Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Trang Đài thuộc khoa Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn, trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Bùi Trọng Tiến Bảo. Địa bàn thực tập là khách sạn Liberty Central Saigon Riverside, bộ phận lễ tân.

Đề tài xuất phát từ bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, trong đó kinh doanh lưu trú giữ vai trò thiết yếu. Khi Việt Nam hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, các doanh nghiệp khách sạn trong nước phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn nước ngoài ngay trên địa bàn truyền thống. Trong bối cảnh đó, tác giả nhận định sự hài lòng của khách du lịch đã trở thành mối quan tâm trọng tâm của các nhà quản lý khách sạn, bởi khách hàng hài lòng không chỉ giúp giữ chân nguồn khách cũ mà còn tạo cơ sở thu hút khách mới.

Mục đích nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn hướng:

  1. Nghiên cứu thực trạng sự hài lòng của khách du lịch tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.
  2. Đánh giá thực trạng và tiềm năng của khách sạn.
  3. Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch đối với từng nhóm dịch vụ.
  4. Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng nhằm đề xuất giải pháp thu hút khách mới và giữ chân khách cũ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào sự hài lòng của khách du lịch khi sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside, khảo sát trực tiếp du khách tại khách sạn. Dữ liệu kinh doanh thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2014–2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu sử dụng đồng thời nhiều khung lý thuyết và mô hình có tên cụ thể:

  • Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985) là nền tảng chính để đo lường chất lượng dịch vụ, dựa trên 5 khoảng cách (GAP) giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng. Mô hình này được ưu tiên vì tính phổ biến trong nghiên cứu marketing dịch vụ lưu trú.
  • Mô hình chỉ số thỏa mãn khách hàng của Mỹ (American Customer Satisfaction Index – ACSI), triển khai bởi Trung tâm Nghiên cứu Chất lượng Quốc gia (NQRC).
  • Mô hình thỏa mãn khách hàng theo chức năng và quan hệ được đưa vào so sánh bổ trợ.
  • Công thức tâm lý của Donald M. Davidoff: Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận – Sự mong chờ, làm cơ sở định nghĩa hành vi khách hàng.
  • Các khái niệm nền tảng về khách sạn được trích dẫn từ Nguyễn Quyết Thắng (2016), Nguyễn Bá Lâm (2009), Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Hương (2013), cùng Thông tư số 01/2001/TT–TCDL và Quyết định số 02/2001/QĐ–TCDL của Tổng cục Du lịch về tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn.
  • Các định nghĩa dịch vụ tham chiếu Gronroos (1990), Zeithaml và Britner (2000), Philip Kotler (2001).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài phối hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

Nghiên cứu định tính được tiến hành trước, nhằm tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất, thiết kế thang đo và bảng câu hỏi. Phương pháp khám phá được dùng để điều chỉnh, bổ sung nhân tố mới nếu cần, đảm bảo các biến quan sát dễ hiểu và ngắn gọn.

Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng điều tra trực tiếp với cỡ mẫu 129 khách du lịch tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel 2010 và SPSS, qua các kỹ thuật: bảng phân phối tần suất, thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA – Exploratory Factor Analysis) và phân tích hồi quy bội.

Nguồn dữ liệu gồm dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát du khách, và dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ nội bộ của khách sạn (cơ cấu nhân sự, doanh thu, chi phí giai đoạn 2015–2017), cùng các công trình nghiên cứu đã công bố về sự hài lòng du khách tại Đà Nẵng, Kiên Giang, Sóc Trăng của Trương Bá Thanh & Lê Văn Huy (2009), Lưu Thanh Đức Hải & Nguyễn Hồng Giang (2011), Đinh Công Thành và cộng sự (2011).


Nội dung chính theo từng chương

Chương Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch Việt Nam hội nhập quốc tế, lược khảo tình hình nghiên cứu liên quan, xác định mục đích, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và kết cấu báo cáo. Tác giả nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước tập trung vào điểm đến du lịch nói chung, chưa có nghiên cứu cụ thể tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này xây dựng khung lý luận toàn diện cho đề tài, bao gồm:

  • Hệ thống phân loại cơ sở lưu trú: khái niệm khách sạn theo Thông tư 01/2001/TT–TCDL (tối thiểu 10 buồng ngủ) và các loại hình lưu trú ngoài khách sạn gồm Motel, Làng du lịch (Tourist Village), Bãi cắm trại và Caravan (Camping Site and Caravan), Nhà trọ thanh niên (Youth Hostels), Nhà trọ tư nhân (Pension), Bed and Breakfasts (B&Bs), Bungalow và biệt thự.
  • Phân loại khách sạn theo sáu tiêu chí: quy mô (nhỏ 10–49 buồng, vừa 50–100 buồng, lớn từ 100 buồng trở lên); vị trí địa lý (thành phố, nghỉ dưỡng, ven đô, ven đường, quá cảnh); thị trường mục tiêu; mức độ cung ứng dịch vụ (từ Luxury hotel 5 sao đến Economy hotel 1–2 sao); hình thức sở hữu; mức độ liên kết.
  • Tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn theo Quyết định 02/2001/QĐ–TCDL với hệ thống điểm từ 1 đến 5 sao (1 sao: 230 điểm; 2 sao: 300 điểm; 3 sao: 450 điểm; 4 sao: 630 điểm; 5 sao: 700 điểm).
  • Đặc điểm kinh doanh khách sạn: sản phẩm dịch vụ phi vật chất, vốn đầu tư lớn (tỷ suất lợi nhuận trên dưới 10%, sức sinh lợi 0,12–0,15, thời gian hoàn vốn bình quân 8–10 năm), lực lượng lao động lớn (khách sạn 100 buồng sử dụng trung bình khoảng 160 lao động).
  • Mô hình SERVQUAL và chất lượng dịch vụ: 5 khoảng cách GAP, đặc điểm chất lượng dịch vụ (khó đo lường, phụ thuộc cảm nhận khách hàng, phụ thuộc cơ sở vật chất và nhân lực).
  • Sự hài lòng của khách hàng: mô hình ACSI, mô hình thỏa mãn theo chức năng và quan hệ, mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng (Cronin & Taylor, 1992).

Chương 2: Thực trạng về sự hài lòng của khách du lịch tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside

Chương trình bày toàn diện thực trạng của khách sạn gồm:

  • Giới thiệu khách sạn: lịch sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức. Khách sạn có các bộ phận chính gồm Lễ tân (Front Office – FOM), Buồng phòng (Housekeeping – HSK), Nhà hàng và quầy uống (F&B).
  • Tình hình nhân lực: phân tích cơ cấu nhân sự theo bộ phận, theo tuổi và giới tính, theo trình độ lao động (Bảng 2.1, 2.2, 2.3).
  • Dịch vụ và sản phẩm: các loại phòng, bảng giá và danh mục tiện nghi phòng ngủ (Bảng 2.4, 2.5, 2.6).
  • Tình hình kinh doanh giai đoạn 2014–2017: thống kê lượt khách theo hình thức đi du lịch, độ tuổi, mục đích chuyến đi, nghề nghiệp và quốc tịch (Bảng 2.7–2.12); cơ cấu doanh thu và chi phí theo từng loại dịch vụ giai đoạn 2015–2017 (Bảng 2.13, 2.14); tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.15).
  • Thực trạng chất lượng dịch vụ: đánh giá khách hàng về cơ sở vật chất, đội ngũ nhân viên lễ tân, buồng phòng và nhà hàng (Bảng 2.16–2.23).
  • Kết quả nghiên cứu định lượng:
    • Mô tả mẫu 129 khách du lịch (Bảng 2.24).
    • Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (Bảng 2.25).
    • Kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 2.26).
    • Kiểm định KMO và phân tích nhân tố EFA (Bảng 2.27–2.30).
    • Phân tích hồi quy bội: các thông số thống kê biến độc lập, chỉ tiêu đánh giá sự phù hợp mô hình, kiểm định độ phù hợp (Bảng 2.31–2.33).
    • Kiểm định mô hình nghiên cứu và biểu đồ phân tán phần dư, biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch

Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của khách sạn Liberty Central Saigon Riverside được xác định rõ.
  • Sáu nhóm giải pháp cho khách sạn: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; cải thiện cơ sở vật chất; đa dạng hóa sản phẩm; nâng cao sự tin cậy; nâng cao khả năng đáp ứng; nâng cao năng lực phục vụ.
  • Kiến nghị đa cấp: đối với Nhà nước và Tổng cục Du lịch; đối với chính quyền địa phương và Sở Văn hóa – Thể thao và Du lịch; đối với khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.

Kết quả và đóng góp

Đề tài xây dựng được mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch (Sơ đồ 2.2) dựa trên nền tảng SERVQUAL, được kiểm định qua phân tích hồi quy bội với cỡ mẫu 129 quan sát. Kết quả kiểm định xác định được các nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của du khách, bao gồm các chiều: chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, sự tin cậy, khả năng đáp ứng và năng lực phục vụ.

Nghiên cứu cung cấp bức tranh định lượng về thực trạng kinh doanh của khách sạn Liberty Central Saigon Riverside trong giai đoạn 2014–2017 thông qua hệ thống bảng số liệu tổng hợp từ hồ sơ nội bộ, bao gồm cơ cấu doanh thu và chi phí theo từng loại dịch vụ.

Về đóng góp thực tiễn, đề tài đề xuất sáu nhóm giải pháp cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của khách du lịch, đồng thời đưa ra kiến nghị theo ba cấp (nhà nước, địa phương, doanh nghiệp), giúp ban quản lý khách sạn phân phối nguồn lực và tổ chức lại hệ thống kinh doanh phù hợp hơn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn và lời cam đoan rằng trình độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, do đó báo cáo không tránh khỏi những thiếu sót. Căn cứ vào phạm vi thực hiện, có thể nhận thấy một số giới hạn khách quan:

  • Cỡ mẫu 129 khách du lịch được khảo sát tại một địa điểm duy nhất trong một khoảng thời gian thực tập nhất định, nên tính đại diện có thể bị ảnh hưởng bởi tính thời vụ của du lịch.
  • Phạm vi bộ phận thực tập là lễ tân, do đó sự quan sát trực tiếp ở bộ phận buồng phòng và nhà hàng chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp và phiếu khảo sát.
  • Hướng tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh đa khách sạn trong cùng phân khúc hoặc theo dõi sự thay đổi mức độ hài lòng theo thời gian dài hơn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Du lịch, Nhà hàng, Khách sạn đang chuẩn bị thực tập hoặc làm báo cáo tốt nghiệp tại cơ sở lưu trú, đặc biệt về cách vận dụng mô hình SERVQUAL và quy trình phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội).
  • Người làm đề tài về sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ, muốn tham chiếu cách xây dựng thang đo và giả thuyết nghiên cứu từ lý thuyết đến bảng câu hỏi thực tế.
  • Nhà quản lý khách sạn quy mô vừa tìm kiếm khung phân tích thực trạng nhân lực, doanh thu và chất lượng dịch vụ gắn với phản hồi của khách hàng.

Phần Chương 1 về cơ sở lý luận đặc biệt hữu ích cho người cần nắm hệ thống phân loại khách sạn theo pháp lý Việt Nam (Thông tư 01/2001, Quyết định 02/2001) và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ cơ bản.


Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình nào để đo lường sự hài lòng của khách du lịch? Đề tài sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985) làm nền tảng, kết hợp với mô hình ACSI (American Customer Satisfaction Index) và mô hình thỏa mãn theo chức năng và quan hệ. Mô hình nghiên cứu chính thức (Sơ đồ 2.2) được xây dựng và kiểm định qua phân tích hồi quy bội.

2. Cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và đối tượng khảo sát là ai? Nghiên cứu định lượng tiến hành điều tra 129 khách du lịch đang lưu trú tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside. Thông tin mẫu được mô tả chi tiết tại Bảng 2.24, bao gồm phân loại theo hình thức đi du lịch, độ tuổi, mục đích chuyến đi, nghề nghiệp và quốc tịch.

3. Giai đoạn nào được dùng để phân tích tình hình kinh doanh của khách sạn? Dữ liệu thứ cấp về lượt khách được thu thập giai đoạn 2014–2016, trong khi cơ cấu doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tổng hợp được phân tích trong giai đoạn 2015–2017 (Bảng 2.13, 2.14, 2.15).

4. Tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn tại Việt Nam theo văn bản nào và điểm tối thiểu cho từng hạng là bao nhiêu? Theo Quyết định số 02/2001/QĐ–TCDL của Tổng cục Du lịch: khách sạn 1 sao đạt 230 điểm (trang thiết bị tối thiểu 100 điểm); 2 sao: 300 điểm (tối thiểu 140); 3 sao: 450 điểm (tối thiểu 50); 4 sao: 630 điểm (tối thiểu 110); 5 sao: 700 điểm (tối thiểu 140).

5. Đề tài đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp và hướng tới những đối tượng nào? Tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp trực tiếp cho khách sạn (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, đa dạng hóa sản phẩm, sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ), đồng thời đưa ra kiến nghị đối với ba cấp: Nhà nước và Tổng cục Du lịch; chính quyền địa phương và Sở Văn hóa – Thể thao và Du lịch; và bản thân khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của Vũ Thị Trang Đài là nghiên cứu ứng dụng về sự hài lòng của khách du lịch tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside, kết hợp nền lý thuyết dịch vụ và chất lượng khách sạn với phân tích định lượng trên mẫu 129 khách du lịch bằng phần mềm SPSS. Đề tài cung cấp bức tranh thực trạng kinh doanh giai đoạn 2014–2017 và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng thông qua mô hình hồi quy bội có kiểm định. Kết quả được chuyển hóa thành sáu nhóm giải pháp cụ thể và kiến nghị ba cấp, phục vụ trực tiếp cho công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại cơ sở lưu trú.