Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo đồ án môn học "Truyền thông Marketing Tích hợp" do sinh viên Phan Thị Hồng Phong (mã số sinh viên: 22002174, lớp 22CMA01) thực hiện tại Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn (trực thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội), dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Trần Việt Trung, hoàn thành vào ngày 23 tháng 06 năm 2024.

1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài

Thị trường mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân cao cấp ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu quốc tế. Trong đó, các dòng son môi cao cấp (tiêu biểu như son môi MAC và các dòng mỹ phẩm xa xỉ liên quan) được người tiêu dùng quan tâm nhờ chất lượng thành phần, hiệu quả dưỡng ẩm và thiết kế bao bì đặc trưng (nắp nam châm, hình tượng viên đạn). Tuy nhiên, rào cản giá thành cao cùng sự phân hóa về nhu cầu thẩm mỹ, tình trạng môi và điều kiện thu nhập đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) bài bản nhằm củng cố nhận diện, tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu và duy trì vị thế cạnh tranh.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Báo cáo xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing tích hợp (IMC), các công cụ truyền thông đại chúng, truyền thông đa phương tiện và quan hệ công chúng (PR).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông, bộ máy tổ chức, nhận diện thương hiệu, kênh phân phối và các chương trình xúc tiến bán hàng thực tế.
  3. Nhận diện các điểm hạn chế trong hoạt động kinh doanh và định vị của thương hiệu.
  4. Xây dựng kế hoạch truyền thông marketing tích hợp toàn diện gồm: xác định phân khúc khách hàng, mục tiêu, thông điệp, phương thức thực hiện, kênh truyền thông, chiến lược tổng thể và phân bổ ngân sách.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động truyền thông marketing tích hợp, hành vi người tiêu dùng mỹ phẩm cao cấp, cùng các đặc tính kỹ thuật và thương mại của sản phẩm son môi (đặc biệt là nhóm khách hàng nữ giới ở mọi lứa tuổi, người có thu nhập cao và yêu thích làm đẹp).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về sản phẩm và kỹ thuật: Khảo sát thành phần công thức (hệ sáp gồm sáp ong, ozokerite, candelilla, sáp cọ Carnauba; dầu dưỡng, chất chống oxy hóa, chất làm mềm), độ an toàn không chứa chì/paraben, hiệu quả dưỡng ẩm, độ bền màu, mùi hương, thiết kế bao bì và mức giá cạnh tranh.
    • Về không gian thị trường: Thị trường toàn cầu (Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á, Trung Đông, Nam Mỹ) và các kênh bán lẻ, thương mại điện tử tại thị trường Việt Nam.
    • Về thời gian: Dữ liệu thực tế và các chiến dịch khuyến mãi được ghi nhận đến tháng 06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Báo cáo vận dụng các nền tảng lý thuyết chuyên ngành Marketing và Truyền thông:

  • Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC): Chiến lược phối hợp đồng bộ nhiều kênh truyền thông nhằm truyền tải một thông điệp thương hiệu nhất quán và xuyên suốt tới khách hàng mục tiêu.
  • Hệ thống công cụ giao tiếp - truyền thông: Phân loại theo hình thức (truyền thông trực tiếp, gián tiếp, phi ngôn ngữ, đại chúng, nội bộ, truyền thông tiếp thị, giáo dục, chính trị) và phương tiện (báo chí, phát thanh, truyền hình, Internet, truyền thông đa phương tiện).
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu (Brand Identity): Các thành tố cốt lõi gồm tên thương hiệu, logo, khẩu hiệu (slogan), màu sắc, kiểu chữ, hình ảnh, âm thanh, giá trị cốt lõi và trải nghiệm khách hàng.
  • Mô hình phối thức truyền thông: Kết hợp giữa Quảng cáo truyền thống, Truyền thông mạng xã hội, Quan hệ công chúng (PR), Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Tiếp thị trải nghiệm và Bán hàng đa kênh (Omnichannel).

2. Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập hệ thống phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính, định lượng và phân tích thực nghiệm:

Nhóm phương pháp Phương pháp cụ thể Mục đích áp dụng
Nghiên cứu thực nghiệm Thử nghiệm trên người dùng Đánh giá cảm nhận về độ ẩm, khả năng lên màu, độ bền màu và mùi hương khi sử dụng trực tiếp.
Kiểm nghiệm da liễu Xác định độ an toàn, kiểm tra khả năng gây kích ứng, mẩn đỏ trên các vùng da nhạy cảm.
Đo lường bằng thiết bị Dùng máy đo độ ẩm để kiểm tra trước/sau sử dụng; dùng máy đo pH xác định độ cân bằng môi; dùng máy đo màu đánh giá độ bền màu.
Nghiên cứu phi thực nghiệm Phỏng vấn & Khảo sát Thu thập ý kiến, nhận thức, thái độ và hành vi tiêu dùng của khách hàng đối với dòng sản phẩm.
Phân tích dữ liệu thứ cấp Tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo khoa học, bài báo chuyên ngành và tài liệu nghiên cứu đã công bố.
Nghiên cứu lâm sàng Thử nghiệm lâm sàng y tế Thực hiện đánh giá y khoa quy chuẩn trên cỡ mẫu lớn để xác định an toàn lâu dài.

3. Nguồn dữ liệu

Dữ liệu phục vụ đề tài được thu thập từ các nguồn:

  • Cổng thông tin và website chính thức của các thương hiệu làm đẹp.
  • Nền tảng thương mại điện tử: Shopee, Lazada, Tiki.
  • Website đánh giá chuyên môn: Webtretho, Bloganchoi, Dienmayxanh.
  • Mạng xã hội và chia sẻ video: YouTube, Facebook, Instagram, TikTok.
  • Diễn đàn cộng đồng: Lamchame, Phunuvietnam.
  • Hệ thống cửa hàng bán lẻ và showroom phân phối mỹ phẩm trực tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu: Đặt vấn đề và cơ sở nghiên cứu sản phẩm

Nội dung phần mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc lựa chọn sản phẩm son môi cao cấp trong chiến lược làm đẹp của phụ nữ. Tác giả chỉ ra rằng việc chọn mua sản phẩm phụ thuộc vào 3 yếu tố cốt lõi: nhu cầu dưỡng môi (khắc phục tình trạng môi thâm, khô ráp), khả năng tài chính và sở thích cá nhân đối với thiết kế vỏ ngoài, mùi hương. Báo cáo phân tích chi tiết cấu trúc hóa - lý của son môi, nhấn mạnh sáp cọ Carnauba đóng vai trò kiên cố cấu trúc nhờ điểm nóng chảy cao, kết hợp cùng sáp ong, ozokerite, candelilla và các chất làm mềm nhằm tối ưu hóa khả năng cấp ẩm mà không sử dụng hóa chất độc hại như chì hay paraben.

Chương I: Cơ sở lý thuyết về truyền thông tích hợp

Chương I tập trung luận giải bản chất, chức năng và cơ chế vận hành của IMC trong môi trường kinh doanh hiện đại:

  • Vai trò của IMC: Đóng góp trực tiếp vào 5 mục tiêu cốt lõi: (1) Gia tăng nhận thức thương hiệu; (2) Định vị và duy trì hình ảnh đẳng cấp; (3) Thu hút khách hàng mới; (4) Thúc đẩy doanh số bán hàng; (5) Xây dựng lòng trung thành. Đồng thời, IMC hỗ trợ doanh nghiệp phản ứng nhanh với xu hướng thị trường, kiểm soát khủng hoảng danh tiếng và chuẩn hóa công tác đo lường hiệu quả tiếp thị.
  • Các thành tố cấu thành chiến dịch truyền thông: Phân tích quy trình 4 bước gồm xác định khách hàng mục tiêu (phụ nữ có thu nhập cao, quan tâm phong cách sống), xây dựng thông điệp tập trung vào chất lượng và tính sang trọng, lựa chọn tổ hợp kênh phân phối thông điệp (quảng cáo, mạng xã hội, tiếp thị nội dung, hợp tác KOLs, sự kiện trải nghiệm) và đo lường chuyển đổi.
  • Đặc trưng các loại hình truyền thông: Phân biệt rõ tính chất đơn hướng, công khai, độ phủ rộng của truyền thông đại chúng (báo in, truyền hình, phát thanh, Internet) và tính tương tác, đa dạng, phi tuyến tính của truyền thông đa phương tiện ứng dụng trong thương mại, giáo dục, giải trí.

Chương II: Thực trạng về hoạt động truyền thông tại MAC

(Trong nội dung báo cáo, tác giả tiến hành khảo cứu và tích hợp các dữ liệu thực tế về lịch sử thương hiệu, cơ cấu tổ chức và chiến lược truyền thông của tập đoàn thời trang - mỹ phẩm xa xỉ Christian Dior để làm điển cứu thực tế)

1. Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức

  • Lịch sử phát triển: Thương hiệu khởi nguồn từ năm 1946 tại Paris với sự hỗ trợ của Marcel Boussac; năm 1947 ra mắt bộ sưu tập "New Look" định hình lại phong cách thời trang nữ giới. Sau đó, thương hiệu mở rộng sang phụ kiện, nước hoa, mỹ phẩm (thập niên 1950), thời trang nam (thập niên 1960), chuyển giao qua các thế hệ giám đốc sáng tạo danh tiếng (Yves Saint Laurent năm 1967; Marc Bohan, Gianfranco Ferré, John Galliano năm 2001; Maria Grazia Chiuri năm 2016) và chính thức gia nhập tập đoàn LVMH từ năm 1994.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Đứng đầu là CEO Bernard Arnault, Giám đốc sáng tạo Maria Grazia Chiuri (nữ) và Kim Jones (nam), Giám đốc điều hành Pietro Beccari, Giám đốc tài chính Agemar Santos, Giám đốc hình ảnh và truyền thông Cordelia de Castellane. Bộ máy phân bổ thành 9 phòng ban chức năng (Thiết kế, Sản xuất, Marketing & Truyền thông, Bán hàng, Phát triển kinh doanh, Nhân sự, CNTT, Pháp lý, Trách nhiệm xã hội) cùng hệ thống công ty con phụ trách từng ngành hàng (Christian Dior Couture, Dior Homme, Dior Beauty, LVMH Watch & Jewelry, Fendi, Givenchy).

2. Hoạt động truyền thông, nhận diện và phân phối

  • Chiến dịch truyền thông tiêu biểu: Triển khai các chiến dịch quy mô lớn như "Dior Dream" (tôn vinh sự tự tin của phụ nữ), "Dior Sauvage" (hợp tác cùng nam diễn viên Johnny Depp), cùng hoạt động đại sứ thương hiệu với các nghệ sĩ toàn cầu như Rihanna, Charlize Theron, Natalie Portman.
  • Mạng lưới phân phối: Kết hợp phân phối độc quyền tại các vị trí đắc địa ở các trung tâm tài chính lớn trên 5 châu lục (Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á, Trung Đông, Nam Mỹ) với mô hình bán lẻ đa kênh Omnichannel qua sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Farfetch, Net-a-Porter).

3. Số liệu chương trình khuyến mãi thực tế (Ghi nhận tháng 06/2024)

Báo cáo ghi nhận chi tiết các chính sách kích cầu xúc tiến bán hàng đang được áp dụng:

Chương trình xúc tiến Mức ưu đãi / Quà tặng Điều kiện và thời gian áp dụng
Giảm giá son dưỡng Dior Addict Lip Glow Giảm trực tiếp 45% (giá sau giảm từ 470.000 VNĐ) Áp dụng toàn bộ bảng màu; hạn cuối 30/06/2024
Miễn phí vận chuyển toàn quốc Miễn 100% phí giao hàng Đơn hàng từ 2.000.000 VNĐ trên website chính thức; không giới hạn thời gian
Quà tặng kèm nước hoa Miss Dior Tặng 01 túi xách mini trị giá 990.000 VNĐ Áp dụng cho mọi dung tích chai; hạn cuối 31/07/2024
Mã ưu đãi trực tuyến "DIOR10" Giảm 10% tổng giá trị đơn hàng Có hiệu lực trong vòng 7 ngày kể từ khi cấp mã; không áp dụng hàng đã giảm

4. Điểm hạn chế trong hoạt động kinh doanh

Tác giả chỉ rõ 5 rào cản lớn: (1) Mức giá cao hạn chế khả năng tiếp cận của nhóm khách hàng trẻ; (2) Danh mục sản phẩm chưa mở rộng sang lĩnh vực gia dụng, nội thất; (3) Doanh thu dễ tổn thương trước suy thoái kinh tế; (4) Vấn đề tranh cãi đạo đức trong chuỗi cung ứng (nguyên liệu lông thú, điều kiện lao động); (5) Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cùng phân khúc như Chanel, Gucci, Louis Vuitton.

5. Kế hoạch truyền thông marketing tổng thể

  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Nữ giới từ 25-65 tuổi, có thu nhập cao (doanh nhân, chuyên gia, người nổi tiếng), phân hóa thành 4 phân khúc: Dior Couture, Dior Ready-to-Wear, Dior Accessories và Dior Beauty.
  • Thông điệp truyền thông: Định vị theo 5 trụ cột: Phong cách vượt thời gian - Sáng tạo không ngừng - Chất lượng hoàn hảo - Trải nghiệm đẳng cấp - Cam kết bền vững.
  • Kênh triển khai: Phối hợp đồng bộ Website chính thức, Mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok, Twitter, Weibo, WeChat), Email Marketing, Quảng cáo đại chúng, Sự kiện PR và Nền tảng thương mại điện tử.
  • Ngân sách marketing: Báo cáo ghi nhận mức đầu tư marketing hàng năm vượt mức 500 triệu USD, được phân bổ vào sản xuất nội dung, tài trợ sự kiện, hợp tác người nổi tiếng, vận hành kênh truyền thông số và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Tổng hợp thành công hệ thống lý thuyết chuẩn mực về truyền thông marketing tích hợp và các công cụ bổ trợ (PR, quảng cáo, tiếp thị số, đa phương tiện).
  • Trình bày bức tranh toàn cảnh về mô hình quản trị, sơ đồ nhân sự cấp cao và chiến lược tiếp thị của một tập đoàn thời trang - mỹ phẩm xa xỉ chuẩn mực.
  • Cung cấp số liệu thực tế về chính sách giá, cơ cấu khuyến mãi tháng 06/2024 và khung ngân sách marketing quy mô hơn 500 triệu USD/năm.
  • Xác lập khung kế hoạch truyền thông IMC gồm đầy đủ các bước: phân khúc khách hàng (25-65 tuổi), thông điệp thương hiệu, giải pháp kênh phân phối và phương thức quản trị trải nghiệm.

2. Giải pháp và kiến nghị

  • Doanh nghiệp cần đẩy mạnh đa dạng hóa phân khúc sản phẩm nhằm tiếp cận nhóm khách hàng trẻ có thu nhập trung bình khá mà không làm suy giảm giá trị định vị cao cấp.
  • Cam kết minh bạch hóa chuỗi cung ứng, loại bỏ việc sử dụng lông thú tự nhiên và đẩy mạnh sử dụng vật liệu bao bì tái chế nhằm giải quyết các tranh cãi về đạo đức sản xuất.
  • Đẩy mạnh tối ưu hóa trải nghiệm Omnichannel, kết hợp nền tảng bán hàng trực tuyến với dịch vụ tư vấn cá nhân hóa tại showroom.

3. Đóng góp của đề tài

Đồ án đã cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết trừu tượng của môn học Truyền thông Marketing Tích hợp vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể của ngành hàng tiêu dùng cao cấp, cung cấp khung tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch truyền thông thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của tài liệu

  • Có sự đan xen và chưa tách bạch rõ ràng giữa hai thương hiệu mỹ phẩm (MAC) và thời trang xa xỉ (Christian Dior) trong một số phần phân tích dữ liệu thực trạng.
  • Các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật (đo độ ẩm, đo pH, đo màu sắc bằng máy) mới dừng lại ở mức độ đề xuất khung phương pháp luận, chưa cung cấp bảng số liệu đo lường thực nghiệm trực tiếp trên nhóm mẫu người dùng cụ thể.
  • Số liệu ngân sách và phân tích đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai, chưa có dữ liệu nội bộ chuyên sâu.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành các khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể ($N \ge 300$) để đo lường mức độ tiếp nhận thông điệp truyền thông của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam.
  • Triển khai thực nghiệm đo lường độ ẩm và độ bền màu trên các thiết bị chuyên dụng để đối chứng hiệu quả sản phẩm trên các loại da môi khác nhau.
  • Tách bạch kế hoạch IMC thành hai đề án độc lập cho từng nhãn hàng chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Marketing, Truyền thông đa phương tiện, Quản trị Kinh doanh và Quan hệ công chúng (PR) tại các trường đại học, cao đẳng cần tài liệu tham khảo về cấu trúc đồ án môn học IMC.
  • Người làm thực tế: Các chuyên viên lập kế hoạch marketing (Marketing Planner) trong ngành mỹ phẩm, thời trang xa xỉ có thể tham khảo cách thức phân bổ ngân sách, cấu trúc thông điệp định vị và các phương thức xúc tiến bán lẻ đa kênh.
  • Nội dung nổi bật: Bảng phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị, các case-study chiến dịch truyền thông đại sứ (Johnny Depp, Rihanna) và số liệu chương trình khuyến mãi thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu ban lãnh đạo cấp cao của thương hiệu được đề cập trong đồ án gồm những ai?

Theo tài liệu, ban lãnh đạo cấp cao gồm: CEO Bernard Arnault (đồng thời là Chủ tịch tập đoàn LVMH), Giám đốc sáng tạo Maria Grazia Chiuri (thời trang nữ), Giám đốc sáng tạo Kim Jones (thời trang nam), Giám đốc điều hành hoạt động Pietro Beccari, Giám đốc tài chính Agemar Santos và Giám đốc hình ảnh & truyền thông Cordelia de Castellane.

2. Các chương trình khuyến mãi cụ thể trong tháng 6/2024 được ghi nhận gồm những gì?

Báo cáo liệt kê 4 chương trình: (1) Giảm giá 45% son dưỡng Dior Addict Lip Glow (giá sau giảm từ 470.000 VNĐ) đến hết 30/06/2024; (2) Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 2.000.000 VNĐ trên website chính hãng; (3) Tặng túi mini trị giá 990.000 VNĐ khi mua nước hoa Miss Dior đến hết 31/07/2024; (4) Mã giảm giá "DIOR10" ưu đãi 10% hiệu lực trong 7 ngày.

3. Thành phần và công thức son môi được tác giả phân tích gồm các chất nào?

Sản phẩm son môi được xác định cấu thành từ hệ sáp tạo khung (sáp ong, sáp ozokerite, sáp candelilla, sáp cọ Carnauba với điểm nóng chảy cao), dầu dưỡng, chất chống oxy hóa và chất làm mềm da; đảm bảo tiêu chuẩn không chứa chì, paraben hay các hóa chất độc hại.

4. Ngân sách marketing hàng năm được ước tính là bao nhiêu và chi cho những hoạt động nào?

Báo cáo ghi nhận mức ngân sách marketing hàng năm ước tính vượt 500 triệu USD, được phân bổ vào 5 mảng: vận hành kênh truyền thông số/quảng cáo, sản xuất nội dung chất lượng cao, tổ chức sự kiện thời trang/ra mắt sản phẩm, chi phí hợp tác với người nổi tiếng (KOLs) và nâng cao dịch vụ trải nghiệm khách hàng.

5. Những điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động kinh doanh mà báo cáo đã chỉ ra là gì?

Tài liệu chỉ ra 5 điểm hạn chế chính: mức giá sản phẩm cao gây khó tiếp cận với khách hàng trẻ; danh mục sản phẩm chưa đa dạng hóa sang đồ gia dụng và nội thất; phụ thuộc vào chu kỳ biến động kinh tế; vướng phải các tranh cãi đạo đức về lao động và sử dụng lông thú; cùng áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như Chanel, Gucci, Louis Vuitton.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Truyền thông Marketing Tích hợp" của tác giả Phan Thị Hồng Phong đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về IMC và vận dụng vào phân tích thực tiễn hoạt động của ngành hàng mỹ phẩm, thời trang cao cấp. Mặc dù còn một số hạn chế về sự phân tách đối tượng nghiên cứu và thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm sơ cấp, tài liệu đã cung cấp đầy đủ bức tranh về cơ cấu tổ chức, phương thức tiếp thị đa kênh, chính sách xúc tiến thương mại và quy trình xây dựng kế hoạch truyền thông. Đây là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên và những người nghiên cứu trong lĩnh vực Marketing và Truyền thông.