Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dưa lưới (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là một trong những loại rau ăn quả có giá trị kinh tế cao, thời gian sinh trưởng ngắn, có khả năng canh tác nhiều vụ trong năm và cung cấp hàm lượng dinh dưỡng phong phú gồm các loại vitamin A, B, C, axit folic cùng các khoáng chất thiết yếu như canxi, magie, sắt. Tại Việt Nam, xu hướng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao trong nhà màng đang phát triển mạnh mẽ nhằm kiểm soát điều kiện ngoại cảnh và hạn chế dịch bệnh. Phần lớn các giống dưa lưới thương mại đang được gieo trồng là các giống lai F1 có năng suất cao, phẩm chất tương đối đồng đều. Tuy nhiên, khả năng thích ứng, sinh trưởng và chất lượng quả của từng giống có sự sai khác rõ rệt tùy thuộc vào điều kiện vi khí hậu tại từng vùng sinh thái cũng như chế độ dinh dưỡng cung cấp qua từng giai đoạn phát triển.

Bên cạnh nguồn dinh dưỡng hòa tan được cung cấp thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động trong nhà màng, nguồn phân bón lót hữu cơ đóng vai trò nền tảng quan trọng. Phân hữu cơ bón lót có đặc tính phân giải chậm, giúp duy trì độ phì nhiêu của giá thể, ổn định hệ vi sinh vật và cung cấp dinh dưỡng liên tục trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây. Nhằm đáp ứng thị hiếu tiêu dùng về độ ngọt, độ giòn, khối lượng và hình thái vân lưới quả, việc tuyển chọn giống dưa lưới kết hợp xác định loại phân bón lót hữu cơ phù hợp trong điều kiện canh tác nhà màng tại khu vực đô thị là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Ảnh hưởng của ba loại phân hữu cơ đến năng suất và phẩm chất của hai giống dưa lưới (Cucumis melo L.) trồng trong nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Đặng Lê Hải Đăng thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được giống dưa lưới sinh trưởng và phát triển mạnh, cho năng suất cao và phẩm chất ổn định thích hợp trên nền phân hữu cơ bón lót với điều kiện canh tác trong nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:
    • Bố trí thí nghiệm chính quy theo đúng phương pháp nghiên cứu đồng ruộng/nhà màng.
    • Theo dõi, đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng, phát dục, mức độ phát sinh sâu bệnh hại, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và phẩm chất quả của hai giống dưa lưới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 02 giống dưa lưới gồm giống khảo nghiệm Lam Khuê (công ty Vedan cung cấp) và giống đối chứng AB Sweet (công ty Nông Sinh Nguyên Khang cung cấp); 03 loại phân bón lót hữu cơ gồm phân hữu cơ khoáng Vedagro, phân hữu cơ sinh học GSX-03 và phân bón hữu cơ PT-Honkako.
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 07 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại thực vật

Theo hệ thống phân loại thực vật học, dưa lưới thuộc ngành Thực vật có hoa (Magnoliophyta), lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae), bộ Bầu bí (Cucurbitales), họ Bầu bí (Cucurbitaceae), chi Cucumis, loài Cucumis melo L. Bộ nhiễm sắc thể của chi Cucumis là $2n = 24$, kích thước bộ gen dao động trong khoảng 450 – 500 Mb.

Về mặt sinh thái và nông học:

  • Nhiệt độ: Dưa lưới thuộc nhóm cây ưa nhiệt, khoảng nhiệt độ tối thích từ 25 – 30°C, hạn chế sinh trưởng khi nhiệt độ vượt quá 35°C hoặc dưới 15°C.
  • Độ ẩm và giá thể: Độ ẩm không khí thích hợp từ 75 – 80%. Đất/giá thể yêu cầu tơi xốp, thoát nước tốt, pH tối ưu từ 6,0 – 6,8.
  • Sâu bệnh hại chính: Bọ trĩ (Thrips palmi Karny), nhện đỏ (Tetranychus sp.), bệnh phấn trắng do nấm (Erysiphe cichoracearum De Candolle), bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis), và bệnh nứt thân chảy nhựa (Mycosphaerella melonis).

Phương pháp bố trí thí nghiệm và quy mô

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm nông học chính quy:

  • Kiểu bố trí: Hoàn toàn ngẫu nhiên 2 yếu tố (Completely Randomized Design – CRD-2) với 3 lần lặp lại (LLL). Thí nghiệm gồm 6 nghiệm thức (NT):
    • Yếu tố Giống (G): G1 (Lam Khuê), G2 (AB Sweet - đối chứng).
    • Yếu tố Phân bón lót hữu cơ (K): K1 (Vedagro - liều lượng 75 g/bầu), K2 (GSX-03 - liều lượng 75 g/bầu), K3 (PT-Honkako - liều lượng 75 g/bầu).
  • Quy mô thí nghiệm:
    • Số ô thí nghiệm: $6 \text{ NT} \times 3 \text{ LLL} = 18 \text{ ô cơ sở}$.
    • Mật độ và khoảng cách trồng: $0,3\text{ m} \times 1,2\text{ m}$; bố trí 24 cây/ô cơ sở.
    • Tổng số cây thí nghiệm: $24 \times 18 = 432\text{ cây}$.
    • Kích thước ô: $3,5\text{ m} \times 2,5\text{ m} = 8,75\text{ m}^2$. Tổng diện tích khu thí nghiệm: $314\text{ m}^2$ (bao gồm hàng bảo vệ và lối đi).
  • Điều kiện kỹ thuật canh tác:
    • Nhà màng diện tích $600\text{ m}^2$, chiều cao 7,5 m, bao quanh bằng lưới chắn côn trùng 50 mesh (200 ô/cm²), mái polyethylene có cửa thông gió hở 1,2 m.
    • Cây trồng trong túi PE kích thước $18 \times 36\text{ cm}$ chứa giá thể xơ dừa.
    • Dinh dưỡng bổ sung tưới nhỏ giọt kiểm soát qua hệ thống cảm biến tích hợp với chỉ số EC dao động từ 1,05 – 2,52 mS/cm và pH từ 4,18 – 6,40.
Yếu tố thí nghiệm Ký hiệu Chi tiết nghiệm thức / Thành phần chính
Giống (G) G1 (Lam Khuê) Giống khảo nghiệm do Công ty Vedan cung cấp; vỏ xanh sẫm, ruột cam, quả hình oval (1,8 – 2,2 kg; TGST 70 – 85 ngày).
G2 (AB Sweet) Giống đối chứng do Công ty Nông Sinh Nguyên Khang cung cấp; vỏ xanh, ruột cam, quả hình oval dài (1,8 – 2,2 kg; TGST 70 – 85 ngày).
Phân bón lót (K) K1 (Vedagro) Phân hữu cơ khoáng (Công ty CPHH Vedan Việt Nam): CHC 55%, $N_{ts}$ 8%, $P_2O_{5hh}$ 2%, $K_2O_{hh}$ 2% (75 g/bầu).
K2 (GSX-03) Phân hữu cơ sinh học (Công ty TNHH Dòng Sông Mới): CHC 65%, Axit humic 3% (75 g/bầu).
K3 (PT-Honkako) Phân bón hữu cơ (Công ty TNHH SX-XD-TM Phước Thắng): CHC 60%, $N_{ts}$ 3%, $P_2O_{5hh}$ 2%, $K_2O_{hh}$ 2% (75 g/bầu).

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Theo dõi định kỳ 10 cây/ô (10 ngày/lần bắt đầu từ 10 ngày sau trồng - NST):
    • Chỉ tiêu phát dục: Ngày nở 50% hoa cái nách lá thứ 10, ngày đậu quả 50%, ngày thu hoạch khi 50% quả đạt độ chín (lưới phủ đều, cuống nứt lưới).
    • Chỉ tiêu sinh trưởng: Chiều dài thân chính (thước dây), số lá thật, kích thước dài và rộng của lá thứ 9 (ở 20 NST) và lá thứ 14 (ở 30 NST), chỉ số diệp lục tố SPAD trên lá thứ 14 (ở 30 NST).
    • Tỷ lệ sâu bệnh: Bọ trĩ và phấn trắng (định kỳ 3 ngày/lần).
    • Năng suất và phẩm chất: Khối lượng quả trung bình (cân treo điện tử), năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT), năng suất thương phẩm (NSTP), chiều dài và đường kính quả, độ dày thịt quả (thước kẹp), độ brix (% đường đo bằng khúc xạ kế cầm tay).
    • Phương pháp xử lý thống kê: Số liệu được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và phần mềm thống kê R 4.4; trắc nghiệm so sánh phân hạng các giá trị trung bình bằng phép thử LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Giới thiệu (Đặt vấn đề, mục tiêu, yêu cầu và giới hạn đề tài)

Phần giới thiệu thiết lập lý do học thuật và thực tiễn của việc khảo nghiệm giống dưa lưới mới trong bối cảnh nông nghiệp công nghệ cao tại TP.HCM. Tác giả chỉ ra rằng việc tuyển chọn giống dưa lưới có khả năng thích nghi cao, chất lượng đồng đều kết hợp xác định nguồn phân bón lót hữu cơ cân đối là điều kiện cốt lõi để nâng cao giá trị thương phẩm và hiệu quả đầu tư trên một đơn vị diện tích nhà màng.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cây dưa lưới:

  • Nguồn gốc và phân loại thực vật: Khái quát nguồn gốc dưa lưới từ Châu Phi, lịch sử thuần hóa và đa dạng di truyền tại Địa Trung Hải, Trung Đông, Ấn Độ và Trung Quốc.
  • Đặc điểm sinh học và ngoại cảnh: Phân tích chi tiết hình thái rễ (dài 0,6 – 1,0 m với 9 – 12 rễ phụ), cấu trúc thân thảo (dài đến 3 m), đặc tính ra hoa đơn tính/lưỡng tính cùng gốc, cơ chế hình thành vân lưới trên vỏ quả, và cấu trúc hạt (chứa 12,5 – 39,1% dầu). Phân tích nhu cầu về ánh sáng (8 – 12 giờ/ngày), ngưỡng nhiệt độ tối thích (25 – 30°C) và độ ẩm (75 – 80%).
  • Tổng quan nghiên cứu dinh dưỡng và phân bón: Trích dẫn các công bố quốc tế về phối trộn phân khoáng - hữu cơ của Merghany và cs (2014), Abdel Nabi và cs (2014), nghiên cứu hàm lượng nitơ hữu cơ của Park và cs (2012/2015), nghiên cứu giá thể của Đại học Florida. Đồng thời, chương 1 đối chiếu các kết quả nghiên cứu trong nước của Nguyễn Văn Khoa (2022 tại Sơn La), Nguyễn Quỳnh Anh và cs (2021 tại Thái Nguyên), Nguyễn Tấn Lê và Bùi Đức Hạnh (2021 tại Đà Nẵng), Đoàn Hữu Cường và cs (2016, 2017), Trần Nguyễn Liên Minh (2010 tại Long An).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả toàn bộ quy trình thiết kế, điều kiện vi khí hậu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nhà màng:

  • Diễn biến khí hậu: Nhiệt độ trung bình trong thời gian thực nghiệm dao động từ 27,7°C đến 30,1°C; độ ẩm không khí từ 69% đến 80%, hoàn toàn nằm trong ngưỡng sinh trưởng bình thường của cây dưa lưới.
  • Chế độ chăm sóc và bảo vệ thực vật: Thụ phấn bổ sung, tỉa chồi, treo thân, neo quả (ưu tiên tuyển chọn để lại 1 quả/cây từ tầng lá thứ 8 – 12). Quy trình phòng trừ dịch hại sử dụng các hoạt chất chuyên biệt như Cabrio Top 600WG, Romio 300WP Suncop, Antracol 70WP.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực nghiệm, phân tích phương sai và thảo luận khoa học:

  1. Chỉ tiêu phát dục: Giống AB Sweet có thời gian ra hoa cái (21,67 NST), thời gian ra quả (29,11 NST) và ngày thu hoạch (77,67 NST) sớm hơn có ý nghĩa thống kê so với giống Lam Khuê (lần lượt là 23,78 NST; 30,89 NST; 79,22 NST). Loại phân bón lót không gây ảnh hưởng sai khác có ý nghĩa thống kê lên các giai đoạn phát dục.
  2. Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Giống Lam Khuê thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng phát triển sinh khối thân lá:
    • Chiều dài thân chính ở giai đoạn 30 NST của Lam Khuê đạt 200,52 cm (cao hơn AB Sweet đạt 195,05 cm). Nền phân hữu cơ Vedagro thúc đẩy chiều cao cây đạt tối đa 203,03 cm (khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$).
    • Số lá trên thân chính ở 30 NST của Lam Khuê đạt 28,72 lá/cây, cao hơn rõ rệt so với AB Sweet đạt 25,09 lá/cây.
    • Kích thước lá (dài và rộng) của Lam Khuê tại các mốc 20 NST và 30 NST đều lớn hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng AB Sweet.
    • Chỉ số diệp lục tố SPAD ở lá thứ 14 (30 NST) ghi nhận giống đối chứng AB Sweet đạt giá trị 47,06, cao hơn Lam Khuê đạt 36,39.
  3. Mức độ phát sinh sâu bệnh hại:
    • Tỷ lệ gây hại của bọ trĩ dao động từ 13,73% (AB Sweet) đến 14,49% (Lam Khuê), sai khác không có ý nghĩa thống kê giữa các giống và các nền phân bón.
    • Bệnh phấn trắng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giống: AB Sweet có tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn (24,04%) so với Lam Khuê (27,21%).
  4. Năng suất và phẩm chất quả: Lam Khuê vượt trội về tất cả các chỉ tiêu cấu thành năng suất và chất lượng thương phẩm so với giống đối chứng AB Sweet.
  5. Hiệu quả kinh tế: Hạch toán chi phí và doanh thu cho thấy giống Lam Khuê kết hợp nền phân hữu cơ Vedagro mang lại lợi nhuận và tỷ suất sinh lời cao nhất.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông học, năng suất, phẩm chất quả và hiệu quả kinh tế giữa hai giống dưa lưới trên ba nền phân hữu cơ bón lót được trích xuất từ văn bản:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giống Lam Khuê (G1) Giống AB Sweet - ĐC (G2) Nền phân hữu cơ tốt nhất Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value)
Ngày ra hoa cái NST 23,78 21,67 Không sai khác giữa 3 loại phân $F_G = 15,70^{**}$ (Giống có ý nghĩa)
Ngày thu hoạch NST 79,22 77,67 Không sai khác giữa 3 loại phân $F_G = 2,65^{ns}$
Chiều dài thân chính (30 NST) cm 200,52 195,05 Vedagro (203,03 cm) $F_G = 3,90^{}$; $F_K = 3,93^{}$
Số lá thân chính (30 NST) lá/cây 28,72 25,09 Không sai khác (26,77 – 27,07) $F_G = 132,54^{**}$; $F_K = 0,31^{ns}$
Diệp lục tố SPAD (30 NST) SPAD 36,39 47,06 Không sai khác (41,35 – 42,26) $F_G = 592,97^{**}$; $F_K = 1,58^{ns}$
Tỷ lệ hại bọ trĩ % 14,49 13,73 Không sai khác (13,14 – 15,08) $F_G = 1,42^{ns}$; $F_K = 3,25^{ns}$
Tỷ lệ bệnh phấn trắng % 27,21 24,04 Không sai khác (25,27 – 25,90) $F_G = 16,84^{**}$; $F_K = 0,29^{ns}$
Khối lượng quả trung bình kg/cây 1,31 1,14 Vedagro (1,26 kg) $F_G = 7,85^{*}$; $F_K = 1,34^{ns}$
Năng suất lý thuyết (NSLT) tấn/ha 36,34 31,68 Vedagro (35,03 tấn/ha) $F_G = 7,98^{*}$; $F_K = 1,31^{ns}$
Năng suất thực thu (NSTT) tấn/ha 30,05 26,20 Vedagro (28,97 tấn/ha) $F_G = 8,00^{*}$; $F_K = 1,31^{ns}$
Năng suất thương phẩm (NSTP) tấn/ha 27,66 23,47 Vedagro (27,27 tấn/ha) $F_G = 16,87^{**}$; $F_K = 2,80^{ns}$
Đường kính quả cm 12,24 10,72 Không sai khác (11,47 – 11,50) $F_G = 40,71^{**}$; $F_K = 0,007^{ns}$
Độ dày thịt quả mm 29,33 24,56 Không sai khác (26,50 – 27,00) $F_G = 37,00^{**}$; $F_K = 0,38^{ns}$
Độ brix (độ ngọt) % 12,60 11,30 Vedagro (12,31%) $F_G = 43,33^{**}$; $F_K = 3,79^{*}$
Tỷ suất lợi nhuận cao nhất Hệ số 0,46 (trên nền Vedagro) 0,35 / 0,43 (trên nền Vedagro) Vedagro Giống Lam Khuê đạt hiệu quả cao nhất

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật của tác giả

  • Lựa chọn giống và phân bón: Khuyến nghị đưa giống dưa lưới Lam Khuê vào trồng thử nghiệm và mở rộng sản xuất trong điều kiện nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh, ưu tiên kết hợp bón lót phân hữu cơ khoáng Vedagro liều lượng 75 g/bầu.
  • Biện pháp canh tác: Cần chú trọng cung cấp đủ nước tưới và nồng độ dinh dưỡng từ giai đoạn 20 – 30 NST do đây là thời kỳ cây bộc phát mạnh về chiều dài thân, phân hóa mầm hoa và tạo quả.
  • Kiểm soát sâu bệnh: Cần theo dõi định kỳ để phòng trừ sớm bệnh phấn trắng trên giống Lam Khuê do giống này có tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn giống đối chứng.

Đóng góp mới của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và phẩm chất quả của giống dưa lưới mới Lam Khuê so sánh trực diện với giống phổ biến AB Sweet trên ba loại phân hữu cơ bón lót thương mại có sẵn trên thị trường, đồng thời xây dựng bảng hạch toán chi phí - lợi nhuận chi tiết cho quy mô canh tác 1 ha nhà màng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên giới hạn đề tài và phần đề nghị của tác giả:

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ canh tác (từ tháng 11/2022 đến tháng 07/2023) tại một địa điểm duy nhất (Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) và giới hạn trên quy mô 2 giống dưa lưới cùng 3 loại phân hữu cơ bón lót.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục bố trí thử nghiệm diện rộng giống dưa lưới Lam Khuê trên nền phân bón lót Vedagro qua nhiều vụ canh tác và các điều kiện thời tiết khác nhau trong năm để kiểm chứng tính ổn định của năng suất và phẩm chất.
    • Nghiên cứu mở rộng việc kết hợp các mức liều lượng phân hữu cơ bón lót khác nhau nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên, học viên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng và Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm hai yếu tố (CRD-2), quy trình theo dõi các chỉ tiêu phát dục, sinh trưởng, phương pháp đo đạc phẩm chất quả (SPAD, Brix, độ dày cùi thịt) và kỹ thuật phân tích phương sai, trắc nghiệm LSD trên phần mềm R 4.4.
  2. Kỹ sư nông nghiệp, nhà quản lý trang trại và nông hộ canh tác nhà màng tại TP.HCM: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm để lựa chọn cơ cấu giống (Lam Khuê) và loại phân bón lót hữu cơ (Vedagro) phù hợp nhằm gia tăng năng suất thương phẩm (đạt 27,66 – 28,17 tấn/ha) và tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm so sánh những giống dưa lưới và loại phân hữu cơ bón lót cụ thể nào?
Thí nghiệm so sánh 2 giống dưa lưới gồm Lam Khuê (giống khảo nghiệm do Công ty Vedan cung cấp) và AB Sweet (giống đối chứng do Công ty Nông Sinh Nguyên Khang cung cấp) trên 3 loại phân bón lót hữu cơ liều lượng 75 g/bầu gồm phân hữu cơ khoáng Vedagro (55% CHC, 8% N, 2% $P_2O_5$, 2% $K_2O$), phân hữu cơ sinh học GSX-03 (65% CHC, 3% axit humic) và phân hữu cơ PT-Honkako (60% CHC, 3% N, 2% $P_2O_5$, 2% $K_2O$).

2. Quy mô và phương pháp bố trí thí nghiệm trong nhà màng được thực hiện ra sao?
Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên hai yếu tố (CRD-2) gồm 6 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (18 ô thí nghiệm), mật độ $0,3\text{ m} \times 1,2\text{ m}$ trong túi PE chứa giá thể xơ dừa. Mỗi ô có 24 cây, tổng số 432 cây trên diện tích khu thí nghiệm $314\text{ m}^2$ đặt trong nhà màng $600\text{ m}^2$ tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, ĐH Nông Lâm TP.HCM.

3. Giống dưa lưới nào thể hiện năng suất và phẩm chất vượt trội hơn?
Giống Lam Khuê vượt trội hơn giống đối chứng AB Sweet ở hầu hết các chỉ tiêu: khối lượng quả trung bình đạt 1,31 kg/cây (so với 1,14 kg/cây), năng suất thực thu đạt 30,05 tấn/ha (so với 26,20 tấn/ha), năng suất thương phẩm đạt 27,66 tấn/ha (so với 23,47 tấn/ha), đường kính quả 12,24 cm, độ dày thịt quả 29,33 mm và độ ngọt đạt 12,60 độ Brix (so với 11,30 độ Brix của AB Sweet).

4. Loại phân bón lót hữu cơ nào đem lại hiệu quả sinh trưởng, độ ngọt và kinh tế cao nhất?
Phân hữu cơ khoáng Vedagro đem lại hiệu quả vượt trội: giúp chiều cao thân cây đạt 203,03 cm, dài lá đạt 17,91 cm, nâng độ ngọt trung bình lên 12,31 độ Brix (cao hơn có ý nghĩa thống kê so với GSX-03 đạt 11,91% và PT-Honkako đạt 11,65%). Khi kết hợp với giống Lam Khuê, nghiệm thức này mang lại năng suất thương phẩm cao nhất (28,17 tấn/ha) và tỷ suất lợi nhuận cao nhất đạt 0,46.

5. Tình hình phát sinh bọ trĩ và bệnh phấn trắng giữa hai giống có sự khác biệt như thế nào?
Tỷ lệ gây hại của bọ trĩ giữa hai giống không có sự sai khác thống kê (AB Sweet 13,73% và Lam Khuê 14,49%). Tuy nhiên, đối với bệnh phấn trắng do nấm Erysiphe cichoracearum, giống đối chứng AB Sweet có tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn (24,04%) so với giống Lam Khuê (27,21%), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Lê Hải Đăng đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của ba loại phân bón lót hữu cơ lên hai giống dưa lưới trồng trong nhà màng tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định giống dưa lưới Lam Khuê canh tác trên nền phân hữu cơ khoáng Vedagro (75 g/bầu) cho khả năng sinh trưởng mạnh, năng suất thương phẩm đạt 28,17 tấn/ha, độ ngọt đạt 12,6% Brix và tỷ suất lợi nhuận tối ưu đạt 0,46. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành Nông học cũng như các cơ sở sản xuất dưa lưới công nghệ cao tại khu vực phía Nam.