Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt trên thị trường nội địa" do sinh viên Lê Khánh Hằng thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Dự (Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại, năm 2021), thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Nghiên cứu giải quyết bài toán duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh của một doanh nghiệp truyền thông chuyên sản xuất nội dung văn hóa, lịch sử trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật và Internet. Ngành truyền thông - giải trí chứng kiến sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội như YouTube, Facebook, Instagram, cho phép người dùng và các đơn vị sản xuất nội dung mới gia nhập thị trường dễ dàng. Xu hướng này tạo nên sự cạnh tranh gay gắt, khiến các chương trình giải trí thương mại chiếm lĩnh thị phần, trong khi các đơn vị sản xuất phim tài liệu, phim phóng sự truyền thống về văn hóa, lịch sử dân tộc gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp cận khán giả trẻ.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt là doanh nghiệp có 10 năm hoạt động (tính đến năm 2021) trong lĩnh vực sản xuất phim tài liệu, phóng sự và chương trình truyền hình chuyên đề văn hóa lịch sử, du lịch khám phá, kiến thức tâm linh và tuyên truyền pháp luật. Dù duy trì được mức tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2010–2018, từ năm 2019 đến 2020, doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn do sự suy giảm năng lực cạnh tranh và tác động trực tiếp của đại dịch COVID-19, dẫn đến sụt giảm sản lượng và thị phần.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu rõ ràng:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt giai đoạn 2017–2020, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá.
    • Khảo sát, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Sắc Việt qua các chỉ tiêu cụ thể (lao động, công nghệ, thị phần, sản phẩm, giá thành, tài chính, kênh phân phối).
    • Xác định phương hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị thực tế với cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của công ty.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu: Thu thập tài liệu thứ cấp từ các phòng ban chuyên môn của công ty; xử lý số liệu để đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội bộ doanh nghiệp; rút ra kết luận khoa học làm căn cứ xây dựng giải pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực và thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt, trọng tâm là hoạt động sản xuất kinh doanh phim tài liệu, phim phóng sự và chương trình truyền hình.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu: lao động và năng suất lao động, trình độ công nghệ sản xuất, thị phần, chủng loại và chất lượng sản phẩm, giá thành sản phẩm, tình hình tài chính và hoạt động xúc tiến thương mại.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam (miền Bắc, miền Trung, miền Nam) trên các kênh phát sóng và đối tác truyền thông của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được khảo sát, phân tích trong giai đoạn 2017–2020; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế học quản lý và quản trị chiến lược, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thứ cấp.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Văn bản trích dẫn định nghĩa từ Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, lý thuyết của Karl Marx về giá trị thị trường và quan hệ cung cầu, quan điểm của Michael Porter (1980) về việc giành giật thị phần và bình quân hóa lợi nhuận, cùng định nghĩa của tác giả Vũ Trọng Lâm về khả năng tạo dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh.
  • Phân loại cạnh tranh: Phân chia theo chủ thể (người bán, người mua), theo ngành (cạnh tranh dọc, cạnh tranh ngang), theo tính chất (lành mạnh, không lành mạnh) và theo hình thái thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, độc quyền nhóm, cạnh tranh mang tính độc quyền).
  • Cấp độ năng lực cạnh tranh: Dẫn chiếu theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997) gồm 3 cấp độ: Quốc gia, Doanh nghiệp và Sản phẩm/Dịch vụ.
  • Công cụ cạnh tranh: Gồm giá thành sản phẩm, chất lượng sản phẩm, hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp), hoạt động xúc tiến thương mại (marketing-mix) và các dịch vụ bổ trợ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá:
    • Môi trường vĩ mô: Kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ.
    • Môi trường ngành: Khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn.
    • Môi trường nội bộ: Nguồn lực tài chính, nguồn lực nhân sự, trình độ công nghệ, uy tín thương hiệu, tổ chức quản lý và nghiên cứu xúc tiến thương mại.
    • Chỉ tiêu tài chính áp dụng: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn, khả năng thanh toán tức thời, khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Chỉ tiêu thị phần: Thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối so với đối thủ cạnh tranh lớn nhất.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của Sắc Việt giai đoạn 2017–2020, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh từ Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Tổng hợp, Phòng Sản xuất, Phòng Hậu kỳ và Phòng Tài chính - Kế toán.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Lập bảng số liệu, biểu đồ so sánh để phản ánh biến động qua các năm.
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: Đánh giá số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2017, 2018, 2019, 2020.
    • Phương pháp chỉ số: Đo lường tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu lao động, cơ cấu nguồn vốn, thị phần và sản lượng sản phẩm.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và tư duy logic quy nạp để rút ra các kết luận về năng lực cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản:

  • Làm rõ bản chất của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường; khẳng định vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với sự tồn tại của doanh nghiệp, quyền lợi người tiêu dùng và sự phát triển chung của nền kinh tế.
  • Phân tích các tiêu chí cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, gồm: năng suất lao động, trình độ công nghệ sản xuất, quy mô thị phần, danh mục chất lượng sản phẩm và giá thành.
  • Tổng hợp các phương pháp luận đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Viện Quốc tế về Quản lý và Phát triển (IMD), chỉ rõ các nhân tố môi trường bên ngoài và bên trong tác động trực tiếp đến khả năng duy trì lợi thế thương mại của tổ chức.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt trên thị trường nội địa

Chương 2 tập trung phân tích thực nghiệm bức tranh hoạt động của doanh nghiệp qua số liệu giai đoạn 2017–2020:

1. Môi trường ngành và các nhân tố ảnh hưởng

  • Khách hàng: Khách hàng của công ty chủ yếu là các cơ quan truyền thông nhà nước và đơn vị bộ ngành. Năm 2020, Đài Truyền hình Việt Nam chiếm 29% và Cục C06 - Bộ Công an chiếm 28% tổng sản lượng đặt hàng; Cổng thông tin Đối ngoại chiếm 14–18%; Thông tấn xã Việt Nam chiếm 17–24%; phân khúc khách hàng lẻ chiếm tỷ trọng nhỏ (4–5%).
  • Nhà cung ứng: Nguồn tài chính sản xuất chủ yếu tuần hoàn từ chính đơn đặt hàng của các khách hàng lớn (Đài Truyền hình Việt Nam và Cục C06 dẫn đầu nguồn kinh phí đặt hàng).
  • Đối thủ cạnh tranh: 3 đơn vị cạnh tranh trực tiếp gồm Trung tâm Phim Tài liệu và Phóng sự (Đài Truyền hình Việt Nam), Hãng phim Tài liệu và Điện ảnh Nhân Dân, Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương.
  • Kênh phân phối: Phân phối sản phẩm cố định trên kênh VTV1, VTV6, Cổng thông tin Đối ngoại, Trung tâm Báo chí - Truyền thông Quốc tế (Thông tấn xã Việt Nam).

2. Phân tích các chỉ tiêu năng lực cạnh tranh

  • Quy mô và cơ cấu lao động: Năm 2020, tổng số nhân sự chính thức là 11 người (3 nhân viên phòng Biên tập, 5 nhân viên phòng Sản xuất, 3 nhân viên phòng Hậu kỳ) và 1 nhân viên kế toán hợp đồng. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học/trên đại học đạt mức cao (chiếm 9/11 người vào năm 2019–2020).
Chỉ tiêu phân loại Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng số lao động chính thức (người) 11 11 11 11
Phân theo trình độ:
- Đại học và trên đại học (người) 8 8 9 9
- Cao đẳng, trung cấp (người) 3 3 2 2
Phân theo giới tính:
- Nam giới (%) 77% 77% 88% 88%
- Nữ giới (%) 23% 23% 12% 12%
  • Trình độ công nghệ: Doanh nghiệp đầu tư đồng bộ hệ thống thiết bị tiền kỳ và hậu kỳ phục vụ ghi hình, dựng phim chuyên nghiệp:
Phân đoạn Loại thiết bị Dòng sản phẩm / Phần mềm sử dụng
Tiền kỳ Máy quay phim Sony PMW-F3 Super 35mm, Sony PXW-FS7 XDCAM
Máy ảnh Sony A7S2
Thiết bị bay (Flycam) DJI Mavic 2 Pro, DJI Phantom 4 Adv
Thiết bị thu âm Rode Pro Plus, Zoom H6, Beyerdynamic MCE 86SII CAM Microphone Shotgun
Hậu kỳ Máy tính chuyên dụng Dell Precision T7910, HP WorkStation Z440
Phần mềm xử lý Adobe Premiere Pro 2020–2021, Adobe After Effects 2020
  • Thị phần phim tài liệu: Năm 2020, thị phần của Sắc Việt đạt 8% (giảm so với mức 10% của năm 2019). Trong khi đó, Trung tâm Phim Tài liệu và Phóng sự - VTV dẫn đầu với 30% (tăng 5%), Hãng phim Nhân Dân đạt 18% (giảm 3%), và Hãng phim Khoa học Trung ương đạt 11% (giảm 5%).
  • Sản lượng sản phẩm bán ra: Tổng sản lượng tăng đều từ 2017 đến 2019, nhưng suy giảm mạnh vào năm 2020 do dịch bệnh.
Danh mục sản phẩm Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2018/2017 (%) Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Phim tài liệu 22 25 27 20 +13,64% +8,00% -25,92%
Phim phóng sự 11 17 19 15 +54,54% +11,76% -21,05%
Chương trình truyền hình 2 2 3 2 0,00% +50,00% -33,33%
Tổng cộng (sản phẩm) 35 44 49 37 +25,71% +11,36% -24,49%
  • Tình hình tài chính: Nguồn vốn của công ty chủ yếu hình thành từ vốn chủ sở hữu và tài sản ngắn hạn. Tổng nguồn vốn năm 2018 tăng 1,91% so với 2017, năm 2019 tăng 1,22% so với 2018, nhưng năm 2020 giảm 0,33%. Doanh nghiệp đối mặt với tình trạng bị chiếm dụng vốn, nợ đọng kéo dài từ khách hàng; trong khi đó, nghĩa vụ thuế và các khoản phải nộp Nhà nước năm 2020 tăng cao (đạt 52 triệu đồng).

Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt trên thị trường nội địa

Trên cơ sở thực trạng, chương 3 đề ra định hướng và hệ thống giải pháp:

  • Nhóm giải pháp tài chính: Tăng cường công tác kiểm soát thu hồi nợ ngắn hạn, hạn chế việc bị đối tác chiếm dụng vốn; xây dựng quy chế trích lập quỹ dự phòng nợ phải thu khó đòi; cân đối bổ sung vốn góp chủ sở hữu để chủ động nguồn tiền sản xuất.
  • Nhóm giải pháp xúc tiến thương mại và phát triển thương hiệu: Đẩy mạnh marketing kỹ thuật số, lập kế hoạch quảng bá trên các nền tảng trực tuyến; khẳng định uy tín thương hiệu trong mảng phim tài liệu văn hóa - lịch sử; từng bước tiếp cận nhóm công chúng trẻ tuổi.
  • Nhóm giải pháp mở rộng kênh phân phối: Đa dạng hóa mạng lưới phát hành ngoài các kênh truyền hình truyền thống; liên kết phân phối nội dung trên môi trường mạng xã hội và các cổng truyền thông số.
  • Nhóm giải pháp nhân sự và nâng cao năng suất lao động: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, cập nhật kỹ thuật dựng phim và đồ họa mới; xây dựng chính sách đãi ngộ linh hoạt để thu hút nhân lực sáng tạo nội dung số.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện chủng loại và chất lượng sản phẩm: Đổi mới cách tiếp cận đề tài văn hóa, nâng cao tính hấp dẫn của kịch bản phim phóng sự và chương trình truyền hình nhằm thích ứng với thị hiếu người xem.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý:
    • Bộ Tài chính: Xem xét chính sách giãn thuế, giảm thuế và hỗ trợ tín dụng đối với doanh nghiệp sản xuất văn hóa trong giai đoạn ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
    • Bộ Thông tin và Truyền thông: Tạo cơ chế đặt hàng, hỗ trợ bản quyền và định hướng hành lang pháp lý tạo điều kiện cho các đơn vị tư nhân tham gia sản xuất chương trình truyền hình phục vụ nhiệm vụ chính trị - xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và đưa ra những đóng góp cụ thể:

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh năng lực cạnh tranh của Sắc Việt giai đoạn 2017–2020: Doanh nghiệp có thế mạnh về công nghệ thiết bị (Sony PMW-F3, FS7, Dell T7910), chất lượng hình ảnh đạt chuẩn phát sóng quốc gia, đội ngũ nhân sự gắn bó lâu năm (9/11 nhân sự có trình độ đại học trở lên).
  • Chỉ rõ sự suy giảm sản lượng trong năm 2020 (tổng sản lượng giảm 24,49%, phim tài liệu giảm từ 27 xuống 20 sản phẩm, thị phần giảm từ 10% xuống 8%) do tác động của dịch COVID-19 và sự hạn chế trong phân khúc khách hàng lẻ.
  • Xác định điểm nghẽn tài chính: Doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn tài chính cung ứng từ các đơn đặt hàng cố định, bị chiếm dụng vốn dẫn đến khó khăn trong luân chuyển dòng tiền ngắn hạn.

Giải pháp và đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra hệ thống 6 nhóm giải pháp quản trị nội bộ đồng bộ, có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty: tái cơ cấu quản lý công nợ, nâng cấp năng lực công nghệ dựng, đa dạng hóa format kịch bản văn hóa và mở rộng sang phân phối số.
  • Đóng góp báo cáo nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên về mô hình năng lực cạnh tranh của một công ty truyền thông tư nhân chuyên sản xuất phim văn hóa, lịch sử và phóng sự pháp luật tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn tài liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp giai đoạn 2017–2020; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khán giả xem truyền hình đối với từng tác phẩm cụ thể; chưa phân tích chi tiết biến động thị trường sau năm 2021 khi nền kinh tế phục hồi sau đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình phát hành nội dung đa nền tảng (OTT, mạng xã hội); nghiên cứu hành vi tiếp nhận thông tin văn hóa - lịch sử của khán giả thế hệ Z; xây dựng mô hình liên kết hợp tác công - tư (PPP) trong sản xuất phim tài liệu tuyên truyền.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Báo chí và Truyền thông làm tài liệu tham khảo cho các đề tài về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc doanh nghiệp nội dung số.
    • Ban giám đốc và các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất truyền thông trong việc đánh giá cơ cấu chi phí, lựa chọn thiết bị tiền kỳ - hậu kỳ và quản trị quan hệ khách hàng tổ chức.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng biểu chi tiết về danh mục thiết bị sản xuất phim chuyên nghiệp, số liệu sản lượng sản phẩm theo từng thể loại (phim tài liệu, phóng sự, chương trình truyền hình) và phân tích cơ cấu khách hàng đặc thù thuộc khối cơ quan nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng chính của Công ty Sắc Việt trong giai đoạn 2017–2020 gồm những đơn vị nào?

Khách hàng của công ty chủ yếu là các cơ quan truyền hình và bộ ngành nhà nước, bao gồm: Đài Truyền hình Việt Nam (chiếm 29% sản lượng năm 2020), Cục C06 - Bộ Công an (chiếm 28% sản lượng năm 2020), Thông tấn xã Việt Nam (chiếm 17–24%), Cổng thông tin Đối ngoại (chiếm 14–18%), còn lại là khách hàng lẻ chiếm tỷ trọng 4–5%.

2. Doanh nghiệp sử dụng những thiết bị kỹ thuật nào cho quá trình sản xuất phim?

Hệ thống tiền kỳ bao gồm máy quay Sony PMW-F3 Super 35mm, Sony PXW-FS7 XDCAM, máy ảnh Sony A7S2, flycam DJI Mavic 2 Pro, DJI Phantom 4 Adv, micro thu âm Rode Pro Plus, Zoom H6 và Beyerdynamic MCE 86SII. Hệ thống hậu kỳ gồm máy tính Workstation Dell Precision T7910, HP Z440 cùng các phần mềm biên tập Adobe Premiere Pro (2020–2021) và Adobe After Effects 2020.

3. Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng như thế nào đến sản lượng và thị phần của công ty trong năm 2020?

Năm 2020, tổng sản lượng phim bán ra giảm 24,49% (từ 49 sản phẩm năm 2019 xuống 37 sản phẩm), trong đó phim tài liệu giảm 25,92% (từ 27 xuống 20 phim), phim phóng sự giảm 21,05% (từ 19 xuống 15 phim). Thị phần phim tài liệu của Sắc Việt giảm từ 10% (năm 2019) xuống còn 8% (năm 2020).

4. Cơ cấu nhân sự của Sắc Việt có đặc điểm gì nổi bật?

Năm 2020, công ty duy trì quy mô tinh gọn với 11 nhân sự chính thức (3 biên tập, 5 sản xuất, 3 hậu kỳ) và 1 kế toán hợp đồng. Đội ngũ có chuyên môn kỹ thuật với 9/11 nhân sự đạt trình độ đại học/trên đại học (tương đương 81,8%), trong đó lao động nam giới chiếm ưu thế (88% giai đoạn 2019–2020).

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp?

Tác giả đề xuất siết chặt quy trình thu hồi công nợ ngắn hạn từ khách hàng để tránh bị chiếm dụng vốn, thực hiện trích lập quỹ dự phòng nợ khó đòi, cân nhắc khả năng thanh toán của đối tác trước khi ký hợp đồng và tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu nhằm tạo sự chủ động về vốn kinh doanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Khánh Hằng đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt giai đoạn 2017–2020. Thông qua hệ thống số liệu thứ cấp cụ thể về nhân sự, trang thiết bị, thị phần, sản lượng và tài chính, công trình đã làm rõ những thế mạnh công nghệ cũng như những điểm nghẽn về dòng tiền và thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế, là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị doanh nghiệp truyền thông văn hóa trong bối cảnh cạnh tranh số hóa.