tế.