Luận văn: Ứng dụng GIS xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Tân Yên

Ứng dụng GIS xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất tại huyện Tân Yên, Bắc Giang. Luận văn thạc sĩ ngành kinh tế nông nghiệp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của bản đồ đơn vị đất đai Tân Yên trong quản lý

Việc quản lý tài nguyên đất đai hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, đặc biệt tại một huyện thuần nông như Tân Yên. Bản đồ đơn vị đất đai Tân Yên không chỉ là một tài liệu kỹ thuật, mà còn là công cụ chiến lược, cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về tiềm năng cũng như hạn chế của từng khoanh đất. Luận văn của Bùi Ngọc Sơn (2018) đã nhấn mạnh rằng, việc ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ này là một bước tiến vượt bậc so với các phương pháp thủ công truyền thống. Nó cho phép tổng hợp, phân tích và trực quan hóa các lớp dữ liệu phức tạp, từ đó đưa ra những quyết định quy hoạch chính xác. Bản đồ này là cơ sở khoa học để xác định các vùng sản xuất chuyên canh, bố trí cơ cấu cây trồng hợp lý và khai thác tối đa tiềm năng đất đai Tân Yên. Thay vì dựa trên kinh nghiệm, các nhà quản lý và người dân có thể tiếp cận dữ liệu GIS đất đai Bắc Giang một cách minh bạch, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một ngành nông nghiệp hiện đại, có sức cạnh tranh cao, đồng thời bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh lương thực. Sự ra đời của bản đồ đơn vị đất đai đánh dấu một bước chuyển mình trong công tác quản lý, hướng tới việc số hóa toàn diện hệ thống thông tin đất đai LIS (Land Information System) tại địa phương, mở đường cho các ứng dụng tiên tiến khác trong tương lai.

1.1. Khái niệm về đơn vị bản đồ đất đai LMU theo FAO

Theo định nghĩa của Tổ chức Nông - Lương Thế giới (FAO) năm 1976, một đơn vị bản đồ đất đai (Land Mapping Unit - LMU) là một vùng đất có sự đồng nhất về các yếu tố tự nhiên và có thể phân biệt được với các vùng lân cận thông qua một hoặc nhiều yếu tố. Mỗi LMU đại diện cho một khoanh đất có đặc tính và tính chất tương đối đồng nhất, phù hợp với một loại hình sử dụng đất nhất định, cùng điều kiện quản lý và khả năng cải tạo. Các đặc tính này phải khá ổn định, có ý nghĩa thực tiễn và có thể thể hiện rõ ràng trên bản đồ. Việc xác định các LMU là bước kỹ thuật không thể thiếu trong quy trình đánh giá đất, làm cơ sở để so sánh, đối chiếu với yêu cầu của từng loại cây trồng, từ đó phân hạng đất một cách khách quan.

1.2. Sự cần thiết của việc đánh giá đất trong bối cảnh mới

Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế. Áp lực từ gia tăng dân số và biến đổi khí hậu đòi hỏi việc sử dụng đất phải ngày càng hợp lý và hiệu quả hơn. Đánh giá đất đai cung cấp những hiểu biết khoa học về tiềm năng sản xuất và những hạn chế của đất. Công tác này giúp xác định các phương thức sử dụng đất thích hợp, tránh lãng phí tài nguyên và ngăn chặn suy thoái đất. Đối với Tân Yên, đánh giá đất là cơ sở để thực hiện quy hoạch sử dụng đất Tân Yên một cách bền vững, góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho người dân và đảm bảo sự phát triển ổn định của toàn huyện trong dài hạn.

II. Thách thức trong quy hoạch sử dụng đất Tân Yên hiện nay

Công tác quy hoạch sử dụng đất Tân Yên đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trước đây, việc quản lý chủ yếu dựa vào các phương pháp thủ công, dẫn đến dữ liệu thiếu đồng bộ và cập nhật chậm. Bản đồ địa chính huyện Tân Yên trên giấy tờ thường không phản ánh kịp thời những thay đổi trong thực tế, gây khó khăn cho công tác kiểm kê đất đai và giải quyết tranh chấp. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc đánh giá tiềm năng đất còn mang tính định tính, chủ quan, dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền thống. Điều này dẫn đến tình trạng sử dụng đất chưa tối ưu, một số nơi canh tác không phù hợp với đặc tính thổ nhưỡng, gây thoái hóa đất và hiệu quả kinh tế thấp. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu số hóa thống nhất cũng cản trở quá trình định giá đất nông nghiệp, làm ảnh hưởng đến việc xác định bảng giá đất huyện Tân Yên một cách công bằng và minh bạch. Hơn nữa, người dân và doanh nghiệp gặp khó khăn khi muốn tiếp cận thông tin quy hoạch huyện Tân Yên, làm giảm tính minh bạch và hiệu quả trong việc thu hút đầu tư, đặc biệt là trong lĩnh vực quy hoạch xây dựng Tân Yên. Việc chuyển đổi từ phương pháp quản lý truyền thống sang ứng dụng công nghệ như GIS là một yêu cầu cấp thiết để giải quyết triệt để những tồn tại này, tạo ra một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, chính xác và hiệu quả.

2.1. Hạn chế của việc kiểm kê đất đai bằng phương pháp cũ

Các phương pháp kiểm kê đất đai truyền thống tốn nhiều thời gian, nhân lực và dễ xảy ra sai sót. Việc đo đạc, cập nhật hồ sơ thửa đất Tân Yên thủ công thường dẫn đến số liệu không nhất quán giữa các thời điểm và các đơn vị quản lý. Dữ liệu phân mảnh, lưu trữ trên giấy tờ gây khó khăn cho việc tra cứu, tổng hợp và phân tích trên quy mô lớn. Khi cần đưa ra quyết sách về điều chỉnh quy hoạch, các nhà quản lý không có được bức tranh tổng thể, tức thời về hiện trạng sử dụng đất. Đây là rào cản lớn trong việc triển khai các chính sách đất đai một cách nhanh chóng và chính xác.

2.2. Khó khăn khi định giá đất nông nghiệp thiếu cơ sở khoa học

Việc định giá đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, đòi hỏi sự xem xét tổng hợp nhiều yếu tố như vị trí, loại đất, độ phì, khả năng tưới tiêu và tiềm năng năng suất. Nếu không có một hệ thống phân hạng đất dựa trên dữ liệu khoa học, việc định giá dễ mang tính cảm tính, không phản ánh đúng giá trị thực của thửa đất. Điều này gây bất lợi cho người dân trong các giao dịch, đền bù giải phóng mặt bằng và cũng gây khó khăn cho nhà nước trong việc tính thuế sử dụng đất. Một cơ sở dữ liệu GIS với các lớp thông tin chi tiết sẽ là công cụ đắc lực để xây dựng một khung giá đất khách quan và công bằng.

III. Cách xây dựng bản đồ đơn vị đất đai Tân Yên bằng GIS

Nghiên cứu của Bùi Ngọc Sơn (2018) đã trình bày một quy trình khoa học và bài bản để xây dựng bản đồ đơn vị đất đai Tân Yên bằng công nghệ GIS. Quy trình này là sự kết hợp giữa việc kế thừa tài liệu sẵn có và ứng dụng phần mềm chuyên dụng để phân tích không gian. Cốt lõi của phương pháp là kỹ thuật chồng xếp (overlay) nhiều lớp bản đồ chuyên đề (bản đồ đơn tính) để tạo ra một bản đồ tổng hợp duy nhất. Mỗi vùng giao nhau trên bản đồ cuối cùng (một LMU) sẽ mang thuộc tính của tất cả các lớp bản đồ thành phần. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng phần mềm ArcGIS để thực hiện quá trình này. Dữ liệu đầu vào được chuẩn hóa về cùng một hệ quy chiếu và tỷ lệ để đảm bảo độ chính xác. Việc ứng dụng GIS không chỉ tăng tốc độ thành lập bản đồ mà còn cho phép quản lý và truy vấn thông tin một cách linh hoạt. Từ bản đồ nền GIS, người dùng có thể dễ dàng truy xuất đặc tính chi tiết của bất kỳ đơn vị đất đai nào, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau từ đánh giá nông nghiệp đến quy hoạch hạ tầng. Phương pháp này thể hiện tính ưu việt vượt trội, giúp số hóa và chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu GIS đất đai Bắc Giang, tạo ra một nguồn tài nguyên thông tin quý giá cho công tác quản lý nhà nước.

3.1. Xác định và phân cấp 6 chỉ tiêu đất đai quan trọng

Để xây dựng bản đồ, nghiên cứu đã lựa chọn 6 chỉ tiêu có ảnh hưởng lớn nhất đến sản xuất nông nghiệp tại Tân Yên. Các chỉ tiêu này bao gồm: loại đất, địa hình tương đối, độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới và chế độ tưới. Mỗi chỉ tiêu được phân thành các cấp khác nhau dựa trên tiêu chuẩn của FAO và đặc điểm thực địa của huyện. Ví dụ, độ dày tầng đất được phân thành 3 cấp (>100 cm, 50-100 cm, <50 cm). Việc lựa chọn và phân cấp các chỉ tiêu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định chất lượng và ý nghĩa thực tiễn của bản đồ đơn vị đất đai.

3.2. Kỹ thuật chồng xếp các bản đồ đơn tính bằng ArcGIS

Sau khi xây dựng 6 bản đồ đơn tính tương ứng với 6 chỉ tiêu đã chọn, bước tiếp theo là thực hiện chồng xếp. Phần mềm ArcGIS được sử dụng để tích hợp các lớp thông tin này. Về mặt kỹ thuật, đây là quá trình giao (intersect) các vùng đa giác từ nhiều lớp bản đồ. Kết quả là một bản đồ mới với vô số các đa giác nhỏ, mỗi đa giác là một đơn vị đất đai (LMU) duy nhất, mang trong mình một tổ hợp đặc tính từ 6 chỉ tiêu ban đầu. Quá trình này tạo ra một cơ sở dữ liệu thuộc tính phong phú, liên kết trực tiếp với dữ liệu không gian, cho phép phân tích sâu về đặc điểm của từng LMU.

IV. Phương pháp đánh giá đất nông nghiệp Tân Yên theo FAO

Sau khi có được bản đồ đơn vị đất đai Tân Yên, bước tiếp theo là tiến hành đánh giá mức độ thích hợp của đất cho các loại hình sử dụng cụ thể. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp đánh giá đất của FAO, một phương pháp được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là so sánh, đối chiếu giữa chất lượng, đặc tính của đất đai (đại diện bởi các LMU) với yêu cầu sinh thái của các loại hình sử dụng đất (Land Use Types - LUTs). Một LUT không chỉ là một loại cây trồng, mà là một hệ thống canh tác cụ thể với các yếu tố về kỹ thuật, đầu tư và quản lý. Quá trình đánh giá này không chỉ dựa vào yếu tố tự nhiên mà còn xem xét đến các khía cạnh kinh tế - xã hội để đảm bảo tính bền vững. Kết quả đánh giá được phân hạng đất theo các cấp độ khác nhau, giúp các nhà quy hoạch xác định được vùng nào phù hợp nhất cho loại cây trồng nào, từ đó đưa ra những khuyến nghị sử dụng đất hiệu quả, khai thác tối đa tiềm năng đất đai Tân Yên và tránh các rủi ro do canh tác sai phương pháp. Đây là một cách tiếp cận khoa học, giúp chuyển đổi từ nông nghiệp kinh nghiệm sang nông nghiệp dựa trên tri thức.

4.1. Phân hạng đất theo 4 mức độ thích hợp S1 S2 S3 N

Hệ thống phân hạng của FAO chia mức độ thích hợp của đất đai cho một LUT cụ thể thành 4 cấp chính: S1 (Thích hợp cao), S2 (Thích hợp trung bình), S3 (Ít thích hợp), và N (Không thích hợp). Cấp S1 có nghĩa là đất đai không có hạn chế đáng kể, cho năng suất cao và bền vững. Cấp S2 và S3 có những hạn chế nhất định, đòi hỏi chi phí đầu tư, cải tạo cao hơn để đạt năng suất mong muốn. Cấp N chỉ ra rằng việc sử dụng đất cho LUT đó là không khả thi về mặt kinh tế hoặc sẽ gây ra suy thoái môi trường nghiêm trọng. Việc phân hạng chi tiết này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc lựa chọn cây trồng.

4.2. Xác định yêu cầu sử dụng đất LUTs cho 4 loại hình chính

Nghiên cứu tại Tân Yên tập trung vào 4 loại hình sử dụng đất (LUTs) chính, phản ánh thực trạng sản xuất của huyện: chuyên lúa, lúa – màu, chuyên màu và cây ăn quả. Đối với mỗi LUT, một bộ yêu cầu về đất đai và khí hậu được xác định. Ví dụ, cây lúa nước yêu cầu đất có khả năng giữ nước tốt, địa hình bằng phẳng và nguồn nước tưới đảm bảo. Trong khi đó, cây ăn quả có thể yêu cầu tầng đất dày, thoát nước tốt và không bị ngập úng. Việc xác định rõ ràng các yêu cầu này là cơ sở để thực hiện phép so sánh và đánh giá mức độ thích hợp cho từng LMU một cách chính xác.

V. Kết quả phân tích tiềm năng đất đai Tân Yên chi tiết

Việc ứng dụng GIS và phương pháp đánh giá của FAO đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị thực tiễn cao cho huyện Tân Yên. Thông qua kỹ thuật chồng xếp 6 bản đồ đơn tính, nghiên cứu của Bùi Ngọc Sơn (2018) đã xác định và khoanh vùng được 35 Đơn vị Bản đồ Đất đai (LMU) trên toàn bộ diện tích điều tra là 13.546,88 ha. Mỗi LMU mang một tổ hợp đặc tính riêng biệt về thổ nhưỡng, địa hình và điều kiện canh tác. Đáng chú ý, LMU số 7 có diện tích lớn nhất (3.307,39 ha), trong khi LMU số 16 có diện tích nhỏ nhất (15,77 ha). Dựa trên cơ sở phân loại này, việc đánh giá mức độ thích hợp cho các loại hình sử dụng đất chính đã cho thấy bức tranh rõ nét về tiềm năng đất đai Tân Yên. Kết quả này không chỉ là những con số thống kê, mà còn được thể hiện trực quan qua các bản đồ phân hạng, giúp các nhà hoạch định chính sách dễ dàng xác định các vùng có lợi thế cho từng loại cây trồng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để tái cơ cấu ngành nông nghiệp, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, và xây dựng quy hoạch sử dụng đất Tân Yên theo hướng hiệu quả và bền vững.

5.1. Phân vùng thích hợp cho loại hình chuyên lúa và lúa màu

Kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng lớn cho sản xuất lương thực. Có 9.810,30 ha (chiếm 72,41% diện tích điều tra) được xác định là thích hợp cho loại hình sử dụng đất chuyên lúa. Đối với loại hình canh tác linh hoạt hơn là lúa – màu, diện tích đất thích hợp lên tới 10.796,44 ha (chiếm 79,70%). Các khu vực này chủ yếu tập trung ở vùng có địa hình bằng phẳng, đất phù sa hoặc đất xám bạc màu trên phù sa cổ có chế độ tưới chủ động, là điều kiện lý tưởng để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển các vụ màu có giá trị kinh tế cao.

5.2. Đánh giá tiềm năng phát triển đất chuyên màu và cây ăn quả

Đối với loại hình chuyên màu, nghiên cứu xác định có 7.917,85 ha (58,45%) diện tích đất thích hợp. Với cây ăn quả, con số này là 7.892,34 ha (58,26%). Những diện tích này thường nằm ở các vùng vàn cao, đất đồi gò có độ dốc thấp, khả năng thoát nước tốt, thuộc nhóm đất đỏ vàng. Kết quả này mở ra hướng đi quan trọng cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên những vùng đất kém hiệu quả với cây lúa, phát triển các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn, góp phần đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.

VI. Tương lai quy hoạch xây dựng Tân Yên với dữ liệu GIS

Việc xây dựng thành công bản đồ đơn vị đất đai Tân Yên bằng công nghệ GIS không chỉ phục vụ cho quy hoạch nông nghiệp mà còn mở ra một tương lai mới cho công tác quản lý và phát triển toàn diện của huyện. Cơ sở dữ liệu GIS đất đai Bắc Giang này là một tài sản số quý giá, làm nền tảng cho việc tích hợp thêm nhiều lớp thông tin khác như giao thông, dân cư, hạ tầng điện nước, và các dự án phát triển. Trong tương lai, hệ thống này sẽ là công cụ không thể thiếu trong việc lập quy hoạch xây dựng Tân Yên, giúp xác định vị trí tối ưu cho các khu công nghiệp, khu dân cư, công trình công cộng một cách khoa học, giảm thiểu xung đột trong sử dụng đất. Hơn nữa, việc công khai, minh bạch hóa thông tin quy hoạch huyện Tân Yên trên nền tảng số sẽ thu hút đầu tư hiệu quả hơn. Các nhà đầu tư có thể dễ dàng phân tích, đánh giá tiềm năng của từng khu vực. Đối với người dân, việc này sẽ hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động như tra cứu sổ đỏ online Bắc Giang, kiểm tra thông tin quy hoạch trước khi thực hiện các giao dịch đất đai, góp phần xây dựng một thị trường bất động sản lành mạnh. Việc tiếp tục đầu tư, hoàn thiện và mở rộng hệ thống thông tin đất đai LIS sẽ là một bước đi chiến lược, đưa Tân Yên tiến nhanh trên con đường phát triển thông minh và bền vững.

6.1. Nền tảng cho việc tra cứu sổ đỏ online Bắc Giang hiệu quả

Một hệ thống GIS hoàn chỉnh, trong đó có dữ liệu từ bản đồ địa chính huyện Tân Yên và bản đồ quy hoạch, là điều kiện tiên quyết để xây dựng một cổng thông tin đất đai công khai. Người dân và doanh nghiệp có thể thực hiện tra cứu sổ đỏ online Bắc Giang, xem thông tin chi tiết về thửa đất như diện tích, loại đất, tình trạng pháp lý và liệu thửa đất có nằm trong vùng quy hoạch hay không. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và thúc đẩy tính minh bạch trong quản lý đất đai.

6.2. Hỗ trợ ra quyết định trong quy hoạch xây dựng và hạ tầng

Khi lập quy hoạch xây dựng Tân Yên, các nhà quản lý có thể sử dụng GIS để phân tích chồng xếp các lớp bản đồ. Ví dụ, để chọn vị trí xây một trường học, có thể tìm các khu vực thỏa mãn đồng thời nhiều điều kiện: không nằm trên đất nông nghiệp năng suất cao, gần khu dân cư, có kết nối giao thông thuận tiện. GIS giúp thực hiện các phân tích phức tạp này một cách nhanh chóng, đưa ra các phương án tối ưu dựa trên bằng chứng dữ liệu, thay vì các quyết định cảm tính, góp phần sử dụng ngân sách hiệu quả và phát triển hạ tầng một cách đồng bộ, hợp lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện tân yên tỉnh bắc giang luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI NGỌC SƠN ỨNG DỤNG HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ XÂY DỰNG BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI PHỤC VỤ ĐÁNH GIÁ ĐẤT HUYỆN TÂN YÊN, TỈNH BẮC GIANG Ngành: Quản lý đất đai Mã chuyên ngành: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Quốc Vinh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 22 tháng 01 năm 2018 Tác giả luận văn Bùi Ngọc Sơn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Quốc Vinh đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Quản lý đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức huyện Tân Yên – tỉnh Bắc Giang đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 22 tháng 01 năm 2018 Tác giả luận văn Bùi Ngọc Sơn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. Tính cấp thıết của đề tàı.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thục tiễn. Những đóng góp mới.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu về đánh giá đất đai.

Khái niệm đất đai (land). Sự cần thiết phải đánh giá đất. Một số phƣơng pháp đánh giá đất đai trên thế giới. Đánh giá đất theo fao.

Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai trong đánh giá đất theo fao. Khái niệm đơn vị bản đồ đất đai. Khái niệm về bản đồ đơn vị đất đai. Quy trình xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

Ý nghĩa của việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Một số kết quả đánh giá đất và xây dựng bản đồ đơn vị đất đai tại Việt Nam. Hệ thống thông tin địa lý và cơ sở ứng dụng cho việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Giới thiệu về hệ thống thông tin địa lý.

Cơ sở dữ liệu của hệ thống thông tin địa lý. Các phần mềm gis đƣợc ứng dụng ở Việt Nam hiện nay. Những ứng dụng gis trong đánh giá tài nguyên đất trên thế giới và ở Việt Nam. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Đánh giá dữ liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện. Tình hình sử dụng đất huyện Tân Yên. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai của huyện Tân Yên. Đánh giá thích hợp các loại hình sử dụng đất trên địa bàn huyện Tân Yên.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp. Phƣơng pháp xây dựng bản đồ đơn tính. Phƣơng pháp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai bằng công nghệ gıs.

Phƣơng pháp đánh giá đất theo fao. Kết quả và thảo luận. Đıều kıện tự nhıên, kınh tế - xã hộı huyện Tân Yên. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế- xã hội. Tình hình sử dụng đất huyện Tân Yên. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp. Hiện trạng sử dụng đất phi nông nghiệp.

Hiện trạng sử dụng đất chƣa sử dụng. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đaı của huyện Tân Yên. Xác định, lựa chọn và phân cấp các chỉ tiêu đất đai. Xây dựng các bản đồ đơn tính theo các chỉ tiêu đất đai đã phân cấp.

Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai của huyện Tân Yên. Mô tả các đơn vị đất đai của huyện Tân Yên. Đánh giá thích hợp các loại hình sử dụng đất trên địa bàn huyện Tân Yên. Các loại sử dụng đất chính huyện Tân Yên.

Đánh giá thích hợp các loại hình sử dụng đất trên địa bàn huyện Tân Yên 61 Phần 5. Kết luận và kiến nghị. 69 Tài liệu tham khảo. 71 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt FAO Tổ chức nông - lƣơng thế giới (Food and Agriculture Organisation) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) LMU Đơn vị bản đồ đất đai (Land Mapping Unit) LUS Hệ thống sử dụng đất (Land Use System) LUT Loại hình sử dụng đất (Land Use Type) NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn NXB Nhà xuất bản QH&TKNN Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp TTCN Tiểu thủ công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân USDA Bộ nông nghiệp Hoa Kỳ (United State Deparment of Agriculture) vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Tài nguyên đất huyện Tân Yên. Hiện trạng sử dụng đất năm 2016. Các chỉ tiêu phân cấp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Tân Yên. Các chỉ tiêu phân cấp loại đất.

Mô tả số lƣợng và diện tích các loại đất. Mô tả số lƣợng và diện tích địa hình tƣơng đối. Mô tả số lƣợng và diện tích độ dốc. Mô tả số lƣợng và diện tích độ dày tầng đất.

Bảng mô tả số lƣợng và diện tích thành phần cơ giới. Bảng mô tả số lƣợng và diện tích chế độ tƣới. Số lƣợng và đặc tính các đơn vị đất đai huyện Tân Yên. Các loại hình sử dụng đất huyện Tân Yên.

Yêu cầu sử dụng đất đối với một số loại sử dụng đất chính. Tổng hợp các loại hình thích hợp đất đai của LMU. Tổng hợp diện tích thích hợp đất đai của các loại hình sử dụng đất. 64 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Quy trình đánh giá đất đai của FAO. Sơ đồ vị trí huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang thu từ bản đồ tỷ lệ 1:25. Sơ đồ đơn vị đất đai huyện Tân Yên. Sơ đồ phân hạng thích hợp đất chuyên lúa.

Sơ đồ phân hạng thích hợp đất lúa màu. Sơ đồ phân hạng thích hợp đất chuyên màu. Sơ đồ phân hạng thích hợp đất cây ăn quả. 68 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Ngọc Sơn Tên Luận văn: Ứng dụng GIS xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện Tân Yên – tỉnh Bắc Giang Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý xây dựng bàn đồ đơn vị đất đai huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.

Đánh giá đất sản xuất nông nghiệp huyện Tân Yên trên cơ sở chất lƣợng của các đơn vị đất đai. Phƣơng pháp nghiên cứu Phƣơng pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp, phân tích, đánh giá đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đất và các yếu tố có liên quan đến xây dựng bản đồ đơn vị đất đai trên địa bàn huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang. Phƣơng pháp xây dựng bản đồ đơn tính: Lựa chọn các yếu tố có liên quan đến việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai dựa trên các tài liệu đã có về điều kiện tự nhiên (đất đai, địa hình, tƣới tiêu, khí hậu…) và những nguồn dữ liệu có khả năng khai thác, kế thừa đƣợc về huyện Tân Yên. Sau khi đã lựa chọn các yếu tố phục vụ xây dựng bản đồ đơn vị đất đai, tiến hành phân cấp các chỉ tiêu theo hƣớng dẫn của FAO để thành lập các bản đồ đơn tính.

Phƣơng pháp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai bằng công nghệ GIS: Sau khi đã thành lập đƣợc các bản đồ đơn tính, ứng dụng phần mềm Arc GIS để chồng xếp, phân tích, truy xuất dữ liệu các bản đồ đơn tính để tạo ra bản đồ đơn vị đất đai (theo phƣơng pháp của FAO). Phƣơng pháp mô tả, minh họa trên bản đồ: Biên tập thể hiện các chỉ tiêu đã phân cấp, các đơn vị đất đai theo màu sắc khác nhau trên các bản đồ sản phẩm. Phƣơng pháp đánh giá đất theo FAO: Từ các loại hình sử dụng đất (LUT),ta tiến hành đối chiếu so sánh đặc tính và tính chất của từng LUT. Sau đó, xếp hạng các yếu tố chẩn đoán là tập hợp các giá trị yêu cầu sử dụng đất thoả mãn các điều kiện thích hợp của LUT nông nghiệp.

Phƣơng pháp so sánh, đối chiếu: Từ các yêu cầu sử dụng đất nông nghiệp, căn cứ vào chất lƣợng đất đai của các đơn vị đất nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu xác định đƣợc đơn vị đất đai thích hợp sản xuất nông nghiệp. ix Kết quả chính và kết luận Tân Yên là huyện miền núi của tỉnh Bắc Giang có tổng diện tích tự nhiên 20.858,32 ha, diện tích đất nông nghiệp khá lớn 16.185,11ha chiếm 77,60% tổng diện tích tự nhiên, đất phi nông nghiệp 4.589,56 ha chiếm 22,00%, đất chƣa sử dụng 83,65 ha chiếm 0,40%. Với địa hình khá bằng phẳng nên rất thích hợp cho việc phát triển nông nghiệp với cơ cấu cây trồng khá đa dạng. Đề tài đã xác định đƣợc 6 chỉ tiêu phân cấp để tổng hợp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Tân Yên gồm: loại đất, địa hình tƣơng đối, độ dốc, độ dầy tầng đất, thành phần cơ giới, chế độ tƣới.

Ứng dụng công nghệ hệ thống thông tin địa lý đã thành lập đƣợc 6 bản đồ đơn tính tƣơng ứng. Bằng phƣơng pháp chồng xếp các bản đồ đơn tính sử dụng phần mềm ArcGIS đã thu đƣợc bản đồ đơn vị đất đai huyện Tân Yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ