Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm từ nhựa tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ, phục vụ các ngành điện tử, bao bì và đóng gói. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu hạt nhựa phục vụ sản xuất trong nước phần lớn vẫn phải dựa vào nguồn nhập khẩu từ các thị trường quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc. Môi trường kinh doanh quốc tế với những biến động phức tạp về kinh tế, chính trị, khung khổ pháp lý và chuỗi logistics tác động trực tiếp đến chi phí nguyên vật liệu đầu vào, thời gian giao nhận và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất nội địa.
Công ty TNHH Jin Myung Hitech là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các sản phẩm từ nhựa (chủ lực là tấm nhựa Danpla, thùng nhựa Danpla, khay linh kiện) đặt trụ sở tại Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Để đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào, doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua hàng hạt nhựa chủ yếu từ thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, sự biến động tỷ giá ngoại tệ, chính sách ngoại thương, khác biệt văn hóa đàm phán và áp lực cạnh tranh ngành đặt ra yêu cầu phải đánh giá một cách toàn diện những tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với hoạt động thu mua. Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục đích của khóa luận là phân tích các ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động mua hàng hạt nhựa từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Jin Myung Hitech, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động mua hàng quốc tế của công ty.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng tại doanh nghiệp sản xuất, quy trình mua hàng thương mại quốc tế và các nhân tố môi trường kinh doanh quốc tế tác động đến hoạt động mua hàng.
- Phân tích thực trạng hoạt động mua hàng hạt nhựa từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Jin Myung Hitech giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ tác động đến hoạt động này, đồng thời đánh giá những thành công, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động mua hàng hạt nhựa từ thị trường Trung Quốc cho Công ty TNHH Jin Myung Hitech, đồng thời đưa ra các kiến nghị với Nhà nước và ngành nhựa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động mua hàng hạt nhựa từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Jin Myung Hitech.
- Đối tượng khảo sát: Công tác mua hàng của bộ phận Thu mua và mối quan hệ phối hợp giữa các phòng ban liên quan (Hành chính - Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Sản xuất, Kinh doanh).
- Phạm vi nội dung: Khảo sát các nhân tố môi trường kinh doanh quốc tế (vĩ mô, vi mô ngành, nội bộ) tác động tới hoạt động mua hàng hạt nhựa.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Jin Myung Hitech tại Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, xã Hoàn Sơn, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam và các đối tác cung ứng tại thị trường Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và mua hàng giai đoạn 2021–2023 (kèm số liệu sơ bộ năm 2024); dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian thực tập từ tháng 8/2024 đến tháng 10/2024; các giải pháp định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu sử dụng các nền tảng lý luận và văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Cơ sở pháp lý: Khái niệm mua bán hàng hóa căn cứ theo khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005; các hình thức mua bán hàng hóa quốc tế (xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập - tái xuất, tạm xuất - tái nhập, chuyển khẩu) căn cứ theo Điều 27 Luật Thương mại năm 2005.
- Lý luận về môi trường kinh doanh quốc tế: Tiếp cận theo giáo trình của PGS.TS Doãn Kế Bôn và TS. Lê Thị Việt Nga (2021), xem môi trường kinh doanh quốc tế là tổng thể các yếu tố môi trường thành phần (pháp luật, chính trị, kinh tế, văn hóa, tài chính...) tồn tại ở mỗi quốc gia, chi phối hoạt động kinh doanh và buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh để thích ứng.
- Khung phân tích môi trường: Phân chia thành môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa của cả nước nhập khẩu - Việt Nam và nước xuất khẩu - Trung Quốc); môi trường ngành (dựa trên mô hình 5 áp lực cạnh tranh: quyền lực đàm phán của nhà cung cấp, áp lực từ khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, đe dọa từ sản phẩm thay thế, đối thủ cạnh tranh tiềm năng); môi trường nội bộ (cơ cấu tổ chức, chất lượng nhân lực, tiềm lực tài chính, năng lực logistics và hệ thống công nghệ thông tin).
- Quy trình nghiệp vụ mua hàng: Vận dụng mô hình quy trình mua hàng phát triển từ nghiên cứu của John và Johnson (gồm các bước: Quyết định mua -> Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp -> Đặt hàng và ký hợp đồng -> Tiếp nhận hàng hóa, dịch vụ -> Theo dõi và đánh giá sau mua); quy trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp tiếp cận theo mô hình của Monczka và cộng sự (2021).
- Cơ sở lý thuyết về sản phẩm hạt nhựa: Phân loại hạt nhựa thành ba nhóm chính gồm hạt nhựa nguyên sinh (chưng cất phân đoạn dầu mỏ, đàn hồi cao, bề mặt bóng mịn như PP, PE, PS), hạt nhựa tái chế (tái sinh từ rác thải nhựa đã qua xử lý) và hạt nhựa sinh học (có khả năng tự phân hủy).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê nội bộ từ các báo cáo tài chính hàng năm, hồ sơ nhân sự, dữ liệu quản lý nghiệp vụ mua hàng giai đoạn 2021–2023 từ phòng Kế toán, phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Jin Myung Hitech. Đồng thời, tác giả tổng hợp số liệu thống kê kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các công trình khoa học đã công bố liên quan đến quản trị mua hàng quốc tế (Maria Björklund, 2010; P. Thrulogachantar và cộng sự, 2011; Surjit Singha, 2018; Hoàng Thanh Phương, 2020; Nguyễn Thị Loan, 2023).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp, ghi chép nghiệp vụ hàng ngày và theo dõi quy trình thực hiện đơn đặt hàng (PO), thủ tục thông quan, kiểm tra chất lượng hạt nhựa tại bộ phận Thu mua trong thời gian thực tập từ tháng 8/2024 đến tháng 10/2024.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp số liệu thành các bảng biểu so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm (2021–2024); phương pháp phân tích nhân quả và phương pháp so sánh nhằm làm rõ biến động kim ngạch, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố môi trường kinh doanh quốc tế đến doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu ảnh hưởng từ môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động thu mua hạt nhựa của Công ty TNHH Jin Myung Hitech. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến chiến lược mua hàng, tác động của chuỗi cung ứng xanh và môi trường thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 3 nhiệm vụ cụ thể, đối tượng, phạm vi thời gian (dữ liệu 2021–2023, khảo sát 2024), phạm vi không gian, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và phương pháp phân tích số liệu thống kê.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng của doanh nghiệp và ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động mua hàng
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về hoạt động mua hàng thương mại quốc tế và các nhân tố môi trường ảnh hưởng:
- Định nghĩa hoạt động mua bán hàng hóa theo Luật Thương mại 2005 và vai trò của mua hàng đối với việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, thỏa mãn nhu cầu khách hàng, hỗ trợ các chiến lược chức năng và mở rộng mạng lưới cung ứng.
- Lý luận về đặc tính kỹ thuật của sản phẩm hạt nhựa (nguyên sinh, tái chế, sinh học) cùng các công nghệ gia công (ép phun, thổi, đùn, thổi khuôn); phân tích số liệu xuất khẩu chất dẻo của Việt Nam 2 tháng đầu năm 2024 (đạt 449.426 tấn, tương đương 482 triệu USD, tăng 62,5% về lượng và 48,2% về giá trị) để khẳng định vai trò nguồn nguyên liệu đầu vào.
- Làm rõ khái niệm, đặc điểm của môi trường kinh doanh quốc tế (tồn tại khách quan, mang tính đặc trưng riêng biệt, đa dạng phức tạp, luôn vận động biến đổi).
- Xác lập khung phân tích ảnh hưởng qua ba cấp độ: Môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội); Môi trường ngành (sức ép nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm năng); Môi trường nội bộ doanh nghiệp (cơ cấu tổ chức, nhân lực, tài chính, chuỗi logistics và CNTT).
Chương 3: Thực trạng ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động mua hàng hạt nhựa từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Jin Myung Hitech
Chương 3 đi sâu phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác mua hàng tại Công ty TNHH Jin Myung Hitech:
- Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2013, vốn điều lệ 4.098.025.200 VNĐ, chủ sở hữu là ông Im Soo Hyuk, địa chỉ tại KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh. Doanh nghiệp chuyên sản xuất tấm nhựa Danpla, thùng nhựa Danpla và khay định hình. Quy mô nhân sự tăng từ 60 người (năm 2021) lên 78 người (sơ bộ năm 2024), trong đó tỷ lệ lao động đại học và sau đại học tăng từ 25,00% lên 32,05%, lao động phổ thông giảm từ 51,67% xuống 37,19%.
| Chỉ tiêu đánh giá nhân sự |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Sơ bộ năm 2024 |
| Tổng nguồn lực (người) |
60 |
65 |
72 |
78 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
| Đại học và trên đại học (%) |
25,00 |
29,23 |
30,56 |
32,05 |
| Trung cấp, cao đẳng (%) |
23,33 |
27,69 |
29,17 |
30,76 |
| Lao động phổ thông (%) |
51,67 |
43,08 |
40,27 |
37,19 |
| Theo phòng ban/bộ phận: |
|
|
|
|
| Ban Giám đốc (%) |
5,00 |
4,62 |
4,17 |
3,85 |
| Bộ phận Kinh doanh (%) |
13,67 |
13,92 |
15,06 |
14,95 |
| Bộ phận Hành chính - Kế toán (%) |
15,00 |
15,38 |
15,27 |
16,61 |
| Bộ phận Thu mua (%) |
12,58 |
13,25 |
14,50 |
15,20 |
| Bộ phận Gia công (%) |
20,35 |
20,35 |
20,60 |
20,60 |
| Bộ phận Sản xuất (%) |
33,40 |
32,48 |
30,40 |
28,79 |
- Kết quả hoạt động kinh doanh: Hoạt động sản xuất kinh doanh duy trì đà tăng trưởng đều qua các năm. Doanh thu năm 2022 tăng 1.467 triệu đồng (tăng 5,67%) so với năm 2021; năm 2023 tăng 2.635 triệu đồng (tăng 9,63%) so với năm 2022; năm 2024 tăng 14,25%. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 458 triệu đồng (tăng 12,98%); năm 2023 tăng 593 triệu đồng (tăng 14,88%); sơ bộ năm 2024 tăng 1.006 triệu đồng (tăng 23,28% so với năm 2023).
| Chỉ tiêu tài chính |
Chênh lệch 2022/2021 |
Chênh lệch 2023/2022 |
Chênh lệch 2024/2023 |
| Tổng doanh thu |
+1.467 triệu VNĐ (+5,67%) |
+2.635 triệu VNĐ (+9,63%) |
+14,25% |
| Lợi nhuận sau thuế |
+458 triệu VNĐ (+12,98%) |
+593 triệu VNĐ (+14,88%) |
+1.006 triệu VNĐ (+23,28%) |
- Cơ cấu kim ngạch mua hàng: Hạt nhựa là mặt hàng chiếm tỷ trọng chi phối (luôn tăng từ mức 63% trở lên trong giai đoạn 2021–2023), trong khi mặt hàng phụ liệu giảm dần từ mức 36%. Về cơ cấu thị trường, Trung Quốc là thị trường cung ứng lớn nhất của Jin Myung Hitech, chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng dần (từ 52,5% năm 2021, tăng tổng cộng 6,1% trong cả giai đoạn). Thị trường Hàn Quốc tăng 2%, trong khi thị trường Nhật Bản giảm 5% do giá thành cao và thời gian vận chuyển kéo dài.
| Thị trường nhập khẩu |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (%) |
Xu hướng biến động |
| Trung Quốc |
52,5 |
Tăng |
Tăng |
Tăng trưởng chủ lực (+6,1% cả giai đoạn) |
| Hàn Quốc |
- |
Tăng |
Tăng |
Tăng trưởng (+2% cả giai đoạn) |
| Nhật Bản |
- |
Giảm |
Giảm |
Giảm rõ rệt (-5% cả giai đoạn) |
| Thị trường khác |
6,x |
Giảm |
Giảm |
Thu hẹp do chi phí vận chuyển cao |
- Phân tích tác động môi trường:
- Môi trường vĩ mô: Chính trị Trung Quốc ổn định nhưng quan hệ ngoại giao căng thẳng với phương Tây tạo áp lực biến động tỷ giá hối đoái. Việc giao dịch bằng USD khiến công ty gặp rủi ro chuyển đổi tiền tệ ba bên (USD - CNY - VND). Trung Quốc dỡ bỏ chính sách Zero Covid từ ngày 08/01/2023 giúp việc thông quan biên giới được giải phóng hoàn toàn. Phía Việt Nam duy trì chính trị ổn định, khuyến khích nhập khẩu nguyên vật liệu thiết yếu; sản phẩm hạt nhựa được xếp vào luồng xanh nên thủ tục hải quan diễn ra nhanh chóng. Tăng trưởng kinh tế Trung Quốc năm 2022 đạt 3,0% (GDP 16.325 tỷ USD), thương mại song phương Việt - Trung năm 2023 đạt 171,85 tỷ USD tạo nguồn cung dồi dào. Văn hóa đàm phán của đối tác Trung Quốc mang tính kiên nhẫn, coi trọng quan hệ cá nhân dài hạn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giá và điều khoản hợp đồng.
- Môi trường ngành: Áp lực từ nhà cung ứng Trung Quốc rất lớn do quyết định giá nguyên liệu đầu vào và thời gian giao hàng. Khách hàng yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO, FDI) và đòi hỏi giá thành thấp. Ngành sản xuất nhựa cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lâu năm và các dòng vật liệu nhựa sinh học, sản phẩm thay thế.
- Môi trường nội bộ: Công ty đã xây dựng quy trình mua hàng gồm 5 bước bài bản; tuy nhiên quy mô vốn nhỏ (hơn 4 tỷ đồng) khiến năng lực tài chính còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền thương lượng giá và các chính sách ưu đãi mua sỉ.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng hạt nhựa từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Jin Myung Hitech
Chương 4 đưa ra các dự báo và nhóm giải pháp thực hiện:
- Dự báo và định hướng: Nhu cầu thị trường nhựa Việt Nam giai đoạn 2024–2029 dự báo đạt sản lượng 10,92 triệu tấn với tốc độ tăng trưởng kép CAGR 8,44%. Jin Myung Hitech định hướng đến năm 2025 tiếp tục mở rộng sản xuất sản phẩm Danpla, đa dạng hóa chủng loại hạt nhựa và chuẩn hóa quy trình mua hàng quốc tế.
- Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp: Tối ưu hóa quy trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp tại Trung Quốc; tăng cường năng lực thương lượng, đàm phán hợp đồng ngoại thương; sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ hoặc thỏa thuận điều khoản thanh toán nhằm kiểm soát rủi ro tỷ giá (USD/CNY/VND); nâng cao trình độ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và ngoại ngữ cho nhân sự phòng Thu mua; đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị tồn kho và logistics.
- Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Nhà nước tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa luồng xanh, duy trì ổn định tỷ giá hối đoái; kiến nghị Hiệp hội ngành nhựa hỗ trợ thông tin dự báo giá nguyên liệu và kết nối doanh nghiệp với các đối tác cung ứng uy tín.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu cụ thể
Khóa luận làm rõ bức tranh thực trạng hoạt động mua hàng quốc tế của Công ty TNHH Jin Myung Hitech thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:
- Hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty duy trì đà tăng trưởng ổn định: Doanh thu năm 2022 tăng 5,67%, năm 2023 tăng 9,63%, sơ bộ năm 2024 tăng 14,25%; Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt mức tăng 12,98%, năm 2023 tăng 14,88% và năm 2024 tăng 23,28% so với năm trước.
- Xác định được sự dịch chuyển rõ nét trong cơ cấu mua hàng quốc tế: Tỷ trọng kim ngạch hạt nhựa tăng trưởng và giữ vai trò chủ chốt (trên 63%), thay thế dần tỷ trọng phụ liệu (giảm dần từ 36%). Thị trường Trung Quốc duy trì vị trí số 1 với tỷ trọng 52,5% (năm 2021) và tăng thêm 6,1% trong 3 năm; trong khi thị trường Nhật Bản suy giảm 5% do chi phí và thời gian logistics không cạnh tranh bằng.
- Hệ thống hóa sự chuyển biến chất lượng nguồn nhân lực: Đội ngũ lao động tăng từ 60 người lên 78 người, tỷ lệ lao động đại học/sau đại học tăng từ 25% lên 32,05%, đáp ứng yêu cầu chuyên môn hóa của bộ phận Thu mua (chiếm 15,2% nhân sự toàn công ty).
- Phân tích rõ các tác động hai mặt từ việc Trung Quốc bãi bỏ chính sách Zero Covid từ ngày 08/01/2023, giúp giải phóng hoàn toàn thời gian thông quan nhưng cũng làm biến động giá nguyên liệu và tỷ giá tiền tệ.
Đóng góp thực tiễn của tác giả
- Tác giả vận dụng các mô hình lý thuyết quốc tế (chu trình mua hàng của John & Johnson, mô hình lựa chọn nhà cung cấp của Monczka) vào điều kiện đặc thù của một doanh nghiệp FDI quy mô vừa và nhỏ sản xuất bao bì nhựa tại Bắc Ninh.
- Đề xuất được hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế hoạt động thu mua: khắc phục hạn chế về vốn điều lệ nhỏ (hơn 4 tỷ đồng) bằng giải pháp liên kết đơn hàng, quản trị rủi ro thanh toán ba đồng tiền (USD - CNY - VND) và khai thác lợi thế thông quan luồng xanh tại cửa khẩu Việt - Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Hạn chế về phạm vi doanh nghiệp: Nghiên cứu là một ca điển hình (case study) tại Công ty TNHH Jin Myung Hitech với quy mô vốn điều lệ nhỏ (hơn 4 tỷ VNĐ), do đó một số phát hiện về quyền lực đàm phán và quy mô đơn hàng nhỏ lẻ khó khái quát hóa cho toàn bộ các doanh nghiệp lớn trong ngành nhựa.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu thứ cấp chuyên sâu tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2021–2023, số liệu năm 2024 mới dừng ở mức sơ bộ; việc đánh giá biến động sau khi Trung Quốc mở cửa hoàn toàn sau Zero Covid mới chỉ phản ánh được giai đoạn ngắn hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp sản xuất nhựa kỹ thuật và bao bì công nghiệp khác tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Bắc để so sánh chiến lược mua hàng quốc tế.
- Đi sâu nghiên cứu tác động của xu hướng chuyển đổi xanh, các rào cản kỹ thuật về nhựa sinh học tự phân hủy và thuế carbon biên giới đối với chiến lược lựa chọn nhà cung cấp hạt nhựa Trung Quốc giai đoạn đến năm 2030.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng - Logistics. Tài liệu cung cấp ví dụ thực tiễn về cấu trúc một bài khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng môi trường kinh doanh quốc tế đến một nghiệp vụ cụ thể (mua hàng nhập khẩu).
- Cán bộ quản trị mua hàng và doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa: Tham khảo cách thức phân tích nhà cung cấp từ thị trường Trung Quốc, quy trình 5 bước trong nghiệp vụ mua hàng (từ quyết định mua đến đánh giá sau mua) và bài học kinh nghiệm xử lý biến động tỷ giá ngoại tệ, thủ tục thông quan luồng xanh đối với mặt hàng hạt nhựa.
- Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 3.4 (Chương 3) phân tích chi tiết thực trạng môi trường vĩ mô, môi trường ngành và quy trình 5 bước thu mua thực tế; các bảng số liệu so sánh tăng trưởng doanh thu, cơ cấu thị trường và cơ cấu lao động của Jin Myung Hitech giai đoạn 2021–2024.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Jin Myung Hitech có quy mô vốn, cơ cấu sở hữu và sản phẩm sản xuất chủ lực là gì?
Công ty TNHH Jin Myung Hitech là công ty TNHH một thành viên, thành lập năm 2013, đặt trụ sở tại Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, xã Hoàn Sơn, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp có vốn điều lệ là 4.098.025.200 VNĐ, do ông Im Soo Hyuk làm chủ sở hữu. Mặt hàng sản xuất chính của công ty là các sản phẩm từ nhựa phục vụ đóng gói và chứa đựng linh kiện, tiêu biểu là tấm nhựa Danpla, thùng nhựa Danpla, khay nhựa định hình và pallet nhựa.
2. Tỷ trọng thị trường Trung Quốc trong cơ cấu mua hàng quốc tế của Jin Myung Hitech biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Thị trường Trung Quốc luôn là thị trường thu mua trọng điểm và dẫn đầu của công ty. Năm 2021, tỷ trọng mua hàng từ Trung Quốc đạt 52,5%. Trong suốt giai đoạn 2021–2023, tỷ trọng này liên tục tăng trưởng với tổng mức tăng đạt 6,1%. Cùng thời kỳ, thị trường Hàn Quốc tăng 2%, trong khi thị trường Nhật Bản suy giảm rõ rệt 5% do giá thành cao và thời gian vận chuyển không cạnh tranh.
3. Doanh nghiệp gặp phải khó khăn tài chính - tỷ giá cụ thể nào khi thanh toán đơn hàng hạt nhựa với đối tác Trung Quốc?
Doanh nghiệp thực hiện thanh toán các hợp đồng mua hàng quốc tế bằng đồng USD. Do đó, công ty phải thực hiện chuyển đổi giữa ba loại đồng tiền gồm Đô la Mỹ (USD), Nhân dân tệ (CNY) và Việt Nam đồng (VND). Sự biến động thất thường của tỷ giá giữa các đồng ngoại tệ này trong bối cảnh địa chính trị phức tạp gây ra rủi ro chênh lệch tỷ giá, làm gia tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu và tạo bất lợi lớn khi xác định chi phí đặt hàng.
4. Quy trình nghiệp vụ mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp tại công ty được vận dụng trên cơ sở mô hình lý thuyết nào?
Quy trình nghiệp vụ mua hàng tại Jin Myung Hitech được xây dựng dựa trên mô hình phát triển từ nghiên cứu của John và Johnson, gồm 5 bước: (1) Quyết định mua; (2) Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Đặt hàng và ký hợp đồng; (4) Tiếp nhận hàng hóa, dịch vụ; (5) Theo dõi và đánh giá sau mua. Quy trình tìm kiếm và đánh giá nhà cung ứng chi tiết được đối chiếu theo nghiên cứu của Monczka và cộng sự (2021).
5. Mặt hàng hạt nhựa nhập khẩu của công ty được phân vào luồng hải quan nào tại Việt Nam?
Hạt nhựa nhập khẩu phục vụ sản xuất của Công ty TNHH Jin Myung Hitech thường xuyên được cơ quan hải quan Việt Nam phân vào luồng xanh. Nhờ đó, quy trình thông quan hàng hóa diễn ra nhanh chóng, không bị đình trệ hay kéo dài thời gian kiểm tra thực tế, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí lưu kho bãi và đảm bảo tiến độ cấp phát nguyên liệu cho xưởng sản xuất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thắm đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về môi trường kinh doanh quốc tế và quy trình nghiệp vụ mua hàng tại doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về tình hình tăng trưởng kinh doanh, cơ cấu lao động và sự chuyển dịch tỷ trọng thị trường thu mua của Công ty TNHH Jin Myung Hitech giai đoạn 2021–2023. Các giải pháp đề xuất tập trung giải quyết trực tiếp bài toán quy mô vốn nhỏ, kiểm soát rủi ro tỷ giá và hoàn thiện quy trình đánh giá nhà cung cấp Trung Quốc, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị thu mua nguyên liệu hạt nhựa.