Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, quyền sở hữu trí tuệ ngày càng khẳng định vai trò là một tài sản kinh doanh chiến lược, thể hiện uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Ban đầu, pháp luật sở hữu trí tuệ của hầu hết các quốc gia chủ yếu bảo hộ các nhãn hiệu truyền thống có thể nhìn thấy được bằng thị giác (như chữ cái, từ ngữ, chữ số, hình vẽ, logo). Tuy nhiên, sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa và khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm những dấu hiệu nhận diện mới mẻ, mang tính cá biệt hóa cao hơn, trong đó có nhãn hiệu phi truyền thống bằng mùi hương.

Thực tiễn quốc tế ghi nhận Hoa Kỳ là quốc gia đầu tiên cấp bảo hộ cho nhãn hiệu mùi hương vào năm 1990 (mùi hoa đại cho sản phẩm chỉ thêu). Sau đó, nhiều hệ thống pháp luật phát triển như Liên minh Châu Âu (EU), Úc, Vương quốc Anh, Canada đã từng bước thiết lập khung pháp lý để tiếp nhận và xem xét bảo hộ nhãn hiệu khứu giác. Ngược lại, tại Việt Nam, mặc dù Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2022 đã bước đầu mở rộng bảo hộ đối với nhãn hiệu âm thanh thể hiện dưới dạng đồ họa, nhưng dấu hiệu mùi hương vẫn chưa được ghi nhận do rào cản về điều kiện "dấu hiệu nhìn thấy được". Đồng thời, việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, điển hình là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) với điều khoản khuyến khích nỗ lực bảo hộ nhãn hiệu mùi (Điều 18.18), đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu lý luận và kinh nghiệm quốc tế để chuẩn bị lộ trình hoàn thiện pháp luật trong nước.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Xây dựng khái niệm, làm rõ các đặc trưng pháp lý, chức năng và điều kiện bảo hộ của nhãn hiệu mùi hương, tạo cơ sở lý luận cho việc mở rộng phạm vi nhãn hiệu tại Việt Nam.
  2. Phân tích cụ thể các quy định pháp luật và thực tiễn giải quyết đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương tại một số hệ thống pháp luật điển hình (Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Úc) và các điều ước quốc tế liên quan.
  3. Đánh giá thực trạng pháp luật và nhận diện các cơ sở thực tiễn, pháp lý để xây dựng cơ chế bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam.
  4. Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các nhóm kiến nghị chung, kiến nghị cụ thể nhằm khắc phục khó khăn, hoàn thiện khung pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong tiến trình hội nhập.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng của Hoa Kỳ, EU, Úc; các điều ước quốc tế đa phương và khu vực mà Việt Nam là thành viên (Hiệp định TRIPS, CPTPP, EVFTA, Công ước Paris, Thỏa ước Madrid); các tài liệu khoa học chuyên khảo; cùng các vụ việc thẩm định và án lệ thực tế liên quan đến nhãn hiệu mùi hương. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tập trung vào nhãn hiệu mùi hương (thuộc nhóm nhãn hiệu phi truyền thống không nhận biết bằng thị giác) dưới góc độ luật so sánh và định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý luận và pháp lý, công trình dựa trên hệ thống văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022), đặc biệt là Khoản 16 Điều 4 (khái niệm nhãn hiệu) và Khoản 1 Điều 72 (điều kiện chung đối với nhãn hiệu được bảo hộ).
  • Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) của WIPO/WTO (Khoản 1 Điều 15).
  • Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP - Điều 18.18).
  • Đạo luật Nhãn hiệu Hoa Kỳ (Lanham Act 1946 - Mục 2(f)) và Sổ tay Hướng dẫn Quy trình Thẩm định Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TMEP - Mục 1202.13).
  • Các văn bản pháp luật của EU: Chỉ thị 89/104/EEC, Quy chế Nhãn hiệu Cộng đồng (CTMR 1993), Quy định sửa đổi số 2015/2424 và Quy chế Nhãn hiệu Liên minh Châu Âu (EUTMR 2017 - Quy định 2017/1001, Điều 4 và Điều 7).
  • Đạo luật Nhãn hiệu Thương mại Úc năm 1995 (Trade Marks Act 1995, Điều 17) và Quy chế Nhãn hiệu Úc năm 1995.
  • Các án lệ tiêu biểu: Án lệ Sieckmann (Case C-273/00) của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ); các vụ việc thẩm định của Ủy ban Xét xử và Khiếu nại Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TTAB) và Cơ quan Sở hữu trí tuệ Úc (IP Australia).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng: Đánh giá sự hình thành, vận động của các quy định pháp luật về nhãn hiệu gắn liền với sự phát triển của điều kiện kinh tế - xã hội và thị trường.
  • Phương pháp phân tích và bình luận: Phân tích cấu trúc quy phạm pháp luật, lập luận của các thẩm định viên và tòa án trong các bản án thực tế (được áp dụng chủ yếu tại Chương 2).
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mức độ tương thích, điểm tương đồng và khác biệt giữa pháp luật EU, Hoa Kỳ, Úc và Việt Nam về tiêu chuẩn bảo hộ, cơ chế thẩm định và hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi.
  • Phương pháp tổng hợp và thống kê: Tổng hợp số liệu thực tiễn đăng ký, án lệ quốc tế và khái quát hóa thành các nhóm giải pháp lập pháp khả thi.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm văn bản quy phạm pháp luật chính thức, công báo sở hữu công nghiệp của USPTO, EUIPO, IP Australia, tạp chí WIPO, các công trình luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước (Trần Anh Ngọc 2018, Juhana Strandberg 2018, Phạm Thu Hà 2019, Nguyễn Khánh Linh 2020, Nguyễn Ngọc Anh Tiên 2021, Hoàng Đức Cường 2023).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

Chương I tập trung làm sáng tỏ bản chất pháp lý, đặc điểm và các tiêu chuẩn bảo hộ cơ bản của nhãn hiệu mùi hương trong khoa học pháp lý sở hữu trí tuệ:

  • Khái niệm và phân loại nhãn hiệu: Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh khác nhau. Hiệp hội Nhãn hiệu Quốc tế (INTA) và WIPO phân chia nhãn hiệu thành hai nhóm: nhãn hiệu truyền thống (dấu hiệu nhìn thấy được cấu thành từ từ ngữ, chữ cái, hình ảnh, màu sắc) và nhãn hiệu phi truyền thống. Nhãn hiệu phi truyền thống lại chia thành nhóm nhận biết bằng thị giác (nhãn hiệu 3D, màu sắc đơn lẻ, nhãn hiệu động, hologram) và nhóm không nhận biết bằng thị giác (âm thanh, mùi hương, vị giác, xúc giác). Nhãn hiệu mùi hương được định nghĩa là bất kỳ dấu hiệu mùi hương riêng biệt nào được cảm nhận bằng khứu giác, có khả năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại và phân biệt hàng hóa, dịch vụ.
  • Đặc điểm đặc thù của nhãn hiệu mùi hương:
    1. Cảm nhận mang tính chủ quan: Khứu giác con người chịu sự chi phối lớn bởi độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và cơ địa từng cá nhân.
    2. Khó mô tả bằng phương tiện thông thường: Mùi hương không có tên gọi độc lập mà thường phải mô tả thông qua vật thể phát ra mùi (như mùi cỏ, mùi trái cây), dễ dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn giữa nhãn hiệu từ ngữ/hình ảnh với bản thân mùi hương.
    3. Dễ biến đổi theo thời gian và môi trường: Mùi hương có đặc tính khuếch tán, dễ suy giảm hoặc biến đổi chất lượng do tác động của nhiệt độ, độ ẩm và phương tiện lưu trữ.
  • Chức năng của nhãn hiệu mùi hương: Bên cạnh chức năng cốt lõi là chỉ dẫn nguồn gốc và phân biệt sản phẩm, mùi hương còn thực hiện chức năng tiếp thị, tác động mạnh mẽ đến tâm lý và hành vi mua sắm của người tiêu dùng (khóa luận dẫn chứng nghiên cứu tại Đại học Chicago cho thấy 84% khách hàng đánh giá đôi giày hấp dẫn hơn trong không gian có mùi thơm dễ chịu so với phòng không mùi; nghiên cứu hành vi khách hàng của Samsung khi bị thu hút bởi mùi hương đặc trưng tại không gian trưng bày) và chức năng bảo vệ uy tín thương hiệu chống hàng giả.
  • Lược sử và các điều kiện bảo hộ:
    • Lược sử: Khái quát từ vụ việc JG v Samford (thế kỷ XVI), Knott v Morgan (những năm 1850), Đạo luật Nhãn hiệu Hàng hóa 1862 của Anh, Công ước Paris 1883, đến Đạo luật Lanham 1946 của Hoa Kỳ và dấu mốc năm 1990 khi nhãn hiệu mùi hoa đại của Celia Clarke được cấp văn bằng tại Mỹ. Sau đó là các nhãn hiệu mùi quả mâm xôi cho nhiên liệu động cơ (Myles Limited), mùi bạc hà cho miếng dán giảm đau (Hisamitsu), mùi kẹo cao su cho giày dép (Grendene S.A), mùi dâu tây/cherry cho dầu nhờn động cơ (DBA Manhattan Oil).
    • Khả năng phân biệt: Bao gồm khả năng tự phân biệt (inherently distinctive - như mùi cỏ tươi mới cắt cho bóng tennis của Senta Aromatic Marketing, mùi chanh cho mực in của QC Group Corporation) và khả năng phân biệt đạt được qua quá trình sử dụng (acquired distinctiveness - như vụ mùi hoa đại của Clarke tại Hoa Kỳ).
    • Tính phi chức năng (Non-functionality): Mùi hương không được là kết quả tự nhiên bắt nguồn từ bản chất hàng hóa hoặc mang lại lợi thế kỹ thuật, công năng cho sản phẩm. USPTO từng từ chối bảo hộ mùi cam cho thuốc chống trầm cảm hòa tan nhanh của N.V. Organon do hương cam chỉ đóng vai trò phụ gia tạo vị dễ uống.
    • Các trường hợp loại trừ: Mùi tự nhiên gắn với công dụng chính (ví dụ: việc từ chối cấp bảo hộ cho nước hoa Chanel No. 5 tại Anh năm 1994 vì mùi hoa hồng là thành phần tự nhiên bắt buộc; vụ từ chối mùi bạc hà cho thuốc xịt nitroglycerin của Pohl-Boskamp năm 2013 tại Mỹ); mùi sử dụng phổ biến trong thương mại (như mùi chanh, sả trong nước tẩy rửa); mùi thêm vào nhằm mục đích che giấu mùi khó chịu của sản phẩm.
    • Hình thức thể hiện: Rào cản thể hiện bằng đồ họa đã từng bước được dỡ bỏ sau án lệ Sieckmann (C-273/00) với tiêu chí mô tả "rõ ràng và chính xác" (clear and precise), kết hợp các giải pháp công nghệ hiện đại như phương pháp sắc ký và mã hóa kỹ thuật số mùi hương.

Chương II: Thực trạng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu mùi hương của một số nước trên thế giới và cơ sở xây dựng cho Việt Nam

Chương II đi sâu phân tích hệ thống văn bản pháp lý quốc tế, pháp luật thực định của ba khu vực/quốc gia tiêu biểu và đối chiếu với thực trạng của Việt Nam:

1. Pháp luật quốc tế và các quốc gia tiêu biểu

  • Hiệp định thương mại quốc tế (CPTPP và TRIPS): Điều 18.18 Hiệp định CPTPP quy định các thành viên không được yêu cầu dấu hiệu nhìn thấy được như một điều kiện bắt buộc để đăng ký nhãn hiệu, đồng thời cam kết "mỗi Bên phải nỗ lực hết sức để đăng ký các dấu hiệu mùi", cho phép nộp bản mô tả ngắn gọn, chính xác hoặc biểu đồ mô tả.
  • Hoa Kỳ:
    • Căn cứ pháp lý: Đạo luật Lanham 1946 (Mục 2(f)) và TMEP Mục 1202.13 tiếp nhận bảo hộ nhãn hiệu mùi dựa trên 03 tiêu chí: sử dụng gắn liền với sản phẩm/dịch vụ thương mại cụ thể; có tính phân biệt (chứng minh tính phi chức năng); không gây nhầm lẫn.
    • Hệ thống Đăng bạ: USPTO chia thành Đăng bạ chính (Principal Register) và Đăng bạ phụ (Supplemental Register). Nhãn hiệu mùi chưa có khả năng tự phân biệt sẽ được ghi nhận tại Đăng bạ phụ; sau tối thiểu 5 năm sử dụng liên tục và tích lũy đủ chứng cứ chứng minh tính phân biệt qua sử dụng, chủ đơn có thể nộp đơn chuyển sang Đăng bạ chính. Hiện có ít nhất 06 nhãn hiệu mùi đang duy trì hiệu lực tại Đăng bạ phụ và 01 nhãn hiệu hỗn hợp (xạ hương, vani, hoa hồng, oải hương cho sản phẩm dưỡng tóc) đã được bảo hộ tại Đăng bạ chính.
    • Thủ tục: Yêu cầu nộp bản mô tả chi tiết bằng văn bản và mẫu thử thực tế chứa mùi hương gửi trực tiếp hoặc qua bưu điện.
  • Liên minh Châu Âu (EU):
    • Chuyển dịch lập pháp: Trước năm 2015, Chỉ thị 89/104/EEC và Quy chế CTMR 1993 đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về khả năng "biểu thị bằng đồ họa" (ngoại trừ vụ mùi cỏ mới cắt năm 1999 và mùi quả mâm xôi năm 2001, các đơn sau đó đều bị ECJ bác bỏ). Sau khi Quy định 2015/2424 sửa đổi và Quy chế EUTMR 2017 có hiệu lực, EU chính thức bãi bỏ yêu cầu đồ họa, cho phép thể hiện bằng bất kỳ hình thức thích hợp nào đáp ứng tiêu chuẩn "rõ ràng và chính xác" theo 7 tiêu chí vụ Sieckmann.
    • Quy trình: Nộp đơn tại EUIPO, thẩm định hình thức, công bố đơn trên cổng thông tin TMView trong thời hạn 3 tháng để bên thứ ba phản đối, và thẩm định nội dung theo Điều 7 EUTMR.
  • Úc:
    • Quy định chi tiết: Điều 17 Đạo luật Nhãn hiệu 1995 định nghĩa nhãn hiệu bao gồm dấu hiệu "mùi hương". Úc quy định minh thị các trường hợp loại trừ (mùi tự nhiên, mùi che giấu mùi khó chịu, mùi phổ biến).
    • Quy trình thẩm định: IP Australia yêu cầu bản mô tả bằng văn bản chính xác về mùi và phương thức sử dụng trên hàng hóa, mẫu thử thực tế được yêu cầu cung cấp trong quá trình thẩm định. Đơn sau khi vượt qua thẩm định được xuất bản trực tuyến trên Tạp chí Chính thức về Nhãn hiệu Thương mại của Úc với thời hạn phản đối là 02 tháng (ví dụ: cấp bảo hộ nhãn hiệu mùi khuynh diệp cho gậy golf của E-Concierge Australia Pty Ltd năm 2009).
Tiêu chí so sánh Hoa Kỳ (USPTO) Liên minh Châu Âu (EUIPO) Úc (IP Australia) Việt Nam (Cục SHTT)
Cơ sở pháp lý chính Đạo luật Lanham 1946; TMEP 1202.13 Quy chế EUTMR 2017 (Quy định 2017/1001) Đạo luật Nhãn hiệu Thương mại 1995 (Điều 17) Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2022)
Tình trạng công nhận nhãn hiệu mùi Đã công nhận và bảo hộ chính thức Đã công nhận về mặt pháp lý (bãi bỏ yêu cầu đồ họa) Đã công nhận và quy định chi tiết trong luật Chưa công nhận (mới bảo hộ nhãn hiệu âm thanh)
Yêu cầu hình thức thể hiện Bản mô tả chi tiết bằng văn bản + Mẫu thử vật lý Thể hiện "rõ ràng và chính xác" (tiêu chí Sieckmann) Bản mô tả chính xác mùi và cách sử dụng + Mẫu thử khi có yêu cầu Bắt buộc là "dấu hiệu nhìn thấy được" hoặc âm thanh đồ họa
Cơ chế phân loại đăng bạ Đăng bạ chính (Principal) & Đăng bạ phụ (Supplemental) Một hệ thống đăng bạ duy nhất Một hệ thống đăng bạ duy nhất Một hệ thống đăng bạ duy nhất
Thời hạn bên thứ ba phản đối đơn 30 ngày (có thể gia hạn) 03 tháng (kể từ ngày công bố trên TMView) 02 tháng (kể từ ngày xuất bản trên Tạp chí chính thức) 05 tháng (đối với nhãn hiệu thông thường)

2. Cơ sở xây dựng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam

  • Thực tiễn pháp lý: Khoản 1 Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành vẫn khống chế điều kiện nhãn hiệu được bảo hộ phải là "dấu hiệu nhìn thấy được", chỉ mở rộng duy nhất cho "dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa" (có hiệu lực từ ngày 14/01/2022 nhằm thực thi nghĩa vụ bắt buộc trong CPTPP).
  • Cơ sở xác lập:
    • Cơ sở lý luận và bản chất nhãn hiệu: Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ xác định chức năng cốt lõi của nhãn hiệu là "phân biệt hàng hóa, dịch vụ". Chức năng phân biệt phải được đặt lên hàng đầu thay vì giới hạn ở hình thức thể hiện thị giác.
    • Cơ sở điều ước quốc tế: Điều 18.18 CPTPP đặt ra nghĩa vụ nỗ lực công nhận nhãn hiệu mùi, tạo tiền đề pháp lý bắt buộc để Việt Nam chuẩn bị tiến trình nội luật hóa.
    • Cơ sở kinh nghiệm lập pháp: Xu hướng cải cách lập pháp từ các nước phát triển (Anh, Đức, Ý, Úc, New Zealand, Nhật Bản) cung cấp các mô hình tham chiếu khả thi cho Việt Nam trong việc xây dựng quy định chi tiết về tiêu chuẩn thẩm định và loại trừ nhãn hiệu mùi.

Chương III: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương

Chương III khái quát các thuận lợi, thách thức và đề xuất giải pháp lập pháp cho Việt Nam:

  • Thuận lợi và thách thức:
    • Thuận lợi: Việt Nam đã tích lũy kinh nghiệm sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 khi tiếp nhận nhãn hiệu âm thanh; có khung khổ cam kết hội nhập sâu rộng từ CPTPP; nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật và cơ sở dữ liệu tra cứu từ các tổ chức quốc tế như WIPO.
    • Khó khăn, thách thức: Năng lực kỹ thuật và trang thiết bị của cơ quan thẩm định (Cục Sở hữu trí tuệ) trong việc lưu trữ, bảo quản mẫu mùi; tính chủ quan trong việc đánh giá khả năng phân biệt; khó khăn trong việc tra cứu mức độ trùng lặp/gây nhầm lẫn; chi phí chứng minh tính phân biệt qua sử dụng của doanh nghiệp.
  • Các nhóm giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:
    1. Sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ: Bãi bỏ điều kiện "nhìn thấy được" tại Khoản 1 Điều 72; sửa đổi theo hướng chấp nhận mọi dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ, bao gồm cả dấu hiệu mùi hương được mô tả rõ ràng, chính xác.
    2. Xây dựng quy chế và hướng dẫn thẩm định linh hoạt: Ban hành Thông tư hướng dẫn quy trình thẩm định đơn nhãn hiệu mùi; quy định rõ tiêu chuẩn đánh giá tính phi chức năng và danh mục các trường hợp loại trừ cụ thể (mùi tự nhiên, mùi công năng, mùi phổ biến, mùi che giấu khuyết tật sản phẩm) tương tự mô hình pháp luật của Úc và Hoa Kỳ.
    3. Thiết lập cơ chế phân loại đăng bạ và lưu trữ mẫu: Tham khảo mô hình Đăng bạ phụ của Hoa Kỳ để cho phép nhãn hiệu mùi tích lũy tính phân biệt qua thời gian sử dụng; chuẩn hóa quy cách nộp bản mô tả và ứng dụng công nghệ phân tích sắc ký, mã hóa kỹ thuật số để lưu trữ hồ sơ mùi hương.

Kết quả và đóng góp

Công trình đạt được các kết quả và đóng góp học thuật cụ thể như sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sáng tỏ 03 đặc điểm đặc thù của nhãn hiệu mùi hương (tính chủ quan của khứu giác, sự phức tạp trong mô tả ngôn ngữ, tính dễ khuếch tán/biến đổi) và xác lập 02 điều kiện bảo hộ bắt buộc: tính phân biệt (tự có hoặc đạt được qua sử dụng) và tính phi chức năng.
  • Phân tích số liệu và án lệ thực chứng:
    • Dẫn chứng chi tiết các văn bằng nhãn hiệu mùi tiêu biểu: Đơn số 1639128 của Clarke (Hoa Kỳ, năm 1990 - mùi hoa đại), nhãn hiệu Play-Doh của Hasbro (mùi vani, xạ hương, anh đào, bột mì mặn), nhãn hiệu Senta Aromatic Marketing (Hà Lan, năm 1999 - mùi cỏ mới cắt), nhãn hiệu Myles Limited (EU, năm 2001 - mùi quả mâm xôi), nhãn hiệu E-Concierge Australia Pty Ltd (Úc, năm 2009 - mùi khuynh diệp).
    • Thống kê thực tiễn áp dụng tại Hoa Kỳ: Có ít nhất 06 nhãn hiệu mùi đang có hiệu lực tại Đăng bạ phụ và 01 nhãn hiệu mùi hỗn hợp (xạ hương, vani, hoa hồng, oải hương) được ghi nhận tại Đăng bạ chính.
    • Phân tích căn nguyên bác bỏ bảo hộ qua các vụ việc: Nước hoa Chanel No. 5 (Anh, 1994), thuốc chống trầm cảm của N.V. Organon (Hoa Kỳ, 2002), thuốc xịt nitroglycerin và mặt nạ y tế của Pohl-Boskamp (Hoa Kỳ, 2013).
  • Đóng góp lập pháp cho Việt Nam: Chỉ ra khoảng trống của Khoản 1 Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022), luận giải cơ sở thực thi Điều 18.18 CPTPP và đề xuất lộ trình lập pháp hoàn thiện quy định về nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở nghiên cứu dựa trên phạm vi tiếp cận:

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp lý so sánh và lý luận lập pháp dựa trên kinh nghiệm của ba hệ thống điển hình (Hoa Kỳ, EU, Úc); chưa thể khảo sát thực nghiệm mức độ tiếp nhận mùi hương của người tiêu dùng trên thị trường Việt Nam cũng như chưa đi sâu vào chi tiết kỹ thuật vận hành phòng thí nghiệm lưu trữ mẫu mùi của cơ quan quản lý nhà nước do điều kiện thực tế trong nước chưa triển khai bảo hộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu cơ chế phối hợp giám định kỹ thuật (ứng dụng sắc ký khí, cảm biến khứu giác điện tử) trong thẩm định đơn nhãn hiệu mùi; nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp, xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu mùi hương trên môi trường thương mại điện tử và thực tế.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và xây dựng pháp luật: Cung cấp luận cứ khoa học, kinh nghiệm quốc tế và các phương án sửa đổi quy định về nhãn hiệu trong Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm đáp ứng nghĩa vụ tại Hiệp định CPTPP.
  • Giảng viên, sinh viên và nhà nghiên cứu luật: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu trong các học phần Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Thương mại quốc tế, Luật So sánh; đặc biệt là phần phân tích các án lệ quốc tế (Sieckmann, Clarke, Hasbro) và cơ chế thẩm định nhãn hiệu phi truyền thống.
  • Doanh nghiệp và luật sư sở hữu trí tuệ: Hỗ trợ định hướng chiến lược nhận diện thương hiệu bằng mùi hương và chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhãn hiệu mùi khi vươn ra thị trường quốc tế (Hoa Kỳ, Úc, EU).

Câu hỏi thường gặp

1. Nhãn hiệu mùi hương đầu tiên được đăng ký bảo hộ thành công trên thế giới là nhãn hiệu nào và thuộc về ai?
Nhãn hiệu mùi hương đầu tiên được cấp văn bằng bảo hộ là mùi hoa đại (Plumeria Blossoms) tại Hoa Kỳ vào năm 1990 (Số đăng ký 1639128, Nhóm 23) của tác giả Celia Clarke (doanh nghiệp OSEWEZ) dùng cho sản phẩm sợi và chỉ thêu, sau khi được Ủy ban Xét xử và Khiếu nại Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TTAB) chấp thuận.

2. Vì sao nhãn hiệu mùi nước hoa Chanel No. 5 bị từ chối cấp bảo hộ tại Anh vào năm 1994?
Nhãn hiệu mùi nước hoa Chanel No. 5 bị cơ quan quản lý từ chối bảo hộ vì mùi hương của sản phẩm (mùi hương hoa hồng và aldehyde) xuất phát từ chính thành phần tự nhiên và gắn liền với chức năng, công dụng chính của sản phẩm nước hoa, vi phạm nguyên tắc về tính phi chức năng trong luật nhãn hiệu.

3. Tiêu chuẩn "rõ ràng và chính xác" (clear and precise) trong việc thể hiện nhãn hiệu tại EU bắt nguồn từ án lệ nào?
Tiêu chuẩn này là hai trong số bảy tiêu chí bắt nguồn từ án lệ Sieckmann (Case C-273/00) của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ). Án lệ này đã tạo tiền đề để EU ban hành Quy định 2015/2424 và Quy chế EUTMR 2017 chính thức xóa bỏ yêu cầu biểu thị bằng đồ họa đối với nhãn hiệu.

4. Cơ chế Đăng bạ phụ (Supplemental Register) của Hoa Kỳ có vai trò gì đối với nhãn hiệu mùi hương?
Đăng bạ phụ của Hoa Kỳ tiếp nhận các nhãn hiệu mùi hương chưa có sẵn khả năng tự phân biệt nhưng có tiềm năng đạt được tính phân biệt qua quá trình sử dụng. Sau thời gian duy trì tối thiểu 5 năm tại Đăng bạ phụ và chứng minh được người tiêu dùng đã liên kết mùi hương đó với nguồn gốc sản phẩm, chủ sở hữu có thể nộp đơn đăng ký sang Đăng bạ chính (Principal Register).

5. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành (sửa đổi năm 2022), nhãn hiệu mùi hương đã được bảo hộ hay chưa?
Hiện tại, nhãn hiệu mùi hương vẫn chưa được bảo hộ tại Việt Nam. Khoản 1 Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành quy định nhãn hiệu được bảo hộ phải là "dấu hiệu nhìn thấy được" và mới chỉ bổ sung thêm "dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa" từ ngày 14/01/2022 theo cam kết của Hiệp định CPTPP.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về nhãn hiệu mùi hương, khẳng định đây là một dạng nhãn hiệu phi truyền thống có giá trị thương mại lớn nhưng đòi hỏi các tiêu chuẩn bảo hộ chặt chẽ về tính phân biệt và tính phi chức năng. Thông qua việc phân tích thực chứng pháp luật của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Úc và các cam kết trong Hiệp định CPTPP, công trình đã chỉ ra sự cần thiết và cơ sở thực tiễn để Việt Nam từng bước bãi bỏ rào cản "dấu hiệu nhìn thấy được". Các kiến nghị sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ và giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho lộ trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.