Luận văn: Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện nho quan tỉnh ninh bình luận văn thạc sĩ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan mới nhất

Bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan là một công cụ khoa học, đóng vai trò nền tảng trong công tác quản lý đất đai huyện Nho Quan. Đây không chỉ là tài liệu kỹ thuật mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá tiềm năng đất, từ đó định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu của Bùi Thị Thu Hiền (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, áp dụng quy trình đánh giá đất của FAO để xây dựng một hệ thống bản đồ chi tiết. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn tổng quan, chính xác về chất lượng và đặc tính của từng đơn vị đất đai (Land Map Unit - LMU). Việc này giúp các nhà quản lý, nhà khoa học và người dân có thể đưa ra quyết định sử dụng đất tối ưu, phù hợp với điều kiện sinh thái và mục tiêu kinh tế - xã hội của địa phương. Huyện Nho Quan, với địa hình phức tạp từ vùng núi đá vôi đến đồng chiêm trũng, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học trong việc phân loại và đánh giá tài nguyên đất. Việc cập nhật bản đồ đất đai Nho Quan không chỉ giải quyết các vấn đề hiện hữu như thoái hóa đất, sử dụng đất chưa hợp lý mà còn mở ra cơ hội phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, đa dạng hóa cây trồng và vật nuôi. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nho Quan trong việc lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất Nho Quan đến năm 2030 và các giai đoạn tiếp theo.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá đất theo tiêu chuẩn FAO

Đánh giá đất đai theo quy trình của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) là phương pháp luận được công nhận trên toàn thế giới. Nguyên tắc cốt lõi là so sánh các yêu cầu của một loại hình sử dụng đất (LUT) cụ thể với các đặc tính của đất đai tại một khu vực nhất định để xác định mức độ thích hợp. Luận văn “Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình” đã vận dụng thành công phương pháp này. Việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình. Mỗi LMU là một khoanh đất đồng nhất về các đặc tính quan trọng như loại đất, độ dốc, thành phần cơ giới, và chế độ tưới. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phân hạng thích hợp đất đai, giúp định hướng sử dụng đất hiệu quả và bền vững.

1.2. Vai trò của bản đồ địa chính huyện Nho Quan hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, bản đồ địa chính huyện Nho Quan không chỉ là công cụ quản lý hành chính về ranh giới, diện tích thửa đất. Nó đã được tích hợp công nghệ GIS để trở thành một hệ thống thông tin địa lý mạnh mẽ. Bản đồ này là lớp nền cơ sở cho việc chồng xếp các bản đồ chuyên đề khác như bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Từ đó, việc đo đạc địa chính Nho Quan và xây dựng bản đồ đơn vị đất đai trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Dữ liệu từ bản đồ địa chính giúp xác định vị trí, hình dạng và kích thước của từng đơn vị đất đai một cách trực quan, tạo tiền đề cho việc phân tích không gian và đưa ra các quyết định quy hoạch tối ưu.

II. Thách thức trong quản lý và sử dụng đất tại Nho Quan

Huyện Nho Quan đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý và sử dụng tài nguyên đất. Mặc dù có tiềm năng lớn về nông-lâm nghiệp, thực trạng sản xuất vẫn còn nhiều yếu điểm. Quá trình khai thác, sử dụng đất chưa hợp lý, đặc biệt là việc độc canh cây lúa ở một số vùng, đã không phát huy hết tiềm năng và có nguy cơ gây thoái hóa đất. Theo nghiên cứu, các vấn đề như trình độ khoa học kỹ thuật hạn chế, kỹ thuật canh tác truyền thống, và chính sách quản lý chưa đồng bộ là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi núi đá vôi và vùng chiêm trũng, thường xuyên gây ra úng lụt vào mùa mưa, gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất. Người dân và doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin quy hoạch Nho Quan Ninh Bình một cách minh bạch và nhanh chóng. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, khoa học khiến các thủ tục đất đai tại Nho Quan trở nên phức tạp, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Hơn nữa, việc xác định giá trị đất đai để đền bù, giao dịch hay tính thuế còn mang tính chủ quan, chưa dựa trên các đặc tính khoa học của đất, dẫn đến sự chênh lệch giữa bảng giá đất huyện Nho Quan do nhà nước ban hành và giá thị trường.

2.1. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp còn nhiều bất cập

Theo số liệu năm 2017, đất nông nghiệp chiếm 66,07% tổng diện tích tự nhiên của huyện Nho Quan. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng chưa cao. Các vùng đất xám bạc màu trên phù sa cổ, đất feralit trên đá sét... thích hợp trồng cây lâm nghiệp, cây ăn quả nhưng vẫn còn tình trạng canh tác lúa hoặc cây hàng năm ngắn ngày. Ngược lại, vùng đất phù sa màu mỡ lại bị ảnh hưởng bởi chế độ ngập úng, khó khăn trong việc thâm canh. Việc định giá đất nông nghiệp Nho Quan chưa phản ánh đúng tiềm năng sinh lợi của từng loại đất, dẫn đến việc đầu tư cải tạo và chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn chậm. Sự thiếu liên kết giữa sản xuất và thị trường cũng là một hạn chế lớn.

2.2. Khó khăn khi tra cứu thông tin thửa đất Nho Quan

Một trong những thách thức lớn đối với người dân và nhà đầu tư là việc tra cứu thông tin thửa đất Nho Quan. Mặc dù đã có những nỗ lực số hóa, việc tiếp cận một sơ đồ thửa đất online Nho Quan đầy đủ thông tin về quy hoạch, loại đất, đặc tính thổ nhưỡng vẫn còn hạn chế. Dữ liệu thường phân mảnh ở nhiều cơ quan khác nhau, gây khó khăn trong việc tổng hợp và phân tích. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, tích hợp từ bản đồ địa chính, bản đồ đơn vị đất đai và bản đồ quy hoạch là yêu cầu cấp thiết để minh bạch hóa thông tin và đơn giản hóa các thủ tục hành chính.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai Nho Quan

Để giải quyết các thách thức trên, đề tài của Bùi Thị Thu Hiền (2018) đã áp dụng một phương pháp luận khoa học để xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan tỷ lệ 1/25.000. Phương pháp này dựa trên kỹ thuật GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và tuân thủ chặt chẽ quy trình của FAO. Công nghệ GIS, với các phần mềm chuyên dụng như ArcGIS và MapInfo, đóng vai trò là công cụ đắc lực, cho phép chồng ghép các bản đồ đơn tính một cách nhanh chóng và có độ chính xác cao. Quy trình này không chỉ tạo ra một bản đồ tổng hợp mà còn xây dựng được một cơ sở dữ liệu thuộc tính đi kèm, mô tả chi tiết các đặc tính của từng đơn vị đất đai. Các chỉ tiêu được lựa chọn để xây dựng bản đồ là những yếu tố tương đối ổn định, ít biến động và có ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng sản xuất nông nghiệp, bao gồm: loại đất, địa hình, độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới và chế độ tưới. Việc lựa chọn các chỉ tiêu này được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên điều kiện tự nhiên đặc thù của Nho Quan, đảm bảo bản đồ phản ánh đúng thực tế và có giá trị ứng dụng cao trong việc lập kế hoạch sử dụng đất và quản lý đất đai huyện Nho Quan.

3.1. Quy trình 4 bước xây dựng bản đồ đơn vị đất đai ĐVĐĐ

Quy trình xây dựng bản đồ ĐVĐĐ được thực hiện qua 4 bước cơ bản. Bước 1: Xác định và phân cấp chỉ tiêu, lựa chọn 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến nông nghiệp tại Nho Quan. Bước 2: Xây dựng các bản đồ đơn tính, mỗi bản đồ thể hiện một chỉ tiêu duy nhất (ví dụ: bản đồ loại đất, bản đồ độ dốc). Bước 3: Sử dụng chức năng chồng xếp của GIS để tổng hợp 6 bản đồ đơn tính thành bản đồ ĐVĐĐ. Mỗi đa giác (polygon) trên bản đồ cuối cùng là một đơn vị đất đai (LMU) đồng nhất về cả 6 chỉ tiêu. Bước 4: Thống kê và mô tả chi tiết các ĐVĐĐ, bao gồm số lượng, diện tích, đặc điểm lý hóa và tiềm năng sử dụng.

3.2. Ứng dụng công nghệ GIS trong đo đạc địa chính Nho Quan

Công nghệ GIS là xương sống của toàn bộ quá trình. Nó không chỉ được dùng để chồng xếp bản đồ mà còn hỗ trợ phân tích không gian (Spatial Analysis). Dữ liệu từ công tác đo đạc địa chính Nho Quan được số hóa và sử dụng làm bản đồ nền. Sau đó, thông tin về thổ nhưỡng, địa hình được nhập vào dưới dạng các lớp dữ liệu. GIS cho phép quản lý các LMU đã tạo ra, liên kết mỗi khoanh đất trên bản đồ với một bảng dữ liệu thuộc tính chi tiết. Điều này tạo ra một hệ thống thông tin trực quan, dễ dàng truy vấn và cập nhật bản đồ đất đai Nho Quan khi có sự thay đổi, vượt trội hơn hẳn các phương pháp lập bản đồ thủ công truyền thống.

IV. Hướng dẫn phân tích 6 bản đồ đơn tính cốt lõi Nho Quan

Bản đồ đơn vị đất đai của huyện Nho Quan được tổng hợp từ 6 bản đồ đơn tính chuyên đề. Mỗi bản đồ này là một lớp thông tin quan trọng, phản ánh một đặc tính riêng biệt của đất đai. Việc phân tích từng bản đồ đơn tính giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành nên tiềm năng và hạn chế của mỗi vùng đất. Đây là cơ sở dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho quá trình chồng xếp và xác định các LMU. Các bản đồ này được xây dựng trên cùng một hệ quy chiếu và tỷ lệ 1/25.000 để đảm bảo tính đồng bộ và chính xác khi thực hiện các phép toán không gian. Dữ liệu để xây dựng các bản đồ này được thu thập từ nhiều nguồn: tài liệu thứ cấp của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nho Quan, kết quả điều tra thực địa, và phân tích ảnh viễn thám. Ví dụ, bản đồ loại đất được xây dựng dựa trên bản đồ thổ nhưỡng tỉnh Ninh Bình và được hiệu chỉnh bằng các mẫu đất phân tích tại thực địa. Tương tự, bản đồ độ dốc và địa hình được trích xuất từ mô hình số độ cao (DEM), cung cấp thông tin chi tiết về hình thái của bề mặt đất, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nguy cơ xói mòn và khả năng cơ giới hóa.

4.1. Phân tích bản đồ loại đất và thành phần cơ giới

Nghiên cứu đã xác định 11 loại đất chính tại Nho Quan, từ đất xám bạc màu trên phù sa cổ đến đất đen trên sản phẩm bồi tụ cacbonat. Loại đất chiếm diện tích lớn nhất là đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng (18,79%) và đất đỏ vàng trên đá sét (17,61%). Bản đồ thành phần cơ giới phân loại đất thành 3 cấp: nhẹ, trung bình và nặng. Hai yếu tố này quyết định khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng và độ thoáng khí của đất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn cây trồng phù hợp.

4.2. Đánh giá bản đồ độ dày tầng đất và độ dốc

Độ dày tầng đất được chia thành 3 cấp: mỏng (<50 cm), trung bình (50-100 cm), và dày (>100 cm). Yếu tố này đặc biệt quan trọng ở vùng đồi núi, nơi tầng đất mỏng là một hạn chế lớn cho cây công nghiệp dài ngày. Bản đồ độ dốc cũng được phân thành 4 cấp, từ địa hình bằng phẳng (<3°) đến rất dốc (>25°). Độ dốc ảnh hưởng đến nguy cơ xói mòn, phương thức canh tác và chi phí đầu tư. Các khu vực có độ dốc lớn cần được ưu tiên cho lâm nghiệp và các biện pháp canh tác bảo vệ đất.

4.3. Tìm hiểu bản đồ địa hình tương đối và chế độ tưới

Ở khu vực đồng bằng, địa hình tương đối được sử dụng thay cho độ dốc, phân thành 3 cấp: cao, vàn và trũng. Yếu tố này liên quan mật thiết đến nguy cơ ngập úng. Bản đồ chế độ tưới là chỉ tiêu mang tính kinh tế - kỹ thuật, phân loại khả năng cung cấp nước thành 3 cấp: không có tưới, bán chủ động và chủ động. Đây là yếu tố quyết định khả năng thâm canh và tăng vụ. Kết hợp các bản đồ này giúp xác định chính xác các vùng có tiềm năng phát triển lúa nước năng suất cao hoặc các vùng cần đầu tư cải tạo hệ thống thủy lợi.

V. Kết quả đánh giá 136 đơn vị đất đai huyện Nho Quan

Kết quả cuối cùng của quá trình chồng xếp 6 bản đồ đơn tính là sự ra đời của bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan với tổng cộng 136 đơn vị đất đai (LMU) riêng biệt. Mỗi LMU là một khu vực đồng nhất về cả 6 đặc tính đã được phân tích. Đây là một bước tiến quan trọng, chi tiết hóa tài nguyên đất của huyện ở mức độ vi mô, làm cơ sở vững chắc cho mọi hoạt động quy hoạch và định hướng sản xuất. Số lượng lớn các LMU (136 đơn vị) cho thấy sự đa dạng và phức tạp của điều kiện đất đai tại Nho Quan. Trong đó, có những đơn vị đất đai với tiềm năng rất lớn nhưng cũng có những đơn vị tồn tại nhiều yếu tố hạn chế. Ví dụ, LMU số 122 có diện tích lớn nhất (2.805,77 ha) thuộc loại đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng, địa hình trũng, tầng đất dày, tưới chủ động, rất thích hợp cho thâm canh lúa. Ngược lại, LMU số 104 có diện tích nhỏ nhất (0,25 ha) thuộc loại đất phù sa glay, địa hình cao, tầng đất mỏng, tưới bán chủ động, đối mặt với nhiều hạn chế. Việc mô tả và phân loại chi tiết từng LMU giúp xác định chính xác tiềm năng và đề xuất các giải pháp cải tạo phù hợp cho từng khoanh đất cụ thể.

5.1. Mô tả chi tiết các đơn vị đất đai LMU nổi bật

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc tính của 136 LMU. Các LMU thuộc nhóm đất đỏ nâu trên đá vôiđất nâu vàng phát triển trên đá vôi phân bố ở vùng đồi núi, có độ dốc cao, tầng đất thường mỏng, thích hợp phát triển lâm nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc lớn. Các LMU thuộc nhóm đất phù sa úng nướcđất phù sa glay nằm ở vùng chiêm trũng, giàu hữu cơ nhưng thường bị yếm khí, cần các giải pháp tiêu úng và cải tạo đất để phát triển lúa và nuôi trồng thủy sản. Việc nhận diện đặc tính của từng nhóm LMU là chìa khóa để khai thác tối đa lợi thế và khắc phục hạn chế.

5.2. Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai

Trên cơ sở phân tích 136 LMU, luận văn đã đề xuất các định hướng sử dụng đất cụ thể. Đối với các LMU có độ dốc lớn, tầng đất mỏng, cần ưu tiên trồng rừng phòng hộ, khoanh nuôi tái sinh. Với các LMU ở vùng bán sơn địa, có thể phát triển mô hình kinh tế V-A-C-R, trồng cây ăn quả quy mô lớn. Vùng đồng bằng, tùy thuộc vào chế độ tưới tiêu và mức độ ngập úng, có thể bố trí các công thức luân canh lúa - màu, lúa - cá. Các biện pháp cải tạo cũng được đề xuất, như bón vôi cho đất chua, tăng cường phân hữu cơ cho đất bạc màu, và xây dựng hệ thống kênh mương cho vùng khó khăn về tưới tiêu.

VI. Ứng dụng bản đồ đất Nho Quan cho quy hoạch và định giá

Bản đồ đơn vị đất đai và cơ sở dữ liệu đi kèm không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học mà còn là một công cụ ứng dụng thực tiễn vô giá. Nó cung cấp luận cứ khoa học cho việc xây dựng và điều chỉnh bản đồ quy hoạch sử dụng đất Nho Quan một cách hợp lý và bền vững. Thay vì quy hoạch dựa trên kinh nghiệm hoặc ranh giới hành chính, các nhà quản lý có thể dựa vào đặc tính của từng LMU để phân bổ các loại hình sử dụng đất phù hợp nhất. Điều này giúp tránh được tình trạng quy hoạch treo, sử dụng đất sai mục đích, lãng phí tài nguyên và gây suy thoái môi trường. Hơn nữa, đây là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc xây dựng và điều chỉnh bảng giá đất huyện Nho Quan. Việc định giá đất dựa trên các chỉ tiêu khoa học như loại đất, độ phì, khả năng tưới tiêu... sẽ giúp giá đất gần hơn với giá trị thực, đảm bảo công bằng trong việc thu thuế, đền bù giải phóng mặt bằng và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý đất đai huyện Nho Quan.

6.1. Cơ sở để xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất Nho Quan

Bản đồ LMU là nền tảng để phân vùng chức năng sử dụng đất. Các LMU có đặc tính tương đồng được nhóm lại thành các tiểu vùng sinh thái nông nghiệp. Dựa trên đó, bản đồ quy hoạch sử dụng đất Nho Quan có thể xác định rõ các vùng chuyên canh lúa, vùng trồng cây ăn quả, vùng phát triển lâm nghiệp, hay vùng chăn nuôi tập trung. Quy hoạch dựa trên cơ sở khoa học này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có lợi thế cạnh tranh và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.

6.2. Cập nhật bảng giá đất Nho Quan dựa trên dữ liệu khoa học

Việc xây dựng bảng giá đất huyện Nho Quanhệ số điều chỉnh giá đất Nho Quan hàng năm sẽ trở nên khách quan và chính xác hơn khi dựa trên dữ liệu từ bản đồ đơn vị đất đai. Giá trị của một thửa đất không chỉ phụ thuộc vào vị trí mà còn phụ thuộc vào chất lượng nội tại của nó. Dữ liệu LMU cho phép lượng hóa các yếu tố này. Ví dụ, giá đất ở tại Nho Quan có thể được điều chỉnh dựa trên địa hình, trong khi giá đất thương mại dịch vụ Nho Quangiá đất nông nghiệp Nho Quan sẽ được xác định dựa trên tổ hợp nhiều yếu tố hơn. Quyết định về bảng giá đất Ninh Bình sẽ có thêm cơ sở khoa học vững chắc khi áp dụng phương pháp này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện nho quan tỉnh ninh bình luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ THU HIỀN XÂY DỰNG BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI PHỤC VỤ ĐÁNH GIÁ ĐẤT HUYỆN NHO QUAN, TỈNH NINH BÌNH Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: TS. Luyện Hữu Cử NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 08 tháng 9 năm2018 Tác giả luận văn Bùi Thị Thu Hiền i LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu, đến nay tác giả đã hoàn thành luận văn thạc sĩ Quản lý đất đai với đề tài: “Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình”.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Luyện Hữu Cử đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Hệ thống thông tin địa lý - Khoa Quản lý đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND huyện, Phòng Tài nguyên và Môi trường, phòng Nông nghiệp và Chi cục Thống kê huyện Nho Quan đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm2018 Tác giả luận văn Bùi Thị Thu Hiền ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi DANH MỤC HÌNH .viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ ĐẤT THEO FAO. Khái niệm về đánh giá đất. Khái niệm về đất nông nghiệp.

Các nguyên tắc cơ bản trong đánh giá đất đai. TỔNG QUAN VỀ BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI. Khái niệm về đơn vị bản đồ đất đai. Các bước xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

Các yêu cầu khi xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, XÂY DỰNG BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Phạm vi toàn quốc, phạm vị cấp vùng. Phạm vi cấp tỉnh, phạm vi cấp huyện .3 Trên địa bàn tỉnh Ninh Bình, trên địa bàn huyện Nho Quan.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội. Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Nho Quan. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan tỷ lệ 1/25.

Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai trên địa bàn huyện Nho Quan. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp.

Phương pháp xây dựng các bản đồ. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI.

Điều kiện tự nhiên. Các nguồn tài nguyên .3 Thực trạng phát triển kinh tế-xã hội. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Nho Quan. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT HUYỆN NHO QUAN NĂM 2017.

XÂY DỰNG BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI HUYỆN NHO QUAN TỶ LỆ 1/25. Lựa chọn và phân cấp các chỉ tiêu xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Xây dựng bản đồ đơn tính. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

Mô tả các đơn vị đất đai. ĐỀ XUẤT HƯỚNG SỬ DỤNG VÀ CẢI TẠO CÁC ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

72 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa HĐND Hội đồng nhân dân HTKT Hạ tầng kỹ thuật KT - XH Kinh tế - xã hội QSD Quyền sử dụng TNMT Tài nguyên môi trường UBND Uỷ ban nhân dân NTTS Nuôi trồng thủy sản v DANH MỤC CÁC HÌNH Bảng 4. Cơ cấu kinh tế của huyện giai đoạn 2005 – 2017. Hiện trạng sử dụng đất của huyện Nho Quan năm 2017. Yếu tố tham gia tạo lập đơn vị bản đồ đất đai và chỉ tiêu phân cấp.

Phân loại đất huyện Nho Quan. Thống kê chỉ tiêu thành phần cơ giới huyện Nho Quan. Diện tích chỉ tiêu thành phần cơ giới theo đơn vị hành chính huyện Nho Quan. Thống kê chỉ tiêu độ dày tầng đất.

Diện tích chỉ tiêu độ dày tầng đất theo đơn vị hành chính huyện Nho Quan. Thống kê chỉ tiêu độ dốc huyện Nho Quan. Diện tích chỉ tiêu độ dốc theo đơn vị hành chính huyện Nho Quan. Thống kê chỉ tiêu địa hình tương đối.

Diện tích chỉ tiêu địa hình tương đối theo đơn vị hành chính huyện Nho Quan. Thống kê chỉ tiêu chế độ tưới huyện Nho Quan. Diện tích chỉ tiêu chế độ tưới theo đơn vị hành chính huyện Nho Quan. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại đất xám bạc màu trên phù sa cổ.

Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại đất thung lũng do sản phẩm dốc tụ. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại đất nâu vàng phát triển trên đá vôi. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại đất đỏ vàng trên đá sét. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại đất đỏ nâu trên đá vôi.

Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại Đất phù sa không được bồi trung tính ít chua. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại Đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại Đất phù sa glay. Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại Đất phù sa úng nước.

Số lượng và các đặc tính của các đơn vị đất đai nằm trong loại Đất Đất đen trên sản phẩm bồi tụ cacbonat. Định hướng sử dụng đất trên các LMU thuộc nhóm đơn vị đất hiện nay. 68 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Các bước xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

Cơ cấu sử dụng đất huyện Nho Quan năm 2017. Sơ đồ đất huyện Nho Quan. Sơ đồ thành phần cơ giới huyện Nho Quan. Sơ đồ độ dày tầng đất huyện Nho Quan.

Sơ đồ độ dốc huyện Nho Quan. Sơ đồ địa hình tương đối huyện Nho Quan. Sơ đồ chế độ tưới huyện Nho Quan. Sơ đồ đơn vị đất đai .54 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Thị Thu Hiền Tên luận văn: Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan tỷ lệ 1/25.000, - Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai trên địa bàn huyện Nho Quan.

Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp - Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp - Phương pháp xây dựng các bản đồ chuyên đề - Phương pháp thống kê, xử lý số liệu Kết quả chính và kết luận Nho Quan là một huyện thuộc phía Tây Bắc của tỉnh Ninh Bình, hệ thống giao thông phát triển tương đối đồng bộ cả về đường bộ, đường sông, đã tạo nên mối liên kết với các huyện, tỉnh khác là điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội, giao lưu văn hoá, khoa học công nghệ giữa các địa phương trong và ngoài huyện. Việc sử dụng bền vững, có hiệu quả tài nguyên đất của huyện không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế, xã hội mà còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về an ninh quốc phòng. Diện tích tự nhiên toàn huyện Nho Quan là 45. Trong đó: Đất nông nghiệp: 29.765,61 ha, chiếm 66,07%, Đất phi nông nghiệp: 12.478,43 ha chiếm 27,69% , Đất chưa sử dụng: 2.809,38 ha, chiếm 6,24% tổng diện tích đất tự nhiên của huyện.

Đối với đất nông nghiệp bao gồm: Đất sản xuất nông nghiệp: 15.731,52ha, chiếm 34,92%, Đất lâm nghiệp: 14.033,19ha, chiếm 31,15%, đất nuôi trồng thuỷ sản: 460,51 ha, chiếm 1,02%, đất nông nghiệp khác: 176,65 ha, chiếm 0,39%. Ứng dụng công nghệ GIS với việc sử dụng một số công cụ của phần mềm MicroStation, MapInfo và ArcGIS đã xây dựng được bản đồ đơn vị đất đai huyện Nho Quan tỷ lệ 1/25.000 từ 6 bản đồ đơn tính tương ứng với các chỉ tiêu được lựa chọn: Loại đất (G); Địa hình tương đối (E); Độ dốc (SL); Độ dày tầng đất (D); Thành phần cơ giới (C); Chế độ tưới (Ir).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ