Luận văn bào chế viên nang pellet Tam thất - Nguyễn Thị Hồng Nhung

Luận văn thạc sĩ dược học nghiên cứu bào chế viên nang chứa pellet cao Tam thất bao tan trong ruột và đánh giá sinh khả dụng trên động vật thí nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Viên nang Pellet Cao Tam Thất Bao Ruột Giải pháp Tối ưu Hấp thu Hoạt chất

Bào chế viên nang pellet cao Tam thất bao ruột đại diện cho một bước tiến đột phá trong ngành dược phẩm hiện đại. Chế phẩm này là kết quả của nỗ lực không ngừng nhằm nâng cao hiệu quả điều trị từ dược liệu quý Tam thất (Panax notoginseng), thông qua việc cải thiện đáng kể sinh khả dụng của các hoạt chất chính. Công nghệ bào chế tiên tiến được ứng dụng để bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm khỏi môi trường khắc nghiệt của dạ dày, đồng thời tối ưu hóa sự giải phóng và hấp thu chúng tại ruột non. Sự phát triển của viên nang pellet cao Tam thất bao ruột không chỉ mở ra triển vọng mới cho việc sử dụng hiệu quả dược liệu cổ truyền mà còn khẳng định khả năng sáng tạo trong nghiên cứu bào chế của ngành dược Việt Nam.

1.1. Tam thất Dược liệu quý và tiềm năng ứng dụng trong bào chế

Tam thất (Panax notoginseng) là một dược liệu quý giá, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với nhiều công dụng như bổ máu, cầm máu, giảm đau, và tăng cường sức khỏe tổng thể. Giá trị dược lý của Tam thất chủ yếu đến từ nhóm saponin Tam thất, bao gồm các hợp chất quan trọng như notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Re, ginsenosid Rb1 và ginsenosid Rd. Các saponin này đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học đa dạng, từ kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch đến hỗ trợ chức năng miễn dịch. Nhờ những đặc tính ưu việt này, Tam thất ngày càng được quan tâm và nghiên cứu để phát triển thành các chế phẩm dược phẩm hiện đại, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao.

1.2. Lý do cần bào chế viên nang pellet bao tan trong ruột cho cao Tam thất

Một trong những thách thức lớn khi sử dụng các dược liệu dạng uống là sự ổn định và khả năng hấp thu của hoạt chất. Saponin Tam thất đặc biệt nhạy cảm với môi trường acid mạnh của dịch vị dạ dày, dễ bị phân hủy làm giảm nồng độ hoạt chất trước khi đến ruột non – nơi diễn ra quá trình hấp thu chính. Bào chế viên nang pellet cao Tam thất bao ruột là giải pháp tối ưu để khắc phục vấn đề này. Lớp bao tan trong ruột hoạt động như một lớp bảo vệ, ngăn chặn sự tiếp xúc của pellet với acid dạ dày. Hoạt chất chỉ được giải phóng khi pellet di chuyển đến môi trường pH phù hợp ở ruột, đảm bảo ổn định và tối ưu hóa sự hấp thu, từ đó cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của Tam thất. Đây là phương pháp hiệu quả để sản xuất viên nang Tam thất bao tan trong ruột chất lượng cao.

II. Thách thức sinh khả dụng của Tam Thất Vì sao pellet bao tan trong ruột là lựa chọn then chốt

Mặc dù Tam thất sở hữu hoạt tính sinh học mạnh mẽ, sinh khả dụng thấp của các saponin Tam thất là một rào cản đáng kể trong việc phát huy tối đa hiệu quả điều trị. Sự phân hủy hoạt chất trong môi trường acid dạ dày và khả năng hấp thu kém từ ruột khiến liều lượng cần thiết phải cao hơn, dẫn đến lãng phí và đôi khi gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Để giải quyết vấn đề này, việc nghiên cứu bào chế các dạng thuốc tiên tiến, đặc biệt là bào chế viên nang pellet cao Tam thất bao ruột, trở nên cấp thiết. Mục tiêu là đảm bảo hoạt chất được bảo vệ, giải phóng có kiểm soát và hấp thu hiệu quả nhất, từ đó tối ưu hóa lợi ích từ dược liệu quý này.

2.1. Hạn chế hấp thu saponin Tam thất trong môi trường acid dạ dày

Các saponin là thành phần chính của cao Tam thất, nhưng chúng lại cực kỳ nhạy cảm với môi trường pH thấp của dạ dày. Khi viên nang cứng chứa cao Tam thất dạng thông thường đi vào cơ thể, các liên kết glycosid trong cấu trúc saponin Tam thất rất dễ bị thủy phân dưới tác động của acid dịch vị. Quá trình phân hủy này không chỉ làm giảm nồng độ hoạt chất có sẵn để hấp thu mà còn có thể tạo ra các sản phẩm chuyển hóa không có hoạt tính hoặc có hoạt tính khác. Điều này dẫn đến sự suy giảm đáng kể về hiệu quả dược lý của Tam thất khi hoạt chất đến ruột non, nơi diễn ra quá trình hấp thu chủ yếu.

2.2. Yêu cầu cải thiện sinh khả dụng đường uống cho các hoạt chất Tam thất

Để Tam thất phát huy tối đa tiềm năng điều trị, việc nâng cao sinh khả dụng đường uống là một mục tiêu tối quan trọng trong công nghệ bào chế. Điều này đòi hỏi các phương pháp bào chế phải đảm bảo hoạt chất không bị phân hủy trước khi đến ruột, đồng thời tối ưu hóa quá trình giải phóng và hấp thu. Pellet bao tan trong ruột cung cấp một giải pháp lý tưởng. Bằng cách trì hoãn sự giải phóng thuốc cho đến khi pellet đã đi qua dạ dày, nồng độ saponin Tam thất được bảo toàn tối đa. Điều này tăng cường khả năng hoạt chất được hấp thu, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu cao hơn và cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị. Đây là một trong những lợi ích quan trọng của pellet bao tan trong ruột.

III. Quy trình bào chế pellet cao Tam thất bao ruột Tối ưu hóa công nghệ sản xuất

Việc phát triển một quy trình bào chế pellet cao Tam thất bao ruột chuẩn hóa và hiệu quả là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm dược phẩm chất lượng cao. Công nghệ bào chế này đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu, bao gồm Tam thất chất lượng cao và các tá dược phụ trợ, đến các bước gia công phức tạp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các hạt pellet có kích thước đồng đều, độ bền cơ học tốt, và khả năng chứa cao Tam thất tối ưu, làm nền tảng vững chắc cho lớp bao tan trong ruột sau này, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của viên nang cứng thành phẩm.

3.1. Phương pháp bào chế pellet cao Tam thất bằng kỹ thuật đùn cắt ve viên

Phương pháp đùn-cắt-ve viên là một kỹ thuật phổ biến và hiệu quả để bào chế pellet, đặc biệt phù hợp với các dược liệu như cao Tam thất. Quy trình này bắt đầu bằng việc trộn cao Tam thất với các tá dược tạo cầu như cellulose vi tinh thể (MCC) và các tá dược độn, kết dính khác để tạo thành một khối bột ẩm đồng nhất. Khối bột này sau đó được ép qua một máy đùn để tạo ra các sợi có đường kính nhất định. Các sợi sau đó được cắt thành những đoạn ngắn và ve viên trong máy ve viên, tạo thành các hạt pellet có hình cầu hoặc gần cầu, đồng đều về kích thước. Sự lựa chọn tỉ lệ tá dược, chất lỏng làm ẩm và các thông số vận hành (tốc độ đùn, tốc độ ve viên, thời gian ve viên) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của pellet.

3.2. Lựa chọn tá dược và điều kiện vận hành để tạo pellet chất lượng cao

Để sản xuất pellet đạt chuẩn, việc lựa chọn tá dược đóng vai trò quyết định. Các tá dược tạo cầu như cellulose vi tinh thể (MCC) rất quan trọng để cung cấp độ liên kết, độ dẻo và hỗ trợ quá trình tạo hình pellet. Tỉ lệ giữa cao Tam thất và các tá dược, cùng với lượng chất lỏng dùng để làm ẩm khối bột, cần được tối ưu hóa thông qua các nghiên cứu bào chế. Điều kiện vận hành của máy đùn và máy ve viên, bao gồm nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và thời gian, phải được kiểm soát chặt chẽ để đạt được pellet có độ cứng, độ xốp và kích thước mong muốn. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2025), việc tối ưu hóa các yếu tố này là thiết yếu để đảm bảo chất lượng pellet và hiệu quả cho bước bao tan trong ruột.

IV. Kỹ thuật bao tan trong ruột Nâng cao hiệu quả bảo vệ và giải phóng hoạt chất

Sau khi pellet cao Tam thất được hình thành và sấy khô, bước tiếp theo là áp dụng kỹ thuật bao tan trong ruột. Lớp bao này không chỉ là một hàng rào bảo vệ thiết yếu giúp pellet vượt qua môi trường acid khắc nghiệt của dạ dày mà không bị phân hủy, mà còn định hướng giải phóng hoạt chất. Chỉ khi pellet đến ruột non, với môi trường pH kiềm hơn, lớp bao mới tan ra, giải phóng hoạt chất saponin Tam thất để hấp thu tối đa. Đây là một phần quan trọng của công nghệ bào chế nhằm tối ưu hóa sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của viên nang pellet cao Tam thất bao ruột.

4.1. Các vật liệu màng bao tan trong ruột phổ biến và ứng dụng

Việc lựa chọn vật liệu màng là yếu tố then chốt trong kỹ thuật bao tan trong ruột. Các loại polymer phổ biến được sử dụng bao gồm Eudragit L, HPMC phthalate, và cellulose acetate phthalate (CAP). Những polymer này có đặc tính chung là không tan hoặc ít tan trong môi trường acid (pH dưới 5.0-5.5) nhưng tan nhanh chóng ở môi trường kiềm hơn (pH trên 5.5-6.0), phù hợp với pH sinh lý của ruột. Đặc điểm này giúp bảo vệ hoạt chất khỏi dịch vị dạ dày và chỉ giải phóng chúng tại vị trí hấp thu mong muốn ở ruột non. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cần dựa trên tính chất hóa học của hoạt chất và yêu cầu về hồ sơ giải phóng thuốc.

4.2. Đánh giá chất lượng lớp màng bao tan trong ruột trên pellet Tam thất

Để đảm bảo hiệu quả của viên nang pellet cao Tam thất bao ruột, chất lượng của lớp màng bao tan trong ruột cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Các yếu tố quan trọng bao gồm độ dày lớp bao, độ đồng đều của lớp bao, và khả năng chống thấm dịch vị. Các thử nghiệm đánh giá bao gồm thử độ tan rã trong môi trường giả dịch vị (pH 1.2) và giả dịch ruột (pH 6.8), thử nghiệm độ hòa tan in vitro theo thời gian, và phân tích độ bền cơ học của lớp bao. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2025) đã tập trung vào việc đánh giá các thông số này để tối ưu hóa lớp bao, đảm bảo chức năng bảo vệ và giải phóng hoạt chất tối ưu cho pellet Tam thất bao ruột.

V. Đánh giá sinh khả dụng viên nang pellet cao Tam thất bao ruột Minh chứng khoa học về hiệu quả

Việc đánh giá sinh khả dụng viên nang pellet cao Tam thất bao ruột là bước không thể thiếu để xác nhận hiệu quả của công nghệ bào chế mới. Nghiên cứu bào chế này tập trung vào việc xác định mức độ và tốc độ hấp thu của các hoạt chất saponin Tam thất vào hệ tuần hoàn. Các nghiên cứu dược động học trên động vật thí nghiệm, điển hình là chó, cung cấp dữ liệu quan trọng về nồng độ hoạt chất trong huyết tương theo thời gian. Đây là minh chứng khoa học vững chắc cho khả năng cải thiện hấp thu và hiệu quả của viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột, so với các dạng bào chế thông thường.

5.1. Phương pháp định lượng saponin Tam thất trong nghiên cứu dược động học

Để đánh giá chính xác sinh khả dụng, việc định lượng nồng độ các saponin Tam thất (bao gồm notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Re, ginsenosid Rb1 và ginsenosid Rd) trong huyết tương động vật thí nghiệm là vô cùng quan trọng. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) được ưu tiên sử dụng nhờ độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chọn lọc cao. Phương pháp này cho phép phát hiện và định lượng đồng thời nhiều loại saponin ở nồng độ rất thấp, ngay cả trong nền sinh học phức tạp. Dữ liệu thu được từ LC-MS/MS cung cấp các thông số dược động học chính xác như Cmax (nồng độ tối đa), AUC (diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian) và T1/2 (thời gian bán thải), phục vụ cho việc phân tích và so sánh sinh khả dụng.

5.2. Kết quả nghiên cứu sinh khả dụng so sánh với chế phẩm đối chiếu

Theo luận văn của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2025) tại Trường Đại học Dược Hà Nội, kết quả nghiên cứu sinh khả dụng của viên nang chứa pellet cao Tam thất bao tan trong ruột (ký hiệu EP) đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về khả năng hấp thu so với chế phẩm không bao ruột (ký hiệu SC) và các dạng bào chế đối chiếu khác. Cụ thể, các thông số dược động học quan trọng như Cmax/D và AUC0-∞/D của các saponin chủ yếu (notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Re, Rb1, Rd) đã tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê ở nhóm dùng chế phẩm EP. Điều này cung cấp minh chứng khoa học vững chắc rằng pellet bao tan trong ruột là một công nghệ bào chế hiệu quả, giúp tăng cường hấp thu và nâng cao hiệu quả điều trị của Tam thất.

VI. Viên nang pellet cao Tam thất bao ruột Hướng đi mới cho ngành dược liệu Việt Nam

Viên nang pellet cao Tam thất bao ruột không chỉ là một sản phẩm dược phẩm tiên tiến mà còn đại diện cho hướng phát triển quan trọng của ngành dược liệu và công nghệ bào chế tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa giá trị dược liệu truyền thống của Tam thấtcông nghệ bào chế hiện đại đã mở ra tiềm năng lớn trong việc nâng cao giá trị và hiệu quả điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định năng lực nghiên cứu bào chế và vị thế của dược phẩm Việt Nam trên thị trường, đồng thời mang lại lợi ích sức khỏe to lớn cho cộng đồng.

6.1. Tóm tắt ưu điểm và tiềm năng ứng dụng của chế phẩm

Viên nang pellet cao Tam thất bao ruột mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các dạng bào chế truyền thống. Chế phẩm này bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy của dịch vị dạ dày, đảm bảo giải phóng hoạt chất một cách có kiểm soát tại ruột non. Điều này dẫn đến tăng cường sinh khả dụng của các saponin Tam thất, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị trong các ứng dụng như hỗ trợ tim mạch, tăng cường miễn dịch, kháng viêm và chống oxy hóa. Chế phẩm này có tiềm năng lớn để trở thành một sản phẩm chủ lực trong điều trị và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến tác dụng dược lý của Tam thất.

6.2. Triển vọng phát triển và nghiên cứu sâu hơn về công nghệ bào chế

Thành công trong việc bào chế viên nang pellet cao Tam thất bao ruột mở ra hướng phát triển đầy hứa hẹn cho nhiều dược liệu khác tại Việt Nam. Các nghiên cứu bào chế tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa các thành phần tá dược, cải tiến quy trình sản xuất viên nang Tam thất chuẩn GMP để nâng cao hiệu quả và tính kinh tế. Ngoài ra, việc mở rộng thử nghiệm lâm sàng trên người sẽ cung cấp thêm bằng chứng khoa học về hiệu quả và an toàn của chế phẩm. Việc liên tục đổi mới và áp dụng công nghệ bào chế tiên tiến sẽ tiếp tục nâng cao giá trị của dược liệu Việt Nam và tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu y tế trong và ngoài nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nguyễn thị hồng nhung nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet cao tam thất bao tan trong ruột luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tam thất (Panax notoginseng) là một dược liệu quý trong y học cổ truyền [1],[2]. Trong hơn 200 hoạt chất đã được phân lập từ Tam thất, saponin là nhóm hoạt chất chính mang lại các tác dụng sinh học và đồng thời cũng là nhóm hoạt chất tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng của dược liệu [1]. Các tác dụng sinh học của saponin Tam thất đã được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học như cầm máu, giảm hình thành cục máu đông [3-5], điều hòa tương tự hormon steroid [6],[7], tác dụng trên hệ miễn dịch [2], chống viêm, chống oxy hóa, chống xơ vữa động mạch [5],[8], bảo vệ tế bào gan, thận [9], … Có 5 loại saponin chính chiếm khoảng 80 % tổng hàm lượng bao gồm NGR1, GRb1, GRg1, GRd và GRe [10]. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh khả dụng qua đường uống của PNS khá thấp, thường dưới 6 % [11-15].

Các nghiên cứu chỉ ra yếu tố chủ yếu làm hạn chế sinh khả dụng của saponin Tam thất là khả năng thấm kém, dễ bị thủy phân mất hoạt tính trong môi trường dịch vị dạ dày và khối lượng phân tử lớn cản trở quá trình hấp thu [11-13],[15],[16]. Nghiên cứu đánh giá đặc tính lý hóa, cải thiện thấm, hấp thu saponin Tam thất và ứng dựng trong xây dựng công thức bào chế pellet Tam thất bao tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất khỏi sự phá huỷ bởi môi trường acid dịch vị [17-21] đã bước đầu được triển khai tại Khoa Bào chế và Công nghệ Dược phẩm, Trường Đại học Dược Hà Nội. Để tiếp tục ứng dụng vào dạng thuốc nang cứng, đề tài: “ Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet cao Tam thất bao tan trong ruột” được tiếp tục thực hiện với các mục tiêu chính sau: - Xây dựng được quy trình bào chế viên nang cứng chứa pellet cao Tam thất bao tan trong ruột có hàm lượng 100 mg với quy mô 5000 viên/mẻ. - Đánh giá được sinh khả dụng của viên nang bào chế được trên chó.

Tổng quan về Tam thất 1. Tên khoa học, bộ phận dùng và phân bố - Tên khoa học: Panax notoginseng (Burk. - Họ: Nhân sâm (Araliaceae). Cây và củ Tam thất Panax notoginseng (Burk.

- Bộ phận dùng: Rễ. - Nơi phân bố: Tại Việt Nam, Tam thất sinh trưởng được tại các vùng núi cao với lượng ít ở một vài tỉnh như Hà Giang (Đồng Văn), Lào Cai (Mường Khương, Bát Xát, Phà Lùng), Cao Bằng… Tuy hiên nay có nhiều cải tiến về công nghiệp nên sản lượng thu hoạch được đã tăng lên tuy nhiên để đáp ứng nhu cầu, nước ta vẫn cần nhập từ Trung Quốc gồm các tỉnh Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Vân Nam, Quảng Tây, Giang Tây, … [1]. Thành phần hóa học Đã có hơn 200 hợp chất đã được phân lập từ dược liệu Tam thất, gồm có saponin, flavonoid, cyclopeptid, amino acid, các acid béo,… Trong đó, saponin là thành phần quan trọng và được coi là hoạt chất chính [22]. Từ Tam thất, người ta đã phân lập và xác định được hơn 20 saponin, bao gồm các notoginsenosid, ginsenosid và gypenosid [23].

2 Trong số các saponin được phân lập từ Tam thất, Ginsenosid GRb1, ginsenosid GRg1, notoginsenosid NGR1, ginsenosid GRd, ginsenosid GRe là năm saponin chính, chiếm tới 85 % tổng số PNS, là các hợp chất tiêu chuẩn được chọn để đánh giá chất lượng của dược liệu [22],[24],[25]. Trong đó, GRb1 và GRd là saponin loại protopanaxadiol còn NGRg1, NGR1 và GRe là saponin loại protopanaxatriol [23]. Cấu trúc hóa học của nhóm (a) protopanaxadiol và (b) protopanaxatriol. Dược điển Việt Nam V quy định: dược liệu Tam thất phải chứa không ít hơn 0,4 % notoginsenosid NGR1 (C47H80O18) và không ít hơn 5,0 % tổng hàm lượng ginsenosid GRg1 (C42H72O14), ginsenosid GRb1 (C54H92O23) và notoginsenosid NGR1 (C47H80O18), tính theo dược liệu khô kiệt [26].

Chuyên luận Tam thất của Dược điển Trung Quốc 2020 quy định: tổng hàm lượng của ba saponin NGR1, GRb1 và GRg1 không được ít hơn 5 % trong dược liệu khô kiệt. Đối với saponin toàn phần, hàm lượng notoginsenosid NGR1 chiếm khoảng 5,0 %, ginsenosid GRg1 không được ít hơn 25,0 %, ginsenosid GRe không ít hơn 2,5 %, ginsenosid GRb1 không được ít hơn 30,0 %, ginsenosid GRd không ít hơn 5,0 %. Đồng thời, tổng hàm lượng 5 saponin này không được ít hơn 75 % (dùng đường uống) hoặc 85 % (dùng đường tiêm) [27]. Đặc điểm tính chất và tác dụng sinh học của saponin Tam thất 1.

Đặc điểm tính chất và sinh khả dụng Ginsenosid GRb1, ginsenosid GRg1, notoginsenosid NGR1, ginsenosid GRd, ginsenosid GRe là các bột kết tinh, có màu trắng hoặc trắng ngà; về khả năng tan: có thể tốt trong nước và các dung môi phân cực như là ethanol hay methanol; hấp thụ 3 UV ở bước sóng 203 – 208 nm. Ngoài ra, các saponin Tam thất được xếp vào nhóm III, là nhóm có độ hòa tan tốt nhưng tính thấm kém thuộc hệ thống phân loại sinh dược học bào chế (Biopharmaceutical Classification System) [28-30]. Hệ số thấm Papp của các saponin NGR1, GRb1, GRg1, GRd và GRe khoảng từ 1 × 10−7 cm. Sinh khả dụng đường uống của PNS rất thấp, thường chỉ dưới 6 %.

Để lý giải cho vấn đề này, rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện. Thứ nhất, cơ chế thấm của PNS là khuếch tán thụ động nhưng khối lượng phân tử lớn, bản chất thân nước và có nhiều nguyên tử cho điện tử tạo liên kết hydro nên bị hạn chế đáng kể [32-35]. Thứ hai, PNS kém ổn định, tại môi trường acid dịch vị sẽ bị thủy phân. Bên cạnh đó, chuyển hóa nhanh trong cơ thể cũng là yếu tố góp phần làm giảm đáng kể sinh khả dụng đường uống của PNS[15],[33].

Trong đó, sinh khả dụng đường uống trên chuột thí nghiệm của GRb1 là 4,35 % [11], GRd là 2,36 % [12], GRe 0,19 % - 0,28 % [13], GRg1 là 1,9 % - 10 % [14] và NGR1 từ 0,2 % - 0,6 % [15]. Tác dụng sinh học Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng PNS có các tác dụng sinh học đa dạng, đặc biệt là trong việc bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương trong các bệnh lý tim mạch và mạch máu não như bệnh động mạch vành, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực và xơ vữa động mạch. Cơ chế tác dụng của chúng bao gồm thúc đẩy lưu thông máu, giảm tình trạng ứ máu, ức chế kết tập tiểu cầu và tăng lưu lượng máu lên não, từ đó góp phần làm giảm nguy cơ hình thành huyết khối [3-5],[36-38]. Các nghiên cứu trên mô hình chuột cũng cho thấy PNS có thể ức chế mất cân bằng oxy hóa, làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm và xơ hóa, cũng như hạn chế sự lắng đọng lipid, giảm dịch tiết viêm, giảm phù nề do viêm và cải thiện khả năng chống oxi hóa của mô [22],[39].

Các PNS đem đến tác dụng hạ đường huyết và chống tăng lipid máu, mang ý nghĩa lớn trong điều trị và kiểm soát bệnh tiểu đường [39]. Đồng thời, chúng còn có tác dụng thúc đẩy tiết insulin của tế bào beta và làm giảm tích tụ chất béo trung tính [40]. 4 Ngoài ra, PNS còn có tác dụng bảo vệ thần kinh. Bằng cách tăng khả năng sống của tế bào, hạn chế ảnh hưởng của các gốc tự do, giảm tổn thương oxy hóa, tác dụng chống viêm, chống oxi hóa, PNS góp phần hỗ trợ điều trị các bệnh lý thoái hóa thần kinh [5],[8],[41],[42].

Các khôi phục tiềm năng màng ty thể và điều chỉnh đường dẫn tín hiệu protein kinase hoạt hóa phân bào, PNS có tác dụng bảo vệ các tế bào thần kinh PC12 chống lại nhiễm độc thần kinh do amyloid-β gây ra và tiềm năng để điều trị bệnh Alzheimer [43-49]. Tác dụng hỗ trợ và kích thích miễn dịch của PNS được biểu hiện qua việc tăng cường một số kháng thể đặc hiệu và các phản ứng tế bào chống lại ovalbumin (OVA) trên chuột, và chúng còn có khả năng tặng hoạt hoá tế bào lympho T và tế bào lympho B ở chuột miễn dịch với OVA [22]. Các loại PNS còn thể hiện tác dụng bảo vệ trước các tổn thương gan, thận. Trong các thử nghiệm trên động vật, PNS có tác dụng giảm chấn thương do viêm thận cấp và chữa trị nhiễm trùng huyết do lipopolysaccharid [9].

Những tác dụng điều trị của PNS đối với bệnh xơ gan có thể liên quan đến hoạt động điều hòa miễn dịch của nó đối với các cytokin tiền xơ và chống xơ hóa, cũng như đặc tính chống oxy hóa. Tác dụng chống các loại ung thư như ung thư ruột kết, ung thư gan, ung thư phổi, u lympho, ung thư tuyến tuỵ, ung thư vú,. Do sự ức chế sự tăng sinh tế bào và gây ra quá trình chết rụng tế bào thông qua giảm điều hoà biểu hiện Bcl-2, tăng điều hoà biểu hiện Bax, giảm tiềm năng xuyên màng của ty thể, và sự hoạt hoá của caspase-3 [22],[50]. Ngoài ra, PNS có tác dụng tương tự hormon steroid do các saponin triterpenoid có cấu trúc tương tự, kết hợp với một cơ chế tác dụng khác đó là kích thích sản xuất NO từ đó có thể có tác dụng đối với quá trình sinh tinh và chức năng tình dục bằng cách kích hoạt các thụ thể steroid [6],[7].

Pellet bao tan trong ruột 1. Khái niệm Pellet là dạng hạt nhỏ có hình cầu, với đường kính dao động từ 0,5 mm đến 1,5 mm, được tạo thành bằng cách liên kết các tiểu phân dược chất rắn thông qua tá dược dính phù hợp. Thông thường, pellet là bán thành phẩm được sử dụng để đóng vào nang cứng hoặc nén thành viên. Tùy theo mục đích sử dụng cụ thể, pellet có thể được bao màng nhằm bảo vệ dược chất, kháng lại môi trường dịch vị hoặc kiểm soát quá trình giải phóng hoạt chất [51].

Ưu nhược điểm Pellet ngày càng được ứng dụng phổ biến trong bào chế các dạng thuốc do có nhiều ưu điểm [51-54]: - Tăng hấp dẫn sản phẩm và che giấu mùi vị khó chịu. - Hình cầu (hoặc gần cầu) giúp chảy tự do, dễ phân chia khối lượng – hàm lượng đồng đều khi dập viên hay đóng nang. - Diện tích bề mặt nhỏ, thuận lợi cho bao màng và đi qua môn vị nhanh, giảm lưu giữ ở dạ dày, đưa thuốc đến ruột non đúng vị trí hấp thu. - Phân bố đều trong ống tiêu hóa, hạn chế tập trung quá nồng độ cao, giảm kích ứng.

- Bao tan ở ruột non vừa bảo vệ niêm mạc dạ dày, vừa giải phóng dược chất nhanh và đều. Bên cạnh các ưu điểm trên, pellet có một số nhược điểm như sau [51],[54]: - Cần thiết bị chuyên dụng, chi phí cao và nhân lực lành nghề, nhất là ở quy mô công nghiệp. - Quá trình bào chế có thể làm tổn hại màng bao film.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ