Assignment: Kế hoạch truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu SWE

Kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC) cho thương hiệu SWE. Case study phân tích thị trường, đối thủ và đề xuất chiến dịch chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Case Study
91
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Case Study Giải mã Kế hoạch IMC cho local brand SWE

Trong bối cảnh thị trường thời trang Việt Nam ngày càng sôi động, các thương hiệu nội địa (local brand) phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Để nổi bật và chinh phục khách hàng, một kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC) bài bản là yếu tố sống còn. SWE (Street Wear Eazy), một thương hiệu thời trang nội địa nổi bật, là một case study điển hình về nỗ lực xây dựng và triển khai chiến lược này. Được thành lập vào cuối năm 2016, SWE nhanh chóng khẳng định vị thế trong lòng giới trẻ, đặc biệt là khách hàng mục tiêu Gen Z, với slogan "Young kids with a mission". Bài viết này sẽ thực hiện phân tích case study marketing chi tiết về chiến lược IMC của SWE, từ việc phân tích thị trường, xác định thách thức, đến việc đề xuất và triển khai một chiến dịch IMC toàn diện. Việc nghiên cứu sâu về Street Wear Eazy marketing plan không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về một thương hiệu thành công mà còn mang lại những bài học quý giá cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Trọng tâm của phân tích là cách SWE sử dụng các công cụ IMC, từ digital marketing cho thời trang đến KOL marketing, để xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán và mạnh mẽ.

1.1. Tổng quan về thương hiệu thời trang nội địa SWE

SWE, viết tắt của Street Wear Eazy, ra đời năm 2016 giữa lúc văn hóa streetwear bắt đầu nhen nhóm tại Việt Nam. Sau hơn 6 năm phát triển, SWE đã mở rộng hệ thống với nhiều chi nhánh tại các thành phố lớn như Hồ Chí Minh, Hà Nội, Biên Hòa và Cần Thơ. Sứ mệnh của thương hiệu là liên tục làm mới mình qua các sản phẩm chất lượng, có thiết kế độc đáo và ấn tượng, hướng đến mục tiêu trở thành một trong những thương hiệu thời trang hàng đầu cho giới trẻ Việt Nam. Tầm nhìn của SWE không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước mà còn vươn ra các quốc gia lân cận. Về mô hình tổ chức, SWE áp dụng mô hình IMC tập trung, nơi mọi quyết định về truyền thông và quảng cáo đều được quản trị trực tiếp bởi founder. Mô hình này giúp đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu. Các sản phẩm chủ lực của SWE rất đa dạng, bao gồm áo khoác, áo phông, hoodie, quần và các phụ kiện, tất cả đều mang đậm dấu ấn định vị thương hiệu streetwear.

1.2. Tầm quan trọng của truyền thông marketing tích hợp

Trong một thị trường bão hòa, việc chỉ sử dụng các công cụ marketing riêng lẻ không còn đủ hiệu quả. Truyền thông marketing tích hợp (IMC) ra đời như một giải pháp chiến lược, nhằm phối hợp tất cả các công cụ truyền thông (quảng cáo, PR, social media, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán) để tạo ra một thông điệp nhất quán, rõ ràng và có sức ảnh hưởng tối đa đến khách hàng. Đối với một local brand như SWE, IMC giúp xây dựng thương hiệu thời trang một cách bền vững. Thay vì để khách hàng nhận những thông điệp rời rạc từ các kênh khác nhau, một chiến lược IMC được hoạch định tốt sẽ tạo ra một câu chuyện thương hiệu liền mạch. Điều này không chỉ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng. Đặc biệt với khách hàng mục tiêu Gen Z, thế hệ luôn kết nối và tương tác đa kênh, việc áp dụng IMC là cực kỳ quan trọng để tạo ra trải nghiệm thương hiệu đồng bộ và hấp dẫn trên mọi điểm chạm.

II. Phân tích thách thức marketing mà local brand SWE đối mặt

Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, SWE vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai kế hoạch IMC. Đầu tiên là sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu thời trang nội địa khác như Dirty Coins và Street Gang. Các đối thủ này cũng nhắm đến tệp khách hàng mục tiêu Gen Z và có những chiến lược marketing cho local brand rất mạnh mẽ. Theo tài liệu phân tích, Dirty Coins có độ phủ truyền thông rộng lớn trên các nền tảng YouTube, Instagram và thường xuyên hợp tác với các rapper nổi tiếng. Thách thức thứ hai đến từ việc duy trì sự nhất quán trong hình ảnh thương hiệu. Dù SWE hoạt động mạnh mẽ trên mạng xã hội, nhưng việc thiếu vắng các hình thức quảng cáo truyền thống và sự không đồng bộ trong thiết kế banner, poster khiến hình ảnh thương hiệu chưa thực sự khắc sâu vào tâm trí khách hàng. Cuối cùng, việc đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm và giá cả là một bài toán khó. Kết quả khảo sát cho thấy khách hàng đánh giá giá sản phẩm của SWE khá cao so với mặt bằng chung và mong muốn chất lượng vải tốt hơn.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh Dirty Coins Street Gang

Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh là bước không thể thiếu trong mọi phân tích case study marketing. Đối thủ chính của SWE là Dirty Coins và Street Gang. Dirty Coins, thành lập năm 2017, đã xây dựng một đế chế vững chắc với 9 chi nhánh và sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội (1 triệu người theo dõi trên Facebook). Thương hiệu này nổi bật với các chiến dịch kết hợp cùng nghệ sĩ lớn như Lil'Wuyn, 16 TYPH và các thương hiệu như Grab, One Piece. Trong khi đó, Street Gang, dù có tần suất đăng bài thấp hơn, lại thu hút bởi phong cách mang hơi hướng văn hóa phương Tây và retro độc đáo. Việc phân tích website và các kênh social media của hai đối thủ này cho thấy họ đều đầu tư mạnh vào hình ảnh và xây dựng cộng đồng. Điều này tạo ra một áp lực lớn, đòi hỏi SWE phải có một chiến lược IMC khác biệt và đột phá để không bị lu mờ.

2.2. Vấn đề trong việc xây dựng thương hiệu thời trang nhất quán

Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù SWE đã thành công trong việc sử dụng các công cụ quảng cáo qua mạng xã hội và sàn thương mại điện tử, nhưng lại "bỏ quên các hình thức quảng cáo truyền hình, in ấn, ngoài trời". Sự thiếu vắng này, kết hợp với "sự không đồng bộ trong hình ảnh nhãn hiệu qua các banner, poster", đã khiến cho việc xây dựng thương hiệu thời trang của SWE chưa đạt được hiệu quả tối đa. Hình ảnh thương hiệu chưa được nhấn mạnh và khắc sâu một cách nhất quán trong tâm trí khách hàng. Một IMC plan for fashion brand hiệu quả đòi hỏi mọi điểm chạm với khách hàng, từ online đến offline, đều phải truyền tải cùng một thông điệp và bản sắc thương hiệu. Đây là một lỗ hổng quan trọng mà kế hoạch IMC đề xuất cần phải giải quyết để nâng cao giá trị và sự nhận diện cho SWE.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược IMC hiệu quả cho SWE

Để vượt qua các thách thức, một chiến lược IMC mới cho SWE đã được đề xuất với trọng tâm là tạo ra một câu chuyện thương hiệu có sức lan tỏa mạnh mẽ. Nền tảng của chiến lược này là việc xác định rõ mục tiêu truyền thông và marketing, định vị lại thương hiệu một cách sắc bén hơn, và xây dựng một thông điệp chủ đạo (Big Idea) đủ hấp dẫn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng doanh số, mà còn là củng cố định vị thương hiệu streetwear của SWE là một biểu tượng của sự tự do và can đảm trong giới trẻ. Việc lựa chọn thông điệp "Thời trang là tự do và can đảm" được xem là bước đi chiến lược, chạm đến insight của khách hàng mục tiêu Gen Z – những người luôn muốn thể hiện cái tôi và phá bỏ giới hạn. Toàn bộ kế hoạch truyền thông marketing tích hợp sẽ xoay quanh Big Idea này, đảm bảo tính nhất quán trên mọi kênh, từ social media marketing local brand đến các hoạt động offline. Đây chính là bí quyết để tạo ra một chiến dịch có chiều sâu và tác động lâu dài, thay vì chỉ là các hoạt động marketing rời rạc.

3.1. Xác định mục tiêu và thông điệp chiến dịch IMC của SWE

Mục tiêu marketing của chiến dịch là tăng doanh thu cho bộ sưu tập mới Swe Varsity Jacket và tăng mức độ nhận diện thương hiệu trên các nền tảng số. Về mục tiêu truyền thông, chiến dịch hướng đến việc tăng lượng người theo dõi trên các kênh social media, tăng tương tác và xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành. Để đạt được các mục tiêu này, thông điệp chủ đạo được lựa chọn là “Thời trang là tự do và can đảm”. Thông điệp này không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn truyền tải một giá trị tinh thần, khuyến khích giới trẻ tự tin thể hiện bản thân qua phong cách ăn mặc. Đây là một cách tiếp cận thông minh trong chiến lược content marketing, giúp thương hiệu kết nối sâu sắc hơn với cảm xúc và hệ giá trị của khách hàng.

3.2. Lựa chọn kênh digital marketing cho thời trang hiệu quả

Kế hoạch đề xuất một chiến lược đa kênh, tận dụng sức mạnh của các nền tảng digital marketing cho thời trang mà Gen Z yêu thích. Facebook và Instagram tiếp tục là kênh chủ lực để đăng tải hình ảnh sản phẩm, tổ chức minigame và chạy quảng cáo. TikTok được xác định là kênh đột phá để tạo các video ngắn, bắt trend, thực hiện các thử thách và hợp tác với các TikToker có sức ảnh hưởng. YouTube sẽ được dùng để đăng tải các nội dung có chiều sâu hơn như series phỏng vấn, video phản ứng của phụ huynh, hay các tips phối đồ. Bên cạnh đó, các sàn thương mại điện tử như Shopee và Lazada được tối ưu hóa không chỉ để bán hàng mà còn là một kênh truyền thông thông qua các chương trình khuyến mãi và quảng cáo. Cuối cùng, việc booking bài PR trên các trang tin tức giới trẻ như Kênh 14 cũng là một phần quan trọng của chiến dịch marketing của SWE để tăng độ uy tín và lan tỏa thông điệp.

IV. Cách triển khai Kế hoạch IMC của SWE qua 3 giai đoạn

Việc triển khai kế hoạch IMC được chia thành 3 giai đoạn rõ ràng, mỗi giai đoạn có mục tiêu và hoạt động cụ thể, tạo nên một lộ trình truyền thông bài bản và có hệ thống. Cách tiếp cận theo từng giai đoạn này giúp tối ưu hóa ngân sách, đo lường hiệu quả và điều chỉnh linh hoạt. Giai đoạn đầu tập trung vào việc tạo sự tò mò và nhận biết về chiến dịch mới. Giai đoạn hai đẩy mạnh tương tác và xây dựng niềm tin thông qua các hoạt động sáng tạo và sự tham gia của KOLs. Giai đoạn cuối cùng tập trung vào việc thúc đẩy hành động mua hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Việc phân chia này cho thấy một tư duy chiến lược trong marketing cho local brand, không chỉ tập trung vào bán hàng ngắn hạn mà còn hướng tới việc xây dựng một mối quan hệ lâu dài với cộng đồng. Mỗi hoạt động, từ phỏng vấn đường phố đến minigame hay booking KOL marketing thời trang, đều được liên kết chặt chẽ với thông điệp chủ đạo "Thời trang là tự do và can đảm".

4.1. Giai đoạn 1 Khởi động Tạo nhận thức và sự tò mò

Giai đoạn này, với tên gọi "Khởi động", kéo dài trong 2 tuần đầu tiên, nhằm mục đích giới thiệu chiến dịch và thu hút sự chú ý ban đầu. Hoạt động điểm nhấn là chuỗi video phỏng vấn đường phố với câu hỏi "Đối với bạn, thời trang là gì?", được quảng bá trên YouTube và TikTok để tạo thảo luận. Đồng thời, các bài đăng quảng bá chiến dịch và bộ sưu tập mới Swe Varsity Jacket được đồng loạt đăng tải trên Fanpage và Instagram. Một hoạt động sáng tạo khác là "Thử thách đường phố", nơi các bạn trẻ được mời tham gia thử thách phối đồ ngay tại chỗ, giúp quảng bá kênh YouTube và tạo ra nội dung chân thực. Các poster về chiến dịch cũng được đồng bộ tại các cửa hàng, tạo ra trải nghiệm omni-channel cho khách hàng.

4.2. Giai đoạn 2 Tạo lòng tin Tăng tương tác qua Social Media

Giai đoạn 2 kéo dài 4 tuần, tập trung vào việc xây dựng lòng tin và tăng cường tương tác. Hoạt động điểm nhấn là một minigame trên Fanpage với phần thưởng hấp dẫn. Social media marketing local brand được đẩy mạnh qua chuỗi series video "Phản ứng của bố mẹ khi con cái mặc đồ streetwear" và series phối đồ cùng các TikToker nổi tiếng. Đây là cách tiếp cận nội dung vừa giải trí, vừa gần gũi, giúp thương hiệu trở nên thân thiện hơn. Trong giai đoạn này, SWE cũng tiến hành booking bài PR trên Kênh 14 và booking các TikToker để quảng bá sản phẩm. Các chương trình xúc tiến bán hàng như mã giảm giá 10% trên Shopee được triển khai để kích thích quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

4.3. Giai đoạn 3 Tăng trải nghiệm Thúc đẩy chuyển đổi

Giai đoạn cuối cùng, kéo dài 2 tuần, nhằm mục đích tăng cường trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số mạnh mẽ. Hoạt động chính là kêu gọi người dùng chia sẻ hình ảnh họ mặc trang phục của SWE với hashtag của chiến dịch. Những hình ảnh đẹp nhất sẽ được đăng lại trên các kênh chính thức của thương hiệu, tạo ra cảm giác được công nhận và thuộc về cộng đồng. Nội dung chia sẻ các tips phối đồ cùng Varsity Jacket tiếp tục được sản xuất để cung cấp giá trị cho khách hàng. Về mặt thương mại, một chương trình xúc tiến bán hàng lớn hơn với mức giảm giá 15% được áp dụng. Các poster tại cửa hàng cũng được thay đổi để truyền thông về chương trình khuyến mãi này, tạo sự đồng bộ và thúc đẩy khách hàng ghé thăm cửa hàng offline.

V. Phương pháp đo lường và đánh giá hiệu quả kế hoạch IMC

Một chiến lược IMC không thể hoàn chỉnh nếu thiếu đi khâu đo lường và đánh giá. Đối với kế hoạch của SWE, việc thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cho từng giai đoạn là cực kỳ quan trọng. Các biện pháp đo lường được đề xuất một cách chi tiết, bao gồm cả chỉ số định lượng và định tính. Việc này không chỉ giúp đánh giá mức độ thành công của chiến dịch marketing của SWE mà còn cung cấp dữ liệu để tối ưu hóa cho các hoạt động trong tương lai. Bên cạnh việc đo lường hiệu quả, kế hoạch cũng thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng khi dự báo trước các rủi ro tiềm ẩn và xây dựng phương án giải quyết khủng hoảng. Sự cẩn trọng này cho thấy một cách tiếp cận chuyên nghiệp trong việc thực hiện truyền thông marketing tích hợp, đảm bảo thương hiệu có thể ứng phó linh hoạt trước những tình huống bất ngờ, bảo vệ hình ảnh và uy tín đã xây dựng.

5.1. Các chỉ số KPI chính để theo dõi chiến dịch marketing

Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất các bảng KPI và ngân sách cụ thể cho từng giai đoạn. Giai đoạn 1 tập trung vào các chỉ số nhận diện như lượt tiếp cận (reach), lượt hiển thị (impression), lượt xem video. Giai đoạn 2 đo lường mức độ tương tác, bao gồm lượt thích, bình luận, chia sẻ, số người tham gia minigame, và tỷ lệ click vào link (CTR) từ các bài PR. Giai đoạn 3 sẽ tập trung vào các chỉ số chuyển đổi như doanh số bán hàng từ bộ sưu tập mới, số lượng đơn hàng trên các sàn TMĐT, và tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate). Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp đội ngũ marketing của SWE có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả của từng hoạt động và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

5.2. Dự báo rủi ro và phương án xử lý khủng hoảng truyền thông

Kế hoạch đã lường trước các rủi ro tiềm tàng như: phản ứng tiêu cực từ cộng đồng về thông điệp chiến dịch, KOL/KOC gặp scandal, hoặc các vấn đề về chất lượng sản phẩm. Đối với mỗi rủi ro, một phương án giải quyết cụ thể được đưa ra. Ví dụ, nếu có phản ứng tiêu cực, đội ngũ sẽ lắng nghe, giải thích thông điệp một cách rõ ràng hơn và điều chỉnh nội dung nếu cần. Nếu KOL gặp khủng hoảng, thương hiệu sẽ tạm dừng hợp tác và đưa ra thông báo chính thức. Việc chuẩn bị sẵn các kịch bản này giúp SWE không bị động và có thể xử lý khủng hoảng một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp, giảm thiểu thiệt hại đến hình ảnh thương hiệu.

VI. Bài học từ Case Study SWE Tương lai Marketing Local Brand

Việc phân tích case study marketing của SWE cung cấp nhiều bài học giá trị cho các thương hiệu thời trang nội địa khác tại Việt Nam. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược IMC bài bản, lấy một Big Idea sáng tạo làm kim chỉ nam. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm, các thương hiệu cần kể một câu chuyện, truyền tải một giá trị mà khách hàng có thể đồng cảm. Thứ hai, sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu Gen Z là chìa khóa thành công. Gen Z không chỉ mua sản phẩm, họ mua phong cách sống, mua sự kết nối và trải nghiệm. Do đó, các hoạt động marketing cần mang tính tương tác cao, chân thực và tận dụng đúng các nền tảng mà họ yêu thích. Cuối cùng, một kế hoạch chi tiết, có thể đo lường và dự phòng rủi ro sẽ giúp thương hiệu đi đường dài một cách bền vững. Tương lai của marketing cho local brand sẽ thuộc về những thương hiệu biết cách kết hợp sáng tạo nội dung và chiến lược truyền thông tích hợp một cách thông minh.

6.1. Tổng kết yếu tố thành công trong chiến lược content marketing

Nhìn lại toàn bộ kế hoạch, chiến lược content marketing của SWE thành công nhờ vào ba yếu tố chính. Thứ nhất là tính liên quan: thông điệp "Thời trang là tự do và can đảm" đánh trúng tâm lý và mong muốn thể hiện bản thân của giới trẻ. Thứ hai là tính đa dạng: nội dung được triển khai dưới nhiều hình thức phong phú (video phỏng vấn, minigame, series phản ứng, tips phối đồ), giúp duy trì sự hứng thú của khán giả. Thứ ba là tính tương tác: chiến dịch không chỉ truyền thông một chiều mà còn khuyến khích sự tham gia của người dùng qua các thử thách, minigame và kêu gọi chia sẻ UGC (user-generated content). Đây là những yếu tố cốt lõi giúp tạo ra một chiến dịch có sức sống và lan tỏa tự nhiên trong cộng đồng.

6.2. Xu hướng marketing cho thương hiệu thời trang nội địa

Case study của SWE cũng phác họa những xu hướng chính trong marketing cho thương hiệu thời trang nội địa. Đầu tiên, Video Marketing, đặc biệt là video ngắn trên TikTok và Reels, sẽ tiếp tục thống trị. Thứ hai, KOL marketing thời trang sẽ chuyển dịch từ các ngôi sao lớn sang các micro-influencer và nano-influencer, những người có sự kết nối chân thực và gần gũi hơn với cộng đồng của họ. Thứ ba, trải nghiệm Omni-channel (đa kênh đồng bộ) sẽ ngày càng quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các hoạt động online và trải nghiệm tại cửa hàng vật lý. Cuối cùng, tính bền vững và câu chuyện thương hiệu nhân văn sẽ là những yếu tố giúp local brand tạo ra sự khác biệt và chiếm được cảm tình lâu dài của người tiêu dùng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC CHƯƠNG I MÔ HÌNH TỔ CHỨC IMC CHO DOANH NGHIỆP. Giới thiệu chung. Về doanh nghiệp. Mô hình tổ chức IMC trong doanh nghiệp.

Sứ mệnh và tầm nhìn của doanh nghiệp. Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm dịch vụ. Lựa chọn sản phẩm và dòng sản phẩm mang tính chiến lược. Đánh giá các hoạt động Marketing truyền thông.

Phân tích thị trường. Xác định độ lớn của thị trường mục tiêu. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh. Khách hàng mục tiêu.

Khách hàng mục tiêu. Thiết lập khảo sát hành vi người tiêu dùng khách hàng mục tiêu. Phân tích hành vi người tiêu dùng. 44 CHƯƠNG II XÁC ĐỊNH VÀ QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC TRUYỀN THÔNG MARKETING TÍCH HỢP.

Mục tiêu truyền thông và marketing. Định vị sản phẩm và thương hiệu. Giá trị và tính cách thương hiệu. Xác định đối tượng mục tiêu của chiến dịch IMC của doanh nghiệp.

Xác định ngân sách chiến dịch IMC. Một số chiến dịch IMC doanh nghiệp đã triển khai. 53 CHƯƠNG III ĐỀ XUẤT XÂY DỰNG CHIẾN DỊCH IMC. Bối cảnh.

Thông điệp chiến dịch/sáng tạo. Ý tưởng sáng tạo – Hoạt động điểm nhấn. Chiến lược nội dung và định hướng nội dung. Triển khai chi tiết chiến dịch.

Giai đoạn 1 Khởi động. Giai đoạn 2 Tạo lòng tin. Giai đoạn 3 Tăng trải nghiệm. Ngân sách chiến dịch.

80 CHƯƠNG IV. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ VÀ TƯƠNG TÁC CỦA TRUYỀN THÔNG TÍCH HỢP .1 Các biện pháp đo hiệu quả của chiến dịch truyền thông tích hợp dự kiến. Dự kiến rủi ro, khủng hoảng và phương án giải quyết. 82 ĐÁNH GIÁ CÔNG VIỆC.

83 PHỤ LỤC HÌNH ẢNH Hình 1. 1: Logo và QR code website doanh nghiệp. 2: Mô hình tổ chức IMC của SWE. 3: Dòng sản phẩm của Swe.

4: Dòng sản phẩm Swe Varsity Jacket. 5: Website doanh nghiệp. 6: Website SWE từ similarweb. 7: Thống kê người ghé thăm website SWE.

8: Fanpage của SWE. 9: Số bài đăng và tần suất đăng bài. 10: Thời gian đăng bài có lượt tương tác tốt. 11: Loại nội dung có tương tác cao.

12: Instagram của SWE. 13: Tần suất đăng bài, số bài đăng từ Instagram SWE. 14: Nội dung bài đăng trên Instagram của SWE. 15: Kênh shopee của SWE.

16: Đánh giá của khách hàng trên shopee về SWE. 17: Kênh Lazada của SWE. 18: Đánh giá của khách hàng trên lazada về SWE. 19: Báo VTC News đăng bài giới thiệu về SWE.

20: Bài review về SWR của tác giả Phạm Quang Anh. 21: Nghiên cứu thị trường google trend. 22: Tỉnh thành quan tâm tới thương hiệu SWE. 23: Nhận định từ Nielsen về nguồn gốc thương hiệu toàn cầu.

24: Mức độ cạnh tranh về lượt tìm kiếm local brand. 25: Đối thủ cạnh tranh với SWE. 26: Website đối thủ Street Gang. 27: Thứ hạng website Street Gang từ Similarweb.

28: Tốc độ tải trang website của Street Gang. 29: Fanpage Facebook Street Gang. 30: Số bài đăng trung bình một ngày của Street Gang. 31: Bài đăng có lượt tương tác nhiều nhất Street Gang.

32: Thư viên quảng cáo của Street Gang. 33: Instagram của Street Gang. 34: Shopee của Street Gang. 35: Cửa hàng Dirty Coins.

36: Website của Dirty Coins. 37: Thứ hạng website Dirty Coins từ Similarweb. 38: Tốc độ tải trang website của Dirty Coins. 39: Fanpapge facebook của Disty Coins.

40: Tần suất đăng bài của Dirty Coins. 41: Bài đăng có tương tác nhiều nhất Dirty Coins. 42: Instagram của Dirty Coins. 43: Kênh youtube của Dirty Coins.

44: Form khảo sát đánh giá mức độ hài lòng về sản phẩm SWE. 45: Kết quả khảo sát về nhân khẩu học. 46: Hành vi mua sắm của khách hàng. 1: Định vị thương hiệu SWE cùng các đối thủ cạnh tranh.

3: Sản phẩm Swe Varsity Jacket của SWE. 4: Họa tiết độc đáo trên dòng sản phầm Swe Varsity Jacket. 5: Doanh thu của Swe trên sàn TMĐT Shopee. 6: SWE quảng cáo sản phẩm Boy Tee.

7: Xúc tiến bán với sản phẩm Boy Tee. 8: Rapper Low G mặc trang phục của SWE biểu diễn. 9: Low G cảm ơn SWE đã tài trợ trong MV Đơn Giản. 1: Thông điệp chiến dịch “Thời trang là tự do và can đảm”.

2: Timeline giai đoạn 1 chiến dịch “Thời trang là tự do và can đảm”. 3: Timelne giai đoạn 2 chiến dịch “Thời trang là tự do và can đảm”. 4: Timeline giai đoạn 3 chiến dịch “Thời trang là tự do và can đảm”. 5: QR Code nội dung triển khai.

6: Định hướng nội dung. 7: Phỏng vấn ngoài trời hoạt động điểm nhấn giai đoạn 1. 8: Giai đoạn 1 đăng bài quảng bá chiến dịch ở Fanpage. 9: Giai đoạn 1 chụp hình bộ sưu tập Swe Varisty Jacket.

10: Giai đoạn 1 “Thử thách đường phố” quảng bá kênh Youtube. 11: Giai đoạn 1 quảng bá sản phẩm ở Tiktok. 12: Giai đoạn 1 hoạt động ngoài trời “’Thử thách đường phố”. 13: Giai đoạn 1 poster tại cửa hàng.

14: Minigame hoạt động điểm nhấn giai đoạn 2. 15: Giai đoạn 2 minigame tương tác. 16: Giai đoạn 2 chuỗi series phản ứng của bố mẹ. 17: Chuỗi series phối đồ cùng tiktoker.

18: Giai đoạn 2 đồng bộ ẩn phẩm truyền thông bộ sưu tập mới. 19: Giai đoạn 2 quảng cáo với kênh shopee. 20: Giai đoạn 2 booking tiktoker quảng bá sản phẩm. 21: Giai đoạn 2 booking báo kênh 14.

22: Giai đoạn 2 xúc tiến bán saleup10%. 23: Hoạt động điểm nhấn giai đoạn 3. 24: Giai đoạn 3 hình ảnh các bạn trẻ mặc đồ SWE. 25: Giai đoạn 3 chia sẻ tip phối đồ cùng Varsity Jacket.

26: Giai đoạn 3 hình ảnh các bạn trẻ mặc đồ của Swe. 27: Giai đoạn 3 xúc tiến bán saleup 15%. 28: Giai đoạn 3 poster tại cửa hàng. 80 PHỤ LỤC BẢNG Bảng 1: Đánh giá website doanh nghiệp.

8 Bảng 2: Nhận xét các yếu tố của shopee SWE. 13 Bảng 3: KPI và ngân sách giai đoạn 1. 63 Bảng 4: KPI và ngân sách giai đoạn 2. 68 Bảng 5: KPI và ngân sách giai đoạn 3.

76 Bảng 6: Ngân sách chiến dịch Thời trang là tự do và can đảm. 80 Bảng 7: Dự kiến rủi ro và khủng hoảng. 82 EC17204 Truyền thông Marketing tích hợp CHƯƠNG I MÔ HÌNH TỔ CHỨC IMC CHO DOANH NGHIỆP 1. Giới thiệu chung 1.

Về doanh nghiệp  Tên thương hiệu: SWE - Street Wear Eazy  Slogan: Young kids with a mission  Website: https://swe.vn/  Thành lập: Được thành lập vào cuối năm 2016 trong bối cảnh thời trang streetstyle dần nhen nhóm vào thị trường Việt Nam. Sau 6 năm phát triển, hhiện tại, SWE đã chính thức có mặt trên 4 tỉnh thành: Hồ Chí Minh, Hà Nội, Biên Hoà, Cần Thơ với nhiều chi nhánh. 1: Logo và QR code website doanh nghiệp 1. Mô hình tổ chức IMC trong doanh nghiệp  SWE là một trong những nhãn hiệu thời trang đường phố với tuổi đời trẻ trong lĩnh vực thời trang.

Chính vì vậy hoạt động truyền thông marketing tích hợp cần được đẩy mạnh để đưa hình ảnh nhãn hiệu vào trong tâm trí khách hàng. SWE đã sử dụng mô hình tổ chức tập trung để quản lý và triển khai truyền thông cho doanh nghiệp của mình. Gồm có founder kiêm quản lý, có bộ phận sản xuất, tài chính, nhân lực. 2: Mô hình tổ chức IMC của SWE 1 EC17204 Truyền thông Marketing tích hợp Với mô hình tổ chức tập trung SWE dễ dàng điều phối thương hiệu, từ việc quản lý tới các chương trình quảng cáo.

Tất cả được quản trị từ founder của SWE. Với số lượng ít người làm founder, cũng dễ giúp cho SWE đưa ra những quyết định dễ dàng hơn. Đặc biệt là các hoạt động xúc tiến và quảng cáo.  Công cụ quảng cáo thông qua mạng xã hội như Facebook, Instagram và sàn TMĐT như Lazada, Shopee.

 Công cụ PR, hiện tại đang được SWE áp dụng tốt ví dụ như việc SWE chinh phục được nhiều người nổi tiếng như ca sĩ Osad, Obito… vlogger Fabo Nguyễn, gia đình Cam Cam, Anh bạn thân, Hào Hero, nhóm nhảy Game On, DJ Mie. Tuy nhiên, việc đánh mạnh vào truyền thông trên internet mà bỏ quên các hình thức quảng cáo truyền hình, in ấn, ngoài trời, kèm theo sự không đồng bộ trong hình ảnh nhãn hiệu qua các banner, poster khiến cho hình ảnh thương hiệu chưa được nhấn mạnh trong tâm trí khách hàng.  Xúc tiến bán: Cùng với quảng cáo, các chương trình PR, SWE cũng có thêm các chương trình xúc tiến bán nhằm gia tăng doanh thu bán hàng và kích thích nhu cầu mua hàng từ khách hàng. Sứ mệnh và tầm nhìn của doanh nghiệp  Sứ mệnh  SWE luôn biết cách làm mới mình bằng cách liên tục cho ra đời những sản phẩm không chỉ chất lượng mà còn có thiết kế vô cùng độc đáo, mới lạ và ấn tượng, đảm bảo khiến bạn trông trendy hơn bao giờ hết.

 Xây dựng và phát triển để trở thành một trong những thương hiệu thời trang nổi tiếng của Việt Nam , đặc biệt là giới trẻ.  Tầm nhìn  Với sự nỗ lực và không ngừng cố gắng, SWE phấn đấu với một mục tiêu là trở thành cái tên quen thuộc với các bạn trẻ trên cả nước, vươn xa đến các quốc gia lân cận. 2 EC17204 Truyền thông Marketing tích hợp 1. Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm dịch vụ Đồ cho nữ Hoodie Quần short Balo Áo phông Áo khoác Quần dài Phụ kiện Hình 1.

3: Dòng sản phẩm của Swe  Đặc điểm của từng dòng sản phẩm:  Áo khoác SWE: Thiết kế được lột tả đậm chất dân streetwear. Form dáng áo chuẩn đẹp, thường làm từ chất liệu vải dù 2 lớp dày dặn. Tùy theo thiết kế thì trang phục sử dụng cúc bấm hoặc khóa kéo tiện dụng.  Áo phông SWE: “Bữa tiệc” phong cách từ các mẫu đơn giản như thun trắng in hình cho đến các thiết kế artwork và graphic design mới lạ hơn.

Toàn bộ tee SWE đều sản xuất từ chất liệu cotton 100% thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt, an toàn cho làn da người mặc.  Hoodie: Với dòng sản phẩm hoodie, SWE bày bán cả các thiết kế hoodie truyền thống và hoodie zip đa dạng màu sắc (đen, trắng, đổ, pastel…).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ