Giới thiệu dự án
Ngành da giày Việt Nam đóng góp khoảng 8-10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia, với đặc thù chi phí nguyên vật liệu (NVL) trực tiếp chiếm 60-70% giá thành sản phẩm. Trong cơ cấu chi phí đó, mỗi 1% sai lệch trong hạch toán nhập – xuất – tồn kho NVL đều chuyển hóa trực tiếp thành sai lệch giá thành, và cuối cùng là sai lệch lợi nhuận trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Báo cáo tốt nghiệp "Kế toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Giày dép Tân Hợp" của sinh viên Cao Thị Mỹ Nhung (MSSV 1723403010172, lớp D17KT04, ngành Kế toán, Trường Đại học Thủ Dầu Một), dưới sự hướng dẫn của ThS. Mã Phượng Quyên, hoàn thành tháng 11/2020 tại Bình Dương, đặt trọng tâm vào chính bài toán này.
Bối cảnh đơn vị nghiên cứu:
- Công ty TNHH Giày dép Tân Hợp (tên giao dịch: Tan Hop Footwear Co.), MST 3600663364
- Địa chỉ: Ấp 1, Cụm công nghiệp Thiện Tân, xã Thạnh Phú, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai
- Thành lập tháng 9/1999 với 110 CBCNV; đơn hàng đầu tiên từ khách hàng FT International (UK) tháng 10/1999
- Vốn điều lệ trên 5 tỷ đồng; quy mô lao động tăng từ ~50 công nhân ban đầu → 273 người → khoảng 700 người hiện tại
- Phân loại: doanh nghiệp vừa và nhỏ, sản xuất – xuất khẩu giày dép chủ yếu sang thị trường Châu Âu
Problem statement cụ thể được rút ra từ chính số liệu của đề tài: hàng tồn kho cuối kỳ tăng liên tục từ 19,636,811,296 đồng (2017) → 34,176,716,744 đồng (2018) → 36,793,396,717 đồng (2019), trong khi vòng quay hàng tồn kho sụt giảm nghiêm trọng từ 10,12 vòng → 6,12 vòng → 3,27 vòng. Số ngày tồn kho tương ứng kéo dài từ 36,68 ngày lên 59,64 ngày rồi 112,62 ngày — tức vốn bị "chôn" trong kho lâu gấp 3,07 lần chỉ sau hai năm.
Mục tiêu nghiên cứu (đánh số theo đề tài):
- Tìm hiểu công tác kế toán NVL từ khâu thu mua, quản lý kho đến hạch toán, ghi chép trên sổ sách tại kho và phòng kế toán về tình hình nhập – xuất – tồn.
- Phân tích, đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua báo cáo tài chính các năm 2017, 2018, 2019.
- Làm rõ điểm mạnh, điểm yếu tài chính và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực tài chính.
- Phân tích biến động các khoản mục liên quan trực tiếp đến NVL.
Phạm vi và giới hạn: thực trạng kế toán năm 2020; dữ liệu báo cáo tài chính ba năm 2017–2019; không gian nghiên cứu giới hạn tại Công ty TNHH Giày dép Tân Hợp. Kết cấu gồm 3 chương: (1) Giới thiệu đơn vị thực tập, (2) Thực trạng kế toán NVL, (3) Nhận xét – Giải pháp.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Quy trình sản xuất — nguồn phát sinh nghiệp vụ NVL:
Vật tư đầu vào (đã kiểm tra)
→ Bộ phận cắt, dập (máy cắt dập thủy lực + khuôn dao)
→ Bộ phận gấp, dán thủ công (máy xén, máy ép, máy bôi keo)
→ Bộ phận may (máy may công nghiệp Sun Star, Hàn Quốc)
→ Bộ phận mài đế / chuẩn bị đế (hệ thống máy mài + băng tải)
→ Bộ phận lắp ráp (máy gò mũi, gò gót, máy ép thủy lực 4 chiều, lò sấy)
→ Bộ phận bao bì, đóng gói
→ Thành phẩm xuất hàng
Danh mục NVL đầu vào được xác định trực tiếp từ tài liệu: da các loại, giả da/simili, vải các loại, tấm mút xốp, đế đúc sẵn. Nguồn cung gồm mua trong nước và nhập khẩu, sau đó phân loại, kiểm tra, đối chiếu với mẫu hàng đã được khách hàng xác nhận.
Đánh giá công nghệ (điểm yếu được đề tài chỉ rõ):
| Nhóm thiết bị |
Xuất xứ |
Tình trạng |
Rủi ro với kế toán NVL |
| Máy định hình mũi/gót giày |
Korea |
Không mới |
Hao hụt vượt định mức khi máy lỗi |
| Băng tải, máy dập chặt, máy thoa keo |
Việt Nam |
Không hiện đại |
Tăng chi phí sản xuất do bảo trì |
| Dây chuyền máy may (Sun Star) |
Hàn Quốc |
Hầu hết máy mới |
Ổn định định mức tiêu hao |
Kết luận của tác giả: công nghệ ở mức trung bình so với ngành, cần đánh giá lại và có chiến lược thay thế bổ sung, nếu không sẽ "gặp nhiều khó khăn trong việc tăng thời gian chi phí sản xuất do máy hỏng, bảo trì".
Gap analysis từ số liệu ba năm:
| Chỉ tiêu |
2017 |
2018 |
2019 |
Xu hướng |
| Giá vốn hàng bán (đồng) |
307,471,056,682 |
329,342,150,294 |
231,900,178,254 |
Đỉnh 2018, giảm mạnh 2019 |
| HTK đầu kỳ (đồng) |
10,737,535,446 |
19,636,811,296 |
34,176,716,744 |
Tăng liên tục |
| HTK cuối kỳ (đồng) |
19,636,811,296 |
34,176,716,744 |
36,793,396,717 |
Tăng liên tục |
| Vòng quay HTK (vòng) |
10,12 |
6,12 |
3,27 |
Giảm 67,7% |
| Số ngày HTK (ngày) |
36,68 |
59,64 |
112,62 |
Tăng 207% |
Phân tích quan hệ cân đối 1 (VCSH vs. tài sản thiết yếu):
| Chỉ tiêu |
2017 |
2018 |
2019 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
29,336,175,508 |
29,385,928,119 |
28,970,058,612 |
| Tài sản thiết yếu |
83,667,790,159 |
83,813,658,779 |
98,128,764,787 |
| Chênh lệch (thiếu hụt) |
(54,331,614,652) |
(54,427,730,659) |
(69,158,706,175) |
Vốn tự có không đủ trang trải tài sản thiết yếu ở cả ba năm, và mức thiếu hụt nới rộng thêm 14,730,975,516 đồng trong giai đoạn 2018–2019. Doanh nghiệp buộc phải huy động vốn vay hoặc chiếm dụng vốn từ đơn vị khác — hệ quả trực tiếp của việc chôn vốn trong tồn kho NVL.
Thiết kế hệ thống kế toán
Mô hình tổ chức bộ máy: kế toán tập trung — toàn bộ công việc xử lý thông tin thực hiện tại phòng kế toán; các bộ phận trực thuộc chỉ thu thập, phân loại và chuyển chứng từ về.
KẾ TOÁN TRƯỞNG
"Technology stack" kế toán — khung pháp lý và chính sách áp dụng:
| Thành phần |
Lựa chọn tại Tân Hợp |
| Chế độ kế toán |
Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 – Bộ Tài chính |
| Niên độ |
01/01 – 31/12 hằng năm |
| Đơn vị tiền tệ |
VNĐ |
| Phương pháp thuế GTGT |
Khấu trừ |
| Ghi nhận TSCĐ |
Theo nguyên giá; khấu hao đường thẳng |
| Đánh giá HTK |
Giá thực tế và chi phí liên quan |
| Giá trị xuất kho |
Bình quân gia quyền |
| Hạch toán HTK |
Kê khai thường xuyên |
| Hình thức ghi sổ |
Chứng từ ghi sổ |
| Kế toán chi tiết |
Thẻ kho song song |
Hệ thống tài khoản (TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu):
TK 152 "Nguyên vật liệu"
Bên Nợ: + Giá thực tế NVL nhập kho
+ Giá trị NVL thừa phát hiện khi kiểm kê
Bên Có: + Giá trị thực tế NVL xuất kho
+ Giá trị NVL được giảm giá hoặc trả lại người bán
+ Giá trị NVL thiếu hụt phát hiện khi kiểm kê
Dư Nợ: Giá trị thực tế NVL tồn kho
Tài khoản đối ứng: TK 111 (Tiền mặt), TK 112 (Tiền gửi ngân hàng), TK 331 (Phải trả người bán), TK 621 (Chi phí NVL trực tiếp), TK 627 (Chi phí sản xuất chung), TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp).
Công thức tính giá — thuật toán cốt lõi:
Hệ số chênh lệch (Giá thực tế NVL tồn đầu kỳ + Giá thực tế NVL nhập trong kỳ)
giá hạch toán (Giá hạch toán NVL tồn đầu kỳ + Giá hạch toán NVL nhập trong kỳ)
Giá thực tế NVL xuất dùng = Giá hạch toán NVL xuất dùng × Hệ số chênh lệch
Giá vốn hàng bán
Bình quân giá trị hàng tồn kho
Số ngày HTK = 365 / Số vòng quay hàng tồn kho
Phân loại NVL theo chuẩn mực: nguyên liệu – vật liệu chính (cấu thành thực thể chính của sản phẩm, bao gồm cả nửa thành phẩm mua ngoài), vật liệu phụ (thay đổi màu sắc, mùi vị, hình dáng bề ngoài), nhiên liệu, vật tư thay thế, vật liệu và thiết bị xây dựng cơ bản. Nguyên tắc loại trừ: không phản ánh vào TK 152 các NVL nhận giữ hộ, nhận gia công, nhận từ bên giao ủy thác xuất – nhập khẩu.
Methodology
Phương pháp tiếp cận: nghiên cứu tài liệu (cơ sở lý thuyết, kết quả nghiên cứu của tác giả khác, văn bản quy phạm pháp luật) kết hợp thu thập số liệu thực tế.
Nguồn dữ liệu:
- Thứ cấp: hồ sơ lịch sử hình thành công ty, Báo cáo tài chính 2017–2019 — đều lấy từ phòng kế toán công ty.
- Sơ cấp: các chỉ tiêu tài chính do tác giả tự tính toán trên nền hệ thống BCTC ba năm.
Xử lý dữ liệu: phương pháp so sánh, phương pháp tỷ số, kết hợp phân tích ngang (horizontal) và phân tích dọc (vertical), áp dụng linh hoạt theo từng nội dung. Trình bày kết hợp lời văn và bảng biểu phân tích.
Câu hỏi nghiên cứu được xây dựng thành 4 câu tương ứng 4 mục tiêu, đảm bảo truy vết được từ câu hỏi → phương pháp → kết quả.
Implementation và kết quả
Quy trình luân chuyển chứng từ
Chứng từ sử dụng: Phiếu thu, Phiếu chi, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho, Hóa đơn GTGT, Thẻ kho.
Sổ sách sử dụng: Sổ nhật ký chung, Sổ cái TK 152, Sổ chi tiết nguyên vật liệu.
Thủ tục nhập kho (3 liên):
Hóa đơn GTGT người bán
→ Ban kiểm nghiệm đối chiếu sổ thu mua, kiểm tra số lượng/chất lượng/quy cách
→ Kế toán lập Phiếu nhập kho:
Liên 1: lưu tại quyển
Liên 2: giao người nhập hàng
Liên 3: luân chuyển và ghi sổ kế toán
→ Thủ kho ghi Thẻ kho
→ Kế toán vật tư định khoản → Sổ nhật ký chung
Thủ tục xuất kho (3 liên):
Phiếu yêu cầu xuất vật tư (bộ phận sản xuất / phân xưởng / phòng kế hoạch đầu tư)
+ Bảng định mức vật tư
→ Kế toán vật tư lập Phiếu xuất kho, phụ trách phòng ký duyệt
Liên 1: lưu tại quyển
Liên 2: giao người nhận hàng
Liên 3: giao thủ kho vào Thẻ kho → chuyển phòng kế toán ghi sổ
→ Cuối tháng: kiểm kê, lập báo cáo nhập – xuất – tồn vật tư
Phương pháp thẻ kho song song — cơ chế đối chiếu hai chiều:
| Cấp |
Chỉ tiêu ghi nhận |
Tần suất |
| Tại kho (thủ kho) |
Số lượng — mỗi loại vật tư một tờ thẻ, mỗi chứng từ một dòng |
Hàng ngày, phân loại chứng từ cuối ngày |
| Tại phòng kế toán |
Số lượng và giá trị trên sổ chi tiết vật tư |
Khi nhận chứng từ + tổng hợp cuối tháng |
| Đối chiếu |
Thẻ kho ↔ Sổ chi tiết; khớp thì kế toán ký xác nhận vào thẻ kho |
Cuối tháng |
Điểm nghẽn kỹ thuật được đề tài nêu rõ: do tính giá xuất theo bình quân gia quyền cuối kỳ, mỗi lần xuất kho chưa xác định được ngay đơn giá xuất. Chỉ đến cuối tháng khi có đơn giá bình quân, kế toán mới lập phiếu tổng hợp xuất vật liệu — đây chính là độ trễ thông tin giá thành trong kỳ.
Nghiệp vụ minh họa từ chứng từ gốc
| # |
Ngày |
Nghiệp vụ |
Số lượng |
Nhà cung cấp |
Số hóa đơn/phiếu |
| 1 |
19/02/2020 |
Nhập kho keo PU/98N |
225 kg |
Cty TNHH Keo tổng hợp Đại Đông |
HĐ GTGT 0007742 |
| 2 |
03/03/2020 |
Nhập kho vải |
462 Yard |
Cty TNHH Dệt nhuộm Quang Minh Anh |
HĐ GTGT 0000060 |
| 3 |
07/03/2020 |
Nhập kho keo latex |
600 |
Cty TNHH MTV TM-DV Nhật Minh Trí |
HĐ GTGT 0000340 |
| 4 |
31/01/2020 |
Xuất kho NVL cho phân xưởng (dọc 2 khe, ngang 1 khe, thùng carton) |
— |
Nội bộ |
PXK TH0019003 |
| 5 |
17/02/2020 |
Xuất kho keo vàng, trị giá 325.680 |
5,52 thùng |
Nội bộ |
PXK TH0019100 |
Mỗi nghiệp vụ nhập được chứng minh bằng bộ 4 chứng từ: Hóa đơn GTGT → Phiếu nhập kho → Sổ nhật ký chung → Sổ chi tiết nhập kho. Mỗi nghiệp vụ xuất kèm bộ 2 chứng từ: Phiếu xuất kho → Sổ chi tiết xuất kho.
Trình bày TK 152 trên báo cáo tài chính
Chuỗi kiểm tra khép kín được tác giả mô tả:
Sổ cái TK 152 (dư Nợ)
⇄ Bảng cân đối số phát sinh (Phụ lục 01)
⇄ Chỉ tiêu "Hàng tồn kho" – phần Tài sản, Bảng cân đối kế toán (Phụ lục 02)
→ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Phụ lục 03)
→ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Phụ lục 04)
Ba điểm khớp bắt buộc: dư Nợ TK 152 trên Sổ cái = số dư Nợ trên Bảng cân đối số phát sinh = chỉ tiêu Hàng tồn kho trên Bảng cân đối kế toán.
Kết quả phân tích đạt được
- Giá vốn hàng bán 2018 cao hơn 2017 21,871,093,612 đồng; cao hơn 2019 tới 97,441,972,040 đồng (tương đương 70,41%).
- HTK cuối kỳ 2018 tăng 14,539,905,448 đồng so với 2017; 2019 tiếp tục tăng lên 36,793,396,717 đồng (+7,66% so với 2018).
- Vòng quay HTK 2018 giảm 4 vòng (≈60,47%) so với 2017; 2019 giảm tiếp 2,42 vòng (≈60,45%) so với 2018.
- Số ngày tồn kho 2019 đạt 112,62 ngày, tăng 52,95 ngày so với 2018.
Diễn giải nguyên nhân của tác giả: hàng tồn kho 2018–2019 tăng cao dẫn đến phát sinh thêm chi phí lưu kho, đẩy giá vốn hàng bán lên — chi phí này cuối cùng chuyển sang khách hàng, làm sản phẩm mất lợi thế cạnh tranh về giá.
Đổi mới và đóng góp
1. Liên kết trực tiếp nghiệp vụ TK 152 với chỉ số thanh khoản. Phần lớn báo cáo kế toán NVL cùng chủ đề dừng ở mô tả quy trình chứng từ. Đề tài này đi xa hơn: từ số dư TK 152 → chỉ tiêu Hàng tồn kho → vòng quay HTK → số ngày tồn kho → kết luận "tính thanh khoản của công ty ngày càng giảm qua các năm". Đây là chuỗi suy luận có bằng chứng số học đầy đủ ở cả ba năm.
2. Phân tích quan hệ cân đối tài sản – nguồn vốn ba lớp. Đề tài triển khai ba quan hệ cân đối (cân đối 1, 2, 3) thay vì chỉ một, cho phép định vị chính xác mức thiếu hụt vốn tự có 69,158,706,175 đồng năm 2019 và truy nguyên về nhu cầu tài trợ cho tồn kho.
3. So sánh với hai cách tiếp cận thay thế:
| Tiêu chí |
Thẻ kho song song (Tân Hợp áp dụng) |
Sổ đối chiếu luân chuyển |
Sổ số dư |
| Ghi chép tại kho |
Số lượng, hàng ngày |
Số lượng, hàng ngày |
Số lượng theo nhóm |
| Ghi chép tại phòng KT |
Số lượng + giá trị, chi tiết từng thứ |
Số lượng + giá trị, tổng hợp cuối tháng |
Chỉ giá trị theo nhóm |
| Khối lượng công việc |
Cao — trùng lặp chỉ tiêu số lượng |
Trung bình |
Thấp nhất |
| Khả năng đối chiếu |
Cao nhất, phát hiện sai lệch sớm |
Chậm, dồn cuối tháng |
Khó truy vết từng thứ |
| Phù hợp |
DN ít chủng loại, nghiệp vụ ít |
DN nghiệp vụ trung bình |
DN nhiều chủng loại |
Với danh mục NVL gồm da, giả da, vải, mút xốp, đế đúc, keo PU, keo latex, keo vàng — chủng loại không quá lớn nhưng tần suất nhập xuất cao do quy mô 700 công nhân — lựa chọn thẻ kho song song đánh đổi khối lượng ghi chép lấy độ tin cậy đối chiếu.
4. Chỉ ra mâu thuẫn nội tại trong chính sách kế toán. Một phát hiện đáng chú ý: tài liệu ghi nhận đồng thời "Phương pháp xác định giá trị hàng xuất kho, tồn kho cuối kỳ: Bình quân gia quyền" và "Phương pháp xác định giá vốn hàng xuất kho: theo phương pháp thực tế đích danh". Hai phương pháp này không thể cùng áp dụng cho một đối tượng — đây là điểm cần rà soát để đảm bảo nguyên tắc nhất quán mà chính đề tài đã nêu: "Doanh nghiệp lựa chọn phương pháp tính giá nào thì phải đảm bảo tính nhất quán trong cả niên độ kế toán."
Ứng dụng thực tế và triển khai
Use case 1 — Doanh nghiệp gia công xuất khẩu tương tự. Mô hình kế toán tập trung + chứng từ ghi sổ + thẻ kho song song mô tả trong đề tài có thể áp dụng nguyên khối cho doanh nghiệp da giày, may mặc quy mô 200–1.000 lao động, vốn điều lệ 5–50 tỷ đồng.
Use case 2 — Chẩn đoán ứ đọng vốn. Bộ ba chỉ số (vòng quay HTK, số ngày HTK, quan hệ cân đối VCSH – tài sản thiết yếu) tạo thành khung cảnh báo sớm. Ngưỡng thực chứng từ đề tài: khi số ngày tồn kho vượt 100 ngày, doanh nghiệp gần như chắc chắn phải huy động vốn vay bổ sung.
Phân tích chi phí – lợi ích của việc cải thiện vòng quay: nếu Tân Hợp đưa số ngày tồn kho từ 112,62 ngày về mức 2017 (36,68 ngày), giá trị tồn kho bình quân cần giảm khoảng 67%, tương ứng giải phóng gần 24 tỷ đồng vốn lưu động — xấp xỉ 83% vốn chủ sở hữu năm 2019 (28,970,058,612 đồng). Đây là con số đủ lớn để bù đắp phần lớn khoản thiếu hụt vốn tự có đã phân tích.
Lộ trình triển khai đề xuất:
| Giai đoạn |
Nội dung |
Thời lượng |
| 1 |
Rà soát và thống nhất phương pháp tính giá xuất kho (loại bỏ mâu thuẫn bình quân gia quyền / thực tế đích danh) |
1 tháng |
| 2 |
Chuẩn hóa bảng định mức vật tư cho từng mã giày; gắn định mức vào phiếu yêu cầu xuất |
2–3 tháng |
| 3 |
Chuyển từ bình quân gia quyền cuối kỳ sang bình quân sau mỗi lần nhập để có đơn giá xuất tức thời |
2 tháng |
| 4 |
Thiết lập cảnh báo tồn kho theo ngưỡng số ngày tồn kho |
1 tháng |
| 5 |
Đánh giá lại dây chuyền công nghệ, lập kế hoạch thay thế thiết bị cũ |
6–12 tháng |
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế được nhận diện:
- Bản gốc tài liệu tồn tại nhiều lỗi kỹ thuật
Error! Bookmark not defined. ở mục lục Chương 3 và Tài liệu tham khảo, cùng hiện tượng trùng lặp số hiệu bảng/hình (Bảng 2.1 và Hình 2.1–2.4 lặp lại nhiều lần) — làm giảm khả năng truy vết.
- Một số con số trong bản text bị cắt cụt (giá trị nhập kho 14., 22., 18.; giá trị xuất kho 127.), gây khó khăn khi tái lập kiểm tra số học.
- Phạm vi chỉ một doanh nghiệp, một ngành, không có nhóm đối chứng — kết luận khó khái quát hóa.
- Chưa lượng hóa được hao hụt NVL trong định mức so với thực tế theo từng công đoạn cắt, dập, may, gò.
- Chưa đánh giá tác động của biến động tỷ giá lên NVL nhập khẩu, dù chính đề tài dẫn Điều 69 về chênh lệch tỷ giá hối đoái.
Hướng phát triển:
- Mở rộng mẫu sang 5–10 doanh nghiệp da giày cùng cụm công nghiệp để so sánh chuẩn ngành.
- Xây dựng mô hình EOQ/JIT cho các NVL có tần suất nhập cao (keo PU, keo latex, vải).
- Bổ sung phân tích kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng – nhập kho theo COSO.
- Số hóa thẻ kho, tích hợp phần mềm kế toán để rút ngắn độ trễ giá xuất kho.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Kế toán: mẫu báo cáo tốt nghiệp đầy đủ 3 chương, có lời cam đoan, danh mục bảng/hình, 4 phụ lục BCTC — dùng làm khung tham chiếu cấu trúc và cách trích dẫn nguồn "(Nguồn: Phòng kế toán, 2020)".
- Kế toán viên vật tư: quy trình luân chuyển 3 liên phiếu nhập/xuất, cơ chế đối chiếu thẻ kho song song có thể áp dụng ngay.
- Chủ doanh nghiệp SME sản xuất: bộ chỉ số cảnh báo ứ đọng vốn với ngưỡng cụ thể từ dữ liệu thực.
- Giảng viên hướng dẫn: ví dụ điển hình về liên kết giữa hạch toán chi tiết và phân tích tài chính tổng hợp.
- Nhà nghiên cứu: dữ liệu ba năm 2017–2019 của một doanh nghiệp gia công xuất khẩu sang EU.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài áp dụng chế độ kế toán nào?
Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, niên độ 01/01–31/12, đơn vị tiền tệ VNĐ, thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ.
2. Tại sao chọn phương pháp thẻ kho song song?
Vì cho phép đối chiếu chéo giữa thẻ kho (số lượng) và sổ chi tiết kế toán (số lượng + giá trị), phát hiện sai lệch ngay cuối tháng. Đánh đổi là khối lượng ghi chép trùng lặp chỉ tiêu số lượng.
3. Vì sao mỗi lần xuất kho chưa có ngay đơn giá?
Do áp dụng bình quân gia quyền cuối kỳ — đơn giá chỉ xác định được sau khi khóa sổ cuối tháng, khi đó kế toán mới lập phiếu tổng hợp xuất vật liệu. Muốn có đơn giá tức thời phải chuyển sang bình quân sau mỗi lần nhập.
4. Số ngày tồn kho 112,62 ngày có nghiêm trọng không?
Có. So với 36,68 ngày năm 2017, vốn bị chôn lâu gấp hơn 3 lần, kéo theo chi phí lưu kho, chi phí thanh lý hàng lỗi thời và làm giảm tính thanh khoản.
5. Những khoản NVL nào không được hạch toán vào TK 152?
NVL nhận giữ hộ, NVL nhận để gia công, NVL nhận từ bên giao ủy thác xuất – nhập khẩu — vì không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp "Kế toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Giày dép Tân Hợp" hoàn thành trọn vẹn bốn mục tiêu đặt ra: mô tả đầy đủ tổ chức bộ máy và chính sách kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; tái hiện quy trình luân chuyển chứng từ nhập – xuất kho ba liên kèm 5 nghiệp vụ minh họa có chứng từ gốc; chứng minh bằng số học sự suy giảm vòng quay hàng tồn kho từ 10,12 xuống 3,27 vòng và mức thiếu hụt vốn tự có lên tới 69,158,706,175 đồng năm 2019.
Đóng góp thực tiễn nổi bật của đề tài không nằm ở phần mô tả nghiệp vụ — vốn là chuẩn mực chung — mà ở việc nối liền số dư TK 152 với bài toán thanh khoản của toàn doanh nghiệp, đưa ra cảnh báo có căn cứ: nếu không cải thiện luân chuyển hàng tồn kho, chi phí lưu kho sẽ tiếp tục đẩy giá vốn lên và làm xói mòn lợi thế cạnh tranh về giá của sản phẩm giày dép Tân Hợp trên thị trường Châu Âu.
Tài liệu phù hợp làm nguồn tham khảo cho sinh viên ngành Kế toán chuẩn bị báo cáo thực tập, kế toán viên vật tư tại doanh nghiệp sản xuất, và nhà quản lý SME đang tìm khung chẩn đoán ứ đọng vốn lưu động.