Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cải bẹ xanh (Brassica juncea L.) thuộc họ Thập tự (Brassicaceae), là một trong những loại rau ăn lá phổ biến trong bữa ăn hàng ngày tại Việt Nam. Về mặt giá trị dinh dưỡng, cải bẹ xanh cung cấp protid, lipid, glucid, cellulose, caroten, vitamin C, các acid amin cùng các nguyên tố khoáng thiết yếu như canxi (Ca), phospho (P) và sắt (Fe), có tác dụng kích thích tiêu hóa, hỗ trợ tim mạch và phòng chống oxy hóa.

Trước nhu cầu tiêu thụ rau xanh ngày càng tăng của thị trường, người sản xuất có xu hướng đẩy mạnh thâm canh để gia tăng sản lượng, kéo theo việc lạm dụng phân bón vô cơ. Việc sử dụng phân bón hóa học quá mức không chỉ gây thất thoát dinh dưỡng, tích lũy dư lượng nitrat trong nông sản và gây ô nhiễm môi trường đất, nước mà còn làm tăng chi phí đầu vào khi giá phân bón hóa học biến động tăng cao, dẫn đến suy giảm lợi nhuận của người trồng. Xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại đòi hỏi phải chuyển dịch cơ cấu canh tác sang hướng an toàn và bền vững, trong đó việc ứng dụng các dòng phân bón hữu cơ sinh học để thay thế một phần phân hóa học là yêu cầu thực tiễn cấp thiết. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả HMUN đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Nông học: “Ảnh hưởng của lượng phân hữu cơ Organic Beta One đến sinh trưởng và năng suất của cải bẹ xanh (Brassica juncea L.) tại thành phố Pleiku”.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được mức phân hữu cơ Organic Beta One thích hợp nhất giúp cây cải bẹ xanh sinh trưởng tốt, đạt năng suất thương phẩm cao và nâng cao hiệu quả kinh tế trong điều kiện canh tác tại thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.
  2. Yêu cầu/Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Bố trí và quản lý thí nghiệm đồng ruộng theo đúng phương pháp nghiên cứu nông học chuẩn tắc.
    • Theo dõi, đo đạc và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của các nghiệm thức ở các mức phân bón khác nhau.
    • Theo dõi thành phần, tỷ lệ xuất hiện của sâu, bệnh hại trên đồng ruộng; sử dụng các công cụ thống kê sinh học để phân tích dữ liệu, làm căn cứ lựa chọn liều lượng phân bón tối ưu cho địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống cải bẹ xanh mỡ do Công ty TNHH Giống cây trồng Phú Nông sản xuất (hạt giống có độ sạch > 99%, độ ẩm < 10%, tỷ lệ nảy mầm > 85%).
  • Phạm vi không gian: Khu đất thực nghiệm tại xã Diên Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai (loại đất đỏ bazan).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện qua 2 vụ canh tác liên tiếp trong năm 2023: Vụ 1 kéo dài từ ngày 01/03/2023 đến ngày 10/04/2023 (giai đoạn mùa khô); Vụ 2 kéo dài từ ngày 20/04/2023 đến ngày 30/05/2023 (giai đoạn chuyển tiếp sang mùa mưa).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung quy chuẩn

Đề tài dựa trên cơ sở đặc tính thực vật học và nhu cầu sinh thái của cải bẹ xanh: cây có bộ rễ chùm ăn nông tập trung ở tầng đất mặt từ 0–20 cm, diện tích phiến lá lớn và mỏng nên khả năng chịu hạn kém, yêu cầu độ ẩm đất tối thích từ 70–85%, độ ẩm không khí 80–90% và nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng sinh dưỡng từ 18–22°C. Về mặt dinh dưỡng, đạm (N) đóng vai trò then chốt thúc đẩy tăng trưởng thân lá và tích lũy sinh khối, song cần được cân đối với lân, kali và các hợp chất hữu cơ để tránh tích lũy nitrat ($NO_3^-$).

Về mặt tiêu chuẩn và pháp lý, nghiên cứu áp dụng các quy chuẩn quản lý phân bón theo:

  • Thông tư số 09/2019/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng phân bón (quy định phân bón hữu cơ phải có hàm lượng chất hữu cơ tổng số không thấp hơn 20%).
  • Thông tư số 28/2022/TT-BNNPTNT ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi sử dụng cho cây trồng.

Sản phẩm phân bón thực nghiệm là phân hữu cơ dạng lỏng Organic Beta One do Công ty TNHH Nông nghiệp bền vững Vĩnh Thiện sản xuất, với các thông số kỹ thuật công bố: Hàm lượng chất hữu cơ: 21%; Đạm tổng số ($N_{ts}$): 2%; Lân hữu hiệu ($P_2O_{5hh}$): 1,5%; Kali hữu hiệu ($K_2O_{hh}$): 1,5%; Vi lượng: Bo (B) 100 ppm, Đồng (Cu) 100 ppm, Sắt (Fe) 50 ppm, Kẽm (Zn) 100 ppm; Tỷ lệ C/N: 10,5; Tỷ trọng: 1,1.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế là thí nghiệm đơn yếu tố, bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 5 nghiệm thức (NT) với 3 lần lặp lại (LLL), tương ứng 15 ô cơ sở.

Các công thức nghiệm thức bao gồm:

  • NT1 (Đối chứng - ĐC): Bón phân nền + 0 lít Organic Beta One/ha/vụ (chỉ tưới nước lã).
  • NT2: Bón phân nền + 30 lít Organic Beta One/ha/vụ.
  • NT3: Bón phân nền + 45 lít Organic Beta One/ha/vụ.
  • NT4: Bón phân nền + 60 lít Organic Beta One/ha/vụ.
  • NT5: Bón phân nền + 75 lít Organic Beta One/ha/vụ.

Quy mô thực nghiệm:

  • Diện tích mỗi ô thí nghiệm: $16\text{ m} \times 1,25\text{ m} = 20\text{ m}^2$.
  • Mật độ và khoảng cách trồng: $20\text{ cm} \times 20\text{ cm}$, tương ứng 400 cây/ô.
  • Tổng diện tích 15 ô cơ sở: $300\text{ m}^2$ (khoảng cách giữa các ô là 0,25 m, giữa các lần lặp lại là 0,5 m).

Quy trình bón phân nền và xử lý phân bón lá:

  • Phân nền chung (tính cho 1 ha): 900 kg vôi bột nông nghiệp + 10 tấn phân chuồng ủ hoai (bón lót toàn bộ khi làm đất) + 100 kg DAP + 30 kg Kali Clorua + 120 kg Urê. Phân vô cơ được bón thúc chia làm 2 đợt bằng nhau vào thời điểm 7 ngày sau gieo (NSG) và 14 NSG.
  • Tưới phân hữu cơ Organic Beta One: Lượng phân tương ứng với từng nghiệm thức được pha loãng và tưới đều 3 lần vào các thời điểm sinh trưởng của cây (pha với lượng nước lã quy chuẩn 150 lít cho cả 3 lần lặp lại), tưới trực tiếp lên thân lá và mặt luống; sau đó vận hành hệ thống tưới phun mưa trong 5 phút để tránh hiện tượng phân đọng gây cháy mép lá.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

Trên mỗi ô thí nghiệm, chọn cố định 10 cây theo đường zíc zắc (trừ hàng biên), đánh dấu bằng ống hút (tổng số 150 cây mẫu cho toàn bộ thí nghiệm). Số liệu được đo đạc định kỳ 7 ngày/lần vào 3 mốc: 15 NSG, 22 NSG và 29 NSG.

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Chiều cao cây (cm), số lá (lá), đường kính tán (cm), chiều dài lá (cm), chiều rộng lá (cm).
  • Chỉ tiêu sâu bệnh: Tỷ lệ cây bị hại bởi sâu tơ (Plutella xylostella), bọ nhảy (Phyllotreta striolata) và bệnh nấm (%).
  • Chỉ tiêu năng suất và kinh tế: Trọng lượng trung bình cây (g), năng suất lý thuyết (tấn/ha hoặc tấn/$1.000\text{ m}^2$), năng suất thực thu (kg/ô và tấn/$1.000\text{ m}^2$), tổng thu, tổng chi phí, tổng lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận (TSLN = Lợi nhuận / Chi phí).
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được tổng hợp trên Microsoft Excel, phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sự khác biệt giữa các giá trị trung bình theo trắc nghiệm phân hạng trên phần mềm SAS 9.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu khoa học liên quan đến cây cải bẹ xanh và phân bón hữu cơ:

  • Đặc điểm thực vật học và giá trị: Hệ thống hóa phân loại khoa học (Magnoliophyta $\rightarrow$ Magnoliopsida $\rightarrow$ Brassicales $\rightarrow$ Brassicaceae $\rightarrow$ Brassica $\rightarrow$ Brassica juncea L.), mô tả hình thái rễ, thân, lá, hoa, quả giác và hạt. Nêu bật công dụng thực phẩm, dược liệu Đông y và ép dầu mù tạt.
  • Tình hình sản xuất rau: Trích dẫn dữ liệu FAO (2021), diện tích rau toàn cầu đạt 20,49 triệu ha (sản lượng 292,20 triệu tấn, trong đó Châu Á chiếm 81,35% diện tích và 88,19% sản lượng); diện tích rau Việt Nam đạt 1,00 triệu ha với sản lượng 17,22 triệu tấn.
  • Yêu cầu sinh thái: Phân tích chi tiết 6 yếu tố ngoại cảnh tác động đến cải bẹ xanh gồm nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, đất, nước và chế độ dinh dưỡng (nhấn mạnh vai trò của đạm đối với sự hình thành diện tích lá và nguy cơ tích lũy nitrat).
  • Tổng quan phân bón hữu cơ: Phân loại phân bón hữu cơ truyền thống và công nghiệp theo Thông tư 09/2019/TT-BNNPTNT. Đánh giá nguồn nguyên liệu tiềm năng tại Việt Nam gồm 81,8 triệu tấn chất thải chăn nuôi/năm (lợn chiếm 44,9%, bò thịt 26,7%), 40 triệu tấn phụ phẩm rơm rạ, 7,1 tỷ $m^3$ than bùn tại ĐBSCL cùng phế phụ phẩm chế biến thủy hải sản, mía đường, bã cà phê.
  • Sâu bệnh hại và các nghiên cứu liên quan: Mô tả triệu chứng và biện pháp phòng trừ bệnh chết cây, đốm lá, thối nhũn, bọ nhảy, sâu tơ, sâu khoang, rầy mềm. Điểm lại các công trình thực nghiệm của Võ Trần Nông Cơ (2020), Phạm Thị Minh Tâm (2001), Phan Thị Bé Thi (2011), Nguyễn Thị Mộng Thu (2005), Trịnh Xuân Phong (2012 tại Pleiku) và Nguyễn Lê Thanh Trúc (2011).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên tại địa bàn nghiên cứu, đặc tính vật liệu và các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Đặc tính đất thực nghiệm: Kết quả phân tích thổ nhưỡng tại khu đất xã Diên Phú (do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên thực hiện năm 2023) cho thấy đất đỏ bazan có độ chua cao ($pH_{KCl} = 4,27$), hàm lượng chất hữu cơ tổng số rất giàu ($6,18%$), đạm tổng số giàu ($0,235%$), lân dễ tiêu thấp ($13,76\text{ mg}/100\text{ g}$ đất) và kali dễ tiêu thấp ($10,25\text{ mg}/100\text{ g}$ đất).
  • Yếu tố khí tượng: Ghi nhận số liệu từ Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Tây Nguyên từ tháng 3 đến tháng 5/2023. Nhiệt độ trung bình dao động từ $22,4^\circ\text{C}$ đến $25,6^\circ\text{C}$ (nhiệt độ tối cao $36,3^\circ\text{C}$ vào tháng 4). Lượng mưa có sự biến động lớn: tháng 3 đạt 4,9 mm, tháng 4 đạt 38,0 mm và tháng 5 tăng mạnh lên 279,5 mm với độ ẩm không khí trung bình đạt $81,0%$, tạo điều kiện ẩm độ đất ổn định cho vụ 2.
  • Thiết kế kỹ thuật: Trình bày sơ đồ bố trí 15 ô thí nghiệm RCBD, công thức tính toán lượng phân bón nền (3,3 kg DAP, 1,3 kg KCl, 4,3 kg Urê cho diện tích $300\text{ m}^2$) và thể tích phân bón lá Organic Beta One pha loãng cho từng nghiệm thức. Quy định cụ thể phương pháp đo đạc 5 chỉ tiêu sinh trưởng và công thức tính toán năng suất, hiệu quả kinh tế.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua 2 vụ sản xuất:

  • Tăng trưởng thân lá:
    • Chiều cao cây: Ở mốc 15 NSG chưa có sự khác biệt thống kê giữa các nghiệm thức. Đến 29 NSG, NT5 (75 lít/ha) đạt chiều cao lớn nhất ở cả vụ 1 ($22,0\text{ cm}$) và vụ 2 ($31,0\text{ cm}$), có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NT1 ($17,4\text{ cm}$ ở vụ 1 và $20,1\text{ cm}$ ở vụ 2).
    • Số lá/cây: Ở vụ 1 không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức (dao động từ 8,4 đến 9,2 lá). Ở vụ 2 tại 29 NSG, NT5 đạt số lá cao nhất ($9,5\text{ lá}$), vượt trội so với đối chứng ($7,8\text{ lá}$).
    • Đường kính tán: Tăng trưởng mạnh nhất ở NT5 tại 29 NSG, đạt $28,1\text{ cm}$ (vụ 1) và $39,2\text{ cm}$ (vụ 2), khác biệt rất có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NT1 ($20,3\text{ cm}$ ở vụ 1 và $21,3\text{ cm}$ ở vụ 2).
    • Kích thước lá: Chiều dài lá tại 29 NSG của NT5 đạt $19,6\text{ cm}$ (vụ 1) và $29,0\text{ cm}$ (vụ 2); chiều rộng lá của NT5 đạt $10,5\text{ cm}$ (vụ 1) và $15,3\text{ cm}$ (vụ 2), đều cao nhất trong các nghiệm thức.
  • Thành phần và tỷ lệ sâu, bệnh hại:
    • Đối tượng gây hại chính là bọ nhảy (Phyllotreta striolata) và sâu tơ (Plutella xylostella). Không phát hiện bệnh hại do nấm hoặc vi khuẩn trong cả 2 vụ.
    • Bọ nhảy gây hại chủ yếu ở giai đoạn cây con (15 và 22 NSG), tỷ lệ hại dao động từ 13,3% đến 30,0% ở vụ 1 và 30,0% đến 53,3% ở vụ 2; đến 29 NSG không còn xuất hiện. Sâu tơ chỉ xuất hiện ở vụ 2 lúc 22 NSG với tỷ lệ thấp (3,3% – 20,0%). Phân bón Organic Beta One không làm thay đổi quy luật phân bố ngẫu nhiên của sâu hại.
  • Năng suất và hiệu quả kinh tế:
    • Khối lượng trung bình 1 cây ở NT5 đạt cao nhất: $65,39\text{ g}$ (vụ 1) và $76,70\text{ g}$ (vụ 2).
    • Năng suất thực thu của NT5 đạt $1,12\text{ tấn}/1.000\text{ m}^2$ ở vụ 1 (vượt đối chứng $128,5%$) và $1,55\text{ tấn}/1.000\text{ m}^2$ ở vụ 2 (vượt đối chứng $176,8%$).
    • Với giá bán rau $9.000\text{ VNĐ/kg}$, NT5 đem lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất qua 2 vụ (lần lượt đạt $93%$ ở vụ 1 và $166%$ ở vụ 2 so với đối chứng).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất tại thời điểm thu hoạch (29 NSG)

Vụ Nghiệm thức (Liều lượng phân) Chiều cao cây (cm) Số lá (lá/cây) Đường kính tán (cm) Chiều dài lá (cm) Chiều rộng lá (cm) NSTT ($kg/\text{ô } 20\text{ m}^2$) NSTT ($tấn/1.000\text{ m}^2$) TSLN so với ĐC (%)
Vụ 1 NT1: Đối chứng (0 lít/ha) 17,4 8,4 20,3 17,0 8,3 9,8 0,49 —
NT2: Organic Beta One 30 lít/ha 17,3 8,8 21,3 17,7 7,7 13,0 0,65 25,0
NT3: Organic Beta One 45 lít/ha 19,7 8,4 24,1 18,8 9,6 16,9 0,84 50,0
NT4: Organic Beta One 60 lít/ha 18,8 9,0 22,9 16,7 8,6 19,6 0,98 71,0
NT5: Organic Beta One 75 lít/ha 22,0 9,2 28,1 19,6 10,5 22,5 1,12 93,0
Mức ý nghĩa ($F_{tính}$) * $^{ns}$ * * * ** ** —
Vụ 2 NT1: Đối chứng (0 lít/ha) 20,1 7,8 21,3 19,0 8,6 11,3 0,56 —
NT2: Organic Beta One 30 lít/ha 21,4 7,9 23,3 20,0 9,7 14,3 0,71 29,0
NT3: Organic Beta One 45 lít/ha 26,9 8,7 31,2 24,8 12,7 19,0 0,95 69,0
NT4: Organic Beta One 60 lít/ha 26,4 8,6 30,3 25,0 13,5 20,4 1,02 114,0
NT5: Organic Beta One 75 lít/ha 31,0 9,5 39,2 29,0 15,3 31,0 1,55 166,0
Mức ý nghĩa ($F_{tính}$) ** ** ** ** ** ** ** —

(Ghi chú: $^{ns}$: khác biệt không có ý nghĩa thống kê; *: khác biệt có ý nghĩa ở mức $p < 0,05$; **: khác biệt rất có ý nghĩa ở mức $p < 0,01$).

Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Đóng góp về mặt khoa học thực nghiệm: Khóa luận cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về phản ứng sinh trưởng và năng suất của giống cải bẹ xanh mỡ đối với các mức phân bón hữu cơ dạng lỏng trên nền đất đỏ bazan tại Gia Lai. Kết quả khẳng định việc bổ sung phân hữu cơ Organic Beta One ở mức thích hợp giúp gia tăng đáng kể kích thước thân lá và sinh khối thực thu so với việc chỉ bón phân khoáng nền thông thường.
  • Giải pháp kỹ thuật khuyến nghị:
    • Áp dụng liều lượng phân hữu cơ Organic Beta One 75 lít/ha/vụ (chia làm 3 lần tưới vào giai đoạn cây con và phát triển thân lá) cho canh tác cải bẹ xanh tại thành phố Pleiku.
    • Kết hợp với công thức phân nền chuẩn: 10 tấn phân chuồng ủ hoai + 900 kg vôi bột nông nghiệp + 120 kg Urê + 100 kg DAP + 50 kg Kali Clorua/ha.
    • Khi canh tác trong điều kiện mùa mưa (đường kính tán đạt tới $39,2\text{ cm}$), cần điều chỉnh tăng khoảng cách trồng để luống rau thông thoáng, giảm thiểu sự phát sinh của sâu bệnh và tối ưu hóa lượng hạt giống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đề tài chỉ được tiến hành trong phạm vi 2 vụ liên tiếp từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2023 tại một địa điểm duy nhất (xã Diên Phú, TP. Pleiku), chưa bao quát toàn bộ các tiểu vùng khí hậu khác của tỉnh Gia Lai.
    • Nghiên cứu giới hạn trên một giống duy nhất là cải bẹ xanh mỡ của Công ty Phú Nông trên nền đất đỏ bazan có độ chua cao ($pH_{KCl} = 4,27$).
    • Khóa luận mới dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái, năng suất và hiệu quả kinh tế ban đầu; chưa thực hiện phân tích các chỉ tiêu chất lượng nông sản chuyên sâu sau thu hoạch như hàm lượng vitamin C hay mức tồn dư nitrat ($NO_3^-$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thử nghiệm liều lượng phân bón Organic Beta One trên các loại đất khác nhau và trong các mùa vụ canh tác khác trong năm tại khu vực Tây Nguyên.
    • Khảo nghiệm hiệu lực của phân bón trên các đối tượng rau ăn lá khác cùng họ Thập tự như cải ngọt, cải thìa, bắp cải.
    • Bổ sung phân tích sinh hóa phẩm chất rau sau thu hoạch, đặc biệt là kiểm soát dư lượng nitrat nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất rau đạt tiêu chuẩn an toàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả HMUN có giá trị tham khảo cụ thể đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD), kỹ thuật chọn mẫu zíc zắc trên luống rau, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học và quy trình xử lý phương sai ANOVA trên phần mềm SAS 9.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ sư nông nghiệp tại Gia Lai và Tây Nguyên: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về việc sử dụng phân bón hữu cơ dạng lỏng kết hợp hệ thống tưới phun mưa trên đất đỏ bazan, phục vụ công tác xây dựng mô hình sản xuất rau an toàn tại địa phương.
  • Người sản xuất và các trang trại trồng rau: Cung cấp công thức bón phân chi tiết (nền phân chuồng, vôi, NPK kết hợp 75 lít Organic Beta One/ha) và bảng hạch toán kinh tế rõ ràng, giúp hộ nông dân tính toán chi phí đầu tư và lợi nhuận thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần dinh dưỡng và tính chất lý hóa của phân hữu cơ Organic Beta One trong nghiên cứu gồm những gì?

Theo công bố của nhà sản xuất được ghi nhận trong khóa luận, phân hữu cơ Organic Beta One (dạng dịch lỏng) chứa $21%$ chất hữu cơ, đạm tổng số ($N_{ts}$) đạt $2%$, lân hữu hiệu ($P_2O_{5hh}$) đạt $1,5%$, kali hữu hiệu ($K_2O_{hh}$) đạt $1,5%$. Ngoài ra, phân chứa các nguyên tố vi lượng gồm Bo (100 ppm), Đồng (100 ppm), Sắt (50 ppm), Kẽm (100 ppm), có tỷ lệ C/N là 10,5 và tỷ trọng dung dịch là 1,1.

2. Công thức phân bón nền chung áp dụng cho tất cả các ô thí nghiệm được thiết lập như thế nào?

Phân bón nền chung cho 1 ha gồm có: 900 kg vôi bột nông nghiệp, 10 tấn phân chuồng ủ hoai mục, 100 kg DAP, 30 kg Kali Clorua và 120 kg Urê. Trong đó, toàn bộ vôi và phân chuồng được bón lót khi chuẩn bị đất; lượng phân vô cơ được chia đều bón thúc 2 lần (50% lúc 7 NSG và 50% lúc 14 NSG). Đối với toàn bộ khu thí nghiệm quy mô $300\text{ m}^2$, tổng lượng phân nền sử dụng là 3,3 kg DAP, 1,3 kg Kali Clorua và 4,3 kg Urê.

3. Nghiệm thức nào đem lại năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất qua 2 vụ thực nghiệm?

Nghiệm thức 5 (bón phân nền + 75 lít Organic Beta One/ha/vụ) cho kết quả cao nhất ở cả 2 vụ. Ở vụ 1, năng suất thực thu đạt $1,12\text{ tấn}/1.000\text{ m}^2$ ($22,5\text{ kg}/\text{ô } 20\text{ m}^2$), tỷ suất lợi nhuận đạt $93%$ so với đối chứng. Ở vụ 2, năng suất thực thu đạt $1,55\text{ tấn}/1.000\text{ m}^2$ ($31,0\text{ kg}/\text{ô } 20\text{ m}^2$), tỷ suất lợi nhuận đạt $166%$ so với đối chứng.

4. Tình hình sâu, bệnh hại xuất hiện trên đồng ruộng thí nghiệm diễn biến ra sao?

Trong suốt 2 vụ thực nghiệm, không phát hiện bệnh hại do nấm hoặc vi khuẩn. Hai đối tượng sâu hại chính xuất hiện là bọ nhảy (Phyllotreta striolata) và sâu tơ (Plutella xylostella). Bọ nhảy gây hại chủ yếu ở giai đoạn cây con (15 và 22 NSG), sau đó không xuất hiện ở giai đoạn 29 NSG. Sâu tơ chỉ xuất hiện ở vụ 2 tại thời điểm 22 NSG với tỷ lệ thấp (3,3% – 20,0%). Tỷ lệ sâu hại xuất hiện mang tính ngẫu nhiên trên toàn bộ các ô và không phụ thuộc vào liều lượng phân bón hữu cơ Organic Beta One.

5. Yếu tố thời tiết giữa hai mùa vụ đã tác động như thế nào đến khả năng sinh trưởng của cải bẹ xanh?

Vụ 1 (tháng 3 đến tháng 4/2023) thuộc giai đoạn mùa khô, lượng mưa thấp (4,9 – 38,0 mm) và nhiệt độ cao, khiến tốc độ sinh trưởng của cây chậm hơn. Vụ 2 (tháng 4 đến cuối tháng 5/2023) bước vào đầu mùa mưa với lượng mưa tháng 5 đạt 279,5 mm và độ ẩm không khí đạt $81,0%$, giúp duy trì độ ẩm đất ổn định và đáp ứng đầy đủ nhu cầu nước của cây, từ đó giúp tất cả các chỉ tiêu chiều cao, số lá, đường kính tán và năng suất thực thu ở vụ 2 đều cao hơn rõ rệt so với vụ 1.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả HMUN đã xác định thành công mức bón phân hữu cơ dạng lỏng Organic Beta One tối ưu cho giống cải bẹ xanh mỡ tại thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai là 75 lít/ha/vụ. Ở mức bón này, cây đạt các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá vượt trội, năng suất thực thu đạt $1,12\text{ tấn}/1.000\text{ m}^2$ ở vụ 1 và $1,55\text{ tấn}/1.000\text{ m}^2$ ở vụ 2, mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất qua 2 vụ thực nghiệm. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và quy trình kỹ thuật cụ thể giúp người trồng rau tại địa phương giảm thiểu việc phụ thuộc vào phân bón hóa học, nâng cao hiệu quả kinh tế và hướng tới canh tác rau an toàn bền vững.